Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, trong đó sản phẩm thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối từ 75% đến 85% tổng lượng thịt tiêu thụ nội địa (so với mức trung bình khoảng 40% của thế giới). Cùng với xu thế công nghiệp hóa, phương thức chăn nuôi lợn chuyển dịch mạnh mẽ sang quy mô trang trại tập trung, mật độ nuôi cao. Điều này đặt ra áp lực lớn về kiểm soát tiểu khí hậu, an toàn sinh học và kiểm soát các hội chứng dịch bệnh phức tạp phát sinh do biến đổi ngoại cảnh.

Tổ hợp lai ba máu Duroc x (Landrace x Yorkshire) được phát triển nhằm khai thác ưu thế lai về tốc độ tăng trọng, hiệu quả chuyển hóa thức ăn, phẩm chất thân thịt nhiều nạc và khả năng chống chịu điều kiện môi trường. Theo các đặc tính giống được ghi nhận, tổ hợp lai này có tỷ lệ chết sau cai sữa đạt mức thấp (≤ 2%) và tỷ lệ chết trong giai đoạn nuôi thịt từ tuần tuổi thứ 10 trở đi duy trì ở mức ≤ 2%. Nhằm đánh giá sức sản xuất thực tế của con lai trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp tại vùng núi phía Bắc, đề tài "Khả năng sinh trưởng của lợn Duroc x (Landrace x Yorkshire) giai đoạn 21–70 ngày tuổi nuôi tại trại chăn nuôi công ty ANT tỉnh Sơn La" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, mức độ tiêu tốn thức ăn trên một đơn vị tăng khối lượng và tình hình dịch bệnh của đàn lợn lai trong giai đoạn từ 21 đến 70 ngày tuổi, làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm bốn nội dung:

  1. Khảo sát tình hình tổ chức sản xuất, cơ sở hạ tầng chuồng trại và quy trình kỹ thuật chăn nuôi tại trang trại ANT Vân Hồ - Sơn La.
  2. Theo dõi, xác định các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) từ 21 đến 70 ngày tuổi.
  3. Đo lường lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và xác định hiệu quả sử dụng thức ăn (chỉ số FCR) qua từng giai đoạn tuần tuổi.
  4. Thống kê tỷ lệ mắc, tỷ lệ chữa khỏi các bệnh truyền nhiễm và rối loạn chức năng phổ biến trên đàn lợn con, cùng các phác đồ điều trị được áp dụng tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 30 cá thể lợn lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) (gồm 15 đực và 15 cái) giai đoạn từ cai sữa (21 ngày tuổi) đến 70 ngày tuổi.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi thuộc Công ty Trách nhiệm hữu hạn ANT, tọa lạc tại bản Nà An, xã Xuân Nha, huyện Vân Hồ, tỉnh Sơn La. Trang trại có diện tích xây dựng 30 ha, quy mô chăn nuôi 5.000 lợn thịt thương phẩm/lứa.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành liên tục trong 7 tuần, từ ngày 01/10/2022 đến ngày 20/11/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và sinh lý học

Nghiên cứu vận dụng các quy luật sinh trưởng, phát dục và đặc điểm sinh lý tiêu hóa, điều nhiệt của lợn con:

  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Cơ chế điều nhiệt ở lợn con dưới 3 tuần tuổi chưa hoàn chỉnh do lớp mỡ dưới da mỏng, năng lượng dự trữ dưới dạng mỡ và glycogen thấp, diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn và lớp lông thưa. Thân nhiệt chỉ bắt đầu ổn định ở mức 39,0–39,5°C sau 3 tuần tuổi.
  • Đặc điểm hệ tiêu hóa: Lợn là động vật dạ dày đơn. Trong 21–25 ngày đầu sau sinh, dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) ở dạng tự do, khiến enzym pepsinogen chưa được hoạt hóa tối đa thành pepsin để phân giải protein thức ăn hoàn chỉnh, đồng thời làm giảm khả năng ức chế vi khuẩn xâm nhập đường ruột. Quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất chủ yếu diễn ra tại ruột non thông qua hệ enzyme tuyến tụy (trypsin, lipase, amylase) và dịch mật.
  • Quy luật sinh trưởng: Tích lũy khối lượng cơ thể tuân theo đường cong chữ S (Sigmoid). Sinh trưởng tuyệt đối phản ánh tốc độ tăng khối lượng theo thời gian (biểu diễn bằng đường cong Parabol), trong khi sinh trưởng tương đối phản ánh tỷ lệ phần trăm tăng trưởng so với khối lượng ban đầu (biểu diễn bằng đường cong Hypebol).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thực nghiệm được bố trí theo phương pháp theo dõi cá thể kết hợp theo lô:

  • 30 lợn con cai sữa ở 21 ngày tuổi, có khối lượng bình quân 6,25 kg/con, được phân bổ đều vào 3 ô chuồng liền kề trong hệ thống chuồng kín (10 con/ô, gồm 5 đực và 5 cái).
  • Tiểu khí hậu chuồng nuôi được kiểm soát tự động với hệ thống thông gió quạt hút công suất lớn, giàn mát áp lực âm và cảm biến nhiệt độ - độ ẩm.
  • Lợn được ăn tự do bằng máng ăn tự động và uống nước qua hệ thống núm uống tự động. Thức ăn sử dụng là thức ăn hỗn hợp dạng viên thương phẩm: cám P02 (cho giai đoạn tập ăn đến 12 kg thể trọng) và cám P04 (cho giai đoạn từ 12 kg đến 30 kg thể trọng).

Các chỉ tiêu và công thức xác định

  1. Sinh trưởng tích lũy ($V_i$): Xác định bằng khối lượng cơ thể (kg) ghi nhận định kỳ hàng tuần vào lúc 7h00 sáng trước khi cho ăn tại các mốc 21, 28, 35, 42, 49, 56, 63 và 70 ngày tuổi, sử dụng cân điện tử chuyên dụng (độ chính xác $\pm 0,1$ kg).
  2. Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $$A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \quad (\text{g/con/ngày})$$ Trong đó: $P_1, P_2$ là khối lượng tại các thời điểm cân $T_1, T_2$.
  3. Sinh trưởng tương đối ($R$): $$R = \frac{2(P_2 - P_1)}{P_2 + P_1} \times 100 \quad (%)$$
  4. Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày ($TĂTN$): $$TĂTN = \frac{\text{Khối lượng thức ăn cấp} - \text{Khối lượng thức ăn thừa}}{\text{Tổng số cá thể}} \quad (\text{g/con/ngày})$$
  5. Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): $$FCR = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn thu nhận (kg)}}{\text{Khối lượng cơ thể tăng thêm (kg)}}$$

Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý thống kê

Số liệu ghi chép nhật ký chuồng nuôi hàng ngày được tổng hợp trên phần mềm Microsoft Excel. Các tham số thống kê sinh học bao gồm giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD) và hệ số biến động ($Cv%$) được phân tích và xử lý bằng phần mềm thống kê Minitab phiên bản 16.


Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Tác giả xác định tính cấp thiết của việc phát triển các tổ hợp lợn lai hướng nạc năng suất cao nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn trong nước. Đặt vấn đề nghiên cứu đi từ áp lực dịch bệnh trong chăn nuôi công nghiệp tập trung đến yêu cầu thực tiễn cần khảo nghiệm sức sinh trưởng của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) tại địa bàn tỉnh Sơn La. Xác lập mục đích, yêu cầu và phạm vi triển khai của đề tài.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa các cơ sở lý luận về nguồn gốc, ngoại hình và phẩm chất giống lợn lai ba giống. Phân tích chi tiết các đặc điểm sinh lý tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt ở lợn con, nhu cầu dinh dưỡng (protein, năng lượng, khoáng chất, vitamin và nước) qua từng thời kỳ. Tổng thuật tình hình nghiên cứu lai tạo lợn trong và ngoài nước, dẫn chứng các kết quả khảo nghiệm của các tác giả Lê Thanh Hải (2005), Phạm Thị Đào (2013), Đoàn Văn Soạn và Đặng Vũ Bình (2010), Vũ Đình Tôn và Nguyễn Công Oánh (2010).

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thông tin về quy mô cơ sở thực tập (Trại ANT Vân Hồ, diện tích 30 ha, vốn đầu tư 378,5 tỷ đồng). Mô tả quy chuẩn thiết kế chuồng trại khép kín (2 dãy, 14 ô/chuồng, công suất 750 con/chuồng), quy trình vệ sinh an toàn sinh học 2 cấp cổng sát trùng và trạm trung chuyển. Định nghĩa cụ thể các phương pháp theo dõi, đo lường khối lượng, thức ăn thu nhận, công thức toán học và phương pháp phân tích thống kê sinh học.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả thực nghiệm thu được trong 7 tuần theo dõi tại trại:

1. Điều kiện chăn nuôi và quy trình kỹ thuật tại cơ sở

Trại áp dụng quy trình nuôi dưỡng khép kín. Lợn con được cai sữa lúc 21 ngày tuổi, nuôi tại chuồng cai sữa đến 70 ngày tuổi trước khi chuyển sang chuồng hậu bị thịt. Quy trình an toàn sinh học áp dụng nghiêm ngặt: sát trùng phương tiện bằng máy Karcher áp lực cao, phun tiêu độc đón lợn mới, duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 18–22°C, độ ẩm 50–75%, tốc độ gió 1,5–3 m/s.

Chế độ phòng bệnh bằng vaccine được thiết lập từ sơ sinh đến 11 tuần tuổi:

Tuần tuổi / Ngày tuổi Loại Vaccine Bệnh phòng ngừa
7 – 10 ngày tuổi MYCO Bệnh suyễn lợn (Mycoplasma)
14 – 17 ngày tuổi PRRS Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (Tai xanh)
3 tuần tuổi CIRCO Bệnh do Cirvovirus (PCV2)
5 tuần tuổi CSF1 Dịch tả lợn cổ điển (lần 1)
6 tuần tuổi APP1 Viêm phổi - màng phổi (Actinobacillus, lần 1)
7 tuần tuổi FMD1 Lở mồm long móng (lần 1)
9 tuần tuổi CSF2 Dịch tả lợn cổ điển (lần 2)
10 tuần tuổi APP2 Viêm phổi - màng phổi (lần 2)
11 tuần tuổi FMD2 Lở mồm long móng (lần 2)

2. Khả năng sinh trưởng của đàn lợn thí nghiệm

Dữ liệu sinh trưởng tích lũy cho thấy khối lượng cá thể tăng liên tục qua các tuần tuổi với độ đồng đều cao (hệ số biến động $Cv%$ đều dưới 2%):

Ngày tuổi Khối lượng trung bình (kg/con) Độ lệch chuẩn (SD) Hệ số biến động Cv (%)
21 6,25 0,05 0,80
28 8,63 0,07 0,90
35 11,29 0,08 0,76
42 14,28 0,27 1,91
49 17,70 0,22 1,29
56 21,79 0,25 1,15
63 25,96 0,30 1,16
70 30,21 0,14 0,48

Tăng khối lượng tuyệt đối gia tăng liên tục từ mức 340,95 g/con/ngày (giai đoạn 21–28 ngày) lên đỉnh điểm 607,10 g/con/ngày (giai đoạn 63–70 ngày), tính trung bình toàn giai đoạn đạt 488,98 g/con/ngày. Ngược lại, sinh trưởng tương đối giảm dần theo quy luật sinh học: từ 32,06% ở tuần đầu xuống 15,13% ở tuần thứ 7.

Giai đoạn (ngày tuổi) Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%)
21 – 28 340,95 $\pm$ 14,66 32,06 $\pm$ 1,31
28 – 35 379,00 $\pm$ 19,20 26,63 $\pm$ 1,34
35 – 42 428,10 $\pm$ 31,00 23,42 $\pm$ 1,41
42 – 49 488,10 $\pm$ 10,91 21,36 $\pm$ 0,72
49 – 56 584,20 $\pm$ 8,69 20,71 $\pm$ 0,32
56 – 63 595,20 $\pm$ 19,30 17,45 $\pm$ 0,52
63 – 70 607,10 $\pm$ 24,00 15,13 $\pm$ 0,71
Trung bình 21 – 70 488,98 $\pm$ 2,06 32,85 $\pm$ 0,08

3. Thu nhận và hiệu quả sử dụng thức ăn

Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (TĂTN) tăng lũy tiến từ 223,67 g/con/ngày (giai đoạn 21–28 ngày tuổi) lên 1.280,00 g/con/ngày (giai đoạn 63–70 ngày tuổi), bình quân toàn kỳ đạt 718,90 g/con/ngày. Chỉ số tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) ở giai đoạn đầu đạt 0,65 kg TĂ/kg tăng khối lượng, tăng lên 0,87 kg ở tuần thứ hai, vượt ngưỡng 1,0 kg ở tuần thứ ba và tính chung toàn giai đoạn 21–70 ngày tuổi đạt 1,47 kg TĂ/kg tăng khối lượng.

4. Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị

Trong suốt thời gian nuôi, đàn lợn mắc 3 chứng bệnh phổ biến:

  • Hội chứng tiêu chảy: Tỷ lệ mắc cao nhất đạt 15,33%. Phác đồ sử dụng kháng sinh tiêm Interflox-100 với liều lượng 1 ml/20–40 kg thể trọng.
  • Bệnh viêm phổi (đường hô hấp): Tỷ lệ mắc 7,46%, tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất (71,42%). Phác đồ sử dụng Dexa-ject (1 ml/10 kg) hoặc Dufamox-G (1 ml/10 kg).
  • Bệnh viêm khớp: Tỷ lệ mắc 7,46%, tỷ lệ điều trị khỏi đạt mức cao nhất (82,14%). Phác đồ sử dụng Dufamox-G (1 ml/10 kg) hoặc Penicillin (1 ml/10 kg thể trọng).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Khái quát các thông số kỹ thuật then chốt thu được qua thực nghiệm: khối lượng 70 ngày tuổi đạt 30,21 kg; sinh trưởng tuyệt đối đạt 488,98 g/con/ngày; FCR đạt 1,47 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Đề xuất tiếp tục duy trì quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuồng kín, chú trọng giai đoạn cai sữa để hạn chế tiêu chảy và nâng cao tỷ lệ nuôi sống.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả định lượng chủ yếu

Khóa luận đã thu thập hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về lợn lai ba giống Duroc x (Landrace x Yorkshire) nuôi tại Sơn La:

  • Khối lượng cai sữa trung bình lúc 21 ngày tuổi đạt 6,25 kg/con; sau 7 tuần nuôi dưỡng (70 ngày tuổi), khối lượng trung bình đạt 30,21 kg/con.
  • Tổng khối lượng tăng thêm trong giai đoạn 21–70 ngày tuổi là 23,96 kg.
  • Tốc độ tăng khối lượng bình quân hàng ngày (sinh trưởng tuyệt đối) đạt 488,98 g/con/ngày.
  • Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt 1,47 kg thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng.
  • Xác định cơ cấu bệnh lý: hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ mắc lớn nhất (15,33%), trong khi bệnh viêm phổi có tỷ lệ chữa khỏi thấp nhất (71,42%).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật

Tác giả tổng hợp các biện pháp kỹ thuật kiểm soát đàn lợn cai sữa:

  • Về chuồng trại: Đảm bảo vệ sinh, cọ rửa bằng máy áp lực Karcher, xịt xà phòng và khử trùng trước khi nhập đàn; kiểm soát nhiệt độ chuồng nuôi vùng hậu bị trong ngưỡng 18–22°C, độ ẩm 50–75%.
  • Về nuôi dưỡng: Cho lợn tập ăn sớm từ ngày thứ 5 sau đẻ; bổ sung điện giải và vitamin C hòa tan vào nước uống trong 5 ngày đầu sau cai sữa nhằm giảm thiểu stress tách mẹ và đổi môi trường.
  • Về thú y: Tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng 9 đợt vaccine; can thiệp sớm bằng kháng sinh đặc hiệu (Interflox-100 cho tiêu chảy; Dexa-ject, Dufamox-G cho hô hấp; Dufamox-G, Penicillin cho viêm khớp).

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Kết quả của tác giả đóng góp dữ liệu thực nghiệm cụ thể đối với tổ hợp lai ba máu Duroc x (Landrace x Yorkshire) trong điều kiện chăn nuôi chuồng kín hiện đại tại miền núi phía Bắc:

  • Khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi (6,25 kg) cao hơn kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) trên lợn con giống ngoại (5,83 kg), nghiên cứu của Tôn Thất Sơn và cộng sự (2010) trên lợn lai L x Y bổ sung lysine (6,13 kg), và số liệu của Fernando (2005) (6,1 kg).
  • Hệ số tiêu tốn thức ăn 1,47 kg TĂ/kg tăng khối lượng phản ánh khả năng chuyển hóa dinh dưỡng cao của lợn con trong giai đoạn 21–70 ngày tuổi khi được cung cấp thức ăn viên chất lượng cao (P02 và P04), bổ sung cơ sở so sánh với các nghiên cứu giai đoạn lợn thịt thương phẩm có FCR cao hơn từ 2,31–3,3 kg TĂ/kg tăng khối lượng (Lê Thanh Hải, 2005; Phạm Thị Đào và cs., 2013).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực địa:

  • Quy mô mẫu khảo nghiệm: Theo dõi trực tiếp trên 30 cá thể lợn (chia thành 3 lô lặp lại, 10 con/ô), là dung lượng mẫu thực nghiệm cơ bản cho khóa luận tốt nghiệp, cần mở rộng quy mô trên toàn đàn trang trại để tăng độ đại diện thống kê.
  • Phạm vi thời gian theo dõi: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào giai đoạn sau cai sữa (21–70 ngày tuổi), chưa theo dõi liên tục giai đoạn vỗ béo nuôi thịt (từ 71 ngày tuổi đến khi xuất chuồng đạt 100–115 kg) để đánh giá toàn diện năng suất thân thịt, độ dày mỡ lưng và tỷ lệ nạc.
  • Yếu tố mùa vụ: Thời gian thí nghiệm kéo dài 7 tuần (từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2022) thuộc giai đoạn chuyển mùa thu - đông tại vùng núi Sơn La, chưa phản ánh đầy đủ ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết cực đoan khác như mùa hè nắng nóng đến khả năng sinh trưởng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và hệ số FCR của đàn lợn trên giai đoạn nuôi thịt thương phẩm từ 71 ngày tuổi đến khi giết mổ.
  • Khảo sát các chỉ tiêu thân thịt (tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng) và phẩm chất thịt sau mổ của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y làm tài liệu tham khảo về phương pháp luận bố trí thí nghiệm dinh dưỡng, cách tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng học ($V_i, A, R$) và hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$).
  • Kỹ sư chăn nuôi, quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp có thể tham khảo quy trình an toàn sinh học 2 cấp cổng, quy trình chăm sóc lợn con sau cai sữa, lịch phòng trừ vaccine chi tiết từ sơ sinh đến 11 tuần tuổi và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp.
  • Các nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài lai tạo giống lợn thương phẩm có cơ sở dữ liệu đối chiếu về khả năng tăng trọng của tổ hợp lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) tại khu vực trung du miền núi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng trung bình của lợn con ở thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi) và khi kết thúc giai đoạn theo dõi (70 ngày tuổi) đạt bao nhiêu?
Khối lượng trung bình của đàn lợn lúc 21 ngày tuổi đạt 6,25 $\pm$ 0,05 kg/con và khi kết thúc giai đoạn 70 ngày tuổi đạt 30,21 $\pm$ 0,14 kg/con. Tổng mức tăng khối lượng bình quân trong 49 ngày nuôi là 23,96 kg/con.

2. Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) tính chung cho cả giai đoạn 21–70 ngày tuổi là bao nhiêu?
Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối trung bình toàn giai đoạn đạt 488,98 $\pm$ 2,06 g/con/ngày (trong đó tuần cuối 63–70 ngày tuổi đạt cao nhất với 607,10 g/con/ngày). Hệ số tiêu tốn thức ăn trung bình toàn kỳ là 1,47 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

3. Trang trại ANT Sơn La sử dụng những loại thức ăn công nghiệp nào cho đàn lợn trong thí nghiệm?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng viên thương phẩm chia theo trọng lượng cơ thể: loại P02 dùng cho giai đoạn tập ăn đến khi lợn đạt 12 kg thể trọng; loại P04 sử dụng cho giai đoạn lợn từ 12 kg đến 30 kg thể trọng; và loại P05 sử dụng cho lợn từ 50 kg đến khi xuất chuồng.

4. Trong các bệnh thường gặp, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và bệnh nào có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất?
Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất trong đàn (15,33%) và được điều trị bằng kháng sinh Interflox-100. Bệnh viêm phổi (đường hô hấp) có tỷ lệ điều trị khỏi thấp nhất (71,42%), sử dụng thuốc điều trị là Dexa-ject hoặc Dufamox-G.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho lợn tại cơ sở trong giai đoạn theo dõi gồm những bệnh nào?
Lịch phòng bệnh của trại bao gồm 9 đợt tiêm: Suyễn heo (MYCO) lúc 7–10 ngày; Tai xanh (PRRS) lúc 14–17 ngày; Circo lúc 3 tuần tuổi; Dịch tả lợn lần 1 (CSF1) lúc 5 tuần; Viêm phổi - màng phổi lần 1 (APP1) lúc 6 tuần; Lở mồm long móng lần 1 (FMD1) lúc 7 tuần; Dịch tả lợn lần 2 (CSF2) lúc 9 tuần; Viêm phổi - màng phổi lần 2 (APP2) lúc 10 tuần; và Lở mồm long móng lần 2 (FMD2) lúc 11 tuần tuổi.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Đức Quảng đã cung cấp đầy đủ các dẫn liệu thực nghiệm về sức sản xuất của tổ hợp lợn lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) nuôi tại trại chăn nuôi công nghệ cao thuộc Công ty ANT tại Vân Hồ, Sơn La. Đàn lợn thể hiện khả năng thích nghi tốt, sinh trưởng tích lũy ở 70 ngày tuổi đạt 30,21 kg/con với tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân 488,98 g/con/ngày và hệ số tiêu tốn thức ăn FCR đạt mức 1,47 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Công trình khẳng định tính hiệu quả của quy trình nuôi chuồng kín gắn với kiểm soát an toàn sinh học và quy trình thú y phòng bệnh chặt chẽ, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho việc phát triển đàn lợn lai thương phẩm chất lượng cao.