Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa kinh tế thúc đẩy mạnh mẽ việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) trên phạm vi toàn cầu nhằm thiết lập một ngôn ngữ kế toán thống nhất, minh bạch và có khả năng so sánh cao. Theo số liệu thống kê được tác giả dẫn chứng từ tổ chức IFRS, tính đến năm 2018 đã có 144 trên tổng số 166 quốc gia và vùng lãnh thổ bắt buộc sử dụng chuẩn mực IFRS; 22 quốc gia còn lại (trong đó có Việt Nam) đều đã cho phép hoặc đang xây dựng lộ trình triển khai áp dụng. Tại Việt Nam, hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) được Bộ Tài chính ban hành trong giai đoạn 2000 - 2005 gồm 26 chuẩn mực, dựa trên việc tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS) thời điểm đó để phù hợp với trình độ quản lý và đặc thù kinh tế trong nước. Dù Thông tư số 200/2014/TT-BTC đã bổ sung nhiều điểm mới tiếp cận gần hơn với thông lệ quốc tế, song hệ thống VAS chưa được cập nhật tương ứng với các biến chuyển của IFRS hiện đại. Sự thiếu vắng các quy định cụ thể về việc ghi nhận giá trị hợp lý hay tổn thất tài sản khiến thông tin tài chính công bố trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp Việt Nam bộc lộ sự sai lệch nhất định, ảnh hưởng trực tiếp đến nhận định và quyết định phân bổ vốn của các nhà đầu tư. Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Trần Mai Thy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá tác động của sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực đến chất lượng thông tin tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích ảnh hưởng của những khác biệt cơ bản giữa hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế đến chất lượng thông tin tài chính công bố. Các mục tiêu cụ thể bao gồm:
- So sánh các chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế được lựa chọn để xác định những điểm khác biệt cơ bản;
- Phân tích ảnh hưởng của các sai biệt đó đến chất lượng thông tin tài chính được trình bày trên báo cáo tài chính.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả xác định và giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các điểm khác nhau cơ bản giữa một số chuẩn mực kế toán Việt Nam và quốc tế tương ứng là gì? Cụ thể bao gồm:
- Khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS về chuẩn mực giá trị hợp lý?
- Khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS về chuẩn mực tài sản cố định hữu hình?
- Khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS về chuẩn mực tài sản cố định vô hình?
- Khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS về chuẩn mực suy giảm giá trị tài sản?
- Khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS về chuẩn mực trình bày báo cáo tài chính?
- Câu hỏi 2: Ảnh hưởng của sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực đó đến chất lượng thông tin tài chính công bố cho người sử dụng như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận tập trung vào các điểm khác biệt cơ bản giữa hai hệ thống chuẩn mực có tác động đến chất lượng thông tin tài chính. Các chuẩn mực quốc tế được đưa vào đối chiếu gồm: Khuôn khổ khái niệm (IFRS Conceptual Framework), IAS 1 (Trình bày báo cáo tài chính), IFRS 13 (Đo lường giá trị hợp lý), IAS 16 (Bất động sản, nhà xưởng và thiết bị), IAS 36 (Suy giảm giá trị tài sản) và IAS 38 (Tài sản vô hình). Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam đối ứng gồm: VAS 01 (Chuẩn mực chung), VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình) và VAS 21 (Trình bày báo cáo tài chính). Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các khía cạnh khác biệt trọng yếu giữa các chuẩn mực nêu trên có liên hệ đến chất lượng thông tin, không mở rộng sang toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán chuyên ngành khác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và khung lý thuyết chuẩn mực của Việt Nam và quốc tế:
- Khung pháp lý và chuẩn mực Việt Nam: Luật Kế toán Việt Nam số 88/2015/QH13, Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC, Thông tư số 200/2014/TT-BTC, Thông tư số 21/2006/TT-BTC của Bộ Tài chính, chuẩn mực kế toán số 01, 03, 04, 14 và 21.
- Khung lý thuyết quốc tế: Khuôn khổ Khái niệm về Báo cáo tài chính (Conceptual Framework for Financial Reporting) ban hành bởi Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) cập nhật năm 2021; hệ thống chuẩn mực IAS/IFRS do IASC và IASB ban hành; các nghiên cứu của FASB (1993), AICPA (1970), Jonas & Blanchet (2000), Tang và cộng sự (2008), Mouzhi Ge (2009).
Về mặt lý thuyết chất lượng thông tin tài chính, tác giả vận dụng quan điểm của IASB (2021) xác định chất lượng thông tin thông qua tính hữu ích của nó đối với người ra quyết định, được cấu thành từ hai nhóm đặc tính định tính:
- Đặc tính chất lượng nền tảng: Tính thích hợp (Relevance - gồm giá trị dự đoán và giá trị xác nhận) và Trình bày trung thực (Faithful representation - đòi hỏi tính toàn vẹn, trung lập và không có sai sót).
- Đặc tính chất lượng bổ sung: Khả năng so sánh (Comparability), Khả năng xác minh (Verifiability), Kịp thời (Timeliness) và Dễ hiểu (Understandability).
- Đối chiếu với quan điểm của VAS: Các thuộc tính chất lượng được quy định rải rác trong VAS 01 (trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu, có thể so sánh) và VAS 21 (thích hợp, đáng tin cậy).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai kết hợp bao gồm: phương pháp thu thập tài liệu văn bản chuẩn mực kế toán, giáo trình, ấn phẩm khoa học; phương pháp tổng hợp và so sánh văn bản để đối chiếu từng nội dung quy định; phương pháp phân tích định tính kết hợp mô phỏng định lượng thông qua các bài tập tình huống kế toán giả định (case study giả định có số liệu cụ thể) và dữ liệu thực tế trích xuất từ Báo cáo tài chính thuộc Báo cáo thường niên đã công bố của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM). Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ cổng thông tin của IASB, các văn bản quy phạm pháp luật của Bộ Tài chính Việt Nam và các trang thông tin học thuật chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về chuẩn mực kế toán và chất lượng thông tin tài chính công bố
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về kế toán, chuẩn mực kế toán và chất lượng thông tin báo cáo tài chính. Tác giả phân tích lịch sử hình thành hệ thống chuẩn mực quốc tế từ Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC, thành lập năm 1973) chuyển giao sang IASB, hiện đã ban hành 25 chuẩn mực IAS và 16 chuẩn mực IFRS. Trọng tâm của IFRS ngày càng chuyển hướng sang việc phản ánh thông tin dựa trên giá trị hợp lý để tối ưu hóa lợi ích kinh tế cho người sử dụng thông tin. Ngược lại, quá trình ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam diễn ra từ năm 2000 đến 2005 với 26 chuẩn mực dựa trên nền tảng các IAS ban hành trước năm 2003, dẫn đến độ trễ kỹ thuật đáng kể khi thị trường tài chính phát triển.
Bên cạnh đó, chương 1 phân định khái niệm thông tin kế toán dưới góc độ kế toán tài chính (KTTC) phục vụ đối tượng bên ngoài như nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan nhà nước; phân tích bản chất chất lượng thông tin báo cáo tài chính theo tiêu chuẩn của IASB (2021) dựa trên 6 đặc tính định tính (Thích hợp, Trình bày trung thực, So sánh được, Xác minh được, Kịp thời, Dễ hiểu). Tác giả chỉ ra điểm khiếm khuyết trong hệ thống pháp lý kế toán Việt Nam là không xây dựng một bản Khuôn khổ khái niệm riêng biệt mà phân tán các yêu cầu chất lượng vào VAS 01 và VAS 21, thiếu tính hệ thống so với khung khái niệm quốc tế.
Chương 2: Phân tích sự khác nhau cơ bản giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam và chuẩn mực kế toán quốc tế
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, thực hiện đối chiếu chi tiết 5 nội dung chuẩn mực, chỉ ra nguyên nhân và phân tích ảnh hưởng đến chất lượng thông tin.
| Chuẩn mực so sánh |
Các khác biệt cơ bản theo tổng hợp của tác giả |
| IFRS 13 và VAS |
Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực riêng về "Giá trị hợp lý"; VAS chủ yếu áp dụng nguyên tắc giá gốc, thiếu định nghĩa thống nhất và kỹ thuật đo lường. |
| IAS 16 và VAS 03 |
Đo lường sau ghi nhận ban đầu (IAS 16 cho phép mô hình giá gốc hoặc đánh giá lại; VAS 03 chỉ dùng giá gốc); Khấu hao riêng biệt các thành phần trọng yếu cấu thành tài sản (IAS 16 bắt buộc/cho phép; VAS 03 không quy định). |
| IAS 38 và VAS 04 |
Đo lường sau ghi nhận ban đầu (IAS 38 cho phép mô hình đánh giá lại; VAS 04 chỉ cho phép mô hình giá gốc); Phân loại thời gian sử dụng hữu ích (IAS 38 chia thành hữu hạn và không giới hạn; VAS 04 quy định tất cả tài sản vô hình đều có thời gian sử dụng hữu hạn, tối đa 20 năm trừ khi có chứng cứ khác). |
| IAS 36 và VAS |
Việt Nam chưa ban hành chuẩn mực về "Suy giảm giá trị tài sản"; IAS 36 yêu cầu so sánh giá trị ghi sổ với giá trị có thể thu hồi (lấy giá trị cao hơn giữa giá trị hợp lý trừ chi phí bán và giá trị sử dụng) và trích lập lỗ suy giảm. |
| IAS 1 và VAS 21 |
Hệ thống báo cáo: IAS 1 quy định Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là báo cáo độc lập và có Báo cáo lãi lỗ cùng Thu nhập toàn diện khác (OCI); VAS 21 đưa thay đổi vốn chủ sở hữu vào Thuyết minh và chỉ lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh; Phân loại: VAS gộp doanh thu và chi phí tài chính vào lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh. |
Tác giả chỉ ra hai nhóm nguyên nhân dẫn đến các khác biệt trên:
- Nguyên nhân trực tiếp: VAS được xây dựng dựa trên các chuẩn mực quốc tế ban hành trước năm 2003 nhưng không được cập nhật sửa đổi sau đó; hệ thống thị trường sôi động (Active market) tại Việt Nam chưa phát triển hoàn chỉnh để cung cấp mức giá chuẩn cho việc đo lường giá trị hợp lý.
- Nguyên nhân môi trường kế toán:
- Văn hóa Á Đông có xu hướng tránh rủi ro, hạn chế các ước tính kế toán chủ quan và đề cao tính thận trọng, khiến VAS thiên về giá gốc mang tính an toàn nhưng giảm tính thích hợp;
- Thị trường vốn Việt Nam còn non trẻ, định hướng của VAS chủ yếu phục vụ công tác quản lý tài chính và tuân thủ thuế hơn là cung cấp thông tin phục vụ thị trường vốn như IAS/IFRS;
- Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc truyền thống điển chế luật (Civil law), Nhà nước can thiệp sâu bằng các văn bản quy phạm pháp luật dưới luật và chế độ kế toán mang tính áp đặt mẫu biểu, trái ngược với môi trường thông luật (Common law) linh hoạt của IFRS.
Về phân tích ảnh hưởng đến chất lượng thông tin tài chính, tác giả chứng minh thông qua các tình huống số liệu cụ thể:
- Về khấu hao bộ phận tài sản (IAS 16 so với VAS 03): Ví dụ một công ty mua du thuyền trị giá 120.000 USD ngày 01/06/20X1 (thân tàu 70.000 USD dùng trong 40 năm; động cơ 50.000 USD dùng trong 20 năm).
- Theo VAS 03: Trích khấu hao chung cho cả tài sản theo thời gian 40 năm là 3.000 USD/năm (120.000 / 40).
- Theo IAS 16: Khấu hao riêng biệt từng bộ phận gồm thân tàu 1.750 USD (70.000 / 40) và động cơ 2.500 USD (50.000 / 20), tổng chi phí khấu hao là 4.250 USD/năm.
- Hệ quả: Áp dụng VAS 03 làm chi phí khấu hao bị phản ánh thấp hơn 1.250 USD, khiến lợi nhuận bị phóng đại, làm sai lệch tính trung thực và tính thích hợp của thông tin.
- Về mô hình đánh giá lại tài sản (IAS 16 so với VAS 03): Ví dụ tài sản mua ngày 01/01/2016 với nguyên giá 100.000 USD, thời gian sử dụng 50 năm (khấu hao 2.000 USD/năm). Đến ngày 31/12/2017, tài sản được định giá lại ở mức 150.000 USD.
- Theo IAS 16: Loại trừ hao mòn lũy kế (4.000 USD), nâng nguyên giá lên 150.000 USD, ghi nhận thặng dư đánh giá lại vào vốn chủ sở hữu là 54.000 USD. Chi phí khấu hao các năm tiếp theo (2018, 2019) tăng lên 3.125 USD/năm (150.000 / 48 năm).
- Theo VAS 03: Do không được đánh giá lại, tài sản tiếp tục phản ánh theo giá trị sổ sách ròng là 96.000 USD và chi phí khấu hao giữ nguyên 2.000 USD/năm. Điều này khiến tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán bị đánh giá thấp so với thị trường, làm sai lệch chỉ số tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
- Về phân loại thời gian sử dụng tài sản vô hình (IAS 38 so với VAS 04): Tình huống doanh nghiệp mua bằng sáng chế (6.000.000 USD), công nghệ phát triển (3.000.000 USD) và lợi thế thương mại (7.000.000 USD) ngày 30/09/20X1 với thời gian sử dụng 6 năm.
- Theo IAS 38: Lợi thế thương mại có thời gian sử dụng không xác định nên không trích khấu hao. Khấu hao trong quý IV/20X1 cho bằng sáng chế và công nghệ là 375.000 USD [(6.000.000 + 3.000.000) / 6 * 3/12].
- Theo VAS 04: Tất cả tài sản vô hình đều bị trích khấu hao, dẫn đến tổng chi phí khấu hao là 667.000 USD [(6.000.000 + 3.000.000 + 7.000.000) / 6 * 3/12].
- Hệ quả: VAS 04 làm tăng chi phí khấu hao thêm 292.000 USD, làm lợi nhuận giảm sút giả tạo so với thực tế hoạt động.
- Về suy giảm giá trị tài sản (IAS 36 so với VAS):
- Ví dụ dây chuyền sản xuất có nguyên giá 50 tỷ đồng, khấu hao lũy kế 15 tỷ đồng (giá trị ghi sổ 35 tỷ đồng). Do dịch Covid làm giảm công suất, giá trị có thể thu hồi xác định lại là 30 tỷ đồng. Theo IAS 36, doanh nghiệp phải trích lỗ suy giảm 5 tỷ đồng, giảm giá trị sổ sách xuống 30 tỷ đồng; nếu lợi nhuận sau thuế là 10 tỷ đồng thì ROA theo IAS đạt 33,3% (10 / 30). Ngược lại, VAS không ghi nhận suy giảm giá trị khiến tài sản bị neo ở mức 35 tỷ đồng, kéo ROA xuống 28,57% (tác giả làm tròn 28,3%), làm người sử dụng đánh giá sai hiệu quả sinh lời của tài sản.
- Ví dụ máy móc có giá trị ghi sổ 10.500 USD, giá trị thanh lý ước tính 9.500 USD trừ chi phí thanh lý 500 USD còn 9.000 USD; giá trị sử dụng là 8.000 USD. Giá trị có thể thu hồi là 9.000 USD (giá trị cao hơn), dẫn đến khoản lỗ tổn thất ghi nhận theo IAS 36 là 1.500 USD (10.500 - 9.000), trong khi VAS bỏ qua khoản tổn thất này.
- Về trình bày báo cáo tài chính (IAS 1 so với VAS 21): Phân tích trường hợp Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM) cho thấy sự khác biệt trong việc phân loại và trình bày khoản mục doanh thu và doanh thu tài chính giữa báo cáo lập theo VAS và báo cáo chuyển đổi theo thông lệ IFRS, ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ tiêu lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh.
Chương 3: Kết luận và kiến nghị
Khóa luận đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm thu hẹp khoảng cách giữa VAS và IFRS:
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục đẩy mạnh lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam; sớm cập nhật, sửa đổi hệ thống VAS tương thích với các chuẩn mực IAS/IFRS cốt lõi; xây dựng hành lang pháp lý hướng dẫn định giá và đo lường giá trị hợp lý; phát triển thị trường tài chính và các thị trường giao dịch tập trung để tạo cơ sở xác định giá thị trường tin cậy.
- Đối với Hội nghề nghiệp (VACPA, VAA): Tăng cường tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức IFRS chuyên sâu cho hội viên; phối hợp xây dựng các hướng dẫn kỹ thuật kế toán chi tiết; phát huy vai trò cầu nối phản biện chính sách giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
- Đối với cơ sở đào tạo: Đổi mới chương trình giảng dạy đại học và sau đại học theo hướng tích hợp chuẩn mực IFRS; biên soạn giáo trình cập nhật; đào tạo kỹ năng phân tích và ước tính kế toán cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
- Đối với các doanh nghiệp Việt Nam: Chủ động xây dựng nguồn nhân lực am hiểu IFRS; nâng cấp hệ thống phần mềm kế toán và quản trị doanh nghiệp (ERP); minh bạch hóa thông tin và từng bước lập báo cáo tài chính song song hoặc chuyển đổi sang IFRS để nâng cao năng lực tiếp cận thị trường vốn quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã làm rõ các khác biệt mang tính cốt lõi giữa VAS và IAS/IFRS cùng tác động định lượng cụ thể:
- Xác định rõ sự khác biệt trong phương pháp đo lường: VAS vẫn duy trì cơ sở giá gốc trong khi IFRS áp dụng rộng rãi cơ sở giá trị hợp lý và kiểm tra suy giảm tài sản.
- Cung cấp các bằng chứng tính toán chênh lệch số liệu cụ thể:
- Chi phí khấu hao tài sản cố định hữu hình theo VAS 03 thấp hơn 1.250 USD/năm so với IAS 16 đối với tài sản gồm nhiều bộ phận có thời gian sử dụng khác nhau (du thuyền 120.000 USD).
- Áp dụng mô hình đánh giá lại theo IAS 16 làm tăng giá trị tài sản thêm 54.000 USD và chi phí khấu hao tăng từ 2.000 USD lên 3.125 USD/năm đối với tài sản được định giá từ 100.000 USD lên 150.000 USD.
- Phân loại tài sản vô hình theo VAS 04 làm tăng chi phí khấu hao không đáng có thêm 292.000 USD trong quý do trích khấu hao cả lợi thế thương mại (7.000.000 USD).
- Việc không trích lập dự phòng suy giảm tài sản 5 tỷ đồng theo VAS làm sai lệch tỷ số ROA từ 33,3% xuống 28,57% đối với dây chuyền sản xuất giảm giá trị thu hồi còn 30 tỷ đồng.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu của tác giả: Công trình đã hệ thống hóa một cách logic mối liên hệ giữa các điều khoản chuẩn mực và 6 đặc tính chất lượng thông tin theo IASB (2021). Kết quả so sánh đóng vai trò tài liệu đối chiếu cho các doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi báo cáo sang IFRS, đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn hỗ trợ cơ quan quản lý nhà nước trong việc cải cách chế độ kế toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế được tác giả thừa nhận dựa trên phạm vi nghiên cứu:
- Đề tài chỉ tập trung so sánh chọn lọc 5 chuẩn mực cụ thể (Giá trị hợp lý, TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình, Suy giảm giá trị tài sản và Trình bày báo cáo tài chính) mà chưa bao quát được toàn bộ hệ thống chuẩn mực kế toán tài chính phức tạp khác như công cụ tài chính (IFRS 9), hợp đồng thuê tài sản (IFRS 16) hay doanh thu (IFRS 15).
- Các ví dụ minh họa ảnh hưởng số liệu chủ yếu được xây dựng trên các mô hình tình huống đơn giản hóa nhằm phục vụ mục đích giải thích lý thuyết, chưa phản ánh đầy đủ tính đa dạng và phức tạp của các nghiệp vụ phát sinh tại các tập đoàn kinh tế quy mô lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phân tích so sánh toàn diện các chuẩn mực nghiệp vụ chuyên sâu còn lại giữa VAS và IFRS; thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm định lượng trên mẫu khảo sát rộng các doanh nghiệp niêm yết đang thực hiện chuyển đổi báo cáo tài chính tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chi tiết về sự khác biệt giữa hai hệ thống chuẩn mực VAS và IFRS, đặc biệt là cách thức tiếp cận khung lý thuyết định tính chất lượng thông tin của IASB (2021).
- Kiểm toán viên, kế toán trưởng và chuyên viên tài chính: Tham khảo các phân tích kỹ thuật về khấu hao từng bộ phận (component depreciation), xử lý kế toán khi đánh giá lại tài sản và phương pháp xác định suy giảm giá trị theo IAS 36 để chuẩn bị cho lộ trình chuyển đổi báo cáo tài chính theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng biểu đối chiếu tại chương 2 (Bảng 2.1, Bảng 2.2) và chuỗi các ví dụ tính toán số liệu mô phỏng sự biến động của chi phí, lợi nhuận và chỉ tiêu tài chính ROA.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận lựa chọn đối chiếu những cặp chuẩn mực cụ thể nào giữa hệ thống kế toán Việt Nam và quốc tế?
Tác giả lựa chọn đối chiếu 5 cặp nội dung chuẩn mực mang tính chất nền tảng: (1) Chuẩn mực về giá trị hợp lý (IFRS 13, Việt Nam chưa có chuẩn mực riêng); (2) Chuẩn mực tài sản cố định hữu hình (IAS 16 và VAS 03); (3) Chuẩn mực tài sản cố định vô hình (IAS 38 và VAS 04); (4) Chuẩn mực suy giảm giá trị tài sản (IAS 36, Việt Nam chưa có chuẩn mực riêng); và (5) Chuẩn mực trình bày báo cáo tài chính (IAS 1 và VAS 21 kết hợp VAS 01).
Điểm khác biệt trọng yếu giữa VAS 04 và IAS 38 về thời gian sử dụng hữu ích của tài sản vô hình dẫn đến tác động số liệu như thế nào trong ví dụ của khóa luận?
IAS 38 phân loại tài sản vô hình thành hai nhóm: có thời gian sử dụng hữu hạn (trích khấu hao) và không xác định (không trích khấu hao, điển hình là lợi thế thương mại). Ngược lại, VAS 04 quy định tất cả tài sản vô hình đều có thời gian sử dụng hữu hạn không quá 20 năm. Trong ví dụ của tác giả với danh mục tài sản gồm Bằng sáng chế (6 triệu USD), Công nghệ (3 triệu USD) và Lợi thế thương mại (7 triệu USD), việc VAS 04 trích khấu hao cả lợi thế thương mại đã làm chi phí khấu hao quý tăng thêm 292.000 USD (từ 375.000 USD lên 667.000 USD), khiến lợi nhuận doanh nghiệp bị giảm sút phản ánh sai thực tế.
Việc Việt Nam chưa có chuẩn mực tương đương IAS 36 về suy giảm giá trị tài sản ảnh hưởng thế nào đến các chỉ số tài chính?
Khi tài sản bị giảm giá trị thu hồi thấp hơn giá trị ghi sổ (như trường hợp máy móc giảm công suất do dịch bệnh trong ví dụ của tác giả: giá trị sổ sách 35 tỷ đồng nhưng giá trị thu hồi chỉ còn 30 tỷ đồng), IAS 36 yêu cầu ghi nhận khoản lỗ tổn thất 5 tỷ đồng và kéo giá trị tài sản trên bảng cân đối kế toán xuống 30 tỷ đồng. Do VAS không có quy định này, giá trị tài sản vẫn neo ở mức 35 tỷ đồng, làm tài sản bị phóng đại và khiến chỉ số tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) bị đánh giá thấp một cách bất hợp lý (ở mức 28,57% thay vì 33,3%).
Những nguyên nhân thuộc về môi trường kế toán nào dẫn đến sự khác biệt giữa VAS và IFRS theo phân tích của tác giả?
Tác giả chỉ ra 3 nguyên nhân môi trường: (1) Văn hóa Á Đông đề cao tính thận trọng, tránh rủi ro nên hạn chế các ước tính kế toán chủ quan; (2) Thị trường vốn Việt Nam còn non trẻ, định hướng của VAS ban đầu chủ yếu phục vụ quản trị doanh nghiệp và nghĩa vụ thuế hơn là thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế; (3) Hệ thống pháp luật Việt Nam thuộc truyền thống điển chế luật (Civil law), các quy định kế toán bị chi phối bởi các văn bản quy phạm pháp luật cứng nhắc, khác với sự linh hoạt theo nguyên tắc của hệ thống thông luật (Common law) nơi IFRS phát triển.
Sự khác biệt về cấu trúc báo cáo tài chính giữa IAS 1 và VAS 21 thể hiện ở điểm nào?
IAS 1 yêu cầu Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu là một báo cáo tài chính độc lập trong hệ thống báo cáo hoàn chỉnh, đồng thời phân tách thu nhập thành Báo cáo lãi lỗ và Báo cáo thu nhập toàn diện khác (OCI). Ngược lại, VAS 21 chỉ quy định Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh đơn thuần và chuyển toàn bộ nội dung biến động vốn chủ sở hữu vào phần Thuyết minh báo cáo tài chính.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Trần Mai Thy đã phân tích một cách có hệ thống những khác biệt cơ bản giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) trên 5 phương diện đo lường và trình bày trọng yếu. Thông qua các mô hình số liệu minh họa và căn cứ lý luận định tính của IASB (2021), công trình đã chỉ ra rằng việc chậm trễ áp dụng cơ sở giá trị hợp lý và hạch toán suy giảm tài sản tại Việt Nam làm suy giảm đáng kể tính thích hợp, tính kịp thời và tính trung thực của báo cáo tài chính. Nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc, khẳng định tính cấp bách của lộ trình áp dụng IFRS nhằm nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính công bố và thúc đẩy sự hội nhập của thị trường vốn Việt Nam.