Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành nông nghiệp Việt Nam giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân, chiếm gần một phần ba cơ cấu kinh tế và đóng góp 12,36% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) trong năm 2021. Trong bức tranh chung đó, chăn nuôi lợn là phân ngành then chốt nhằm đáp ứng nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn năm 2021 ghi nhận nhiều biến động phức tạp đối với ngành chăn nuôi lợn trong nước do tác động kép từ đại dịch Covid-19 và dịch tả lợn châu Phi, khiến giá lợn thương phẩm biến động bất thường và nguồn cung có thời điểm khan hiếm cục bộ. Số liệu thống kê năm 2021 cho thấy Việt Nam phải nhập khẩu hàng chục nghìn tấn thịt lợn, trong khi kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt hơn 1,2 nghìn tấn.
Thực tiễn sản xuất tại các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung đang đối mặt với các rủi ro dịch bệnh nghiêm trọng. Hiện tượng vi sinh vật gây bệnh gia tăng tính kháng thuốc kháng sinh và vắc xin khiến các bệnh đường ruột, hô hấp, vận động thường xuyên tái phát, gây thiệt hại kinh tế lớn. Bên cạnh đó, các trang trại tư nhân còn gặp khó khăn về nguồn nhân lực kỹ thuật đáp ứng quy chuẩn chăn nuôi an toàn sinh học. Nhằm đánh giá thực trạng sinh trưởng và hiệu quả của các biện pháp thú y trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín, đề tài "Khả năng sinh trưởng và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn thịt tại trại lợn Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:
- Hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng thực hành thú y đối với quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, theo dõi khả năng sinh trưởng và tình hình mắc bệnh của đàn lợn thịt.
- Nhận biết và xử lý kịp thời các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở chăn nuôi.
- Củng cố kiến thức chuyên môn về quy trình chăn nuôi lợn thịt theo phương thức công nghiệp.
- Rèn luyện kỹ năng xử lý tình huống thực tế nhằm thúc đẩy tăng trọng và giám sát dịch tễ học trên đàn lợn nuôi thịt.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu đặt ra là vận dụng kiến thức lý thuyết chuyên ngành vào điều kiện trang trại cụ thể, phát hiện kịp thời các bất thường để can thiệp biện pháp thú y phù hợp. Về đối tượng, nghiên cứu khảo sát đàn lợn thịt lai thương phẩm thuộc hai giống Duroc và Landrace từ giai đoạn 5 tuần tuổi cho đến khi xuất chuồng (trong đó theo dõi chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng trên cỡ mẫu 30 cá thể). Về phạm vi không gian, đề tài thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Về phạm vi thời gian, các dữ liệu thực địa và theo dõi lâm sàng được thu thập từ ngày 10/12/2021 đến ngày 28/5/2022.
Cơ sở khoa học và phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu dựa trên cơ sở khoa học về quy luật sinh trưởng, phát triển của gia súc và các cơ chế bệnh lý phổ biến trong chăn nuôi lợn thịt:
Về mặt sinh lý dinh dưỡng, quá trình sinh trưởng tuân theo quy luật phát triển không đồng đều và tính giai đoạn. Thứ tự ưu tiên cung cấp dinh dưỡng cho các cơ quan và mô trong cơ thể lợn diễn ra theo trình tự: (1) Hoạt động thần kinh; (2) Hoạt động sinh sản; (3) Phát triển hệ xương; (4) Tích lũy mô cơ (nạc); (5) Tích lũy mô mỡ. Khi khẩu phần ăn bị thiếu hụt 20% so với tiêu chuẩn, quá trình tích lũy mỡ bị đình trệ; nếu mức thiếu hụt đạt 40%, cả quá trình tích lũy mỡ và tích lũy nạc đều ngừng trệ hoàn toàn. Giai đoạn lợn dưới 60 kg là thời kỳ cơ thể tập trung phát triển mô nạc, sau đó chuyển dần sang tích lũy mô mỡ ở giai đoạn vỗ béo cuối kỳ. Yếu tố vi khí hậu chuồng nuôi cũng đóng vai trò quyết định, với nhiệt độ thích hợp cho lợn nuôi thịt dao động từ 15 đến 18°C và độ ẩm tối ưu khoảng 70%.
Về mặt bệnh lý thú y, đề tài tổng quan ba nhóm bệnh truyền nhiễm và rối loạn chức năng thường gặp:
- Bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, thường kế phát với các vi khuẩn như Pasteurella multocida, Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, biểu hiện qua các thể á cấp tính và mạn tính với triệu chứng thở thể bụng, ho khan chuyển sang ho ướt.
- Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), vi rút (Transmissible Gastroenteritis Virus - TGE, Rotavirus) hoặc ký sinh trùng và yếu tố stress môi trường.
- Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis cư trú tại hạch amidan gây nhiễm trùng huyết, viêm khớp, viêm màng não hoặc do mất cân bằng khoáng chất (canxi, photpho).
Phương pháp nghiên cứu thực địa bao gồm:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Phân tích số liệu lưu trữ của trang trại về quy mô đàn, cơ cấu xuất nhập lợn giai đoạn 2018–2020.
- Phương pháp theo dõi sinh trưởng: Định kỳ cân trọng lượng từng cá thể mỗi tháng một lần trên 30 con lợn thịt để xác định tỷ lệ nuôi sống (%), khối lượng tích lũy qua các tháng (kg), sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày), sinh trưởng tương đối (%), lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và hệ số tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR).
- Phương pháp thú y lâm sàng: Quan sát trực tiếp trạng thái vận động, bề mặt da, lông, phân và biểu hiện hô hấp vào các buổi sáng (7h00) và chiều (14h00). Thực hiện đánh dấu cá thể ốm bằng dung dịch xanh methylen hoặc sơn đỏ theo quy ước vị trí: vùng gáy và vai đối với bệnh hô hấp; vạch chéo giữa lưng đối với bệnh vận động/viêm khớp; vùng mông đối với hội chứng tiêu chảy.
- Nguồn thức ăn và dinh dưỡng: Sử dụng các dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty VINAFEED theo từng giai đoạn phát triển.
| Loại thức ăn |
Giai đoạn nuôi (tuần tuổi) |
Định mức khẩu phần ăn |
Năng lượng trao đổi tối thiểu (Kcal/kg) |
Protein thô tối thiểu (%) |
Xơ thô tối đa (%) |
| Vina 101s |
5 – 12 |
1,0 kg/con/ngày |
3.300 |
21,0 |
3,5 |
| Vina 101GP |
12 – 18 |
1,5 kg/con/ngày |
3.300 |
20,0 |
5,0 |
| Vina 102GP |
18 – 24 |
1,8 – 2,4 kg/con/ngày |
3.150 |
18,0 |
6,0 |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu tập trung làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn trong bối cảnh tái thiết đàn gia súc sau dịch tả lợn châu Phi và kiểm soát chuỗi cung ứng thực phẩm năm 2021. Khóa luận xác lập mục tiêu trang bị kiến thức chuyên sâu về công nghệ nuôi lợn thịt công nghiệp, thực hành phòng trị bệnh tại chỗ và đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Tác giả khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu thực tế về khả năng sản xuất của con lai Duroc x Landrace, cùng ý nghĩa thực tiễn là làm cơ sở tham khảo cho người chăn nuôi tại địa phương về việc tối ưu hóa quy trình chăn nuôi an toàn sinh học.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết cơ cấu vận hành của Trại lợn Vũ Hoàng Lân: nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ thuật thú y, 1 quản lý, 5 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất được xây dựng từ năm 2017 trên diện tích hơn 1 ha đất đồng bằng, tách biệt khu nhà ở sinh hoạt và khu chuồng nuôi. Hệ thống chuồng nuôi gồm 3 chuồng lợn thịt khép kín, mỗi chuồng chia làm 14 ô nuôi (trong đó bố trí 2 ô cuối làm khu cách ly), trang bị cửa sổ kính khung thép diện tích 1,5 m² (đáy cách sàn 1,4 m), mái tôn lót bạt chống nóng, giàn làm mát, 4 quạt thông gió lớn và 2 quạt nhỏ, máng ăn tự động inox dung tích 80 kg và vòi uống tự động. Nguồn nước cấp lấy từ giếng khoan, có hệ thống máy phát điện dự phòng và hầm biogas xử lý chất thải.
Phần tổng quan tài liệu lược khảo các nghiên cứu trong nước và quốc tế về di truyền sinh trưởng, so sánh năng suất thân thịt giữa các giống lợn ngoại và lợn nội:
| Giống lợn |
Khối lượng giết mổ tiêu chuẩn (kg) |
Tăng trọng bình quân (g/ngày) |
Tỷ lệ thịt xẻ (%) |
Tỷ lệ nạc (%) |
| Landrace |
100 |
600 – 750 |
82 – 85 |
48 – 56 |
| Đại Bạch |
95 |
650 – 750 |
75 – 82 |
42 – 48 |
| Móng Cái |
85 |
300 – 350 |
70 – 71 |
30 – 32 |
Đồng thời, chương 2 tổng hợp cơ chế sinh bệnh học, triệu chứng, bệnh tích và phác đồ điều trị của bệnh suyễn do Mycoplasma, bệnh tiêu chảy do E. coli, Salmonella và viêm khớp do Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả cụ thể hóa đối tượng nghiên cứu trên đàn lợn Duroc x Landrace từ 5 tuần tuổi tại trại lợn Vũ Hoàng Lân trong thời gian từ tháng 12/2021 đến tháng 5/2022. Nội dung gồm theo dõi khả năng sinh trưởng (30 con), đánh giá công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng và ghi nhận ca bệnh thực tế. Quy trình theo dõi hàng ngày được lập trình theo khung giờ cố định: buổi sáng bắt đầu từ 7h00 (đánh thức lợn, kiểm tra lâm sàng, vệ sinh sàn, xả máng nước, cấp cám và thuốc, đánh dấu lợn bệnh); buổi chiều từ 14h00 (dọn chuồng lần hai, bổ sung cám, kiểm tra quạt gió, giàn mát, ghi chép sổ theo dõi). Trại áp dụng nghiêm ngặt quy tắc chăn nuôi "cùng vào – cùng ra" (all-in / all-out) để cắt đứt nguồn lây lan mầm bệnh giữa các lứa nuôi.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương kết quả thể hiện các dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu:
- Cơ cấu đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2018–2020) phản ánh sự ổn định và phát triển quy mô nuôi thịt thương phẩm.
- Diễn biến sinh trưởng của 30 lợn thịt thí nghiệm: phản ánh tỷ lệ sống sót qua các tháng, sự gia tăng khối lượng cơ thể định kỳ, cường độ sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày), tốc độ sinh trưởng tương đối (%), lượng cám thu nhận thực tế theo ngày và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) cho mỗi kilogam tăng trọng.
- Hiệu quả phòng bệnh thú y: kết quả triển khai công tác tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng hóa chất sát trùng định kỳ, kết quả tiêm chủng đầy đủ 7 mũi vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa: tỷ lệ mắc, số ca hồi phục và hiệu quả phác đồ can thiệp đối với hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm phổi hô hấp và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
- Đánh giá kinh tế: hạch toán chi phí trực tiếp trên một kilogam lợn xuất chuồng sau khi hoàn tất quy trình nuôi dưỡng.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ chỉ số tăng trọng, khả năng thích ứng của đàn lợn thịt tại trại Vũ Hoàng Lân, xác định mức độ phù hợp của quy trình chăm sóc và khẩu phần thức ăn VINAFEED; đưa ra các kiến nghị kỹ thuật nhằm cải thiện độ thông thoáng và quản lý đàn trong mùa hè và mùa rét.
Kết quả và đóng góp
Văn bản ghi nhận quy trình tiêm phòng vắc xin bắt buộc được triển khai cho đàn lợn thịt nuôi tại trại theo các mốc tuần tuổi và bệnh lý mục tiêu:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin sử dụng |
Phương thức dùng |
Bệnh lý dự phòng |
| 4 |
Circo + Myco |
Tiêm bắp |
Hội chứng còi cọc và Viêm phổi địa phương |
| 4 |
PRRS |
Tiêm bắp |
Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (Tai xanh) |
| 5 |
CSF (lần 1) |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn cổ điển |
| 7 |
FMD (lần 1) |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
| 8 |
AD |
Tiêm bắp |
Bệnh Giả dại (Aujeszky) |
| 9 |
CSF (lần 2) |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn cổ điển |
| 11 |
FMD (lần 2) |
Tiêm bắp |
Lở mồm long móng |
Về quy trình quản lý dinh dưỡng, khóa luận làm rõ các tiêu chuẩn kỹ thuật của thức ăn hỗn hợp VINAFEED: dòng Vina 101s chứa hàm lượng Protein thô cao nhất (≥ 21%) và Lysine tổng số (≥ 1,3%) phục vụ phát triển khung xương và mô cơ trong giai đoạn 5–12 tuần tuổi; các giai đoạn sau chuyển sang Vina 101GP và Vina 102GP với tỷ lệ protein thô giảm dần (lần lượt là ≥ 20% và ≥ 18%) nhưng đảm bảo năng lượng trao đổi từ 3.150 đến 3.300 Kcal/kg nhằm tối ưu hóa chi phí cám cho mỗi đơn vị khối lượng tăng thêm.
Về mặt giải pháp kỹ thuật, tác giả đề xuất và hoàn thiện quy trình kiểm tra dịch tễ hàng ngày:
- Kỹ thuật điều tiết tiểu khí hậu chuồng kín: kết hợp giàn mát và quạt hút vào mùa hè; che bạt kín giàn mát, sử dụng bóng sưởi và thông gió nhẹ chống tích khí vào mùa đông.
- Nguyên tắc an toàn sinh học: bảo hộ lao động cách ly, khử trùng trước cổng trại, thực hiện triệt để nguyên tắc "cùng vào – cùng ra".
- Phương pháp giám sát điều trị: cách ly lợn ốm về 2 ô chuồng cuối dãy; phân loại và đánh dấu màu chuyên biệt theo nhóm bệnh lý (vai/gáy: bệnh hô hấp; lưng: bệnh chân/khớp; mông: bệnh đường ruột).
Đóng góp của chuyên đề thể hiện ở việc cung cấp nguồn dẫn liệu thực tế về khả năng sinh trưởng và tình hình dịch tễ của con lai Duroc x Landrace trong điều kiện tiểu khí hậu tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả thực tập khẳng định vai trò của việc kết hợp giữa khẩu phần ăn chuẩn hóa và lịch phòng bệnh vắc xin nghiêm ngặt trong việc giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh, nâng cao hiệu quả chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế khách quan phát sinh từ thực tế cơ sở chăn nuôi:
- Điều kiện thời tiết khu vực miền Bắc diễn biến phức tạp theo mùa (mùa đông giá rét, độ ẩm cao; mùa hè nắng nóng kéo dài), làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh đường hô hấp và gây áp lực lớn lên hệ thống điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Cơ sở hạ tầng mặc dù được xây dựng cách biệt trên đất đồng bằng nhưng mùi hôi và tiếng ồn phát sinh từ đàn lợn thịt vẫn gây ảnh hưởng đến khu vực xung quanh khi có gió lớn, dẫn đến phản ánh của người dân lân cận.
- Đội ngũ kỹ thuật thú y tại trang trại còn mỏng so với quy mô số lượng vật nuôi cần chăm sóc, tạo áp lực lớn lên tiến độ quản lý, theo dõi cá thể và xử lý dịch bệnh.
- Mầm bệnh vi khuẩn tại cơ sở và môi trường chăn nuôi có dấu hiệu gia tăng tính kháng thuốc kháng sinh đối với một số loại thông thường (như tetracycline, colistin, streptomycin), đòi hỏi chi phí điều trị lớn hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Cần mở rộng quy mô theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tiếp qua các mùa khác nhau trong năm để hoàn thiện cơ sở dữ liệu về tăng trọng và hệ số chuyển hóa thức ăn.
- Nghiên cứu ứng dụng thêm các chế phẩm sinh học (probiotic) và thảo dược trong khẩu phần ăn nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột, giảm thiểu việc lạm dụng thuốc kháng sinh trong phòng trị bệnh.
- Nâng cấp hệ thống xử lý mùi và chất thải sau biogas để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh trang trại.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về cách thiết kế bảng biểu theo dõi sinh trưởng lợn thịt (khối lượng, sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, FCR) và quy trình thực hiện một chuyên đề tốt nghiệp thực địa tại trang trại.
- Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi: Có thể ứng dụng trực tiếp lịch tiêm chủng vắc xin 7 đợt (từ 4 đến 11 tuần tuổi), khẩu phần và định mức dinh dưỡng theo lứa tuổi lợn thịt, cùng quy trình quản lý tiểu khí hậu chuồng khép kín (vận hành giàn mát, quạt gió, bóng sưởi).
- Các phần đáng chú ý nhất: Bảng thành phần dinh dưỡng thức ăn chăn nuôi của VINAFEED; quy trình chẩn đoán lâm sàng và phân loại đánh dấu bệnh tích bằng thuốc xanh methylen/sơn màu; phương thức xử lý an toàn sinh học "cùng vào – cùng ra".
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận theo dõi trên giống lợn nào và cỡ mẫu đánh giá sinh trưởng là bao nhiêu?
Nghiên cứu theo dõi đàn lợn thịt lai thương phẩm thuộc giống Duroc và Landrace từ 5 tuần tuổi cho đến khi xuất chuồng, trong đó tác giả bố trí theo dõi chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng trên 30 cá thể.
Hệ thống chuồng trại của cơ sở chăn nuôi Vũ Hoàng Lân được thiết kế như thế nào?
Trang trại gồm 3 chuồng lợn thịt khép kín xây dựng trên khu đất hơn 1 ha. Mỗi chuồng có 14 ô nuôi được ngăn cách bằng rào sắt (2 ô cuối dùng làm khu cách ly), trang bị hệ thống giàn mát, 4 quạt thông gió lớn, 2 quạt nhỏ, máng ăn tự động inox dung tích 80 kg, vòi uống nước tự động và hệ thống cửa sổ diện tích 1,5 m² có khung thép kính che chắn cách sàn 1,4 m.
Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại bao gồm những loại nào và thực hiện vào thời điểm nào?
Đàn lợn được tiêm phòng 7 đợt: tuần thứ 4 tiêm Circo + Myco (phòng còi cọc và suyễn) và vắc xin PRRS (tai xanh); tuần thứ 5 tiêm CSF lần 1 (dịch tả); tuần thứ 7 tiêm FMD lần 1 (lở mồm long móng); tuần thứ 8 tiêm vắc xin AD (giả dại); tuần thứ 9 tiêm nhắc lại CSF lần 2; và tuần thứ 11 tiêm nhắc lại FMD lần 2. Tất cả đều sử dụng phương thức tiêm bắp.
Tác giả sử dụng loại thức ăn nào và tiêu chuẩn dinh dưỡng ra sao cho từng giai đoạn nuôi?
Trang trại sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty VINAFEED chia làm 3 giai đoạn: lợn 5–12 tuần tuổi ăn cám Vina 101s (định mức 1,0 kg/ngày, năng lượng ≥ 3.300 Kcal/kg, protein thô ≥ 21%); lợn 12–18 tuần tuổi ăn cám Vina 101GP (định mức 1,5 kg/ngày, năng lượng ≥ 3.300 Kcal/kg, protein thô ≥ 20%); lợn 18–24 tuần tuổi ăn cám Vina 102GP (định mức 1,8–2,4 kg/ngày, năng lượng ≥ 3.150 Kcal/kg, protein thô ≥ 18%).
Quy ước đánh dấu nhận diện lợn bệnh trong công tác chăm sóc hàng ngày tại trại được thực hiện như thế nào?
Khi phát hiện lợn có biểu hiện bất thường trong quá trình dọn chuồng buổi sáng, cán bộ kỹ thuật tiến hành đánh dấu cá thể bằng dung dịch xanh methylen hoặc sơn đỏ theo các vị trí quy định: đánh dấu ở vùng gáy hoặc ngang vai đối với lợn mắc bệnh phổi/hô hấp; đánh dấu dấu chéo (X) ở giữa lưng đối với lợn bị đau chân, viêm khớp, bại liệt; và đánh dấu tại vùng mông đối với lợn bị tiêu chảy.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Kim Long phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và quản lý thú y trên đàn lợn thịt Duroc x Landrace tại Trại lợn Vũ Hoàng Lân, tỉnh Vĩnh Phúc. Đề tài đã xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc xin 7 giai đoạn và quy trình kiểm soát dịch tễ theo nguyên tắc "cùng vào – cùng ra" trong điều kiện chuồng nuôi khép kín. Các phát hiện và số liệu kỹ thuật trong nghiên cứu có giá trị thực tiễn đối với công tác tổ chức chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.