Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng thứ hai trong tổng giá trị sản xuất toàn ngành chăn nuôi. Theo số liệu thống kê giai đoạn 2016–2020 của Cục Chăn nuôi (2021), tổng đàn gia cầm đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 8,75%/năm; trong đó đàn gà tăng trưởng 9,46%/năm (gà thịt tăng 10,15%, gà đẻ tăng 7,08%). Tính đến cuối năm 2020, tổng đàn gia cầm của cả nước đạt trên 516 triệu con, riêng đàn gà đạt trên 410 triệu con (chiếm tỷ trọng 79,5%). Báo cáo quý I năm 2021 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng ghi nhận sản lượng thịt gia cầm đạt 513,6 nghìn tấn, tăng 5,2% so với cùng kỳ năm 2020.

Tuy nhiên, người chăn nuôi đang phải đối mặt với áp lực lớn khi chi phí thức ăn chiếm xấp xỉ 70% tổng giá thành sản xuất. Trong bối cảnh giá nguyên liệu thức ăn nhập khẩu liên tục leo thang trong khi giá bán sản phẩm gia cầm thương phẩm trên thị trường thiếu ổn định, việc tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa công thức dinh dưỡng trở thành yêu cầu cấp thiết. Hướng tiếp cận giảm hàm lượng protein thô (CP) trong khẩu phần ăn kết hợp cân đối hợp lý các axit amin thiết yếu nhân tạo không chỉ giúp hạ giá thành thức ăn, nâng cao hiệu quả chuyển hóa mà còn giảm lượng nitơ đào thải qua phân, hạn chế ô nhiễm môi trường khí chuồng nuôi.

Giống gà Lương Phượng (gốc từ vùng Lương Phượng, Nam Ninh, Quảng Tây, Trung Quốc, được nhập nội vào Việt Nam từ năm 1997) là giống gà thịt lông màu có khả năng thích ứng cao với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, kháng bệnh tốt, quy trình nuôi dưỡng đơn giản và phẩm chất thịt thơm ngon. Nhằm tìm ra mức protein thô phù hợp nhất cho giống gà này theo từng giai đoạn phát triển, đề tài "Theo dõi khả năng sinh trưởng của đàn gà Lương Phượng khi nuôi bằng các khẩu phần ăn có hàm lượng Protein thô khác nhau" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn gà Lương Phượng khi nuôi bằng các khẩu phần ăn có mức giảm hàm lượng protein thô khác nhau trên cơ sở cân đối các axit amin thiết yếu.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Theo dõi, ghi chép số liệu đầy đủ, đảm bảo tính khách quan và trung thực.
  2. Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn gà qua các giai đoạn sinh trưởng.
  3. Theo dõi tỷ lệ nuôi sống (%) của đàn gà thí nghiệm qua các tuần tuổi (4, 8 và 12 tuần tuổi).
  4. Đánh giá khả năng sinh trưởng của gà thông qua các chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể qua các mốc tuần tuổi, đơn vị g/con), sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) và sinh trưởng tương đối (%).
  5. Theo dõi khả năng thu nhận thức ăn (g/con/ngày) và hiệu quả sử dụng thức ăn (hệ số tiêu tốn thức ăn FCR, tính bằng kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
  6. Tính toán, so sánh chi phí thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng giữa các nghiệm thức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 240 cá thể gà Lương Phượng từ 1 đến 12 tuần tuổi (giai đoạn bắt đầu phân lô thí nghiệm từ 14 ngày tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm giống vật nuôi chất lượng cao, Khoa Chăn nuôi, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 03/2022 đến tháng 07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên quy luật sinh trưởng, phát triển của gia cầm và nguyên lý dinh dưỡng protein - axit amin:

  • Khái niệm sinh trưởng và phát triển: Kế thừa quan điểm của Chambers (1990), MoZan (1997) và Trần Đình Miên cùng cộng sự (1992), sinh trưởng được định nghĩa là quá trình tích lũy các chất hữu cơ do đồng hóa và dị hóa, biểu hiện qua sự tăng thể tích, kích thước và khối lượng các mô tế bào trên cơ sở di truyền. Sinh trưởng của gia cầm chia thành hai thời kỳ: gà con (phân chia tế bào nhanh, hệ tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, trao đổi chất mạnh) và gà trưởng thành (tốc độ tăng sinh chậm lại, tích lũy mỡ tăng).
  • Tiêu hóa và chuyển hóa protein: Protein thức ăn được phân giải ở dạ dày tuyến nhờ men pepsin và axit clohydric (HCl), tiếp tục được thủy phân ở ruột non nhờ trypsin và chymotrypsin của dịch tụy tại môi trường kiềm (pH = 7,8) thành các axit amin tự do để hấp thu qua thành ruột vào máu. Sản phẩm dị hóa nitơ cuối cùng ở gia cầm được bài tiết qua thận dưới dạng axit uric ($C_5H_4N_4O_3$). Khi khẩu phần dư thừa protein, cơ thể phải tiêu tốn năng lượng và huy động enzym xanthine oxidase cùng axit amin glycine để tổng hợp axit uric đào thải ra ngoài, gây lãng phí thức ăn.
  • Khái niệm "Protein lý tưởng": Sử dụng mô hình tỷ lệ các axit amin thiết yếu so với Lysine (Lys = 100%) theo khuyến cáo của Baker & Han (1993) cho gà thịt (Methionine + Cystine: 72–75%, Threonine: 67–73%, Tryptophan: 16–17%, Isoleucine: 67%, Leucine: 111%, Histidine: 31%, Phenylalanine + Tyrosine: 105%, Valine: 77%). Đánh giá chất lượng axit amin dựa trên tỷ lệ tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID - Standardized Ileal Digestibility) và tiêu hóa hồi tràng biểu kiến (AID) theo tiêu chuẩn cân đối của Aviagen (2014).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD). Đàn gà 240 con được nuôi tập trung đến 14 ngày tuổi, sau đó phân ngẫu nhiên vào 3 nghiệm thức (NT1, NT2, NT3), cân bằng về khối lượng và tỷ lệ trống/mái. Mỗi nghiệm thức gồm 80 con, chia thành 4 ô chuồng lặp lại (20 con/ô).
  • Điều kiện chuồng nuôi: Nuôi nhốt trên nền xi măng lót trấu dày 3–5 cm. Mật độ nuôi đạt 12–13 con/m² (giai đoạn mới nở đến 2 tuần tuổi) và 4–5 con/m² (giai đoạn 2 đến 12 tuần tuổi). Giai đoạn gà con được sưởi ấm bằng đèn điện, trang bị máng ăn và máng uống bằng nhựa. Áp dụng nghiêm ngặt quy trình tiêm phòng vaccine: Marek (1 ngày tuổi), ND-IB lần 1 (7 ngày tuổi), IBD + Đậu (10 ngày tuổi), ND-IB lần 2 (14 ngày tuổi) và IBD lần 2 (20 ngày tuổi).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại trại thông qua cân gà cá thể vào buổi sáng sớm khi chưa cho ăn tại các mốc 1 ngày tuổi, 4 tuần, 8 tuần và 12 tuần tuổi (dùng cân đồng hồ sai số ±1g cho gà 1 ngày tuổi, ±10g cho gà 4 tuần tuổi và ±20g cho gà 8–12 tuần tuổi); ghi chép khối lượng thức ăn đổ vào máng và lượng thức ăn thừa hàng ngày; kiểm tra và ghi nhận số lượng gà chết theo từng ô.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán giá trị trung bình và sai số chuẩn (SE), phân tích phương sai (ANOVA) một nhân tố trên phần mềm Minitab 16. Các giá trị khác biệt được kiểm định ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$ và $P < 0,001$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi gà thịt trong chiến lược đảm bảo an ninh thực phẩm và an sinh xã hội tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân giá thành thức ăn chăn nuôi chiếm tới 70% tổng chi phí đầu vào, trong khi giá sản phẩm đầu ra có xu hướng giảm. Từ đó, xác định rõ việc nghiên cứu hạ mức protein thô trong khẩu phần ăn nhưng vẫn cân đối đầy đủ các axit amin thiết yếu là giải pháp then chốt để hạ giá thành chăn nuôi gà Lương Phượng. Xác lập mục đích, yêu cầu và các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cần theo dõi trong khóa luận.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết có hệ thống các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:

  • Đặc điểm giống gà Lương Phượng Hoa: Nguồn gốc xuất xứ, đặc điểm ngoại hình (lông vàng đốm đen, lông cổ ánh kim, mào cờ đỏ tươi, chân vàng), chỉ tiêu sinh trưởng tiêu chuẩn (khối lượng sơ sinh 34,5 g; 8 tuần tuổi đạt 1,2–1,3 kg; 12 tuần tuổi đạt 2,0–2,5 kg; tỷ lệ nuôi sống trên 95%; tiêu tốn thức ăn 2,4–2,6 kg/kg tăng trọng).
  • Các yếu tố chi phối sinh trưởng: Di truyền (tác động của gen liên kết giới tính trên nhiễm sắc thể X khiến gà trống nặng hơn gà mái 24–32%), tính biệt, tốc độ mọc lông, chế độ dinh dưỡng (mối tương quan giữa protein và năng lượng trao đổi ME), các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ theo ngày tuổi, độ ẩm tối ưu 65–70%, chế độ chiếu sáng).
  • Cơ sở lý luận về axit amin: Phân loại axit amin thiết yếu và không thiết yếu, quá trình hấp thu qua niêm mạc ruột non, chu trình tổng hợp axit uric tại gan, các khái niệm AID, SID và protein lý tưởng.
  • Tình hình nghiên cứu thực tiễn: Điểm lại các công trình của Đoàn Xuân Trúc (1999) trên gà Kabir, Lê Hồng Sơn (2001) trên gà Tam Hoàng, Bùi Thị Oanh (1996), Lã Văn Kính (1995) trên gà Hybro; các nghiên cứu quốc tế của Onwudike (1983), Baker & Han (1993, 1994) và NRC (1994) về nhu cầu Lysine, Methionine và mức protein thô tối ưu trên gà thịt.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế thí nghiệm CRD, địa điểm thực hiện tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, lịch dùng vaccine và thành phần dinh dưỡng của các khẩu phần ăn qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1–4 tuần tuổi), Giai đoạn 2 (4–8 tuần tuổi) và Giai đoạn 3 (8–12 tuần tuổi).

Chỉ tiêu dinh dưỡng / Nguyên liệu Nghiệm thức 1 (KP1) Nghiệm thức 2 (KP2) Nghiệm thức 3 (KP3 - Đối chứng Newhope)
Giai đoạn 1 (1–4 tuần tuổi)
Đặc điểm công thức Tự trộn bột: Ngô (55,465%), Khô đỗ tương (19,3%), DDGS ngô (9%), không dùng bột cá Tự trộn bột: Ngô (54,172%), Khô đỗ tương (21,7%), Bột cá 60 (1,9%), không dùng DDGS ngô Thức ăn viên hoàn chỉnh công nghiệp (giai đoạn 1 ngày – 3 tuần tuổi)
Năng lượng trao đổi ME (kcal/kg) 3000,14 3000,10 $\ge 2900$
Protein thô CP (%) 18,92 18,93 $\ge 20,00$
SID Lysine (%) 1,300 1,300 Lysine tổng hợp $\ge 1,00$
SID Methionine + Cystine (%) 0,975 0,975 Met + Cys tổng số $\ge 0,75$
Giai đoạn 2 (4–8 tuần tuổi)
Đặc điểm công thức Tự trộn bột: Ngô (59,158%), Khô đỗ tương (14,5%), DDGS ngô (7,5%), không dùng bột cá Tự trộn bột: Ngô (59,947%), Khô đỗ tương (17%), Bột cá 60 (1,4%), không dùng DDGS ngô Thức ăn viên hoàn chỉnh công nghiệp (giai đoạn từ 3 tuần tuổi trở lên)
Năng lượng trao đổi ME (kcal/kg) 3100,73 3099,57 $\ge 2900$
Protein thô CP (%) 17,24 17,24 $\ge 17,00$
SID Lysine (%) 1,150 1,150 Lysine tổng hợp $\ge 0,75$
SID Methionine + Cystine (%) 0,902 0,902 Met + Cys tổng số $\ge 0,65$
Giai đoạn 3 (8–12 tuần tuổi)
Đặc điểm công thức Tự trộn bột: Ngô (62,529%), Khô đỗ tương (8,7%), DDGS ngô (6,8%), không dùng bột cá Tự trộn bột: Ngô (62,422%), Khô đỗ tương (12%), Bột cá 60 (0,8%), không dùng DDGS ngô Thức ăn viên hoàn chỉnh công nghiệp (giai đoạn từ 3 tuần tuổi trở lên)
Năng lượng trao đổi ME (kcal/kg) 3149,87 3149,30 $\ge 2900$
Protein thô CP (%) 16,03 16,06 $\ge 17,00$
SID Lysine (%) 0,950 0,950 Lysine tổng hợp $\ge 0,75$
SID Methionine + Cystine (%) 0,741 0,741 Met + Cys tổng số $\ge 0,65$

Đồng thời, chương III mô tả phương pháp cân đo khối lượng, công thức tính sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối, lượng thu nhận thức ăn (LTATN) và hệ số tiêu tốn thức ăn (HQSDTA).

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Trình bày số liệu thực nghiệm thu được trong suốt 12 tuần thí nghiệm:

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt mức cao ở cả 3 nghiệm thức, không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$).
  • Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi: Phản ánh sự khác biệt rõ rệt giữa thức ăn viên đối chứng (NT3) và hai khẩu phần tự trộn giảm protein thô (NT1, NT2).
  • Khả năng sinh trưởng tuyệt đối và tương đối: Giai đoạn 1–4 tuần và 4–8 tuần có cường độ tích lũy cao nhất, sau đó giảm dần ở giai đoạn 8–12 tuần.
  • Lượng thức ăn thu nhận và tiêu tốn thức ăn: Phân tích hiệu quả chuyển hóa và ảnh hưởng của dạng thức ăn (viên so với bột tự trộn).
  • Chi phí thức ăn: So sánh chi phí trực tiếp trên 1 kg tăng khối lượng giữa NT1, NT2 và NT3.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà: Qua các giai đoạn theo dõi, tỷ lệ sống của đàn gà Lương Phượng duy trì ở mức cao và không chịu ảnh hưởng bởi sự khác biệt về hàm lượng protein thô trong khẩu phần ($P > 0,05$):
Giai đoạn theo dõi n (lần lặp) NT1 (%) NT2 (%) NT3 (Đối chứng) (%) Sai số chuẩn (SE) Mức ý nghĩa (P)
4 tuần tuổi 4 100,00 100,00 100,00 - -
8 tuần tuổi 4 95,00 95,00 98,75 1,816 0,291
12 tuần tuổi 4 93,75 92,50 97,50 1,382 0,073
  1. Khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi: Khối lượng gà ở thời điểm 1 ngày tuổi đồng đều giữa các nghiệm thức (34,25 g/con, $P > 0,05$). Từ 4 tuần tuổi đến 12 tuần tuổi, nghiệm thức NT3 (sử dụng khẩu phần đối chứng thức ăn viên có hàm lượng CP cao hơn) luôn đạt khối lượng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với hai nghiệm thức tự trộn NT1 và NT2 ($P < 0,05$). Giữa NT1 và NT2, khối lượng cơ thể đạt mức tương đương nhau qua tất cả các giai đoạn:
Tuần tuổi n Khối lượng NT1 (g/con) Khối lượng NT2 (g/con) Khối lượng NT3 (g/con) Sai số chuẩn (SE) Mức ý nghĩa (P)
1 ngày tuổi 4 34,25 34,25 34,25 - > 0,05
4 tuần tuổi 4 $494,82^b$ $475,41^b$ $531,73^a$ 6,557 < 0,001
8 tuần tuổi 4 $1239,94^b$ $1213,87^b$ $1370,37^a$ 21,83 < 0,001
12 tuần tuổi 4 $1952,33^b$ $1964,54^b$ $2127,42^a$ 27,00 0,002

(Ghi chú: Các giá trị mang chữ cái khác nhau trong cùng một hàng biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0,05$).

  1. Hiệu quả kinh tế và chi phí thức ăn:
  • Việc giảm protein thô ở hai khẩu phần tự trộn (KP1 và KP2) xuống 18,92–18,93% (giai đoạn 1), 17,24% (giai đoạn 2) và 16,03–16,06% (giai đoạn 3) khi được cân đối đầy đủ các axit amin thiết yếu vẫn đảm bảo gà sinh trưởng tốt, đạt khối lượng xuất chuồng xấp xỉ 1,95–1,96 kg ở 12 tuần tuổi.
  • So sánh giữa hai khẩu phần tự trộn: Khẩu phần 1 (NT1 - sử dụng DDGS ngô, không dùng bột cá) và Khẩu phần 2 (NT2 - sử dụng bột cá 60, không dùng DDGS ngô) cho năng suất sinh trưởng tương đương nhau, nhưng chi phí thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng của NT1 thấp hơn rõ rệt so với NT2.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tác giả đề xuất lựa chọn khẩu phần KP1 (sử dụng phụ phẩm DDGS ngô thay thế bột cá) cho mô hình tự phối trộn thức ăn nuôi gà Lương Phượng nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất mà vẫn duy trì tốc độ sinh trưởng tương đương khẩu phần chứa bột cá đắt tiền.
  • Cần chú ý cân đối nghiêm ngặt các chỉ tiêu axit amin tiêu hóa hồi tràng (SID Lysine, SID Methionine + Cystine, Threonine, Tryptophan, Arginine) khi hạ tỷ lệ protein thô của thức ăn tự phối trộn.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về đáp ứng sinh trưởng của giống gà Lương Phượng đối với các mức giảm protein thô theo từng giai đoạn nuôi tại Việt Nam.
  • Khẳng định tính khả thi của việc ứng dụng khái niệm "Protein lý tưởng" và phụ phẩm công nghiệp chế biến (DDGS ngô) vào công thức phối trộn thức ăn gia cầm lông màu quy mô bán công nghiệp và công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện trên quy mô giới hạn (240 cá thể gà) tại một địa điểm duy nhất (Trung tâm giống vật nuôi chất lượng cao, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) trong thời gian từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022, chịu ảnh hưởng của điều kiện thời tiết vụ xuân hè.
  • Nghiên cứu chỉ đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng sống (khối lượng, lượng ăn, tiêu tốn thức ăn), chưa tiến hành mổ khảo sát để phân tích các chỉ tiêu năng suất thân thịt (tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ cơ ức, cơ đùi, tỷ lệ mỡ bụng) và chất lượng cảm quan của thịt gà.
  • Chưa tiến hành phân tích lượng nitơ bài tiết trong phân để định lượng cụ thể mức độ giảm thiểu ô nhiễm môi trường giữa các khẩu phần ăn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Triển khai thử nghiệm các mức khẩu phần giảm protein thô tương tự trên quy mô đàn thương phẩm lớn hơn tại các cơ sở chăn nuôi trang trại thực tế.
  • Bổ sung nội dung mổ khảo sát thân thịt và đánh giá hàm lượng protein, lipid tích lũy trong cơ thịt gà Lương Phượng ở tuần tuổi thứ 10 và 12.
  • Nghiên cứu sâu hơn về cân bằng điện giải và tỷ lệ tiêu hóa thực tế của các axit amin khi thay đổi tỷ lệ các loại nguyên liệu phụ phẩm trong thức ăn tự trộn.

Giá trị tham khảo

Đề tài là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y và Dinh dưỡng động vật.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao:

  • Bảng công thức phối trộn nguyên liệu và giá trị dinh dưỡng chi tiết ở 3 giai đoạn nuôi (Bảng 3.2, 3.3, 3.4), cung cấp tỷ lệ phối trộn chuẩn xác giữa ngô, khô đậu tương, cám gạo, bột thịt xương, DDGS ngô và các premix phụ gia (Sobemix22, Moldstop, Zympex006, Globatiox).
  • Số liệu kiểm soát hệ thống axit amin tiêu hóa hồi tràng tiêu chuẩn (SID) qua các giai đoạn 1–4 tuần, 4–8 tuần và 8–12 tuần tuổi, phục vụ thiết lập khẩu phần thức ăn giảm protein cho các giống gà lông màu nuôi thịt.
  • Quy trình bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), phương pháp theo dõi tiêu tốn thức ăn và kỹ thuật phân tích phương sai ANOVA ứng dụng phần mềm Minitab 16.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiệm thức đối chứng (NT3) trong nghiên cứu sử dụng loại thức ăn nào và có hàm lượng dinh dưỡng ra sao?

Nghiệm thức 3 sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên do Công ty Newhope sản xuất. Khẩu phần đối chứng này được chia làm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 ngày tuổi đến 3 tuần tuổi: Độ ẩm tối đa 10%, năng lượng trao đổi (ME) tối thiểu 2900 kcal/kg, protein thô (CP) tối thiểu 20%, xơ thô tối đa 5%, Ca từ 0,6–1,2%, P tổng số từ 0,5–1,2%, Lysine tổng hợp tối thiểu 1,0%, Methionine + Cystine tối thiểu 0,75%.
  • Giai đoạn từ 3 tuần tuổi trở lên: Độ ẩm tối đa 14%, ME tối thiểu 2900 kcal/kg, CP tối thiểu 17%, xơ thô tối đa 5%, Ca từ 0,6–1,2%, P tổng số từ 0,5–1,2%, Lysine tổng hợp tối thiểu 0,75%, Methionine + Cystine tối thiểu 0,65%. Cả hai giai đoạn đều không chứa kháng sinh.

2. Sự khác biệt cốt lõi về thành phần nguyên liệu giữa hai khẩu phần tự trộn KP1 và KP2 là gì?

Cả hai khẩu phần KP1 (NT1) và KP2 (NT2) đều có mức protein thô tương đương nhau qua 3 giai đoạn (18,92% so với 18,93% ở GĐ1; 17,24% ở GĐ2; 16,03% so với 16,06% ở GĐ3) và cùng bổ sung các axit amin công nghiệp để đạt mức SID tương đương. Điểm khác biệt nằm ở nguồn nguyên liệu protein cung cấp:

  • KP1 sử dụng phụ phẩm DDGS ngô (9% ở GĐ1, 7,5% ở GĐ2, 6,8% ở GĐ3) và hoàn toàn không sử dụng bột cá.
  • KP2 không sử dụng DDGS ngô mà sử dụng bột cá 60% (1,9% ở GĐ1, 1,4% ở GĐ2, 0,8% ở GĐ3) kết hợp tăng tỷ lệ cám gạo và khô dầu đậu tương.

3. Tại sao tỷ lệ protein thô ở nghiệm thức đối chứng NT3 cao hơn nhưng tỷ lệ nuôi sống của đàn gà lại không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê?

Kết quả theo dõi ở 12 tuần tuổi cho thấy tỷ lệ nuôi sống lần lượt là: NT1 đạt 93,75%, NT2 đạt 92,50% và NT3 đạt 97,50% ($P = 0,073 > 0,05$). Điều này chứng minh rằng việc hạ mức protein thô trong khẩu phần tự trộn (xuống 16,03–18,92%) không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức đề kháng và sức sống của đàn gà, miễn là các axit amin thiết yếu (Lys, Met, Cys, Thr, Trp, Arg) được cung cấp đầy đủ và cân đối theo nhu cầu sinh lý của giống.

4. Kết quả sinh trưởng tích lũy ở 12 tuần tuổi giữa các nghiệm thức chênh lệch như thế nào?

Ở 12 tuần tuổi, khối lượng cơ thể trung bình của gà đạt:

  • NT1: 1952,33 g/con.
  • NT2: 1964,54 g/con.
  • NT3: 2127,42 g/con. Khối lượng gà ở NT3 cao hơn rõ rệt so với NT1 và NT2 có ý nghĩa thống kê ($P = 0,002 < 0,05$), do khẩu phần đối chứng có mức protein thô thực tế cao hơn và thức ăn dạng viên giúp tăng khả năng thu nhận dinh dưỡng. Khối lượng giữa NT1 và NT2 không có sự khác biệt thống kê ($P > 0,05$).

5. Tại sao tác giả kết luận khẩu phần KP1 tối ưu hơn khẩu phần KP2?

Mặc dù gà nuôi bằng khẩu phần KP1 (NT1) và KP2 (NT2) đạt khối lượng cơ thể và tỷ lệ nuôi sống tương đương nhau qua các tuần tuổi, nhưng khẩu phần KP1 sử dụng DDGS ngô thay thế hoàn toàn bột cá đã giúp hạ giá thành thức ăn hỗn hợp trên mỗi kilôgam. Do đó, chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng của NT1 thấp hơn rõ rệt so với NT2, đem lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người chăn nuôi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Kim Oanh đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà Lương Phượng nuôi bằng các khẩu phần giảm hàm lượng protein thô có cân đối axit amin thiết yếu. Kết quả thực nghiệm khẳng định khẩu phần thức ăn viên công nghiệp đối chứng (NT3) cho khối lượng cơ thể ở 12 tuần tuổi cao nhất (2127,42 g/con), vượt trội so với các khẩu phần tự trộn dạng bột (NT1 đạt 1952,33 g/con; NT2 đạt 1964,54 g/con) nhưng không tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ nuôi sống (đạt 92,50%–97,50%). Trong hai khẩu phần tự trộn có cùng mức giảm protein thô, khẩu phần KP1 sử dụng DDGS ngô thay thế bột cá đạt mức sinh trưởng tương đương và mang lại chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng tối ưu hơn so với khẩu phần KP2.