Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò thiết yếu bên cạnh trồng trọt, không chỉ đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa mà còn hướng đến mục tiêu xuất khẩu, đặc biệt khi trên 70% dân số vẫn làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp. Trong đó, ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt. Phương thức chăn nuôi lợn truyền thống theo quy mô nông hộ dần được chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi công nghiệp tập trung với các vùng thâm canh lớn nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt ngày càng tăng. Nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật về giống, thức ăn, chuồng trại và quản lý chăm sóc đã được chuyển giao vào sản xuất. Nước ta đã nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản như Yorkshire, Landrace để nâng cao tầm vóc, số lượng và chất lượng đàn giống.

Tuy nhiên, tại nhiều trang trại ở Việt Nam, lợn nái chủ yếu được khai thác để sản xuất lợn con thương phẩm mà việc theo dõi, kiểm tra và đánh giá các chỉ tiêu năng suất sinh sản vẫn chưa được thực hiện đầy đủ, bài bản. Đồng thời, đàn lợn nái rất mẫn cảm và dễ mắc các bệnh sinh sản sau khi sinh như viêm tử cung, viêm vú và hiện tượng đẻ khó. Những bệnh lý này làm suy giảm sức đề kháng, gây mất sữa, giảm tỷ lệ thụ thai ở chu kỳ sau, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ sống của đàn lợn con, làm tăng tỷ lệ loại thải nái sớm và gây thiệt hại kinh tế lớn cho đơn vị chăn nuôi. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Theo dõi khả năng sản xuất và một số bệnh thường gặp của đàn lợn nái nuôi tại trang trại công ty Phát Đạt" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn công ty Phát Đạt.
  2. Xác định được khả năng sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại cơ sở.
  3. Xác định tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp của đàn lợn nái và biện pháp phòng trị.
  4. Đưa ra những khuyến cáo từ kết quả nghiên cứu nhằm giúp người chăn nuôi hạn chế tối đa các thiệt hại do dịch bệnh gây ra.

Yêu cầu nghiên cứu:

  • Làm rõ các thông số kỹ thuật về khả năng sinh sản của lợn nái nuôi tại trại.
  • Đưa ra kết quả cụ thể về tỷ lệ mắc các bệnh thường gặp sau khi đẻ trên đàn lợn nái và xây dựng phác đồ điều trị bệnh hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là nái lai GF24 giữa đực Landrace và cái Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại lợn thuộc Công ty Phát Đạt.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở sinh lý sinh sản gia súc và các tính trạng kinh tế của lợn nái ngoại lai. Về mặt giải phẫu và sinh lý, cơ quan sinh dục của lợn nái gồm buồng trứng (sản sinh noãn bào và tiết hormone sinh dục), ống dẫn trứng dài 15–20 cm (nơi thụ tinh xảy ra tại 1/3 phía trên), và tử cung dạng hai sừng dài 30–50 cm (nơi thai làm tổ và phát triển). Chu kỳ tính dục ở lợn kéo dài trung bình 19–20 ngày, thời gian chịu đực kéo dài 48–72 giờ, và thời điểm trứng rụng diễn ra trong khoảng 35–45 giờ tính từ khi bắt đầu chịu đực. Quá trình động dục chia thành 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và thời kỳ yên tĩnh.

Năng suất sinh sản của lợn nái được đánh giá qua các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật: tuổi thành thục tính dục, tuổi đẻ lứa đầu, khoảng cách lứa đẻ, số con đẻ ra/ổ, số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh toàn ổ, khối lượng sơ sinh bình quân/con, khối lượng cai sữa (tại 21 ngày tuổi), và tỷ lệ hao mòn thể trạng của lợn mẹ. Đối tượng nghiên cứu cụ thể là giống lợn lai GF24 ($♂$ Landrace $\times$ $♀$ Yorkshire), có màu lông trắng tuyền, dạng hình nêm, lưng bằng, mông nở, sở hữu 12–18 vú, khối lượng nái trưởng thành đạt khoảng 255 kg, mức tăng trọng bình quân 755 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg thức ăn/kg tăng khối lượng và tỷ lệ nạc đạt 59%.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Ghi chép nhật ký chu kỳ động dục, triệu chứng bệnh lý, thời gian đẻ, các can thiệp sản khoa và kiểm tra các phản xạ sinh dục.
  • Phương pháp hồi cứu và tính toán số liệu: Thu thập số liệu qua hệ thống sổ sách theo dõi chuồng trại của công ty GreenFeed tại cơ sở; dung lượng mẫu theo dõi chuyên sâu các chỉ tiêu sinh lý sinh sản là $n = 48$ lợn nái.
  • Phương pháp cân đo: Xác định khối lượng sơ sinh của lợn con ngay sau khi cắt rốn, lau khô, bấm số tai và chưa bú sữa đầu; cân khối lượng lúc cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Công thức thống kê sinh học áp dụng trong tính toán:
    • Giá trị trung bình: $\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}$
    • Độ lệch chuẩn: $S_x = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{n}}$
    • Sai số trung bình: $m_x = \frac{S_x}{\sqrt{n - 1}}$
    • Hệ số biến động: $C_v% = \frac{S_x}{\bar{X}} \times 100%$
    • Tỷ lệ mắc bệnh: $\text{Tỷ lệ mắc} (%) = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100%$
  • Công cụ xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vị trí của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, sự cần thiết của việc công nghiệp hóa và thâm canh đàn lợn sinh sản. Phân tích các tồn tại thực tiễn khi đưa các giống lợn nái ngoại cao sản vào sản xuất nhưng chưa kiểm soát tốt năng suất và các bệnh hậu sản, từ đó xác lập mục tiêu, yêu cầu nghiên cứu của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm ba nội dung lớn:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của cơ sở thực tập: Thị xã Phúc Yên có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm 23°C, độ ẩm 83%. Trang trại Công ty Phát Đạt có diện tích khu điều hành 0,3 ha; khu chăn nuôi được xây dựng khép kín cho 600 lợn nái, gồm 3 chuồng đẻ (mỗi chuồng 48 ô kích thước 2,4 m $\times$ 1,6 m), 3 chuồng bầu (mỗi chuồng 150 ô kích thước 2,4 m $\times$ 0,65 m), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (7 đực Duroc), 3 chuồng thịt, hệ thống giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt thông gió cuối chuồng, trần tôn lạnh duy trì nhiệt độ 25–28°C. Cơ cấu nhân lực gồm 2 chủ trại, 2 quản lý kỹ thuật, 12 công nhân và 7 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản: Phân tích cấu tạo giải phẫu bộ máy sinh dục lợn nái, cơ chế thần kinh thể dịch điều hòa chu kỳ tính dục qua trục dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng (FRF, FSH, LH, Estrogen, Progesterone); các yếu tố di truyền, giống, thức ăn, tuổi nái, tiểu khí hậu ảnh hưởng đến tỷ lệ rụng trứng, thụ thai và sống sót của phôi.
  • Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về khả năng sinh sản của các dòng thuần Landrace, Yorkshire và các tổ hợp lai hai giống, ba giống (Phan Xuân Hảo, Phùng Thị Vân, Đặng Vũ Bình, White, Gerasimov...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết về đàn lợn nái tại trang trại Công ty Phát Đạt, thời gian thực hiện 6 tháng, danh mục các chỉ tiêu theo dõi về sinh lý sinh dục (tuổi phối giống lần đầu, thời gian mang thai, khoảng cách lứa đẻ), sức sản xuất (số con đẻ ra/ổ, số con sống 24 giờ, số con cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng 21 ngày), chỉ tiêu bệnh lý lâm sàng và hệ thống công thức toán thống kê sinh học áp dụng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương trình bày cụ thể hai mảng công tác và kết quả theo dõi:

  • Công tác chăn nuôi và thú y tại trại:
    • Vệ sinh phòng bệnh: Quy trình "cùng vào - cùng ra", quét dọn hàng ngày, rắc vôi bột hành lang, để trống chuồng tối thiểu 5 ngày sau khi tẩy uế bằng xút và thuốc sát trùng Fam 30.
    • Lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn: Chuồng nái chửa và chuồng đẻ được phun sát trùng xen kẽ rắc vôi, phun ghẻ vào thứ Năm, tổng vệ sinh vào thứ Bảy.
    • Quy trình sử dụng vắc xin nghiêm ngặt cho lợn con, lợn hậu bị, lợn nái mang thai (tiêm Dịch tả tuần 10, LMLM tuần 12, E.coli tuần 14) và lợn đực giống.
    • Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng: Điều trị viêm tử cung (Oxytocin + Catosal + Alistin trong 3 ngày), viêm vú (chườm nước muối ấm 10%, vắt bỏ sữa lưu, tiêm Alistin phối hợp Analgin), can thiệp đẻ khó (Lutalyse 2 ml, can thiệp thủ công móc thai và tiêm kháng sinh dự phòng 3 ngày), điều trị viêm phổi (Tulacin liều 0,5 ml/10 kg thể trọng kết hợp Vitamin C, tỷ lệ khỏi 80,0%).
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Phân kỳ nái mang thai kỳ 1 (1–90 ngày, ăn 1,6–2,5 kg cám GF07/ngày) và kỳ 2 (91 ngày đến đẻ, ăn 2,2 kg cám GF08/ngày). Định mức ăn chi tiết cho chuồng đẻ giảm dần trước đẻ 4 ngày (từ 2,2–2,5 kg xuống 0,3 kg ngày đẻ) và tăng dần từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 sau đẻ (1,0 kg lên 5,0 kg).
  • Kết quả thực hiện các chỉ tiêu sản xuất: Năng suất sinh sản của đàn nái tại trại đạt 2,45–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 13,57 con/đàn; số con cai sữa đạt 11,23 con/đàn (lợn con cai sữa từ 21 đến 28 ngày tuổi).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình tổ chức chăn nuôi, năng suất sinh sản của đàn nái GF24 và hiệu quả công tác thú y tại trang trại Công ty Phát Đạt, đồng thời kiến nghị duy trì nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để nâng cao hiệu quả kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã ghi nhận và lượng hóa các số liệu sản xuất thực tế tại trang trại Công ty Phát Đạt:

  • Chỉ số sản xuất của đàn nái: Lợn nái đạt mức sinh sản 2,45–2,5 lứa/năm. Số lợn con sơ sinh đạt bình quân 13,57 con/đàn; số lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 11,23 con/đàn. Thời điểm cai sữa lợn con diễn ra trong khoảng 21–28 ngày tuổi.
  • Tỷ lệ thành công trong công tác điều trị: Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh viêm phổi bằng phác đồ tiêm kháng sinh Tulacin (Tulathromycin) kết hợp Vitamin C đạt 80,0%.

Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật phòng bệnh bằng vắc xin cho các đối tượng lợn tại cơ sở:

Loại lợn Tuổi / Thời điểm Phòng bệnh Vắc xin / Thuốc sử dụng Đường đưa thuốc Liều lượng
Lợn con 1–3 ngày Thiếu sắt Intrafex-200 Tiêm 2 ml/con
1–3 ngày Tiêu chảy Alistin Tiêm 0,5 ml/con
3–4 ngày Cầu trùng Bay – Coc Uống 2 ml/con
7–10 ngày Suyễn Mycoplasma Vac Tiêm bắp 2 ml/con
14–16 ngày Còi cọc Circo Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn hậu bị 26 tuần tuổi Tai xanh PRRS Tiêm bắp 2 ml/con
27 tuần tuổi Khô thai, Giả dại PV, AD Tiêm bắp 2 ml/con
28 tuần tuổi Dịch tả SF Tiêm bắp 2 ml/con
29 tuần tuổi Lở mồm long móng FMD Tiêm bắp 2 ml/con
30 tuần tuổi Tai xanh PRRS Tiêm bắp 2 ml/con
31 tuần tuổi Khô thai, Giả dại PV, AD Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái chửa 10 tuần chửa Dịch tả SF Tiêm bắp 2 ml/con
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
14 tuần chửa Tiêu chảy do E.coli Neocolipor Tiêm bắp 2 ml/con

Quy định định mức khẩu phần thức ăn chăn nuôi tại chuồng bầu:

Loại lợn Loại cám GreenFeed Tiêu chuẩn khối lượng (kg/con/ngày)
Đực hậu bị GF08 2,5
Đực khai thác GF08 3,0
Nái hậu bị chờ phối GF07 2,4
Nái cai sữa GF08 3,0
Nái hậu bị mang thai (tuần 1–4) GF07 2,0
Nái hậu bị mang thai (tuần 5–12) GF07 2,2
Nái hậu bị mang thai (tuần 13 trở đi) GF07 / GF08 2,4 (GF07) chuyển dần sang 2,2 (GF08)
Nái dạ mang thai (tuần 1–4) GF07 2,0
Nái dạ mang thai (tuần 5–12) GF07 2,2
Nái dạ mang thai (tuần 13 trở đi) GF07 / GF08 2,6 (GF07) chuyển dần sang 2,5 (GF08)

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về khả năng sinh sản của giống nái lai GF24 trong điều kiện chuồng kín hiện đại tại khu vực trung du miền Bắc (Vĩnh Phúc).
  • Chuẩn hóa các phác đồ điều trị thực nghiệm đối với các bệnh sản khoa thường gặp (viêm vú, viêm tử cung, đẻ khó), kết hợp giữa điều trị triệu chứng, sử dụng kháng sinh đặc trị và chăm sóc ngoại khoa cục bộ.
  • Làm rõ tính hiệu quả của phương thức chăn nuôi "cùng vào - cùng ra" và sự điều chỉnh linh hoạt khẩu phần thức ăn theo từng tuần tuổi thai kỳ nhằm giảm thiểu hiện tượng thai quá to dẫn đến khó đẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi đề tài:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), chưa bao quát trọn vẹn sự biến động của các mùa khí hậu trong năm, đặc biệt là giai đoạn nắng nóng cao điểm kéo dài của mùa hè miền Bắc đối với năng suất sinh sản.
  • Cỡ mẫu theo dõi các chỉ tiêu sinh lý sinh sản chuyên sâu được thực hiện trên 48 nái, tập trung chủ yếu vào tổ hợp lai GF24.
  • Đề tài chỉ dừng lại ở việc theo dõi khả năng sản xuất đến giai đoạn lợn con cai sữa (21–28 ngày tuổi), chưa có điều kiện theo dõi tiếp khả năng tăng khối lượng và chất lượng thân thịt của đời con thương phẩm ở giai đoạn vỗ béo xuất chuồng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng theo dõi năng suất đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp từ lứa 1 đến lứa 6–7 để đánh giá chính xác độ hao mòn cơ thể và thời điểm loại thải tối ưu.
  • Nghiên cứu so sánh hiệu quả thụ tinh nhân tạo giữa các dòng đực giống ngoại khác nhau (Duroc, Pietrain) khi phối với nái nền GF24 trong cùng điều kiện chuồng kín.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho các học phần Chăn nuôi lợn, Dược lý thú y, Bệnh nội khoa và Sản khoa gia súc.
  • Kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp (500–600 nái) học tập mô hình bố trí chuồng kín, hệ thống giàn mát, quạt hút thông gió và quy trình luân chuyển đàn "cùng vào - cùng ra".
  • Các trang trại và gia trại đang tìm kiếm phác đồ chuẩn về sử dụng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm, quy trình tập ăn sớm cho lợn con bằng cám hoàn chỉnh GF9014 và phương pháp điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

Trang trại Công ty Phát Đạt được thiết kế với quy mô và cơ sở vật chất như thế nào?
Trang trại được quy hoạch trên diện tích đất khoảng 0,3 ha cho khu điều hành và xây dựng hệ thống chuồng trại khép kín hoàn toàn phục vụ 600 lợn nái. Khu chăn nuôi gồm 3 chuồng đẻ (48 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 1,6 m/ô), 3 chuồng bầu (150 ô/chuồng, diện tích 2,4 m $\times$ 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống nuôi 7 con đực Duroc, 3 chuồng nuôi thịt, kho thức ăn, kho thuốc và phòng pha tinh được trang bị kính hiển vi, máy lọc nước, thiết bị cảm ứng nhiệt. Hệ thống làm mát gồm giàn mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng, trần tôn lạnh, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định từ 25°C đến 28°C.

Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Khi lợn nái có biểu hiện chảy dịch viêm màu trắng đục, vàng hoặc nâu có mùi hôi, sốt 40–41°C, phác đồ điều trị được áp dụng gồm: Tiêm 1 liều Oxytocin 2 ml/con nhằm kích thích co bóp đẩy dịch rỉ viêm ra ngoài; tiêm thuốc trợ lực Catosal liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày; tiêm kháng sinh Alistin liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày. Liệu trình điều trị được thực hiện liên tục trong 3 ngày.

Chế độ cho ăn đối với lợn nái tại chuồng đẻ thay đổi như thế nào trước và sau khi đẻ?
Khẩu phần được điều chỉnh giảm dần trước ngày đẻ: Trước đẻ 4 ngày cho ăn 2,2–2,5 kg/ngày; trước đẻ 3 ngày ăn 2,0–2,2 kg/ngày; trước đẻ 2 ngày ăn 1,7–2,0 kg/ngày; trước đẻ 1 ngày ăn 1,5 kg/ngày; vào ngày đẻ chỉ cho ăn 0,3 kg vào buổi trưa hoặc bỏ bữa. Sau khi đẻ, lượng cám tăng dần: Ngày thứ nhất ăn 1,0 kg chia 4 bữa; ngày thứ hai ăn 2,0 kg; ngày thứ ba ăn 3,0 kg; ngày thứ tư ăn 4,0 kg; từ ngày thứ năm trở đi ăn 5,0 kg/ngày chia đều cho các bữa sáng, trưa, chiều, tối.

Lịch sử dụng vắc xin cho lợn nái trong thời kỳ mang thai tại trang trại được quy định ra sao?
Lợn nái mang thai được tiêm phòng 3 loại vắc xin chủ đạo: Vào tuần chửa thứ 10 tiêm vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn (vắc xin SF, liều 2 ml tiêm bắp); vào tuần chửa thứ 12 tiêm vắc xin phòng bệnh Lở mồm long móng (vắc xin Aftopor, liều 2 ml tiêm bắp); vào tuần chửa thứ 14 tiêm vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E.coli (vắc xin Neocolipor, liều 2 ml tiêm bắp). Ngoài ra định kỳ tiêm vắc xin Tai xanh và Giả dại theo lịch tổng đàn.

Giống lợn nái GF24 được nuôi tại cơ sở có nguồn gốc và đặc tính sản xuất ra sao?
Lợn nái GF24 là con lai giữa lợn đực giống Landrace và lợn cái Yorkshire. Giống lợn này có ngoại hình dạng hình nêm, toàn thân màu trắng tuyền, đầu dài hơi hẹp, tai to dài rủ che mặt, lưng vồng phẳng, mông tròn nở nang, có từ 12 đến 18 vú; khối lượng trưởng thành của con cái đạt 255 kg; khả năng sinh sản đạt từ 11 đến 15 con/lứa, khối lượng sơ sinh trung bình 1,4 kg/con, tốc độ tăng trọng bình quân 755 g/con/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng trọng và tỷ lệ nạc đạt 59%.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Quang Hội đã đánh giá toàn diện tình hình chăn nuôi, khả năng sản xuất và công tác thú y trên đàn lợn nái lai GF24 tại trang trại Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc). Kết quả ghi nhận đàn nái đạt năng suất sinh sản cao với 2,45–2,5 lứa/năm, 13,57 con sơ sinh/đàn và 11,23 con cai sữa/đàn trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín hiện đại. Đồng thời, công trình đã hệ thống hóa quy trình dùng vắc xin nghiêm ngặt, định mức dinh dưỡng phân kỳ và xây dựng thành công các phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh sản khoa thường gặp như viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó và viêm phổi. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho việc quản lý và phát triển chăn nuôi lợn nái ngoại sinh sản theo hướng an toàn sinh học.