Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Khảo sát ảnh hưởng của NAA và GA3 lên khả năng sinh trưởng của nấm linh chi Ganoderma lucidum" được thực hiện bởi sinh viên Ngô Hồ Hoàng Hạc dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Ngọc và PGS. TS. Phan Thanh Kiếm, thuộc Bộ môn Nông học, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (hoàn thành vào tháng 08/2011).

1.1 Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Nấm linh chi (Ganoderma lucidum) là loại nấm dược liệu có giá trị kinh tế và y học cao. Cùng với sự gia tăng nhu cầu sử dụng nấm linh chi trên thị trường, việc phát triển nghề nuôi trồng nấm dược liệu đã mang lại nguồn lợi nhuận lớn cho người nông dân. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất phụ thuộc chặt chẽ vào khả năng kiểm soát và tối ưu hóa các điều kiện sinh trưởng, phát triển của hệ sợi cũng như quả thể nấm. Việc hiểu biết về tác động của các chất điều hòa sinh trưởng thực vật và ứng dụng chúng vào quy trình chăm sóc đóng vai trò thiết yếu giúp nâng cao tốc độ lan tơ, rút ngắn chu kỳ nuôi trồng và gia tăng năng suất, chất lượng quả thể.

1.2 Mục tiêu nghiên cứu

Tìm ra mức nồng độ thích hợp của hai chất điều hòa sinh trưởng NAA (Naphthaleneacetic acid) và $\text{GA}_3$ (Gibberellic acid) nhằm ứng dụng vào việc nâng cao khả năng sinh trưởng và phát triển của nấm linh chi Ganoderma lucidum.

1.3 Yêu cầu nghiên cứu

Nắm bắt và đánh giá toàn diện các ảnh hưởng của NAA và $\text{GA}_3$ thông qua việc theo dõi, đo đạc có hệ thống các chỉ tiêu sinh trưởng của hệ sợi (tơ nấm) và các đặc tính hình thái, năng suất của quả thể nấm linh chi.

1.4 Phạm vi và giới hạn đề tài

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống nấm linh chi Đỏ Việt Nam.
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 03/2011 đến tháng 06/2011.
  • Phương thức xử lý: Xử lý NAA và $\text{GA}_3$ ở giai đoạn phát triển hệ sợi (ra tơ) và giai đoạn hình thành quả thể theo số lần và chu kỳ định sẵn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin tổng hợp (NAA) và nhóm Gibberellin ($\text{GA}_3$) nhằm kích thích phân chia, kéo dài tế bào sợi nấm và thúc đẩy sự phân hóa, phát triển của mô quả thể trên nấm linh chi Đỏ Việt Nam (Ganoderma lucidum).

Thời gian, địa điểm và vật liệu nghiên cứu

  • Địa điểm thí nghiệm: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian bố trí: Tháng 03/2011 đến tháng 06/2011.
  • Vật liệu và hóa chất: Bịch phôi nấm linh chi Đỏ Việt Nam đã được cấy giống; nguồn chất kích thích sinh trưởng NAA và $\text{GA}_3$ nguyên chất pha chế theo các nồng độ thí nghiệm; các dụng cụ đo đạc chuyên dụng gồm thước đo, cân điện tử, bình phun, ống tiêm chuyên dụng và nhiệt kế theo dõi môi trường.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố (CRD 2 yếu tố) với 3 lần lặp lại:

  • Yếu tố A ($\text{GA}_3$): Gồm 4 mức nồng độ: $\text{A}_1$ (0 ppm - đối chứng), $\text{A}_2$ (10 ppm), $\text{A}_3$ (20 ppm), $\text{A}_4$ (30 ppm).
  • Yếu tố B (NAA): Gồm 4 mức nồng độ: $\text{B}_1$ (0 ppm - đối chứng), $\text{B}_2$ (10 ppm), $\text{B}_3$ (20 ppm), $\text{B}_4$ (30 ppm).

Sự kết hợp giữa 4 mức $\text{GA}_3$ và 4 mức NAA tạo thành 16 nghiệm thức (từ NT1 đến NT16):

Yếu tố A ($\text{GA}_3$) \ Yếu tố B (NAA) $\text{B}_1$ (0 ppm) $\text{B}_2$ (10 ppm) $\text{B}_3$ (20 ppm) $\text{B}_4$ (30 ppm)
$\text{A}_1$ (0 ppm) $\text{A}_1\text{B}_1$ (NT1) $\text{A}_1\text{B}_2$ (NT2) $\text{A}_1\text{B}_3$ (NT3) $\text{A}_1\text{B}_4$ (NT4)
$\text{A}_2$ (10 ppm) $\text{A}_2\text{B}_1$ (NT5) $\text{A}_2\text{B}_2$ (NT6) $\text{A}_2\text{B}_3$ (NT7) $\text{A}_2\text{B}_4$ (NT8)
$\text{A}_3$ (20 ppm) $\text{A}_3\text{B}_1$ (NT9) $\text{A}_3\text{B}_2$ (NT10) $\text{A}_3\text{B}_3$ (NT11) $\text{A}_3\text{B}_4$ (NT12)
$\text{A}_4$ (30 ppm) $\text{A}_4\text{B}_1$ (NT13) $\text{A}_4\text{B}_2$ (NT14) $\text{A}_4\text{B}_3$ (NT15) $\text{A}_4\text{B}_4$ (NT16)
  • Quy mô: Mỗi ô thí nghiệm đặt 6 bịch phôi, khoảng cách giữa các bịch từ 2 đến 3 cm. Tổng số bịch phôi thí nghiệm là 288 bịch, trong đó chọn ngẫu nhiên 144 bịch (3 bịch/ô thí nghiệm) để theo dõi các chỉ tiêu.
  • Quy trình xử lý: Hóa chất được pha chế chuẩn xác từ nguồn nguyên chất. Bắt đầu tiêm trực tiếp dung dịch NAA và $\text{GA}_3$ vào giá thể bịch phôi khi tơ nấm xuất hiện đồng đều; chu kỳ xử lý giãn cách 7 ngày/lần. Quá trình nuôi trồng và chăm sóc nấm tuân thủ các điều kiện kỹ thuật thích hợp.

Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi

  • Chỉ tiêu tơ nấm: Thời gian tăng trưởng tơ nấm (ngày bắt đầu mọc, ngày phủ 1/2 bịch, ngày phủ 3/4 bịch); Tốc độ tăng trưởng tơ nấm qua các lần xử lý (cm/ngày); Động thái tăng trưởng chiều dài tơ nấm (cm).
  • Chỉ tiêu quả thể: Chiều dài cuống nấm (cm), đường kính cuống nấm (cm); Chiều dài mũ nấm (cm), chiều rộng mũ nấm (cm), độ dày mũ nấm (cm).
  • Chỉ tiêu năng suất và bệnh: Tỷ lệ túi nhiễm bệnh (%); Trọng lượng tươi quả thể (g); Trọng lượng khô quả thể (g); Năng suất nghiệm thức (g); Năng suất thực thu (g) và Năng suất lý thuyết quy đổi cho 1.000 bịch (kg).
  • Phương pháp thu thập: Định kỳ 7 ngày đo đạc các chỉ tiêu một lần trên 3 bịch theo dõi cố định của mỗi ô thí nghiệm.

Phương pháp xử lý số liệu

Toàn bộ số liệu thực nghiệm được quản lý và tính toán trên Microsoft Excel, phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định sự sai biệt giữa các giá trị trung bình bằng phần mềm MSTATC. Tốc độ sinh trưởng trung bình của hệ sợi tơ nấm ($X_i$) được xác định theo công thức: $$X_i = \frac{x_1 + x_2 + \dots + x_i}{n_i}$$ Trong đó:

  • $x_i$: Tốc độ sinh trưởng từng giai đoạn quan sát (cm/ngày).
  • $n_i$: Tổng số ngày quan sát tương ứng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nghề trồng nấm linh chi nhằm đáp ứng nhu cầu dược liệu tăng cao. Tác giả xác lập rõ mục tiêu khảo sát nồng độ tối ưu của NAA và $\text{GA}_3$, giới hạn phạm vi nghiên cứu trên giống linh chi Đỏ Việt Nam từ tháng 03/2011 đến tháng 06/2011 tại Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Phần 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cách thiết lập thí nghiệm 2 yếu tố gồm 16 nghiệm thức với 3 lần lặp lại trên tổng số 288 bịch phôi. Mô tả quy trình tiêm hóa chất trực tiếp vào cơ chất nuôi trồng với chu kỳ 7 ngày/lần, các công thức toán học và công cụ thống kê (MSTATC, Excel) được sử dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm.

Phần 3: Kết quả và thảo luận

Chương này tổng hợp các kết quả thực nghiệm thông qua hệ thống bảng số liệu thống kê chi tiết về sinh trưởng hệ sợi và quả thể nấm:

1. Thời gian tăng trưởng của tơ nấm

Thời gian bắt đầu mọc tơ giữa các nghiệm thức dao động từ 1,33 đến 2,33 ngày, sai biệt không có ý nghĩa thống kê ($CV% = 20,63%$). Tuy nhiên, thời gian tơ nấm lan phủ 1/2 bịch và 3/4 bịch ghi nhận sự khác biệt rất rõ nét do tương tác giữa hai chất điều hòa sinh trưởng ($p < 0,01$).

Bảng tổng hợp thời gian tăng trưởng tơ nấm (ngày):

Giai đoạn theo dõi Yếu tố A ($\text{GA}_3$) $\text{B}_1$ (0 ppm) $\text{B}_2$ (10 ppm) $\text{B}_3$ (20 ppm) $\text{B}_4$ (30 ppm) Trung bình A Mức ý nghĩa & CV%
Thời gian bắt đầu mọc tơ (ngày) $\text{A}_1$ (0 ppm)
$\text{A}_2$ (10 ppm)
$\text{A}_3$ (20 ppm)
$\text{A}_4$ (30 ppm)
TB (B)
2,33
2,00
2,00
1,67
2,00
2,33
2,33
1,67
2,00
2,08
2,00
2,33
2,00
1,33
1,92
2,00
1,67
2,00
2,00
1,92
2,18
2,08
1,92
1,75
—
Sai biệt không có ý nghĩa ($ns$)
$CV% = 20,63%$
Thời gian tơ phủ 1/2 bịch (ngày) $\text{A}_1$ (0 ppm)
$\text{A}_2$ (10 ppm)
$\text{A}_3$ (20 ppm)
$\text{A}_4$ (30 ppm)
TB (B)
21,00
20,00
18,00
18,00
19,25
16,67
19,00
16,67
18,33
17,67
18,33
19,00
23,67
14,33
18,83
18,00
17,00
17,00
19,33
17,83
18,50
18,75
18,83
17,50
—
A: $p < 0,05$
B: $p < 0,01$
AB: $p < 0,01$
$CV% = 6,56%$
Thời gian tơ phủ 3/4 bịch (ngày) $\text{A}_1$ (0 ppm)
$\text{A}_2$ (10 ppm)
$\text{A}_3$ (20 ppm)
$\text{A}_4$ (30 ppm)
TB (B)
32,67
31,33
26,00
30,00
30,00
25,33
29,33
25,33
30,67
27,67
29,33
28,33
32,67
25,33
28,92
26,67
26,33
29,00
27,67
27,42
28,50
28,83
28,25
28,42
—
AB: $p < 0,01$
$CV% = 8,92%$

Nghiệm thức $\text{A}_4\text{B}_3$ (30 ppm $\text{GA}_3$ + 20 ppm NAA) cho thời gian phủ 1/2 bịch nhanh nhất (14,33 ngày) và phủ 3/4 bịch trong 25,33 ngày (ngang bằng với $\text{A}_1\text{B}_2$ và $\text{A}_3\text{B}_2$).

2. Tốc độ và động thái tăng trưởng của tơ nấm

  • Tốc độ tăng trưởng: Ở lần xử lý 1, tốc độ sinh trưởng cao nhất đạt 0,88 cm/ngày ($\text{A}_1\text{B}_2$) và 0,83 cm/ngày ($\text{A}_4\text{B}_1$). Ở lần xử lý 4, tương tác giữa hai yếu tố có ý nghĩa thống kê rất cao ($p < 0,01$), trong đó nghiệm thức $\text{A}_4\text{B}_4$ đạt 0,69 cm/ngày và $\text{A}_3\text{B}_4$ đạt 0,67 cm/ngày.
  • Động thái tăng trưởng: Chiều dài hệ sợi tơ tăng dần từ mức ban đầu 3,05 - 5,04 cm (trước xử lý). Đến lần xử lý thứ 4, chiều dài tơ đạt cao nhất ở các nghiệm thức $\text{A}_4\text{B}_3$ (23,87 cm), $\text{A}_3\text{B}_1$ (23,80 cm), $\text{A}_1\text{B}_2$ (23,51 cm) và $\text{A}_4\text{B}_4$ (23,16 cm), vượt trội so với đối chứng $\text{A}_1\text{B}_1$ (18,52 cm) với $p < 0,01$, $CV% = 8,19%$.

3. Các chỉ tiêu hình thái quả thể nấm

  • Kích thước cuống nấm: Chiều dài cuống dao động từ 5,97 đến 8,22 cm ($CV% = 17,32%$); đường kính cuống dao động từ 1,15 đến 1,53 cm ($CV% = 12,14%$). Cả hai chỉ tiêu cuống nấm đều không thể hiện sai biệt có ý nghĩa thống kê giữa các mức nồng độ xử lý.
  • Độ dày mũ nấm: Dao động trong khoảng 0,99 đến 1,35 cm, không có sai biệt thống kê ($CV% = 11,68%$).
  • Chiều dài mũ nấm: Nghiệm thức $\text{A}_3\text{B}_1$ đạt lớn nhất (14,10 cm), tiếp theo là $\text{A}_4\text{B}_4$ (13,60 cm) và $\text{A}_4\text{B}_2$ (12,57 cm), có sự sai biệt ý nghĩa ở mức $p < 0,01$ ($CV% = 10,51%$).
  • Chiều rộng mũ nấm: Chịu ảnh hưởng độc lập bởi yếu tố A ($\text{GA}_3$, $p < 0,01$). Nồng độ $\text{GA}_3$ 10 ppm ($\text{A}_2$) cho chiều rộng mũ trung bình lớn nhất (4,89 cm), trong đó nghiệm thức $\text{A}_2\text{B}_1$ đạt tới 6,20 cm ($CV% = 25,92%$).

4. Trọng lượng và năng suất quả thể

Bảng so sánh trọng lượng tươi và trọng lượng khô quả thể (g):

Yếu tố A ($\text{GA}_3$) \ Yếu tố B (NAA) $\text{B}_1$ (0 ppm) $\text{B}_2$ (10 ppm) $\text{B}_3$ (20 ppm) $\text{B}_4$ (30 ppm) Trung bình A
Trọng lượng tươi (g)
$\text{A}_1$ (0 ppm) 34,50 50,50 46,27 37,33 42,15
$\text{A}_2$ (10 ppm) 49,50 39,50 42,33 40,00 42,83
$\text{A}_3$ (20 ppm) 47,00 36,44 25,83 33,89 35,79
$\text{A}_4$ (30 ppm) 26,11 49,00 40,00 52,67 41,95
Trung bình B (NAA) 39,28 43,86 38,61 40,97 (AB: $p < 0,01; CV% = 18,60%$)
Trọng lượng khô (g)
$\text{A}_1$ (0 ppm) 9,83 20,83 16,12 11,67 14,61
$\text{A}_2$ (10 ppm) 18,83 14,33 17,33 14,67 16,29
$\text{A}_3$ (20 ppm) 16,83 13,22 8,33 11,78 12,54
$\text{A}_4$ (30 ppm) 9,56 16,50 12,58 18,00 14,16
Trung bình B (NAA) 13,76 16,22 13,59 14,03 (AB: $p < 0,01; CV% = 22,28%$)

Trọng lượng tươi đạt cao nhất ở nghiệm thức $\text{A}_4\text{B}_4$ (52,67 g) và $\text{A}_1\text{B}_2$ (50,50 g). Về trọng lượng chất khô tích lũy, nghiệm thức $\text{A}_1\text{B}_2$ (NAA 10 ppm, không $\text{GA}_3$) đạt cao nhất với 20,83 g/quả thể, tiếp theo là $\text{A}_2\text{B}_1$ (18,83 g) và $\text{A}_4\text{B}_4$ (18,00 g).

Năng suất thực thu và năng suất lý thuyết: Đối chứng NT1 ($\text{A}_1\text{B}_1$) có năng suất thực thu đạt 12,33 g/bịch.

5. Các loại bệnh phát sinh trong quá trình nuôi trồng

Nghiên cứu ghi nhận 4 dạng tổn thương và bệnh hại chính trên bịch phôi nấm:

  • Mốc xanh: Tác nhân nấm Trichoderma, xuất hiện các mảng màu xanh đen trên cơ chất trong suốt quá trình nuôi trồng.
  • Mốc đen: Nhiễm nấm nhầy, hình thành các sợi nấm mịn màu đen kết tụ thành khối.
  • Mốc cam: Tác nhân nấm Neurospora, tạo thành khối màu cam tập trung ở cổ nút miệng bịch hoặc vết rách vỏ nilon, bùng phát chủ yếu ở giai đoạn đầu sau khi cấy giống.
  • Hiện tượng không có tơ: Bịch phôi không phát triển hệ sợi tơ trắng tại vị trí cổ bịch.

Phần 4: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các đúc kết then chốt về nồng độ hiệu quả của từng đơn chất và tương tác phối hợp, đồng thời đề xuất các hướng mở rộng thí nghiệm cho các chu kỳ thu hoạch tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Tác động của $\text{GA}_3$ đơn lẻ: Nồng độ $\text{GA}_3$ 30 ppm kích thích tơ nấm sinh trưởng mạnh nhất, đạt thời gian lan tơ nhanh nhất và cho kết quả tốt nhất về sự phát triển quả thể. Tuy nhiên, về mặt tích lũy sinh khối (trọng lượng quả thể), nồng độ $\text{GA}_3$ 10 ppm cho hiệu quả cao nhất.
  2. Tác động của NAA đơn lẻ: Xử lý NAA ở nồng độ 10 ppm và 30 ppm mang lại hiệu quả tốt nhất đối với tốc độ tăng trưởng sợi tơ và hình thái quả thể. Xét về trọng lượng quả thể, mức nồng độ NAA 10 ppm tối ưu hơn mức 30 ppm.
  3. Tác động tương tác giữa NAA và $\text{GA}_3$:
    • Nghiệm thức kết hợp giữa NAA 20 ppm và $\text{GA}_3$ 30 ppm ($\text{A}_4\text{B}_3$) giúp rút ngắn thời gian sinh trưởng hệ sợi, cho thời gian lan tơ và ra quả thể sớm nhất.
    • Nghiệm thức $\text{A}_2\text{B}_1$ ($\text{GA}_3$ 10 ppm + NAA 0 ppm) tối ưu hóa sự phát triển chiều rộng mũ nấm (đạt 6,20 cm).
    • Nghiệm thức $\text{A}_1\text{B}_2$ (NAA 10 ppm + $\text{GA}_3$ 0 ppm) đạt trọng lượng khô quả thể cao nhất (20,83 g).

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp căn cứ khoa học định lượng cụ thể về liều lượng và thời điểm tiêm chất điều hòa sinh trưởng NAA, $\text{GA}_3$ vào bịch phôi, giúp người nuôi trồng nấm linh chi Đỏ chủ động điều tiết thời gian thu hoạch và nâng cao trọng lượng quả thể thu nhận.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thí nghiệm chỉ mới đánh giá kết quả trên 01 đợt thu hoạch đầu tiên trong phạm vi thời gian từ tháng 03/2011 đến tháng 06/2011.
  • Thử nghiệm chỉ tập trung duy nhất trên đối tượng giống nấm linh chi Đỏ Việt Nam với một loại cơ chất giá thể tiêu chuẩn.

Đề nghị nghiên cứu tiếp

  • Khảo sát ảnh hưởng của các mức nồng độ NAA và $\text{GA}_3$ ở các đợt thu hoạch tiếp theo (đợt 2, đợt 3) để đánh giá độ bền sinh trưởng của hệ sợi.
  • Đánh giá đáp ứng của các chất kích thích sinh trưởng trên các chủng loại nấm linh chi khác nhau.
  • Mở rộng nghiên cứu các loại chất điều hòa sinh trưởng khác nhau trên các nguồn cơ chất nuôi trồng nấm đa dạng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Sinh học Ứng dụng; cán bộ kỹ thuật và các cơ sở sản xuất nấm dược liệu.
  • Giá trị nội dung: Cung cấp phương pháp luận bố trí thí nghiệm CRD hai yếu tố hoàn chỉnh trên nấm; quy trình kỹ thuật pha chế và tiêm chất kích thích sinh trưởng trực tiếp vào giá thể; hệ thống dữ liệu chi tiết về động thái lan sợi, kích thước quả thể và cách nhận diện các loại tạp nhiễm (Trichoderma, Neurospora, mốc đen).

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm sử dụng những nồng độ NAA và $\text{GA}_3$ cụ thể nào?

Thí nghiệm khảo sát 4 mức nồng độ của yếu tố A ($\text{GA}_3$) gồm 0 ppm, 10 ppm, 20 ppm, 30 ppm kết hợp với 4 mức nồng độ của yếu tố B (NAA) gồm 0 ppm, 10 ppm, 20 ppm, 30 ppm, tạo thành 16 nghiệm thức phối hợp.

2. Nghiệm thức nào cho thời gian tơ nấm lan kín và ra quả thể sớm nhất?

Nghiệm thức kết hợp giữa NAA 20 ppm và $\text{GA}_3$ 30 ppm ($\text{A}_4\text{B}_3$ / NT15) có thời gian tơ nấm phủ 1/2 bịch nhanh nhất (14,33 ngày) và ra quả thể sớm nhất.

3. Nghiệm thức nào đem lại trọng lượng khô quả thể cao nhất?

Nghiệm thức $\text{A}_1\text{B}_2$ (NAA 10 ppm kết hợp $\text{GA}_3$ 0 ppm) đạt trọng lượng khô quả thể cao nhất là 20,83 g/quả thể, so với mức 9,83 g ở đối chứng $\text{A}_1\text{B}_1$.

4. Các loại bệnh hại nào đã xuất hiện trên các bịch phôi nấm linh chi trong quá trình nuôi trồng?

Quá trình thí nghiệm ghi nhận 3 loại mốc gây hại gồm mốc xanh (do nấm Trichoderma tạo các mảng xanh đen), mốc đen (nấm nhầy tạo khối sợi mịn đen), mốc cam (do Neurospora bùng phát ở đầu cổ bịch/vết rách) và hiện tượng bịch phôi không bung tơ trắng.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Hồ Hoàng Hạc đã làm rõ hiệu quả sinh học của hai chất điều hòa sinh trưởng NAA và $\text{GA}_3$ đối với các giai đoạn phát triển của nấm linh chi Đỏ Việt Nam (Ganoderma lucidum). Kết quả thực nghiệm khẳng định nồng độ $\text{GA}_3$ 30 ppm kết hợp NAA 20 ppm thúc đẩy tốc độ lan tơ và hình thành quả thể nhanh nhất, trong khi NAA 10 ppm đơn lẻ mang lại hiệu quả tích lũy trọng lượng quả thể cao nhất. Đây là nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho việc cải tiến quy trình công nghệ nuôi trồng nấm dược liệu tại Việt Nam.