Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống đang diễn ra xu hướng dịch chuyển từ các sản phẩm chứa thành phần tổng hợp (hàm lượng đường cao, caffeine nhân tạo, phẩm màu hóa học) sang các hoạt chất sinh học tự nhiên nhằm bồi bổ thể lực và hỗ trợ tinh thần một cách bền vững. Các dòng nước tăng lực truyền thống tuy đem lại sự tỉnh táo tức thời nhưng thường đi kèm hiện tượng sụt giảm năng lượng đột ngột và gây áp lực lên hệ tuần hoàn cũng như hệ tiêu hóa. Song song đó, chính sách thuế tại Việt Nam với Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt sửa đổi năm 2025 (dự kiến áp thuế đồ uống có đường từ 8% năm 2027 lên 10% năm 2028) đang thúc đẩy các đơn vị sản xuất tái cấu trúc công thức đồ uống theo hướng có lợi cho sức khỏe.

Về phương diện môi trường và chuỗi giá trị nông nghiệp, ngành ươm tơ và dệt may truyền thống tại Việt Nam phát sinh hàng nghìn tấn phế phẩm mỗi năm từ công đoạn nấu kén. Trong đó, sericin – một protein chiếm từ 20% đến 30% trọng lượng kén tằm Bombyx mori – thường bị xả trực tiếp vào nguồn nước thải, gây lãng phí tài nguyên sinh học quý giá và tạo gánh nặng ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng. Sericin là một glycoprotein ưa nước, sở hữu hoạt tính kháng oxy hóa, hỗ trợ bảo vệ thần kinh và hoạt động như một "protein kháng" có chỉ số đường huyết thấp. Để khai thác tiềm năng của sericin và che lấp các hậu vị đặc trưng của protein, sinh tố chanh dây (Passiflora edulis) được lựa chọn kết hợp nhờ hệ acid hữu cơ và hương thơm tự nhiên. Từ cơ sở đó, đề tài "Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng nước tăng lực vị chanh dây bổ sung protein sericin từ kén tằm" được thực hiện.

Mục tiêu chung của đề tài là khảo sát và xác định các thông số kỹ thuật thích hợp cho quy trình chế biến nước tăng lực vị chanh dây bổ sung sericin từ kén tằm, đánh giá các chỉ tiêu hóa lý, dinh dưỡng, cảm quan và theo dõi chất lượng vi sinh trong thời gian bảo quản.

Năm nội dung nghiên cứu cụ thể được triển khai bao gồm:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng đường đến chất lượng nước tăng lực.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ sinh tố chanh dây đến chất lượng nước tăng lực.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng dịch trích sericin đến chất lượng nước tăng lực.
  4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ thanh trùng đến chất lượng nước tăng lực.
  5. Đề xuất quy trình công nghệ sản xuất nước tăng lực vị chanh dây bổ sung protein sericin.

Đối tượng nghiên cứu là sản phẩm nước tăng lực vị chanh dây bổ sung sericin từ kén tằm. Phạm vi không gian của đề tài được triển khai thực nghiệm tại phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu hoàn thành vào tháng 01/2026, trong đó quá trình theo dõi độ ổn định vi sinh vật của sản phẩm sau thanh trùng được ghi nhận trong chu kỳ bảo quản 56 ngày.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý thuyết, sericin là protein hình cầu bao bọc bên ngoài sợi fibroin (chiếm 70–80%) của kén tằm Bombyx mori. Sericin cấu tạo từ 18 acid amin, trong đó nhóm acid amin phân cực chiếm 70–80%, dẫn đầu là serine (~32%), acid aspartic (~16,8%) và glycine (~8,8%). Nhóm hydroxyl (-OH) dồi dào mang lại khả năng liên kết nước và hoạt tính dập tắt gốc tự do. Điểm đẳng điện (pI) của sericin ở mức xấp xỉ 4,0 do tỷ lệ acid amin mang tính acid chiếm ưu thế; đây là đặc tính cần kiểm soát chặt chẽ khi phối chế vào môi trường nước giải khát có pH acid để ngăn ngừa kết tủa. Các dữ liệu an toàn sinh học chỉ ra mức liều không gây tác dụng phụ (NOAEL) của sericin qua đường uống là 1000 mg/kg thể trọng/ngày, không gây đột biến gen (thử nghiệm Ames) và không gây dị tật thai nhi. Sinh tố chanh dây đóng vai trò cung cấp vitamin C, carotenoid và các hợp chất polyphenol. Thành phần caffeine được chuyển hóa qua gan nhờ enzyme cytochrome P450 1A2 thành paraxanthine, theobromine và theophylline, kết hợp hiệp đồng cùng vitamin nhóm B (B1, B6, B12) thúc đẩy chu trình chuyển hóa năng lượng ATP.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết lập dựa trên hệ thống thiết bị và phương pháp phân tích chuẩn hóa:

Yếu tố phân tích Thiết bị / Hóa chất sử dụng Cơ sở phương pháp / Tiêu chuẩn áp dụng
Độ pH Máy đo pH Hanna Instruments HI98100 Đo điện thế trực tiếp tại nhiệt độ phòng
Độ Brix Khúc xạ kế cầm tay Atago MASTER-2M, MASTER-93H Đo chỉ số khúc xạ của chất rắn hòa tan
Hàm lượng protein Máy quang phổ UV-VIS Hitachi UH-5300, thuốc thử Folin, BSA chuẩn Phương pháp Lowry biến đổi (Waterborg, 2009), đo độ hấp thụ ở bước sóng 660 nm
Hàm lượng polyphenol tổng (TPC) Thuốc thử Folin–Ciocalteu, Na2CO3 7,5%, acid gallic chuẩn Phương pháp Waterman & Mole (1994), đo độ hấp thụ tại bước sóng 760 nm
Khả năng kháng oxy hóa Gốc tự do DPPH, methanol, acid ascorbic chuẩn Phương pháp khử màu DPPH (Kedare & Singh, 2011), đo độ hấp thụ ở bước sóng 517 nm
Độ nhớt Nhớt kế mao quản Ostwald Đo thời gian chảy dưới tác dụng trọng lực theo chuẩn ASTM International (2024)
Đặc tính màu sắc Máy quang phổ UV-VIS Hitachi UH-5300 Quét dải phổ hấp thụ 390–700 nm, đối chiếu vòng tròn màu bổ trợ (Algar et al., 2016)
Tổng vi sinh vật hiếu khí Đĩa petri, tủ cấy vô trùng BSC-ESCO, môi trường thạch PCA TCVN 4884-1:2015 (ISO 4833-1:2013), kỹ thuật đổ đĩa, ủ ở 30 °C trong 48–72 giờ
Đánh giá cảm quan Mẫu mã hóa 3 chữ số ngẫu nhiên, phục vụ lạnh Phương pháp cho điểm thị hiếu 9 điểm (Hedonic scale) với 75 người thử

Nguồn nguyên liệu sử dụng gồm có: đường tinh luyện từ Công ty TNHH MTV Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai; sinh tố chanh dây đóng hộp của Công ty TNHH Cánh Đồng Vàng (Golden Farm); vitamin nhóm B (B1, B6, B12) cung cấp bởi Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar; caffeine nhập khẩu từ Mỹ; acid citric có xuất xứ từ Trung Quốc. Dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố và phân nhóm bằng kiểm định Duncan/Tukey với độ tin cậy 95% (mức ý nghĩa p < 0,05) trên phần mềm Minitab; đồ thị được xây dựng trên Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này đặt nền tảng nghiên cứu thông qua phân tích tình hình thị trường đồ uống chức năng thế hệ mới và tính cấp thiết trong việc giải quyết phụ phẩm sericin phát sinh từ các làng nghề ươm tơ, dệt may. Tác giả xác định rõ mục tiêu tối ưu hóa thông số công nghệ chế biến đồ uống, liệt kê 5 nội dung nghiên cứu cốt lõi và làm rõ ý nghĩa khoa học (cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi của sericin trong môi trường đồ uống giải khát) cùng ý nghĩa thực tiễn (nâng cao chuỗi giá trị ngành tơ tằm, đa dạng hóa sản phẩm nước tăng lực tự nhiên). Bố cục toàn văn khóa luận được công bố gồm 5 chương.

Chương 2: Tổng quan

Nội dung chương 2 tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về nước tăng lực, sericin và nguyên liệu phối chế:

  • Thị trường nước tăng lực: Khái quát lịch sử từ Lipovitan D (Nhật Bản, thập niên 1960) đến Red Bull (Áo, 1987) và các thương hiệu Monster, Rockstar, Sting, Number 1. Tác giả dẫn số liệu quy mô thị trường nước tăng lực Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 3,51 tỷ USD (theo Astute Analytica) và duy trì tăng trưởng ~7%/năm giai đoạn 2024–2032. Xu hướng sản phẩm Clean Label, Nootropics (L-theanine, Citicoline), thảo dược Adaptogens (Ashwagandha, nhân sâm) và dòng đồ uống lai Hybrid.
  • Tính chất sinh học của sericin: Trình bày cấu trúc kén tằm Bombyx mori, cấu tạo 18 acid amin phân cực, phân đoạn khối lượng phân tử từ 10 kDa đến hơn 400 kDa, điểm đẳng điện pI ~4,0. Tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu về tính an toàn sinh học qua đường uống (NOAEL đạt 1000 mg/kg/ngày), tác dụng chống oxy hóa chelat kim loại, cải thiện vi sinh vật đường ruột sinh acid butyric (tăng tần suất đại tiện 1,4 lần ở người táo bón), và khả năng tương tác bảo vệ tế bào thần kinh khi dùng cùng caffeine.
  • Nguyên liệu bổ trợ: Đặc tính hóa học của chanh dây Passiflora edulis, sinh tố chanh dây Golden Farm (giàu carotenoid, vitamin C, polyphenol); dược lý học của caffeine (kéo dài sức bền ở liều 3–6 mg/kg); vai trò của vitamin B1, B6, B12 trong chu trình tạo ATP; tính chất công nghệ của đường sucrose và chất điều vị acid citric.
  • Tình hình nghiên cứu liên quan: Nêu các công trình trong nước (siro Biogame từ amino acid đậu nành của Nguyễn Kim Cúc, 2012) và nước ngoài (tổng quan của Górka et al., 2025; đồ uống yến mạch giàu protein đậu nành thủy phân của Grosso et al., 2025).

Chương 3: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết nguồn gốc nguyên liệu, hóa chất tinh khiết và hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm. Quy trình sản xuất dự kiến gồm 6 công đoạn:

  1. Phối trộn 1: Hòa tan đường vào nước tạo syrup 35 °Bx.
  2. Phối trộn 2: Bổ sung dịch trích sericin, sinh tố chanh dây, caffeine (cố định 200 mg/L), vitamin B1, B6, B12 và acid citric.
  3. Đồng hóa: Phân tán pha lỏng dưới áp lực cao nhằm chống tách lớp.
  4. Đóng chai và bài khí: Rót định lượng và đóng nắp kín nhằm hạn chế oxy hòa tan.
  5. Thanh trùng: Gia nhiệt ở nhiệt độ xác định trong 15 phút.
  6. Làm nguội và bảo ôn: Hạ nhiệt độ nhanh về nhiệt độ phòng và theo dõi độ ổn định sản phẩm.

Hệ thống thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí nhằm khảo sát lần lượt 4 thông số:

  • Khảo sát hàm lượng đường bổ sung tại 5 mức (10%, 12%, 14%, 16%, 18%).
  • Khảo sát tỷ lệ sinh tố chanh dây tại 5 mức (10%, 15%, 20%, 25%, 30%).
  • Khảo sát tỷ lệ dịch trích sericin tại 5 mức (0%, 10%, 20%, 30%, 40%).
  • Khảo sát nhiệt độ thanh trùng tại 5 mức (80 °C, 85 °C, 90 °C, 95 °C, 100 °C) với thời gian cố định 15 phút.

Chương 4: Kết quả và bàn luận

Tác giả phân tích dữ liệu thực nghiệm thu được từ các chuỗi thí nghiệm đơn yếu tố:

  • Chỉ tiêu hóa lý nguyên liệu: Kiểm tra tính chất ban đầu của dịch trích sericin (hàm lượng protein định lượng theo phương pháp Lowry), sinh tố chanh dây (pH, độ Brix ban đầu) và syrup đường.
  • Khảo sát hàm lượng đường: Khi tăng nồng độ đường từ 10% đến 18%, độ Brix của sản phẩm tăng tỷ lệ thuận có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Đánh giá cảm quan cho thấy mẫu bổ sung 12% đường đạt mức độ hài hòa cao nhất; ở các mức 16% và 18%, vị ngọt đậm gây cảm giác khé cổ, làm giảm điểm thị hiếu. Mức 12% đường được lựa chọn với điểm cảm quan đạt 8,44 điểm.
  • Khảo sát tỷ lệ sinh tố chanh dây: Việc gia tăng sinh tố chanh dây từ 10% lên 30% làm giảm pH và tăng tổng lượng chất rắn hòa tan (°Bx), đồng thời nâng cao rõ rệt hàm lượng polyphenol tổng (TPC) và hoạt tính kháng oxy hóa (% DPPH). Mặc dù mẫu chứa 30% sinh tố chanh dây đạt hoạt tính kháng oxy hóa cao nhất (74,8%), vị chua trở nên quá gắt và làm phá vỡ cấu trúc cảm quan hài hòa. Tỷ lệ 15% sinh tố chanh dây được chọn nhờ đạt điểm cảm quan tối ưu và giữ màu sắc vàng cam tự nhiên (phù hợp với kết quả quét phổ UV-VIS).
  • Khảo sát hàm lượng dịch trích sericin: Tăng tỷ lệ dịch trích sericin từ 0% lên 40% làm tăng đáng kể hàm lượng TPC và khả năng kháng oxy hóa của đồ uống, đồng thời làm tăng độ nhớt động học đo bằng nhớt kế Ostwald. Tuy nhiên, ở tỷ lệ 40%, sản phẩm xuất hiện mùi protein đặc trưng khó chịu và vị lạ. Tỷ lệ phối trộn 30% dịch trích sericin được xác định là tối ưu khi dung hòa được hoạt tính sinh học và giá trị cảm quan (đạt điểm thị hiếu 8,36 điểm).
  • Khảo sát chế độ thanh trùng: Xử lý nhiệt tại các mức 80 °C, 85 °C, 90 °C, 95 °C và 100 °C cho thấy nhiệt độ càng cao thì hàm lượng polyphenol và khả năng kháng oxy hóa càng suy giảm do sự phân hủy nhiệt của các hợp chất có hoạt tính sinh học. Chế độ thanh trùng tại 80 °C trong 15 phút giữ lại được hàm lượng polyphenol cao nhất (29,28 mgGAE/100 mL) và khả năng kháng oxy hóa (71,31%). Kết quả kiểm tra vi sinh vật theo TCVN 4884-1:2015 chứng minh chế độ 80 °C/15 phút hoàn toàn ức chế vi sinh vật gây hại, không xuất hiện khuẩn lạc qua 56 ngày bảo quản.
  • Đề xuất quy trình sản xuất: Tổng hợp các thông số tối ưu vào quy trình công nghệ hoàn chỉnh cho nước tăng lực vị chanh dây bổ sung sericin.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các thông số công nghệ đã được chứng minh qua thực nghiệm và đưa ra 3 kiến nghị định hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện sản phẩm ở quy mô sản xuất lớn hơn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ thông số kỹ thuật cho quy trình sản xuất nước tăng lực vị chanh dây bổ sung sericin với các giá trị định lượng cụ thể:

Thông số công nghệ Giá trị lựa chọn Chỉ tiêu chất lượng ghi nhận Căn cứ kỹ thuật lựa chọn
Hàm lượng đường 12% Điểm cảm quan: 8,44 điểm Đạt độ ngọt thanh hài hòa; nồng độ cao hơn (16–18%) gây ngọt gắt và khé cổ
Tỷ lệ sinh tố chanh dây 15% Màu sắc vàng cam đặc trưng, pH cân bằng Mức 30% cho kháng oxy hóa cao (74,8%) nhưng vị chua quá gắt, làm giảm điểm thị hiếu
Hàm lượng dịch trích sericin 30% Điểm thị hiếu cảm quan: 8,36 điểm Cân bằng hoạt tính sinh học; mức 40% tăng độ nhớt và xuất hiện mùi vị protein lạ
Chế độ thanh trùng 80 °C trong 15 phút TPC: 29,28 mgGAE/100 mL; Kháng oxy hóa DPPH: 71,31% Bảo toàn hoạt tính sinh học; không phát hiện vi sinh vật (0 CFU/mL) sau 56 ngày bảo quản

Đóng góp khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện ở các khía cạnh:

  • Thiết lập hệ thống dữ liệu thực nghiệm về hành vi hóa lý và cảm quan của protein sericin trong môi trường đồ uống giải khát có tính acid (pH ~2,6).
  • Chuyển hóa phụ phẩm giàu protein của ngành dệt may và ươm tơ tằm thành nguyên liệu sinh học có giá trị cao cho ngành thực phẩm, góp phần giải quyết bài toán ô nhiễm môi trường và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn.
  • Tạo ra công thức nước tăng lực có nguồn gốc tự nhiên, kết hợp tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ tế bào của sericin nhằm khắc phục nhược điểm của các dòng đồ uống tăng lực thông thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn kỹ thuật và đề xuất các hướng triển khai tiếp theo như tác giả trình bày:

  • Cần nghiên cứu ứng dụng các công nghệ trích ly tiên tiến (như trích ly có hỗ trợ của enzyme, siêu âm hoặc vi sóng) nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi và tối ưu hóa hoạt tính sinh học của sericin từ phế phẩm kén tằm.
  • Mở rộng khảo sát độ bền và mức độ suy giảm của các vi chất dinh dưỡng nhạy cảm với nhiệt độ (như vitamin nhóm B và vitamin C từ chanh dây) trong suốt quy trình chế biến và bảo quản.
  • Đánh giá chuyên sâu các nhóm vi sinh vật đặc thù khác (nấm men, nấm mốc, vi khuẩn kỵ khí và vi sinh vật sinh nha bào chịu nhiệt) thay vì chỉ theo dõi chỉ tiêu tổng vi sinh vật hiếu khí, nhằm thiết lập hạn sử dụng chính xác ở quy mô thương mại.
  • Tiến hành thử nghiệm sản xuất trên hệ thống thiết bị quy mô pilot để đánh giá các hiện tượng truyền nhiệt và độ ổn định của hệ keo trong điều kiện công nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên thuộc các chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sinh học và Kỹ thuật Hóa học, đặc biệt trong các học phần Phát triển sản phẩm mới (R&D), Đồ uống và Công nghệ chế biến phụ phẩm nông nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật tại các doanh nghiệp sản xuất đồ uống chức năng, hỗ trợ định hướng công thức nước giải khát tự nhiên ít phụ gia tổng hợp.
  • Phần phương pháp phân tích (định lượng protein bằng Lowry, polyphenol tổng bằng Folin–Ciocalteu, hoạt tính quét gốc tự do DPPH, đo độ nhớt mao quản Ostwald và đánh giá thị hiếu 9 điểm) được trình bày chi tiết kèm phương trình tính toán và đường chuẩn, có giá trị ứng dụng cao cho các nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lựa chọn hàm lượng đường bổ sung ở mức 12% thay vì các mức cao hơn?
Trong thí nghiệm khảo sát từ 10% đến 18% đường, mẫu 12% đạt điểm đánh giá cảm quan thị hiếu cao nhất là 8,44 điểm. Các mẫu chứa nồng độ đường từ 16% đến 18% tuy có độ Brix cao nhưng tạo cảm giác ngọt gắt, gây khó chịu và khé cổ khi uống, làm giảm sự chấp nhận chung của hội đồng đánh giá.

Nguyên nhân nào khiến tỷ lệ dịch trích sericin 30% được chọn dù mức 40% mang lại hoạt tính sinh học cao hơn?
Mặc dù mức 40% dịch trích sericin cho hàm lượng polyphenol và khả năng kháng oxy hóa cao hơn, việc tăng hàm lượng protein làm tăng đáng kể độ nhớt của dung dịch và để lại mùi vị protein đặc trưng gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính chất cảm quan. Tỷ lệ 30% đạt điểm cảm quan 8,36 điểm, đảm bảo sự cân bằng giữa giá trị dinh dưỡng và thị hiếu người thử.

Chế độ thanh trùng 80 °C trong 15 phút ảnh hưởng như thế nào đến hàm lượng polyphenol và khả năng kháng oxy hóa?
Tại chế độ 80 °C trong 15 phút, các hợp chất sinh học ít bị tổn thất nhất, bảo tồn được hàm lượng polyphenol tổng số đạt 29,28 mgGAE/100 mL và khả năng kháng oxy hóa đạt 71,31%. Gia nhiệt ở các nhiệt độ cao hơn (từ 85 °C đến 100 °C) làm sụt giảm rõ rệt các chỉ số này do sự phân hủy nhiệt của các hợp chất chống oxy hóa.

Độ an toàn vi sinh của sản phẩm sau thanh trùng được đánh giá theo tiêu chuẩn nào và đạt kết quả ra sao?
Chỉ tiêu vi sinh được phân tích theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 4884-1:2015 (tương đương ISO 4833-1:2013) bằng phương pháp đổ đĩa trên môi trường PCA, ủ ở 30 °C. Trong suốt chu kỳ theo dõi định kỳ 6 lần kéo dài 56 ngày bảo quản, mẫu thanh trùng ở 80 °C trong 15 phút hoàn toàn không phát hiện vi sinh vật hiếu khí (mật độ đạt 0 CFU/mL).

Điểm đẳng điện của sericin là bao nhiêu và có ảnh hưởng gì khi phối chế vào nước tăng lực?
Sericin có điểm đẳng điện (pI) xấp xỉ 4,0 do chứa tỷ lệ lớn các acid amin có tính acid như acid aspartic. Trong sản phẩm nước tăng lực có bổ sung sinh tố chanh dây và acid citric, pH của dung dịch được duy trì ở mức acid (~2,6), tức nằm dưới điểm đẳng điện pI, giúp protein mang điện tích dương và hạn chế hiện tượng đông tụ, tách lớp nếu được kiểm soát tốt qua quá trình đồng hóa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát thực nghiệm 4 yếu tố công nghệ chính tác động đến chất lượng nước tăng lực vị chanh dây bổ sung sericin từ kén tằm. Công trình xác lập được công thức tối ưu gồm 12% đường, 15% sinh tố chanh dây, 30% dịch trích sericin và chế độ thanh trùng ở 80 °C trong 15 phút, giúp bảo toàn hoạt tính sinh học và đảm bảo vô trùng trong 56 ngày bảo quản. Kết quả nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế trong việc gia tăng giá trị kinh tế cho phụ phẩm ngành tơ lằm và mở ra hướng phát triển đồ uống chức năng tự nhiên tại Việt Nam.