Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển, nhu cầu tiêu thụ thực phẩm gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng, ngành chăn nuôi lợn đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi lợn nội truyền thống tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại theo quy mô công nghiệp. Phương thức này đòi hỏi đàn giống có năng suất sinh sản cao nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, trong điều kiện chăn nuôi thâm canh mật độ cao, các bệnh lý đường sinh sản xuất hiện phổ biến và trở thành nguyên nhân chính gây suy giảm năng suất đàn nái.

Trong số các bệnh sinh sản, bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại chiếm tỷ lệ đáng kể. Bệnh không chỉ gây tổn thương trực tiếp trên đường sinh dục lợn mẹ—dẫn đến sảy thai, thai chết lưu, chậm động dục hoặc vô sinh—mà còn là căn nguyên phát sinh hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA). Độc tố từ quá trình viêm làm suy giảm chất lượng và sản lượng sữa mẹ, khiến lợn con theo mẹ mắc hội chứng tiêu chảy với tỷ lệ cao, làm suy giảm phẩm cấp đàn giống và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Mặt khác, các tài liệu hướng dẫn quy trình phòng trị chuẩn hóa trên đàn nái ngoại tại thực địa còn hạn chế. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Khảo sát tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh" được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Điều tra tình hình chăn nuôi, vệ sinh phòng bệnh của trại.
  2. Điều tra tình hình mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái nuôi tại trang trại.
  3. Thử nghiệm 2 phác đồ điều trị và đánh giá hiệu quả điều trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản bao gồm các giống thuần Landrace, Yorkshire và con lai giữa hai giống này (F1 Landrace × Yorkshire).
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi trực tiếp diễn ra từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015; kết hợp hồi cứu số liệu quản lý kỹ thuật của trang trại giai đoạn từ năm 2013 đến tháng 11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học và sinh lý học sinh sản gia súc cái, kết hợp cơ chế bệnh sinh học thú y:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn cái: Cơ quan sinh dục gồm bộ phận bên ngoài (âm hộ, âm vật, tiền đình, tuyến vú với 5–8 đôi vú) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10–12 cm; tử cung sừng kép gồm 2 sừng dài 50–100 cm, thân tử cung dài 3–5 cm, cổ tử cung dài 10–18 cm có các gờ thịt cài răng lược; ống dẫn trứng; buồng trứng chứa khoảng 70.000 noãn bào). Hoạt động sinh sản chịu sự điều hòa của trục thần kinh - thể dịch thông qua các kích tố: LH, FSH, Oestrogen, Progesterone (duy trì thai kỳ từ thể vàng), Oxytocin (co bóp tử cung, tống thải thai và tiết sữa), Relaxin (giãn nở xương chậu và cổ tử cung), Inhibin và Prostaglandin F2α (PGF2α gây thoái hóa thể vàng). Chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (110–118 ngày), thời gian sinh đẻ kéo dài 2–6 giờ.
  • Cơ chế bệnh sinh viêm tử cung: Quá trình viêm thường khởi phát do vi khuẩn xâm nhập khi cổ tử cung mở (lúc động dục hoặc sinh đẻ), tổn thương niêm mạc do can thiệp đỡ đẻ khó hoặc thụ tinh nhân tạo sai kỹ thuật, sót nhau, lây nhiễm chéo từ lợn đực hoặc nhiễm khuẩn ngược dòng từ đường tiết niệu. Khi viêm nhiễm cấp tính, tế bào nội mạc tử cung tiết PGF2α làm tiêu hủy thể vàng sớm, hạ thấp nồng độ progesterone dẫn đến sảy thai. Trường hợp nội độc tố E. coli xâm nhập sẽ ức chế tiết prolactin từ tuyến yên, gây mất sữa ở lợn mẹ.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học được triển khai tại trang trại:

  • Phương pháp thu thập thông tin dịch tễ: Thống kê hồi cứu dữ liệu sổ sách của kỹ sư quản lý trang trại từ năm 2013 đến tháng 11/2015; lập sổ theo dõi lâm sàng hàng ngày đối với đàn nái sinh sản tại trại để ghi nhận các ca bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá trạng thái sinh lý, thân nhiệt (nái khỏe: 38,5–39,5°C; nái bệnh sốt tăng 1,5–2,0°C), tần số hô hấp (nái khỏe: trung bình 14,53 nhịp/phút, dao động 8–18 nhịp/phút; nái viêm tử cung: trung bình 20,54 nhịp/phút), màu sắc và mùi dịch rỉ viêm qua âm đạo.
Thể viêm Sốt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng đau Tình trạng ăn uống
Viêm nội mạc tử cung (VNMTC) Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Tanh Đau nhẹ Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn
Viêm cơ tử cung (VCTC) Sốt nhẹ Hồng, nâu đỏ Tanh thối Đau rõ hơn Bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung (VTMTC) Sốt cao Nâu rỉ sắt Thối khắm Đau có phản ứng mạnh Bỏ ăn hoàn toàn
  • Phương pháp bố trí thử nghiệm phác đồ điều trị: Chọn mẫu các cá thể nái mắc bệnh có triệu chứng lâm sàng tương đồng, phân bổ đều vào 2 phác đồ điều trị kéo dài từ 4 đến 6 ngày:
Danh mục can thiệp Phác đồ I Phác đồ II
Thuốc tiêm toàn thân - Oxytocin MD: 2 ml/con/lần, tiêm liên tục 3 ngày.
- Vetrimoxin-LA: tiêm bắp 1 ml/15 kg TT, tiêm cách nhật.
- B.complex: tiêm bắp 1 ml/10 kg TT, ngày 1 lần.
- Lutalyse: 2 ml/con, tiêm bắp 1 liều duy nhất.
- Oxytocin MD: 2 ml/con/lần, tiêm liên tục 3 ngày.
- Vetrimoxin-LA: tiêm bắp 1 ml/15 kg TT, tiêm cách nhật.
- B.complex: tiêm bắp 1 ml/10 kg TT, ngày 1 lần.
- Lutalyse: 2 ml/con, tiêm bắp 1 liều duy nhất.
Điều trị cục bộ (Thụt rửa tử cung) Thụt rửa bằng 50 ml nước cất + 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin, định kỳ 2 ngày/lần, liên tục trong 6 ngày. Thụt rửa bằng dung dịch Biocid-30 (pha 1 ml Biocid-30 trong 2000 ml nước sạch), sử dụng 1000–2000 ml dung dịch/con/lần, chờ 30 phút để dịch viêm tống xuất ra ngoài.
Thuốc bổ trợ & Hộ lý Bổ sung dung dịch sinh lý mặn, sinh lý ngọt, Analgin C; kết hợp vệ sinh chuồng trại sạch sẽ. Bổ sung dung dịch sinh lý mặn, sinh lý ngọt, Analgin C; kết hợp vệ sinh chuồng trại sạch sẽ.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ phối giống đạt (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con) theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002), xử lý dữ liệu trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu nâng cao năng suất sinh sản đàn nái ngoại nuôi công nghiệp, phân tích thực trạng bệnh lý viêm tử cung gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng con giống và tăng tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con. Xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu và nêu rõ ý nghĩa khoa học cùng ý nghĩa thực tiễn trong việc xác định giải pháp điều trị an toàn, giảm thiểu tổn thất kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật chi tiết cấu tạo giải phẫu đường sinh dục cái, sinh lý chu kỳ tính (các giai đoạn trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh), sinh lý mang thai và cơ chế ba thời kỳ của quá trình sinh đẻ (mở cổ tử cung, sổ thai, sổ nhau từ 10–50 phút). Tổng quan các yếu tố nguyên nhân gây bệnh viêm tử cung, cơ chế sinh bệnh học, hậu quả (sảy thai, giảm tiết sữa, ức chế động dục trở lại), phân loại 3 thể bệnh lâm sàng (VNMTC gồm thể cata có mủ và màng giả, VCTC, VTMTC). Đồng thời, tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước của Vtrekaxova (1983), Sobko (1987), Madec (1991, 1995), Lê Xuân Cường (1986), Hồ Văn Nam (1997), Nguyễn Văn Thanh (2002, 2003), Trần Tiến Dũng (2002, 2004), Phùng Thị Vân (2004), Nguyễn Xuân Bình (2005).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả quy chuẩn nghiên cứu thực địa tại Trại lợn Công ty CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội (25/05/2015 – 25/11/2015). Xác định các chỉ tiêu theo dõi dịch tễ (tỷ lệ mắc theo năm từ 2013–2015, theo tháng, theo lứa đẻ, theo giống và theo hình thức sinh đẻ). Chi tiết hóa quy trình xác định chỉ tiêu lâm sàng, bảng tiêu chí phân biệt 3 thể bệnh, quy trình kỹ thuật của Phác đồ I và Phác đồ II, cùng các công thức tính toán chỉ tiêu thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương phản ánh hai hợp phần công việc chính:

  1. Công tác phục vụ sản xuất tại trang trại:

    • Quy trình nuôi dưỡng: Nái chửa tuần 1–12 ăn cám 566SF (2 kg/con/ngày, 1 bữa); tuần 13–14 ăn cám 566SF (3–3,5 kg/con/ngày, 1 bữa); từ tuần 15 trở đi ăn cám 567F (3–3,5 kg/con/ngày, 1 bữa). Nái chờ đẻ ăn 3 kg/ngày (chia 2 bữa), giảm xuống 1,5 kg/bữa trước ngày đẻ 3 ngày; sau đẻ 2 ngày tăng dần 0,5–1 kg/ngày. Lợn con theo mẹ được bấm nanh, cắt rốn khi sinh; 2–3 ngày tuổi bấm số tai, cắt đuôi, tiêm sắt và uống phòng tiêu chảy; 3–7 ngày tuổi uống phòng cầu trùng (Totrazil); 4–5 ngày tuổi thiến đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn cám 550F; 16–18 ngày tuổi tiêm phòng dịch tả; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.
    • Quy trình vệ sinh thú y và vắc xin: Áp dụng nguyên tắc "cùng vào cùng ra" (trống chuồng 3 tuần sau khi vệ sinh vôi xút và tiêu độc). Thực hiện lịch sát trùng hàng tuần từ thứ Hai đến Chủ Nhật. Tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%: lợn con tiêm sắt, phòng tiêu chảy MD Nor 100, Totrazil, Mycoplasma; lợn hậu bị tiêm PRRS (24 tuần tuổi), Pavo khô thai (25, 29 tuần tuổi), Coglapest dịch tả (26 tuần tuổi), Begonia giả dại (27, 30 tuần tuổi), Aftopor LMLM (28 tuần tuổi); nái sinh sản tiêm Coglapest (10 tuần chửa) và Aftopor (12 tuần chửa).
    • Kết quả điều trị các bệnh thông thường tại trại:
      • Tiêu chảy: Điều trị 280 con, khỏi 274 con (tỷ lệ 97,86%) bằng CP Nor 100 + Gentamycin + Atropin.
      • Phân trắng lợn con (E. coli): Điều trị 250 con, khỏi 247 con (tỷ lệ 98,80%) bằng CP Nor 100 + Atropin + men tiêu hóa, điện giải.
      • Viêm phổi (suyễn do M. hyopneumoniae): Điều trị 87 con, khỏi 86 con (tỷ lệ 98,85%) bằng MD Tylogenta L.A + Bromhexine 0,3% + Gluco KC Namin.
      • Viêm khớp (Streptococcus suis): Điều trị 7 con, khỏi 7 con (tỷ lệ 100%) bằng Lincomycin 10% + Dexamethasone 3% kết hợp xoa bóp cồn Methylsalicilat 10%/dầu long não.
      • Viêm tử cung chung tại trại: Điều trị 76 con, khỏi 72 con (tỷ lệ 96,05%) bằng Vetrimoxin L.A hoặc Hitamox L.A kết hợp thụt rửa.
      • Hecni âm nang: Phẫu thuật 15 con, khỏi 15 con (tỷ lệ 100%).
      • Can thiệp đẻ khó: Can thiệp trợ sản và phẫu thuật mổ bắt con 2 ca thành công (tỷ lệ 100%) bằng gây tê Novocain 3% (50 ml), rạch cơ bên phải, lấy thai và rắc Penicillin 2 triệu UI + Streptomycin 4 g vào xoang bụng.
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề bệnh viêm tử cung: Đánh giá dịch tễ tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái theo tháng theo dõi, theo lứa đẻ, theo giống lợn và hình thức sinh đẻ; phân tích hiệu quả điều trị và khả năng hồi phục các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của nái sau điều trị giữa 2 phác đồ thử nghiệm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số then chốt về tình hình mắc bệnh viêm tử cung tại cơ sở, khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị thử nghiệm và kiến nghị các giải pháp quản lý vệ sinh chuồng đẻ, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và can thiệp sản khoa nhằm hạn chế tối đa tỷ lệ phát sinh bệnh.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp cụ thể các kết quả công tác điều trị lâm sàng và can thiệp ngoại khoa - sản khoa trên đàn lợn tại trại Bình Minh:

Bệnh / Hội chứng bệnh lý Số lượng điều trị (con) Số lượng khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thuốc / Biện pháp can thiệp chính
Tiêu chảy lợn 280 274 97,86 CP Nor 100, Gentamycin, Atropin (3–5 ngày)
Phân trắng lợn con 250 247 98,80 CP Nor 100, Atropin, điện giải, men tiêu hóa
Viêm phổi (Suyễn lợn) 87 86 98,85 MD Tylogenta L.A, Bromhexine 0,3%, Gluco KC Namin
Viêm khớp (S. suis) 7 7 100,00 Lincomycin 10% + Dexamethasone 3%, cồn Methylsalicilat
Viêm tử cung nái (chung) 76 72 96,05 Vetrimoxin L.A / Hitamox L.A + thụt rửa tử cung
Hecni âm nang 15 15 100,00 Phẫu thuật đưa ruột vào xoang bụng, khâu lỗ bẹn
Can thiệp đẻ khó 2 2 100,00 Thủ thuật trợ sản, tiêm Oxytocin (4–6 ml) / Phẫu thuật mổ lấy thai

Đóng góp của nghiên cứu đối với công tác thú y thực địa:

  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Thiết lập quy trình chẩn đoán phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung dựa trên các triệu chứng lâm sàng đặc trưng (thân nhiệt, dịch rỉ, phản ứng đau); chuẩn hóa quy trình hộ lý nái chửa theo tuần tuổi thai; xây dựng quy trình can thiệp sản khoa vô trùng khi đỡ đẻ khó và thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng đẻ (lau sạch dịch ối, thu gom nhau thai ngay sau khi sổ thai).
  • Đóng góp thực tiễn: Thử nghiệm thành công 2 phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin-LA), kích thích co bóp tống dịch viêm (Oxytocin MD, Lutalyse) và thụt rửa sát trùng cục bộ (kháng sinh Penicillin + Streptomycin hoặc dung dịch Biocid-30), mang lại tỷ lệ hồi phục cao và rút ngắn thời gian điều trị cho đàn nái ngoại nuôi công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi (Trang trại chăn nuôi lợn Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) với thời gian theo dõi thực địa tập trung trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2015). Đề tài chủ yếu đánh giá dựa trên các triệu chứng lâm sàng, dịch tễ học mô tả và hiệu quả điều trị thực nghiệm, chưa tiến hành phân lập định danh chi tiết các chủng vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm hoặc kiểm tra tính kháng thuốc qua kháng sinh đồ chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ viêm tử cung trên nhiều hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp với quy mô và điều kiện tiểu khí hậu khác nhau; phân lập và xác định độ nhạy cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung; tiếp tục theo dõi dài hạn năng suất sinh sản (số con sơ sinh sống/lứa, khối lượng cai sữa) của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp sau khi được điều trị khỏi bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, cũng như đội ngũ kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y trực tiếp quản lý kỹ thuật tại các trang trại lợn nái sinh sản.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  1. Bảng tiêu chí lâm sàng chẩn đoán phân biệt các thể bệnh viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung.
  2. Chi tiết kỹ thuật của hai phác đồ điều trị kết hợp thuốc toàn thân (Vetrimoxin-LA, Lutalyse, Oxytocin) và thụt rửa cục bộ (Penicillin + Streptomycin hoặc Biocid-30).
  3. Định mức dinh dưỡng và quy trình chăm sóc nái mang thai theo từng giai đoạn tuần tuổi (sử dụng cám 566SF, 567F) và quy trình nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến cai sữa (sử dụng cám 550F).
  4. Lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ theo tuần và biểu lịch vắc xin phòng bệnh chi tiết cho lợn con, lợn hậu bị và nái sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bệnh viêm tử cung trên những đối tượng giống lợn nào và tại cơ sở nào?
Đề tài thực hiện khảo sát trên đàn lợn nái ngoại sinh sản thuộc các giống thuần Landrace, Yorkshire và con lai F1 giữa hai giống này, được nuôi dưỡng theo phương thức công nghiệp tại Trang trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội.

2. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái được phân chia thành những thể bệnh nào và có đặc điểm gì để nhận biết?
Bệnh được phân loại thành 3 thể chính:

  • Viêm nội mạc tử cung: Sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, lợn đau nhẹ, bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn.
  • Viêm cơ tử cung: Sốt nhẹ, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ lẫn tổ chức thối rữa, mùi tanh thối, lợn đau rõ, bỏ ăn hoàn toàn.
  • Viêm tương mạc tử cung: Sốt cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt lẫn mủ và tổ chức hoại tử, mùi thối khắm, lợn đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn, có nguy cơ kế phát viêm phúc mạc.

3. Sự khác biệt căn bản trong can thiệp cục bộ giữa Phác đồ I và Phác đồ II là gì?
Cả hai phác đồ đều dùng chung phác đồ tiêm toàn thân (Oxytocin MD 2 ml/con, Vetrimoxin-LA 1 ml/15 kg TT, B.complex 1 ml/10 kg TT, Lutalyse 2 ml/con liều duy nhất). Điểm khác biệt nằm ở khâu thụt rửa tử cung:

  • Phác đồ I: Thụt rửa bằng dung dịch thể tích nhỏ gồm 50 ml nước cất + 1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin (2 ngày/lần, liên tục trong 6 ngày).
  • Phác đồ II: Thụt rửa bằng dung dịch thể tích lớn gồm 1000–2000 ml dung dịch Biocid-30 nồng độ 1/2000 (1 ml Biocid-30 pha trong 2000 ml nước sạch), bơm vào tử cung và chờ 30 phút để tống xuất dịch viêm.

4. Lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho đàn lợn nái sinh sản và hậu bị tại trang trại Bình Minh được bố trí như thế nào?

  • Lợn hậu bị: Tiêm PRRS tai xanh (24 tuần tuổi), Pavo khô thai (25 và 29 tuần tuổi), Coglapest dịch tả (26 tuần tuổi), Begonia giả dại (27 và 30 tuần tuổi), Aftopor LMLM (28 tuần tuổi).
  • Lợn nái sinh sản: Tiêm Coglapest phòng dịch tả lúc 10 tuần chửa và Aftopor phòng lở mồm long móng lúc 12 tuần chửa.

5. Khi phát sinh ca đẻ khó cần can thiệp phẫu thuật tại trang trại, quy trình mổ lấy thai được tiến hành ra sao?
Phẫu thuật viên cố định lợn nằm nghiêng trái, sát trùng vùng mổ bằng cồn Iod 5%, gây tê tại chỗ bằng Novocain 3% (liều 50 ml). Vị trí vết mổ ở bên phải, cách giao điểm của đường kẻ từ mỏm hông xuống bụng và đường kẻ song song cột sống khoảng 2–3 cm về phía trước. Rạch một đường dài 15–20 cm chéo từ trên xuống dưới, tách cơ và phúc mạc, lôi sừng tử cung ra rạch 10–15 cm dọc sừng tử cung để lấy thai và bóc nhau. Sau đó đưa kháng sinh Penicillin 2 triệu UI + Streptomycin 4 g vào xoang bụng, khâu phục hồi theo từng lớp tổ chức và sát trùng, đặt gạc dẫn lưu.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Phương đã cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình dịch tễ bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại Trại lợn Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội. Nghiên cứu đã xác lập các tiêu chí lâm sàng rõ ràng để phân biệt 3 thể bệnh viêm tử cung, đồng thời thử nghiệm thành công các phác đồ điều trị kết hợp thuốc toàn thân và thụt rửa cục bộ đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao. Các số liệu thực nghiệm và quy trình chăn nuôi - thú y được mô tả chi tiết trong công trình có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn trực tiếp cho công tác phòng trị bệnh sinh sản ở lợn nái ngoại.