Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nhiễm khuẩn huyết (NKH) là một hội chứng lâm sàng nghiêm trọng đe dọa tính mạng, tạo ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế lớn trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Theo các số liệu dịch tễ học được tác giả dẫn giải, tỷ lệ mắc NKH tại các nước có thu nhập trung bình và cao trong giai đoạn 1995–2015 là 437/100.000 dân/năm với tỷ lệ tử vong khoảng 26%. Tại Hoa Kỳ, mỗi năm ghi nhận trên 970.000 ca mắc NKH, tỷ lệ nhập viện gia tăng trung bình 8,7% mỗi năm và tỷ lệ tử vong dao động từ 10–20% ở thể nhẹ đến 40–80% khi tiến triển thành sốc nhiễm trùng.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đó ghi nhận tỷ lệ tử vong do NKH ở mức cao: nghiên cứu của Tôn Thanh Trà (2014) tại Bệnh viện Chợ Rẫy ghi nhận tỷ lệ tử vong 54,8%, nghiên cứu của Lê Thị Kim Nhung (2014) tại Bệnh viện Thống Nhất ghi nhận 33,3%. Quá trình điều trị NKH gặp nhiều trở ngại do tình trạng vi khuẩn đề kháng kháng sinh gia tăng và tỷ lệ không tuân thủ các hướng dẫn điều trị chuẩn còn tồn tại. Đặc biệt, Bệnh viện Thống Nhất Thành phố Hồ Chí Minh là cơ sở y tế tiếp nhận phần lớn bệnh nhân cao tuổi, mang nhiều bệnh lý nền mạn tính phức tạp, đòi hỏi việc can thiệp kháng sinh và điều trị hỗ trợ phải kịp thời, chuẩn xác.
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ tại Trường Đại học Lạc Hồng (thực hiện tháng 08/2021) được tiến hành nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Khảo sát tình hình nhiễm khuẩn huyết và tình hình điều trị nhiễm khuẩn huyết tại Bệnh viện Thống Nhất Thành phố Hồ Chí Minh.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn huyết tại Bệnh viện Thống Nhất Thành phố Hồ Chí Minh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hồ sơ bệnh án của bệnh nhân nội trú được chẩn đoán mắc nhiễm khuẩn huyết hoặc sốc nhiễm trùng thỏa mãn các tiêu chuẩn chọn mẫu.
- Địa điểm nghiên cứu: Khoa Dược và Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Thống Nhất Thành phố Hồ Chí Minh.
- Thời gian thực hiện đề tài: Từ ngày 01/12/2020 đến ngày 30/04/2021.
- Thời gian thu thập số liệu bệnh án: Các hồ sơ bệnh án điều trị trong giai đoạn từ ngày 01/09/2018 đến ngày 01/04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và hướng dẫn tham chiếu
Đề tài dựa trên cơ sở phân loại và tiêu chuẩn chẩn đoán theo hướng dẫn quốc tế và trong nước:
- Định nghĩa Sepsis-3: Nhiễm khuẩn huyết được định nghĩa là tình trạng rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do phản ứng không điều chỉnh của vật chủ đối với nhiễm khuẩn, biểu thị bằng sự gia tăng điểm SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) từ 2 điểm trở lên. Sốc nhiễm trùng là tình trạng NKH kèm hạ huyết áp cần dùng thuốc vận mạch để duy trì áp lực động mạch trung bình (MAP) $\ge$ 65 mmHg và nồng độ lactat máu $\ge$ 2 mmol/L.
- Thang điểm sàng lọc nhanh pSOFA: Đánh giá dựa trên 3 tiêu chí: thay đổi nhận thức (Glasgow < 13), nhịp thở nhanh (> 22 lần/phút), huyết áp tâm thu thấp ($\le$ 100 mmHg).
- Khung hướng dẫn điều trị kháng sinh:
- Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị của Bộ Y tế Việt Nam.
- Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Sanford Guide (ấn bản 2018).
- Hướng dẫn sử dụng kháng sinh của Bệnh viện Thống Nhất (ấn bản 2019), bao gồm phân tầng nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng và dữ liệu kháng khuẩn đồ nội bộ (antibiogram).
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, thu thập hồi cứu dữ liệu từ hồ sơ bệnh án.
- Quy trình nghiên cứu: Được tổ chức theo 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Nghiên cứu thử): Thu thập 50 hồ sơ bệnh án để thử nghiệm và hoàn thiện phiếu thu thập thông tin (thông tin hành chính, chỉ số lâm sàng, cận lâm sàng, vi sinh, phác đồ kháng sinh, thuốc điều trị hỗ trợ), đồng thời chuẩn hóa bộ tiêu chí đánh giá tuân thủ điều trị theo Sanford Guide 2018 và Hướng dẫn của Bệnh viện Thống Nhất 2019 (về chỉ định, liều dùng, thời gian dùng thuốc).
- Giai đoạn 2 (Nghiên cứu chính thức): Sàng lọc và thu thập toàn bộ hồ sơ bệnh án thỏa mãn tiêu chuẩn trong giai đoạn 01/09/2018 – 01/04/2021, đạt cỡ mẫu chính thức là 111 bệnh nhân.
- Tiêu chuẩn lựa chọn: Hồ sơ bệnh án có chẩn đoán xác định NKH hoặc sốc nhiễm trùng, đầy đủ thông tin hành chính, thông tin dùng thuốc, kết quả xét nghiệm sinh hóa, huyết học, kết quả vi sinh và kháng sinh đồ.
- Tiêu chuẩn loại trừ: Hồ sơ bệnh án thiếu thông tin hoặc bệnh nhân tử vong trước khi được tiếp nhận điều trị tại bệnh viện.
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và phân tích dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20. Các biến liên tục được trình bày dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn (Mean $\pm$ SD). Sử dụng kiểm định Chi-square so sánh tỷ lệ giữa các nhóm độc lập; kiểm định Paired T-Test (cho phân phối chuẩn) hoặc Wilcoxon (cho phân phối không chuẩn) và kiểm định McNemar để so sánh các chỉ số trước – sau điều trị. Sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và hồi quy logistic nhị phân (Binary Logistic Regression) để xác định các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Chương 1 tổng thuật các kiến thức chuyên môn về nhiễm khuẩn huyết, bao gồm:
- Định nghĩa, phân loại NKH theo nơi mắc (khởi phát tại bệnh viện, khởi phát từ cộng đồng liên quan chăm sóc y tế, khởi phát từ cộng đồng thuần túy) và theo nguồn nhiễm (tiên phát, thứ phát).
- Triệu chứng lâm sàng và các dấu ấn sinh học cận lâm sàng (bạch cầu, CRP, procalcitonin, lactat máu, khí máu PaO2/FiO2, chức năng gan, thận, đông máu).
- Nguyên tắc sử dụng kháng sinh: dùng đường tĩnh mạch sớm ngay sau khi cấy máu, liều cao, phối hợp thuốc khi cần và điều chỉnh theo kết quả kháng sinh đồ.
- Các hướng dẫn điều trị hiện hành: Hướng dẫn Bộ Y tế, Sanford Guide 2018, Hướng dẫn của Bệnh viện Thống Nhất kèm phân tầng nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng (Enterobacteriaceae sinh ESBL, Acinetobacter, Pseudomonas, MRSA, Stenotrophomonas maltophilia).
- Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Lê Thị Kim Nhung, Tôn Thanh Trà, Bùi Quốc Thắng, Phạm Thị Ngọc Thảo, Trần Thanh Bình, Nguyễn-Hoàng Nam) và quốc tế (Leibovici, Kim O Gradel, Lindberg O) về dịch tễ và tình hình sử dụng kháng sinh trong NKH.
CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 trình bày chi tiết về:
- Thiết kế nghiên cứu cắt ngang thực hiện tại Khoa Dược và Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Thống Nhất từ 12/2020 đến 04/2021.
- Quy trình 2 giai đoạn (nghiên cứu thử trên 50 bệnh án và nghiên cứu chính thức trên 111 bệnh án thu thập trong giai đoạn 09/2018 – 04/2021).
- Hệ thống các biến số nghiên cứu: biến số bệnh nhân (tuổi, giới tính, bệnh mắc kèm, xét nghiệm cận lâm sàng), biến số điều trị (kháng sinh kinh nghiệm, kháng sinh theo kháng sinh đồ, phối hợp thuốc, biện pháp điều trị hỗ trợ), biến số đánh giá tính tuân thủ (chỉ định, liều lượng, thời gian), biến số vi sinh (kết quả cấy, loại vi khuẩn phân lập, tính nhạy cảm), biến số kết quả điều trị (ngày nằm viện, điểm SOFA, CRP, lactat, tỷ lệ khỏi/đỡ/giảm so với nặng/tử vong).
- Phương pháp thống kê toán học ứng dụng qua SPSS 20.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương Kết quả nghiên cứu công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ 111 hồ sơ bệnh án:
- Đặc điểm nền: Tuổi trung bình $62,96 \pm 18,11$ tuổi (từ 22 đến 99 tuổi); nam giới chiếm 50,45% ($n=56$), nữ giới chiếm 49,55% ($n=55$). Bệnh kèm phổ biến nhất là tăng huyết áp (34,7%), suy thận (30,2%), đái tháo đường (19,0%), viêm phổi (9,0%), nhiễm trùng tiểu (4,1%), loét bàn chân (3,0%).
- Đặc điểm cận lâm sàng: Ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa thời điểm nhập viện và xuất viện ở hầu hết các chỉ số: điểm SOFA giảm từ $10,83 \pm 2,96$ xuống $7,54 \pm 2,99$; CRP giảm từ $540,72 \pm 6,83$ mg/L xuống $130,93 \pm 4,15$ mg/L; lactat máu giảm từ $4,63 \pm 1,12$ mmol/L xuống $1,56 \pm 0,75$ mmol/L; creatinine giảm từ $654,10 \pm 33,68$ $\mu$mol/L xuống $544,78 \pm 22,61$ $\mu$mol/L; điểm Glasgow tăng từ $8,93 \pm 5,87$ lên $12,21 \pm 4,54$.
- Đặc điểm vi sinh: Nhiễm 1 loại vi khuẩn chiếm 67,9%, nhiễm đa vi khuẩn chiếm 8,9%. Tác nhân phân lập nhiều nhất là MRSA (29,5%), Klebsiella pneumoniae (18,9%), Pseudomonas aeruginosa (12,3%), Escherichia coli (11,3%), các tác nhân khác chiếm 34,1%.
- Sử dụng kháng sinh: Kháng sinh kinh nghiệm chủ yếu phối hợp 2 thuốc (52,17%) hoặc đơn trị (41,30%); hai nhóm thuốc dùng nhiều nhất là Carbapenem (27,6%) và Glycopeptid (27,6%). Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, 58,4% trường hợp phải thay đổi kháng sinh; nhóm Glycopeptid chiếm 27,9% và Carbapenem chiếm 21,2%.
- Tính tuân thủ hướng dẫn: Tuân thủ cả 3 tiêu chí theo Hướng dẫn Bệnh viện Thống Nhất đạt 52,3% (ở giai đoạn kinh nghiệm) và tăng lên 75,4% (ở giai đoạn sau kháng sinh đồ); theo Sanford Guide đạt 41,5% (kinh nghiệm) và 69,2% (sau kháng sinh đồ).
- Kết quả điều trị: Thời gian nằm viện trung bình là $20,51 \pm 9,74$ ngày. Tỷ lệ điều trị thành công (khỏi, đỡ, giảm) đạt 83,8% ($n=93$), tỷ lệ thất bại (nặng, không thay đổi, tử vong) là 16,2% ($n=18$).
- Phân tích hồi quy: Điểm SOFA khi xuất viện giảm có ý nghĩa khi điều trị phù hợp Sanford Guide ($\beta = -0,428; p = 0,009$) và tăng theo số lượng vi khuẩn mắc phải ($\beta = 0,205; p = 0,045$). Tỷ lệ hồi phục chung tăng gấp 7,329 lần khi phác đồ tuân thủ hướng dẫn của bệnh viện ($OR = 7,329; 95%CI: 1,488 - 36,092; p = 0,014$).
CHƯƠNG 5: BÀN LUẬN
Chương 5 thảo luận, đối chiếu các phát hiện nghiên cứu với các y văn trong nước và quốc tế:
- Phân tích cơ chế nguy cơ mắc bệnh theo giới tính và độ tuổi (suy giảm miễn dịch qua trung gian tế bào, bệnh lý mạn tính đi kèm).
- Phân tích mối liên quan giữa các bệnh lý nền (suy thận mạn, đái tháo đường, viêm phổi) với cơ chế xâm nhập của vi khuẩn vào hệ tuần hoàn.
- Lý giải sự chiếm ưu thế của vi khuẩn Gram dương MRSA liên quan đến can thiệp thủ thuật xâm lấn qua da, catheter và lọc máu tại bệnh viện.
- Phân tích tính hợp lý của việc ưu tiên sử dụng nhóm Carbapenem và Glycopeptid đối với các chủng đa kháng (ESBL, MRSA) và nguyên nhân hạn chế sử dụng nhóm Quinolon do mức độ đề kháng cao tại chỗ cùng nguy cơ tác dụng ngoại ý nghiêm trọng.
- Ý nghĩa lâm sàng của việc thực hiện kháng sinh đồ giúp tăng tỷ lệ tuân thủ điều trị từ 52,3% lên 75,4% và vai trò của các biện pháp hồi sức cấp dịch, điều trị hỗ trợ toàn diện.
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
Tổng kết các kết quả đạt được về thực trạng điều trị, mức độ tuân thủ hướng dẫn và các yếu tố tiên lượng; đưa ra các kiến nghị nhằm tăng cường quản lý sử dụng kháng sinh và theo dõi lâm sàng tại Bệnh viện Thống Nhất.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp các chỉ số cận lâm sàng và lâm sàng chính
Dưới đây là sự biến thiên các chỉ số cận lâm sàng của mẫu nghiên cứu ($n=111$) giữa thời điểm nhập viện và xuất viện:
| Chỉ số cận lâm sàng / lâm sàng |
Giá trị khi nhập viện |
Giá trị khi xuất viện |
Giá trị $p$ |
| Bạch cầu (WBC) ($10^3/\mu\text{L}$) |
$13,36 \pm 0,09$ |
$9,302 \pm 0,652$ |
$< 0,001$ |
| CRP (mg/L) |
$540,72 \pm 6,83$ |
$130,93 \pm 4,15$ |
$< 0,001$ |
| Procalcitonin (PCT) (ng/dL) |
$29,02 \pm 37,63$ |
$71,24 \pm 11,08$ |
$< 0,001$ |
| Lactat máu (mmol/L) |
$4,63 \pm 1,12$ |
$1,56 \pm 0,75$ |
$< 0,001$ |
| Tiểu cầu ($10^3/\mu\text{L}$) |
$193,72 \pm 87,81$ |
$205,58 \pm 18,00$ |
$0,102$ |
| Bilirubin ($\mu\text{mol/L}$) |
$8,03 \pm 2,01$ |
$6,20 \pm 1,01$ |
$0,002$ |
| Creatinine ($\mu\text{mol/L}$) |
$654,10 \pm 33,68$ |
$544,78 \pm 22,61$ |
$< 0,001$ |
| Huyết áp trung bình (MAP) (mmHg) |
$94,03 \pm 19,60$ |
$92,42 \pm 17,97$ |
$0,046$ |
| PaO2/FiO2 (mmHg) |
$214,87 \pm 38,82$ |
$310,00 \pm 54,04$ |
$< 0,001$ |
| Điểm ý thức Glasgow |
$8,93 \pm 5,87$ |
$12,21 \pm 4,54$ |
$0,004$ |
| Điểm SOFA |
$10,83 \pm 2,96$ |
$7,54 \pm 2,99$ |
$< 0,001$ |
Bảng so sánh tỷ lệ tuân thủ hướng dẫn điều trị kháng sinh
Đánh giá mức độ tuân thủ theo Sanford Guide 2018 và Hướng dẫn Bệnh viện Thống Nhất 2019:
| Tiêu chí đánh giá tuân thủ |
Sanford Guide (%) |
BV Thống Nhất (%) |
Giá trị $p$ |
| Giai đoạn kháng sinh kinh nghiệm: |
|
|
|
| - Tuân thủ về chỉ định |
76,6% |
79,4% |
0,033 |
| - Tuân thủ về liều dùng |
79,4% |
80,4% |
0,577 |
| - Tuân thủ về thời gian |
83,8% |
87,5% |
0,212 |
| - Tuân thủ cả 3 tiêu chí |
41,5% |
52,3% |
0,250 |
| Giai đoạn thay đổi theo kháng sinh đồ: |
|
|
|
| - Tuân thủ về chỉ định |
84,6% |
90,8% |
0,031 |
| - Tuân thủ về liều dùng |
93,8% |
89,2% |
0,227 |
| - Tuân thủ về thời gian |
90,8% |
90,8% |
0,500 |
| - Tuân thủ cả 3 tiêu chí |
69,2% |
75,4% |
0,145 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị
- Tình trạng hồi phục xuất viện: Phân tích hồi quy đa biến cho thấy sự tuân thủ hướng dẫn điều trị của bệnh viện là yếu tố tiên lượng độc lập giúp tăng khả năng hồi phục của bệnh nhân lên 7,329 lần ($OR = 7,329; 95%CI: 1,488 - 36,092; p = 0,014$). Ở nhóm có thay đổi kháng sinh theo kháng sinh đồ, số lượng vi khuẩn mắc phải càng nhiều làm giảm khả năng hồi phục ($OR = 0,317; 95%CI: 0,107 - 0,944; p = 0,039$).
- Điểm SOFA xuất viện: Phác đồ phù hợp với Sanford Guide làm giảm điểm suy cơ quan SOFA ($\beta = -0,428; p = 0,009$), trong khi số lượng vi khuẩn phân lập làm tăng điểm SOFA ($\beta = 0,205; p = 0,045$).
- Chỉ số CRP và Lactat: Số lượng vi khuẩn mắc phải có mối tương quan thuận làm gia tăng nồng độ CRP ($\beta = 0,329; p = 0,013$) và lactat máu ($\beta = 0,249; p = 0,048$) khi xuất viện.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp bức tranh dịch tễ vi sinh cập nhật tại Bệnh viện Thống Nhất với tỷ lệ phân lập MRSA chiếm ưu thế (29,5%), theo sau là K. pneumoniae (18,9%), P. aeruginosa (12,3%) và E. coli (11,3%).
- Chứng minh vai trò của việc thực hiện kháng sinh đồ trong việc nâng cao tỷ lệ tuân thủ phác đồ (tăng từ 52,3% lên 75,4%) và xác lập mối liên hệ định lượng giữa tính tuân thủ hướng dẫn điều trị với khả năng phục hồi lâm sàng của người bệnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp hồi cứu cắt ngang trên cỡ mẫu $n=111$ tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM), phụ thuộc vào chất lượng ghi chép của hồ sơ bệnh án lưu trữ; chưa đánh giá sâu mối liên quan giữa nồng độ thuốc trị liệu trong máu (TDM) đối với kháng sinh Glycopeptid (như Vancomycin) với hiệu quả lâm sàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn; triển khai theo dõi can thiệp Dược lâm sàng trong giám sát nồng độ trị liệu Vancomycin và đánh giá tác động lâu dài của chương trình quản lý kháng sinh (Antimicrobial Stewardship) tại các khoa điều trị tích cực.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Dược học, Dược sĩ lâm sàng, Bác sĩ điều trị Hồi sức cấp cứu (ICU), Bác sĩ Truyền nhiễm và cán bộ quản lý mạng lưới kiểm soát nhiễm khuẩn và vi sinh lâm sàng.
- Nội dung giá trị nhất: Phương pháp xây dựng bộ tiêu chí đánh giá tuân thủ điều trị kháng sinh (chỉ định, liều lượng, thời gian) đối chiếu giữa tài liệu quốc tế (Sanford Guide) và hướng dẫn bệnh viện; mô hình phân tích hồi quy xác định các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị NKH trên bệnh nhân cao tuổi.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác nhân vi sinh gây nhiễm khuẩn huyết phổ biến nhất trong nghiên cứu là gì?
Trong tổng số 111 hồ sơ bệnh án, tác nhân vi sinh phân lập nhiều nhất là Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) chiếm 29,5%, tiếp theo là các trực khuẩn Gram âm gồm Klebsiella pneumoniae (18,9%), Pseudomonas aeruginosa (12,3%) và Escherichia coli (11,3%). Tỷ lệ nhiễm đơn vi khuẩn là 67,9% và đa vi khuẩn là 8,9%.
2. Tỷ lệ tuân thủ toàn diện phác đồ kháng sinh kinh nghiệm so với sau khi có kết quả kháng sinh đồ khác nhau như thế nào?
Tỷ lệ tuân thủ đồng thời cả 3 tiêu chí (chỉ định, liều dùng, thời gian) ở giai đoạn kháng sinh kinh nghiệm đạt 52,3% (theo hướng dẫn Bệnh viện Thống Nhất) và 41,5% (theo Sanford Guide). Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, tỷ lệ tuân thủ tăng lên đáng kể, đạt 75,4% theo hướng dẫn bệnh viện và 69,2% theo Sanford Guide.
3. Yếu tố nào có ảnh hưởng mang tính quyết định đến khả năng hồi phục của bệnh nhân khi xuất viện?
Phân tích hồi quy logistic nhị phân cho thấy việc sử dụng kháng sinh phù hợp với hướng dẫn điều trị của Bệnh viện Thống Nhất giúp gia tăng khả năng hồi phục của người bệnh lên 7,329 lần ($OR = 7,329; 95%CI: 1,488 - 36,092; p = 0,014$). Ngược lại, việc nhiễm đồng thời nhiều chủng vi khuẩn làm giảm đáng kể cơ hội hồi phục ($OR = 0,317; p = 0,039$).
4. Những nhóm kháng sinh nào được sử dụng với tỷ lệ cao nhất trong nghiên cứu?
Trong giai đoạn điều trị theo kinh nghiệm, hai nhóm kháng sinh được chỉ định nhiều nhất là Carbapenem (27,6%) và Glycopeptid (27,6%), theo sau là Quinolon (17,2%) và Cephalosporin (16,6%). Ở giai đoạn thay đổi theo kết quả kháng sinh đồ, nhóm Glycopeptid chiếm tỷ lệ cao nhất (27,9%), kế tiếp là Carbapenem (21,2%) và Quinolon (18,3%).
5. Tỷ lệ điều trị thành công chung và thời gian nằm viện trung bình của bệnh nhân NKH trong mẫu nghiên cứu là bao nhiêu?
Thời gian nằm viện trung bình của mẫu nghiên cứu là $20,51 \pm 9,74$ ngày. Tỷ lệ điều trị thành công (khỏi, đỡ, giảm) khi xuất viện đạt 83,8% ($n=93$), trong khi tỷ lệ thất bại trong điều trị (nặng, không thay đổi, tử vong) chiếm 16,2% ($n=18$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ tại Đại học Lạc Hồng đã phân tích toàn diện thực trạng điều trị nhiễm khuẩn huyết trên 111 bệnh nhân tại Bệnh viện Thống Nhất TP.HCM giai đoạn 2018–2021, xác định MRSA và trực khuẩn Gram âm (Klebsiella pneumoniae, Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli) là những tác nhân gây bệnh hàng đầu. Việc điều trị dựa trên kết quả kháng sinh đồ giúp cải thiện đáng kể mức độ tuân thủ phác đồ điều trị từ 52,3% lên 75,4%, đồng thời việc tuân thủ các khuyến cáo dùng thuốc tại bệnh viện chứng minh hiệu quả thúc đẩy khả năng hồi phục lâm sàng của người bệnh ($OR = 7,329$). Công trình cung cấp nguồn dẫn liệu dịch tễ vi sinh và dược lâm sàng thực chứng có giá trị phục vụ công tác xây dựng phác đồ và quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý tại các cơ sở điều trị.