Tổng quan nghiên cứu

Đề kháng kháng sinh hiện là một trong những thách thức y tế toàn cầu nghiêm trọng nhất của thế kỷ 21. Theo thống kê từ Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 700.000 trường hợp tử vong liên quan đến vi khuẩn kháng thuốc. Dự báo đến năm 2050, con số này có thể tăng lên 10 triệu người mỗi năm, tương đương cứ 3 giây lại có 1 ca tử vong nếu không có các biện pháp can thiệp quyết liệt. Tại Việt Nam, nhóm thuốc kháng sinh chiếm tỷ trọng chi phí điều trị rất lớn, lên tới 46% trong tổng ngân sách thuốc của các cơ sở y tế. Mặc dù nhiều chương trình quản lý sử dụng kháng sinh đã được triển khai sâu rộng trong khối điều trị nội trú, công tác giám sát kê đơn tại khu vực khám bệnh ngoại trú vẫn còn nhiều khoảng trống và chưa nhận được sự quan tâm thỏa đáng.

Bệnh viện Đa khoa Hà Đông là bệnh viện đa khoa hạng I với quy mô 650 giường bệnh kế hoạch, đảm nhận công tác khám chữa bệnh cho người dân khu vực Tây Nam thủ đô Hà Nội. Trung bình mỗi ngày, khoa Khám bệnh tiếp nhận và cấp phát từ 400 đến 500 đơn thuốc ngoại trú. Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, bảo đảm an toàn cho người bệnh và hạn chế áp lực gia tăng vi khuẩn kháng thuốc, đề tài nghiên cứu được thực hiện với hai mục tiêu trọng tâm:

  1. Khảo sát thực trạng tiêu thụ kháng sinh ngoại trú thông qua chỉ số liều xác định trong ngày trên 1000 đơn thuốc (DDD/1000 đơn/ngày) trên 9.495 đơn thuốc trong giai đoạn 6 tháng từ 01/01/2021 đến 30/06/2021.
  2. Phân tích thực trạng kê đơn kháng sinh ngoại trú trên 1.164 đơn thuốc được chỉ định trong tháng 06/2021 về tính phù hợp của chỉ định, liều dùng, cách dùng và tương tác thuốc.

Nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong việc thiết lập dữ liệu cơ sở cho hệ thống giám sát dược lâm sàng, giúp Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện tối ưu hóa danh mục thuốc, giảm tỷ lệ kê đơn không phù hợp từ mức 26,90% về cách dùng và 16,22% về liều dùng xuống các ngưỡng mục tiêu an toàn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các khung lý thuyết chuẩn hóa quốc tế và quy định chuyên môn của Bộ Y tế:

  • Hệ thống phân loại AWaRe của WHO (2017): Đây là công cụ chính sách chiến lược phân chia kháng sinh thành 3 nhóm: Nhóm Tiếp cận (Access) gồm các kháng sinh thiết yếu lựa chọn hàng đầu cho nhiễm khuẩn phổ biến; Nhóm Cần theo dõi (Watch) gồm các kháng sinh có nguy cơ kháng thuốc cao hơn cần kiểm soát chặt chẽ; và Nhóm Dự trữ (Reserve) dành riêng cho các chủng vi khuẩn đa kháng (MDR, XDR). Công cụ này định hướng việc duy trì tỷ lệ kháng sinh nhóm Access tối thiểu đạt 60% tổng lượng tiêu thụ.
  • Hệ thống phân loại giải phẫu - điều trị - hóa học và liều xác định trong ngày (ATC/DDD): Phương pháp chuẩn hóa của WHO giúp chuyển đổi số lượng bao gói, viên nén, ống tiêm thành một đơn vị đo lường cố định (DDD) không phụ thuộc vào đơn vị tiền tệ hay quy cách đóng gói, cho phép so sánh khách quan mức độ phơi nhiễm thuốc giữa các khoảng thời gian và đơn vị lâm sàng.
  • Khung phân loại vấn đề liên quan đến thuốc (DRP): Ứng dụng định nghĩa của Hiệp hội Chăm sóc Dược Châu Âu (PCNE) và Hiệp hội Dược sĩ Bệnh viện Hoa Kỳ (ASHP) để phát hiện, phân nhóm các sai sót trong quy trình kê đơn bao gồm sai chỉ định, sai liều lượng, sai khoảng cách đưa thuốc và xuất hiện tương tác bất lợi.
  • Nguyên lý Dược lực học/Dược động học (PK/PD): Ứng dụng các chỉ số như nồng độ ức chế tối thiểu (MIC), nồng độ diệt khuẩn tối thiểu (MBC), tính chất diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (T > MIC) của nhóm Beta-lactam hoặc phụ thuộc nồng độ/tổng liều (AUC/MIC) của nhóm Macrolid và Quinolon để đánh giá tính hợp lý trong phân chia liều.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang.
  • Nguồn dữ liệu và Cỡ mẫu:
    • Khảo sát tiêu thụ kháng sinh: Thu thập toàn bộ 9.495 đơn thuốc ngoại trú có kê kháng sinh lưu trữ trên phần mềm quản lý thông tin bệnh viện (HIS) từ ngày 01/01/2021 đến 30/06/2021.
    • Phân tích tính hợp lý của đơn thuốc: Khảo sát toàn bộ 1.164 đơn thuốc ngoại trú có chứa kháng sinh trong tổng số 7.086 lượt đơn kê tại khoa Khám bệnh từ ngày 01/06/2021 đến 30/06/2021 (tỷ lệ kê kháng sinh đạt 16,4%).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu toàn bộ theo tiêu chuẩn lựa chọn (đơn thuốc ngoại trú có chỉ định ít nhất 1 kháng sinh) và tiêu chuẩn loại trừ (đơn thuốc không có kháng sinh). Phương pháp này giúp loại bỏ sai số chọn mẫu, phản ánh trung thực bức tranh thực tế tại khoa Khám bệnh.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
    • Chỉ số tiêu thụ được tính theo công thức chuẩn: Số DDD = (Tổng hàm lượng hoạt chất) / (DDDWHO), từ đó tính chỉ số DDD/1000 đơn/ngày.
    • Tiêu chuẩn đánh giá tính hợp lý về chỉ định, liều lượng, cách dùng được đối chiếu trực tiếp với Tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm (SPC), Dược thư điện tử Anh (EMC) và Hướng dẫn sử dụng kháng sinh theo Quyết định số 5631/QĐ-BYT của Bộ Y tế.
    • Dữ liệu được làm sạch và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình ± độ lệch chuẩn) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình khảo sát và phân tích dữ liệu đã ghi nhận 4 phát hiện trọng tâm:

  1. Biến động tiêu thụ theo thời gian và nhóm dược lý: Mức tiêu thụ kháng sinh toàn viện dao động từ mức thấp nhất 2,4 DDD/1000 đơn/ngày vào tháng 1 lên mức đỉnh 9,1 DDD/1000 đơn/ngày vào tháng 3, sau đó duy trì ổn định ở mức 5,9 đến 7,2 DDD/1000 đơn/ngày trong quý II/2021. Xét theo nhóm dược lý, nhóm Penicillin chiếm tỷ lệ tiêu thụ cao nhất với 43,4%, theo sau là nhóm Macrolid với 36,7%. Hai nhóm này chiếm tới 80,1% tổng lượng kháng sinh tiêu thụ ngoại trú. Các nhóm còn lại gồm Fluoroquinolon (8,1%), Nitroimidazol (6,6%), Cephalosporin (5,0%) và Lincosamid (0,02%).
  2. Đặc điểm hoạt chất và phân nhóm AWaRe: Kháng sinh có mức tiêu thụ cao nhất là Azithromycin đạt 14,0 DDD/1000 đơn/ngày, kế tiếp là Amoxicillin đạt 10,3 DDD/1000 đơn/ngày và Amoxicillin kết hợp acid clavulanic đạt 6,1 DDD/1000 đơn/ngày. Về phân loại AWaRe của WHO, hai nhóm Access và Watch chiếm 99,8% tổng mức tiêu thụ. Phòng khám Bệnh phổi - Hô hấp có lượng tiêu thụ kháng sinh cao nhất viện với 13,4 DDD/1000 đơn/ngày, trong đó kháng sinh nhóm Watch chiếm tới 10,4 DDD/1000 đơn/ngày.
  3. Đặc điểm mẫu bệnh nhân và mô hình bệnh tật: Trong mẫu 1.164 đơn thuốc tháng 6/2021, độ tuổi trung bình của bệnh nhân là 58,3 ± 22,1 tuổi (từ 4 đến 90 tuổi), với 54,9% là nữ giới (639 người) và 45,1% là nam giới (525 người). Nhiễm khuẩn mắt chiếm tỷ trọng lớn nhất với 30,1%, tiếp theo là nhiễm khuẩn đường hô hấp trên chiếm 14,0%, hô hấp dưới chiếm 13,5%, nhiễm khuẩn răng miệng chiếm 12,7%, đường tiết niệu chiếm 7,0% và đường tiêu hóa chiếm 6,5%. Đường dùng toàn thân chiếm 57,0% (786 lượt), đường dùng tại chỗ chiếm 43,0% (518 lượt nhỏ mắt và 76 lượt đặt âm đạo), hoàn toàn không có chỉ định tiêm truyền ngoại trú.
  4. Chất lượng kê đơn và mức độ phù hợp: Tỷ lệ đơn thuốc có chỉ định phù hợp đạt mức rất cao là 98,06% (1.141 đơn), chỉ 1,94% (23 đơn) không phù hợp. Tuy nhiên, tỷ lệ không phù hợp về liều dùng chiếm 16,22% (189 đơn) và tỷ lệ không phù hợp về cách dùng lên tới 26,90% (313 đơn).
Tiêu chí đánh giá đơn thuốc Số lượng phù hợp (n) Tỷ lệ phù hợp (%) Số lượng không phù hợp (n) Tỷ lệ không phù hợp (%)
Chỉ định điều trị 1.141 98,06% 23 1,94%
Liều dùng chỉ định 975 83,78% 189 16,22%
Cách dùng và khoảng cách đưa thuốc 851 73,10% 313 26,90%

Thảo luận kết quả

Thực trạng sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông cho thấy nhiều điểm tích cực xen lẫn những vấn đề dược lâm sàng cần can thiệp:

  • Về tỷ lệ kê đơn và phác đồ: Tỷ lệ đơn ngoại trú có kê kháng sinh tại khoa Khám bệnh đạt 16,4% (1.164/7.086 đơn), thấp hơn đáng kể so với mức 29% ghi nhận tại Bệnh viện Bạch Mai và các cơ sở y tế tuyến trung ương. Phác đồ sử dụng đơn độc 1 kháng sinh đường toàn thân chiếm ưu thế với 80,1%, trong khi phối hợp 2 kháng sinh chiếm 19,7% (tập trung chủ yếu ở phác đồ Spiramycin kết hợp Metronidazol với 112 lượt kê đơn điều trị bệnh lý răng miệng). Việc ưu tiên đơn trị liệu hoàn toàn phù hợp với các hướng dẫn điều trị ngoại trú nhằm giảm thiểu nguy cơ tai biến và tương tác thuốc.
  • Phân tích nguyên nhân sai sót liều dùng và cách dùng: Mặc dù chỉ định phù hợp đạt 98,06%, các sai sót về liều (16,22%) và cách dùng (26,90%) xuất phát từ việc chưa cập nhật đầy đủ đặc tính dược động học của thuốc. Cụ thể, Azithromycin có thời gian bán thải dài xấp xỉ 68 giờ và thể tích phân bố lớn, chỉ cần dùng 1 lần duy nhất trong ngày và liệu trình từ 3 đến 5 ngày. Tuy nhiên, trên thực tế ghi nhận nhiều đơn kê chia liều 2 lần/ngày và kéo dài từ 7 đến 10 ngày. Tương tự, Amoxicillin là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (T > MIC) nên cần được chia 3 lần/ngày để duy trì nồng độ hữu hiệu trong máu, nhưng nhiều trường hợp lại được kê gộp liều dùng 2 lần/ngày.
  • Trực quan hóa dữ liệu: Để phục vụ quản trị lâm sàng, dữ liệu tiêu thụ có thể được mô tả trực quan qua biểu đồ cột phân bố chỉ số DDD/1000 đơn/ngày theo từng phòng khám chuyên khoa, kết hợp biểu đồ tròn thể hiện cơ cấu bệnh lý nhiễm khuẩn (30,1% nhiễm khuẩn mắt và 27,5% tổng nhiễm khuẩn hô hấp) nhằm giúp các nhà quản lý nhanh chóng xác định các điểm nóng sử dụng kháng sinh nhóm Watch.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao tính an toàn và hợp lý trong sử dụng kháng sinh ngoại trú:

  1. Tích hợp hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) trên phần mềm quản lý HIS:
    • Hành động: Cài đặt các thuật toán kiểm tra tự động về liều tối đa, số lần chia liều trong ngày và thời gian điều trị chuẩn cho từng hoạt chất kháng sinh ngoại trú (đặc biệt là Azithromycin và Amoxicillin).
    • Target Metric: Giảm tỷ lệ kê đơn sai cách dùng từ 26,90% xuống dưới 8,0% và sai liều dùng từ 16,22% xuống dưới 5,0%.
    • Timeline: Hoàn thiện triển khai kỹ thuật trong vòng 6 tháng kể từ khi phê duyệt.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Công nghệ thông tin chủ trì, phối hợp cùng Khoa Dược.
  2. Ban hành và cập nhật hướng dẫn sử dụng kháng sinh ngoại trú chuẩn hóa:
    • Hành động: Biên soạn phác đồ điều trị nhiễm khuẩn ngoại trú chuẩn cho các bệnh lý thường gặp (tai mũi họng, hô hấp, mắt, răng miệng) bám sát phân loại AWaRe và Quyết định 5631/QĐ-BYT.
    • Target Metric: Nâng tỷ lệ chỉ định phù hợp đạt trên 99,5% và kiểm soát tỷ lệ tiêu thụ kháng sinh nhóm Watch dưới 30% tổng lượng tiêu thụ ngoại trú.
    • Timeline: Ban hành áp dụng toàn viện trước quý II/2023.
    • Chủ thể thực hiện: Hội đồng Thuốc và Điều trị bệnh viện chủ trì.
  3. Thiết lập quy trình duyệt đơn thuốc thời gian thực tại quầy phát thuốc ngoại trú:
    • Hành động: Triển khai hoạt động kiểm soát đơn thuốc trước khi cấp phát (Pre-dispensing review) bởi dược sĩ lâm sàng nhằm phát hiện và can thiệp kịp thời các sai sót về liều lượng, tương tác thuốc chống chỉ định (như cặp Atorvastatin - Gemfibrozil).
    • Target Metric: Can thiệp và chỉnh sửa 100% các đơn thuốc có chỉ định không phù hợp hoặc chứa tương tác mức độ nặng trước khi thuốc đến tay người bệnh.
    • Timeline: Thực hiện thường quy liên tục hàng ngày.
    • Chủ thể thực hiện: Tổ Dược lâm sàng thuộc Khoa Dược.
  4. Tổ chức đào tạo liên tục về Dược lý lâm sàng và PK/PD cho bác sĩ khối phòng khám:
    • Hành động: Tổ chức các buổi tập huấn chuyên đề định kỳ về nguyên tắc chia liều kháng sinh phụ thuộc thời gian và nồng độ, liệu trình điều trị ngắn ngày đối với các nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và mô mềm.
    • Target Metric: Đạt 100% bác sĩ kê đơn ngoại trú tham gia tập huấn và vượt qua bài kiểm tra đánh giá kiến thức thực hành kê đơn.
    • Timeline: Tổ chức định kỳ mỗi quý 1 lần trong suốt 12 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Phòng Kế hoạch tổng hợp phối hợp cùng Bộ môn Dược lâm sàng - Trường Đại học Dược Hà Nội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm chuyên môn:

  1. Bác sĩ kê đơn tại khoa Khám bệnh và các phòng khám ngoại trú: Giúp nhận diện rõ các lỗi kê đơn phổ biến liên quan đến tần suất đưa thuốc và thời gian điều trị của các kháng sinh thông dụng như Azithromycin, Amoxicillin và Ciprofloxacin, từ đó chuẩn hóa đơn thuốc theo đặc tính dược lý.
  2. Dược sĩ lâm sàng và thành viên Hội đồng Thuốc và Điều trị: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về việc ứng dụng chỉ số DDD/1000 đơn/ngày và công cụ AWaRe của WHO để thiết lập chương trình giám sát sử dụng kháng sinh (AMS) định kỳ cho khối ngoại trú.
  3. Lãnh đạo bệnh viện và nhà quản lý y tế: Tham khảo số liệu thực chứng để xây dựng chính sách quản lý chất lượng bệnh viện, hoạch định kế hoạch mua sắm thuốc cân đối và thiết lập các chỉ số chất lượng khám chữa bệnh ngoại trú.
  4. Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Dược lý - Dược lâm sàng: Tài liệu tham khảo hữu ích về mô hình nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang trên dữ liệu phần mềm HIS, phương pháp phân loại DRP và kỹ thuật xử lý số liệu tiêu thụ thuốc theo chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số DDD/1000 đơn/ngày có ý nghĩa gì trong đánh giá tiêu thụ kháng sinh ngoại trú?
Chỉ số DDD/1000 đơn/ngày là thước đo chuẩn hóa quốc tế của WHO, phản ánh số liều duy trì trung bình hàng ngày của một kháng sinh được sử dụng trên mỗi 1000 đơn thuốc cấp phát. Chỉ số này giúp triệt tiêu sự khác biệt về quy cách đóng gói, hàm lượng hay biến động giá thành, cho phép so sánh khách quan mức độ phơi nhiễm thuốc qua các tháng và giữa các phòng khám chuyên khoa.

2. Công cụ phân loại AWaRe của WHO giúp ích như thế nào cho công tác quản trị thuốc tại bệnh viện?
Công cụ AWaRe phân loại kháng sinh thành 3 nhóm: Access, Watch và Reserve. Việc phân loại này cung cấp định hướng chính sách rõ ràng: ưu tiên tối đa nhóm Access trong điều trị ban đầu các nhiễm trùng thông thường và kiểm soát chặt chẽ nhóm Watch (như Fluoroquinolon, Macrolid) nhằm ngăn ngừa tình trạng chọn lọc vi khuẩn đề kháng, bảo tồn hiệu lực của các kháng sinh dự trữ.

3. Tại sao tỷ lệ không phù hợp về cách dùng kháng sinh trong nghiên cứu lại chiếm tới 26,90%?
Nguyên nhân chủ yếu do bác sĩ chưa bám sát đặc tính dược động học của từng hoạt chất. Điển hình là việc kê đơn Azithromycin chia 2 lần/ngày thay vì 1 lần duy nhất trong ngày (do thuốc có thời gian bán thải kéo dài 68 giờ), hoặc chia liều Amoxicillin 2 lần/ngày thay vì 3 lần/ngày đối với một kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc thời gian (T > MIC).

4. Cơ cấu bệnh lý nhiễm khuẩn nào phổ biến nhất tại khoa Khám bệnh Bệnh viện Đa khoa Hà Đông?
Dữ liệu khảo sát trên 1.164 đơn thuốc cho thấy nhiễm khuẩn mắt chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,1%, tiếp theo là nhiễm khuẩn đường hô hấp trên chiếm 14,0%, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới chiếm 13,5% và nhiễm khuẩn răng miệng chiếm 12,7%. Các bệnh lý nhiễm khuẩn đường tiêu hóa và tiết niệu lần lượt chiếm 6,5% và 7,0%.

5. Trong nghiên cứu có phát hiện các tương tác thuốc nguy hiểm nào khi kê đơn ngoại trú không?
Nghiên cứu ghi nhận 6 đơn thuốc xuất hiện tương tác chống chỉ định, tuy nhiên các tương tác này đều thuộc nhóm thuốc chuyển hóa tim mạch (gồm 3 đơn phối hợp Atorvastatin với Gemfibrozil, 2 đơn Gemfibrozil với Repaglinid và 1 đơn Gemfibrozil với Pravastatin), hoàn toàn không ghi nhận tương tác chống chỉ định trực tiếp giữa các kháng sinh với nhau.

Kết luận

Nghiên cứu đã phác thảo bức tranh toàn diện và sâu sắc về thực trạng sử dụng kháng sinh ngoại trú tại Bệnh viện Đa khoa Hà Đông với các kết luận then chốt:

  • Tỷ lệ đơn kê có kháng sinh tại khoa Khám bệnh đạt 16,4%, trong đó phác đồ đơn trị liệu chiếm ưu thế với 80,1%, phản ánh xu hướng kê đơn hợp lý về mặt số lượng thuốc.
  • Nhóm Penicillin (43,4%) và Macrolid (36,7%) là hai nhóm tiêu thụ chủ đạo; Azithromycin là hoạt chất có chỉ số tiêu thụ cao nhất với 14,0 DDD/1000 đơn/ngày.
  • Chỉ định điều trị đạt mức độ phù hợp rất cao là 98,06%, tuy nhiên vẫn tồn tại tỷ lệ sai sót đáng kể về liều dùng (16,22%) và cách dùng (26,90%).
  • Phân loại AWaRe cho thấy nhóm Access và Watch chiếm 99,8% lượng tiêu thụ, đặt ra yêu cầu phải giám sát chặt chẽ nhóm Watch tại các phòng khám chuyên khoa Hô hấp.
  • Hệ thống hóa dữ liệu tiêu thụ trên phần mềm HIS là tiền đề vững chắc để triển khai các công cụ cảnh báo tự động CDSS và nâng cao vai trò của Dược lâm sàng.

Trong giai đoạn 6 đến 12 tháng tới, bệnh viện cần khẩn trương ban hành phác đồ điều trị ngoại trú chuẩn hóa, nâng cấp hệ thống cảnh báo kê đơn tự động trên phần mềm HIS và đẩy mạnh đào tạo liên tục về dược lý PK/PD cho đội ngũ nhân viên y tế. Việc tối ưu hóa sử dụng kháng sinh ngoại trú là trách nhiệm cấp bách nhằm bảo vệ an toàn cho người bệnh và duy trì hiệu lực của các kháng sinh thiết yếu cho tương lai.