Tổng quan luận án

Nghiên cứu về câu hỏi và hành vi hỏi giữ vị trí trung tâm trong các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại, đặc biệt là ngữ dụng học và lý thuyết phân tích hội thoại. Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực tế rằng hiện tượng nghi vấn là một phổ niệm ngôn ngữ mang tính phổ quát đối với nhiều ngôn ngữ, như các nhận định của Émile Benveniste, Catherine Kerbrat-Orecchioni (1991), Stephen C. Levinson (1983) và Cao Xuân Hạo (1991). Tuy nhiên, trong lý thuyết ngữ pháp truyền thống cũng như trong nhiều công trình nghiên cứu trước đây, câu hỏi thường chỉ được tiếp cận đơn thuần dưới góc độ hình thức cú pháp hoặc cấu trúc ngữ nghĩa thuần túy tách rời ngữ cảnh. Khoảng trống nghiên cứu mà luận án xác định và tập trung giải quyết là sự thiếu vắng một sự phân định rạch ròi giữa hình thức ngôn ngữ của câu hỏi (phrase interrogative / structure interrogative) và bản chất hành vi tại lời của việc hỏi (acte de questionner / acte d'interrogation), cũng như cơ chế vận hành của câu hỏi trong cấu trúc tương tác giao tiếp cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định rõ ràng:

  1. Phân định rạch ròi về mặt lý thuyết và thuật ngữ giữa cấu trúc câu hỏi (cái biểu đạt - le signifiant) và hành vi hỏi (giá trị hiệu lực tại lời - valeur illocutoire), khắc phục tình trạng nhập nhằng giữa hình thức cú pháp nghi vấn và chức năng giao tiếp thực tế.
  2. Khảo sát các đơn vị hội thoại, vị trí và chức năng của câu hỏi trong cấu trúc các cặp trao đáp (échanges) và chuỗi tương tác (interactions), làm rõ mối quan hệ giữa hành vi hỏi và hành vi đáp trong giao tiếp tiếng Pháp.
  3. Phân tích các quy tắc chi phối sự vận hành của câu hỏi trong diễn ngôn thông qua các quy tắc hội thoại (maximes conversationnelles), quy luật diễn ngôn (lois de discours) và tiền đề hội thoại (postulats de conversation), xác lập cơ chế tạo sinh các giá trị biểu nghĩa trực tiếp, gián tiếp và hàm ngôn.
  4. Đối chiếu các đặc trưng ngữ dụng của câu hỏi tiếng Pháp với câu hỏi trong tiếng Việt nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt về cơ chế tạo lập và giải minh nghĩa trong hai hệ thống ngôn ngữ.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là câu hỏi (phrase interrogative) và hành vi hỏi (acte de langage d'interrogation) trong tiếng Pháp, được đặt trong mối quan hệ đối sánh với tiếng Việt. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và ngữ liệu bao gồm các cấu trúc câu hỏi xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên và các tác phẩm văn học kịch bản tiếng Pháp (tiêu biểu như ngữ liệu từ tác phẩm Knock của Jules Romains) cùng các văn bản dịch thuật đối chiếu sang tiếng Việt. Phạm vi thời gian tập trung vào các công trình lý thuyết ngữ dụng học, phân tích hội thoại từ nửa sau thế kỷ XX đến thập niên 1990 và thực tiễn sử dụng tiếng Pháp đương đại.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã thực hiện việc điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến hiện tượng nghi vấn và phân tích hội thoại:

  1. Hướng nghiên cứu về cấu trúc cú pháp và tính phổ quát của nghi vấn: Luận án dẫn xuất luận điểm của Émile Benveniste về tính phổ quát của hiện tượng nghi vấn trong các ngôn ngữ nhân loại và cấu trúc mệnh đề nghi vấn (proposition interrogative). Bên cạnh đó, tác giả điểm lại các công trình ngữ pháp học tiếng Pháp của Jean Dubois và René Lagane (Dubois et Lagane), Anne-Marie Diller (structure interrogative), nghiên cứu của Levinson (1983) đối với tiếng Anh, Kerbrat-Orecchioni (1991) đối với tiếng Pháp và Cao Xuân Hạo (1991) đối với tiếng Việt.
  2. Hướng nghiên cứu về thuật ngữ và sự phân định giữa câu hỏi và hành vi hỏi: Luận án chỉ ra sự nhập nhằng trong các tài liệu ngữ pháp tiếng Pháp khi một từ interrogation vừa dùng để chỉ câu hỏi về mặt cấu trúc cú pháp, vừa dùng để chỉ hành vi hỏi. Do danh từ question không có tính từ tương ứng, các tác giả như Dubois và Lagane, hoặc Trần Hùng (1991) buộc phải dùng cụm phrase interrogative, dẫn đến sự thiếu phân biệt giữa bình diện cấu trúc ngôn ngữ và bình diện hành vi phát ngôn.
  3. Hướng nghiên cứu về phân tích hội thoại và cấu trúc tương tác: Luận án điểm lại lý thuyết cấu trúc hội thoại của trường phái Genève (Genève school) với hệ thống các đơn vị hội thoại phân tầng. Tại Việt Nam, luận án điểm lại công trình của Đỗ Hữu Châu và Bùi Minh Toán (1993) trong việc dịch thuật và sử dụng thuật ngữ cặp thoại / cặp trao đáp tương ứng với échange, cũng như nghiên cứu của Nguyễn Đức Dân (1998) về việc sử dụng thuật ngữ cặp thoại.
  4. Hướng nghiên cứu về ngữ cảnh và cơ chế dụng học: Luận án tổng hợp các quan điểm của Oswald Ducrot (1972) về sự phân biệt giữa ngữ cảnh tình huống (contexte) và ngữ trực tiếp/đồng văn cảnh (cotexte), quan điểm của Eugenio Coseriu (1981) về toàn bộ các yếu tố xác định ngoài ngôn ngữ (entorno / contexte) giúp diễn ngôn đạt được ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa thành tố, và công trình của Roland Eluerd (1985) về ý nghĩa ngôn ngữ (signification linguistique).

Vị trí của luận án được xác lập tại điểm giao thoa giữa ngữ pháp chức năng, ngữ dụng học và phân tích hội thoại. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống về tính thiếu nhất quán trong việc định danh và phân tích hành vi hỏi bằng cách tách biệt rõ cấu trúc biểu đạt với giá trị tại lời, đồng thời đặt câu hỏi vào thế động của cấu trúc cặp trao đáp có quy tắc chi phối.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên ba trụ cột lý thuyết chính của ngôn ngữ học hiện đại:

Khung lý thuyết Tác giả / Nguồn lý thuyết Khái niệm và nội dung vận dụng
Lý thuyết Hành vi ngôn ngữ & Ngữ dụng học Austin, Searle, Ducrot (1972), Kerbrat-Orecchioni (1991) Phân biệt cái biểu đạt nghi vấn (le signifiant / la structure interrogative), giá trị tại lời (valeur illocutoire), từ đồng nghĩa tại lời (synonymes illocutoires) và giá trị mượn lời (valeur perlocutoire).
Lý thuyết Phân tích Hội thoại Trường phái Genève, Đỗ Hữu Châu & Bùi Minh Toán (1993), Nguyễn Đức Dân (1998) Hệ thống đơn vị tương tác: Cuộc thoại (Interaction / Conversation), Cặp thoại/Cặp trao đáp (Echange), Lượt lời/Can thiệp (Intervention), Hành vi ngôn ngữ (Acte de langage).
Lý thuyết Ngữ cảnh & Quy tắc Hội thoại Grice, Ducrot (1972), Gordon & Lakoff, Coseriu (1981), Eluerd (1985) Phân biệt contexte (ngữ cảnh tình huống) và cotexte (đồng văn cảnh); các phương châm hội thoại (maximes conversationnelles như maxime de relation), quy luật diễn ngôn (lois de discours), tiền đề hội thoại (postulats de conversation).

Về mặt thuật ngữ học, luận án thiết lập sự tường minh bằng các quy ước chặt chẽ:

  • Sử dụng thuật ngữ câu hỏi để chỉ cấu trúc cú pháp (trong tiếng Pháp, mặc định là câu hỏi tiếng Pháp trừ khi có chú giải so sánh với tiếng Việt).
  • Sử dụng thuật ngữ hành vi hỏi để chỉ hành vi ngôn ngữ thực hiện mục đích tra vấn, tìm kiếm thông tin hoặc tạo lập hiệu lực giao tiếp.
  • Phân biệt giữa cặp thoại (chỉ échange nói chung) và cặp trao đáp (chỉ những cặp thoại được tổ chức theo quy tắc chặt chẽ, liên kết các cặp hành vi tương liên như: hỏi - trả lời/đáp, khuyên/khen - cảm ơn, đề nghị - đáp ứng/từ chối).
  • Thừa nhận quan điểm của trường phái Genève rằng đoạn thoại là đơn vị hội thoại lớn nhất trong cấu trúc hình thức, trong khi cuộc thoại (interaction/conversation) phản ánh toàn bộ tiến trình tương tác.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo của luận án là phương pháp định tính kết hợp phân tích miêu tả, phân tích ngữ cảnh, phân tích cấu trúc hội thoại và phương pháp so sánh - đối chiếu ngôn ngữ:

  • Phương pháp phân tích ngữ dụng và diễn ngôn: Phân tích các phát ngôn nghi vấn trong ngữ cảnh phát ngôn cụ thể (contexte) và trong mối liên hệ với các phát ngôn đi trước/đi sau (cotexte), giải mã các mối quan hệ kéo theo (implication), hàm ngôn và tiền giả định.
  • Phương pháp phân tích hội thoại: Phân lập cấu trúc các cặp trao đáp hỏi - đáp, xem xét tính tương thích của hành vi hồi đáp đối với hành vi hỏi.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: Đối sánh các phát ngôn tiếng Pháp và các bản dịch tiếng Việt tương đương nhằm nhận diện sự chuyển dịch cấu trúc và phương thức biểu đạt giá trị ngữ dụng.

Nguồn dữ liệu và tư liệu nghiên cứu được trích xuất từ các tác phẩm văn học kịch bản tiếng Pháp (như vở kịch Knock của Jules Romains), các đối thoại tự nhiên, các trích đoạn giao tiếp được ghi nhận trong các công trình nghiên cứu ngữ dụng chuẩn mực và các bản dịch đối chiếu Pháp - Việt.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về câu hỏi, hành vi hỏi và cấu trúc tương tác hội thoại

Chương 1 thiết lập nền tảng khái niệm và khung lý thuyết cho toàn bộ luận án. Luận điểm trung tâm của chương là việc làm rõ sự khác biệt bản chất giữa câu hỏi với tư cách là một đơn vị ngữ pháp và hành vi hỏi với tư cách là một hành vi ngôn ngữ.

  1. Sự phân biệt giữa câu hỏi và hành vi hỏi về mặt thuật ngữ: Tác giả chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự nhầm lẫn trong ngữ pháp tiếng Pháp bắt nguồn từ việc danh từ interrogation đảm nhiệm đồng thời hai chức năng biểu đạt (câu hỏi và hành vi hỏi), trong khi danh từ question lại khuyết thiếu tính từ tương ứng. Việc sử dụng các kết hợp như phrase interrogative (Dubois và Lagane, Trần Hùng), proposition interrogative (Benveniste) hay structure interrogative (Diller) đòi hỏi phải có sự phân định rõ: một cấu trúc nghi vấn không đồng nhất hoàn toàn với một hành vi hỏi, và một hành vi hỏi có thể được thực hiện bằng nhiều cấu trúc cú pháp khác nhau ngoài câu nghi vấn.
  2. Cấu trúc phân tầng của các đơn vị hội thoại: Chương 1 tổng thuật và chuẩn hóa hệ thống đơn vị hội thoại. Bốn cấp độ cấu trúc cơ bản được xác định gồm: Cuộc thoại / Tương tác (Interaction / Conversation), Cặp thoại / Cặp trao đáp (Echange), Can thiệp / Lượt lời (Intervention) và Hành vi ngôn ngữ (Acte de langage). Luận án lưu ý trường phái Genève không xếp cuộc thoại vào cấu trúc hội thoại thuần túy mà xem đoạn thoại là đơn vị lớn nhất. Tác giả xác lập rõ: cặp trao đáp là cấu trúc tối thiểu của tương tác gồm hai hành vi tương liên, trong đó cặp hỏi - trả lời (question - réponse) là trường hợp điển hình nhất.
  3. Lý thuyết ngữ cảnh và các quy tắc chi phối giao tiếp: Tác giả phân tích sự phân biệt của Oswald Ducrot (1972) giữa ngữ cảnh tình huống (contexte) và môi trường ngôn ngữ thuần túy (cotexte), đồng thời tiếp thu quan điểm của Eugenio Coseriu (1981) về việc ngữ cảnh là toàn bộ các xác định ngoài ngôn ngữ cho phép diễn ngôn mang ý nghĩa vượt ra ngoài nghĩa cấu thành của các đơn vị ngôn ngữ (signification linguistique theo Roland Eluerd, 1985). Từ đó, chương phân tích vai trò của các phương châm hội thoại (maximes conversationnelles, đặc biệt là phương châm quan hệ - maxime de relation), các quy luật diễn ngôn (lois de discours) và tiền đề hội thoại (postulats de conversation) trong việc xác lập cơ chế kéo theo và giải thích phản ứng của người tiếp nhận.

Chương 2: Các giá trị ngữ dụng và cấu trúc biểu hiện của câu hỏi trong tương tác hội thoại

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế vận hành, các giá trị tại lời và chức năng giao tiếp đa dạng của câu hỏi trong thực tế tương tác hội thoại tiếng Pháp và đối chiếu tiếng Việt.

  1. Phân tích cái biểu đạt (le signifiant) và các biến thể cấu trúc nghi vấn: Tác giả khảo sát các phương tiện biểu hiện hình thức của câu hỏi trong tiếng Pháp như cấu trúc dùng từ công cụ (Est-ce que...), trật tự đảo ngữ (Quand partirez-vous?, Pourquoi Pierre a-t-il cessé de fumer?, Etes-vous venu chez elle hier?), sử dụng từ nghi vấn (Pourquoi, Quel, Quand) và ngữ điệu. Các cấu trúc này được khảo sát về mức độ tương thích với các giá trị biểu nghĩa trực tiếp.
  2. Giá trị tại lời (valeur illocutoire) và từ đồng nghĩa tại lời (synonymes illocutoires): Luận án chứng minh rằng giá trị tại lời của câu hỏi không chỉ giới hạn ở mục đích yêu cầu cung cấp thông tin. Một cấu trúc nghi vấn có thể thực hiện nhiều hành vi ngôn ngữ gián tiếp khác nhau như:
    • Hành vi đề nghị, yêu cầu: Ví dụ phát ngôn "Tu peux venir me voir ici mardi prochain à 11 heures?" thực chất là một lời mời hoặc đề nghị hẹn gặp chứ không đơn thuần kiểm tra năng lực.
    • Hành vi gợi ý, giải pháp: Ví dụ đối thoại "Nous avons beaucoup de bagages. - Est-ce possible de trouver un...? - Pourquoi n'emmenez-vous pas un gros esclave? Je vous trouverai un porteur." Trong đó câu hỏi phủ định thực hiện chức năng đưa ra một giải pháp.
    • Hành vi đe dọa hoặc cảnh báo: Đối chiếu với tiếng Việt qua các phát ngôn như "Mày có muốn yên thân không?".
    • Hành vi khẳng định/phủ định bác bỏ (câu hỏi tu từ): Ví dụ "Ai chẳng biết rằng quyền lợi thì chia rẽ chúng ta còn trí thông minh thì lại liên kết chúng ta lại với nhau?".
  3. Mối quan hệ tương liên giữa Hỏi và Đáp trong cặp trao đáp: Luận án phân tích cơ chế hồi đáp. Tác giả nêu rõ khái niệm trả lời (réponse) trong hội thoại có thể được hiểu theo hai cấp độ: nghĩa hẹp (cung cấp thông tin xác thực cho câu hỏi chính danh) và nghĩa rộng (hồi đáp một xác tín, một yêu cầu hay một đề nghị). Qua các ví dụ đối thoại thực tế và trích đoạn kịch Knock của Jules Romains (như đoạn thoại trao đổi giữa bác sĩ Knock và các nhân vật về giá bê, giá lợn béo: "Qu'est-ce que valent les veaux actuellement?... Et les cochons gras?..."), chương làm rõ cách thức người tham gia hội thoại duy trì hoặc phá vỡ các quy tắc diễn ngôn để đạt được các hiệu quả tại lời và mượn lời (valeur perlocutoire).

Kết quả và những đóng góp mới

Dựa trên các phân tích lý thuyết và khảo sát thực chứng, luận án đã đạt được những kết quả và đóng góp mới sau:

  1. Về mặt lý luận:
    • Chuẩn hóa và làm sáng tỏ hệ thống thuật ngữ nghiên cứu về câu hỏi trong tiếng Pháp và tiếng Việt, xác lập ranh giới tường minh giữa hình thức cú pháp (phrase interrogative / structure interrogative) và hành vi ngôn ngữ (acte d'interrogation / acte de questionner).
    • Vận dụng nhất quán mô hình phân tích hội thoại phân tầng của trường phái Genève kết hợp với lý thuyết hành vi ngôn ngữ và lý thuyết ngữ cảnh của Ducrot, Coseriu để miêu tả toàn diện cặp trao đáp hỏi - đáp.
    • Làm rõ khái niệm từ đồng nghĩa tại lời (synonymes illocutoires) áp dụng cho cấu trúc câu hỏi, chứng minh cơ chế mà qua đó các cấu trúc hình thức khác nhau có thể cùng biểu đạt một giá trị hành động ngôn ngữ và ngược lại.
  2. Về mặt thực tiễn và ứng dụng:
    • Cung cấp khung miêu tả chi tiết về các biến thể dụng học của câu hỏi tiếng Pháp trong tương tác tự nhiên và văn bản kịch, chỉ ra sự chi phối của các quy tắc hội thoại (maximes conversationnelles) và ngữ cảnh (contexte/cotexte) đối với việc tạo lập nghĩa.
    • Đưa ra những dẫn giải xác đáng phục vụ công tác đối chiếu ngôn ngữ Pháp - Việt, hỗ trợ việc phân tích các phát ngôn nghi vấn đa chức năng trong dịch thuật và giảng dạy ngoại ngữ.
  3. Đề xuất và giải pháp ứng dụng:
    • Đề xuất áp dụng phân tích ngữ dụng học và cấu trúc cặp trao đáp vào việc giảng dạy kỹ năng giao tiếp tiếng Pháp, giúp người học không chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp (signifiant) mà còn hiểu rõ giá trị hiệu lực tại lời (valeur illocutoire) và các hàm ngôn hội thoại.
    • Đề xuất phương pháp dịch thuật đối chiếu dựa trên sự tương đương về giá trị tại lời thay vì chỉ bám sát cấu trúc cú pháp bề mặt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do phạm vi nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào câu hỏi tiếng Pháp dưới góc độ ngữ dụng học và cấu trúc hội thoại đối chiếu, ngữ liệu khảo sát thực chứng chủ yếu được khai thác từ các tương tác hội thoại chuẩn mực, các tác phẩm văn học kịch bản kinh điển (như tác phẩm của Jules Romains) và các ngữ liệu trích dẫn chọn lọc. Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát trên các tập ngữ liệu ngôn ngữ nói tự nhiên quy mô lớn hoặc các biến thể phương ngữ tiếng Pháp ngoài phạm vi chuẩn tắc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ luận án bao gồm việc mở rộng phân tích các cặp trao đáp có chứa câu hỏi trong các thể loại diễn ngôn chuyên biệt khác (như diễn ngôn pháp lý, diễn ngôn báo chí, phỏng vấn truyền thông), cũng như khảo sát sâu hơn sự tương tác giữa ngữ điệu tiếng Pháp và các tiểu từ tình thái cuối câu trong tiếng Việt khi thực hiện các hành vi hỏi gián tiếp.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Pháp: Cung cấp khung lý thuyết mẫu mực về phân tích hội thoại trường phái Genève, lý thuyết hành vi ngôn ngữ và phương pháp phân biệt cấu trúc cú pháp với giá trị dụng học.
  • Giảng viên tiếng Pháp và Ngôn ngữ học đối chiếu: Cung cấp nguồn ngữ liệu phong phú và các phân tích ngữ dụng chi tiết về cấu trúc câu hỏi (Est-ce que..., đảo ngữ, từ nghi vấn) cùng các hành vi ngôn ngữ gián tiếp, hỗ trợ việc thiết kế bài giảng ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn.
  • Biên dịch viên và chuyên gia ngôn ngữ Pháp - Việt: Hỗ trợ việc nắm bắt bản chất của các giá trị tại lời (valeur illocutoire) và hàm ngôn trong câu hỏi tu từ, câu hỏi phủ định, từ đó lựa chọn giải pháp dịch thuật chuẩn xác và tự nhiên. Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa thuật ngữ và lý thuyết ngữ cảnh) và Chương 2 (phân tích chi tiết các giá trị tại lời và ngữ liệu đối chiếu).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án giải quyết tình trạng nhập nhằng thuật ngữ giữa "câu hỏi" và "hành vi hỏi" trong tiếng Pháp như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng trong tiếng Pháp, từ interrogation bị dùng lẫn lộn cho cả hình thức câu và hành vi hỏi, trong khi question không có tính từ tương ứng nên buộc phải dùng phrase interrogative. Để khắc phục, luận án quy ước rõ: dùng câu hỏi để chỉ cấu trúc biểu đạt về mặt ngữ pháp (le signifiant / structure interrogative) và dùng hành vi hỏi để chỉ hành vi ngôn ngữ (acte de langage / valeur illocutoire).

2. Luận án phân biệt giữa "cặp thoại" và "cặp trao đáp" (échange) ra sao?
Tiếp thu và chuẩn hóa từ các nhà nghiên cứu đi trước (Đỗ Hữu Châu, Bùi Minh Toán, Nguyễn Đức Dân), tác giả quy ước dùng cặp thoại để chỉ đơn vị échange nói chung, và dùng cặp trao đáp để chỉ các cặp thoại được tổ chức theo quy tắc chặt chẽ liên kết các hành vi có tính tương liên bắt buộc (như hỏi - trả lời, khuyên - cảm ơn, đề nghị - đáp ứng/từ chối).

3. Quan điểm của trường phái Genève về các đơn vị hội thoại được luận án tiếp thu như thế nào?
Luận án tiếp thu hệ thống phân tầng gồm 4 đơn vị: Cuộc thoại (Interaction/Conversation), Cặp thoại/Cặp trao đáp (Echange), Lượt lời/Can thiệp (Intervention) và Hành vi ngôn ngữ (Acte de langage). Đồng thời, luận án ghi nhận rõ quan điểm của trường phái Genève rằng đoạn thoại là đơn vị hội thoại lớn nhất về mặt cấu trúc và không xếp cuộc thoại vào hệ thống đơn vị cấu trúc thuần túy.

4. Khái niệm ngữ cảnh được phân định như thế nào trong luận án?
Luận án vận dụng quan điểm của Oswald Ducrot (1972) để phân biệt giữa ngữ cảnh tình huống (contexte - toàn bộ yếu tố tình huống diễn ra phát ngôn) và đồng văn cảnh (cotexte - môi trường ngôn ngữ thuần túy của một yếu tố trong phát ngôn), kết hợp với quan điểm của Coseriu (1981) về các yếu tố xác định ngoài ngôn ngữ giúp diễn ngôn xác lập nghĩa vượt ngoài nghĩa của các thành tố (signification linguistique).

5. Câu hỏi tiếng Pháp có thể mang những giá trị tại lời gián tiếp nào theo phân tích của luận án?
Bên cạnh giá trị hỏi thông tin chính danh, câu hỏi tiếng Pháp có thể đảm nhận các giá trị tại lời gián tiếp (synonymes illocutoires) như: lời mời/đề nghị ("Tu peux venir me voir...?"), lời gợi ý giải pháp ("Pourquoi n'emmenez-vous pas...?"), lời đe dọa hoặc lời khẳng định/phủ định bác bỏ trong câu hỏi tu từ.

Kết luận

Luận án là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về câu hỏi và hành vi hỏi trong tiếng Pháp dưới lăng kính ngữ dụng học và phân tích hội thoại đối chiếu với tiếng Việt. Bằng việc phân lập rõ ràng giữa cái biểu đạt cú pháp và hiệu lực hành vi tại lời, tác giả đã làm sáng tỏ cơ chế vận hành của câu hỏi trong cấu trúc cặp trao đáp và chuỗi tương tác giao tiếp. Công trình đóng góp thiết thực vào việc chuẩn hóa thuật ngữ ngữ dụng học, làm giàu thêm lý thuyết phân tích hội thoại và cung cấp cơ sở tham khảo vững chắc cho nghiên cứu, giảng dạy và dịch thuật Pháp - Việt.