Nghiên Cứu Nguyên Nhân và Điều Trị Tăng Huyết Áp Động Mạch Phổi Dai Dẳng Ở Trẻ Sơ Sinh

Nghiên cứu nguyên nhân và phương pháp điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh, giúp nâng cao sức khỏe trẻ nhỏ.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2019

173
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số khái niệm

1.2. Phân loại tăng áp phổi

1.3. Tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.4. Sinh lý bệnh tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.5. Sinh lý hệ tuần hoàn bào thai. Giai đoạn chuyển tiếp khi sinh

1.6. Các nguyên nhân thường gặp và cơ chế bệnh sinh gây tăng áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.7. Chẩn đoán tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.8. Điều trị tăng áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.9. Kết quả điều trị tăng áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

1.9.1. Tiêu chuẩn cải thiện oxy đáp ứng điều trị

1.9.2. Các biện pháp điều trị hỗ trợ

1.9.3. Các biện pháp điều trị đặc hiệu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu can thiệp

2.5. Cỡ mẫu và sơ đồ nghiên cứu

2.6. Phương tiện nghiên cứu

2.7. Hệ thống sử dụng khí NO

2.8. Hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể ECMO

2.9. Tiêu chuẩn đáp ứng với điều trị thông thường và điều trị iNO

2.10. Phân loại mức độ tăng áp động mạch phổi

2.11. Các biến nghiên cứu gồm

2.11.1. Các biến nghiên cứu cho mục tiêu 1

2.11.2. Các biến nghiên cứu cho mục tiêu 2

2.11.3. Các biến nghiên cứu cho mục tiêu 3

2.12. Xử lý số liệu

2.13. Thời gian nghiên cứu

2.14. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và các nguyên nhân gây PPHN

3.2. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.3. Các nguyên nhân gây PPHN

3.4. Tình trạng suy hô hấp của người bệnh qua các chỉ số PaO2/FiO2 và OI theo các nguyên nhân

3.5. Tình trạng suy hô hấp của bệnh nhân thoát vị hoành và các nguyên nhân khác qua các chỉ số PaO2/FiO2 và OI theo các nguyên nhân

3.6. Chỉ số tuần hoàn khi vào viện theo các nguyên nhân

3.7. Tình trạng tăng áp phổi theo các nguyên nhân

3.8. Chỉ số khí máu theo các nguyên nhân gây bệnh

3.9. Đánh giá điều trị theo phương pháp thông thường

3.10. Đánh giá cải thiện oxy sau các thời điểm điều trị qua chỉ số oxy máu

3.11. Tiến triển tuần hoàn, hô hấp trong 24 giờ đầu điều trị

3.12. Kết quả điều trị

3.13. Các nguyên nhân chính gây tử vong

3.14. Kết quả điều trị theo các nguyên nhân

3.15. Các chỉ số lâm sàng, khí máu liên quan đến kết quả điều trị

3.16. Đánh giá điều trị bằng hít khí NO và hỗ trợ ECMO

3.17. Đặc điểm bệnh nhân điều trị bằng hít khí NO và bằng phương pháp thông thường

3.18. Đánh giá điều trị PPHN bằng hít khí NO

3.19. Báo cáo kết quả điều trị PPHN bằng hỗ trợ ECMO

3.20. Điều trị hồi sức của các bệnh nhân hỗ trợ ECMO

3.21. Kết quả điều trị bằng hỗ trợ ECMO

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Các nguyên nhân gây PPHN

4.3. Tình trạng suy hô hấp theo các nguyên nhân gây bệnh

4.4. Các chỉ số tuần hoàn theo các nguyên nhân

4.5. Tình trạng tăng áp động mạch phổi theo các nguyên nhân

4.6. Các chỉ số cận lâm sàng khi vào viện theo các nguyên nhân

4.7. Đánh giá kết quả điều trị theo phương pháp thông thường

4.8. Đánh giá cải thiện oxy sau các thời điểm điều trị

4.9. Tiến triển tuần hoàn sau 24 giờ đầu điều trị

4.10. Thay đổi pH và PaO2/FiO2 trong 24 giờ đầu điều trị

4.11. Kết quả điều trị

4.12. Các chỉ số lâm sàng liên quan đến kết quả điều trị

4.13. Mức độ tăng áp phổi liên quan đến kết quả điều trị

4.14. Các chỉ số khí máu liên quan đến kết quả điều trị

4.15. Các chỉ số hỗ trợ hồi sức liên quan đến kết quả điều trị

4.16. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

4.17. Đánh giá điều trị bằng hít khí NO và hỗ trợ ECMO

4.18. Đặc điểm bệnh nhân điều trị bằng hít khí NO và bằng phương pháp điều trị thông thường

4.19. Đánh giá điều trị bằng hít khí NO

4.20. Kết quả điều trị bằng hít khí NO

4.21. Báo cáo ca bệnh điều trị PPHN bằng hỗ trợ ECMO

NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tăng Huyết Áp Động Mạch Phổi Sơ Sinh PPHN

Tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (PPHN), hay tăng áp phổi sơ sinh, là tình trạng sức cản mạch máu phổi không giảm sau sinh, gây suy hô hấp do shunt máu phải-trái. Gersony và cộng sự mô tả lần đầu năm 1969 với tên gọi "Tồn tại tuần hoàn thai (PFC)". Bệnh biểu hiện bằng suy hô hấp và oxy hóa máu thấp ở trẻ sơ sinh. PPHN chiếm khoảng 0.2% trẻ sinh đủ tháng và gần đủ tháng, tỷ lệ tử vong cao (10-50%), di chứng lâu dài (7-20%) bao gồm điếc, bệnh phổi mạn tính, và xuất huyết não. Các nghiên cứu gần đây cho thấy biến chứng liên quan PPHN là điếc, thường không biểu hiện rõ cho đến 18-20 tháng tuổi. Do đó, chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng. Các phương pháp điều trị tiên tiến như liệu pháp hít khí NO (Nitric Oxide)ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh.

1.1. Định Nghĩa và Tỷ Lệ Mắc Tăng Áp Phổi Sơ Sinh PPHN

Tăng áp phổi sơ sinh (PPHN) được định nghĩa là tình trạng sức cản mạch phổi (PVR) cao sau sinh, dẫn đến máu từ tim phải không lưu thông lên phổi mà đi qua các shunt (lỗ bầu dục, ống động mạch) để trở về tim trái, làm giảm oxy máu. Bệnh chiếm khoảng 0.2% trẻ sinh sống đủ và gần đủ tháng. Tại Mỹ và Anh, tỷ lệ gặp là 0.4-6.8/1000 trẻ sinh ra sống. Tỷ lệ này cho thấy đây là một bệnh lý nghiêm trọng, cần được quan tâm và nghiên cứu sâu hơn. Việc nắm bắt tỷ lệ mắc bệnh giúp các cơ sở y tế chuẩn bị nguồn lực và phác đồ điều trị phù hợp.

1.2. Biến Chứng và Di Chứng Lâu Dài của PPHN ở Trẻ Sơ Sinh

PPHN có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng và di chứng lâu dài ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ. Tỷ lệ tử vong dao động từ 10-50%. Khoảng 7-20% trẻ sống sót phải đối mặt với các di chứng như điếc, bệnh phổi mạn tính, và xuất huyết não. Một nghiên cứu năm 2010 cho thấy 24% trẻ sống sót bị ảnh hưởng đến hô hấp, 60% có bất thường trên X-quang ngực, và 6.4% bị điếc. Những trẻ này cũng có thể gặp các vấn đề về nhận thức và thần kinh, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống sau này. Vì vậy, việc điều trị sớm và hiệu quả là rất quan trọng.

II. Nguyên Nhân Gây Tăng Huyết Áp Phổi Dai Dẳng Ở Trẻ Sơ Sinh

PPHN là bệnh lý đa yếu tố, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm: hội chứng hít phân su, hội chứng suy hô hấp (bệnh màng trong), viêm phổi/nhiễm khuẩn, thoát vị hoành bẩm sinh, và ngạt. Trong thời kỳ bào thai, PVR cao do phổi chứa đầy nước, áp lực oxy thấp, thiếu các chất giãn mạch (NO, PGI2), và tăng các chất co mạch (ET-1, leukotrienes, thromboxane). Các yếu tố này cần được giải quyết sau sinh để PVR giảm xuống, nhưng ở trẻ bị PPHN, quá trình này bị rối loạn. Việc xác định nguyên nhân cụ thể là rất quan trọng để có phác đồ điều trị phù hợp.

2.1. Hội Chứng Hít Phân Su MAS và Tăng Áp Phổi Sơ Sinh

Hội chứng hít phân su (MAS) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra PPHN. Khi trẻ hít phải phân su vào phổi, nó gây tắc nghẽn đường thở nhỏ, viêm phổi hóa học và giảm khả năng trao đổi khí. Phân su cũng có thể gây co mạch phổi, làm tăng PVR và dẫn đến PPHN. Mức độ nghiêm trọng của PPHN do MAS phụ thuộc vào lượng phân su hít phải và thời gian tiếp xúc với phổi. Việc điều trị MAS thường bao gồm hút phân su, hỗ trợ hô hấp và sử dụng surfactant.

2.2. Thoát Vị Hoành Bẩm Sinh và Ảnh Hưởng Đến Áp Lực Phổi

Thoát vị hoành bẩm sinh (CDH) là dị tật bẩm sinh, trong đó các cơ quan trong ổ bụng (ruột, dạ dày, gan) di chuyển lên lồng ngực qua lỗ khuyết ở cơ hoành. Điều này gây chèn ép phổi, làm giảm số lượng phế nang và mạch máu phổi. Sự phát triển phổi bị hạn chế trong bào thai dẫn đến tăng PVR và nguy cơ cao mắc PPHN sau sinh. Điều trị CDH phức tạp, bao gồm phẫu thuật sửa chữa cơ hoành và các biện pháp hỗ trợ hô hấp, iNO và đôi khi cần đến ECMO.

2.3. Nhiễm Trùng Sơ Sinh Viêm Phổi và Tăng Huyết Áp Động Mạch Phổi

Nhiễm trùng sơ sinh, đặc biệt là viêm phổi, có thể gây ra PPHN. Vi khuẩn hoặc virus xâm nhập vào phổi gây viêm, làm tổn thương các tế bào nội mô mạch máu và kích hoạt hệ thống đông máu. Điều này dẫn đến co mạch phổi, tăng PVR và giảm khả năng trao đổi khí. Hơn nữa, các chất trung gian gây viêm có thể làm tăng thêm tình trạng co mạch và PPHN. Việc chẩn đoán và điều trị nhiễm trùng sớm bằng kháng sinh là rất quan trọng để ngăn ngừa PPHN.

III. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Tăng Huyết Áp Phổi Sơ Sinh PPHN

Chẩn đoán PPHN đòi hỏi sự kết hợp giữa lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Biểu hiện lâm sàng thường gặp là suy hô hấp, oxy hóa máu thấp ở trẻ sơ sinh, và tím tái. Siêu âm tim (echo tim) là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, giúp đánh giá áp lực động mạch phổi và luồng thông qua ống động mạch và/hoặc lỗ bầu dục. Ngoài ra, cần thực hiện các xét nghiệm khác như khí máu động mạch, X-quang ngực, và công thức máu để đánh giá tình trạng hô hấp, loại trừ các nguyên nhân khác gây suy hô hấp, và phát hiện các biến chứng.

3.1. Vai Trò của Siêu Âm Tim Echo Tim trong Chẩn Đoán PPHN

Siêu âm tim (echo tim) là công cụ chẩn đoán quan trọng nhất trong PPHN. Nó cho phép bác sĩ đánh giá trực tiếp áp lực động mạch phổi và phát hiện luồng thông phải-trái hoặc hai chiều qua ống động mạch và/hoặc lỗ bầu dục. Siêu âm tim cũng giúp loại trừ các bệnh tim bẩm sinh khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Quan trọng là siêu âm tim không chỉ xác định mức độ áp lực động mạch phổi mà còn đánh giá được chức năng tim và luồng máu trong tim.

3.2. Xét Nghiệm Khí Máu Động Mạch và X Quang Ngực trong PPHN

Xét nghiệm khí máu động mạch giúp đánh giá mức độ suy hô hấp và tình trạng oxy hóa máu thấp ở trẻ sơ sinh. Trong PPHN, PaO2 thường thấp và PaCO2 có thể bình thường hoặc tăng, tùy thuộc vào mức độ suy hô hấp. X-quang ngực giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây suy hô hấp, chẳng hạn như viêm phổi hoặc tràn khí màng phổi. X-quang ngực cũng có thể cho thấy các dấu hiệu của CDH hoặc MAS. Sự kết hợp của các xét nghiệm này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác.

IV. Phương Pháp Điều Trị Tăng Huyết Áp Phổi Dai Dẳng Ở Trẻ Sơ Sinh

Điều trị PPHN bao gồm các biện pháp hỗ trợ và điều trị đặc hiệu. Hỗ trợ bao gồm duy trì thông khí, đảm bảo oxy hóa máu, điều chỉnh rối loạn toan kiềm, và duy trì huyết áp ổn định. Điều trị đặc hiệu bao gồm sử dụng iNO, Sildenafil, Bosentan và trong trường hợp nặng, cần đến ECMO. Mục tiêu của điều trị là giảm PVR, cải thiện oxy hóa máu và ngăn ngừa các biến chứng. Việc điều trị cần được cá nhân hóa dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh.

4.1. Vai Trò của Liệu Pháp Hít Khí NO Nitric Oxide trong PPHN

Liệu pháp hít khí NO (Nitric Oxide) là một trong những phương pháp điều trị quan trọng nhất trong PPHN. NO là một chất giãn mạch mạnh, giúp làm giảm PVR và cải thiện oxy hóa máu. NO được hít vào phổi, nơi nó tác động trực tiếp lên các tế bào cơ trơn mạch máu phổi, gây giãn mạch. Liệu pháp iNO đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tử vong và nhu cầu sử dụng ECMO ở trẻ bị PPHN. Tuy nhiên, cần theo dõi sát các tác dụng phụ của NO, chẳng hạn như methemoglobinemia.

4.2. Điều Trị Tăng Áp Phổi Bằng Sildenafil và Bosentan

Ngoài iNO, các thuốc khác như SildenafilBosentan cũng được sử dụng trong điều trị PPHN. Sildenafil là một chất ức chế phosphodiesterase-5 (PDE5), làm tăng nồng độ cGMP trong tế bào cơ trơn mạch máu phổi, gây giãn mạch. Bosentan là một chất đối kháng thụ thể endothelin, ngăn chặn tác dụng co mạch của endothelin-1. Cả Sildenafil và Bosentan đều có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với iNO để tăng cường hiệu quả điều trị.Tuy nhiên, việc sử dụng các thuốc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và theo dõi sát các tác dụng phụ.

4.3. Hỗ Trợ ECMO Oxy Hóa Máu Qua Màng Ngoài Cơ Thể Trong PPHN Nặng

ECMO (Extracorporeal Membrane Oxygenation) là biện pháp hỗ trợ cuối cùng cho những trẻ bị PPHN nặng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. ECMO là một kỹ thuật trong đó máu được lấy ra khỏi cơ thể, oxy hóa bên ngoài cơ thể, và sau đó trả lại cơ thể. ECMO giúp duy trì oxy hóa máu và cung cấp thời gian cho phổi phục hồi. ECMO có nhiều rủi ro và biến chứng, và chỉ nên được thực hiện tại các trung tâm chuyên khoa có kinh nghiệm.

V. Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Điều Trị Tăng Áp Phổi PPHN

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để cải thiện phương pháp chẩn đoán và điều trị PPHN. Nghiên cứu của Trịnh Xuân Long (2019) đã nghiên cứu các nguyên nhân và kết quả điều trị PPHN tại Bệnh viện Nhi Trung Ương. Nghiên cứu này cho thấy hội chứng hít phân su, thoát vị hoành bẩm sinh và viêm phổi là những nguyên nhân thường gặp của PPHN. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của iNO và ECMO trong điều trị PPHN nặng. Kết quả nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng để hướng dẫn thực hành lâm sàng.

5.1. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị PPHN Bằng iNO và ECMO

Nghiên cứu cho thấy liệu pháp hít NO (iNO) cải thiện đáng kể oxy hóa máu và giảm tỷ lệ sử dụng ECMO ở trẻ bị PPHN. Tuy nhiên, không phải tất cả trẻ đều đáp ứng với iNO, và một số trẻ cần đến ECMO. ECMO là biện pháp hỗ trợ hiệu quả cho những trẻ bị PPHN nặng không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cần dựa trên nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần xem xét kỹ lưỡng các chỉ số lâm sàng, khí máu và siêu âm tim.

5.2. Các Yếu Tố Tiên Lượng Kết Quả Điều Trị PPHN

Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố tiên lượng kết quả điều trị PPHN. Các yếu tố này bao gồm: tuổi thai, cân nặng khi sinh, nguyên nhân gây PPHN, mức độ suy hô hấp khi nhập viện, và đáp ứng với iNO. Trẻ sinh non, cân nặng thấp, mắc CDH hoặc viêm phổi nặng, và không đáp ứng với iNO có tiên lượng xấu hơn. Việc xác định các yếu tố tiên lượng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và tư vấn cho gia đình.

VI. Tiên Lượng và Chăm Sóc Dài Hạn Cho Trẻ Sau Tăng Áp Phổi

Tiên lượng của trẻ bị PPHN phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nguyên nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và đáp ứng với điều trị. Trẻ sống sót sau PPHN có thể gặp các di chứng lâu dài, chẳng hạn như bệnh phổi mạn tính, rối loạn phát triển thần kinh, và điếc. Do đó, cần có kế hoạch chăm sóc đặc biệt trẻ sơ sinh và theo dõi lâu dài để phát hiện và điều trị kịp thời các di chứng. Gia đình cần được tư vấn và hỗ trợ để chăm sóc tốt nhất cho trẻ.

6.1. Biến Chứng Muộn và Theo Dõi Sức Khỏe Sau PPHN

Trẻ sống sót sau PPHN có nguy cơ cao mắc các biến chứng muộn, chẳng hạn như bệnh phổi mạn tính, hen suyễn, rối loạn phát triển thần kinh, chậm phát triển ngôn ngữ và vận động. Cần theo dõi sát các chỉ số hô hấp, chức năng phổi, và sự phát triển thần kinh của trẻ. Các biện pháp can thiệp sớm, chẳng hạn như vật lý trị liệu hô hấp, ngôn ngữ trị liệu, và giáo dục đặc biệt, có thể giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ. Quan trọng nhất là cha mẹ cần được tư vấn và hướng dẫn về các biện pháp chăm sóc tại nhà.

6.2. Tư Vấn và Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Gia Đình Có Trẻ Mắc PPHN

Việc có một đứa con mắc PPHN là một trải nghiệm đầy khó khăn và căng thẳng đối với gia đình. Cha mẹ có thể cảm thấy lo lắng, sợ hãi, và tội lỗi. Do đó, cần cung cấp cho gia đình thông tin đầy đủ và chính xác về bệnh, các phương pháp điều trị, và tiên lượng. Tư vấn tâm lý và hỗ trợ từ các nhóm cha mẹ có con mắc PPHN có thể giúp gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn này. Sự hỗ trợ về mặt tinh thần là rất quan trọng.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số khái niệm 1. Tăng áp phổi Theo hướng dẫn của hội tim mạch lồng ngực Mỹ về tăng áp phổi ở trẻ em, được định nghĩa và phân loại như sau [12]: - Tăng áp phổi là khi áp lực động mạch phổi trung bình lúc nghỉ là > 25 mmHg, ở trẻ trên 3 tháng tuổi ở mực nước biển. - Tăng áp lực động mạch phổi khi:  Áp lực trung bình động mạch phổi: mPAP (mean pulmonary arterial pressure) > 25 mmHg.

 Áp lực động mạch phổi bít: PAWP (pulmonary arterial wedge pressure) < 15 mmHg  Chỉ số sức cản mạch máu phổi: PVRI (pulmonary vascular resistance index ) > 3 WU x M2 - Tăng áp lực động mạch phổi vô căn khi có tăng áp lực động mạch nhưng không có bệnh nền liên quan đến tăng áp động mạch phổi. Phân loại tăng áp phổi: Sau khi có can thiệp tim mạch được sử dụng để chẩn đoán tăng áp phổi vào những năm 30 của thế kỷ 20, các nhà khoa học đã phát hiện nhiều ca tăng áp phổi tiên phát và vì vậy WHO đã tổ chức hội nghị đầu tiên về tăng áp phổi vào năm 1973 tại Geneve, Thụy Sỹ, mục đích của hội nghị nhằm đánh giá hiểu biết về PH và đưa ra chuẩn hóa về lâm sàng, phân loại mô bệnh học về PH. Đây cũng chính là lần phân loại PH đầu tiên trên thế giới [13]. Hội nghị lần thứ 2 của WHO về tăng áp phổi được tổ chức sau 25 năm (năm 1998), tại Avian, Pháp, nhằm phân loại PH riêng biệt hơn với các PH có 4 đặc điểm lâm sàng, bệnh học tương tự nhau, và tại hội nghị này, PH được chia thành 5 nhóm chính [13]: Nhóm 1: Tăng áp động mạch phổi: - Tăng áp động mạch phổi tiên phát: a.

Không có yếu tố gia đình b. Có yếu tố gia đình - Tăng áp động mạch phổi có liên quan đến: a. Bệnh mạch máu collagen b. Luồng thông từ tuần hoàn hệ thống sang tuần hoàn phổi bẩm sinh c.

Tăng áp tĩnh mạch cửa d. Thuốc/ chất độc + Anorexigen + Thuốc khác f. Tăng áp phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh g. Khác Nhóm 2: Tăng áp tĩnh mạch phổi - Bệnh của tâm thất hoặc tâm nhĩ trái - Bệnh van tim trái - Bệnh tĩnh mạch phổi trung tâm bị chèn ép từ phía ngoài a.

Viêm trung thất xơ hóa b. Khối u, hoặc u bạch huyết - Bệnh tắc nghẽn tĩnh mạch phổi - Khác Nhóm 3: tăng áp phổi liên quan đến hệ thống hô hấp hoặc thiếu oxy - Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính - Bệnh phổi kẽ 5 - Rối loạn nhịp thở khi ngủ - Rối loạn giảm thông khí phế nang - Sống ở độ cao kéo dài - Bệnh phổi sơ sinh - Loạn sản mao mạch phế nang - Khác Nhóm 4: Tăng áp phổi do huyết khối hoặc tắc nghẽ mạch mạn tính: - Tắc nghẽn do huyết khối phía gần động mạch phổi - Tắc nghẽn do huyết khối phía xa động mạch phổi a. Tắc mạch phổi: huyết khổi, dị vật, ký sinh trùng… b. Huyết khối tại chỗ c.

Bệnh tế bào hình liềm Nhóm 5: Tăng áp phổ do rối loạn trực tiếp từ bệnh mạch phổi - Viêm: a. Khác - U máu mao mạch phổi Như vậy, tại phân loại lần này PPHN được xếp vào nhóm nhóm 1. Hội nghị thế giới lần 3 được tổ chức tại Venice, Ý, năm 2003. Hội nghị lần này được tổ chức trong bối cảnh đã hiểu rõ hơn về sinh lý bệnh và mức độ phân tử của tăng áp phổi.

Về bố cục chung và phân loại theo sinh lý của hội nghị lần đầu được duy trì. Sư thay đổi chính gồm: (1): thuật ngữ tăng áp phổi tiên phát được bỏ và thay bằng thuật ngữ tăng áp phổi vô căn và có yếu tố gia đình; (2): hai nhóm được chuyển vào nhóm tăng áp động mạch phổi từ nhóm 2 và nhóm 5 là bệnh tắc tĩnh mạch phổi và u máu mao mạch phổi. 6 Hội nghị Thế giới lần thứ 4 về tăng áp phổi, tổ chức tại Dana Point, California, năm 2008. Về cấu trúc cơ bản phân loại giống của hội nghị lần 2 và 3, chỉ một số bệnh được phát hiện mới rõ hơn.

Tại phân loại này, thuật ngữ tăng áp phổi có yếu tố gia đình được thay bằng tăng áp phổi di truyền do đột biến gen BMPR2 gặp ở 80% nhóm gia đình và ở 20% nhóm vô căn. Tại hội nghị này, bằng chứng về sự viêm, sự phát triển và tái cấu trúc mạch máu động mạch phổi có bằng chứng. Hội nghị thế giới lần thứ 5 tổ chức tại Nice, Pháp, năm 2013. Trong phân loại lần này PPHN được phân thành nhóm 1’’ vì các tác giả nghĩ rằng nó khác với tăng áp động mạch phổi.

Tăng áp phổi do thiếu máu mạn tính được chuyển từ nhóm 1 sang nhóm 5 [13]. Tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh Định nghĩa: Tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh là tình trạng sức cản mạch phổi không giảm như bình thường sau sinh dẫn đến suy hô hấp thiếu oxy do luồng thông phải - trái ngoài phổi qua ống động mạch và/hoặc qua lỗ bầu dục [1],[4],[14]. Đối với tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh, siêu âm tim là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, tuy nhiên việc siêu âm tim quan trọng không phải là xác định mức độ áp lực động mạch phổi mà là phải đánh giá được luồng thông phải - trái hoặc hai chiều qua ống động mạch và/hoặc qua lỗ bầu dục. Sinh lý bệnh tăng áp lực động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh 1.

Sinh lý hệ tuần hoàn bào thai. Tuần hoàn nhau thai. Đặc điểm tuần hoàn thai nhi là có 4 luồng thông (luồng thông), mỗi điểm luồng thông là một lần pha trộn oxy nhằm cung cấp máu phù hợp cho các cơ quan trong cơ thể thai nhi. Luồng thông đầu tiên tại nhau thai, luồng 7 thông thứ hai qua ống tĩnh mạch (phần trong gan nối giữa tĩnh mạch rốn và tĩnh mạch chủ dưới, luồng thông thứ 3 qua lỗ bầu dục (PFO - patent foramen ovale) tạo - lượng máu quan trọng đổ đầy thất trái) và luồng thông thứ 4 là qua ống động mạch (PDA - patent ductus arteriosus) nơi dòng máu từ thất phải qua động mạch chủ xuống ở phần dưới eo ở cấu trúc tim bình thường.

Các dòng máu đi qua các luồng thông này đã được nghiên cứu bằng cách không xâm nhập (siêu âm Doppler) trên cả nhóm những bệnh nhân bệnh lý và nhóm khỏe mạch [15]. Sinh lý tuần hoàn phổi thai nhi: Trong thời kỳ bào thai sức cản mạch máu phổi (Pulmonary vascular resistance - PVR) cao nên phổi thai nhi chỉ nhận 13 - 21% cung lượng tim phải. Do bánh nhau có vai trò như cơ quan trao đổi khí, vì vậy, máu giàu oxy từ nhau thai sẽ sang nhĩ trái qua lỗ bầu dục hoặc qua ống động mạch sang động mạch chủ để đi nuôi cơ thể thai nhi (hình 1) [14],[15]. Nhiều yếu tố để duy trì PVR cao gồm: phổi chứa đầy nước, áp lực oxy trong máu thấp gây co mạch phổi, do giảm các chất hoạt mạch gây giãn động mạch phổi như (NO, PGI2), nhiều các sản phẩm gây co mạch (ET-1, leukotrienes, thromboxane, Rho kinase), phản ứng của tế bào cơ trơn thay đổi (hình 1) [4],[14],[16].

ET-1 là chất chính ở tế bào nội mô mạch phổi. Trong điều kiện thiếu oxy, ET-1 gắn với các thụ thể ET-A và thụ thể ET-B. Kích thích các ET-A gây co mạch do tăng ion canxi trong tế bào, kích thích ET-B gây giãn động mạch phổi. Trong điều kiện thiếu oxy trong giai đoạn bào thai sẽ ức chế sản xuất các chất giãn mạch như NO và các prostaglandin.

8 TM chủ trên ĐM chủ Ống ĐM Phổi TM phổi Lỗ bàu dục Nhĩ trái Nhĩ phải TM chủ dưới TM gan trái TM gan phải Ống TM ĐM chủ xuống Bão hòa oxy máu: TM cửa Cao Rốn và TM rốn Trung bình Bàng quang Thấp ĐM chậu trên ĐM rốn ĐM chậu chân Hình 1.1: Tuần hoàn thai nhi [15]. Bình thường, cơ trơn ở lớp giữa các tiểu động mạch phát triển và dừng trước vùng các túi phế nang thai nhi. Ở điều kiện sinh lý bình thường, lớp cơ trơn quanh các tiểu động mạch phát triển chủ yếu trong những tháng cuối của thai nhi, vì vậy lớp cơ trơn các tiểu động mạch không xuất hiện rõ ràng ở trẻ đẻ non. Lớp cơ trơn dầy làm hẹp lòng các tiểu động mạch và hạn chế sự co giãn của các tiểu động mạch và làm tăng sức cản mạch phổi trong thời kỳ bào thai kể cả không có co mạch [17].

Sợi cơ trơn rất nhạy cảm với áp lực oxy và thay đổi pH, các sợi cơ trơn sẽ co trong điều kiện thiếu oxy và giãn khi oxy cao, tăng pH [17]. Trương lực các tiểu động mạch phổi bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tồn tại trong tuần hoàn bào thai như thromboxane, endothelin… 9 gây co các tiểu động mạch phổi, prostacyclin, nitric oxide…gây giãn mạch phổi [17]. Giai đoạn chuyển tiếp khi sinh: Một chuỗi các hoạt động ở tuần hoàn diễn ra lúc sinh để hoạt động cơ trơn mạch máu chuyển từ giai đoạn bào thai sang đời sống ngoài tử cung. Ngay khi cuống nhau thai bị cặp, thì huyết áp hệ thống của trẻ tăng lên, đồng thời rất nhiều cơ chế diễn ra rất nhanh để giảm áp lực động mạch phổi, tăng dòng máu lên phổi [4],[14].

Kích thích quan trọng nhất để giãn mạch phổi là thông khí của phổi làm tăng áp lực oxy (hình 2). Khi oxy ở giường mạch phổi tăng làm giảm sức cản mạch phổi. Nhịp thở đầu tiên làm khí đi vào chứa đầy trong phổi và đột ngột tăng áp lực oxy từ 20 torr (gần 20 mmHg) lên 150 torr (gần 150 mmHg) [18], PVR giảm xuống nhanh, dẫn đến áp lực động mạch phổi giảm xuống gây tăng dòng máu lên phổi gấp gần 10 lần, làm áp lực nhĩ trái tăng lên theo, do đó làm đóng lỗ bầu dục. Khi PVR giảm xuống và sức cản hệ thống (Systemic vascular resistance - SVR) tăng làm đảo chiều luồng thông qua ống động mạch thành luồng thông trái - phải, đồng thời oxy cao sẽ làm đóng ống động mạch và ống tĩnh mạch.

Giai đoạn cuối của quá trình chuyển tiếp từ giai đoạn bào thai sang giai đoạn sống ngoài tử cung, khi PVR giảm xuống sẽ kèm theo tái cấu trúc lại giường mạch phổi từ động mạch phổi chính đến tận mao mạch phổi [4],[14]. 10 Sức cản mạch phổi Thai nhi Sơ sinh Trẻ nhỏ Người lớn Trẻ sơ sinh Thai nhi Phế nang giãn nở + Oxy + Thông khí Phổi Phổi Hình 1.2: Sức cản mạch phổi trong quá trình chuyển tiếp từ bào thai ra ngoài tử cung [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Nguyên Nhân và Điều Trị Tăng Huyết Áp Động Mạch Phổi Ở Trẻ Sơ Sinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nguyên nhân gây ra tình trạng tăng huyết áp động mạch phổi ở trẻ sơ sinh, cũng như các phương pháp điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn mang lại thông tin quý giá cho các bậc phụ huynh trong việc chăm sóc sức khỏe cho trẻ.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến sức khỏe trẻ sơ sinh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biện pháp can thiệp vàng da tăng bilirubin gián tiếp ở trẻ sơ sinh, nơi cung cấp thông tin về một tình trạng phổ biến khác ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thực trạng tư vấn của nhân viên y tế và kiến thức của bà mẹ về chăm sóc trẻ sơ sinh non tháng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của sự tư vấn y tế trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Cuối cùng, tài liệu Tỉ lệ giảm tiểu cầu ở trẻ sơ sinh và một số yếu tố liên quan cũng là một nguồn thông tin hữu ích cho những ai quan tâm đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sức khỏe ở trẻ sơ sinh.