Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò thiết yếu khi phục vụ nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa, xuất khẩu và cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt. Nhằm đáp ứng đòi hỏi của sản xuất hàng hóa về nâng cao tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc ở đàn lợn thương phẩm, phương pháp lai kinh tế và khai thác ưu thế lai đã được triển khai rộng rãi. Nhiều giống lợn ngoại cao sản đã được nhập khẩu để thực hiện các tổ hợp lai, trong đó hai giống lợn Landrace và PiDu (con lai 50% Duroc và 50% Pietrain) giữ vị trí then chốt. Con đực giống có tác động trực tiếp và sâu rộng đến chất lượng đàn con thông qua các đặc tính di truyền trội về tầm vóc, tốc độ tăng khối lượng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Đặc biệt, sức sống và phẩm chất của tinh trùng quyết định trực tiếp đến sức đề kháng và khả năng phát triển của thế hệ sau.

Tuy nhiên, trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại miền Bắc Việt Nam, lợn đực giống ngoại thường chịu ảnh hưởng bất lợi từ các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi, chế độ khai thác và nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm hoặc ngoại khoa, dẫn đến suy giảm phẩm chất tinh dịch. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất, tác giả Nguyễn Thị Lụa đã thực hiện đề tài nhằm theo dõi, đánh giá khả năng sản xuất tinh dịch và tình hình dịch bệnh trên đàn đực giống ngoại tại cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Đánh giá một số chỉ tiêu về chất lượng tinh dịch của hai giống lợn đực Landrace và PiDu.
  2. Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở đàn lợn đực giống nuôi tại trại.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học cho việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển chăn nuôi lợn đực giống và nâng cao chất lượng thế hệ con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn đực giống thuộc hai giống Landrace và PiDu; tinh dịch khai thác từ hai giống lợn này; đàn lợn nái được phối giống bằng tinh dịch khảo sát; đàn lợn đực giống theo dõi bệnh lý gồm 14 cá thể.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại xã Hợp Châu, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành từ ngày 01/07/2014 đến ngày 16/12/2014; các số liệu khí hậu và chỉ tiêu chất lượng tinh dịch được thu thập, phân tích tập trung liên tục trong 4 tháng (tháng 8, tháng 9, tháng 10 và tháng 11 năm 2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở giải phẫu học, sinh lý học sinh dục và thụ tinh nhân tạo gia súc. Về mặt sinh lý, hệ sinh dục lợn đực gồm dịch hoàn (nặng 300 - 800 g ở lợn trưởng thành, thực hiện chức năng nội tiết và sản xuất tinh trùng), bao dịch hoàn, dịch hoàn phụ, các tuyến sinh dục phụ (tuyến tinh nang, tuyến tiền liệt, tuyến Cowper) và dương vật có cấu tạo đầu hình mũi khoan dài 20 - 40 cm khi cương cứng. Tinh thanh do các tuyến phụ bài tiết chiếm 93 - 96% khối lượng tinh dịch, đóng vai trò pha loãng và kích thích vận động tạm thời nhưng làm tiêu hao nhanh năng lượng dự trữ của tinh trùng. Phản xạ xuất tinh ở lợn đực diễn ra qua 3 giai đoạn: giai đoạn đầu tiết 10 - 20 ml dịch trong suốt không có tinh trùng; giai đoạn giữa kéo dài 1 - 2 phút tiết 100 - 120 ml dịch giàu tinh trùng; giai đoạn cuối bài tiết 150 - 200 ml chủ yếu từ các tuyến phụ trong thời gian 4 - 5 phút.

Để đánh giá chất lượng tinh dịch, tác giả áp dụng hệ thống phương pháp kiểm nghiệm phòng thí nghiệm kết hợp theo dõi lâm sàng:

  • Xác định thể tích tinh dịch ($V$, tính bằng ml): Sử dụng cốc thủy tinh có vạch chia độ, miệng cốc phủ 3 - 4 lớp gạc khử trùng nhằm lọc bỏ keo phèn ngay khi khai thác; đọc kết quả đo tại mặt cong dưới của bề mặt tinh dịch trên mặt phẳng ngang tầm mắt.
  • Kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A$): Đánh giá tỷ lệ tinh trùng vận động tiến thẳng theo thang điểm từ 0 đến 1, căn cứ quy trình kỹ thuật của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (1983). Thao tác thực hiện trên phiến kính có đậy lamen, gia nhiệt ở 37 - 39°C và quan sát dưới kính hiển vi có độ phóng đại 200 lần.
  • Xác định nồng độ tinh trùng ($C$, đơn vị triệu tinh trùng/ml): Sử dụng buồng đếm hồng cầu - bạch cầu. Tinh nguyên được hút đến vạch 0,5 của ống pha loãng bạch cầu, sau đó hút dung dịch NaCl 3% đến vạch 11 (pha loãng 20 lần). Tinh dịch sau khi lắc đều được đưa vào buồng đếm, tiến hành đếm số tinh trùng trong 5 ô nhỡ (gồm 80 ô con có diện tích mỗi ô là 1/400 $mm^2$ và chiều sâu 0,1 mm) dưới độ phóng đại 100 lần. Nồng độ được tính toán theo công thức: $$C = n \times 50.000$$ (với $n$ là tổng số tinh trùng đếm được trong 80 ô con).
  • Đánh giá sức kháng của tinh trùng ($R$, tính bằng lần): Ứng dụng phương pháp hai lọ với dung dịch NaCl 1% nhằm kiểm tra độ bền của màng lipoprotein. Tinh dịch ban đầu được pha loãng 1.000 lần ($r_0$), sau đó bổ sung từng lượng 0,1 ml NaCl 1% cho đến khi toàn bộ tinh trùng ngừng chuyển động hoàn toàn, tính theo công thức: $$R = r_0 + n \times r$$
  • Xác định tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$): Làm tiêu bản phết mỏng tinh dịch, sấy khô, nhuộm màu bằng dung dịch eosin hoặc xanh methylen, quan sát dưới kính hiển vi ở độ phóng đại 400 - 600 lần; kiểm tra ngẫu nhiên 300 - 500 tinh trùng để tính tỷ lệ phần trăm cá thể có bất thường hình thái (cụt đuôi, méo đầu, bẹp đầu, hai đầu).
  • Đo chỉ số pH: Sử dụng giấy đo pH nhúng trực tiếp giọt tinh dịch trong 3 giây và so màu với bảng chuẩn, lặp lại 3 lần để lấy giá trị trung bình. Tiêu chuẩn đối chiếu căn cứ theo TCVN (1982) đối với tinh dịch lợn ngoại (dao động từ 6,8 đến 8,1).
  • Theo dõi các chỉ tiêu cảm quan: Màu sắc, mùi hăng/tanh đặc trưng và độ vẩn đục (phân cấp từ + đến +++++).
  • Xác định tỷ lệ thụ thai: Thống kê số lượng lợn nái có chửa thực tế chia cho tổng số lợn nái được gieo tinh nhân tạo bằng tinh dịch của từng giống lợn.
  • Giám sát dịch bệnh và điều trị: Khảo sát lâm sàng trên 14 lợn đực giống, thống kê bệnh lý xuất hiện (suyễn lợn, tiêu chảy, vỡ móng/viêm móng, ghẻ, thối loét da thịt) và áp dụng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu (kháng sinh Hanocyclin, thuốc ngâm CuSO4, thuốc bôi ngoài da Sebacil pour-on).

Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel, xác định các thông số: số trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số trung bình ($m_X$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$) và hệ số biến dị ($C_v%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này làm rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đồng thời chỉ ra xu thế tất yếu của việc ứng dụng các tổ hợp lai hướng nạc nhiều dòng nhằm tăng trọng nhanh, giảm chi phí thức ăn trên mỗi kilogam tăng khối lượng và nâng cao phẩm chất thịt xẻ. Tác giả phân tích vai trò quyết định của lợn đực giống Landrace thuần và tổ hợp lai PiDu trong công tác nhân giống, gieo tinh nhân tạo tại tỉnh Hòa Bình; qua đó xác định ba mục tiêu cụ thể, yêu cầu kỹ thuật cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của khóa luận trong việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu giống vật nuôi.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:

  • Đặc điểm giải phẫu - sinh lý cơ quan sinh dục đực, cơ chế bài tiết tinh thanh và phản xạ giao phối.
  • Cấu trúc siêu vi của tinh trùng gồm đầu mang acrosome (chứa enzyme hyaluronidase và acrosine phá vỡ màng trứng), cổ thân chứa ty lạp thể cung cấp năng lượng qua hoạt tính ATPase, và đuôi vận động.
  • Thành phần sinh hóa của tinh dịch (chất điện giải, protein, fructose, axit xitric) và các tiêu chuẩn kiểm nghiệm phẩm chất tinh dịch ($V$, $A$, $C$, $VAC$, $R$, $K%$, pH).
  • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tinh dịch: đặc điểm giống, cá thể, tuổi khai thác, mức dinh dưỡng (nhu cầu 140 - 160 g protein tiêu hóa/đơn vị thức ăn ở lợn ngoại, bổ sung vitamin A, D, E và khoáng Ca, P, Zn), tần suất khai thác (3 - 4 ngày/lần đối với lợn ngoại), kỹ thuật thao tác và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Triệu chứng lâm sàng và nguyên tắc phòng trị năm chứng bệnh phổ biến ở lợn đực giống: suyễn lợn do Mycoplasma, bệnh vỡ móng/viêm móng, bệnh đường tiêu hóa, bệnh ghẻ do ký sinh trùng Sarcoptes scabiei, và bệnh thối loét da thịt do nhiễm khuẩn hoại tử (Streptococcus, Spherophorus, Necrophorus).
  • Lịch sử nghiên cứu thụ tinh nhân tạo và kiểm tra phẩm chất tinh dịch lợn trên thế giới từ những năm 1930 (Liên Xô, Pháp, Na Uy...) và tại Việt Nam từ năm 1958 đến nay.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại Trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam thuộc huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình trong chu kỳ 6 tháng (01/07/2014 đến 16/12/2014). Tác giả mô tả chi tiết từng quy trình thực nghiệm: quy trình thu nhận và lọc keo phèn tinh dịch bằng cốc đong chuyên dụng; quy trình kiểm tra hoạt lực $A$ trên kính hiển vi giữ nhiệt 37 - 39°C; phương pháp pha loãng tinh dịch và đếm nồng độ $C$ trên buồng đếm hồng cầu - bạch cầu; kỹ thuật hai lọ chuẩn độ sức kháng $R$ bằng NaCl 1%; quy trình phết tiêu bản và nhuộm màu đánh giá tỷ lệ dị hình $K%$; kỹ thuật đo pH bằng chỉ thị màu; phương pháp thống kê tỷ lệ đậu thai trên đàn nái phối giống; và phương pháp điều tra dịch bệnh lâm sàng. Cuối chương là các công thức toán thống kê sinh học áp dụng để tính toán các tham số đặc trưng của mẫu nghiên cứu.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác thực địa và số liệu nghiên cứu chuyên đề:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Chăm sóc nuôi dưỡng đàn đực giống, huấn luyện thành công 3 cá thể lợn đực hậu bị nhảy giá lấy tinh; pha chế, bảo tồn tinh dịch; thực hiện công tác vệ sinh thú y và hoàn thành tiêm phòng 100% các loại vắc xin Dịch tả lợn, Lở mồm long móng (LMLM) và vắc xin Respisure phòng bệnh Suyễn lợn cho 94 cá thể lợn tại trại.
  • Khảo sát điều kiện khí hậu: Thu thập số liệu khí tượng 4 tháng tại Lương Sơn, ghi nhận nhiệt độ và độ ẩm thực tế đều cao hơn mức sinh lý tối ưu cho lợn đực (nhiệt độ tối ưu là 17 - 18°C, độ ẩm tối ưu là 76 - 80%).
  • Đánh giá các chỉ tiêu lý học: Tinh dịch của cả hai giống Landrace và PiDu đều đạt màu trắng sữa đồng nhất, mùi hăng tanh đặc trưng, độ vẩn đạt mức +++ trở lên.
  • Khảo sát thể tích tinh dịch ($V$): Lợn Landrace đạt trung bình 284,3 ± 4,65 ml ($C_v = 7,42%$, $n=91$); lợn PiDu đạt 280,83 ± 1,73 ml ($C_v = 2,48%$, $n=69$). Thể tích tinh dịch có xu hướng tăng dần từ tháng 8 đến tháng 11 khi thời tiết chuyển mát mẻ.
  • Khảo sát hoạt lực tinh trùng ($A$): Lợn Landrace đạt 0,74 ± 0,003; lợn PiDu đạt 0,76 ± 0,005. Hoạt lực có mức biến dị thấp ($C_v < 4%$) và duy trì ổn định qua các tháng.
  • Khảo sát nồng độ tinh trùng ($C$): Lợn Landrace đạt bình quân 212,92 ± 0,99 triệu/ml; lợn PiDu đạt 228,78 ± 1,95 triệu/ml. Nồng độ tinh trùng của giống PiDu cao hơn giống Landrace ở mọi thời điểm kiểm tra.
  • Chỉ tiêu tổng hợp $VAC$: Số tinh trùng tiến thẳng trong một lần xuất tinh của Landrace đạt 44,89 ± 0,95 tỷ; PiDu đạt 49,51 ± 1,71 tỷ.
  • Sức kháng của tinh trùng ($R$): PiDu thể hiện sức kháng vượt trội đạt 3980,28 ± 0,87 lần, trong khi Landrace đạt 3482,98 ± 1,09 lần.
  • Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình ($K%$): Giữ ở mức rất thấp, đạt 3,62 ± 0,01% ở Landrace và 3,53 ± 0,13% ở PiDu.
  • Độ pH tinh dịch: Ổn định ở mức kiềm nhẹ, Landrace đạt 7,14 ± 0,01 và PiDu đạt 7,29 ± 0,02.
  • Tỷ lệ thụ thai ở đàn nái: Tỷ lệ thụ thai tăng đều từ tháng 8 đến tháng 11; tinh dịch Landrace đạt tỷ lệ thụ thai từ 87,80% đến 94,20%, tinh dịch PiDu đạt từ 80,00% đến 92,00%.
  • Tình hình bệnh tật và điều trị: Điều tra trên 14 lợn đực giống ghi nhận 4 con mắc bệnh (tỷ lệ 28,57%), bao gồm 2 con vỡ móng/viêm móng (14,28%), 1 con mắc bệnh ghẻ (7,14%) và 1 con thối loét da thịt (7,14%); không ghi nhận ca mắc bệnh suyễn lợn hay tiêu chảy. Phác đồ điều trị bằng Hanocyclin kết hợp ngâm móng CuSO4, bôi Sebacil pour-on và thủ thuật ngoại khoa đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về chất lượng tinh dịch của hai giống lợn Landrace và PiDu tại trại đạt tiêu chuẩn cấp nhà nước ở mức độ khá, đồng thời khẳng định hiệu quả của các biện pháp vệ sinh thú y, tiêm phòng định kỳ và điều trị bệnh nội - ngoại khoa trên đàn đực giống.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về phẩm chất tinh dịch của hai giống lợn đực ngoại trong điều kiện tiểu khí hậu miền núi tỉnh Hòa Bình:

Chỉ tiêu chất lượng tinh dịch Giống Landrace ($n = 91$) Giống PiDu ($n = 69$)
Thể tích tinh dịch bình quân ($V$, ml) 284,3 ± 4,65 280,83 ± 1,73
Hệ số biến dị thể tích ($C_v%$) 7,42 2,48
Hoạt lực tinh trùng bình quân ($A$) 0,74 ± 0,003 0,76 ± 0,005
Nồng độ tinh trùng bình quân ($C$, triệu/ml) 212,92 ± 0,99 228,78 ± 1,95
Tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$, tỷ) 44,89 ± 0,95 49,51 ± 1,71
Sức kháng tinh trùng bình quân ($R$, lần) 3482,98 ± 1,09 3980,28 ± 0,87
Tỷ lệ tinh trùng kỳ hình bình quân ($K%$) 3,62 ± 0,01 3,53 ± 0,13
Độ pH bình quân 7,14 ± 0,01 7,29 ± 0,02

Hiệu quả thụ tinh nhân tạo trên đàn lợn nái biến động tăng dần từ tháng 8 đến tháng 11:

  • Tinh dịch giống Landrace: Tháng 8 đạt 87,80% (36/45 nái có chửa); Tháng 9 đạt 90,00% (36/40 nái); Tháng 10 đạt 92,50% (37/40 nái); Tháng 11 đạt đỉnh 94,20% (33/35 nái).
  • Tinh dịch giống PiDu: Tháng 8 đạt 80,00% (24/30 nái); Tháng 9 đạt 84,00% (21/25 nái); Tháng 10 đạt 86,60% (26/30 nái); Tháng 11 đạt 92,00% (24/26 nái).

Số liệu điều tra bệnh lý và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị trên 14 lợn đực giống:

Tên bệnh khảo sát Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị đã áp dụng Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh vỡ móng, viêm móng 14 2 14,28 Tiêm bắp Hanocyclin (1 - 2 ml/20 kg thể trọng) kết hợp ngâm chân dung dịch CuSO4 100 (2/2 con)
Bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei) 14 1 7,14 Sebacil pour-on (2 - 4 ml/kg thể trọng) bôi trực tiếp dọc sống lưng 100 (1/1 con)
Bệnh thối loét da thịt 14 1 7,14 Thủ thuật ngoại khoa xử lý vết loét kết hợp bôi kháng sinh tại chỗ 100 (1/1 con)
Bệnh suyễn lợn 14 0 0,00 Không áp dụng -
Hội chứng tiêu chảy 14 0 0,00 Không áp dụng -
Tổng số 14 4 28,57 Phối hợp theo từng bệnh chứng 100 (4/4 con)

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, công trình đã xác lập các dẫn liệu thực nghiệm về giống lợn lai PiDu trong điều kiện chăn nuôi tại tỉnh Hòa Bình. Tác giả chứng minh giống lợn PiDu tuy có thể tích xuất tinh tương đương Landrace nhưng sở hữu ưu thế rõ rệt về nồng độ tinh trùng ($C$), sức kháng ($R$) và tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$). Kết quả này khẳng định khả năng thích nghi và tiềm năng sản xuất tinh của giống lợn lai PiDu khi nuôi dưỡng tại các cơ sở chăn nuôi gia công miền Bắc Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn thực tiễn phát sinh từ điều kiện triển khai đề tài tốt nghiệp:

  • Thời gian thu thập số liệu phẩm chất tinh dịch và diễn biến khí hậu chỉ diễn ra tập trung trong 4 tháng (tháng 8 đến tháng 11/2014), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 4 mùa của miền Bắc, đặc biệt là giai đoạn nắng nóng khắc nghiệt của mùa hè (tháng 5, 6, 7) và giá rét của mùa đông (tháng 12, tháng 1).
  • Quy mô đàn đực giống theo dõi bệnh lý dừng lại ở 14 cá thể do giới hạn cơ học của đàn giống hiện có tại trạm gia công.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu đánh giá chất lượng sinh sản của đàn con sinh ra từ hai nguồn tinh dịch này (như số con sơ sinh/ổ, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ sống cai sữa và phẩm chất thân thịt thương phẩm).

Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất: Kéo dài thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm nhằm đánh giá sự biến thiên chất lượng tinh dịch theo mùa vụ và tuổi thọ khai thác của lợn đực; đồng thời nghiên cứu bổ sung các công thức môi trường pha loãng bảo tồn tinh dịch chuyên biệt cho giống lợn PiDu nhằm nâng cao hiệu quả thụ tinh nhân tạo.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang giá trị tư liệu chuyên môn thực tế cho sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi chuẩn bị đề cương nghiên cứu hoặc thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn:

  • Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước thao tác kỹ thuật phòng thí nghiệm: kỹ thuật đếm nồng độ tinh trùng bằng buồng đếm bạch cầu, phương pháp pha loãng chuẩn độ xác định sức kháng $R$, và phương pháp phết nhuộm đánh giá tỷ lệ tinh trùng dị hình $K%$.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên và người quản lý trang trại lợn giống về định mức chỉ tiêu sinh lý tinh dịch của lợn đực ngoại ($V$, $A$, $C$, $VAC$, $R$, pH); quy trình quản lý khai thác tinh dịch; lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn giống (vắc xin Dịch tả, vắc xin LMLM, vắc xin Respisure phòng Suyễn); cùng phác đồ can thiệp lâm sàng đối với các bệnh tổn thương móng và bệnh ngoài da ở lợn đực giống.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn PiDu trong nghiên cứu có cơ cấu di truyền như thế nào và phẩm chất tinh dịch có gì khác biệt so với giống Landrace?
Lợn PiDu là tổ hợp lai 2 máu ngoại giữa 50% giống Duroc và 50% giống Pietrain, được chọn lọc nhằm thừa hưởng ưu thế về tốc độ sinh trưởng và tỷ lệ nạc cao. Trong nghiên cứu này, lợn PiDu đạt nồng độ tinh trùng bình quân (228,78 ± 1,95 triệu/ml) và sức kháng tinh trùng (3980,28 ± 0,87 lần) cao hơn rõ rệt so với lợn Landrace thuần (nồng độ đạt 212,92 ± 0,99 triệu/ml và sức kháng đạt 3482,98 ± 1,09 lần).

2. Phương pháp xác định nồng độ tinh trùng ($C$) được tác giả tiến hành qua những bước kỹ thuật nào?
Tác giả sử dụng buồng đếm hồng cầu - bạch cầu. Tinh nguyên được hút đến vạch 0,5 của ống pha loãng bạch cầu, sau đó hút tiếp dung dịch NaCl 3% đến vạch 11 để đạt tỷ lệ pha loãng 20 lần. Sau khi lắc đều và loại bỏ 3 - 4 giọt đầu, dung dịch được tra vào buồng đếm. Tác giả đếm số tinh trùng trong 5 ô nhỡ (gồm 80 ô con, diện tích 1/400 $mm^2$, sâu 0,1 mm) dưới kính hiển vi độ phóng đại 100 lần và tính toán theo công thức $C = n \times 50.000$ (triệu/ml).

3. Tỷ lệ thụ thai của đàn lợn nái được gieo tinh từ hai giống lợn biến động ra sao trong thời gian theo dõi?
Tỷ lệ thụ thai ở cả hai nguồn tinh dịch đều tăng dần từ tháng 8 đến tháng 11 năm 2014. Tinh dịch lợn Landrace cho tỷ lệ đậu thai tăng từ 87,80% (tháng 8) lên 94,20% (tháng 11). Tinh dịch lợn PiDu cho tỷ lệ đậu thai tăng từ 80,00% (tháng 8) lên 92,00% (tháng 11). Tháng 11 đạt kết quả cao nhất ở cả hai giống.

4. Đàn lợn đực giống tại cơ sở nghiên cứu mắc những bệnh gì và hiệu quả điều trị đạt mức độ nào?
Khảo sát lâm sàng trên 14 cá thể lợn đực giống ghi nhận 4 con mắc bệnh (tỷ lệ 28,57%), cụ thể: bệnh vỡ móng/viêm móng chiếm 14,28% (2 con), bệnh ghẻ chiếm 7,14% (1 con), và bệnh thối loét da thịt chiếm 7,14% (1 con). Bệnh suyễn lợn và hội chứng tiêu chảy không xuất hiện (0%). Áp dụng phác đồ điều trị bằng Hanocyclin kết hợp ngâm CuSO4 (cho bệnh móng), Sebacil pour-on (cho bệnh ghẻ) và thủ thuật ngoại khoa kết hợp bôi kháng sinh tại chỗ (cho bệnh loét thịt), tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt 100% (4/4 con).

5. Điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tại huyện Lương Sơn trong thời gian khảo sát ảnh hưởng thế nào đến chất lượng tinh dịch?
Số liệu khí tượng trạm Hòa Bình cho thấy nhiệt độ và độ ẩm trong các tháng 8, 9, 10, 11 tại Lương Sơn đều cao hơn ngưỡng thích hợp sinh lý của lợn đực ngoại (17 - 18°C và 76 - 80%). Khi nhiệt độ và độ ẩm giảm dần từ tháng 8 sang tháng 11 (thời tiết chuyển sang khô hanh, mát mẻ hơn), thể tích tinh dịch xuất tinh ($V$), tổng số tinh trùng tiến thẳng ($VAC$) và tỷ lệ thụ thai của đàn nái ở cả hai giống lợn đều có xu hướng tăng lên rõ rệt.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Lụa đã phản ánh chi tiết các chỉ tiêu lý học, sinh lý và phẩm chất tinh dịch của hai giống lợn đực ngoại Landrace và PiDu nuôi dưỡng tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, khẳng định các chỉ số kiểm nghiệm đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cấp nhà nước. Giống lợn lai PiDu thể hiện các chỉ số nồng độ tinh trùng, sức kháng và tổng lượng tinh trùng tiến thẳng ưu việt so với Landrace thuần, đồng thời đảm bảo tỷ lệ thụ thai cao khi phối giống nhân tạo cho đàn nái thương phẩm. Đề tài cũng ghi nhận cơ cấu bệnh lý phổ biến trên đàn đực giống gồm các tổn thương về móng và da, chứng minh hiệu quả tuyệt đối của các phác đồ điều trị nội khoa kết hợp can thiệp thú y tại chỗ. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý giống, kỹ thuật gieo tinh nhân tạo và kiểm soát dịch tễ tại các trang trại lợn công nghiệp.