Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Tìm hiểu hoạt động Marketing của công ty Coca-Cola" (hay "Khám phá hoạt động Marketing của Coca Cola") là đồ án học phần thuộc môn Marketing căn bản tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hà Nội, do nhóm sinh viên lớp EC18394 thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Ms. Lê Thị Thanh Dung. Nhóm nghiên cứu gồm 6 thành viên: Nguyễn Hoàng Khánh Linh (PH40742), Phạm Thị Hồng Nhung (PH33003), Nguyễn Quang Thành (PH44714), Trần Việt Quang (PH44816), Tạ Quang Thăng (PH44553) và Nguyễn Văn Hiếu (PH44421).

Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả đặt ra bắt nguồn từ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường nước giải khát toàn cầu và Việt Nam. Coca-Cola là một trong những thương hiệu quốc tế tiêu biểu trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), sở hữu hệ thống sản xuất và phân phối quy mô lớn. Việc nghiên cứu các hoạt động marketing của Coca-Cola nhằm làm rõ phương thức quản trị, khả năng thích ứng môi trường kinh doanh và cách thức vận hành chiến lược Marketing Mix của một tập đoàn đa quốc gia tại thị trường nội địa.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Hệ thống hóa thông tin chung, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và danh mục lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.
  2. Phân tích các yếu tố môi trường Marketing vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, văn hóa - xã hội, chính trị - pháp lý, công nghệ) và vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng), kết hợp ma trận SWOT.
  3. Nghiên cứu thực trạng chiến lược Marketing Mix (4P) đối với các dòng sản phẩm chủ lực của doanh nghiệp.
  4. Đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing và các dòng sản phẩm của Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào thị trường Việt Nam với trọng tâm là 3 nhà máy tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh; có liên hệ đối chiếu với dữ liệu toàn cầu của Tập đoàn The Coca-Cola Company.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động và báo cáo tài chính được thu thập trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án vận dụng các lý thuyết nền tảng trong bộ môn Marketing căn bản và quản trị chiến lược:

  • Lý thuyết môi trường Marketing: Phân tích các biến số vĩ mô (PEST/PESTLE) và các lực lượng vi mô nội bộ cũng như bên ngoài tác động đến năng lực phục vụ khách hàng.
  • Mô hình văn hóa doanh nghiệp: Đánh giá cấu trúc văn hóa tổ chức qua 4 nhóm yếu tố: giá trị, chuẩn mực, không khí & phong cách quản lý, và các yếu tố hữu hình.
  • Ma trận Ansoff: Mô hình do Igor Ansoff xây dựng nhằm phân tích mối quan hệ giữa sản phẩm và thị trường thông qua 4 định hướng: Thâm nhập thị trường, Phát triển thị trường, Phát triển sản phẩm và Đa dạng hóa.
  • Mô hình SWOT: Đánh giá tổng hợp Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats).
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Phân tích 4 trụ cột Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong đồ án gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính công khai của Tập đoàn Coca-Cola và Coca-Cola Việt Nam, báo cáo thống kê ngành, dữ liệu kiểm tra chất lượng từ Bộ Y tế, thông tin từ các ấn phẩm báo chí và tạp chí kinh tế (Nhịp sống kinh tế, VnExpress, Doanh Nhân Sài Gòn, SimERP, MISA AMIS).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân loại và xử lý các chỉ số tài chính, quy mô lao động, sản lượng tiêu thụ và thị phần.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đánh giá tương quan giữa Coca-Cola với các đối thủ trực tiếp trong ngành (đặc biệt là PepsiCo) và so sánh hiệu quả hoạt động qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về doanh nghiệp Coca-Cola Việt Nam

Chương I trình bày thông tin pháp lý, lịch sử phát triển và cấu trúc vận hành của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Nước giải khát Coca-Cola Việt Nam, trụ sở tại số 485 Xa lộ Hà Nội, Phường Linh Trung, Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Mã số thuế: 0300792451 (do Cục Thuế TP. Hồ Chí Minh cấp). Doanh nghiệp sở hữu 3 nhà máy tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, tạo ra khoảng 4.000 việc làm trực tiếp và gián tiếp gấp 6 đến 10 lần trong toàn chuỗi cung ứng.
  • Lịch sử hình thành: Bắt nguồn từ công thức siro giảm nhức đầu do dược sĩ John Stith Pemberton phát minh năm 1886 tại Atlanta (Georgia, Hoa Kỳ). Tên gọi Coca-Cola do kế toán trưởng Frank M. Robinson đặt, xuất phát từ hai thành phần chính là tinh dầu chiết xuất từ lá cây Coca và hạt Kola. Năm 1891, Asa Griggs Candler mua lại bản quyền với giá 300 USD và thành lập công ty năm 1892, đăng ký nhãn hiệu năm 1893. Candler đã phát triển mô hình nhượng quyền "hệ thống Coca-Cola" độc lập (giai đoạn 1899–1909 thành lập 379 nhà máy đóng chai). Năm 1960, lon nhôm 12-ounce (khoảng 355ml) ra mắt tại Mỹ. Năm 2008, Coca-Cola đạt giải Design Grand Prix tại Cannes Lions. Hiện nay, sản phẩm có mặt tại hơn 200 quốc gia; thống kê bình quân mỗi giây có 11.200 người tiêu dùng sử dụng sản phẩm của hãng.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình quản lý theo khu vực, bao gồm Ban Giám đốc, Phó Giám đốc và các phòng chức năng: Phòng Tài chính tổng hợp, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh và phát triển thị trường, Phân xưởng sản xuất.
  • Lĩnh vực hoạt động và danh mục sản phẩm: Hoạt động cốt lõi là sản xuất nước giải khát (nước có ga, nước khoáng, nước trái cây, đang nghiên cứu cà phê và bia); mở rộng kinh doanh âm nhạc trực tuyến với danh mục hơn 250.000 bài hát. Danh mục sản phẩm chủ lực gồm: Coca-Cola vị nguyên bản, Coca-Cola Zero Sugar (không calo, không đường), Coca-Cola Light và Coca-Cola Plus (bổ sung chất xơ hòa tan giúp giảm hấp thu chất béo).
  • Khách hàng mục tiêu:
    • Khách hàng cá nhân: Phân khúc thanh thiếu niên từ 10–35 tuổi (chiếm tỷ trọng lớn) và phân khúc trên 40 tuổi (sử dụng dòng sản phẩm ăn kiêng/ít đường); phân bổ ở cả thành thị và nông thôn.
    • Khách hàng tổ chức: Các đối tác lớn như SeABank, Tập đoàn BRG, Lữ hành Saigontourist, VietJet, Grab, FPT, Lime, Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF).

Chương II: Phân tích môi trường Marketing của doanh nghiệp

Chương II tập trung mổ xẻ các lực lượng vĩ mô, vi mô và tổng hợp ma trận SWOT:

1. Môi trường vĩ mô

  • Kinh tế: Doanh thu năm 2016 đạt 6.872 tỷ đồng, năm 2017 tăng thêm 346 tỷ đồng (đạt 7.218 tỷ đồng) nhưng lợi nhuận giảm hơn một nửa còn 227 tỷ đồng. Giai đoạn 2018–2019, lợi nhuận lần lượt đạt 549 tỷ đồng và 812 tỷ đồng. Doanh thu năm 2019 đạt 9.297 tỷ đồng (+9%), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đạt 7,3%. Thị trường Châu Á – Thái Bình Dương chiếm hơn 11% doanh thu tập đoàn toàn cầu. Năm 2014, tăng trưởng sản lượng tiêu thụ tại Việt Nam đạt 25% (vượt mức 9% của Thái Lan, trong khi Philippines giảm 3% và Úc giảm 4%).
  • Nhân khẩu học: Dân số Việt Nam khoảng 86 triệu người, bình quân mỗi năm tăng 947.000 người; 52 nhóm dân tộc, người Kinh chiếm khoảng 86% dân số tập trung tại vùng đồng bằng. Việt Nam ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng (lao động cao gần gấp đôi người phụ thuộc) nhưng bắt đầu bước vào giai đoạn già hóa.
  • Văn hóa - Xã hội: Người tiêu dùng trẻ thích thể thao, đặc biệt là bóng đá, thích khám phá và quan tâm đến thương hiệu; xu hướng giải trí qua trò chơi điện tử và truyền hình gia tăng tạo kênh quảng cáo mới.
  • Chính trị - Pháp lý và Công nghệ: Sự ổn định chính trị tại Việt Nam tạo thuận lợi cho đầu tư dài hạn; đổi mới công nghệ sản xuất giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và giảm chi phí vận hành.

2. Môi trường vi mô

  • Nội bộ doanh nghiệp:
    • Nguồn nhân lực: 99% trong tổng số gần 4.000 nhân viên tại Việt Nam là người bản địa; ngân sách đầu tư cho tuyển dụng và phát triển nhân sự đạt hơn 1,4 triệu USD (tương đương hơn 30 tỷ đồng)/năm. Văn hóa doanh nghiệp gồm 7 giá trị cốt lõi: lãnh đạo, đam mê, chính trực, hợp tác, đa dạng, chất lượng và trách nhiệm.
    • Cơ sở vật chất: Cam kết tăng vốn thêm 300 triệu USD. Ứng dụng công nghệ xử lý nước thải màng lọc sinh học MBR (Membrane Bio Reactor), dùng nhiên liệu sạch CNG và Biomass thay thế dầu FO. Tiết kiệm 10% điện, 15% hơi nước và 20% nước tiêu thụ (riêng nhà máy Thủ Đức giảm 6% nước/lít sản phẩm). Năm 2014, nhà máy TP.HCM đạt chứng nhận LEED.
    • Hoạt động xã hội: Xây dựng trung tâm hỗ trợ cộng đồng EkoCenter; chương trình "Nước sạch cho cộng đồng" mang nước sạch đến 65.000 người dân tại 7 tỉnh thành qua 10 năm; dự án bảo tồn đa dạng sinh học tại Tràm Chim duy trì 8 năm.
    • Nghiên cứu và phát triển (R&D): Mở rộng danh mục qua ma trận Ansoff với các thương hiệu: Fanta (nguồn gốc từ Đức năm 1940, công thức chuẩn phát triển tại Ý năm 1955), Sprite (ra mắt 1959 tại Đức, 1961 tại Mỹ), Dasani (nước đóng chai siêu nhẹ, tài trợ UN-HABITAT), Nutriboost (năm 2019 mở rộng các dòng KIDS, TO-GO, BEAUTY hợp tác với Tập đoàn Fonterra New Zealand), Fuzetea+ (năm 2017 kết hợp trà, hạt Chia và Vitamin C).
    • Tài chính: Lập nhà máy từ 1994, chịu lỗ 20 năm, đến năm 2013 bắt đầu báo lãi 150 tỷ đồng và năm 2015 lần đầu nộp thuế TNDN. Năm 2020, doanh thu đạt gần 8.000 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt hơn 838 tỷ đồng.
  • Môi trường bên ngoài:
    • Nhà cung cấp: Công ty Stepan (bang Illinois, Hoa Kỳ) cung cấp và chế biến chiết xuất lá coca; Công ty TNHH Dynaplast Packaging Việt Nam cung cấp vỏ chai; Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa cung cấp thùng carton và bao bì giấy.
    • Khách hàng: Phân nhóm cá nhân (độ tuổi 10–40 chiếm 2/3 dân số) và khách hàng tổ chức.
    • Đối thủ cạnh tranh: Suntory PepsiCo Vietnam, Tân Hiệp Phát, Red Bull, Tân Quang Minh, Interfood, Monster Energy, La Vie.
    • Trung gian Marketing: Mạng lưới bán buôn (giao chỉ tiêu doanh số theo vùng, hưởng hoa hồng) và trung gian bán lẻ phủ rộng.

3. Ma trận SWOT của Coca-Cola

Thành phần Yếu tố phân tích
Điểm mạnh (S) - Doanh nghiệp dẫn đầu thị trường nước giải khát không cồn, sở hữu hơn 80 sản phẩm thuộc hơn 20 thương hiệu.
- Lợi thế quy mô: Toàn hệ thống bán hơn 30,3 tỷ hộp đơn vị (2019), tiêu thụ bình quân hơn 2 tỷ đơn vị/ngày.
- Nhận diện thương hiệu mạnh, trang Facebook đạt hơn 106 triệu lượt theo dõi.
Điểm yếu (W) - Chịu áp lực cạnh tranh trực tiếp và gay gắt từ PepsiCo.
- Tập trung chủ yếu vào ngành hàng đồ uống, chưa đa dạng hóa sang mảng thực phẩm/đồ ăn nhẹ như đối thủ.
- Tăng trưởng chịu áp lực chi phí hoạt động cao.
Cơ hội (O) - Đa dạng hóa danh mục sang ngành thực phẩm để phân tán rủi ro.
- Phát triển các dòng sản phẩm có lợi cho sức khỏe (ít đường, không đường, bổ sung vi chất) đón đầu xu hướng tiêu dùng mới.
Thách thức (T) - Xu hướng người tiêu dùng chuyển từ đồ uống có ga sang đồ uống lành mạnh.
- Áp lực từ các tổ chức xã hội/môi trường về mức độ tiêu thụ tài nguyên nước và quản lý rác thải nhựa.

Chương III: Nghiên cứu một sản phẩm của doanh nghiệp

Chương III đi sâu vào định hướng phát triển sản phẩm và cấu trúc Marketing Mix cho sản phẩm Coca-Cola:

  • Định hướng chiến lược: Theo chỉ đạo của Chủ tịch kiêm CEO James Quincey (công bố tại Hội thảo CAGNY - New York), Coca-Cola chuyển dịch sang mô hình "Thương hiệu hướng đến người tiêu dùng" — bán sản phẩm theo nhu cầu thị trường thay vì sản phẩm doanh nghiệp có sẵn. Chiến lược tập trung giảm đường/calo, phát triển chất tạo ngọt tự nhiên mới và giảm dung tích bao bì để hỗ trợ người dùng kiểm soát năng lượng nạp vào.
  • Chiến lược sản phẩm:
    • Danh mục quy cách: Coca-Cola vị nguyên bản được đóng gói đa dạng gồm lon nhôm 250ml, chai thủy tinh và chai nhựa dung tích lớn.
    • Tiêu chuẩn chất lượng: Bộ Y tế đã cấp giấy tiếp nhận công bố đạt tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm và cấp chứng nhận đủ điều kiện sản xuất thực phẩm bổ sung/nước giải khát cho cả 3 nhà máy tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng (áp dụng cho các dòng nước có ga, không ga, Aquarius, Dasani bổ sung khoáng, Samurai, Nutriboost, Teppy).
    • Bao bì và nhận diện: Sử dụng tông màu đỏ đặc trưng làm yếu tố nhận diện thương hiệu cốt lõi trên quầy kệ, kết hợp logo chuẩn quốc tế và bảng thông tin năng lượng trực quan.

Chương IV: Đề xuất ý tưởng cho các chiến lược Marketing hỗn hợp

Dựa trên kết quả phân tích hạn chế trong chuỗi phân phối và hoạt động xúc tiến, đồ án đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Khuyến khích thành viên trong kênh phân phối: Thiết lập cơ chế chiết khấu linh hoạt, thưởng doanh số định kỳ theo tháng/quý và hỗ trợ trang thiết bị trưng bày (tủ mát, biển bảng) cho các đại lý bán buôn, điểm bán lẻ.
  • Đẩy mạnh quảng cáo và PR: Tăng cường truyền thông đa kênh, đẩy mạnh tiếp thị số kết hợp các thông điệp bảo vệ môi trường ("tiếp thị xanh"), lan tỏa các chương trình trách nhiệm xã hội (EkoCenter, bảo tồn nước).
  • Cải tiến bao bì và chất lượng: Nghiên cứu giảm tỷ trọng nhựa trong vỏ chai, ứng dụng vật liệu tái chế, đồng thời tối ưu hóa công thức giảm ngọt nhằm phù hợp với xu hướng tiêu dùng lành mạnh tại Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã tổng hợp các chỉ số thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh của Coca-Cola Việt Nam:

Chỉ tiêu / Dữ liệu Giá trị ghi nhận trong đồ án
Quy mô lao động tại Việt Nam ~4.000 người (99% là người Việt Nam)
Ngân sách đào tạo & tuyển dụng >1,4 triệu USD (>30 tỷ VNĐ) mỗi năm
Vốn đầu tư mở rộng hạ tầng 300 triệu USD
Doanh thu năm 2019 9.297 tỷ VNĐ (tăng trưởng 9% so với 2018)
Doanh thu năm 2020 ~8.000 tỷ VNĐ
Lợi nhuận năm 2017 / 2018 / 2019 / 2020 227 tỷ / 549 tỷ / 812 tỷ / >838 tỷ VNĐ
Hiệu quả tiết kiệm tài nguyên tại nhà máy Giảm 10% điện, 15% hơi nước, 20% nước tiêu thụ
Tác động cộng đồng (Dự án nước sạch) Cung cấp nước sạch cho 65.000 người tại 7 tỉnh thành
Quy mô tiêu thụ toàn cầu (2019) 30,3 tỷ hộp đơn vị (>2 tỷ đơn vị/ngày)

Đóng góp của đồ án:

  • Làm rõ bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm của Coca-Cola từ dòng nước ngọt có ga truyền thống sang danh mục đa dạng (sữa dinh dưỡng Nutriboost, trà Fuzetea+, nước khoáng Dasani).
  • Đánh giá toàn diện các sáng kiến phát triển bền vững (tiêu chuẩn LEED, công nghệ MBR, nhiên liệu sinh học Biomass/CNG) gắn liền với hình ảnh thương hiệu của tập đoàn tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nguồn dữ liệu sử dụng trong đồ án chủ yếu là dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2020. Văn bản gốc có một số lỗi kỹ thuật biên tập trong mục lục (nhầm lẫn tiêu đề phân đoạn với doanh nghiệp khác như Acecook). Đồ án chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp từ người tiêu dùng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát thực nghiệm hành vi người tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm không đường (Zero Sugar, Light, Plus) trong giai đoạn sau năm 2020; phân tích sâu hơn cấu trúc chi phí và rào cản chuyển đổi sang bao bì tuần hoàn tại thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử tại các trường cao đẳng và đại học khi thực hiện bài tập lớn hoặc khóa luận môn Marketing căn bản. Nội dung nghiên cứu cung cấp khung phân tích thực tế về môi trường kinh doanh ngành FMCG, phương pháp xây dựng ma trận SWOT và case study điển hình về việc tích hợp tiêu chí bảo vệ môi trường vào chiến lược phát triển thương hiệu.


Câu hỏi thường gặp

1. Tình hình kinh doanh và lợi nhuận của Coca-Cola Việt Nam giai đoạn 2016–2020 biến động như thế nào?

Theo số liệu trong đồ án, sau 20 năm lỗ ròng từ khi lập nhà máy năm 1994, công ty bắt đầu có lãi 150 tỷ đồng vào năm 2013. Doanh thu tăng từ 6.872 tỷ đồng (2016) lên 7.218 tỷ đồng (2017), đạt đỉnh 9.297 tỷ đồng (2019) trước khi giảm xuống gần 8.000 tỷ đồng vào năm 2020. Lợi nhuận sau thuế ghi nhận 227 tỷ đồng (2017), 549 tỷ đồng (2018), 812 tỷ đồng (2019) và đạt mức cao nhất hơn 838 tỷ đồng vào năm 2020.

2. Coca-Cola Việt Nam đã triển khai các giải pháp kỹ thuật nào để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường và đạt chứng nhận LEED?

Công ty đầu tư 300 triệu USD nâng cấp hạ tầng 3 nhà máy, áp dụng công nghệ màng lọc sinh học MBR để xử lý nước thải phục vụ tưới tiêu, tái sử dụng nước RO, thu gom nước mưa, và thay thế dầu FO bằng khí nén thiên nhiên CNG và nhiên liệu sinh học Biomass. Các cải tiến này giúp tiết kiệm 10% điện, 15% hơi nước, 20% lượng nước tiêu thụ và giúp nhà máy TP.HCM đạt chứng nhận LEED vào năm 2014.

3. Cơ cấu nhân sự và kinh phí đào tạo của Coca-Cola Việt Nam được thống kê ra sao?

Doanh nghiệp sử dụng khoảng 4.000 lao động trực tiếp, trong đó 99% là người Việt Nam. Hàng năm, công ty dành khoản ngân sách hơn 1,4 triệu USD (tương đương hơn 30 tỷ đồng) cho các hoạt động tuyển dụng và đào tạo phát triển nguồn nhân lực trong nước.

4. Những đối tác cung ứng và khách hàng tổ chức tiêu biểu nào được nêu trong đồ án?

  • Nhà cung ứng: Công ty Stepan (bang Illinois, Mỹ - cung cấp lá coca), Công ty TNHH Dynaplast Packaging Việt Nam (vỏ chai), Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (thùng carton).
  • Khách hàng tổ chức: SeABank, Tập đoàn BRG, Lữ hành Saigontourist, VietJet, Grab, FPT, Lime, Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (VFF).

5. Danh mục sản phẩm mở rộng của Coca-Cola được xây dựng qua những thương hiệu nào?

Ngoài sản phẩm Coca-Cola truyền thống, danh mục mở rộng gồm có: Fanta (nước ngọt hương trái cây), Sprite (vị chanh), Dasani (nước tinh khiết đóng chai vỏ siêu nhẹ), Nutriboost (sữa nước dinh dưỡng kết hợp cùng Fonterra gồm dòng Kids, To-Go, Beauty) và Fuzetea+ (trà kết hợp hạt Chia và Vitamin C).


Kết luận

Đồ án "Tìm hiểu hoạt động Marketing của công ty Coca-Cola" của nhóm sinh viên FPT Polytechnic đã phác thảo bức tranh toàn diện về chiến lược marketing của thương hiệu nước giải khát hàng đầu tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết Marketing căn bản, ma trận SWOT và phân tích dữ liệu tài chính - môi trường giai đoạn 2013–2020, nghiên cứu đã chỉ rõ quá trình thích ứng của Coca-Cola trước xu hướng tiêu dùng lành mạnh và tiếp thị bền vững. Đây là tài liệu học tập hữu ích, minh họa cụ thể cách thức vận hành Marketing Mix trong ngành hàng tiêu dùng nhanh.