Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (Sexually Transmitted Infections – STIs) ngày càng trở thành vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có hơn 82 triệu ca mắc bệnh lậu mới trong năm 2020, nằm trong tổng số 324 triệu ca mắc lậu, Chlamydia và trùng roi âm đạo. Tại Hoa Kỳ, Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh (CDC) ghi nhận bệnh lậu đứng thứ hai về số ca mắc mới, tăng đến 45% so với năm 2016. Tại Việt Nam, theo báo cáo của Bệnh viện Da liễu Trung ương, số lượng mắc mới bệnh lậu trong giai đoạn 2014–2016 có xu hướng gia tăng (từ 4,4 ca/100.000 dân năm 2013 lên 5,015 ca vào năm 2015).

Tình trạng đề kháng kháng sinh của Neisseria gonorrhoeae là yếu tố trung tâm thúc đẩy nghiên cứu này. Các chủng vi khuẩn lậu có khả năng truyền plasmid mang gene kháng thuốc, làm tốc độ đề kháng tăng nhanh chóng. Nghiên cứu tại Baltimore (Hoa Kỳ) năm 2020 cho thấy tỷ lệ đề kháng Ciprofloxacin đạt 32,4%, tăng so với năm 2014 (24,7%). Tại Quảng Đông, Trung Quốc, khảo sát trên 5.808 chủng từ 2013–2020 ghi nhận tỷ lệ kháng Cefixime tăng từ 6,0% và Azithromycin từ 8,6%. Tác giả nhận thấy tỷ lệ kháng kháng sinh có sự khác biệt đáng kể giữa các quốc gia và các thời điểm, đòi hỏi dữ liệu giám sát tại chỗ thường xuyên để phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị.

Khóa luận đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định mức độ đề kháng kháng sinh của các chủng N. gonorrhoeae phân lập được tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2022.
  2. Xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến mức độ đề kháng kháng sinh của các chủng N. gonorrhoeae phân lập được.

Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên, tự nguyện tham gia, có kết quả nuôi cấy và định danh dương tính với N. gonorrhoeae, được chỉ định xét nghiệm kháng sinh đồ tại Bệnh viện Da liễu Trung ương trong năm 2022. Loại trừ người bệnh có kháng sinh đồ không đầy đủ thông tin và người đã sử dụng kháng sinh trong vòng 7 ngày gần nhất.

Phạm vi nghiên cứu: Địa điểm thực hiện tại Khoa Xét nghiệm Vi sinh, Ký sinh trùng – Bệnh viện Da liễu Trung ương; thời gian thu thập mẫu từ 01/01/2022 đến 31/12/2022, thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 9/2022 đến tháng 5/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Khóa luận dựa trên hệ thống phân loại và tiêu chuẩn nhận định mức độ nhạy cảm kháng sinh của Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ (CLSI), phiên bản M100 năm 2022. Các ngưỡng phân loại gồm: Nhạy cảm (Susceptible – S), Trung gian (Intermediate – I), Đề kháng (Resistant – R) và Không nhạy cảm (Non-susceptible – NS). Khái niệm Không nhạy cảm được áp dụng riêng cho các loại kháng sinh mà N. gonorrhoeae hầu như không có chủng đề kháng được ghi nhận trong hệ thống tiêu chuẩn hiện hành.

Tác giả tham chiếu phác đồ điều trị của Bộ Y tế Việt Nam và khuyến nghị của WHO năm 2016, trong đó Ceftriaxone đơn lẻ hoặc kết hợp Azithromycin là liệu pháp điều trị đầu tay cho bệnh lậu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được thiết kế theo kiểu mô tả cắt ngang, chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu thu được gồm 60 người bệnh (n = 60) thỏa mãn tiêu chuẩn lựa chọn trong năm 2022.

Quy trình xét nghiệm gồm các bước:

  • Thu thập bệnh phẩm và nuôi cấy phân lập trên môi trường Thayer-Martin (bệnh phẩm từ vùng không vô trùng) hoặc thạch chocolate – CA (vùng vô trùng).
  • Định danh N. gonorrhoeae bằng kit Remel™ BactiCard™ Neisseria dựa trên phản ứng enzyme (IB, BGAL, GLUT, PRO), kết hợp nhuộm Gram và thử nghiệm oxidase.
  • Thực hiện thử nghiệm mức độ nhạy cảm kháng sinh (AST) theo phương pháp khoanh giấy khuếch tán và thanh E-Test trên môi trường thạch đĩa GC bổ sung 1% chất tăng sinh, chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn đạt 0,5 McFarland.
  • Các kháng sinh được thử nghiệm: Azithromycin (AZM), Cefixime (CFM), Cefotaxime (CTX), Ceftriaxone (CRO), Ciprofloxacin (CIP), Penicillin (PEN), Spectinomycin (SPT), Tetracycline (TE).
  • Chủng kiểm chứng: N. gonorrhoeae ATCC® 49226.

Xử lý số liệu

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm WHONET 2022 và IBM SPSS Statistics V22. Sử dụng kiểm định Fisher Exact, Chi-square và mô hình hồi quy đơn biến để phân tích mối liên quan giữa đề kháng chéo các loại kháng sinh, với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương mở đầu trình bày lịch sử bệnh lậu từ thư tịch Ebers (Ai Cập, khoảng 1550–1536 TCN), qua mô tả của Hippocrates, Galen và công trình của Albert Neisser – người đặt nền móng phân lập vi khuẩn lậu và được đặt tên cho chi Neisseria. Tác giả tổng hợp đặc điểm sinh vật học của N. gonorrhoeae: hình thái song cầu bắt màu Gram âm, đường kính dao động, yêu cầu môi trường dinh dưỡng đặc biệt (thạch chocolate, Thayer-Martin), khả năng tồn tại trong điều kiện hiếu khí có 3–10% CO₂.

Phần cơ chế bệnh sinh mô tả vai trò của các yếu tố độc lực: pili (protein 17–21 kDa, giúp bám dính và né tránh thực bào), protein Opa, Lipooligosaccharide (LOS, 3–7 kDa), protein Por và enzyme catalase. Đặc biệt, chương nêu rõ N. gonorrhoeae mang hai loại plasmid trọng lượng phân tử lần lượt là 3,2 mDa và 4,4 mDa chứa gene mã hoá enzyme β-lactamase loại TEM-1 (penicillinase), cho phép vi khuẩn truyền kháng thuốc theo cơ chế trung gian plasmid.

Dịch tễ học được trình bày chi tiết, gồm tình hình toàn cầu và tại Việt Nam, với nhóm nguy cơ cao là nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) và phụ nữ mại dâm (PNMD). Nghiên cứu tại 3 thành phố lớn ở Việt Nam năm 2013 ghi nhận tỷ lệ hiện mắc ở nhóm MSM đạt 28,8% (trên tổng số 708 đối tượng). Chương kết thúc với tổng quan tình hình đề kháng kháng sinh của N. gonorrhoeae, truy ngược từ Sulfonamide (kháng sau ~5 năm sử dụng, đầu những năm 1940) đến Fluoroquinolone và Azithromycin (không còn được khuyến khích dùng từ năm 2007), đồng thời giới thiệu dự án giám sát GISP (Gonococcal Isolate Surveillance Project, khởi động 1986 tại Hoa Kỳ).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang, tiêu chuẩn lựa chọn – loại trừ, danh mục trang thiết bị và sinh phẩm (máy đo độ đục, tủ an toàn sinh học cấp II, kit Remel™ BactiCard™ Neisseria, sinh phẩm Remel™ BactiDrop™ Oxidase, khoanh giấy và thanh E-Test theo tiêu chuẩn CLSI). Quy trình tiến hành AST được mô tả theo từng bước: chuẩn bị môi trường (thạch GC dày 4 ± 0,5 mm, bổ sung 1% chất tăng sinh), chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn (3–5 khuẩn lạc, đạt độ đục 0,5 McFarland), đặt khoanh giấy và thanh E-Test theo khuyến cáo (tối đa 4 khoanh giấy với đĩa 10 cm, hoặc 9 khoanh giấy với đĩa 15 cm), ủ ở 37°C trong 20–24 giờ có 5% CO₂.

Chương cũng nêu rõ hạn chế của phương pháp: quy trình hoàn toàn thủ công, sai số giữa người thực hiện liên quan đến mật độ huyền dịch vi khuẩn, thời gian đặt khoanh giấy và thành phần môi trường nuôi cấy. Bên cạnh đó, nghiên cứu được tiến hành trong thời điểm bùng phát dịch COVID-19 lần thứ tư tại Việt Nam, làm giảm rõ rệt số lượng người bệnh đến khám so với hàng năm.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Đặc điểm nhóm đối tượng: Trong 60 ca, nam giới chiếm 85,3% (51/60 ca). Tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 30,14, dao động từ 18 đến 49 tuổi. Nhóm dưới 40 tuổi chiếm tỷ lệ tích lũy 90%, phản ánh nhóm tuổi có hoạt động tình dục mạnh.

Kết quả kháng sinh đồ: Phân bố mức độ nhạy cảm với 8 loại kháng sinh được trình bày trong bảng tổng hợp sau:

Kháng sinh Tổng mẫu Tỷ lệ nhạy cảm Tỷ lệ đề kháng / không nhạy cảm
Ceftriaxone (CRO) 60 98,3% —
Cefixime (CFM) 60 98,3% (95% CI: 91,1–99,7%) —
Cefotaxime (CTX) 59 ~98,3% —
Spectinomycin (SPT) 59 100% 0%
Azithromycin (AZM) 60 95% 5% không nhạy cảm (95% CI: 1,7–12,8%)
Tetracycline (TE) 59 ~1,7% 58/59 giảm nhạy cảm
Penicillin (PEN) 60 — 61,7% (37/60 đề kháng)
Ciprofloxacin (CIP) 60 0% 100% đề kháng

Ngoài ra, 28/60 chủng đề kháng đồng thời với 3 loại kháng sinh Ciprofloxacin, Penicillin và Tetracycline; 1/60 chủng không nhạy cảm hoặc đề kháng với cả 7 loại kháng sinh được thử nghiệm.

Phân tích đề kháng chéo: Sáu mô hình hồi quy đơn biến lần lượt phân tích mối liên quan giữa không nhạy cảm/đề kháng với từng kháng sinh (AZM, CFM, CTX, CIP, PEN, TE) và các kháng sinh còn lại. Tất cả các mô hình đều cho kết quả p > 0,05, chứng minh không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đề kháng với kháng sinh này và khả năng đề kháng/không nhạy cảm với kháng sinh khác trong bộ kháng sinh được thử nghiệm.

Chương 4: Bàn luận

Kết quả phân bố giới và tuổi của nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu tương tự trong nước. Nghiên cứu của Trịnh Minh Trang và cộng sự (2020) trên 149 ca ghi nhận 134 trường hợp là nam giới (~90%), hai nhóm tuổi dưới 20 và 20–40 chiếm tỷ lệ tích lũy 93%. Nghiên cứu của Đào Ngọc Duy và Trần Minh Châu (2020–2022) trên 183 đối tượng ghi nhận 182 ca là nam giới (99%), nhóm 20–49 tuổi chiếm 93,4%.

Về kháng sinh đồ, tỷ lệ 100% đề kháng Ciprofloxacin phù hợp với xu hướng toàn cầu kể từ khi nhóm Fluoroquinolone không còn được khuyến khích sử dụng từ năm 2007. Tỷ lệ 5% không nhạy cảm với Azithromycin và 98,3% nhạy cảm với nhóm Cephalosporin thế hệ III (Cefixime, Cefotaxime, Ceftriaxone) cung cấp bằng chứng ủng hộ phác đồ điều trị hiện hành của Bộ Y tế. Chương bàn luận đối chiếu kết quả với nghiên cứu của Đào Ngọc Duy tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (2020–2022) ghi nhận tỷ lệ đề kháng Cefixime là 41,53% và Ceftriaxone là 18%, cao hơn đáng kể so với kết quả của nghiên cứu này, cho thấy sự khác biệt theo địa điểm và thời điểm khảo sát.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Ciprofloxacin và Penicillin: Tỷ lệ đề kháng lần lượt là 100% và 61,7% (37/60 chủng), xác nhận hai loại kháng sinh này không còn hiệu quả điều trị thực tiễn tại thời điểm nghiên cứu.
  • Tetracycline: 58/59 chủng (98,3%) giảm nhạy cảm.
  • Azithromycin: 5% (3/60 chủng) không nhạy cảm (95% CI: 1,7–12,8%).
  • Spectinomycin: 100% chủng nhạy cảm, khẳng định vai trò thay thế trong điều trị.
  • Ceftriaxone, Cefixime, Cefotaxime: 98,3% nhạy cảm (95% CI: 91,1–99,7%), ủng hộ tiếp tục sử dụng nhóm Cephalosporin thế hệ III trong phác đồ hiện hành.
  • Phân tích đề kháng chéo: không tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đề kháng với bất kỳ kháng sinh nào trong bộ thử nghiệm và khả năng đề kháng với các kháng sinh còn lại (p > 0,05 ở tất cả các mô hình).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả khuyến nghị tiếp tục dựa vào kết quả AST để điều trị bệnh lậu. Khi không có AST, phác đồ Bộ Y tế gồm Ceftriaxone 250 mg tiêm bắp liều duy nhất, hoặc Spectinomycin 2 g tiêm bắp liều duy nhất, hoặc Cefixime 400 mg uống liều duy nhất vẫn còn phù hợp với thực tế kháng sinh đồ năm 2022. Khi đồng nhiễm Chlamydia, bổ sung Azithromycin 1 g uống liều duy nhất. Kết quả nghiên cứu lưu ý cần cân nhắc thận trọng khi dùng Cefixime do xu hướng tăng đề kháng được ghi nhận ở một số cơ sở nghiên cứu khác.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu kháng sinh đồ cập nhật cho năm 2022 tại Bệnh viện Da liễu Trung ương – đơn vị chuyên khoa tuyến cuối, bổ sung vào hệ thống giám sát đề kháng kháng sinh của N. gonorrhoeae tại Việt Nam vốn còn thiếu số liệu theo từng địa điểm và giai đoạn cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nhận diện các hạn chế sau:

  • Đại diện cộng đồng hạn chế: Mẫu được thu thập tại bệnh viện chuyên khoa tuyến cuối, do đó kết quả không mang tính đại diện cao cho toàn bộ cộng đồng.
  • Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19: Nghiên cứu tiến hành trong thời điểm bùng phát dịch COVID-19 lần thứ tư tại Việt Nam, số lượng người bệnh đến khám giảm rõ rệt so với bình thường, ảnh hưởng đến cỡ mẫu.
  • Điểm gãy phân loại chưa hoàn chỉnh: Một số kháng sinh chưa có điểm gãy phân loại mức độ nhạy cảm được thiết lập đầy đủ theo tiêu chuẩn CLSI, ảnh hưởng đến khả năng nhận định kết quả.
  • Sai số thủ công: Phương pháp AST thực hiện hoàn toàn thủ công, có sai số nhất định giữa từng người thực hiện liên quan đến mật độ huyền dịch vi khuẩn, thời gian đặt khoanh giấy và thành phần môi trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu, triển khai giám sát đa trung tâm trên nhiều địa phương, và bổ sung phân tích kiểu gene để xác định cơ chế phân tử đề kháng ở các chủng có biểu hiện đề kháng bất thường.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Xét nghiệm Y học, Y đa khoa, Dược học trong quá trình học Vi sinh vật học lâm sàng, đặc biệt các phần về quy trình AST, nguyên lý phương pháp khoanh giấy khuếch tán và E-Test, cũng như tiêu chuẩn CLSI M100 trong nhận định kết quả kháng sinh đồ.
  • Sinh viên và nghiên cứu viên làm đề tài về STIs, bệnh lậu, kháng sinh đồ vi khuẩn đường sinh dục tại các cơ sở lâm sàng: phần tổng quan (Chương 1) cung cấp cấu trúc tổng hợp toàn diện từ sinh học vi khuẩn đến dịch tễ học và lịch sử đề kháng kháng sinh; phần phương pháp (Chương 2) có thể dùng làm mẫu quy trình cho các nghiên cứu tương tự.
  • Cán bộ xét nghiệm vi sinh tại các bệnh viện da liễu và bệnh viện đa khoa muốn tham chiếu quy trình định danh N. gonorrhoeae bằng kit Remel™ BactiCard™ Neisseria và quy trình thực hiện AST tuân thủ CLSI.
  • Nghiên cứu viên theo dõi xu hướng đề kháng kháng sinh quốc gia có thể sử dụng số liệu năm 2022 của nghiên cứu này làm điểm tham chiếu theo thời gian.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 60 chủng N. gonorrhoeae được phân tích, tỷ lệ đề kháng Ciprofloxacin là bao nhiêu và có thể tiếp tục dùng kháng sinh này điều trị bệnh lậu không?

Tỷ lệ đề kháng Ciprofloxacin trong nghiên cứu là 100% (60/60 chủng). Kết quả này xác nhận Ciprofloxacin hoàn toàn không còn hiệu quả điều trị đối với các chủng N. gonorrhoeae phân lập được tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2022, phù hợp với khuyến nghị không dùng nhóm Fluoroquinolone được ban hành từ năm 2007.

2. Nhóm kháng sinh Cephalosporin thế hệ III còn hiệu quả với vi khuẩn lậu tại thời điểm nghiên cứu không?

Có. Nghiên cứu ghi nhận 98,3% chủng nhạy cảm với Ceftriaxone, Cefixime (95% CI: 91,1–99,7%) và Cefotaxime, khẳng định nhóm Cephalosporin thế hệ III vẫn là lựa chọn điều trị phù hợp với thực tế kháng sinh đồ năm 2022 tại cơ sở nghiên cứu.

3. Tình trạng không nhạy cảm với Azithromycin có làm gia tăng đề kháng với Ceftriaxone hoặc Cefixime hay không?

Phân tích hồi quy đơn biến cho thấy sự không nhạy cảm với Azithromycin không có ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến khả năng đề kháng/không nhạy cảm với Ceftriaxone, Cefixime hay bất kỳ kháng sinh nào khác trong bộ thử nghiệm (p > 0,05). Điều này khác với một số nghiên cứu quốc tế trước đó ghi nhận tương quan giữa tăng đề kháng Azithromycin và giảm nhạy cảm Ceftriaxone.

4. Phương pháp nào được sử dụng để định danh N. gonorrhoeae trong nghiên cứu và dựa trên nguyên lý gì?

Nghiên cứu sử dụng kit Remel™ BactiCard™ Neisseria, dựa trên phát hiện hoạt tính enzyme của vi khuẩn tại 4 vùng phản ứng: indoxyl butyrate esterase (IB), β-galactosidase (BGAL), γ-glutamyl aminopeptidase (GLUT) và prolyl aminopeptidase (PRO). N. gonorrhoeae cho kết quả dương tính với IB, âm tính với BGAL, GLUT và PRO – phân biệt với N. meningitidis, N. lactamica và Moraxella catarrhalis.

5. Tại sao có đến 28/60 chủng đề kháng đồng thời với Ciprofloxacin, Penicillin và Tetracycline, và điều này phản ánh vấn đề gì?

28/60 chủng (46,7%) đề kháng đồng thời với 3 kháng sinh Ciprofloxacin, Penicillin và Tetracycline – vốn là các kháng sinh đã không còn được khuyến khích điều trị bệnh lậu trong nhiều thập kỷ qua. Hiện tượng này phản ánh sự tích lũy và duy trì các cơ chế kháng thuốc trong quần thể vi khuẩn theo thời gian, kể cả khi áp lực chọn lọc từ việc sử dụng kháng sinh đó đã giảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của giám sát kháng thuốc liên tục và tuân thủ phác đồ điều trị được cập nhật.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Triệu Nam (niên khóa 2019–2023, chuyên ngành Xét nghiệm Y học, Trường Đại học Y Hà Nội) cung cấp dữ liệu kháng sinh đồ thực địa năm 2022 cho Neisseria gonorrhoeae tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, với cỡ mẫu 60 chủng được phân tích trên 8 loại kháng sinh theo tiêu chuẩn CLSI M100 2022. Kết quả xác nhận Ciprofloxacin mất hoàn toàn hiệu lực (100% đề kháng), trong khi nhóm Cephalosporin thế hệ III và Spectinomycin duy trì hiệu quả với tỷ lệ nhạy cảm trên 98%, ủng hộ phác đồ điều trị hiện hành của Bộ Y tế. Phân tích đề kháng chéo bằng hồi quy đơn biến không phát hiện mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa đề kháng với bất kỳ kháng sinh nào trong bộ thử nghiệm và khả năng đề kháng với các kháng sinh còn lại, đây là phát hiện có giá trị cho việc xây dựng chiến lược sử dụng kháng sinh hợp lý trong điều trị bệnh lậu tại Việt Nam.