Tổng quan luận án

Đái tháo đường sơ sinh là bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp với tỷ lệ mới mắc ước tính từ 1/215.000 đến 1/500.000 trẻ sơ sinh đẻ sống, trong đó khoảng 50% trường hợp biểu hiện bệnh ngay trong 4 tuần đầu sau sinh. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu xuất hiện trong 6 tháng đầu đời (hoặc mở rộng đến trước 12 tháng tuổi). Về mặt lâm sàng, trẻ thường khởi phát với các triệu chứng không đặc hiệu như kích thích, nôn, thở nhanh, mất nước, dễ bị chẩn đoán nhầm với viêm dạ dày, nhiễm khuẩn hô hấp hoặc nhiễm khuẩn huyết. Đa số bệnh nhân chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng nhiễm toan ceton nặng, đe dọa tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh nếu không được điều trị kịp thời.

Tại Việt Nam, từ năm 2000 đến tháng 01/2017, Khoa Nội tiết – Chuyển hóa – Di truyền thuộc Bệnh viện Nhi Trung ương ghi nhận 40 bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường trước 12 tháng tuổi (gồm 39 ca dưới 6 tháng tuổi và 1 ca lúc 12 tháng tuổi), chiếm tỷ lệ 9% trong tổng số 447 bệnh nhân đái tháo đường dưới 15 tuổi điều trị tại bệnh viện. Việc kiểm soát glucose máu và tính toán liều insulin ở lứa tuổi sơ sinh gặp nhiều trở ngại do kích thước cơ thể nhỏ và lớp mỡ dưới da mỏng. Trước nghiên cứu này, tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá toàn diện về nguyên nhân ở mức độ di truyền phân tử, đối chiếu kiểu gen với kiểu hình và theo dõi kết quả điều trị trên một cỡ mẫu bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh tập trung.

Luận án được thực hiện nhằm giải quyết ba mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định đột biến gen ở các bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh.
  2. Đối chiếu kiểu gen và kiểu hình của các thể đái tháo đường sơ sinh.
  3. Đánh giá kết quả điều trị bệnh đái tháo đường sơ sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Gồm 40 bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường trước 12 tháng tuổi tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
  • Phạm vi không gian: Thu thập mẫu bệnh phẩm và theo dõi điều trị lâm sàng tại Khoa Nội tiết – Chuyển hóa – Di truyền, Bệnh viện Nhi Trung ương; chiết tách DNA tại Khoa Di truyền Sinh học phân tử (Bệnh viện Nhi Trung ương); thực hiện giải trình tự gen và phân tích methyl hóa phối hợp cùng Phòng xét nghiệm Di truyền phân tử (Đại học Y Exeter) và Phòng xét nghiệm Di truyền vùng Wessex (Đại học Southampton, Vương quốc Anh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu và theo dõi bệnh nhân trong giai đoạn từ tháng 01/2000 đến tháng 01/2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Y văn thế giới ghi nhận ca bệnh đái tháo đường sơ sinh đầu tiên do Kitsell mô tả năm 1852. Đến năm 1926, Ramsey báo cáo trường hợp trẻ sơ sinh hồi phục sau khi điều trị insulin. Năm 1962, Hutchinson và cộng sự lần đầu tiên phân định hai thể lâm sàng: đái tháo đường sơ sinh vĩnh viễn và đái tháo đường sơ sinh tạm thời. Lawrence (1966) cùng Cornblath và Schwartz (1966) chính thức sử dụng thuật ngữ đái tháo đường sơ sinh tạm thời. Briggs và cộng sự (1986) cùng Shield và Baum (1986) ghi nhận nguy cơ tái phát thành đái tháo đường ở lứa tuổi muộn hơn ở các bệnh nhân thể tạm thời. Soliman và cộng sự (1994) công bố tỷ lệ mới mắc đái tháo đường sơ sinh vĩnh viễn tại Ấn Độ là 1,788 ± 0,82/100.000 trẻ đẻ sống. Muhlendahl và Herkenhoff (1995, 1997) theo dõi 13 bệnh nhân thể tạm thời tái phát và ghi nhận tỷ lệ mắc tại Đức là 1/450.000, trong khi Shield và cộng sự (1997) ước tính tỷ lệ 1/400.000 tại Anh. Năm 2007, Stanik và cộng sự công bố dữ liệu 23 năm tại Slovakia với tỷ lệ đái tháo đường sơ sinh vĩnh viễn là 1/215.417 trẻ sống.

Về mặt di truyền học, năm 1995 ghi nhận nguyên nhân thể tạm thời do nhận hai nhiễm sắc thể số 6 từ bố (UPD6), và Temple cùng cộng sự (1996) phát hiện bất thường nhân đôi đoạn 6q24 có nguồn gốc từ bố. Mackay và cộng sự (2006) làm rõ cơ chế mất methyl hóa (LOM) tại vùng 6q24 và hiện tượng giảm methyl hóa đa vị trí (HIL) liên quan đến gen ZFP57. Đối với thể vĩnh viễn, Gloyn và cộng sự (2004) phát hiện các đột biến dị hợp tử trên gen KCNJ11 mã hóa tiểu đơn vị Kir6.2 của kênh $K_{ATP}$. Flanagan và cộng sự (2007) xác định đột biến gen ABCC8 mã hóa tiểu đơn vị SUR1. Ngoài ra, các đột biến gen INS (mã hóa insulin), EIF2AK3 trong hội chứng Wolcott-Rallison (Wolcott và Rallison, 1972; Rubio-Cabezas, 2009; Ozbek, 2010) và gen FOXP3 trong hội chứng IPEX cũng đã được làm sáng tỏ.

Tại Việt Nam, trước năm 2012, các công bố về đái tháo đường sơ sinh rất hạn chế. Một nghiên cứu cắt ngang đa trung tâm năm 2009 tại Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Nhi Đồng 1 và Nhi Đồng 2 chỉ khảo sát dữ liệu của 12 trẻ đái tháo đường sơ sinh với chỉ số $HbA_{1c}$ trung bình $7,5 \pm 2,5%$. Công trình này chưa phân tích nguyên nhân mức độ phân tử, chưa mô tả đặc điểm kiểu hình theo kiểu gen và chưa áp dụng kết quả phân tích gen vào điều trị thực tế. Luận án của tác giả Cấn Thị Bích Ngọc giải quyết khoảng trống này thông qua việc thiết lập quy trình chẩn đoán di truyền phân tử nhiều bước và đánh giá chuyển đổi điều trị sang sulfonylurea trên nhóm bệnh nhân Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở bệnh sinh của các khiếm khuyết đơn gen ảnh hưởng đến tế bào $\beta$ đảo tụy:

  • Kênh $K_{ATP}$ màng tế bào $\beta$: Phức hợp gồm 4 tiểu đơn vị Kir6.2 (gen KCNJ11 tại 11p15.1) và 4 tiểu đơn vị SUR1 (gen ABCC8 tại 11p15.1). Đột biến kích hoạt các gen này làm kênh luôn mở, ngăn cản khử cực màng và ức chế bài tiết insulin.
  • Sinh tổng hợp Insulin: Đột biến gen INS (11p15.5) gây bất thường cấu trúc proinsulin, dẫn đến ứ đọng protein, gây stress lưới nội bào và chết tế bào $\beta$.
  • Bất thường in dấu di truyền 6q24: Sự biểu hiện quá mức của các gen PLAGL1 và HYMAI do cơ chế nhận hai nhiễm sắc thể từ bố (UPD6), nhân đoạn 6q24 từ bố, hoặc mất methyl hóa (LOM) dòng mẹ dẫn đến đái tháo đường sơ sinh tạm thời typ 1.
  • Các hội chứng kết hợp: Đột biến EIF2AK3 (2p11.2) gây hội chứng Wolcott-Rallison; đột biến FOXP3 (Xp11.23) làm rối loạn tế bào T điều hòa dẫn đến hội chứng IPEX.
Hướng tiếp cận Phương pháp và công cụ cụ thể trong luận án
Thiết kế nghiên cứu Nghiên cứu mô tả loạt ca bệnh (case series), kết hợp theo dõi tiến cứu 36 bệnh nhân mới chẩn đoán và hồi cứu dữ liệu 4 bệnh nhân, tiếp tục theo dõi dọc từ 2000 đến 2017.
Tiêu chuẩn chọn mẫu 1) Tăng glucose máu xuất hiện trước 12 tháng tuổi;
2) Glucose máu đói $\ge 126\text{ mg/dl}$ ($7,0\text{ mmol/l}$) hoặc glucose bất kỳ $> 200\text{ mg/dl}$ ($11,1\text{ mmol/l}$);
3) Tăng glucose máu đói kéo dài $> 2$ tuần phải điều trị insulin;
4) Gia đình đồng ý tham gia.
Tách chiết DNA Tách chiết DNA 3 lần từ bạch cầu lympho máu ngoại vi của bệnh nhân và bố mẹ tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Giải trình tự Sanger Giải trình tự trực tiếp gen KCNJ11 (1 exon) và gen ABCC8 (39 exon cùng vùng nối) trên hệ thống ABI 3100 và ABI 3730 capillary sequencer.
Giải trình tự NGS Giải trình tự thế hệ mới panel 18 gen (INS, INSR, EIF2AK3, FOXP3, GATA4, GATA6, GCK, GLIS3, HNF1B, IER3IP1, PDX1, PTF1A, NEUROD1, NEUROG3, RFX6, SLC2A2, SLC19A2, WFS1) bằng kỹ thuật Agilent custom capture v5 / Illumina HiSeq.
Phân tích NST số 6 Kỹ thuật MS-PCR và MS-MLPA (kit MRC-Holland ME033) xác định dạng methyl hóa và số lượng bản sao, kèm phân tích 712 dấu ấn microsatellite.
Theo dõi điều trị Đánh giá phác đồ cấp cứu toan ceton, tiêm insulin nền/bolus, kỹ thuật pha loãng insulin U-10, quy tắc 500 và 1800; quy trình chuyển đổi sang uống glibenclamide (liều khởi đầu $0,1\text{ mg/kg}\times 2\text{ lần/ngày}$). Đánh giá phát triển tâm thần vận động qua trắc nghiệm DQ/IQ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 tổng hợp hệ thống khái niệm, phân loại đái tháo đường sơ sinh (thể vĩnh viễn và thể tạm thời typ 1, typ 2, typ 3), lịch sử nghiên cứu dịch tễ học và di truyền học trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả trình bày chi tiết cơ chế bài tiết insulin bình thường qua kênh $K_{ATP}$ và các yếu tố phiên mã (PDX1, PTF1A, RFX6, GLIS3...), cùng bệnh sinh của các hội chứng hiếm gặp như Wolcott-Rallison (loạn sản đầu xương, suy gan cấp tái diễn) và hội chứng IPEX (tiêu chảy mạn tính kháng trị, viêm da tự miễn, đái tháo đường sơ sinh). Chương này cũng hệ thống hóa các nhóm thuốc điều trị gồm các dạng insulin (nhanh, bán chậm NPH, kéo dài glargine/detemir) và nhóm sulfonylurea thế hệ hai (glibenclamide), cùng nguyên lý tính toán liều lượng cho trẻ sơ sinh.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu trên 40 bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Tác giả xây dựng sơ đồ phân tích di truyền gồm 3 bước:

  • Bước 1: Giải trình tự Sanger gen KCNJ11 và ABCC8 cho toàn bộ 40 bệnh nhân.
  • Bước 2: Những trường hợp âm tính ở bước 1 được phân tích tiếp bằng NGS panel 18 gen.
  • Bước 3: Những trường hợp không phát hiện đột biến ở 20 gen trên được phân tích bất thường methyl hóa và biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể số 6 bằng MS-PCR và MS-MLPA.

Quy trình thu thập dữ liệu lâm sàng, chỉ số hóa sinh (glucose máu, $HbA_{1c}$, C-peptide, insulin, khí máu), quy trình thử nghiệm chuyển đổi điều trị từ tiêm insulin sang uống sulfonylurea và theo dõi tác dụng không mong muốn cũng được chuẩn hóa trong chương này.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm thu được từ 40 bệnh nhân:

  • Phát hiện đột biến gen: Xác định được nguyên nhân phân tử ở 33/40 bệnh nhân (tỷ lệ $82,5%$). Trong đó:
    • Đột biến các gen mã hóa kênh $K_{ATP}$ chiếm 20 bệnh nhân (gồm KCNJ11 và ABCC8).
    • Đột biến các gen trong panel NGS chiếm 8 bệnh nhân (bao gồm đột biến gen INS, EIF2AK3, FOXP3...).
    • Bất thường vùng 6q24 trên nhiễm sắc thể số 6 chiếm 5 bệnh nhân.
    • Không phát hiện được đột biến trong các gen khảo sát ở 7 bệnh nhân.
Nhóm nguyên nhân phân tử Số lượng ($n=40$) Tỷ lệ ($%$) Thể lâm sàng chủ yếu
Đột biến gen kênh $K_{ATP}$ (KCNJ11 / ABCC8) 20 $50,0%$ Vĩnh viễn (chủ yếu KCNJ11) hoặc Tạm thời (chủ yếu ABCC8)
Đột biến panel 18 gen (INS, EIF2AK3, FOXP3...) 8 $20,0%$ Vĩnh viễn / Hội chứng kết hợp (WRS, IPEX)
Bất thường vùng 6q24 (UPD6, nhân đoạn, mất methyl hóa) 5 $12,5%$ Đái tháo đường sơ sinh tạm thời typ 1
Chưa phát hiện đột biến 7 $17,5%$ Thể vĩnh viễn hoặc chưa rõ phân loại
  • Đối chiếu kiểu gen và kiểu hình:
    • Nhóm bất thường 6q24 khởi phát bệnh rất sớm (tuổi trung vị 3 ngày), mức độ chậm phát triển trong tử cung nặng, có các triệu chứng kèm theo như lưỡi to và thoát vị rốn.
    • Nhóm đột biến KCNJ11 và ABCC8 khởi phát muộn hơn, chậm phát triển trong tử cung nhẹ hơn; khoảng $20%$ bệnh nhân mang đột biến KCNJ11 có kèm theo triệu chứng thần kinh (chậm phát triển tâm thần, yếu cơ, hội chứng DEND hoặc DEND trung gian).
    • Bệnh nhân đột biến gen INS khởi phát muộn hơn và không có biểu hiện thần kinh.
    • Bệnh nhân đột biến EIF2AK3 có biểu hiện loạn sản xương và tổn thương gan; bệnh nhân đột biến FOXP3 biểu hiện viêm ruột tự miễn và chàm da.
  • Kết quả điều trị:
    • 19 bệnh nhân mang đột biến KCNJ11 hoặc ABCC8 được tiến hành chuyển đổi từ tiêm insulin sang uống sulfonylurea (glibenclamide) thành công ($100%$ số ca được chỉ định chuyển đổi), giúp kiểm soát tốt glucose máu và hạ chỉ số $HbA_{1c}$ mà không gây biến chứng hạ đường huyết nặng.
    • Nhóm đái tháo đường sơ sinh tạm thời (do bất thường 6q24 hoặc đột biến kênh $K_{ATP}$) được ngừng điều trị insulin sau giai đoạn sơ sinh khi bước vào giai đoạn lui bệnh.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 phân tích, biện giải các kết quả nghiên cứu và so sánh với y văn quốc tế:

  • Tỷ lệ phát hiện đột biến gen ($82,5%$) tương đồng với các nghiên cứu quy mô lớn trên thế giới, khẳng định vai trò của các gen kênh $K_{ATP}$, gen INS và vùng 6q24 trong bệnh sinh đái tháo đường sơ sinh.
  • Phân tích mối liên quan chặt chẽ giữa vị trí đột biến trên gen KCNJ11 với mức độ biểu hiện tổn thương thần kinh (từ đái tháo đường đơn thuần đến hội chứng DEND).
  • Thảo luận về tính ưu việt của điều trị bằng sulfonylurea đường uống so với tiêm insulin nhiều mũi ở trẻ nhỏ, cũng như sự cải thiện một phần triệu chứng tâm thần vận động ở bệnh nhân có biểu hiện thần kinh khi được điều trị sulfonylurea liều phù hợp.
  • Đánh giá những khó khăn trong chăm sóc, kỹ thuật chia nhỏ liều insulin bằng phương pháp pha loãng U-10 và sự cần thiết của việc theo dõi glucose máu liên tục.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận khoa học:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về phổ đột biến gen ở bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh, xác định tỷ lệ đột biến trên các gen phổ biến (KCNJ11, ABCC8, INS) và các bất thường in dấu di truyền tại vùng 6q24.
  • Làm rõ đặc điểm đối chiếu giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng ở quần thể bệnh nhi Việt Nam, hỗ trợ phân loại chính xác thể đái tháo đường sơ sinh vĩnh viễn, thể tạm thời và các thể nằm trong hội chứng di truyền hiếm gặp (EIF2AK3, FOXP3).

Đóng góp về mặt thực tiễn lâm sàng:

  • Thiết lập và áp dụng thành công quy trình chuyển đổi điều trị từ tiêm insulin sang thuốc uống sulfonylurea (glibenclamide) cho 19 bệnh nhân có đột biến gen KCNJ11 hoặc ABCC8, giúp bệnh nhân ngừng tiêm insulin hoàn toàn, kiểm soát tốt chỉ số $HbA_{1c}$, giảm gánh nặng tiêm truyền và cải thiện chất lượng sống.
  • Đề xuất phác đồ phân tích di truyền phân tử bậc thang (Sanger gen kênh $K_{ATP} \rightarrow$ NGS panel đa gen $\rightarrow$ MS-MLPA vùng 6q24), giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán xác định và định hướng can thiệp sớm cho trẻ sơ sinh mắc bệnh.
  • Đưa ra hướng dẫn thực hành về kỹ thuật pha loãng insulin U-10 và phác đồ điều chỉnh liều insulin theo lượng carbohydrate ăn vào (quy tắc 500) và độ nhạy insulin (quy tắc 1800) trong giai đoạn sơ sinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 40 bệnh nhân do tính chất hiếm gặp của bệnh; vẫn còn 7 trường hợp ($17,5%$) chưa phát hiện được đột biến trong các vùng gen khảo sát; điều kiện cơ sở vật chất trong giai đoạn nghiên cứu chưa cho phép áp dụng đại trà máy bơm insulin và hệ thống đo glucose máu liên tục cho toàn bộ bệnh nhi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi dọc nhóm bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh tạm thời để phát hiện và can thiệp kịp thời giai đoạn tái phát ở tuổi dậy thì hoặc trưởng thành; mở rộng ứng dụng giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa (WES) hoặc toàn bộ hệ gen (WGS) cho nhóm bệnh nhân chưa xác định được nguyên nhân; nghiên cứu sâu hơn về đáp ứng thần kinh khi dùng sulfonylurea liều cao ở các thể DEND.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều đối tượng:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nhi, Nội tiết và Sơ sinh: Cung cấp tiêu chuẩn chẩn đoán, phác đồ cấp cứu toan ceton, hướng dẫn pha loãng và tính liều insulin ở trẻ nhỏ, cùng quy trình từng bước chuyển đổi điều trị sang sulfonylurea đường uống.
  • Chuyên gia Di truyền Y học: Tham khảo quy trình kỹ thuật phối hợp giữa giải trình tự Sanger, giải trình tự thế hệ mới NGS và kỹ thuật MS-MLPA trong chẩn đoán các bệnh lý đơn gen và rối loạn in dấu di truyền.
  • Giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh: Cung cấp mô hình nghiên cứu kết hợp giữa di truyền học phân tử và thực hành lâm sàng, minh chứng cho phương thức tiếp cận y học cá thể hóa trong điều trị bệnh nội tiết chuyển hóa hiếm gặp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu của luận án là gì?
Bệnh nhân được chọn vào nghiên cứu phải thỏa mãn đồng thời 4 tiêu chuẩn: tăng glucose máu xuất hiện trước 12 tháng tuổi; glucose máu đói $\ge 126\text{ mg/dl}$ ($7,0\text{ mmol/l}$) hoặc glucose bất kỳ $> 200\text{ mg/dl}$ ($11,1\text{ mmol/l}$); tình trạng tăng glucose máu đói kéo dài trên 2 tuần phải điều trị bằng insulin; bệnh nhân và gia đình đồng ý tham gia nghiên cứu.

2. Quy trình phân tích di truyền phân tử được thực hiện theo các bước nào?
Quy trình gồm 3 bước: Bước 1 giải trình tự Sanger gen KCNJ11 và ABCC8; Bước 2 giải trình tự NGS panel 18 gen (INS, INSR, EIF2AK3, FOXP3...) cho các ca âm tính ở bước 1; Bước 3 phân tích methyl hóa và số lượng bản sao vùng 6q24 bằng MS-PCR và MS-MLPA cho các ca âm tính ở 2 bước trước.

3. Tỷ lệ phát hiện đột biến gen trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Nghiên cứu xác định được nguyên nhân di truyền ở 33/40 bệnh nhân, đạt tỷ lệ $82,5%$. Trong đó có 20 ca đột biến gen kênh $K_{ATP}$ (KCNJ11 và ABCC8), 8 ca đột biến các gen trong panel NGS (như INS, EIF2AK3, FOXP3), và 5 ca bất thường vùng 6q24 trên nhiễm sắc thể số 6.

4. Phác đồ chuyển đổi từ tiêm insulin sang uống sulfonylurea được tiến hành như thế nào?
Quá trình chuyển đổi thực hiện tại bệnh viện với glibenclamide liều khởi đầu $0,1\text{ mg/kg/lần}$, ngày 2 lần. Bệnh nhân được theo dõi glucose mao mạch; nếu glucose $> 7\text{ mmol/l}$ thì tăng dần liều sulfonylurea thêm $0,1\text{ mg/kg}$ mỗi lần và giữ nguyên insulin; nếu glucose $< 7\text{ mmol/l}$ thì giảm một nửa liều insulin cho đến khi ngừng tiêm hoàn toàn.

5. Nhóm bệnh nhân nào đáp ứng với điều trị chuyển đổi sang thuốc uống sulfonylurea?
Các bệnh nhân mang đột biến kích hoạt trên gen mã hóa cho các tiểu đơn vị của kênh $K_{ATP}$ (gồm gen ABCC8 mã hóa SUR1 và gen KCNJ11 mã hóa Kir6.2) có đáp ứng điều trị với sulfonylurea. Thuốc gắn vào thụ thể SUR1 giúp đóng kênh $K_{ATP}$ và kích thích giải phóng insulin nội sinh từ tế bào $\beta$.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Cấn Thị Bích Ngọc đã xác định được nguyên nhân di truyền ở $82,5%$ số bệnh nhân đái tháo đường sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương thông qua phối hợp các kỹ thuật sinh học phân tử Sanger, NGS và MS-MLPA. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối liên quan chặt chẽ giữa kiểu gen và biểu hiện lâm sàng của từng thể bệnh, đồng thời ứng dụng thành công việc chuyển đổi từ tiêm insulin sang uống sulfonylurea cho toàn bộ 19 bệnh nhân mang đột biến kênh $K_{ATP}$. Đây là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên tại Việt Nam đặt nền tảng cho việc chẩn đoán phân tử và cá thể hóa điều trị đái tháo đường sơ sinh.