Nghiên Cứu Kết Quả Của Phương Pháp Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Tắc Động Mạch Chậu Mạn Tính

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu kết quả của phương pháp can thiệp nội mạch điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

181
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh động mạch chậu mạn tính

1.2. Đặc điểm giải phẫu động mạch chậu

1.3. Sinh lý bệnh học

1.4. Các yếu tố nguy cơ

1.5. Một số yếu tố liên quan khác

1.6. Phân loại tổn thương động mạch chậu theo TASC

1.7. Chẩn đoán và điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính

1.8. Can thiệp nội mạch

1.9. Chống chỉ định

1.10. Kỹ thuật can thiệp

1.11. Các nghiên cứu hiện nay về can thiệp nội mạch điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính

1.12. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.13. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.7. Các thông số nghiên cứu

2.8. Các đặc điểm lâm sàng

2.9. Các xét nghiệm cận lâm sàng

2.10. Can thiệp nội mạch

2.11. Theo dõi sau điều trị

2.12. Tiến hành nghiên cứu

2.13. Khám lâm sàng

2.14. Các xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu

2.15. Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.16. Chẩn đoán và phân loại bệnh động mạch chi dưới mạn tính có tổn thương động mạch chậu

2.17. Phân loại giai đoạn lâm sàng

2.18. Các yếu tố nguy cơ

2.19. Tiêu chuẩn cận lâm sàng

2.20. Tiêu chuẩn tổn thương động mạch chậu trên chụp mạch

2.21. Các tiêu chuẩn về thành công và biến chứng

2.22. Đạo đức nghiên cứu

2.23. Xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.2. Đặc điểm tuổi giới

3.3. Các yếu tố nguy cơ và các bệnh kết hợp

3.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh tổn thương động mạch chi dưới trên chụp mạch số hoá xoá nền ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu mạn tính được can thiệp nội mạch

3.4.1. Đặc điểm lâm sàng

3.4.2. Cận lâm sàng

3.4.3. Tổn thương động mạch chậu trên chụp mạch

3.5. Đánh giá kết quả của phương pháp can thiệp nội mạch ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu mạn tính theo dõi dọc 12 tháng

3.5.1. Đặc điểm về kỹ thuật can thiệp động mạch chậu

3.5.2. Kết qủa của phương pháp điều trị can thiệp động mạch chậu

3.5.3. Tính an toàn của phương pháp điều trị can thiệp động mạch chậu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

4.2. Đặc điểm tuổi giới

4.3. Một số yếu tố nguy cơ và các bệnh lý kết hợp

4.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh tổn thương động mạch chi dưới trên chụp mạch số hoá xoá nền ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu mạn tính được can thiệp nội mạch

4.4.1. Đặc điểm lâm sàng

4.4.2. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4.3. Đặc điểm tổn thương động mạch chậu trên chụp mạch

4.5. Kết quả của phương pháp can thiệp nội mạch ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu mạn tính được theo dõi dọc trong 12 tháng

4.5.1. Đặc điểm về kỹ thuật can thiệp động mạch chậu

4.5.2. Kết quả của phương pháp điều trị can thiệp động mạch chậu

4.5.3. Tính an toàn của phương pháp điều trị can thiệp động mạch chậu

HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Động Mạch Chậu

Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (BĐMCDMT) là tình trạng máu cung cấp không đủ cho chi dưới, kéo dài trên hai tuần. Nguyên nhân chủ yếu là do mảng xơ vữa gây hẹp hoặc tắc nghẽn. Hẹp tắc động mạch chậu ảnh hưởng trực tiếp đến tưới máu chi dưới do động mạch chậu là động mạch cấp máu chính. Trước đây, phẫu thuật bắc cầu nối là phương pháp kinh điển, nhưng hiện nay can thiệp nội mạch được ưu tiên lựa chọn. Phương pháp này có nhiều ưu điểm, tuy nhiên cần đánh giá hiệu quả và tính an toàn một cách hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của phương pháp can thiệp nội mạch điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính. Mục tiêu là khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả can thiệp trong 12 tháng.

1.1. Giải Phẫu Động Mạch Chậu Nền Tảng Can Thiệp Nội Mạch

Hệ thống động mạch ngoại biên chi dưới bắt đầu từ động mạch chậu đến các động mạch dưới cung đùi. Phân loại theo tầng chia thành ba tầng: chủ chậu, đùi kheo và dưới gối. Động mạch chậu chung chia thành động mạch chậu ngoài và động mạch chậu trong, cấp máu cho ổ bụng, khung chậu và chi dưới. Hiểu rõ giải phẫu giúp bác sĩ can thiệp nội mạch xác định vị trí tổn thương và lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Các vòng nối bàng hệ đóng vai trò quan trọng khi động mạch chậu bị tắc, bao gồm vòng nối “tạng - hệ thống”, “hệ thống - hệ thống” và “tạng - tạng”.

1.2. Sinh Lý Bệnh Học Hẹp Tắc Động Mạch Chậu Mạn Tính

Xơ vữa mạch máu là nguyên nhân chính gây hẹp tắc động mạch chậu. Quá trình này làm giảm dần đường kính lòng mạch, gây rối loạn chức năng nội mạc, rối loạn chuyển hóa lipid, hoạt hóa tiểu cầu và hình thành huyết khối. Ngoài xơ vữa, một số nguyên nhân khác ít gặp hơn bao gồm xơ hóa nội mạc động mạch chậu ngoài và loạn sản xơ cơ. Các yếu tố viêm cũng đóng vai trò quan trọng trong sự tiến triển của xơ vữa. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường và hút thuốc lá là rất quan trọng trong phòng ngừa và điều trị.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Hẹp Tắc Động Mạch Chậu Mạn Tính

Điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính đặt ra nhiều thách thức. Các phương pháp tái thông mạch máu bao gồm phẫu thuật bắc cầu nối và can thiệp nội mạch. Phẫu thuật bắc cầu nối có thể phức tạp và đòi hỏi mở bụng. Can thiệp nội mạch là lựa chọn ưu tiên, nhưng cần cân nhắc các yếu tố như mức độ tổn thương, vị trí tổn thương và các bệnh lý đi kèm. Các nghiên cứu trước đây còn hạn chế về số lượng bệnh nhân và thời gian theo dõi. Cần có thêm nghiên cứu để đánh giá một cách hệ thống hiệu quả và tính an toàn của can thiệp nội mạch trong điều trị hẹp tắc động mạch chậu.

2.1. Chẩn Đoán Hẹp Tắc Động Mạch Chậu Từ Lâm Sàng Đến Hình Ảnh

Chẩn đoán hẹp tắc động mạch chậu dựa trên các triệu chứng lâm sàng như đau cách hồi, đau khi nghỉ ngơi và loét hoại tử chi. Các xét nghiệm cận lâm sàng bao gồm đo chỉ số cổ chân cánh tay (ABI), siêu âm Doppler, chụp cắt lớp vi tính (CTA) và chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Siêu âm Doppler giúp đánh giá mức độ hẹp và tốc độ dòng máu. Chụp CTAchụp DSA cung cấp hình ảnh chi tiết về vị trí và mức độ tổn thương. Chẩn đoán chính xác là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Phân Loại Tổn Thương Động Mạch Chậu Theo TASC Hướng Dẫn Điều Trị

Phân loại tổn thương động mạch chậu theo TASC (Trans-Atlantic Inter-Society Consensus) giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. TASC chia tổn thương thành các loại A, B, C và D, dựa trên mức độ lan rộng và phức tạp của tổn thương. Tổn thương loại A và B thường phù hợp với can thiệp nội mạch, trong khi tổn thương loại C và D có thể cần phẫu thuật hoặc kết hợp cả hai phương pháp. Việc áp dụng phân loại TASC giúp chuẩn hóa quy trình điều trị và cải thiện kết quả.

III. Phương Pháp Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Động Mạch Chậu

Can thiệp nội mạch là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, sử dụng ống thông và các dụng cụ chuyên dụng để tái thông mạch máu bị hẹp hoặc tắc. Kỹ thuật này bao gồm nong bóng, đặt stent và cắt bỏ mảng xơ vữa. Nong bóng giúp mở rộng lòng mạch bị hẹp. Đặt stent giúp duy trì lòng mạch thông thoáng sau khi nong bóng. Cắt bỏ mảng xơ vữa được sử dụng trong một số trường hợp để loại bỏ mảng xơ vữa gây tắc nghẽn. Can thiệp nội mạch có nhiều ưu điểm so với phẫu thuật, bao gồm thời gian nằm viện ngắn hơn, ít đau đớn hơn và ít biến chứng hơn.

3.1. Kỹ Thuật Nong Bóng Động Mạch Chậu Mở Rộng Lòng Mạch

Nong bóng động mạch chậu là kỹ thuật sử dụng một bóng nhỏ được đưa vào vị trí hẹp và bơm phồng để mở rộng lòng mạch. Kỹ thuật này thường được sử dụng để điều trị các tổn thương hẹp ngắn và không phức tạp. Sau khi nong bóng, lòng mạch có thể bị hẹp trở lại, do đó thường cần đặt stent để duy trì lòng mạch thông thoáng. Lựa chọn kích thước bóng phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu.

3.2. Đặt Stent Động Mạch Chậu Duy Trì Lưu Thông Máu

Đặt stent động mạch chậu là kỹ thuật sử dụng một ống lưới kim loại nhỏ được đưa vào vị trí hẹp và mở rộng để giữ cho lòng mạch thông thoáng. Có hai loại stent chính: stent tự nở và stent nở bằng bóng. Stent tự nở tự động mở rộng sau khi được giải phóng. Stent nở bằng bóng cần được nong bằng bóng để mở rộng. Lựa chọn loại stent phù hợp phụ thuộc vào vị trí và đặc điểm của tổn thương. Việc sử dụng stent giúp giảm nguy cơ tái hẹp sau can thiệp.

3.3. Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu Sau Can Thiệp Nội Mạch

Sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu sau can thiệp nội mạch là rất quan trọng để ngăn ngừa huyết khối và tái hẹp. Thường sử dụng aspirin và clopidogrel (hoặc các thuốc ức chế P2Y12 khác) trong một khoảng thời gian nhất định sau can thiệp. Thời gian sử dụng thuốc và liều lượng phụ thuộc vào loại stent được sử dụng và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Can Thiệp Nội Mạch Hẹp Tắc Động Mạch Chậu

Nghiên cứu đánh giá kết quả của phương pháp can thiệp nội mạch ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu mạn tính cho thấy nhiều ưu điểm. Tỉ lệ thành công về mặt kỹ thuật cao, cải thiện đáng kể các triệu chứng lâm sàng và chỉ số ABI. Tuy nhiên, vẫn có một tỉ lệ tái hẹp và biến chứng nhất định. Cần theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và tính an toàn của can thiệp nội mạch trong điều trị hẹp tắc động mạch chậu.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Thay Đổi ABI và Rutherford Sau Can Thiệp

Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng cách theo dõi sự thay đổi của chỉ số ABI và phân loại Rutherford sau can thiệp. Sự cải thiện của ABI cho thấy sự tăng cường lưu thông máu đến chi dưới. Sự cải thiện của phân loại Rutherford cho thấy sự giảm nhẹ các triệu chứng lâm sàng như đau cách hồi và đau khi nghỉ ngơi. Các nghiên cứu cho thấy can thiệp nội mạch giúp cải thiện đáng kể ABI và Rutherford ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu.

4.2. Biến Chứng Can Thiệp Nội Mạch Phòng Ngừa và Xử Trí

Mặc dù can thiệp nội mạch là phương pháp an toàn, vẫn có một số biến chứng có thể xảy ra, bao gồm biến chứng tại vị trí chọc mạch, bóc tách thành mạch, huyết khối và tổn thương thận cấp. Phòng ngừa biến chứng bao gồm lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp, sử dụng thuốc chống đông và theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp. Xử trí biến chứng kịp thời giúp giảm thiểu hậu quả và cải thiện kết quả điều trị.

4.3. Tái Hẹp Sau Can Thiệp Yếu Tố Nguy Cơ và Giải Pháp

Tái hẹp là một vấn đề thường gặp sau can thiệp nội mạch. Các yếu tố nguy cơ bao gồm đái tháo đường, hút thuốc lá và tổn thương phức tạp. Các giải pháp để giảm nguy cơ tái hẹp bao gồm sử dụng stent phủ thuốc, điều trị tích cực các yếu tố nguy cơ và theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp. Cần có thêm nghiên cứu để tìm ra các phương pháp hiệu quả hơn để ngăn ngừa tái hẹp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Động Mạch Chậu

Can thiệp nội mạch đã trở thành phương pháp điều trị phổ biến cho hẹp tắc động mạch chậu mạn tính. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và giảm nguy cơ cắt cụt chi. Tuy nhiên, cần lựa chọn bệnh nhân phù hợp và thực hiện can thiệp bởi các bác sĩ có kinh nghiệm để đạt được kết quả tốt nhất. Việc theo dõi sát bệnh nhân sau can thiệp là rất quan trọng để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

5.1. Chỉ Định và Chống Chỉ Định Can Thiệp Nội Mạch Động Mạch Chậu

Chỉ định can thiệp nội mạch bao gồm bệnh nhân có triệu chứng đau cách hồi, đau khi nghỉ ngơi và loét hoại tử chi do hẹp tắc động mạch chậu. Chống chỉ định can thiệp nội mạch bao gồm bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng, nhiễm trùng toàn thân và dị ứng với thuốc cản quang. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ trước khi quyết định can thiệp.

5.2. Theo Dõi Sau Can Thiệp Phát Hiện Sớm Tái Hẹp và Biến Chứng

Theo dõi sau can thiệp là rất quan trọng để phát hiện sớm tái hẹp và biến chứng. Bệnh nhân cần được khám lâm sàng định kỳ và đo ABI. Siêu âm Doppler có thể được sử dụng để đánh giá lưu thông máu. Nếu nghi ngờ tái hẹp, cần chụp mạch để xác định chẩn đoán. Điều trị kịp thời giúp cải thiện kết quả lâu dài.

VI. Tương Lai Của Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Động Mạch Chậu

Tương lai của can thiệp nội mạch trong điều trị hẹp tắc động mạch chậu hứa hẹn nhiều tiến bộ. Các kỹ thuật mới như sử dụng stent phủ thuốc thế hệ mới, bóng phủ thuốc và các thiết bị cắt bỏ mảng xơ vữa tiên tiến có thể giúp giảm nguy cơ tái hẹp và cải thiện kết quả lâu dài. Nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc và liệu pháp gen cũng có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị bệnh động mạch chi dưới.

6.1. Stent Phủ Thuốc Thế Hệ Mới Giảm Nguy Cơ Tái Hẹp

Stent phủ thuốc thế hệ mới sử dụng các loại thuốc ức chế tăng sinh tế bào nội mạc hiệu quả hơn, giúp giảm nguy cơ tái hẹp sau can thiệp. Các nghiên cứu cho thấy stent phủ thuốc thế hệ mới có kết quả tốt hơn so với stent kim loại trần ở bệnh nhân hẹp tắc động mạch chậu.

6.2. Nghiên Cứu Về Liệu Pháp Tế Bào Gốc Hướng Đi Mới

Nghiên cứu về liệu pháp tế bào gốc đang được tiến hành để tìm ra phương pháp điều trị bệnh động mạch chi dưới hiệu quả hơn. Liệu pháp này sử dụng tế bào gốc để kích thích sự phát triển của mạch máu mới, giúp cải thiện lưu thông máu đến chi dưới. Mặc dù còn nhiều thách thức, liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn sẽ là một phương pháp điều trị tiềm năng trong tương lai.

06/06/2025
Nghiên cứu kết quả của phương pháp can thiệp nội mạch điều trị hẹp tắc động mạch chậu mạn tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh động mạch chậu mạn tính 1. Khái niệm Bệnh động mạch chi dưới mạn tính (BĐMCDMT) chỉ tình trạng một phần hoặc toàn bộ chi dưới không được cung cấp đầy đủ máu, đáp ứng các hoạt động sinh lý, với thời gian kéo dài trên hai tuần. Khái niệm này loại trừ các trường hợp thiếu máu cấp tính do chấn thương, vết thương, huyết tắc trên động mạch lành, tai biến do phẫu thuật hay thủ thuật can thiệp nội mạch máu.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra BĐMCDMT là do mảng xơ vữa phát triển gây hẹp dần lòng mạch hoặc tắc nghẽn hoàn toàn [1]. Bệnh động mạch chậu mạn tính nằm trong bệnh lý động mạch chi dưới mạn tính, bao gồm các tổn thương gây hẹp, tắc khu trú hoặc kết hợp tại động mạch chậu chung, động mạch chậu ngoài, động mạch chậu trong [1]. Đặc điểm giải phẫu động mạch chậu - Hệ thống động mạch ngoại biên chi dưới được tính từ động mạch chậu hai bên đến các động mạch dưới cung đùi, tận cùng là các động mạch mu chân và các động mạch gan chân [2]. - Có nhiều cách phân loại, nhưng phân loại động mạch chi dưới theo tầng hay được sử dụng trong lâm sàng và được chia ra thành ba tầng: tầng chủ chậu, tầng đùi kheo và tầng dưới gối [8].

- Động mạch chủ bụng chia ra hai nhánh tận là động mạch chậu chung phải và trái, động mạch chậu chung chia ra hai nhánh là động mạch chậu ngoài 4 và động mạch chậu trong, hai nhánh này cùng cấp máu cho ổ bụng, khung chậu và chi dưới. - Động mạch chậu chung: xuất phát tương ứng vị trí đốt sống thắt lưng L4, thông thường động mạch chậu chung chạy dọc theo bờ giữa cơ đáy chậu lớn, chạy trước phúc mạc thành bụng, bắt chéo qua niệu quản và mạch máu, thần kinh túi tinh, động mạch chậu chung bên phải thường dài hơn một chút so với bên trái, thường không có nhánh bên và tăng dần theo tuổi. - Động mạch chậu ngoài: xuất phát từ động mạch chậu chung chạy ra trước khớp cùng chậu, rồi tiếp tục chạy ra phía dưới dây chằng bẹn và chạy giữa thần kinh và tĩnh mạch chậu chung. Động mạch chậu ngoài cung cấp máu cho một phần thành bụng và động mạch chỉ dưới.

- Động mạch chậu trong: là nhánh tận của động mạch chậu chung, chạy vào trong tiểu khung, cấp máu chủ yếu cho vùng tiểu khung và có nhiều biến thể giải phẫu. Động mạch chi dưới theo tầng giải phẫu “Nguồn: Frank H.Netter (2007), Atlas giải phẫu người” [9] - Đặc điểm các vòng nối [10] 5 Có ba vòng nối chính khi hệ thống động mạch chậu tắc, bao gồm: vòng nối động mạch “tạng - hệ thống”, “hệ thống - hệ thống”, “tạng - tạng” Hệ thống vòng nối động mạch “tạng - hệ thống”: vai trò tưới máu của động mạch mạc treo tràng trên và mạc treo tràng dưới, các nhánh cho các nhánh cung cấp máu cho động mạch chủ và động mạch chậu trong. Hệ thống động mạch “hệ thống - hệ thống”: bao gồm các nhánh của động mạch gian đốt, động mạch dưới sườn và các nhánh động mạch lưng, cung cấp máu cho động mạch chậu ngoài, động mạch đùi nông, ngoài ra còn một phần cung cấp của động mạch vú trong xuống động mạch chậu ngoài Hệ thống động mạch “tạng - tạng”: các nhánh từ động mạch trực tràng trên, giữa và dưới, kết nối với hệ thống động mạch vùng tiểu khung, nối với hệ thống động mạch “hệ thống - hệ thống” cung cấp máu cho chi dưới khi động mạch chậu bị tắc. Khi động mạch chậu chung tắc: xuất hiện các bàng hệ từ các nhánh động mạch lưng cùng bên hoặc động mạch bên đối diện, các nhánh này có thể xuôi hoặc ngược dòng cung cấp máu cho động mạch chậu ngoài.

Động mạch chậu ngoài tắc: bàng hệ từ nhánh dưới của động mạch chậu trong đến động mạch chậu chung qua nhánh động mạch mũ đùi sâu, ngoài ra còn có một số nhánh trước của động mạch đùi sâu và một số vòng bàng hệ vùng chậu hông. Động mạch chậu trong tắc: bàng hệ từ các nhánh mạc treo trang dưới đến các nhánh mông sau, một số nhánh động mạch vùng lưng chạy từ các động mạch nông đến động mạch đùi. Tuần hoàn bàng hệ khi tắc động mạch chủ - chậu “Nguồn Olaguoke A. Sinh lý bệnh học 1.

Bệnh lý do xơ vữa - Xơ vữa mạch máu là qúa trình bệnh lý tiên phát dẫn đến bệnh động mạch ngoại vi, sự tiến triển này giống như bệnh lý động mạch vành, các mảng xơ vữa tác động đến các thành động mạch vành, động mạch não, động mạch chi trên và chi dưới, khoảng 90% bệnh lý động mạch chi dưới là do xơ vữa mạch máu [12]. - Sự tiến triển của mảng xơ vữa là quá trình mạn tính, do vậy nó làm giảm dần dần đường kính lòng mạch máu, các mảng xơ vữa hình thành gây ra rối loạn chức năng nội mạc, rối loạn chuyển hoá Lipid tại chỗ, hoạt hoá tiểu cầu, hình thành huyết khối, các gốc oxy hoá và gần đây nhiều nghiên cứu đề cập cao đến vài trò của yếu tố viêm trong tất cả các giai đoạn của xơ vữa [13], [14]. Bệnh lý không do xơ vữa Ngoài nguyên nhân hay gặp bệnh động mạch chi dưới do xơ vữa, còn có một số nguyên nhân chiếm tỉ lệ nhỏ không do xơ vữa, thường là do tình trạng viêm động mạch kết hợp với các biến đổi cấu trúc của thành mạch máu. - Xơ hoá nội mạc động mạch chậu ngoài (External Iliac Artery Endofibrosis): Tổn thương do dày lớp nội mạc gây hẹp lòng mạch bởi sự tăng sinh sợi Collagen, xơ các tổ chức mô và cơ vân thành mạch [15].

- Loạn sản xơ cơ (Fibromuscular Dysplasia): [16] Đây là bệnh lý động mạch không do xơ vữa, không do viêm. Thường gây hẹp các đoạn động mạch vừa, thường gặp ở phụ nữ trung niên. Hiện nay vẫn chưa rõ cơ chế bệnh lý, người ta cho rằng do rối loạn phát triển của các tế bào lớp áo giữa của thành mạch do tăng sinh các sợi xơ thành mạch. Các yếu tố nguy cơ Các yếu tố nguy cơ của bệnh động mạch chi dưới giống như của bệnh lý mạch vành.

Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi được như tuổi, giới, tiền sử gia đình, các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được như hút thuốc lá, tiểu đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu [17]. Tuổi - Bệnh lý động mạch chi dưới tăng theo tuổi, theo nghiên cứu Framingham cho thấy có liên quan giữa yếu tố tuổi và bệnh động mạch chi dưới, trên 65 tuổi là một yếu tố nguy cơ cao của bệnh lý động mạch chi dưới [18]. - Theo nghiên cứu NHANES khi so sánh nhóm bệnh nhân 70 tuổi thì tỉ lệ gặp bệnh động mạch chi dưới là 14,5%, tuy nhiên ở tuổi dưới 40 tỉ lệ này là 4,3%, ở những bệnh nhân trẻ hơn tỉ lệ gặp ít hơn nhưng tiện lượng về mặt lâu dài xấu hơn, tỉ lệ biến chứng cao hơn thường kết hợp với phẫu thuật bắc cầu [19]. Yếu tố gia đình - Hiện nay các nhà lâm sàng chú ý đến yếu tố gia đình, vì thấy tỉ lệ bệnh nhân có dấu hiệu đau cách hồi tăng lên ở nhóm bệnh nhân có người trong gia đình bị bệnh động mạch chi dưới.

- Một số nghiên cứu cho thấy trong gia đình có bệnh lý mạch chi dưới thì 1 trong 4 anh chị em ruột sẽ phát hiện bệnh mạch chi dưới sớm ở tuổi 55 và nửa trong số đó không có triệu chứng cho đến tuổi 50 [14]. - Tuy nhiên, hiện này chưa xác định được gen nào chính thức đối với bệnh lý động mạch chi dưới [20]. Giới và chủng tộc - Tỉ lệ bệnh động mạch chi dưới tăng nhẹ ở nam so với nữ, tuy nhiên sau 70 tuổi tỉ lệ nam nữ gần bằng nhau. - Một nghiên cứu về chăm sóc ban đầu gợi ý bệnh lý động mạch chi dưới gặp nhiều ở người Mỹ gốc Phi (23,8%) so sánh với người da trắng (13,2%) và người gốc Tây Ban Nha (13,7%) [21].

Hút thuốc lá - Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ phổ biến nhất trong bệnh lý động mạch chi dưới, theo một nghiên cứu dọc trong quần thể dân số, 80% số người có dấu hiệu đau cách hồi có liên quan đến hút thuốc lá. - Hút thuốc lá không chỉ làm tăng nguy cơ bệnh lý động mạch chi dưới mà còn tăng lên các dấu hiệu cách hồi trong vòng 10 năm khi so sánh với dấu hiệu đau cách hồi ở nhóm không hút thuốc lá [14]. Đái tháo đường - Đái tháo đường gây tăng 1.0 nguy cơ bệnh động mạch ngoại biên và tăng nguy cơ các biến cố tim mạch, làm xuất hiện sớm các biến chứng bệnh động mạch ngoại biên, nguy cơ càng tăng nếu thời gian mắc bệnh đái tháo đường kéo dài [22]. 9 - Tỉ lệ tử vong do mạch máu thì gần 75% có bệnh đái tháo đường kết hợp, hơn 50% tổn thương hoại tử dẫn đến cắt cụt chi thể ở bệnh nhân đái tháo đường [23].

Tăng huyết áp - Nghiên cứu Framingham cho thấy tăng huyết áp nguy cơ tăng gấp 2.0 bệnh nhân có triệu chứng đau cách hồi [24]. - Tăng huyết áp liên quan chặt chẽ đến tỉ lệ bệnh động mạch chi dưới trong các nghiên cứu dịch tễ học lớn với OR dao động trong khoảng 1. - Theo nghiên cứu của Graham, phân tích 4,2 triệu người và có 44329 biến có về bệnh mạch máu chi dưới cho thấy cứ huyết áp tăng 20 mmHg thì nguy cơ bệnh lý động mạch chi dưới tăng 63% [26]. Rối loạn chuyển hoá Lipid - Hầu hết các nghiên cứu cho thấy tỉ lệ tăng Cholesterol đều liên quan chặt chẽ với tỉ lệ mắc bệnh động mạch chi dưới trong các nguyên cứu đa biến [27].

- Khi so sánh các biến cố của các trường hợp bệnh lý động mạch chi dưới được kiểm soát tốt về sức khoẻ, tỉ lệ Cholesterol toàn phần liên quan chặt chẽ đến bệnh lý động mạch chi dưới, trong đó vao trò của HDL-C có tác dụng bảo vệ ở hầu hết các nghiên cứu lớn dịch tễ học [26]. Một số yếu tố liên quan khác • Proten C phản ứng (CRP): - Tăng CRP ý nghĩa tiên lượng nặng cho các biến cố tỉ lệ tử vong do tất cả các nguyên nhân và kết cục ở bệnh nhân có hoặc không có xơ vữa, tuy nhiên trong bệnh lý động mạch chi dưới chưa thấy được bằng chứng rõ ràng [14].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Phương Pháp Can Thiệp Nội Mạch Điều Trị Hẹp Tắc Động Mạch Chậu Mạn Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp can thiệp nội mạch trong điều trị tình trạng hẹp và tắc nghẽn động mạch chậu mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ phân tích hiệu quả của các kỹ thuật can thiệp mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà chúng mang lại cho bệnh nhân, như giảm thiểu đau đớn và thời gian hồi phục nhanh chóng. Đặc biệt, tài liệu này sẽ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân của họ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu tính an toàn và tác dụng của thuốc thông mạch sơ lạc hoàn trong điều trị nhồi máu não sau giai đoạn cấp, nơi nghiên cứu về các phương pháp điều trị nhồi máu não. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cắt lớp điện toán và kết quả điều trị phẫu thuật nhồi máu ruột do tắc mạch mạc treo cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các can thiệp phẫu thuật trong điều trị tắc mạch. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh, một tài liệu liên quan đến các vấn đề mạch máu ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y học.