Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi - Thú y của sinh viên Hà Thị Thiện (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: TS. Hà Văn Doanh, năm 2017) tập trung vào việc khảo sát, thực hiện quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và phương pháp phòng, điều trị các bệnh thường gặp tại trang trại chăn nuôi tập trung quy mô công nghiệp.

Về bối cảnh thực tiễn, chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cung cấp thực phẩm và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, đứng thứ 2 châu Á và thứ 7 trên thế giới về quy mô đầu con. Xu hướng chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại, gia trại tập trung áp dụng quy trình an toàn sinh học và tiêu chuẩn VietGAP. Trong chu trình chăn nuôi, đàn lợn nái đóng vai trò quyết định đến năng suất con giống và hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, quá trình nuôi dưỡng lợn nái thường đối mặt với các bệnh sản khoa và rối loạn sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), sót nhau, bại liệt sau đẻ, gây tổn thất lớn về con giống và chi phí thú y.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi của Công ty Phát Đạt, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh trên lợn nái.
  3. Nắm được loại thức ăn dành cho lợn nái, khẩu phần ăn và cách cho ăn qua từng giai đoạn: nái mang thai, nái nuôi con.
  4. Nắm vững quy trình thuốc, vắc xin trong việc phòng và trị bệnh ở trang trại Công ty Phát Đạt.
  5. Học tập, bổ sung kiến thức, nâng cao tay nghề trong việc chẩn đoán và điều trị một số bệnh thường gặp ở trại.

Nhiệm vụ/yêu cầu của chuyên đề gồm:

  1. Theo dõi nắm vững các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình thuốc, quy trình vắc xin trên lợn nái.
  2. Tiến hành chẩn đoán, điều trị một số bệnh thường gặp ở trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái mang thai, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  • Địa điểm: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (trang trại có diện tích 3 ha, quy mô 600 nái và 2000 lợn thịt, được cấp chứng nhận VietGAP số VietGAP-CN-13-03-26-0001 ngày 05/12/2016).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/5/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở sinh lý sinh sản của lợn nái và bệnh học thú y chuyên ngành:

  • Sinh lý sinh sản và tiết sữa: Chu kỳ động dục của lợn kéo dài 18–24 ngày qua 4 giai đoạn (tiền động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); thời điểm rụng trứng và phối giống thích hợp (giữa giai đoạn chịu đực, biểu hiện "mê ì"); quá trình phát triển phôi thai trong 114 ngày mang thai qua 3 giai đoạn (phôi thai 1–22 ngày, tiền bào thai 23–38 ngày, phát triển bào thai 39–114 ngày); sinh lý đẻ qua 4 pha (mở cổ tử cung 3–6 giờ, đẩy thai 1–4 giờ, bong nhau 1–6 giờ, hồi phục tử cung 2–3 ngày); cơ chế tiết sữa 3 pha (ngậm thúc vú, nằm im, mút vú).
  • Bệnh học sản khoa và truyền nhiễm: Cơ chế sinh bệnh và căn nguyên vi sinh vật gây bệnh viêm tử cung (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella, Trichomonas, Candida albicans), viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), sót nhau, mất sữa sau sinh, viêm khớp do Streptococcus suis, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm phổi ở lợn con.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực địa: Thu thập dữ liệu thứ cấp về cơ sở vật chất, đàn giống (gồm giống bố mẹ GreenFeed, CP và giống ông bà Đồng Hiệp Hải Phòng), cơ cấu nhân sự, hệ thống xử lý môi trường (2 bể biogas 140 m³, 1 bể gom phân 100 m³, ao sinh học 3000 m²).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật lâm sàng: Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình chăm sóc, phân chia khẩu phần cám (GreenFeed GF07, GF08), vệ sinh sát trùng chuồng trại (sử dụng FARMXIDE AP tỷ lệ 1 ml/1 lít nước, dung dịch NaOH 10%, nước vôi xút), theo dõi đỡ đẻ và kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh (cắt rốn bằng cồn iod, bấm răng nanh, cắt đuôi, úm nhiệt 33–35°C).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng qua quan sát triệu chứng (thân nhiệt, màu sắc dịch viêm âm đạo, trạng thái bầu vú, phân, dáng đi, nhịp thở); lập phác đồ điều trị kháng sinh, kháng viêm, trợ sức và theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp trên 141 lợn nái mang thai, 141 lợn nái đẻ/nuôi con, 371 nái trong quy trình tiêm vắc xin, và 1551 lợn con theo mẹ tại trang trại Phát Đạt từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017.

Các chỉ tiêu thống kê gồm:

  • Tỷ lệ đẻ thường, đẻ khó can thiệp (%).
  • Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin (%).
  • Tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, thời gian điều trị trung bình (ngày) theo các công thức dịch tễ học thú y cơ bản.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, sự cần thiết của việc áp dụng an toàn sinh học và quy trình thú y phòng trị bệnh sản khoa trên đàn nái. Nêu rõ 5 mục đích và 2 yêu cầu kỹ thuật của khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý xã Cao Minh (thị xã Phúc Yên, Vĩnh Phúc), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình năm 23°C, độ ẩm 83%), cơ cấu hạ tầng gồm 12 chuồng nuôi (3 chuồng đẻ 134 ô, chuồng bầu 371 ô, chuồng đực 9 ô, chuồng hậu bị 3 ô, chuồng cai sữa 26 ô, 3 chuồng thịt 16 ô) và hệ thống xử lý môi trường đạt chuẩn VietGAP.
  • Cơ sở sinh lý: Tổng hợp lý thuyết về sự thành thục tính, chu kỳ động dục, sự phát triển của thai và các tổ chức liên quan (bảng tăng trưởng thai của Ullrey và cs, 1965), biến đổi sinh lý cơ thể mẹ khi mang thai, cơ chế tiết sữa và thành phần dinh dưỡng sữa đầu/sữa thường (Ngô Ngọc Tú, 1992).
  • Bệnh học chuyên khoa: Trình bày nguyên nhân, triệu chứng, phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa, viêm khớp ở nái và tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con.
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm cứu các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Như Pho) và ngoài nước (Bilkei, Smith, Taylor) về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa và các giải pháp can thiệp thú y.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Xác định đối tượng, địa điểm, thời gian thực hiện đề tài.
  • Quy định chi tiết quy trình dinh dưỡng: Khẩu phần thức ăn hỗn hợp GreenFeed GF07 và GF08 phân bổ theo từng giai đoạn mang thai (ngày 1–21, ngày 22–84, ngày 85–107) và giai đoạn nuôi con.
  • Kỹ thuật chăm sóc nái trước đẻ 5–7 ngày, quy trình đỡ đẻ, cắt rốn, bấm răng, cắt đuôi, lịch bổ sung chế phẩm (Booststart, tiêm sắt, Baycox 5%, Ecopiclet, Selko-PH, vắc xin suyễn 7 ngày tuổi, vắc xin circo 21 ngày tuổi).
  • Quy trình an toàn sinh học, khử trùng chuồng nuôi bằng FARMXIDE AP, ngâm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10%, rắc vôi bột lối đi.
  • Quy định các phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh cho nái và lợn con.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Nuôi dưỡng nái mang thai: Phân tích kết quả theo dõi 141 nái mang thai với mức tiêu tốn thức ăn cám GF08/GF07 qua 4 giai đoạn sinh trưởng.
  • Nuôi dưỡng nái nuôi con: Đánh giá kết quả đỡ đẻ trên 141 nái (134 ca đẻ thường đạt 95,03%; 7 ca đẻ khó can thiệp chiếm 4,97%).
  • Kết quả phòng bệnh: Ghi nhận tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đạt 100% trên đàn 371 nái theo dõi (vắc xin Ingelvac PRRS, PR-VAC Plus, thuốc tẩy ký sinh trùng Ivermectin).
  • Kết quả điều trị bệnh ở lợn nái: Đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị 5 nhóm bệnh sản khoa và vận động trên 141 nái theo dõi (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa, viêm khớp).
  • Kết quả điều trị bệnh ở lợn con theo mẹ: Tổng hợp kết quả điều trị hội chứng tiêu chảy (272 ca) và viêm phổi (98 ca) trên tổng số 1551 lợn con theo dõi.
  • Công tác khác: Ghi nhận các thao tác kỹ thuật bổ trợ đã thực hiện như lấy tinh, dẫn tinh nhân tạo, thiến lợn con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quát về kết quả nuôi dưỡng, tỷ lệ phòng bệnh bằng vắc xin và tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh thường gặp tại trang trại Phát Đạt; đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả chăn nuôi và kiểm soát dịch tễ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu chăn nuôi và thú y trong giai đoạn thực tập:

1. Kết quả tiêu tốn thức ăn trên đàn nái mang thai

Khẩu phần được điều chỉnh linh hoạt theo thể trạng và giai đoạn mang thai nhằm tối ưu hóa trọng lượng sơ sinh của lợn con:

Giai đoạn mang thai Loại cám Mức ăn bình quân (kg/con/ngày) Số nái theo dõi (con) Tổng khối lượng thức ăn tiêu tốn (kg)
Từ ngày phối đến 21 ngày GF08 2,0 141 5.640
Từ ngày 22 đến 84 ngày GF07 2,2 141 96.162
Từ ngày 85 đến 100 ngày GF07 2,4 141 5.076
Từ ngày 101 đến 114 ngày GF07 / GF08 2,7 141 49.491

2. Kết quả theo dõi quá trình sinh đẻ ở lợn nái

Theo dõi trên 141 nái đẻ trong 3 tháng (tháng 11, 12 và tháng 1):

  • Số nái đẻ thường: 134 con, đạt tỷ lệ 95,03%.
  • Số nái đẻ khó cần can thiệp: 7 con, chiếm tỷ lệ 4,97% (nguyên nhân do nái suy nhược cơ thể rặn yếu, âm đạo giãn nở kém hoặc thai sai tư thế; biện pháp can thiệp gồm móc thai hỗ trợ hoặc tiêm Oxytocin 3 ml/con).

3. Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh bằng vắc xin

Trang trại thực hiện tiêm phòng định kỳ cho toàn bộ đàn nái (371 con theo dõi), đạt tỷ lệ bảo hộ tiêm phòng 100%:

Thời gian Tên bệnh Loại vắc xin / Dược chất Liều dùng Số con theo dõi (con) Tỷ lệ tiêm (%)
Tháng 11 & Tháng 3 Tai xanh (PRRS) Ingelvac PRRS 2 ml/con 371 100
Tháng 12 & Tháng 4 Giả dại PR-VAC Plus 2 ml/con 371 100
Tháng 1 Tẩy ký sinh trùng Ivermectin 1 ml/30 kg TT 371 100

(Định kỳ tiêm vắc xin Tai xanh và Giả dại 4 tháng/lần; tẩy ký sinh trùng 6 tháng/lần).

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn nái

Khảo sát trên 141 nái theo dõi, ghi nhận tỷ lệ mắc và đáp ứng phác đồ điều trị:

Tên bệnh Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị chính Liệu trình (ngày) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung 7 4,96 Kháng sinh Gentamox AP (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (3 ml/con), rửa tử cung bằng thuốc tím 0,1% + Penicillin 3–5 6 85,71
Viêm vú 4 2,84 Gentamox AP (1 ml/10 kg TT), hạ sốt Analgin C / Diclofenac (1 ml/15 kg TT), xoa bóp chườm đá 3 4 100,00
Sót nhau 4 2,84 Gentamox AP (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (3 ml/con), thụt rửa nước muối sinh lý 0,9% 3 4 100,00
Mất sữa 3 2,13 Oxytocin (2 ml/con tiêm 2 lần/ngày khi ăn), hạ sốt Analgin C, Gluco K-C, xoa bóp chườm nóng 3 2 66,67
Viêm khớp 2 1,42 Gentamox AP (1 ml/10 kg TT), Dexa (1 ml/10 kg TT), Analgin C, B-complex 3 2 100,00

5. Kết quả điều trị bệnh ở đàn lợn con theo mẹ

Theo dõi trên đàn 1551 lợn con theo mẹ:

Tên bệnh Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị Số con khỏi (con) Số không khỏi (con) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Hội chứng tiêu chảy 272 17,54 Lợn <5 ngày: Colamox AP (1 g/2 lít nước uống). Lợn ≥5 ngày: Hamcoli-s (1 ml/10 kg TT) + Atropin (1 ml/10 kg TT) 268 4 98,53
Viêm phổi 98 6,32 Tulaxin (1 ml/15 kg TT), kết hợp Bromhexine (1 ml/15 kg TT) khi ho nhiều 95 3 96,94

6. Đóng góp và giải pháp đề xuất của tác giả

  • Chứng minh tính hiệu quả của quy trình phối hợp dinh dưỡng theo giai đoạn mang thai giúp kiểm soát thể trạng nái và nâng cao tỷ lệ đẻ thường (95,03%).
  • Chuẩn hóa phác đồ điều trị bệnh sản khoa bằng kháng sinh thế hệ mới phối hợp Oxytocin và liệu pháp cơ giới (rửa buồng tử cung, chườm nóng/lạnh), giúp nâng cao tỷ lệ hồi phục ở nái (từ 66,67% đến 100%).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể: Thường xuyên kiểm tra sửa chữa tấm đan chuồng để tránh chấn thương gây viêm khớp; duy trì nghiêm ngặt chế độ sát trùng ủng, hành lang và tiêu độc định kỳ chuồng nuôi bằng NaOH 10% và FARMXIDE AP để ngăn ngừa mầm bệnh xâm nhập.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một trang trại đơn lẻ (Công ty Phát Đạt, Phúc Yên, Vĩnh Phúc) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), chưa bao quát toàn bộ các biến động tiểu khí hậu 4 mùa trong năm. Việc chẩn đoán các bệnh viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy chủ yếu dựa trên quan sát lâm sàng và kinh nghiệm điều trị thực địa, chưa kết hợp nuôi cấy phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi biến động dịch tễ và tỷ lệ mắc bệnh sinh sản qua các chu kỳ lứa đẻ tiếp theo của đàn nái; thực hiện phân lập các chủng vi khuẩn gây viêm tử cung, viêm vú tại trại để xác định mức độ mẫn cảm với kháng sinh, từ đó xây dựng phác đồ điều trị kháng thuốc tối ưu hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở, cũng như các kỹ thuật viên, quản lý trang trại chăn nuôi lợn sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị thực tiễn cao:
    • Bảng định mức khẩu phần cám GreenFeed GF07/GF08 theo từng tuần tuổi thai kỳ và nái nuôi con.
    • Hướng dẫn kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và chăm sóc lợn con sơ sinh trong lồng úm nhiệt độ 33–35°C.
    • Lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn nái 371 con (Tai xanh, Giả dại, tẩy ký sinh trùng).
    • Các phác đồ điều trị bệnh sản khoa lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, mất sữa) và bệnh tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con theo mẹ kèm liều lượng thuốc chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai tại trang trại được phân bổ như thế nào qua các giai đoạn?

Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp GreenFeed GF08 và GF07 chia làm 4 giai đoạn:

  • Từ ngày phối đến ngày 21 mang thai: Cho ăn cám GF08 (trung bình 2,0 kg/con/ngày; hậu bị 1,8 kg, nái rạ 2,2 kg) để tăng tỷ lệ sống của phôi.
  • Từ ngày 22 đến ngày 84: Cho ăn cám GF07 (trung bình 2,2 kg/con/ngày; hậu bị 2,2 kg, nái rạ 2,4 kg) nhằm điều chỉnh thể trạng nái.
  • Từ ngày 85 đến ngày 100: Cho ăn cám GF07 (trung bình 2,4 kg/con/ngày; hậu bị 2,4 kg, nái rạ 2,8 kg) phục vụ phát triển bào thai và tuyến vú.
  • Từ ngày 101 đến ngày 114: Cho ăn trung bình 2,7 kg/con/ngày; trước đẻ 7 ngày chuyển sang cám GF08 và trước đẻ 3 ngày giảm lượng ăn xuống 0,5 kg/con/bữa để tăng trọng lợn sơ sinh và chuẩn bị cho quá trình đẻ.

2. Lịch tiêm vắc xin định kỳ cho đàn lợn nái tại Công ty Phát Đạt được tổ chức ra sao?

Trên đàn nái theo dõi 371 con, trang trại thực hiện lịch tiêm phòng tổng đàn đạt tỷ lệ 100% vào thời điểm thời tiết mát mẻ (sáng sớm hoặc chiều tối):

  • Vắc xin Tai xanh (Ingelvac PRRS, liều 2 ml/con): Tiêm định kỳ 4 tháng một lần vào các tháng 3, 7 và 11.
  • Vắc xin Giả dại (PR-VAC Plus, liều 2 ml/con): Tiêm định kỳ 4 tháng một lần vào các tháng 4, 8 và 12.
  • Thuốc tẩy ký sinh trùng (Ivermectin, liều 1 ml/30 kg thể trọng): Tiêm định kỳ 6 tháng một lần vào tháng 1 và tháng 6.

3. Tỷ lệ đẻ thường và đẻ khó ở đàn lợn nái theo dõi là bao nhiêu, và biện pháp xử lý đẻ khó tại trại là gì?

Trong tổng số 141 nái đẻ được theo dõi, có 134 con đẻ thường (tỷ lệ 95,03%) và 7 con đẻ khó phải can thiệp (tỷ lệ 4,97%). Khi nái đẻ khó do rặn yếu hoặc thai sai vị trí, kỹ thuật viên tiến hành thăm dò dùng tay hỗ trợ kéo thai ra ngoài kết hợp tiêm Oxytocin với liều lượng 3 ml/con để kích thích co bóp tử cung.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào và đạt kết quả ra sao?

Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm:

  • Thụt rửa tử cung 2 lần/ngày bằng dung dịch thuốc tím 0,1% (tỷ lệ 1/1000) pha loãng kết hợp đặt Penicillin liên tục trong 2 ngày.
  • Tiêm bắp toàn thân trong 3–5 ngày: Kháng sinh Gentamox AP (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (3 ml/con), thuốc hạ sốt Analgin C (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng). Kết quả: Điều trị khỏi 6/7 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 85,71%.

5. Quy trình chăm sóc thú y cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến khi cai sữa gồm những thao tác nào?

  • Sau đẻ 1 ngày: Mài nanh, bấm đuôi, cắt số tai và cho uống Booststart phòng tiêu chảy.
  • 3 ngày tuổi: Tiêm sắt phòng thiếu máu, cho uống Baycox 5% phòng cầu trùng, tập ăn sớm với cám trộn Ecopiclet và pha Selko-PH (3 ml/lít nước) kết hợp men tiêu hóa vào máng uống.
  • 5–7 ngày tuổi: Thiến lợn đực kết hợp tiêm 0,5 ml Gentamox AP chống nhiễm trùng.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn mũi 1.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh do Circo virus.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Thiện đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản và biện pháp thú y tại Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc) theo tiêu chuẩn VietGAP. Các số liệu thực nghiệm trên 141 nái mang thai/đẻ và 1551 lợn con cho thấy tính hiệu quả cao của chế độ dinh dưỡng cám GreenFeed theo giai đoạn (đạt 95,03% tỷ lệ đẻ thường), quy trình tiêm phòng vắc xin tổng đàn đạt 100%, cùng các phác đồ điều trị bệnh sản khoa và sơ sinh đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 85,71% đến 100%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng cho sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y và cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn công nghiệp.