Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đã trở thành kênh mua sắm quan trọng. Mua sắm truyền thống dần bộc lộ nhiều bất cập như tốn thời gian di chuyển, hạn chế không gian lựa chọn và khó so sánh trực tiếp chất lượng, giá cả giữa các điểm bán. Theo số liệu từ iPrice Group và SimilarWeb được tác giả trích dẫn, sàn thương mại điện tử Shopee duy trì vị thế dẫn đầu lượng truy cập trong 11 quý liên tiếp, đạt 188,1 triệu lượt truy cập trong quý III/2020 (trung bình 62,7 triệu lượt/tháng, tăng trưởng 15% so với quý trước) và đạt 63,7 triệu lượt trong quý I/2021, vượt trên các sàn như Tiki, Lazada và Sendo.

Tuy nhiên, thực tế vận hành của Shopee vẫn ghi nhận nhiều vấn đề phát sinh làm ảnh hưởng đến trải nghiệm của người tiêu dùng, bao gồm: sự xuất hiện của hàng giả, hàng kém chất lượng do quy trình đăng ký gian hàng mở; rủi ro rò rỉ dữ liệu cá nhân khi thanh toán trực tuyến; các bất cập trong xử lý đổi trả hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Nhóm tác giả thực hiện đề tài nhằm khảo sát và đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng của đối tượng sinh viên đối với sàn TMĐT Shopee.

Đề tài xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nêu lên thực trạng và tần suất mua hàng của người mua hàng trên sàn thương mại điện tử.
  2. Nắm được tổng quan về tình hình sử dụng các ứng dụng sàn thương mại điện tử hiện nay.
  3. Đo lường và xác định mức độ hài lòng của người mua hàng đối với chất lượng dịch vụ trên sàn thương mại điện tử.

Các câu hỏi và nội dung khảo sát của đề tài tập trung vào các khía cạnh: thời gian và tần suất sử dụng Shopee; khả năng truy cập và giao diện website; tính năng tìm kiếm bằng hình ảnh (Reverse Image Search); sự đa dạng và chất lượng sản phẩm; chính sách đổi trả - hoàn tiền (quy định 07 ngày đối với Shopee Mall, 03 ngày đối với gian hàng thông thường và 24 giờ đối với thực phẩm tươi sống); tính phù hợp của giá cả; tần suất chương trình khuyến mãi và khung giờ vàng; tính bảo mật dữ liệu cá nhân; các phương thức thanh toán (ví điện tử AirPay/ShopeePay, thẻ tín dụng/ghi nợ/ATM, thanh toán khi nhận hàng COD); các phương thức vận chuyển (Hỏa tốc, Nhanh, Tiết kiệm); và chất lượng phản hồi chăm sóc khách hàng qua kênh chat trong vòng 12 giờ.

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của sàn thương mại điện tử Shopee.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 3 năm 2022 đến tháng 5 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết và mô hình học thuật về hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ trong thương mại điện tử:

  • Khái niệm sự hài lòng khách hàng theo Kotler (2000) (sự so sánh giữa kết quả thực tế nhận được và kỳ vọng ban đầu) và Hansemark & Albinsson (2004) (thái độ tổng thể đối với nhà cung cấp dịch vụ).
  • Khái niệm mua sắm trực tuyến theo Kotler (2012) và Bùi Thanh Tráng (2014).
  • Các mô hình thành phần kế thừa từ các công trình: Hà Nam Khánh Giao & Đinh Lê Thúy Vy (nghiên cứu tại Sendo.vn về thiết kế website), Teoh và cộng sự (2013), Abrazhevich (2001), Curry & Sinclair (2002), Kotler & Keller (2009), Flavian và cộng sự (2006), Antinoja & Scherling (2019), Raja và cộng sự (2008).

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 6 biến độc lập với 26 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc:

  1. Thiết kế website (WB): Đo lường qua 5 biến quan sát (WB1 - WB5) về giao diện bắt mắt, thân thiện, đầy đủ thông tin, thanh công cụ tìm kiếm hợp lý, hỗ trợ so sánh giá.
  2. Sản phẩm (SP): Đo lường qua 4 biến quan sát (SP1 - SP4) về tính đa dạng, giá cả cạnh tranh, nguồn gốc rõ ràng, chất lượng chuẩn chính hãng.
  3. Khuyến mãi (KM): Đo lường qua 4 biến quan sát (KM1 - KM4) về tần suất chương trình, voucher thành viên lâu năm, hình thức săn mã (chơi game, săn sale), mã miễn phí vận chuyển.
  4. Dịch vụ (DV): Đo lường qua 5 biến quan sát (DV1 - DV5) về chi phí vận chuyển, theo dõi tiến trình đơn hàng, thời gian giao hàng đúng hẹn, giao đúng sản phẩm, chính sách đổi trả minh bạch.
  5. Bảo mật (BM): Đo lường qua 4 biến quan sát (BM1 - BM4) về độ tin cậy bảo mật, tính tuân thủ pháp luật Việt Nam, chống truy cập trái phép từ bên thứ ba, an toàn dữ liệu cá nhân.
  6. Chăm sóc khách hàng (CS): Đo lường qua 4 biến quan sát (CS1 - CS4) về sự sẵn sàng giải đáp, thái độ nhân viên, tốc độ giải quyết khiếu nại, sự tiếp thu phản hồi.
  • Biến phụ thuộc - Sự hài lòng (HL): Đo lường qua 3 biến quan sát (HL1 - HL3) về độ hài lòng với dịch vụ, hài lòng khi mua sắm và cam kết tiếp tục sử dụng.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Nhóm tác giả gồm 5 thành viên thực hiện thảo luận nhóm, tham khảo ý kiến chuyên gia và rà soát tài liệu để hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi.
  • Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất). Kích thước mẫu được xác định dựa trên công thức $n = 50 + 8m$ ($m=6$ biến độc lập, tối thiểu 98 mẫu).
  • Thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Tổng số phiếu phát ra là 120, thu về 120 phiếu; sau quá trình làm sạch dữ liệu, có 101 phiếu hợp lệ (chiếm 84,16%) và 19 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ (chiếm 15,84%).
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép quay Varimax, điều kiện KMO $\ge 0.5$, Sig. Bartlett $\le 0.05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải Factor Loading $\ge 0.5$), phân tích hệ số tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương này tổng kết cơ sở lý luận về thương mại điện tử, các hình thức giao dịch trực tuyến (B2B, B2C, C2C) và định nghĩa khoa học về sự hài lòng của khách hàng theo các học giả Kotler (2000), Hansemark & Albinsson (2004), Bùi Thanh Tráng (2014). Tác giả phân tích tổng quan thị trường sàn giao dịch TMĐT tại Việt Nam, nhấn mạnh số liệu thống kê về lượng truy cập và các lợi thế cạnh tranh của Shopee như chính sách hỗ trợ người bán, ứng dụng di động tối ưu hóa và các chương trình khuyến mãi định kỳ. Chương 1 đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước để làm nền tảng xác lập các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tác động đến sự thỏa mãn của người tiêu dùng.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 thiết lập chi tiết quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn định tính và định lượng. Tác giả trình bày cấu trúc mô hình lý thuyết với 6 giả thuyết nghiên cứu ban đầu ($H_1$ đến $H_6$), thể hiện mối quan hệ tác động cùng chiều của các biến: Thiết kế website, Sản phẩm, Khuyến mãi, Dịch vụ, Bảo mật và Chăm sóc khách hàng lên Sự hài lòng. Hệ thống bảng hỏi gồm 26 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được mã hóa cụ thể. Chương này nêu rõ tiêu chí chọn mẫu thuận tiện quy mô 120 sinh viên HUTECH và thiết lập khung tiêu chuẩn đánh giá thống kê cho các công cụ SPSS: kiểm định hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích định lượng thu được từ 101 mẫu khảo sát hợp lệ:

  1. Thống kê mô tả: Điểm trung bình của các nhóm biến quan sát dao động từ 3,558 đến 3,672 trên thang đo Likert 5 điểm. Một số biến có giá trị đánh giá cao như tính dễ so sánh giá (WB5: 4,786), sự đa dạng sản phẩm (SP1: 4,781), tần suất khuyến mãi (KM1: 4,768) và mức độ sẵn sàng tiếp tục sử dụng (HL3: 4,754).

  2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Toàn bộ 7 thang đo đều đạt độ tin cậy tốt ($\alpha > 0.7$) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0.3:

    • Thiết kế website ($\alpha = 0,897$, 5 biến)
    • Sản phẩm ($\alpha = 0,741$, 4 biến)
    • Khuyến mãi ($\alpha = 0,775$, 4 biến)
    • Dịch vụ ($\alpha = 0,806$, 5 biến)
    • Bảo mật ($\alpha = 0,886$, 4 biến)
    • Chăm sóc khách hàng ($\alpha = 0,873$, 4 biến)
    • Sự hài lòng ($\alpha = 0,822$, 3 biến)
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • EFA các biến độc lập: Hệ số $KMO = 0,720$, kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. \le 0,05$, tổng phương sai trích đạt $67,414% > 50%$, giá trị $Eigenvalue = 1,045 > 1$. Kết quả trích và xoay ma trận đã gom 21 biến quan sát đạt chuẩn thành 4 nhóm nhân tố mới (Thiết kế website, Bảo mật, Chăm sóc khách hàng, Sản phẩm).
    • EFA biến phụ thuộc (Sự hài lòng): Hệ số $KMO = 0,720$, $Sig. \le 0,05$, tổng phương sai trích đạt $73,979%$, $Eigenvalue = 2,219$, hệ số tải biến HL3 đạt 0,853.
  4. Phân tích tương quan Pearson: Xác nhận mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$) giữa các biến độc lập với biến phụ thuộc: Dịch vụ ($r = 0,708$), Bảo mật ($r = 0,657$), Khuyến mãi ($r = 0,633$), Chăm sóc khách hàng ($r = 0,593$), Sản phẩm ($r = 0,557$).

  5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến:

    • Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt mức giải thích mô hình, chỉ số kiểm định $ANOVA$ có $Sig. \le 0,05$, hệ số $Durbin-Watson = 2,168$ (nằm trong khoảng an toàn, không có hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất). Biểu đồ phần dư có giá trị trung bình $Mean = 7,20 \times 10^{-16} \approx 0$ và độ lệch chuẩn $0,970 \approx 1$, xác nhận giả định phân phối chuẩn không bị vi phạm.
    • Dựa trên hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, thứ tự mức độ tác động tích cực đến Sự hài lòng được xác định: Dịch vụ ($\beta = 0,323$) > Khuyến mãi ($\beta = 0,308$) > Chăm sóc khách hàng ($\beta = 0,238$) > Bảo mật ($\beta = 0,190$). Nhóm biến Sản phẩm và Thiết kế website thể hiện xu hướng ngược chiều trong kết quả hồi quy. Mô hình chấp nhận 4 giả thuyết chính tác động cùng chiều ($H_1, H_2, H_3, H_4$).

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 tổng hợp các kết luận và đưa ra hệ thống kiến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với 6 nhóm nhân tố: Dịch vụ, Khuyến mãi, Chăm sóc khách hàng, Bảo mật, Sản phẩm và Thiết kế website. Tác giả cũng chỉ ra các hạn chế trong quá trình thực hiện đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Bảng tổng hợp các chỉ số định lượng chính trong nghiên cứu

Thành phần thang đo / Chỉ số kiểm định Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Tương quan Pearson ($r$) với Sự hài lòng Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động
Dịch vụ (DV) 5 0,806 0,708 0,323 Tác động cùng chiều mạnh nhất
Khuyến mãi (KM) 4 0,775 0,633 0,308 Tác động cùng chiều thứ hai
Chăm sóc khách hàng (CS) 4 0,873 0,593 0,238 Tác động cùng chiều thứ ba
Bảo mật (BM) 4 0,886 0,657 0,190 Tác động cùng chiều thứ tư
Sản phẩm (SP) 4 0,741 0,557 Hệ số âm Tác động ngược chiều
Thiết kế Website (WB) 5 0,897 - Hệ số âm Tác động ngược chiều
Sự hài lòng (HL) - Biến phụ thuộc 3 0,822 1,000 - $R^2$ hiệu chỉnh mô hình đạt chuẩn

Các thông số kiểm định mô hình EFA & Hồi quy:

  • Hệ số $KMO = 0,720$; $Sig.$ kiểm định Bartlett $= 0,05$.
  • Tổng phương sai trích EFA biến độc lập: $67,414%$ ($Eigenvalue = 1,045$).
  • Tổng phương sai trích EFA biến phụ thuộc: $73,979%$ ($Eigenvalue = 2,219$).
  • Hệ số $Durbin-Watson = 2,168$.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Hoàn thiện chính sách Dịch vụ: Đảm bảo chính xác về thời gian giao hàng và tiến trình đơn hàng; tối ưu hóa chi phí vận chuyển thông qua việc kết hợp các đơn vị giao vận (Hỏa tốc, Nhanh, Tiết kiệm); chuẩn hóa và thực thi nghiêm ngặt chính sách đổi trả - hoàn tiền trong vòng 03 đến 07 ngày để bảo vệ quyền lợi người mua.
  2. Đa dạng hóa Khuyến mãi: Duy trì các chương trình ưu đãi định kỳ, mã giảm giá theo khung giờ vàng và voucher tri ân thành viên lâu năm; tăng cường các hình thức tương tác săn mã giảm giá (gamification, sự kiện săn sale).
  3. Nâng cao chất lượng Chăm sóc khách hàng: Thiết lập và giám sát chỉ số phản hồi chat của các gian hàng trong vòng 12 giờ; đào tạo quy trình 5 bước cho nhân sự chăm sóc khách hàng (xác nhận khi khách chat, xác nhận đơn nhanh, đóng gói đúng quy cách kèm thư cảm ơn, theo dõi hành trình đơn hàng, chủ động liên hệ xin đánh giá và hỗ trợ xử lý khiếu nại).
  4. Tăng cường Bảo mật thông tin: Tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam về bảo vệ dữ liệu cá nhân; áp dụng các lớp mã hóa dữ liệu khi người dùng nhập thông tin; định kỳ rà soát, đánh giá mức độ an toàn của hệ thống thanh toán trực tuyến và ví liên kết.
  5. Kiểm soát Sản phẩm và Giao diện Website: Thắt chặt quy trình kiểm duyệt gian hàng để hạn chế hàng giả, hàng nhái; yêu cầu người bán cung cấp thông tin nguồn gốc, hình ảnh rõ ràng; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm hình ảnh và tính năng so sánh giá trên website/ứng dụng.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi và mức độ thỏa mãn của phân khúc người tiêu dùng sinh viên (cụ thể tại HUTECH) đối với sàn TMĐT Shopee tại thị trường TP. Hồ Chí Minh năm 2022. Đề tài kiểm chứng độ tin cậy của mô hình đo lường đa biến trong kinh tế ứng dụng, làm rõ vai trò quyết định của các yếu tố dịch vụ giao nhận, chính sách khuyến mãi và chăm sóc khách hàng đối với sự hài lòng của người dùng trực tuyến.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Văn bản khóa luận nêu rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng người mua sắm trực tuyến chưa cao.
  • Hạn chế về quy mô và phạm vi mẫu: Kích thước mẫu khảo sát sau khi làm sạch chỉ đạt 101 quan sát hợp lệ và chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH), chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm độ tuổi, ngành nghề tiêu dùng khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu chỉ được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 3/2022 đến tháng 5/2022), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo các mùa mua sắm khác nhau trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này cần mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất và mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học, khu vực địa lý cũng như các phân khúc khách hàng đa dạng hơn nhằm tăng tính khái quát hóa cho mô hình.


Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên thuộc các ngành Kinh tế, Tài chính - Thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing, Hệ thống thông tin quản lý; các nhóm sinh viên đang thực hiện đồ án môn học Phân tích định lượng trong kinh tế hoặc khóa luận tốt nghiệp về thương mại điện tử.
  • Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp cấu trúc bảng hỏi chi tiết gồm 26 biến quan sát được mã hóa cụ thể cho 6 nhân tố TMĐT; quy trình xử lý dữ liệu chuẩn trên SPSS từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính bội; cùng các dẫn chứng thực tế về quy định vận hành sàn TMĐT Shopee (thời hạn đổi trả, cơ chế phản hồi chat, phân loại đơn vị vận chuyển).

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu thực tế thu được và tỷ lệ dữ liệu hợp lệ của đề tài là bao nhiêu?
Nghiên cứu phát ra và thu về 120 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms. Sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, có 101 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 84,16%) và 19 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ (chiếm tỷ lệ 15,84%).

2. Nhân tố nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến sự hài lòng của sinh viên HUTECH khi sử dụng Shopee?
Theo kết quả hồi quy tuyến tính đa biến, nhân tố Dịch vụ (DV) có tác động cùng chiều mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,323$, tiếp theo lần lượt là Khuyến mãi ($\beta = 0,308$), Chăm sóc khách hàng ($\beta = 0,238$) và Bảo mật ($\beta = 0,190$).

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha của các biến trong bài đạt bao nhiêu?
Tất cả các biến đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,7$): Thiết kế website đạt 0,897; Bảo mật đạt 0,886; Chăm sóc khách hàng đạt 0,873; Sự hài lòng đạt 0,822; Dịch vụ đạt 0,806; Khuyến mãi đạt 0,775; và Sản phẩm đạt 0,741. Hệ số tương quan biến - tổng của tất cả các biến quan sát đều thỏa điều kiện lớn hơn 0,3.

4. Khóa luận nêu quy định cụ thể nào của Shopee về thời hạn đổi trả/hoàn tiền và đánh giá phản hồi chăm sóc khách hàng?
Văn bản nêu rõ thời hạn gửi yêu cầu trả hàng/hoàn tiền là trong vòng 07 ngày đối với sản phẩm thuộc Shopee Mall, 03 ngày đối với sản phẩm thông thường, và 24 giờ đối với thực phẩm tươi sống/đông lạnh kể từ khi giao hàng thành công. Về chăm sóc khách hàng, Shopee đo lường tỷ lệ phản hồi chat của shop dựa trên tỷ lệ phần trăm tin nhắn và trả giá được trả lời hợp lệ trong vòng 12 giờ.

5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) của các biến độc lập đạt các chỉ số thống kê nào?
Phân tích EFA các biến độc lập sử dụng phép trích Principal Components và phép quay Varimax đạt hệ số $KMO = 0,720$, giá trị $Sig.$ trong kiểm định Bartlett $= 0,05$, tổng phương sai trích đạt $67,414%$, giá trị $Eigenvalue = 1,045 > 1$ và toàn bộ hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến giữ lại đều lớn hơn 0,5.


Kết luận

Đồ án "Sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng sàn thương mại điện tử Shopee của sinh viên HUTECH" đã thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh nhằm kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm trực tuyến của sinh viên. Kết quả phân tích thống kê trên 101 mẫu hợp lệ đã chỉ ra 4 nhân tố tác động tích cực đến sự hài lòng gồm Dịch vụ, Khuyến mãi, Chăm sóc khách hàng và Bảo mật, trong đó Dịch vụ và Khuyến mãi giữ vai trò chi phối lớn nhất. Dựa trên các bằng chứng định lượng, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quy trình đổi trả, tốc độ phản hồi chat và an toàn thanh toán nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trên sàn TMĐT. Công trình là tài liệu tham khảo phương pháp luận hữu ích cho các nghiên cứu ứng dụng mô hình định lượng trong khối ngành Kinh tế và Quản trị - Thương mại.