Nghiên Cứu Đột Biến Gen, Lâm Sàng và Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh

Nghiên cứu đột biến gen lâm sàng và điều trị bệnh đái tháo đường sơ sinh, cung cấp thông tin quan trọng về chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

159
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Thuật ngữ, danh pháp và phân loại đái tháo đường sơ sinh

1.2. Lịch sử nghiên cứu đái tháo đường sơ sinh

1.2.1. Lịch sử nghiên cứu trên thế giới

1.2.2. Lịch sử nghiên cứu đái tháo đường sơ sinh ở Việt Nam

1.3. Các gen gây ĐTĐ sơ sinh và cơ chế bệnh sinh

1.3.1. Các gen gây ĐTĐ sơ sinh tạm thời và cơ chế bệnh sinh

1.3.2. Các gen gây ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn và cơ chế bệnh sinh

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ VỀ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Đột Biến Gen Gây Bệnh ĐTĐ Sơ Sinh

Bệnh đái tháo đường sơ sinh (ĐTĐ sơ sinh) là tình trạng tăng glucose máu xuất hiện trong 6 tháng đầu đời. Đây là bệnh lý bẩm sinh hiếm gặp, tỷ lệ mắc khoảng 1/215.000 - 1/500.000 trẻ sơ sinh sống. Bệnh có thể diễn biến tạm thời, tái phát, hoặc kéo dài vĩnh viễn. Nguyên nhân chủ yếu do di truyền, cụ thể là đột biến gen, dẫn đến rối loạn chức năng tuyến tụy, giảm bài tiết insulin. Chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời rất quan trọng để tránh biến chứng nguy hiểm. Theo nghiên cứu của Cấn Thị Bích Ngọc (2017), việc xác định nguyên nhân di truyền giúp định hướng điều trị và tiên lượng bệnh chính xác hơn.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh

Đái tháo đường sơ sinh (ĐTĐ sơ sinh) được định nghĩa là tình trạng tăng glucose máu không kiểm soát được xuất hiện trong 6 tháng đầu đời sau sinh. Gần đây, khái niệm này đã được mở rộng ra là ĐTĐ xuất hiện trước 12 tháng tuổi. Bệnh được phân loại thành ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn và ĐTĐ sơ sinh tạm thời, dựa trên thời gian điều trị và khả năng hồi phục. Việc phân loại chính xác giúp định hướng điều trị phù hợp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu Di Truyền Trong ĐTĐ Sơ Sinh

Nghiên cứu di truyền đóng vai trò then chốt trong việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh của ĐTĐ sơ sinh. Việc xác định các gen gây bệnh đái tháo đường sơ sinhđột biến gen liên quan cho phép chẩn đoán chính xác, dự đoán diễn biến bệnh, và lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu. Đặc biệt, việc phát hiện đột biến gen ABCC8/KCNJ11 có thể giúp chuyển từ điều trị insulin sang thuốc uống sulfonylurea, cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh Hiện Nay

Chẩn đoán ĐTĐ sơ sinh gặp nhiều thách thức do triệu chứng ban đầu dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm dạ dày, nhiễm trùng hô hấp. Các triệu chứng điển hình như tiểu nhiều, uống nhiều thường khó nhận biết ở trẻ nhỏ. Trẻ thường được chẩn đoán muộn, khi đã có biến chứng nhiễm toan xê tôn. Nghiên cứu của Cấn Thị Bích Ngọc (2017) chỉ ra rằng việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và biểu hiện lâm sàng liên quan đến từng đột biến gen là yếu tố then chốt để chẩn đoán sớm và chính xác.

2.1. Biểu Hiện Lâm Sàng Không Điển Hình Của Đái Tháo Đường Sơ Sinh

Các triệu chứng của ĐTĐ sơ sinh thường không điển hình và dễ bị bỏ qua, đặc biệt ở giai đoạn sớm. Trẻ có thể quấy khóc, nôn trớ, thở nhanh, mất nước, nhưng không có các dấu hiệu rõ ràng như tiểu nhiều hay uống nhiều. Tăng glucose máu có thể xuất hiện sau co giật do động kinh hoặc các bệnh lý cấp tính khác. Vì vậy, cần nâng cao nhận thức về bệnh này trong cộng đồng y tế.

2.2. Khó Khăn Trong Tiếp Cận Xét Nghiệm Di Truyền Đái Tháo Đường Sơ Sinh

Việc tiếp cận xét nghiệm di truyền đái tháo đường sơ sinh còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Chi phí xét nghiệm cao, cơ sở vật chất hạn chế, và thiếu đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm là những rào cản lớn. Tuy nhiên, việc đầu tư vào xét nghiệm di truyền là cần thiết để chẩn đoán chính xác và cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh.

III. Cách Phát Hiện Đột Biến Gen Gây Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh

Phát hiện đột biến gen là bước quan trọng để chẩn đoán xác định ĐTĐ sơ sinh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các phương pháp xét nghiệm di truyền hiện đại như giải trình tự gen (gene sequencing) cho phép xác định chính xác các đột biến trong các gen gây bệnh đái tháo đường sơ sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc xác định kiểu gen giúp dự đoán khả năng đáp ứng với các loại thuốc khác nhau, đặc biệt là sulfonylurea.

3.1. Giải Trình Tự Gen Phương Pháp Xác Định Đột Biến Gen Hiệu Quả

Giải trình tự gen là phương pháp hiệu quả nhất để xác định đột biến gen trong ĐTĐ sơ sinh. Phương pháp này cho phép phân tích toàn bộ trình tự DNA của các gen liên quan, giúp phát hiện cả những đột biến hiếm gặp. Tuy nhiên, chi phí giải trình tự gen còn khá cao, đòi hỏi đầu tư lớn về cơ sở vật chất và nhân lực.

3.2. Xét Nghiệm Di Truyền Định Hướng Dựa Trên Lâm Sàng và Tiền Sử

Trong một số trường hợp, có thể thực hiện xét nghiệm di truyền định hướng dựa trên biểu hiện lâm sàng và tiền sử gia đình của bệnh nhân. Ví dụ, nếu bệnh nhân có các triệu chứng gợi ý hội chứng kèm theo ĐTĐ sơ sinh, có thể ưu tiên xét nghiệm các gen liên quan đến hội chứng đó. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian xét nghiệm.

3.3. Vai Trò Của Tư Vấn Di Truyền Trước Và Sau Xét Nghiệm

Tư vấn di truyền đóng vai trò quan trọng trong quá trình xét nghiệm di truyền ĐTĐ sơ sinh. Trước xét nghiệm, tư vấn viên sẽ cung cấp thông tin về ý nghĩa của xét nghiệm, các khả năng kết quả, và các lựa chọn điều trị. Sau xét nghiệm, tư vấn viên sẽ giải thích kết quả, tư vấn về nguy cơ di truyền cho các thành viên khác trong gia đình, và hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân và gia đình.

IV. Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh Hướng Tiếp Cận Mới

Việc điều trị ĐTĐ sơ sinh cần được cá nhân hóa dựa trên nguyên nhân di truyền và biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân. Trước đây, insulin là phương pháp điều trị chủ yếu. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng nhiều bệnh nhân có đột biến gen ABCC8 hoặc KCNJ11 có thể được điều trị hiệu quả bằng sulfonylurea, một loại thuốc uống giúp kích thích tế bào beta sản xuất insulin. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và giảm gánh nặng cho gia đình.

4.1. Chuyển Đổi Từ Insulin Sang Sulfonylurea Khi Nào Nên

Việc chuyển đổi từ insulin sang sulfonylurea nên được cân nhắc ở những bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh có đột biến gen ABCC8 hoặc KCNJ11. Quyết định này cần dựa trên kết quả xét nghiệm di truyền, đánh giá lâm sàng, và sự đồng thuận của bệnh nhân và gia đình. Việc theo dõi chặt chẽ sau chuyển đổi là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

4.2. Liệu Pháp Gen Triển Vọng Tương Lai Trong Điều Trị ĐTĐ Sơ Sinh

Liệu pháp gen là một hướng điều trị đầy hứa hẹn cho ĐTĐ sơ sinh. Phương pháp này nhằm mục đích sửa chữa các đột biến gen gây bệnh, giúp phục hồi chức năng tế bào beta và giảm sự phụ thuộc vào insulin hoặc sulfonylurea. Tuy nhiên, liệu pháp gen vẫn còn trong giai đoạn nghiên cứu và chưa được áp dụng rộng rãi trong thực tế lâm sàng.

4.3. Quản Lý Biến Chứng và Tiên Lượng Bệnh ĐTĐ Sơ Sinh

Việc quản lý biến chứng và tiên lượng bệnh ĐTĐ sơ sinh rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe lâu dài cho bệnh nhân. Các biến chứng có thể bao gồm hạ đường huyết, tăng đường huyết, và các vấn đề phát triển tâm thần vận động. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào nguyên nhân di truyền, mức độ kiểm soát đường huyết, và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đột Biến Gen Và Đáp Ứng Điều Trị tại Việt Nam

Nghiên cứu của Cấn Thị Bích Ngọc (2017) đã xác định đột biến gen ở một số bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam, đồng thời đối chiếu kiểu gen và kiểu hình của các thể ĐTĐ sơ sinh. Kết quả cho thấy có sự tương quan giữa đột biến gen và đáp ứng điều trị. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị bệnh ĐTĐ sơ sinh tại Bệnh viện Nhi Trung ương, cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện phác đồ điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

5.1. Phân Bố Đột Biến Gen Thường Gặp Trong Cộng Đồng Bệnh Nhân Việt Nam

Nghiên cứu đã xác định được một số đột biến gen thường gặp trong cộng đồng bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam, bao gồm các đột biến trên các gen ABCC8, KCNJ11, và INS. Việc xác định phân bố đột biến gen này có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh.

5.2. Tương Quan Giữa Kiểu Gen và Kiểu Hình Lâm Sàng ở Bệnh Nhân Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra sự tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng ở bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam. Ví dụ, bệnh nhân có đột biến gen ABCC8 thường có đáp ứng tốt với điều trị bằng sulfonylurea, trong khi bệnh nhân có đột biến gen khác có thể cần điều trị bằng insulin.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị Sulfonylurea và Insulin Trên Bệnh Nhân

Nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả điều trị sulfonylureainsulin trên bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tại Việt Nam. Kết quả cho thấy sulfonylurea có hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết ở một số bệnh nhân, nhưng cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử trí các tác dụng phụ.

VI. Hướng Nghiên Cứu và Điều Trị Đái Tháo Đường Sơ Sinh Tương Lai

Nghiên cứu về ĐTĐ sơ sinh vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội. Trong tương lai, cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và chính xác hơn, đặc biệt là sàng lọc sơ sinh. Bên cạnh đó, cần tiếp tục nghiên cứu về liệu pháp gen và các phương pháp điều trị mới để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào y học cá nhân hóa, điều trị đích dựa trên đặc điểm di truyền riêng của từng bệnh nhân.

6.1. Phát Triển Kỹ Thuật Sàng Lọc Sơ Sinh Bệnh Đái Tháo Đường

Phát triển kỹ thuật sàng lọc sơ sinh ĐTĐ sẽ giúp phát hiện bệnh sớm và điều trị kịp thời, giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Các phương pháp sàng lọc có thể bao gồm đo đường huyết hoặc xét nghiệm di truyền trên mẫu máu gót chân của trẻ sơ sinh.

6.2. Ứng Dụng Y Học Cá Nhân Hóa Trong Điều Trị

Ứng dụng y học cá nhân hóa trong điều trị ĐTĐ sơ sinh sẽ giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, dựa trên đặc điểm di truyền và biểu hiện lâm sàng của họ. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng sulfonylurea hoặc insulin với liều lượng phù hợp, hoặc áp dụng liệu pháp gen trong tương lai.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Bệnh ĐTĐ Sơ Sinh Trong Cộng Đồng

Nâng cao nhận thức về bệnh ĐTĐ sơ sinh trong cộng đồng, đặc biệt là trong giới y tế, sẽ giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Các hoạt động nâng cao nhận thức có thể bao gồm tổ chức hội thảo, xuất bản tài liệu, và sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu, proinsulin. Proinsulin biến đổi thành insulin khi đoạn C peptid, đoạn nối acid amin tận cùng của chuỗi A với carboxyl tận cùng của chuỗi B được tách ra. Đột biến gen INS sẽ phá vỡ cấu trúc bình thường của cầu nối disulfua (p.Cys43Gly và p.Cys96Tyr) hoặc thêm vào một cystein không ghép cặp (p.Arg89Cys và p.Gly90Cys) ở chỗ phân cắt của chuỗi A và C-peptid.Tyr108Cys có thể gây nên không ghép cặp của cystein ở vùng quyết định đóng cầu nối disulfua. Tất cả những đột biến này có thể là đột biến trội gây rối loạn sinh tổng hợp insulin dẫn đến stress trong lưới nội bào.

Vị trí các khiếm khuyết di truyền ảnh hƣởng đến giải phóng insulin của tế bào β [23] Đột biến các gen mã hóa cho các yếu tố phiên mã PDX1, PTF1A, RFX6, GLIS3, PAX6, NEUROD1 và NEUROG3 gây bất thường phát triển của tuyến tụy hoặc các tế bào nội tiết gây ĐTĐ sơ sinh (hình 1. Một số hội chứng kết hợp với ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn: Không có tuyến tụy và đột biến gen mã hóa yếu tố khởi phát insulin 1 (IPFI-1). IPFI-1 có vai trò kiểm soát sự phát triển của tụy nội và ngoại tiết, điều hòa sự biểu hiện của gen mã hóa insulin và somatostatin. Bệnh nhân có đột biến mất nucleotide đơn độc đồng hợp tử ở vị trí mã hóa cho codon 63 của IPF-1 (Pro63fsdelC) [29].

Đột biến đồng hợp tử của gen glucokinase là nguyên nhân không phổ biến gây ĐTĐ sơ sinh vĩnh viễn [30] do glucokinase có vai trò điều hòa chuyển hóa glucose trong tế bào đảo tụy, kiểm soát sự bài tiết insulin. Hội chứng hiếm gây đái tháo đường sơ sinh có tên là IPEX: đây là hội chứng di truyền lặn liên kết NST X bao gồm rối loạn điều hòa miễn dịch, tổn thương nhiều tuyến nội tiết, tổn thương ruột non với biểu hiện lâm sàng là bong da, ỉa chảy khó điều trị, teo lông mao ruột, thiếu máu tan máu, bệnh tuyến giáp tự miễn và ĐTĐ sơ sinh. Hầu hết trẻ tử vong trong năm đầu do nhiễm khuẩn. Một số trường hợp không có tiểu đảo Langerhans.

Một hoặc hai trường hợp đáp ứng với điều trị bằng cyclosporin A. Nguyên nhân của hội chứng này là do đột biến của gen FOXP3 mã hóa cho protein chuỗi nhánh [31]. Gen FOXP3 nằm trên cánh ngắn NST X (Xp11.23) gồm 11 exon và mã hóa cho protein có 431 acid amin. Cho đến nay, 62 đột biến khác nhau trên gen FOXP3 đã được phát hiện, trong đó đột biến sai nghĩa chiếm 46,7% (29/62), đột biến vùng cắt nối là 22,6% (14/62), đột biến mất đoạn nhỏ là 12,9% (8/62) và đột biến vùng promoter là 8,1% (5/62).

Trong các đột biến này có 54 đột biến gây nên ĐTĐ sơ sinh trong hội chứng IPEX (www. Một hội chứng hiếm khác gây ĐTĐ sơ sinh là Wolcott - Rallison (WRS) do đột biến gen EIF2AK3. Đây là bệnh di truyền lặn NST thường đặc trưng bởi ĐTĐ xuất hiện trong giai đoạn trẻ nhỏ (thường trong giai đoạn sơ 13 sinh), kết hợp với loạn sản đầu xương đốt sống. Hơn nữa, bệnh còn có các biểu hiện khác như gan to, chậm phát triển tâm thần, suy thận và tử vong sớm.

Gen EIF2AK3 nằm trên cánh ngắn NST số 2 (2p11.2) và gồm 17 exon. Cho đến nay đã có 46 đột biến được xác định chủ yếu là các đột biến sai nghĩa/vô nghĩa 25/46 (54,3%), đột biến mất đoạn nhỏ 13/46 (28,3%), thêm đoạn nhỏ 5/46 (10,8%) (www. Gen EIF2AK3 biểu hiện cao ở tế bào tụy và hoạt động như yếu tố điều hòa tổng hợp protein. Protein và insulin được sản xuất ở lưới nội bào.

WRS do đột biến gen mã hóa yếu tố 2a kinase 3 khởi phát sự phiên mã của nhân. EIF2AK3, còn gọi là enzyme lưới nội bào giống PKR (PERK). PERK là một protein vận chuyển màng của lưới nội bào đóng vai trò then chốt trong quá trình kiểm soát sự phiên mã để bộc lộ protein, phosphoryl hóa EIF2A ở ser51 để điều hòa tổng hợp protein bộc lộ trong lưới nội bào. Đột biến gen này ở chuột gây nên ĐTĐ do ứ đọng protein không gấp cuộn gây thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của tế bào β [32].

Biểu hiện lâm sàng liên quan đến đột biến gen 1. Lâm sàng của đái tháo đường sơ sinh tạm thời Chậm phát triển trong tử cung là triệu chứng thường gặp trong ĐTĐ sơ sinh tạm thời. Tỷ lệ cao trẻ có biểu hiện chậm phát triển trong tử cung phù hợp với vai trò của insulin, trong giai đoạn thai nhi thì insulin hoạt động như một yếu tố tăng trưởng đặc biệt trong 3 tháng cuối của thai kỳ. Tăng glucose máu, chậm phát triển và trong một số trường hợp có dấu hiệu mất nước xuất hiện ngay sau sinh.

Do giảm bài tiết insulin nên cần phải điều trị bằng tiêm insulin thay thế. Các xét nghiệm kháng thể kháng tiểu đảo tụy và HLA haplotype cho đái tháo đường typ 1 đều âm tính [15]. Nguyên nhân ĐTĐ sơ sinh tạm thời cũng có thể do bất thường trong quá trình trưởng thành của tế bào β [29]. Một điều đặc biệt là suy tụy ngoại tiết cũng gặp ở một số bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tạm thời nhưng cơ chế đến nay còn chưa được biết rõ.

Hầu 14 hết bệnh nhân hồi phục trong năm đầu, nhưng một số trẻ còn tình trạng không dung nạp glucose và/hoặc ĐTĐ tái phát ở giai đoạn muộn của thời kỳ thiếu niên hoặc ở tuổi trưởng thành. Điều này có thể lý giải là sau một thời gian vì lý do nào đó (hiện nay chưa được biết rõ) các allele có nguồn gốc từ mẹ lại trở nên hoạt động và bệnh sẽ hồi phục. Đến tuổi vị thành niên, tuổi dậy thì hoặc khi mang thai, do nhu cầu insulin tăng nhưng cơ thể không đáp ứng được do cơ chế đột biến nên bệnh lại tái phát. Mặc dù tình trạng tái phát này phù hợp với ĐTĐ typ 1 không phải tự miễn, tuy nhiên nguyên nhân có phải là do thiếu hụt insulin và/hoặc kháng insulin hay không thì đến nay vẫn còn chưa được rõ ràng [29].

Một số trường hợp đột biến gen ABCC8, KCNJ11 và hiếm gặp hơn là đột biến một số gen khác như HNF1α cũng có thể gây ĐTĐ sơ sinh tạm thời. Vì vậy ĐTĐ sơ sinh tạm thời được chia thành 3 thể: typ 1, typ 2, typ 3 và thể hiếm gặp hơn, các thể này có biểu hiện lâm sàng nhìn chung là giống nhau gồm 3 giai đoạn: giai đoạn sơ sinh, giai đoạn lui bệnh và tái phát. Biểu hiện ở giai đoạn sơ sinh Biểu hiện chủ yếu của ĐTĐ sơ sinh tạm thời typ 1 là tăng glucose máu phải điều trị bằng insulin ngoại sinh và biểu hiện chậm phát triển trong tử cung. Temple và cs (2000) [33] nhận thấy rằng tăng glucose máu biểu hiện sau sinh nhưng có thể không được chẩn đoán ngay mà thường được chẩn đoán muộn hơn, thường xuất hiện trong tuần đầu sau đẻ, tuổi trung vị là 3 ngày và tuổi trung bình là 7 ngày.

Đây có thể là lý do làm thay đổi tuổi chẩn đoán của bệnh nhân. Giảm hoặc không có insulin nội sinh được xác định ở bệnh nhân tại thời điểm chẩn đoán [33],[34], mặc dù hiếm khi những bệnh nhân này có biểu hiện toan xê tôn. Điều này chứng tỏ mức insulin rất thấp đã kéo dài từ lâu. Một số nghiên cứu trên các gia đình có bệnh nhân mắc ĐTĐ sơ sinh tạm thời typ 1 đã phát hiện ra một số cá thể có bất thường về gen phù 15 hợp với ĐTĐ sơ sinh tạm thời nhưng không biểu hiện ĐTĐ.

Flanagan và cs (2007) [8] nhận thấy chậm phát triển trong tử cung gặp ở > 95% bệnh nhân ĐTĐ sơ sinh tạm thời, cân nặng lúc sinh ở trẻ đủ tháng chỉ 1,5 - 2,5 kg. Chậm phát triển trong tử cung điển hình thường xuất hiện trong quý thứ 3 của thai kỳ, dẫn đến giảm nặng lớp mỡ dưới da ở trẻ sơ sinh. Đây là do hậu quả của thiếu insulin như một yếu tố tăng trưởng quan trọng trong tử cung. Nếu được chẩn đoán và điều trị insulin phù hợp, trẻ sẽ nhanh chóng bắt kịp đà tăng trưởng chiều cao, cân nặng và đạt được chuẩn tăng trưởng bình thường ở khoảng 2 tuổi [34].

Biểu hiện khác được chú ý là biểu hiện lưỡi to, gặp ở 1/3 số bệnh nhân trong nghiên cứu của Temple và cs không liên quan đến cơ chế của gen. Biểu hiện thoát vị rốn cũng được mô tả. Những triệu chứng này không giải thích được mặc dù biểu hiện lưỡi to và thoát vị rốn cũng gặp trong các hội chứng khác liên quan đến cơ chế in dấu di truyền như Beckwith-Wiedemann [33]. Chậm phát triển tâm thần gặp ở một số bệnh nhân có thể do di truyền, hoặc hậu quả của tình trạng tăng glucose máu được chẩn đoán muộn.

Các biểu hiện hiếm gặp khác là bất thường về tim, não, bất thường về nội tiết và chuyển hóa. Xét nghiệm để chẩn đoán ĐTĐ sơ sinh một cách có hệ thống gặp nhiều khó khăn vì bệnh rất hiếm gặp. Tuy nhiên, định lượng nồng độ insulin có thể thấp hoặc không đo được ở thời điểm chẩn đoán nhưng không có xê tôn niệu [9]. Thường không tìm thấy kháng thể kháng HLA như trong ĐTĐ typ 1 [15] và không tìm thấy yếu tố tự miễn trong ĐTĐ sơ sinh tạm thời.

Kháng thể kháng tế bào đảo tụy âm tính [33]. Giai đoạn hồi phục Nhu cầu insulin ngoại sinh giảm sau điều trị trung bình là 3 tháng. Tuy nhiên, nhu cầu điều trị insulin đến 18 tháng tuổi gặp ở một số hiếm các trường 16 hợp, mặc dù tình trạng này cũng có thể do điều trị quá mức. Trong giai đoạn này, ĐTĐ được hồi phục và bệnh nhân có nồng độ glucose máu bình thường và tốc độ tăng trưởng cũng bình thường [35].

Tuy nhiên, một số bệnh nhân có biểu hiện tăng glucose máu nhẹ tái phát trong những ngày bị ốm. Giai đoạn tái phát ĐTĐ tái phát trong giai đoạn vị thành niên hoặc giai đoạn sớm của người trưởng thành gặp ở 50% các trường hợp ĐTĐ sơ sinh tạm thời typ 1 [33],[34]. Trong một số nghiên cứu, ĐTĐ tái phát gặp sớm hơn ở trẻ 4 tuổi nhưng trung bình là 14 tuổi. Tuy nhiên, tái phát ĐTĐ thường gặp hơn ở những giai đoạn cần nhu cầu insulin cao như dậy thì hoặc mang thai.

Khi tái phát, ĐTĐ biểu hiện giống như ĐTĐ typ 2. Một số trường hợp chỉ cần điều trị bằng điều chỉnh chế độ ăn, một số phải sử dụng thuốc uống hạ đường huyết như sulfonylurea hoặc tiêm insulin nhưng liều insulin thường thấp hơn trong ĐTĐ typ 1. Nếu điều trị không hiệu quả sẽ dẫn đến tăng glucose máu mạn tính [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Biến Gen và Điều Trị Bệnh Đái Tháo Đường Sơ Sinh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các đột biến gen và sự phát triển của bệnh đái tháo đường sơ sinh. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh lý mà còn mở ra hướng điều trị mới, mang lại hy vọng cho những bệnh nhân mắc phải căn bệnh này. Bằng cách nắm bắt thông tin từ tài liệu, độc giả có thể nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan đến bệnh đái tháo đường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tuân thủ điều trị ở người bệnh đái tháo đường type 2 và một số yếu tố liên quan tại bệnh viện đa khoa huyện Mộc Châu tỉnh Sơn La năm 2024, nơi cung cấp thông tin về sự tuân thủ điều trị trong nhóm bệnh nhân đái tháo đường type 2.

Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu biến tính tinh bột chuối xanh tạo thực phẩm hỗ trợ điều trị đái tháo đường sẽ giúp bạn khám phá các phương pháp hỗ trợ điều trị thông qua chế độ ăn uống, một yếu tố quan trọng trong quản lý bệnh.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường qua tài liệu Luận văn xác định các yếu tố nguy cơ gây bệnh đái tháo đường tuýp 2, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của bệnh. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh đái tháo đường.