Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI SẢN VĂN HOÁ PHI VẬT THỂ 1. Một số khái niệm 1. Quản lý nhà nước “Quản lý nhà nước là hoạt động mang tính quyền lực nhà nước, sử dụng pháp luật làm công cụ quản lý chủ yếu nhằm duy trì sự ổn định và phát triển của xã hội. Những hoạt động này nhằm đảm bảo cho hệ thống pháp luật của quốc gia đi vào cuộc sống.
Đây là chức năng cơ bản và là điểm khác biệt chủ yếu nhất trong hoạt động của khu vực công so với khu vực tư. Hoạt động này phản ánh tính chất quyền lực nhà nước của khu vực công được thiết lập trên cơ sở mối quan hệ “quyền uy” và “sự phục tùng”. Một khu vực công mạnh phải có hoạt động quản lý nhà nước đạt hiệu quả cao trên cơ sở đảm bảo tính khoa học về hoạch định, tổ chức, điều hành và kiểm tra giám sát. Tính kế hoạch đòi hỏi nhà nước thực hiện các hoạt động quản lý của mình phải có mục tiêu rõ ràng, chương trình nhất quán, cụ thể và theo lộ trình được vạch ra từ trước trên cơ sở nghiên cứu thực tế một cách khách quan, toàn diện.
Tính tổ chức trong quản lý nhà nước được hiểu như một khoa học về việc thiết lập những mối quan hệ giữa con người với con người nhằm thực hiện mục tiêu kinh tế, xã hội. Nhà nước căn cứ vào thẩm quyền theo địa vị pháp lý và sử dụng công cụ pháp luật để buộc đối tượng quản lý phải thực hiện theo pháp luật và quy luật vận động khách quan nhằm đảm bảo sự phát triển ổn định trong xã hội. Cùng với sự vận động biến đổi của các đối tượng, hoạt động quản lý nhà nước phải được duy trì thường xuyên, liên tục, không bị gián đoạn. Các chính sách của nhà 16 nước phải mang tính ổn định, không được thay đổi quá nhanh.
Việc ổn định hệ thống chính sách, pháp luật giúp cho cả chủ thể và đối tượng quản lý có điều kiện hoàn thiện hoạt động của mình và tạo nên sự thống nhất trong hành vi xã hội.” [6] Từ khái niệm trên, ta có thể nói rằng: Quản lý nhà nước là quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động của chính phủ và các cơ quan chính trị, hành pháp, kinh tế, xã hội để thực hiện chức năng và nhiệm vụ của nhà nước trong việc quản lý và điều hành đất nước và xã hội. Khái niệm này bao gồm một loạt các hoạt động và chính sách nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững, công bằng và hài hòa của xã hội. Quản lý nhà nước bao gồm các phương pháp và công cụ để đưa ra và thực hiện quyết định, quy định, và các chính sách nhằm đạt được các mục tiêu chung của quốc gia. Điều này bao gồm việc lập pháp, thi hành pháp luật, quản lý ngân sách, quản lý tài nguyên, xây dựng hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, và thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội.
Trong một chính phủ dân chủ, quản lý nhà nước thường được thực hiện dưới sự kiểm soát của các cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp, đồng thời cũng có sự tham gia của các tổ chức và cá nhân khác trong xã hội dân sự. Mục tiêu của quản lý nhà nước là tạo ra một hệ thống chính trị và xã hội hoạt động hiệu quả, công bằng và phục vụ cho lợi ích cộng đồng và quốc gia. Quản lý nhà nước về di sản văn hoá “Quản lý nhà nước về văn hóa là việc thông qua những giải pháp về pháp luật, bộ máy tổ chức, thiết chế, thể chế, chính sách, kế hoạch của Nhà nước để quản lý các giá trị vật chất và tinh thần; quản lý những hoạt động văn hóa tạo thành các giá trị văn hóa mới; quản lý con người nhằm đưa văn hóa phát triển đúng hướng theo đường lối chủ trương của Đảng, mặt khác đảm bảo cho quyền tự do dân chủ 17 trong hoạt động và sáng tạo văn hóa, xác lập vai trò, vị trí của văn hóa trong sự phát triển của dân tộc.”[7] Khái niệm "quản lý nhà nước về văn hóa" đề cập đến việc sử dụng các biện pháp pháp lý, cơ cấu tổ chức, thiết kế, hình thức tổ chức, chính sách và kế hoạch của Nhà nước để quản lý cả các giá trị vật chất và tinh thần trong lĩnh vực văn hóa. Nó bao gồm việc quản lý các hoạt động văn hóa để tạo ra các giá trị mới, cũng như quản lý con người để định hướng phát triển văn hóa theo đúng định hướng được đề ra bởi Đảng.
Đồng thời, nó cũng đảm bảo tự do và dân chủ trong việc sáng tạo và tham gia vào các hoạt động văn hóa, và xác định vai trò và vị trí của văn hóa trong sự phát triển của cả dân tộc. Từ khái niệm Quản lý nhà nước về văn hóa có thể khái quát khái niệm Quản lý nhà nước về di sản văn hóa bằng cách áp dụng các biện pháp, chính sách và kế hoạch của Nhà nước để bảo tồn và phát triển di sản văn hóa. Điều này bao gồm việc quản lý các giá trị vật chất và tinh thần của di sản văn hóa, tổ chức các hoạt động bảo tồn và tái sử dụng di sản văn hóa, đồng thời đảm bảo sự tham gia và tự do dân chủ trong việc bảo tồn và phát triển di sản văn hóa của cộng đồng. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa là quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động của chính phủ và các cơ quan liên quan nhằm bảo tồn, bảo vệ và phát triển di sản văn hóa của quốc gia.
Khái niệm này bao gồm việc thiết lập chính sách, quy định, và các chương trình hành động để quản lý và bảo tồn các giá trị văn hóa phi vật thể và vật thể của dân tộc. Quản lý nhà nước về di sản văn hóa phi vật thể Từ những phân tích ở trên có thể khái quát quản lý nhà nước về di sản văn hóa phi vật thể là quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động của chính phủ và các cơ quan liên quan nhằm bảo tồn, bảo vệ và phát triển các giá trị văn hóa phi vật thể của một quốc gia. Khái niệm này tập trung vào việc quản lý các yếu tố văn hóa như phong tục, nghi lễ, truyền thống lời nói, kiến thức truyền thống, và nghệ thuật biểu diễn. Khái niệm này chỉ ra rằng quản lý nhà nước về di sản văn hóa phi vật thể là quá trình tổ chức và điều hành các hoạt động của chính phủ và các cơ quan liên quan để bảo tồn, bảo vệ và phát triển các giá trị văn hóa phi vật thể của một quốc gia.
Đồng thời, nó tập trung vào việc quản lý các yếu tố văn hóa như phong tục, nghi lễ, truyền thống lời nói, kiến thức truyền thống và nghệ thuật biểu diễn. Điều này thể hiện sự chú trọng đặc biệt vào các khía cạnh văn hóa phi vật thể và nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính phủ trong việc duy trì và phát triển di sản văn hóa. Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hoá Theo từ điển tiếng việt: Bảo tồn là chống lại mọi sự huỷ hoại, xâm phạm để giữ được nguyên vẹn. Bảo tồn di sản văn hoá có hai đối tượng để bảo tồn: giá trị văn hóa vật thể và giá trị văn hoá phi vật thể.
Từ điển tiếng việt: Phát huy là “làm cho cái hay, cái tốt tỏa tác dụng và tiếp tục nảy nở thêm”. Như vậy, “Bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa phi vật thể là hoạt động của các chủ thể thực hiện các biện pháp tích cực để nhận diện, gìn giữ giá trị di sản văn hóa phi vật thể trong cộng đồng và lưu truyền nó theo thời gian tạo điều 19 kiện cho di sản văn hóa phi vật thể không ngừng được phát triển bền vững, làm giàu tính sáng tạo và sự đa dạng văn hóa của nhân loại. Tín ngưỡng Theo khoản 1 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 thì “Tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện thông qua những lễ nghi gắn liền với phong tục, tập quán truyền thống để mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng.” [14] Khái niệm “Tín ngưỡng” theo khoản 1 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo 2016 của Việt Nam có thể được phân tích như sau: Tín ngưỡng: Đây là niềm tin sâu sắc mà con người có. Nó không chỉ đơn thuần là một ý tưởng mà còn là một phần quan trọng của cuộc sống hàng ngày và bản sắc văn hóa của mỗi người.
Tín ngưỡng không chỉ tồn tại trong tâm trí mà còn được biểu hiện ra ngoài thông qua các hành động cụ thể. Các lễ nghi này thường gắn liền với các phong tục, tập quán truyền thống. Mục đích cuối cùng của tín ngưỡng là mang lại sự bình an cho tâm hồn. Nó giúp con người cảm thấy yên tâm, hạnh phúc và có ý nghĩa trong cuộc sống.
Tín ngưỡng không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn có tác động mạnh mẽ đến cộng đồng. Nó tạo nên một nền tảng chung giúp mọi người cùng nhau chia sẻ, hiểu biết và tôn trọng lẫn nhau. Như vậy, tín ngưỡng là một phần quan trọng không thể thiếu trong cuộc sống con người, góp phần làm giàu cho văn hóa và tinh thần của mỗi quốc gia. Nội dung quản lý nhà nước về di sản văn hoá phi vật thể 1.
Chủ thể quản lý 20 Chủ thể quản lý nhà nước về di sản văn hoá phi vật thể là các cơ quan chính nhà nước từ trung ương đến địa phương bao gồm: Chính phủ và Chính quyền địa phương (trong đó có uỷ ban nhân dân cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã). Ngoài ra, có thể có sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng dân cư trong việc quản lý và bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể. Đối tượng quản lý Đối tượng quản lý trong lĩnh vực này bao gồm một loạt các yếu tố văn hóa phi vật thể như các phong tục, nghi lễ, truyền thống lời nói, kiến thức truyền thống, và nghệ thuật biểu diễn. Đặc biệt, đối tượng quản lý còn bao gồm cả các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan đến ngôn ngữ, âm nhạc, văn hóa truyền miệng và các hình thức diễn đạt văn hóa khác.