Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại các đô thị đang phát triển ở Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tổ chức, xây dựng và quản lý môi trường cảnh quan nhằm bảo đảm tính tiện nghi, thẩm mỹ và cân bằng sinh thái. Trong cấu trúc không gian đô thị, hệ thống mảng xanh đóng vai trò là một bộ phận hữu cơ cấu thành kiến trúc và cảnh quan môi trường. Tuy nhiên, theo các báo cáo môi trường được tác giả viện dẫn, tỷ lệ diện tích đất dành cho cây xanh tại các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh hiện chỉ đạt khoảng 2 $\text{m}^2/\text{người}$, tương đương 1/10 chỉ tiêu bình quân của các thành phố tiên tiến trên thế giới. Tình trạng thiếu hụt cây xanh ngày càng gia tăng khi nhiều tuyến đường cổ thụ bị chặt hạ hoặc di dời để mở rộng hạ tầng giao thông, trong khi chỉ tiêu dành tối thiểu 20% diện tích cho cây xanh tại các dự án xây dựng thường xuyên bị cắt xén.

Tại quận Bình Thạnh, chính quyền địa phương đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng cảnh quan "xanh - sạch - đẹp". Mặc dù số lượng cây xanh có xu hướng tăng trong những năm gần đây, công tác phát triển hệ thống cây xanh đô thị vẫn bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là sự thiếu gắn kết với quy hoạch tổng thể và sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu kiểm kê chi tiết phục vụ quản lý chuyên ngành. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Khảo sát, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cải tạo cây xanh đô thị tại phường 13, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm cung cấp dữ liệu khoa học về hiện trạng cây bóng mát đường phố, hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định kỹ thuật chính xác và kịp thời.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Đánh giá tình hình sinh trưởng của hệ thống cây xanh trên các tuyến đường chính tại khu vực nghiên cứu thông qua các chỉ tiêu hình thái và phẩm chất lâm sinh.
  2. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm cải tạo hệ thống cây xanh đô thị phù hợp với điều kiện thực tế của địa bàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các cá thể thực vật thân gỗ lớn, cây bóng mát được trồng dọc theo các lề đường trên các tuyến đường chính tại phường 13, quận Bình Thạnh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn phường 13, quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh. Phường có diện tích tự nhiên $2{,}63\text{ km}^2$, tiếp giáp phường Hiệp Bình Chánh (thành phố Thủ Đức) qua sông Sài Gòn ở phía Đông, giáp Phường 5 (quận Gò Vấp) qua rạch Lăng ở phía Tây, giáp Phường 26 (quận Bình Thạnh) qua rạch Lăng ở phía Nam, và giáp phường An Phú Đông (Quận 12) qua sông Vàm Thuật ở phía Bắc. Khảo sát thực địa được tiến hành trên 5 tuyến đường trục gồm: Nơ Trang Long, Nguyễn Xí, Phạm Văn Đồng, Bình Lợi và Đặng Thùy Trâm.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập số liệu và thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 02/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về lâm nghiệp đô thị và cảnh quan môi trường. Theo tài liệu của Grey (1978) và Hiến chương Lâm nghiệp phối hợp (1978), lâm nghiệp đô thị được định nghĩa là khoa học về việc trồng, tạo lập, bảo vệ và quản trị cây xanh cùng các thực vật kết hợp dưới dạng cá thể, nhóm nhỏ hoặc quần thể cây rừng trong khu vực nội thành, ngoại ô và vùng phụ cận. Về chức năng sinh thái, tác giả phân tích vai trò của cây xanh trong việc cải thiện vi khí hậu đô thị thông qua việc hấp thụ các khí độc hại như $\text{NO}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{CO}$, cản lọc bụi, giải phóng $\text{O}_2$, giảm bức xạ nhiệt và hấp thụ tiếng ồn. Đồng thời, tán cây giữ lại từ 200 đến 290 lít nước mưa/cây/năm, giúp giảm áp lực cho hệ thống tiêu thoát nước mặt và bổ cập nguồn nước ngầm. Khóa luận cũng kế thừa các khái niệm về cây xanh đường phố, cây xanh công viên (Hàn Tất Ngạn, 1996) và cây xanh trong môi trường lao động khu công nghiệp.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn chuyên ngành được áp dụng trong nghiên cứu bao gồm:

  • Thông tư số 20/2005/TT-BXD của Bộ Xây dựng: Làm căn cứ phân cấp cây xanh đô thị theo chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$) gồm Cây loại 1 ($H_1 < 6\text{ m}$ - chưa phát huy tác dụng), Cây loại 2 ($6\text{ m} \le H_2 \le 12\text{ m}$ - phát huy tác dụng), và Cây loại 3 ($H_3 > 12\text{ m}$ - phát huy tác dụng lớn); đồng thời phân cấp đường kính ngang ngực ($D_{1.3}$) thành 5 cấp ($D_{10} < 10\text{ cm}$; $10\text{ cm} \le D_{20} < 30\text{ cm}$; $30\text{ cm} \le D_{40} < 50\text{ cm}$; $50\text{ cm} \le D_{60} < 70\text{ cm}$; $D_{80} \ge 70\text{ cm}$).
  • Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh: Căn cứ pháp lý rà soát danh mục các loài cây cấm trồng và hạn chế trồng trên đường phố đô thị.
  • Thông tư số 35/2018/TT-BTNMT của Bộ Tài nguyên và Môi trường: Tiêu chí xác định và đối chiếu danh mục các loài sinh vật ngoại lai xâm hại.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra lâm sinh gồm các bước cụ thể:

  • Phương pháp điều tra thực địa: Tiến hành kiểm kê đo đếm toàn diện (100% số cây) trên 5 tuyến đường khảo sát. Định danh tên tiếng Việt, tên khoa học (tên Latinh), họ và bộ thực vật theo hệ thống phân loại của Phan Minh Xuân (2022). Khảo sát kết cấu hạ tầng vỉa hè, lòng đường, xác định khoảng cách giữa các cây và chiều dài tuyến đường.
  • Kỹ thuật đo đạc chỉ tiêu sinh trưởng lâm sinh:
    • Chiều cao vút ngọn ($H_{vn}$): Đo bằng gậy đo cao chuyên dụng theo nguyên lý tam giác đồng dạng, tính theo công thức $h = a + a'$, trong đó $a$ là khoảng cách ngang từ vị trí đứng đo đến gốc cây, $a'$ là chiều cao từ mặt đất đến vai người đo.
    • Đường kính thân cây tại vị trí $1{,}3\text{ m}$ ($D_{1.3}$): Sử dụng thước dây đo chu vi thân cây ($C_{1.3}$), sau đó quy đổi theo công thức $D_{1.3} = C_{1.3} / 3{,}14$.
  • Phương pháp đánh giá phẩm chất cây: Phân loại theo 3 cấp độ:
    • Loại A (Tốt): Cây sinh trưởng tốt, thân thẳng, tán lá phát triển cân đối, không sâu bệnh, không bị gãy đổ cành nhánh.
    • Loại B (Trung bình): Cây sinh trưởng bình thường, tán bị lệch, có hiện tượng gãy cành hoặc có thực vật ký sinh xâm lấn dưới 30% diện tích tán.
    • Loại C (Xấu): Cây còi cọc, thân rỗng ruột, bị nấm hoặc mối mọt xâm hại, tỷ lệ thực vật ký sinh trên 30%, tiềm ẩn nguy cơ gãy đổ.
  • Phương pháp nội nghiệp và xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả trong lâm nghiệp theo giáo trình của Nguyễn Minh Cảnh (2009). Dữ liệu thu thập được số hóa và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và Statgraphics. Sử dụng phần mềm Google Earth để hỗ trợ khoanh vùng ranh giới và xác định phạm vi không gian nghiên cứu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được đo đếm trực tiếp tại hiện trường; dữ liệu thứ cấp gồm bản đồ quy hoạch và hồ sơ quản lý kỹ thuật do Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh tại quận Bình Thạnh nói riêng và Thành phố Hồ Chí Minh nói chung. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa tốc độ mở rộng không gian xây dựng với sự suy giảm diện tích mảng xanh tự nhiên, đồng thời nhấn mạnh thực trạng quản lý cây xanh đường phố còn mang tính chắp vá, thiếu hồ sơ dữ liệu chi tiết cho từng tuyến đường. Chương 1 xác lập mục tiêu đánh giá sinh trưởng cây bóng mát và đề xuất giải pháp cải tạo tại phường 13, giới hạn đối tượng nghiên cứu là cây thân gỗ lớn trên 5 tuyến đường chính và xác định phạm vi thời gian thực hiện đề tài từ tháng 10/2022 đến tháng 02/2023.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về quản lý cây xanh đô thị. Về mặt lịch sử khoa học, tác giả điểm lại các mốc phát triển của lâm nghiệp đô thị trên thế giới từ năm 1965 tại Đại học Toronto, Hiến chương Lâm nghiệp phối hợp năm 1978, và phong trào "Tết trồng cây" do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động tại Việt Nam từ năm 1960. Chương này phân tích các bài học kinh nghiệm về không gian xanh từ các đô thị phát triển như Copenhagen (Đan Mạch), Paris (Pháp), Portland (Mỹ), và giải pháp xanh hóa mái nhà tại Sydney, Melbourne (Australia). Ở phạm vi trong nước, tác giả dẫn số liệu của Bộ Tài nguyên và Môi trường về thực trạng tỷ lệ cây xanh thấp tại các đô thị lớn, phân tích vai trò của cây xanh trong chu trình thủy văn và thanh lọc khí quyển, đồng thời mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên (khí hậu nhiệt đới gió mùa với mùa khô từ tháng 3 đến tháng 5, mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 1), mạng lưới thủy văn rạch Lăng - sông Sài Gòn, cũng như đặc điểm kinh tế - xã hội của phường 13, quận Bình Thạnh.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu gồm 4 nội dung trọng tâm: điều tra danh mục thành phần loài và số lượng cá thể; đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng chiều cao và đường kính; khảo sát xung đột hai chiều giữa hệ thống cây xanh với công trình hạ tầng và hoạt động dân sinh; đề xuất giải pháp kỹ thuật cải tạo. Chương này mô tả chi tiết phương pháp sử dụng gậy đo cao để xác định $H_{vn}$, sử dụng thước dây đo chu vi tính $D_{1.3}$, các tiêu chuẩn định tính để phân loại phẩm chất cây (loại A, B, C), và việc vận dụng các khung phân cấp theo Thông tư 20/2005/TT-BXD. Đồng thời, tác giả trình bày phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp từ Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh TP.HCM, quy trình thống kê số liệu bằng phần mềm Excel và Statgraphics, và phương pháp khoanh vùng ranh giới hành chính bằng Google Earth.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Đây là chương nội dung chính, trình bày chi tiết kết quả khảo sát thực tế:

  • Hiện trạng và thành phần loài: Kiểm kê được 860 cá thể cây bóng mát thuộc 24 loài và 14 họ thực vật trên 5 tuyến đường. Họ Đậu (Fabaceae) chiếm ưu thế lớn nhất với 6 loài và 474 cây, tiếp theo là họ Bằng lăng (Lythraceae) với 192 cây. Loài Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) chiếm tỷ lệ cá thể cao nhất (249 cây, đạt 29,0%), kế đến là Bằng lăng tím (Lagerstroemia speciosa) với 192 cây (22,3%), Sưa đỏ (Dalbergia tonkinensis) với 159 cây (18,5%), và Sao đen (Hopea odorata) với 53 cây (6,2%). Tuyến đường Bình Lợi có tính đa dạng loài cao nhất (20 loài trên 251 cây), đường Đặng Thùy Trâm có số lượng cây lớn nhất (266 cây), trong khi đường Nguyễn Xí có mật độ thấp nhất (37 cây, chỉ gồm 2 loài).
  • Đánh giá sinh trưởng: Chiều cao bình quân của 5 tuyến đường đạt 7,7 m ($H_{max} = 22\text{ m}$, $H_{min} = 1{,}5\text{ m}$ đều ghi nhận tại đường Đặng Thùy Trâm). Phân bố theo cấp chiều cao cho thấy nhóm cây phát huy tác dụng ($H_2$ và $H_3$) chiếm đa số, trong đó cấp $H_2$ đạt 538 cây (62,6%), cấp $H_3$ đạt 108 cây (12,6%), cấp $H_1$ đạt 214 cây (24,9%). Về đường kính, giá trị trung bình đạt $24{,}5\text{ cm}$ ($D_{max} = 70{,}1\text{ cm}$, $D_{min} = 2{,}0\text{ cm}$). Phân bố theo cấp đường kính tập trung chủ yếu ở nhóm cây trung niên $D_{20}$ với 414 cây (48,1%) và $D_{40}$ với 272 cây (31,6%); nhóm $D_{60}$ có 103 cây (12,0%); nhóm $D_{10}$ có 69 cây (8,0%); nhóm cây thành thục $D_{80}$ chỉ có 2 cây (0,2%, thuộc loài Lim xẹt trên đường Đặng Thùy Trâm).
  • Phẩm chất cây xanh: Cây phẩm chất loại A đạt 497 cây (57,8%), loại B đạt 357 cây (41,5%), loại C có 6 cây (chiếm 0,7%, gồm 5 cây ở Đặng Thùy Trâm và 1 cây ở Nơ Trang Long). Ba tuyến đường Nguyễn Xí, Phạm Văn Đồng và Bình Lợi không có cây phẩm chất C.
  • Tác động qua lại giữa cây xanh và hạ tầng: Tán cây Bằng lăng và Lim xẹt che khuất biển báo giao thông và tầm nhìn người điều khiển phương tiện; rễ cây Muồng hoàng yến đội nứt bề mặt vỉa hè; cây Me lớn trên đường Nguyễn Xí xâm lấn công trình nhà dân; quả rụng từ các loài cây ăn quả (Xoài, Mận, Khế) trên đường Bình Lợi gây trơn trượt và mất vệ sinh đường phố.
  • Tác động của con người: Người dân tự ý xả rác quanh gốc cây; đóng đinh treo biển hiệu quảng cáo và quấn dây đèn trang trí gây thương tổn sinh bệnh sùi vỏ; đặc biệt tại đường Nguyễn Xí, việc đổ nước thải sơ chế thủy hải sản vào gốc cây gây thối rễ dẫn đến chết cây Me cổ thụ.
  • Rà soát cây cấm trồng và đề xuất giải pháp: Phát hiện 11 loài với 119 cá thể (chiếm 13,8%) thuộc danh mục cây cấm trồng theo Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND (Bàng 40 cây, Me 31 cây, Sake 17 cây, Muồng hoàng yến 9 cây...). Không có loài ngoại lai xâm hại theo Thông tư 35/2018/TT-BTNMT. Tác giả lập phương án thay thế cây cấm trồng bằng các loài cây bóng mát đô thị phù hợp (Me tây, Bằng lăng tím, Sao đen, Lim xẹt) và đề xuất trồng bổ sung 69 cây trên các tuyến đường có mật độ thưa.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tóm lược các kết quả định lượng về danh mục 24 loài, cấu trúc sinh trưởng và phẩm chất cây xanh tại phường 13; khái quát các xung đột giữa cây xanh và hạ tầng kỹ thuật; tổng hợp hệ thống giải pháp cải tạo bao gồm phương án thay thế loài, trồng bổ sung, kỹ thuật cắt tỉa cành định kỳ đối với cây cổ thụ và biện pháp tuyên truyền cộng đồng bảo vệ mảng xanh đường phố.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về cấu trúc thành phần loài, các chỉ số sinh trưởng lâm sinh và hiện trạng phân bố cây bóng mát trên 5 tuyến đường trục tại phường 13, quận Bình Thạnh:

STT Tuyến đường Chiều dài (m) Số cây điều tra (N) Tỷ lệ (%) Cự ly TB (m) $H_{bq}$ (m) $D_{bq}$ (cm) Số loài ghi nhận
1 Nơ Trang Long 859 113 13,1 6,0 5,7 5,7 6
2 Nguyễn Xí 305 37 4,3 4,5 7,2 21,6 2
3 Phạm Văn Đồng 491 193 22,4 4,0 7,9 24,1 6
4 Bình Lợi 1.350 251 29,2 5,5 7,8 26,4 20
5 Đặng Thùy Trâm 1.100 266 30,9 4,0 10,8 44,7 8
Tổng 5 tuyến đường 4.105 860 100,0 - 7,7 24,5 24

Kết quả rà soát theo khung pháp lý của Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND ghi nhận 119 cây cấm trồng (chiếm 13,8% tổng số cây điều tra). Tác giả đề xuất danh mục thay thế kỹ thuật cụ thể như sau:

STT Tuyến đường Loài cây cấm trồng hiện hữu Số cây Loài cây đề xuất thay thế Đặc tính kỹ thuật của loài thay thế
1 Nguyễn Xí Me (Tamarindus indica) 21 Me tây (Samanea saman) Thân gỗ lớn, tán rộng nhiều cành nhánh, rễ bám sâu, ít đổ gãy trong mùa mưa bão.
2 Nơ Trang Long Muồng hoàng yến (Cassia fistula) 1 Bằng lăng tím (Lagerstroemia speciosa) Dáng đẹp, tán rộng che bóng tốt, hoa đẹp, đồng bộ với loài sẵn có trên tuyến.
3 Bình Lợi Bàng (Terminalia catappa) 1 Sao đen (Hopea odorata) Thân thẳng, tán lá dày hình chóp, lá xanh quanh năm, rễ cọc ít phá vỉa hè.
4 Bình Lợi Khế (Averrhoa carambola) 2 Sao đen (Hopea odorata) Tăng cường cấu trúc cây gỗ lớn, hạn chế quả rụng gây mất vệ sinh.
5 Bình Lợi Mận (Syzygium malaccense) 2 Bằng lăng tím (Lagerstroemia speciosa) Tán rộng che mát, hạn chế sâu rầy và quả rụng thu hút côn trùng.
6 Bình Lợi Sake (Artocarpus altilis) 3 Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) Khả năng chịu hạn và điều kiện đô thị tốt, cành nhánh dẻo dai, hoa vàng đẹp.
7 Đặng Thùy Trâm Trứng cá (Muntingia calabura) 1 Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) Loại bỏ gỗ giòn dễ gãy, bổ sung loài cây bóng mát đạt tiêu chuẩn đô thị.

Các giải pháp kỹ thuật và quản lý được tác giả đề xuất:

  • Trồng bổ sung mật độ: Tiến hành trồng bổ sung tổng cộng 69 cây trên 3 tuyến đường có khoảng cách cây thưa so với chiều dài tuyến, gồm: Nơ Trang Long (bổ sung 30 cây), Nguyễn Xí (bổ sung 30 cây) và Đặng Thùy Trâm (bổ sung 9 cây) nhằm bảo đảm cự ly chuẩn từ 4,0 m đến 5,0 m.
  • Biện pháp xử lý cây cấm trồng có kích thước lớn: Đối với 119 cá thể cây thuộc danh mục cấm trồng nhưng đã sinh trưởng lâu năm, có đường kính thuộc cấp $D_{20}$ đến $D_{60}$ đang phát huy hiệu quả tạo bóng mát, tác giả không kiến nghị chặt hạ đồng loạt mà đề xuất duy trì, thực hiện chế độ kiểm tra định kỳ và áp dụng kỹ thuật cắt tỉa cành nhánh trước mùa mưa bão để tránh nguy cơ gãy đổ.
  • Biện pháp kỹ thuật chăm sóc: Cắt tỉa nâng cao vòm tán đối với các cây Lim xẹt và Bằng lăng che khuất biển báo giao thông; xử lý rễ nổi của cây Muồng hoàng yến phá hoại kết cấu vỉa hè; đốn hạ và tiêu hủy 6 cây phẩm chất loại C và các cây bị sâu bệnh mục rỗng ruột để triệt tiêu nguồn lây lan nấm bệnh.
  • Giải pháp xã hội hóa và quản lý dân sinh: Phối hợp chính quyền địa phương tuyên truyền người dân không xả rác, chấm dứt việc đổ nước thải sơ chế thủy hải sản tại khu vực chợ đường Nguyễn Xí, cấm đóng đinh treo biển quảng cáo và tháo dỡ các bó dây điện, đèn trang trí giăng mắc trên thân cây.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh đầu tiên về từng cá thể cây xanh bóng mát trên 5 tuyến đường giao thông huyết mạch của phường 13, quận Bình Thạnh, bao gồm tên khoa học, tọa độ tuyến, kích thước hình thái ($H_{vn}, D_{1.3}$) và phân cấp phẩm chất.
  • Số hóa dữ liệu hiện trạng giúp rút ngắn thời gian tra cứu thông tin, tạo công cụ hỗ trợ các đơn vị quản lý chuyên ngành cây xanh tại Thành phố Hồ Chí Minh đưa ra các quyết định cắt tỉa, thay thế và trồng mới chính xác, hạn chế tình trạng trồng cây tự phát không theo quy chuẩn đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian của đề tài chỉ giới hạn khảo sát trên 5 tuyến đường giao thông chính của phường 13, chưa tiến hành điều tra trên toàn bộ mạng lưới đường nhánh, đường hẻm, công viên và các khu dân cư nội bộ trên địa bàn phường.
  • Thời gian khảo sát kéo dài trong 5 tháng (10/2022 - 02/2023) mang tính chất kiểm kê mặt cắt tĩnh, chưa phản ánh được đầy đủ động thái tăng trưởng chu kỳ năm của đường kính và chiều cao cũng như sự thay đổi sinh lý của tán cây qua các mùa sinh trưởng khác nhau.
  • Đề xuất thay thế cây Me bằng Me tây trên tuyến đường Nguyễn Xí được tác giả ghi nhận là giải pháp định hướng bước đầu, vẫn cần các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu tiếp theo về mức độ an toàn chịu lực của hệ thống cành nhánh Me tây trước khi triển khai thực tế trên diện rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi điều tra kiểm kê toàn diện đối với toàn bộ các tuyến đường phụ, hệ thống hoa viên và mảng xanh cơ quan, trường học trên toàn địa bàn quận Bình Thạnh.
  • Nghiên cứu thực nghiệm sinh lý và khả năng thích ứng cơ học đối với loài Me tây (Samanea saman) trong điều kiện không gian vỉa hè hẹp đô thị nhằm đánh giá tính tương thích trước khi thay thế đồng loạt.
  • Tích hợp dữ liệu kiểm kê vào hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ số quản lý cây xanh đô thị trực tuyến, phục vụ công tác giám sát, cập nhật lịch trình cắt tỉa và theo dõi sức khỏe từng cá thể cây.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Lâm nghiệp đô thị, Quản lý tài nguyên rừng và Kiến trúc cảnh quan: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế phiếu kiểm kê thực địa, kỹ thuật sử dụng gậy đo cao tính toán $H_{vn}$, phương pháp đo chu vi tính $D_{1.3}$ và quy trình xử lý dữ liệu thống kê sinh trưởng lâm sinh đường phố.
  • Cán bộ kỹ thuật và các đơn vị quản lý cây xanh đô thị (Công ty Công viên Cây xanh, Phòng Quản lý đô thị cấp quận/huyện): Tham khảo phương pháp đối chiếu phân loại danh mục cây cấm trồng theo Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND và các tiêu chí đánh giá phẩm chất cây đô thị theo Thông tư số 20/2005/TT-BXD phục vụ việc lập kế hoạch duy tu, chỉnh trang vỉa hè.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình là hệ thống số liệu kiểm kê thực tế tại Chương 4 (các bảng phân bố theo cấp chiều cao, cấp đường kính và phẩm chất cây), cung cấp mô hình thực chứng rõ nét về cơ cấu cây xanh đường phố tại một phường nội thành thuộc đô thị đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận đã kiểm kê được bao nhiêu cá thể cây xanh và loài nào chiếm số lượng lớn nhất tại khu vực nghiên cứu?
Nghiên cứu đã điều tra, đo đếm được tổng cộng 860 cá thể cây xanh bóng mát thuộc 24 loài và 14 họ thực vật khác nhau trên 5 tuyến đường khảo sát. Loài cây có số lượng nhiều nhất là Lim xẹt (Peltophorum pterocarpum) với 249 cây, chiếm 29,0% tổng số cây điều tra.

Tỷ lệ phân loại phẩm chất cây xanh đô thị tại phường 13 được ghi nhận như thế nào?
Trong tổng số 860 cây được đánh giá phẩm chất: cây loại A (Tốt) có 497 cây (chiếm 57,8%); cây loại B (Trung bình) có 357 cây (chiếm 41,5%); cây loại C (Xấu) có 6 cây (chiếm 0,7%). Cả 6 cây phẩm chất xấu đều tập trung trên hai tuyến đường là Đặng Thùy Trâm (5 cây) và Nơ Trang Long (1 cây); ba tuyến đường Nguyễn Xí, Phạm Văn Đồng và Bình Lợi hoàn toàn không có cây phẩm chất C.

Có bao nhiêu cây thuộc danh mục cấm trồng theo quy định của Ủy ban nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh?
Khảo sát ghi nhận có 11 loài gồm 119 cá thể cây (chiếm 13,8% tổng số cây) thuộc danh mục cây cấm trồng theo Quyết định số 52/2013/QĐ-UBND. Loài có số lượng nhiều nhất trong nhóm này là cây Bàng với 40 cây, tiếp theo là cây Me với 31 cây và Sake với 17 cây. Tuyến đường Bình Lợi có số lượng cây cấm trồng nhiều nhất (50 cây thuộc 11 loài). Khóa luận cũng xác nhận không có loài nào thuộc danh mục sinh vật ngoại lai xâm hại theo Thông tư 35/2018/TT-BTNMT.

Tác giả đề xuất phương án thay thế cụ thể nào cho các cây Me cấm trồng trên đường Nguyễn Xí?
Đối với 21 cây Me thuộc danh mục cấm trồng trên tuyến đường Nguyễn Xí, tác giả đề xuất phương án thay thế bằng loài Me tây (Samanea saman) do loài này có thân gỗ lớn, tán lá rộng nhiều cành nhánh cho bóng mát tốt, ít bị gãy đổ khi có gió bão; tuy nhiên tác giả cũng lưu ý cần có thêm các nghiên cứu thử nghiệm bổ sung trước khi tiến hành trồng thay thế diện rộng trên tuyến đường này.

Nguyên nhân trực tiếp nào từ hoạt động dân sinh đã được ghi nhận làm chết cây Me cổ thụ trên đường Nguyễn Xí?
Tại khu vực chợ dân sinh tự phát trên đường Nguyễn Xí, người dân thường xuyên đổ trực tiếp các loại nước thải sơ chế thủy hải sản (chứa máu, xác, nội tạng động vật và rác hữu cơ) vào gốc cây. Nguồn chất thải này thu hút côn trùng, sinh vật ký sinh gây hại và làm thối rễ, dẫn đến việc cây Me bị chết khô trên vỉa hè.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trình Mỹ Tiên đã hoàn thành việc điều tra, đánh giá toàn diện hiện trạng sinh trưởng lâm sinh của 860 cá thể cây bóng mát thuộc 24 loài trên 5 tuyến đường trục tại phường 13, quận Bình Thạnh. Kết quả nghiên cứu xác định hệ thống cây xanh phần lớn sinh trưởng tốt (phẩm chất A đạt 57,8%), nhưng đồng thời chỉ rõ những bất cập về tỷ lệ cây cấm trồng còn cao (13,8%), sự xung đột cơ học giữa rễ, tán cây với công trình vỉa hè và biển báo giao thông, cùng các tác động tiêu cực từ ý thức dân sinh. Các đề xuất kỹ thuật về thay thế loài, trồng bổ sung 69 cây và giải pháp quản lý chuyên ngành được xây dựng bám sát số liệu thực địa, cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp phục vụ công tác quy hoạch, duy tu mảng xanh đô thị tại địa phương.