Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Lịch sử của tác giả Mai Thị Trà (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng) tiếp cận ẩm thực Hội An dưới góc độ tài nguyên di sản phục vụ phát triển kinh tế du lịch. Trong bối cảnh đô thị cổ Hội An đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới từ năm 1999 và ngành du lịch từng bước khẳng định vai trò kinh tế mũi nhọn của địa phương, việc khai thác các giá trị văn hóa phi vật thể, đặc biệt là văn hóa ẩm thực, trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm gia tăng sức hấp dẫn của điểm đến và kéo dài thời gian lưu trú của du khách.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở lý luận về du lịch và thực tiễn tại thành phố Hội An, tiến hành tìm hiểu, phân tích và đánh giá vai trò của ẩm thực đối với sự phát triển du lịch địa phương. Khóa luận xác định hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả và giới thiệu hệ thống các món ăn tiêu biểu trong nền ẩm thực Hội An.
  2. Tìm hiểu, phân tích các vấn đề liên quan đến giá trị của ẩm thực Hội An đối với phát triển du lịch từ góc độ lý luận đến thực tiễn, từ đó khẳng định tầm quan trọng của văn hóa ẩm thực trong sự phát triển bền vững của ngành du lịch thành phố.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các món ăn truyền thống và hiện đại tại thành phố Hội An được đưa vào phục vụ hoạt động du lịch. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại khu vực đô thị cổ Hội An và các vùng phụ cận thuộc thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam (bao gồm các địa bàn cung cấp nguyên liệu và sản phẩm đặc thù như Cù Lao Chàm, làng rau Trà Quế, làng Cẩm Nam). Phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn phát triển du lịch từ sau năm 1991 đến năm 2007 thông qua các nguồn dữ liệu thống kê và khảo sát thực địa.

Về lịch sử nghiên cứu, tác giả tổng thuật và kế thừa tư liệu từ 5 công trình tiêu biểu:

  • Sách Văn hóa ẩm thực ở phố cổ Hội An của Trần Văn An: Giới thiệu chi tiết các món ăn truyền thống và hiện đại của Hội An.
  • Sách Hội An của Nguyễn Văn Xuân: Khảo cứu toàn diện về lịch sử, kinh tế, xã hội, văn hóa và con người Hội An.
  • Sách Một số vấn đề về du lịch Việt Nam của Đinh Trung Kiên (NXB Đại học Quốc gia Hà Nội): Giới thiệu địa danh và cảm nhận về ẩm thực Hội An.
  • Sách Di tích - danh thắng Hội An của Nguyễn Chí Trung: Khảo cứu hệ thống danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử.
  • Sách Đô thị cổ Hội An của Đặng Việt Ngoạn: Tiếp cận lịch sử hình thành, đời sống văn hóa xã hội và hệ thống di tích cổ truyền.

Tác giả chỉ ra khoảng trống học thuật: các tài liệu đi trước chủ yếu dừng lại ở việc mô tả món ăn, ghi chép cảm nhận ẩm thực hoặc khảo cứu di tích lịch sử đơn thuần, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về việc khai thác loại hình ẩm thực như một nguồn lực kinh tế - văn hóa có định hướng để phát triển du lịch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc chuẩn hóa các khái niệm then chốt:

  • Văn hóa: Tổng thể sống động mọi mặt cuộc sống của cá nhân và cộng đồng trong quá khứ và hiện tại, cấu thành hệ thống giá trị, truyền thống thẩm mỹ và lối sống khẳng định bản sắc dân tộc.
  • Văn hóa du lịch: Bao gồm việc khai thác văn hóa để làm du lịch và thực hiện hoạt động du lịch có văn hóa, thể hiện qua văn hóa của ngành du lịch và hành vi ứng xử văn hóa của người làm du lịch.
  • Ẩm thực và văn hóa ẩm thực: Ẩm thực là phương thức chế biến món ăn, nguyên lý phối trộn gia vị và thói quen ăn uống; văn hóa ẩm thực là tập quán, khẩu vị, tập tục kiêng kỵ, phương thức chế biến, trình bày và phong thái thưởng thức món ăn của một cộng đồng.
  • Mối quan hệ giữa ẩm thực và du lịch: Ẩm thực đáp ứng nhu cầu tái tạo sức khỏe, là động lực thúc đẩy du khách tìm hiểu phong tục, tập quán, lối sống bản địa và đóng góp trực tiếp vào cơ cấu doanh thu của ngành du lịch (dẫn luận quan điểm của Tản Đà về nghệ thuật thưởng thức: "Ăn cái gì? Ăn với ai? Ăn như thế nào? Ăn ở đâu?").
  • Khung so sánh ẩm thực vùng miền: Khóa luận hệ thống hóa đặc trưng ẩm thực ba miền Việt Nam (miền Bắc thanh đạm, hài hòa; miền Trung đậm vị, cay nồng, màu sắc rực rỡ; miền Nam thiên về vị ngọt, béo) và chỉ ra nét đặc thù của ẩm thực Quảng Nam (nguyên lý chế biến "chặt to kho mặn", giữ hương vị tươi nguyên của sản vật sông biển, văn hóa dùng mắm nguyên chất giằm ớt xanh, tập quán dùng bữa nhiều rau sống và tâm lý nông nghiệp "tích cốc phòng cơ").

Phương pháp nghiên cứu được tác giả phối hợp thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin, sưu tầm, phân loại và xử lý tư liệu.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp tư liệu lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp nghiên cứu thực địa và điền dã dân tộc học/văn hóa học tại các khu dân cư, chợ dân sinh, cơ sở kinh doanh ăn uống và làng nghề truyền thống tại Hội An.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu văn hóa ẩm thực giữa các vùng miền và giữa ẩm thực truyền thống với xu hướng tiếp biến hiện đại.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:

  • Tài liệu thành văn: Các công trình sách chuyên ngành, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành du lịch, các khóa luận tốt nghiệp liên quan, báo cáo thống kê của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch Quảng Nam, số liệu của Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch.
  • Tài liệu điền dã: Dữ liệu quan sát thực tế, ghi chép quy trình chế biến, phương thức phục vụ và khảo sát thực trạng hoạt động kinh doanh ẩm thực tại địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung

Chương này tập trung xác lập hệ thống khái niệm công cụ và làm rõ bản chất của văn hóa ẩm thực trong hoạt động du lịch. Tác giả phân tích các quy luật phối trộn gia vị trong ẩm thực Việt Nam theo nguyên lý "âm dương phối triển", tính trung dung không thái quá, sự hiện diện mang tính bản sắc của gia vị nước mắm và cấu trúc bữa ăn tổng hòa nhiều món.

Khảo cứu về ẩm thực Quảng Nam, chương 1 chỉ rõ những dấu ấn sinh kế nông nghiệp khắc nghiệt in hằn lên tập quán ăn uống: việc độn khoai lang, sắn, mít non vào cơm; sự kết hợp đặc trưng giữa mít non và cá chuồn kho nước trong; kỹ thuật luộc hoặc kho cá tươi lấy vị ngọt nguyên thủy thay vì tẩm ướp nhiều gia vị phụ trợ. Bên cạnh đó, các sản phẩm mang tính biểu tượng như mỳ Quảng (được xem là linh hồn ẩm thực xứ Quảng), bánh tráng nướng, bánh tráng cuốn, rượu Hồng Đào và thói quen uống nước chè xanh đậm đặc được phân tích như những thành tố văn hóa gắn kết cộng đồng sâu sắc.

Chương 2: Ẩm thực Hội An

Chương 2 trình bày toàn diện bức tranh địa lý, lịch sử và các giá trị cốt lõi của ẩm thực đô thị cổ Hội An:

  • Điều kiện tự nhiên và lịch sử - xã hội: Hội An nằm ở hạ lưu sông Thu Bồn, tọa độ địa lý 15°15'26" đến 15°55'15" vĩ độ Bắc và 108°17'08" đến 108°23'10" kinh độ Đông; cách Đà Nẵng 30km về phía Đông Nam, cách Tam Kỳ 50km về phía Bắc; sở hữu 7km bờ biển và đảo Cù Lao Chàm rộng 1.591 ha. Khí hậu có nhiệt độ trung bình năm 25°C, lượng mưa trung bình 2060mm, độ ẩm 82%, mùa mưa bão tập trung vào các tháng 9, 10, 11. Dân số đô thị đạt trên 100.000 người. Lịch sử thương cảng quốc tế Faifo sầm uất từ thế kỷ XVI-XVII đã tạo nên sự dung hợp văn hóa giữa người Việt, người Chăm bản địa và các cộng đồng kiều dân Trung Hoa, Nhật Bản, phương Tây.

  • Hệ thống bốn món ăn tiêu biểu:

    1. Cao Lầu: Món ăn biểu trưng của phố Hội. Sợi cao lầu màu vàng nhạt đục tự nhiên nhờ gạo ngâm nước tro lấy từ củi tràm Cù Lao Chàm hòa cùng nước ngọt trong vắt của giếng cổ Bá Lễ (do người Chăm xây dựng). Bột được cán dày 3-4mm, đem hấp cách thủy rồi cắt sợi và phơi khô. Món ăn hoàn chỉnh gồm sợi mỳ dai sừn sựt, giá trụng vừa chín tới, thịt heo cỏ xíu săn chắc, tép mỡ chiên giòn, rau sống làng Trà Quế và chỉ rưới từ 2 đến 3 thìa canh nước sốt xíu đậm đà.
    2. Mỳ Quảng: Món ăn dân dã truyền thống nấu bằng bột gạo mùa tráng mỏng quét dầu lạc, xắt sợi; nước nhưng nấu từ tôm Cửa Đại giã dập, thịt heo ba chỉ um ngấm gia vị cùng dầu phụng khử củ nén; nước dùng xương gà hoặc heo ngọt thanh, ăn kèm bánh tráng nướng giòn, rau sống Trà Quế phối búp chuối non và nước mắm nêm Nam Ô.
    3. Cơm gà: Món ăn kết hợp cơm nấu từ nước luộc gà tơ căng tròn vàng nhẹ, thịt gà xé sợi trộn hành tây, rau răm Trà Quế, chấm tương ớt Triều Phát cay nồng (được tạp chí Lonely Planet đánh giá cao).
    4. Cua đá Cù Lao Chàm: Loài cua sống trên núi ăn cây cỏ thảo dược, mai màu nâu tím, bụng vàng; được chế biến bằng phương pháp hấp cùng 1 chai bia trong 30 phút, thịt trắng dai thơm mùi cây rừng không tanh, ăn kèm rau rừng và muối tiêu chanh ớt.
  • Đặc trưng và giá trị văn hóa ẩm thực Hội An: Phân tích cách thức trình bày giàu tính hội họa, thiên về tông màu đỏ và nâu sậm; khẩu vị quán triệt hai yếu tố cốt lõi là "no" và "đậm", giữ nguyên vị tươi sống của thực phẩm; giá trị dinh dưỡng và sự tiếp biến văn hóa thể hiện qua các món bồi bổ có nguồn gốc Trung Hoa (yến sào Cù Lao Chàm, chè chí mà phù/mè đen, bánh tổ ngày Tết); vai trò cấu trúc của đĩa rau sống đa dạng (bắp chuối, giá, cải non, khế chua, chuối chát) trong mọi bữa ăn thường nhật và lễ nghi.

Chương 3: Khai thác giá trị ẩm thực Hội An để phát triển du lịch

Chương này đánh giá thực trạng thương mại hóa ẩm thực và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả khai thác:

  • Vị trí kinh tế và sức hút của ẩm thực: Theo số liệu thống kê, GDP ngành du lịch Hội An tăng trưởng nhanh chóng: năm 1991 đạt 18,36 triệu USD (chiếm 1,86% GDP thành phố), năm 1995 đạt 67,12 triệu USD (chiếm 4,15% GDP) và mục tiêu dự tính năm 2005 đạt 748,3 triệu USD (chiếm 11,58% GDP). Ẩm thực Hội An được trang Tripadvisor xếp hạng thứ 6 trong top 10 điểm đến ẩm thực hấp dẫn nhất châu Á.
  • Thực trạng khai thác ẩm thực:
    • Số lượng và thực đơn: Mở rộng đa dạng với các món Á, Âu, Trung Quốc, Hàn Quốc, Pháp; tuy nhiên một số món cổ truyền như chí mà phù có nguy cơ mai một.
    • Kỹ thuật và công cụ chế biến: Xu hướng đơn giản hóa khâu chọn nguyên liệu, sự du nhập của thiết bị hiện đại (nồi áp suất, lò vi sóng) làm giảm việc sử dụng các dụng cụ truyền thống (nồi đất kho cá, lò than nướng bún chả).
    • Chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm: Nhiều quán ăn bình dân chưa tuân thủ quy tắc bảo hộ lao động (không dùng găng tay, thiếu khay bưng bê, nhân viên thiếu đồng phục).
    • Không gian và quảng bá: Hệ thống biển hiệu quán ăn thiếu quy chuẩn; hoạt động quảng bá trên Internet còn sơ sài, lạc hậu; các sự kiện liên hoan ẩm thực còn nhỏ lẻ; tồn tại tình trạng phân biệt hai mức giá giữa du khách quốc tế và người địa phương.
    • Đồ uống: Bên cạnh trà truyền thống (chè sen, chè hoa cúc, chè ngâu) đã xuất hiện nhiều loại nước giải khát công nghiệp, cocktail, sinh tố.
  • Hệ sinh thái giải pháp do tác giả đề xuất:
    • Bảo tồn các vùng nguyên liệu đặc hữu (làng rau Trà Quế, vùng hến Cẩm Nam).
    • Nghiên cứu biên soạn sách quy chuẩn công thức chế biến ẩm thực cổ truyền; tổ chức các tour du lịch làng nghề kết hợp trải nghiệm đồ dùng nấu nướng truyền thống; tổ chức hội thi tôn vinh nghệ nhân.
    • Nghiên cứu phát triển dòng "trà thuốc" thảo dược từ nguồn thuốc Nam (kỷ tử, hoa cúc, hoa hòe, khổ qua).
    • Ban hành quy chế kiểm tra an toàn thực phẩm và quy chuẩn văn hóa phục vụ; quản lý quyền sở hữu trí tuệ và thương hiệu gia truyền (dẫn chứng trường hợp thương hiệu Cao lầu Vạn Phúc trên đường Trần Phú).
    • Quy hoạch các tuyến phố ẩm thực tập trung, điển hình là việc quản lý và phát huy Khu phố ẩm thực và giải trí Hội An tại 328 Lý Thường Kiệt (do Công ty Sao Băng quản lý).
    • Thực hiện chính sách niêm yết giá công khai, xóa bỏ chênh lệch giá; chuẩn hóa chương trình đào tạo nghiệp vụ cho người bán hàng, đầu bếp người Việt và hướng dẫn viên du lịch.
    • Đẩy mạnh quảng bá quốc tế qua truyền hình, diễn đàn du khách trực tuyến và hợp tác truyền thông với các tạp chí uy tín (Newsweek, Travel Trade, Gazetta Asia, Tourist Asia, Travel Reporter Asia); lồng ghép biểu diễn nghệ thuật bài chòi (khung giờ 19h00 - 21h30) tại các nhà hàng.
    • Thành lập "Hội những người yêu văn hóa ẩm thực Hội An" để gắn kết cộng đồng nghệ nhân và người dân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu định lượng cụ thể về cơ cấu kinh tế và hành vi tiêu dùng của du khách tại điểm đến Hội An:

Chỉ tiêu thống kê (Nguồn: Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, năm 2007) Khách du lịch quốc tế tại Hội An Khách du lịch nội địa tại Hội An
Mức chi tiêu bình quân ngày ~87 USD/ngày (bình quân cả nước: 70 USD) ~130.000 VNĐ/ngày (~12 USD)
Tỷ trọng chi tiêu cho Lưu trú 50,17% Cùng với ăn uống chiếm ~75%
Tỷ trọng chi tiêu cho Ăn uống 19,60%
Tỷ trọng Mua sắm hàng lưu niệm 12,34% Nằm trong nhóm dịch vụ khác
Tỷ trọng Lữ hành vận chuyển 9,55% Nằm trong nhóm dịch vụ còn lại (~25%)
Tỷ trọng Dịch vụ khác 8,34%

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  1. Đóng góp lý luận: Làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa giá trị di sản văn hóa ẩm thực và hoạt động phát triển du lịch; xác định ẩm thực không chỉ là dịch vụ bổ trợ phục vụ nhu cầu ăn uống thuần túy mà là một sản phẩm du lịch nhân văn độc lập, có sức hút đối với du khách.
  2. Đóng góp thực tiễn: Hệ thống hóa chi tiết quy trình chế biến, nét độc đặc về nguyên liệu và triết lý ẩm thực của các món ăn đặc sản địa phương (Cao lầu, Mỳ Quảng, Cơm gà, Cua đá); cung cấp cái nhìn thực tế về các hạn chế trong khâu vệ sinh, giá cả, thương hiệu và quảng bá ẩm thực tại Hội An; đề xuất các nhóm giải pháp mang tính quản trị điểm đến (quy hoạch phân khu 328 Lý Thường Kiệt, xây dựng thương hiệu gia truyền, liên kết tạp chí quốc tế).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận là công trình nghiên cứu ban đầu của sinh viên ngành Lịch sử, nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên khảo sát điền dã định tính và thống kê thứ cấp sẵn có, chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn với bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của du khách; phạm vi khảo cứu chủ yếu đóng khung trong ranh giới không gian đô thị cổ Hội An.
  • Hướng nghiên cứu mở: Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu đo lường tác động kinh tế trực tiếp của chuỗi cung ứng ẩm thực du lịch tại Hội An; nghiên cứu xây dựng bộ hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia cho kỹ thuật chế biến các món ăn đặc trưng như Cao Lầu, Mỳ Quảng; mở rộng mô hình liên kết ẩm thực du lịch giữa Hội An với các không gian di sản lân cận như Mỹ Sơn, Đà Nẵng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Lịch sử, Văn hóa học, Việt Nam học, Du lịch học và Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về văn hóa ẩm thực miền Trung và phát triển sản phẩm du lịch văn hóa.

Các nội dung có giá trị trích dẫn học thuật cao bao gồm:

  • Tư liệu miêu tả chuẩn xác về quy trình làm sợi Cao Lầu cổ truyền (nguồn nước giếng Bá Lễ, tro củi tràm Cù Lao Chàm).
  • Phân tích văn hóa tiếp biến ẩm thực Chăm - Việt - Hoa tại thương cảng cổ Faifo.
  • Hệ thống dữ liệu thống kê lịch sử về cơ cấu chi tiêu du lịch và diễn tiến tăng trưởng GDP ngành du lịch Hội An giai đoạn 1991 - 2007.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố địa lý - lịch sử nào quy định tính đặc thù không thể thay thế của món Cao Lầu Hội An?
Theo văn bản, sợi Cao Lầu đạt chuẩn bắt buộc phải sử dụng nước tro đốt từ củi tràm lấy tại đảo Cù Lao Chàm (cách đất liền gần 20km) để ngâm gạo tạo màu vàng đục tự nhiên và độ dai giòn, kết hợp cùng nước giếng cổ Bá Lễ do người Chăm xây dựng để nhào bột và nấu nướng.

2. Khẩu vị ẩm thực của cư dân Hội An được tác giả đúc kết qua những nguyên tắc nào?
Khẩu vị người Hội An được tóm lược trong hai chữ "no" và "đậm". Người Hội An chuộng nguyên liệu tươi sống (cá nhảy, thịt tươi, rau mơn mởn), cách nấu đơn giản (luộc, nướng, kho nước trong) nhằm giữ trọn vẹn hương vị nguyên bản của sản vật địa phương, kiêng dùng bột ngọt, sử dụng nước mắm nguyên chất giằm ớt xanh và ăn kèm đĩa rau sống phong phú nhiều loại.

3. Cơ cấu chi tiêu của khách du lịch quốc tế tại Hội An năm 2007 được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu từ Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch trong khóa luận, khách quốc tế chi tiêu bình quân khoảng 87 USD/ngày tại Hội An, trong đó lưu trú chiếm tỷ trọng lớn nhất (50,17%), dịch vụ ăn uống đứng thứ hai (19,60%), mua sắm lưu niệm (12,34%), lữ hành vận chuyển (9,55%) và các dịch vụ khác (8,34%).

4. Tác giả chỉ ra những hạn chế nổi cộm nào trong thực trạng kinh doanh ẩm thực tại Hội An?
Các hạn chế gồm: tình trạng mất vệ sinh hàng quán (người bán dùng tay trực tiếp lấy thức ăn, nhân viên thiếu đồng phục/tạp dề/khay bưng bê); tình trạng "chặt chém" và phân biệt hai mức giá giữa khách nước ngoài và khách bản địa; biển quảng cáo lộn xộn; website quảng bá sơ sài, thiếu cập nhật; nguy cơ mai một bí quyết chế biến truyền thống do thiếu vắng nghệ nhân và sự lạm dụng thiết bị hiện đại.

5. Địa điểm cụ thể nào được tác giả nêu ra như một mô hình quy hoạch không gian ẩm thực tập trung tại Hội An?
Văn bản nêu rõ mô hình Khu phố ẩm thực và giải trí Hội An tại địa chỉ 328 Lý Thường Kiệt (thành phố Hội An) do Công ty Sao Băng quản lý, được định hướng là không gian tập trung bảo tồn và phục vụ các món ăn truyền thống đặc trưng (mỳ Quảng, Cao lầu, cơm gà, bánh bao, bánh vạc, bánh xèo, chè bắp Cẩm Nam...).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Mai Thị Trà đã làm sáng tỏ giá trị văn hóa và kinh tế của ẩm thực Hội An trong bức tranh phát triển du lịch của một đô thị di sản thế giới. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các món ăn tiêu biểu như Cao Lầu, Mỳ Quảng, Cơm gà và Cua đá Cù Lao Chàm, tác giả đã chứng minh ẩm thực là cầu nối văn hóa quan trọng tạo nên sức hút đặc thù của vùng đất di sản Faifo. Hệ thống giải pháp quản lý, quy hoạch không gian, bảo tồn vùng nguyên liệu và quảng bá quốc tế được đề xuất mang tính đồng bộ, đóng góp nguồn tư liệu hữu ích cho công tác nghiên cứu văn hóa và định hướng phát triển du lịch bền vững tại địa phương.