Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ đạo trong cơ cấu ngành chăn nuôi tại Việt Nam, đóng góp xấp xỉ hai phần ba tổng sản lượng thịt tiêu thụ hàng năm, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ lớn cho sản xuất nông nghiệp. Trước xu thế chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp, việc kiểm soát chặt chẽ các chỉ tiêu kỹ thuật từ khâu dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi đến quản lý dịch tễ học thú y là điều kiện tiên quyết nhằm duy trì tỷ lệ sống, tối ưu hóa hệ số chuyển hóa thức ăn và đảm bảo hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi. Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm đánh giá và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp giám sát dịch bệnh thực địa trên đàn lợn thịt thương phẩm tại một trang trại chăn nuôi khép kín.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Tín Nghĩa, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và điều kiện tự nhiên tại cơ sở thực tập.
  2. Vận hành quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt theo từng giai đoạn tuần tuổi.
  3. Thành thạo công tác vệ sinh thú y, thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin và quy trình điều trị hai nhóm bệnh phổ biến là bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy.
  4. Rèn luyện kỹ năng chuyên môn, tổng hợp và xử lý số liệu thực tế sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm lai F1 (Landrace × Yorkshire), giai đoạn từ 3 đến 6 tháng tuổi (tương đương 12 đến 22 tuần tuổi).
  • Phạm vi không gian: Cơ sở 2 (chuyên nuôi lợn thịt) thuộc Trang trại Tín Nghĩa, đặt tại xã Phụng Châu, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Cơ sở có tổng diện tích 2 ha, gồm 03 dãy chuồng nuôi khép kín, trang bị hệ thống giàn mát, quạt hút và hầm biogas xử lý chất thải.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chăn nuôi chuyên khoa và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển: Dẫn luận quan điểm của Đặng Hoàng Biên (2016) về bản chất sinh trưởng là sự tích lũy dưỡng chất làm gia tăng kích thước, khối lượng mô và tế bào; phương pháp đo đạc 4 chiều kích thước cơ thể (dài thân, vòng ngực, cao vây, vòng ống); quy luật ưu tiên dinh dưỡng cho các tổ chức theo thứ tự: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết, bộ xương, hệ cơ (thịt nạc) và cuối cùng là mô mỡ.
  • Yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Dẫn chứng các công trình của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Thiện và cộng sự (2005), Vũ Đình Tôn và Trần Đình Thuận (2005) về tác động của mức năng lượng, protein khẩu phần, nhiệt độ chuồng nuôi tối ưu (15 - 18°C), độ ẩm thích hợp (~70%) và mật độ nuôi nhốt đến khả năng tăng trọng.
  • Bệnh học thú y:
    • Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae (suyễn lợn): Phân tích đặc điểm vi khuẩn không có vách tế bào, các thể bệnh lâm sàng (thể mãn tính, thể mang trùng, thể viêm phổi phức hợp) và nguy cơ phụ nhiễm vi khuẩn thứ phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida).
    • Hội chứng tiêu chảy: Tổng quan nguyên nhân do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (PEDV, Rotavirus, TGEV), ký sinh trùng đường ruột, cùng các tác nhân stress môi trường, thời tiết và sai sót dinh dưỡng.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Hồi cứu số liệu sổ sách lưu trữ tại trang trại qua 2 năm 2019 và 2020 kết hợp kiểm tra trực tiếp quy mô đàn thực tế.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng chế độ ăn theo định mức của từng giai đoạn tuần tuổi, sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh từ Công ty Cargill (các mã 1032, 1102-S, 9102) và Công ty Farm Feed (mã F102).

Bảng: Khẩu phần và thành phần dinh dưỡng thức ăn theo tuần tuổi

Tuần tuổi Mã thức ăn Khẩu phần (kg/con/ngày) Độ ẩm tối đa (%) Protein thô tối thiểu (%) Năng lượng trao đổi tối thiểu (kcal/kg)
12 – 15 1032 (Cargill) 1,8 14,0 18,0 3100
15 – 18 F102 (Farm Feed) 2,0 14,0 18,5 3150
18 – 20 1102-S (Cargill) 2,2 14,0 17,0 3100
20 – 22 9102 (Cargill) 2,4 14,0 15,5 3000
  • Phương pháp phòng bệnh thú y:
    • Vệ sinh cơ học, tiêu độc sát trùng định kỳ bằng hóa chất Vikocide (liều lượng 100g/20 lít nước), rắc vôi bột hành lang và cửa chuồng, điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi (sáng duy trì 24°C, chiều duy trì 27°C).
    • Phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (FMD) bằng đường tiêm bắp với liều 2 ml/con vào 2 thời điểm: tuần tuổi thứ 12 (mũi 1 - FMD2) và tuần tuổi thứ 22 (mũi 2 - FMD3).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Giám sát lâm sàng hàng ngày thông qua phản xạ, dáng đi, thân nhiệt (chuẩn 38,5°C), nhịp thở (8 - 18 lần/phút), màu sắc niêm mạc, tình trạng gương mũi, phân và nước tiểu.
    • Phác đồ điều trị bệnh hô hấp: Tiêm hạ sốt Analgin C (15 - 40 ml/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày); tiêm kháng sinh Flor - Tylan (liều 1 ml/20 kg thể trọng, lặp lại sau 48 giờ); trộn thức ăn kháng sinh Para C kết hợp Doxsure 50% (dùng 3 - 5 ngày).
    • Phác đồ điều trị tiêu chảy: Tiêm kháng sinh Enzovet (liều 1 ml/10 kg thể trọng, liệu trình 3 - 5 ngày) kết hợp giảm khẩu phần ăn.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng các công thức tính tỷ lệ phần trăm trong chăn nuôi thú y:

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày vị trí then chốt của con lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nêu rõ nhu cầu cấp thiết trong việc nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp và quản lý quy trình kỹ thuật chăn nuôi tại các trang trại quy mô lớn. Phần mở đầu thiết lập hệ thống 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong suốt đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tập hợp đầy đủ các luận cứ khoa học liên quan đến đề tài:

  • Trình bày điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của huyện Chương Mỹ, quy hoạch mặt bằng 2 ha của Trang trại Tín Nghĩa (chia thành khu điều hành và khu sản xuất với 3 chuồng kín), cùng các thuận lợi về hạ tầng công nghiệp và khó khăn do thời tiết cực đoan, biến động thị trường giá thức ăn, con giống.
  • Hệ thống hóa các quy luật sinh trưởng, cơ sở di truyền tính trạng thịt, nhu cầu dinh dưỡng và tác động của vi khí hậu chuồng nuôi đối với lợn thịt thương phẩm F1.
  • Tổng kết cơ chế bệnh sinh, bệnh tích giải phẫu và biện pháp phòng trị bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae và hội chứng tiêu chảy ở lợn, đồng thời điểm luận các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước (Trần Bá Hiên, Đặng Xuân Bình, Higgins R., Akita...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả mô tả chi tiết đối tượng khảo sát là đàn lợn F1 (Landrace × Yorkshire) từ 3 đến 6 tháng tuổi trong khung thời gian từ 18/11/2019 đến 20/5/2020. Thiết lập các biểu mẫu theo dõi chỉ tiêu: cơ cấu đàn, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ điều trị khỏi. Trình bày chi tiết bảng định mức thức ăn (Bảng 3.1), lịch tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (Bảng 3.2), quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại buổi sáng và buổi chiều, phác đồ điều trị cụ thể cho từng thể bệnh lâm sàng và các công thức toán học tính tỷ lệ thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 cung cấp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được tại trang trại thông qua 7 bảng số liệu:

  • Quy mô đàn lợn thịt F1 tăng từ 2.200 con (năm 2019) lên 2.430 con (năm 2020), tăng 230 con.
  • Theo dõi 1.200 lợn thịt qua các tháng tuổi: tỷ lệ sống trung bình toàn giai đoạn đạt 99,08% (1.189 con sống đến khi xuất chuồng, chết 11 con). Tỷ lệ sống tăng dần theo tuổi: tháng thứ 3 và thứ 4 đạt 99,58% (mỗi tháng chết 5 con), tháng thứ 5 đạt 99,92% (chết 1 con), tháng thứ 6 đạt 100% (không có lợn chết).
  • Công tác tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng đạt độ an toàn 100% trên 1.200 con ở lần 1 và 1.189 con ở lần 2; xử lý thành công các ca sốc phản vệ sau tiêm bằng phương pháp chườm đá lạnh vùng đầu và hạ nhiệt.
  • Thực hiện nghiêm ngặt công tác vệ sinh qua 25 tuần với 125 lần phun sát trùng Vikocide, 100 lần rắc vôi bột, 50 lần quét màng nhện, 50 lần vệ sinh hố sát trùng và 50 lần lau kính.
  • Điều trị bệnh đường hô hấp: Tỷ lệ mắc chung là 3,97%, cao nhất ở tháng 2 (2,58% với 31 con mắc), tỷ lệ chữa khỏi đạt 93,54% (riêng tháng 1 và tháng 5 đạt 100%).
  • Điều trị hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc chung là 5,34%, tập trung cao nhất vào tháng 2 (7,50% với 90 con mắc), tỷ lệ chữa khỏi đạt 94,40% (tháng 1 và tháng 4 đạt 100%).
  • Tham gia xuất bán 4 đợt lợn thịt thương phẩm với tổng số 2.329 con, khối lượng xuất chuồng trung bình đạt 121,75 kg/con; thực hiện quy trình sát trùng phương tiện vận chuyển và tổng vệ sinh cơ học, quét vôi chuồng trại sau xuất bán.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về kết quả thực hiện các chỉ tiêu kỹ thuật: tỷ lệ sống đạt 99,08%, kiểm soát tốt dịch bệnh, điều trị khỏi trên 93% ca bệnh. Tác giả kiến nghị trang trại duy trì phun sát trùng ngay cả khi không có dịch bệnh, xây dựng khu chuồng cách ly riêng biệt để điều trị lợn ốm, tuân thủ liệu trình kháng sinh và đề nghị nhà trường duy trì chương trình thực tập cơ sở cho các khóa sinh viên kế tiếp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm với số liệu cụ thể:

Bảng: Tổng hợp kết quả theo dõi tỷ lệ sống, dịch bệnh và năng suất lợn thịt

Hạng mục chỉ tiêu Quy mô theo dõi Số lượng ghi nhận Tỷ lệ đạt được (%)
Quy mô đàn qua 2 năm Năm 2019: 2.200 con Năm 2020: 2.430 con Tăng trưởng 10,45% (+230 con)
Tỷ lệ sống tháng thứ 3 1.200 con 1.195 con sống (5 con chết) 99,58
Tỷ lệ sống tháng thứ 4 1.195 con 1.190 con sống (5 con chết) 99,58
Tỷ lệ sống tháng thứ 5 1.190 con 1.189 con sống (1 con chết) 99,92
Tỷ lệ sống tháng thứ 6 1.189 con 1.189 con sống (0 con chết) 100,00
Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ 1.200 con 1.189 con sống (11 con chết) 99,08
Tiêm phòng FMD lần 1 1.200 con 1.200 con an toàn 100,00
Tiêm phòng FMD lần 2 1.189 con 1.189 con an toàn 100,00
Mắc bệnh đường hô hấp 6 đợt theo dõi Tỷ lệ mắc toàn đàn 3,97 (khỏi 93,54%)
Mắc hội chứng tiêu chảy 6 đợt theo dõi Tỷ lệ mắc toàn đàn 5,34 (khỏi 94,40%)
Năng suất xuất bán 4 đợt xuất (2.329 con) Khối lượng trung bình 121,75 kg/con

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Công tác vệ sinh thú y: Duy trì lịch phun sát trùng chuồng trại thường xuyên ngay cả trong giai đoạn an toàn dịch bệnh; xây dựng hệ thống hố sát trùng bổ sung tại các lối đi nội bộ; đầu tư xây dựng khu chuồng cách ly riêng biệt để điều trị lợn bệnh, hạn chế việc điều trị tại ô chuồng chung.
  • Quản lý và chăm sóc đàn: Tăng cường giám sát đàn hàng ngày vào sáng sớm để phát hiện triệu chứng bất thường; giữ ấm chuồng nuôi trong mùa đông bằng đèn sưởi và che chắn giàn mát; tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng, liệu trình kháng sinh để tránh hiện tượng nhờn thuốc.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về tỷ lệ hao hụt, cơ cấu bệnh tật và hiệu lực điều trị của các phác đồ kháng sinh thực địa trên đàn lợn thịt F1 tại khu vực ngoại thành Hà Nội.
  • Kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quy trình quản lý vi khí hậu chuồng kín kết hợp khẩu phần thức ăn công nghiệp theo giai đoạn tuần tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả chỉ ra trong văn bản:

  • Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp, các đợt rét đậm, rét hại và thay đổi nhiệt độ đột ngột làm tăng áp lực mầm bệnh đường hô hấp, khiến chi phí thuốc thú y phát sinh.
  • Biến động giá thức ăn chăn nuôi và giá bán lợn hơi trên thị trường gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của trang trại.
  • Cơ sở vật chất của trang trại mới đưa vào vận hành từ đầu năm 2019 nên một số hạng mục công trình phụ trợ (như chuồng cách ly điều trị chuyên biệt) vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, phải điều trị lợn bệnh tại các ô cuối dãy chuồng.
  • Khóa luận mới dừng lại ở việc chẩn đoán lâm sàng bằng mắt thường và áp dụng phác đồ kinh nghiệm của kỹ sư trại, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, mổ khám bệnh tích vi thể hay làm kháng sinh đồ).

Hướng mở rộng nghiên cứu:

  • Tác giả đề xuất các khóa sinh viên tiếp theo tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp an toàn sinh học nâng cao, đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của từng loại thức ăn thương mại và theo dõi diễn biến tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn đường tiêu hóa tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, Chăn nuôi chuyên khoa tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp đang chuẩn bị làm chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập tay nghề tại các cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại quy mô vừa và lớn đang tìm kiếm quy trình mẫu về quản lý đàn lợn thịt từ 3 đến 6 tháng tuổi.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
    • Bảng định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn chi tiết theo 4 giai đoạn tuần tuổi (Bảng 3.1).
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc định kỳ và kỹ thuật xử lý sốc phản vệ khi tiêm vắc xin Lở mồm long móng.
    • Phác đồ phối hợp kháng sinh Flor - Tylan, Analgin C và Doxsure 50% trong điều trị hô hấp; phác đồ Enzovet trong điều trị tiêu chảy.
    • Quy trình kỹ thuật xuất bán lợn và tổng vệ sinh cơ học chuồng nuôi sau xuất chuồng.

Câu hỏi thường gặp

Khẩu phần ăn và thành phần dinh dưỡng của đàn lợn thịt tại trại được phân chia theo các giai đoạn nào?
Khẩu phần được chia làm 4 giai đoạn tuần tuổi:

  • 12 - 15 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 1032, khẩu phần 1,8 kg/con/ngày (protein thô $\ge 18%$, năng lượng trao đổi $\ge 3100\text{ kcal/kg}$).
  • 15 - 18 tuần tuổi: Dùng cám Farm Feed F102, khẩu phần 2,0 kg/con/ngày (protein thô $\ge 18,5%$, năng lượng trao đổi $\ge 3150\text{ kcal/kg}$).
  • 18 - 20 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 1102-S, khẩu phần 2,2 kg/con/ngày (protein thô $\ge 17%$, năng lượng trao đổi $\ge 3100\text{ kcal/kg}$).
  • 20 - 22 tuần tuổi: Dùng cám Cargill 9102, khẩu phần 2,4 kg/con/ngày (protein thô $\ge 15,5%$, năng lượng trao đổi $\ge 3000\text{ kcal/kg}$). Độ ẩm tối đa của tất cả các loại thức ăn đều là 14%.

Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn thịt tại trang trại Tín Nghĩa đạt kết quả ra sao qua từng tháng tuổi?
Theo dõi trên 1.200 con lợn thịt F1 từ 3 đến 6 tháng tuổi, tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn đạt 99,08% (1.189 con sống đến khi xuất chuồng, 11 con chết). Tỷ lệ sống tăng dần theo lứa tuổi:

  • Tháng thứ 3: Nuôi sống 1.195/1.200 con, đạt 99,58% (chết 5 con).
  • Tháng thứ 4: Nuôi sống 1.190/1.195 con, đạt 99,58% (chết 5 con).
  • Tháng thứ 5: Nuôi sống 1.189/1.190 con, đạt 99,92% (chết 1 con).
  • Tháng thứ 6: Nuôi sống 1.189/1.189 con, đạt 100,00% (chết 0 con).

Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu chảy được tác giả sử dụng gồm những loại thuốc nào?

  • Bệnh đường hô hấp: Dùng thuốc hạ sốt Analgin C tiêm 15 - 40 ml/ngày (3 - 5 ngày); tiêm kháng sinh Flor - Tylan với liều 1 ml/20 kg thể trọng (lặp lại sau 48 giờ); kết hợp trộn thức ăn Para C và Doxsure 50% trong 3 - 5 ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 93,54%.
  • Hội chứng tiêu chảy: Tiêm kháng sinh Enzovet với liều 1 ml/10 kg thể trọng (liệu trình 3 - 5 ngày) kết hợp giảm khẩu phần ăn. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 94,40%.

Lịch tiêm vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng cho đàn lợn thịt được triển khai như thế nào?
Trang trại thực hiện tiêm phòng 2 lần bằng đường tiêm bắp với liều 2 ml/con: lần 1 vào tuần tuổi thứ 12 (vắc xin FMD2) trên 1.200 con; lần 2 vào tuần tuổi thứ 22 (vắc xin FMD3) trên 1.189 con. Toàn bộ 100% lợn tiêm đều đạt an toàn. Các trường hợp sốc thuốc được can thiệp kịp thời bằng cách chườm đá lạnh lên vùng đầu và đặt lợn xuống máng nước.

Kết quả công tác xuất bán lợn thịt tại trang trại đạt sản lượng và khối lượng bình quân như thế nào?
Trang trại đã thực hiện xuất bán tổng cộng 2.329 con lợn thịt qua 4 đợt với khối lượng trung bình toàn đàn đạt 121,75 kg/con. Cụ thể: đợt 1 xuất 317 con (trung bình 123 kg/con), đợt 2 xuất 823 con (trung bình 128 kg/con), đợt 3 xuất 520 con (trung bình 117 kg/con), đợt 4 xuất 669 con (trung bình 119 kg/con).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Hồng Thúy đã phản ánh chi tiết việc vận hành quy trình chăn nuôi và thú y trên đàn lợn thịt F1 (Landrace × Yorkshire) tại Trang trại Tín Nghĩa trong chu kỳ sản xuất 6 tháng. Các số liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả của mô hình chuồng kín và chế độ dinh dưỡng theo tuần tuổi, giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 99,08% và khối lượng xuất chuồng trung bình 121,75 kg/con. Đồng thời, việc kết hợp nghiêm ngặt giữa vệ sinh tiêu độc, tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng và phác đồ điều trị kịp thời đã kiểm soát hiệu quả bệnh hô hấp và tiêu chảy với tỷ lệ chữa khỏi đạt trên 93%. Công trình là bản tổng hợp thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên và kỹ thuật viên chăn nuôi thú y tại các trang trại lợn thịt thương phẩm tập trung.