Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

U cơ trơn tử cung (UCTTC), hay còn gọi là u xơ tử cung, là khối u lành tính vùng tiểu khung phổ biến nhất ở nữ giới, ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 20% đến 30% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Bệnh lý này gây ra nhiều triệu chứng lâm sàng đa dạng như đau bụng hạ vị, chèn ép các cơ quan lân cận (tiểu dắt, tiểu khó, táo bón) và đặc biệt là các rối loạn kinh nguyệt (rong kinh, rong huyết, cường kinh, băng kinh) dẫn đến tình trạng thiếu máu mãn tính. Ngoài ra, UCTTC còn là nguyên nhân cản trở quá trình thụ thai, làm tổ của trứng gây vô sinh, hoặc gây ra các biến chứng thai kỳ như sảy thai, đẻ non, rau tiền đạo và băng huyết sau sinh.

Trong thực hành lâm sàng, việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc lớn vào nhu cầu bảo tồn tử cung và duy trì khả năng sinh sản của người bệnh. Bên cạnh điều trị nội khoa (thường chỉ có tác dụng tạm thời và dễ tái phát sau khi ngừng thuốc) và phẫu thuật ngoại khoa (bóc u hoặc cắt tử cung mang tính xâm lấn cao), phương pháp can thiệp nội mạch – thuyên tắc động mạch tử cung (Uterine Artery Embolization - UAE) – đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là giải pháp điều trị ít xâm lấn, giúp bảo tồn nguyên vẹn tử cung, giảm thiểu mất máu và rút ngắn thời gian hồi phục.

Khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của tác giả Ngô Thị Nhung thực hiện tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thanh Dũng nhằm giải quyết hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân u cơ trơn tử cung được chỉ định điều trị bằng can thiệp nội mạch tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  2. Đánh giá kết quả điều trị u cơ trơn tử cung bằng phương pháp can thiệp nội mạch trên nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng bệnh nhân được chẩn đoán xác định u cơ trơn tử cung và thực hiện can thiệp nội mạch trong năm 2022 tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, với mốc thời gian theo dõi dọc sau can thiệp tối thiểu 6 tháng (tính đến tháng 05/2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và giải phẫu bệnh học

Nghiên cứu dựa trên nền tảng giải phẫu học hệ mạch máu tử cung, xuất phát từ động mạch tử cung (nhánh của động mạch hạ vị), phân chia thành các nhánh bên và nhánh cùng cấp máu nuôi dưỡng tử cung và phần phụ. Về cơ chế bệnh sinh, u cơ trơn tử cung là khối u đơn dòng phát triển từ tế bào cơ trơn dưới sự tác động của yếu tố di truyền (đột biến gen soma như phức hợp điều hòa MED12) và nồng độ nội tiết tố buồng trứng (estrogen và progesterone).

Khóa luận áp dụng hệ thống phân loại giải phẫu kinh điển (u dưới thanh mạc, u kẽ trong cơ, u dưới niêm mạc) và phân loại theo Liên đoàn Sản Phụ khoa Quốc tế (FIGO 2018, từ nhóm FIGO 0 đến FIGO 8). Nguyên lý điều trị can thiệp nội mạch dựa trên hiện tượng tăng sinh mạng lưới mạch máu nuôi u; việc bơm tắc chọn lọc các nhánh động mạch cấp máu bằng các hạt vi cầu nhân tạo sẽ làm cắt đứt nguồn dinh dưỡng, dẫn đến hoại tử vô khuẩn và teo nhỏ khối u nhưng vẫn bảo tồn được nhu mô tử cung lành.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu, mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc theo thời gian.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện toàn bộ, thu thập 50 bệnh nhân có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin, đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ trong năm 2022.
  • Tiêu chuẩn chuyên môn: Hình ảnh học cận lâm sàng (siêu âm và chụp mạch số hóa xóa nền - DSA) được đọc và đánh giá bởi các bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh có từ 3 năm kinh nghiệm trở lên.
  • Thu thập và đánh giá biến số:
    • Trước can thiệp: Tuổi, tiền sử sản khoa, tiền sử phẫu thuật ổ bụng, triệu chứng lâm sàng nhập viện, kích thước tử cung tương đương tuổi thai qua thăm khám lâm sàng, số lượng u, vị trí u, kích thước khối u lớn nhất trên siêu âm, mức độ tăng sinh mạch và nguồn cấp máu trên DSA.
    • Sau can thiệp: Tỷ lệ tai biến kỹ thuật, mức độ đau ngay sau can thiệp theo thang điểm Wong-Baker (0 điểm: không đau; 1–4 điểm: đau nhẹ; >4–8 điểm: đau vừa; >8 điểm: đau nặng), tình trạng sốt, số ngày nằm viện, mức độ cải thiện đau bụng và rối loạn kinh nguyệt tại các thời điểm 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng sau can thiệp.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS 26. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); các biến định lượng được biểu diễn bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), giá trị nhỏ nhất và lớn nhất. Mối liên quan giữa các biến số được kiểm định thống kê với ngưỡng ý nghĩa $p < 0,05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề tài đã được thông qua Hội đồng Đạo đức Đại học Quốc gia Hà Nội và được sự chấp thuận của Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các kiến thức cơ sở về giải phẫu tử cung, hệ mạch máu cấp máu vùng chậu, dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh phân tử và giải phẫu bệnh đại thể, vi thể của u cơ trơn tử cung. Tác giả trình bày chi tiết các phương pháp chẩn đoán từ khám lâm sàng, siêu âm thường quy, siêu âm cản quang, chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) đến chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).

Phần tổng quan phân tích sâu các chỉ định, chống chỉ định và kỹ thuật thuyên tắc động mạch tử cung (UAE), đồng thời phân loại các vật liệu gây tắc mạch phổ biến như hạt nhựa Polyvinyl Alcohol (PVA), vi cầu Embozene, hạt Embosphere và vòng xoắn kim loại (Coil). Chương I cũng điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Hiền, Nguyễn Văn Thức, Lê Thanh Dũng) và quốc tế (Adel Ahmad, Hehenkamp) về hiệu quả can thiệp nội mạch bảo tồn tử cung.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu gồm 50 bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị UCTTC bằng can thiệp nội mạch tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức trong năm 2022. Tác giả xây dựng chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu (bệnh án đầy đủ, thời gian theo dõi tối thiểu 6 tháng tính đến tháng 05/2023) và tiêu chuẩn loại trừ. Toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu qua mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất, bảng biến số nghiên cứu trước - sau can thiệp, thang điểm đánh giá mức độ đau Wong-Baker, quy trình xử lý số liệu trên SPSS 26 và các cam kết về y đức được thiết kế chặt chẽ.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu thập được trên 50 bệnh nhân, chia thành hai giai đoạn trước và sau can thiệp:

Nhóm đặc điểm Chỉ số / Phân loại Giá trị ghi nhận ($n=50$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi Tuổi trung bình ($\bar{X} \pm SD$) $43,39 \pm 5,2$ tuổi Khoảng: 29 – 54 tuổi
Nhóm $< 30$ tuổi 1 2,0%
Nhóm $30 - < 40$ tuổi 13 26,0%
Nhóm $\ge 40$ tuổi 36 72,0%
Tiền sử sinh đẻ Đẻ 1 lần 8 16,0%
Đẻ 2 lần 32 64,0%
Đẻ $\ge 3$ lần 10 20,0%
Tiền sử phẫu thuật Chưa phẫu thuật tử cung 40 80,0%
Đã mổ đẻ / Bóc nhân xơ 8 / 2 16,0% / 4,0%
Lý do vào viện Đau bụng hạ vị 22 44,0%
Rối loạn kinh nguyệt 17 34,0%
Không triệu chứng (tình cờ) 6 12,0%
Sờ thấy u / Bụng to / Khác 2 / 3 4,0% / 6,0%
Kích thước tử cung (khám) Tương đương thai $< 8$ tuần 22 44,0%
Tương đương thai $8 - 12$ tuần 20 40,0%
Tương đương thai $> 12$ tuần 8 16,0%
Đặc điểm siêu âm Số lượng u đơn độc ($1$ u) 35 70,0% (Tổng 71 u)
Vị trí: Trong cơ / Dưới niêm mạc 25 / 21 50,0% / 42,0%
Vị trí: Dưới thanh mạc 4 8,0%
Kích thước u trung bình ($\bar{X} \pm SD$) $59,5 \pm 26,4$ mm Khoảng: 20 – 130 mm
Đặc điểm DSA & Can thiệp Tăng sinh mạch trung bình - nhiều 47 95,0%
Cấp máu từ 2 bên động mạch tử cung 35 71,0%
Loại hạt: Embozene / PVA / Khác 28 / 16 / 6 57,0% / 32,0% / 11,0%
Số lần can thiệp ($1$ lần duy nhất) 50 100,0%

Kết quả sau can thiệp và theo dõi dọc:

  • Tỷ lệ tai biến can thiệp: 0% (100% bệnh nhân an toàn, không xảy ra chảy máu, bóc tách mạch hay nhiễm trùng).
  • Đánh giá mức độ đau ngay sau can thiệp: 30 bệnh nhân không đau (60%), 18 bệnh nhân đau nhẹ (36%), 2 bệnh nhân đau vừa (4%), không có trường hợp đau nặng; 100% bệnh nhân không bị sốt sau thủ thuật.
  • Thời gian nằm viện: 29 bệnh nhân ra viện sau 1 ngày (58%), 11 bệnh nhân nằm viện 2 ngày (22%), 10 bệnh nhân nằm viện $>2$ ngày (20%); thời gian nằm viện dài nhất là 4 ngày.
Triệu chứng theo dõi ($n=32$) Sau 1 tháng Sau 3 tháng Sau 6 tháng
Đau bụng
- Không còn đau 27 BN (84,37%) 32 BN (100,0%) 32 BN (100,0%)
- Đau giảm 5 BN (15,63%) 0 BN (0,0%) 0 BN (0,0%)
- Không giảm 0 BN (0,0%) 0 BN (0,0%) 0 BN (0,0%)
Rối loạn kinh nguyệt
- Hết rối loạn (bình thường) 10 BN (31,25%) 24 BN (75,0%) 32 BN (100,0%)
- Rối loạn giảm 21 BN (65,63%) 8 BN (25,0%) 0 BN (0,0%)
- Không giảm 1 BN (3,12%) 0 BN (0,0%) 0 BN (0,0%)

Chương IV: Bàn luận

Tác giả so sánh, đối chiếu các kết quả thu được với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm bệnh nhân: Độ tuổi trung bình ($43,39$ tuổi) tương đồng với nghiên cứu của Phạm Gia Khánh ($41,7$ tuổi) và Joas ($40,5$ tuổi). Tỷ lệ bệnh nhân đã sinh con $\ge 2$ lần chiếm $84%$, phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Văn Giáp ($88,6%$) và Trần Thanh Hương ($79,3%$). Tiền sử phẫu thuật ổ bụng không cho thấy mối liên quan với nguy cơ mắc bệnh.
  • Triệu chứng và chẩn đoán: Tỷ lệ đau bụng ($44%$) và rối loạn kinh nguyệt ($34%$) là hai lý do nhập viện chủ yếu. Phép kiểm định thống kê cho thấy sự tương quan có ý nghĩa giữa kích thước tử cung trên khám lâm sàng và đường kính khối u trên siêu âm ($p < 0,001$).
  • Hình ảnh học và can thiệp: Tỷ lệ u đơn độc ($70%$) và vị trí u trong cơ hoặc dưới niêm mạc ($92%$) tương đương với nghiên cứu của Joao ($89%$) và Nguyễn Xuân Hiền ($92%$). Mạng lưới mạch nuôi chủ yếu từ hai bên động mạch tử cung ($71%$), giải thích cho tính hiệu quả của kỹ thuật can thiệp tắc mạch chọn lọc hai bên.
  • Hiệu quả điều trị: Khẳng định can thiệp nội mạch giúp kiểm soát triệu chứng đau nhanh chóng (100% hết đau sau 3 tháng) và hồi phục chu kỳ kinh nguyệt hoàn toàn sau 6 tháng (100%), thời gian hồi phục ngắn và tính an toàn cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả lâm sàng chính

  • Độ an toàn tuyệt đối về mặt thủ thuật: 100% bệnh nhân ($50/50$) thực hiện can thiệp thành công chỉ sau 1 lần nút mạch duy nhất mà không ghi nhận bất kỳ tai biến kỹ thuật nào (không tụ máu, không bóc tách mạch, không dị ứng thuốc cản quang và không sốt).
  • Kiểm soát đau sau can thiệp: $96%$ bệnh nhân chỉ ở mức không đau hoặc đau nhẹ theo thang điểm Wong-Baker ngay sau can thiệp. Triệu chứng đau bụng hạ vị giảm nhanh sau 1 tháng ($84,37%$ hết đau hoàn toàn) và đạt tỷ lệ khỏi đau $100%$ ở mốc 3 tháng và 6 tháng.
  • Điều chỉnh rối loạn kinh nguyệt: Tỷ lệ cải thiện triệu chứng kinh nguyệt đạt $96,88%$ sau 1 tháng đầu; sau 3 tháng có $75%$ bệnh nhân trở về bình thường và sau 6 tháng ghi nhận $100%$ bệnh nhân hết hoàn toàn tình trạng rong kinh, rong huyết hay cường kinh.
  • Tối ưu hóa thời gian điều trị: $58%$ bệnh nhân xuất viện ngay sau 1 ngày theo dõi và $80%$ xuất viện trong vòng 2 ngày sau can thiệp.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận cung cấp bằng chứng lâm sàng có giá trị thực tiễn tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, khẳng định tính khả thi, an toàn và hiệu quả điều trị vượt trội của phương pháp thuyên tắc động mạch tử cung bằng vi hạt (Embozene và PVA). Kết quả nghiên cứu củng cố chỉ định can thiệp nội mạch như một giải pháp thay thế phẫu thuật xâm lấn, giúp bảo tồn hoàn toàn tử cung cho phụ nữ bị u cơ trơn tử cung có triệu chứng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 50 bệnh nhân tại một trung tâm ngoại khoa tuyến trung ương.
    • Do điều kiện thực tế ghi nhận trong văn bản, tại các mốc theo dõi 1, 3 và 6 tháng sau can thiệp, nghiên cứu mới chỉ đánh giá được các chỉ số đáp ứng về mặt lâm sàng (mức độ đau và rối loạn kinh nguyệt) mà chưa thực hiện được siêu âm hoặc cộng hưởng từ định lượng mức độ giảm thể tích khối u tương ứng theo thời gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng cỡ mẫu và thời gian theo dõi dài hạn (> 12–24 tháng).
    • Kết hợp đánh giá hình ảnh học định lượng (mức độ hoại tử và teo nhỏ thể tích khối u trên MRI/siêu âm Doppler) song song với theo dõi chức năng sinh sản và tỷ lệ mang thai thành công sau can thiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Bác sĩ chuyên khoa Chẩn đoán hình ảnh, Điện quang can thiệp và Sản phụ khoa tại các cơ sở khám chữa bệnh có triển khai phòng can thiệp mạch (DSA).
    • Học viên sau đại học, bác sĩ nội trú và sinh viên y đa khoa thực hiện các đề tài nghiên cứu về bệnh lý tử cung hoặc kỹ thuật nút mạch tạng.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Bảng đối chiếu tương quan giữa khám lâm sàng kích thước tử cung và số đo siêu âm khối u ($p < 0,001$).
    • Cơ cấu lựa chọn vật liệu gây tắc mạch (vi cầu Embozene $57%$, hạt PVA $32%$) và đặc điểm cấp máu động mạch tử cung trên phim chụp mạch số hóa xóa nền.
    • Phác đồ theo dõi lâm sàng sau thủ thuật dựa trên thang điểm đau Wong-Baker và thời gian nằm viện.

Câu hỏi thường gặp

1. Độ tuổi và tiền sử sinh đẻ của bệnh nhân mắc u cơ trơn tử cung trong nghiên cứu có đặc điểm gì nổi bật?
Độ tuổi trung bình của nhóm bệnh nhân nghiên cứu là $43,39 \pm 5,2$ tuổi (từ 29 đến 54 tuổi), trong đó nhóm từ 40 tuổi trở lên chiếm đa số với $72%$. Toàn bộ $100%$ bệnh nhân đều đã từng sinh con, phổ biến nhất là phụ nữ đã sinh 2 lần ($64%$), sinh từ 3 lần trở lên chiếm $20%$ và sinh 1 lần chiếm $16%$.

2. Vị trí và kích thước khối u trên siêu âm được ghi nhận như thế nào trước khi can thiệp?
Tổng số 71 khối u được phát hiện trên 50 bệnh nhân (70% bệnh nhân có 1 khối u đơn độc). Vị trí u nằm trong lớp cơ tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất ($50%$), tiếp đến là u dưới niêm mạc ($42%$) và u dưới thanh mạc chiếm tỷ lệ thấp nhất ($8%$). Kích thước khối u lớn nhất trung bình là $59,5 \pm 26,4$ mm; trong đó khối u kích thước $50 - 100$ mm chiếm tỷ lệ cao nhất ($50%$).

3. Loại vật liệu gây tắc mạch nào được sử dụng phổ biến nhất trong nghiên cứu này?
Trong thủ thuật thuyên tắc động mạch tử cung tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, vi cầu Embozene là vật liệu được sử dụng phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ $57%$; hạt nhựa PVA chiếm $32%$ và các loại hạt khác chiếm $11%$.

4. Mức độ cải thiện triệu chứng lâm sàng (đau bụng và rối loạn kinh nguyệt) sau can thiệp 6 tháng đạt kết quả ra sao?
Hiệu quả cải thiện lâm sàng ghi nhận tỷ lệ thành công tuyệt đối: sau 3 tháng can thiệp, $100%$ bệnh nhân hết đau bụng hoàn toàn; sau 6 tháng can thiệp, $100%$ bệnh nhân theo dõi không còn tình trạng rối loạn kinh nguyệt ($32/32$ bệnh nhân có triệu chứng ban đầu được theo dõi).

5. Thời gian nằm viện và tỷ lệ tai biến sau can thiệp nội mạch được ghi nhận trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu ghi nhận $0%$ tai biến sau can thiệp (100% bệnh nhân an toàn, không sốt, không chảy máu hay nhiễm trùng). Thời gian nằm viện rất ngắn: $58%$ bệnh nhân chỉ cần nằm viện 1 ngày, $22%$ nằm viện 2 ngày và $20%$ nằm viện trên 2 ngày (thời gian nằm viện tối đa là 4 ngày).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Nhung đã chứng minh toàn diện hiệu quả và độ an toàn của phương pháp can thiệp nội mạch điều trị u cơ trơn tử cung tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Kỹ thuật thuyên tắc động mạch tử cung đạt tỷ lệ thành công $100%$ chỉ sau một lần can thiệp, không gây tai biến, kiểm soát triệt để triệu chứng đau bụng sau 3 tháng và hồi phục hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt sau 6 tháng. Đây là công trình nghiên cứu lâm sàng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc ứng dụng các phương pháp can thiệp ít xâm lấn nhằm bảo tồn tử cung cho người bệnh.