Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Ở Não

Tài liệu nghiên cứu Lats dang thi thanh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương

Chuyên ngành

Ký sinh trùng Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

175
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Lịch sử nghiên cứu bệnh ấu trùng sán lợn

1.2. Đặc điểm sinh học sán dây lợn T.solium và nang ấu trùng sán lợn

1.3. Hình thể sán dây lợn và nang ấu trùng sán lợn

1.4. Vị trí ký sinh nang ấu trùng sán lợn

1.5. Chu kỳ phát triển ấu trùng sán lợn

1.6. Đáp ứng miễn dịch của vật chủ

1.7. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn

1.7.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn

1.7.2. Đặc điểm cận lâm sàng

1.7.3. Chẩn đoán huyết thanh miễn dịch

1.7.4. Xét nghiệm dịch não tuỷ

1.7.5. Chẩn đoán hình ảnh

1.7.5.1. Hình ảnh nang ấu trùng sán lợn trên phim chụp cộng hưởng từ sọ não
1.7.5.2. Một số mô tả nang ấu trùng sán lợn trên cộng hưởng từ sọ não
1.7.5.3. Phân biệt nang ấu trùng sán lợn trên phim cộng hưởng từ sọ não

1.7.6. Chẩn đoán bệnh ấu trùng sán lợn ở não

1.7.7. Tiêu chí chẩn đoán bệnh ấu trùng sán lợn

1.8. Điều trị và phòng bệnh bệnh ấu trùng sán lợn ở não

1.8.1. Điều trị ngoại khoa

1.8.2. Điều trị nội khoa

1.8.3. Phòng bệnh ấu trùng sán lợn

1.9. Tình hình nghiên cứu bệnh ấu trùng sán lợn

1.9.1. Trên thế giới

1.9.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu mục tiêu 1

2.1.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 2

2.2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.4. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu

2.2.5. Kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu mục tiêu 3

2.3.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3.3. Xử lý và phân tích số liệu

2.3.4. Sai số và cách hạn chế sai số trong nghiên cứu

2.3.4.1. Sai số nhớ lại
2.3.4.2. Biện pháp khắc phục sai số

2.3.5. Y đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn ở não

3.1.1. Thông tin chung về bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh ấu trùng sán lợn ở não nhóm nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm hình ảnh nang ấu trùng sán lợn trên MRI sọ não

3.1.4. Vị trí có nang ấu trùng sán lợn ở não

3.1.5. Đặc điểm nang ấu trùng sán lợn tại các vị trí trên não

3.1.6. Mối liên quan giữa nang ấu trùng sán lợn với đặc điểm lâm sàng

3.2. Kết quả điều trị 2 phác đồ albendazol và praziquantel trên bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não

3.2.1. Thông tin chung của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị

3.2.2. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo hai nhóm phác đồ điều trị

3.2.3. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị

3.2.4. Đặc điểm hình ảnh (MRI) của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não theo phác đồ điều trị

3.2.5. Kết quả điều trị của 2 phác đồ albendazol và praziquantel

3.2.6. Tính an toàn của thuốc

3.3. Đặc điểm chung đối tượng tham gia nghiên cứu

3.3.1. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân tham gia nghiên cứu

3.3.2. Lý do vào viện và thời gian xuất hiện triệu chứng đến khi nhập viện

3.3.3. Chỉ số xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch

3.3.4. Đặc điểm hình ảnh nang ấu trùng sán lợn ở não trên phim MRI

3.3.5. Mối liên quan giữa nang ấu trùng sán dây lợn với đặc điểm lâm sàng

3.4. Kết quả điều trị

3.4.1. Diễn biến quá trình điều trị

3.4.2. Kết quả điều trị bệnh ATSL ở não của 2 phác đồ

3.4.3. Một số tác dụng ngoại ý sau dùng thuốc

3.5. Các biến cố bất lợi trên lâm sàng trong quá trình điều trị

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH SÁCH CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Ở Não NCC

Bệnh Ấu trùng sán lợn ở não (Neurocysticercosis - NCC) là một bệnh nhiễm ký sinh trùng do nang sán dây lợn Taenia solium gây ra. Bệnh xảy ra khi người ăn phải trứng sán dây lợn, ấu trùng sau đó di chuyển đến não và hình thành nang. Neurocysticercosis là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, đặc biệt ở các khu vực có điều kiện vệ sinh kém và chăn nuôi lợn không đảm bảo. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Thanh (2023), bệnh có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như co giật, động kinh, liệt tùy thuộc vào vị trí kí sinh trùng.

1.1. Dịch Tễ Học và Tỷ Lệ Mắc Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn

Ấu trùng sán lợn não lưu hành rộng rãi ở các nước đang phát triển với điều kiện vệ sinh kém. Tại Mỹ, mỗi năm có hơn 1800 ca nhập viện vì ATSL ở não. Theo nghiên cứu thống kê hệ thống của tác giả Nguyễn Ngọc Đỉnh cho thấy, đến nay phát hiện ít nhất 55 tỉnh có ca bệnh ATSL. Bệnh thường gặp ở các vùng nông thôn, nơi việc kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm còn hạn chế. Việc nắm bắt thông tin về dịch tễ học là quan trọng để triển khai các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

1.2. Con Đường Lây Truyền Ấu Trùng Sán Lợn Thần Kinh

Con đường lây truyền chính của ấu trùng sán lợn là do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm trứng sán dây lợn. Trứng sán dây lợn có thể có trong phân người bệnh, lợn nhiễm sán và lây lan qua môi trường. Vệ sinh cá nhân kém, đặc biệt là không rửa tay sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn, cũng là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế lây truyền giúp người dân nâng cao ý thức phòng bệnh bằng cách cải thiện vệ sinh và an toàn thực phẩm.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Não

Chẩn đoán ấu trùng sán lợn ở não là một thách thức do triệu chứng lâm sàng đa dạng và không đặc hiệu. Các xét nghiệm cận lâm sàng như xét nghiệm huyết thanh và chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng, nhưng mỗi phương pháp đều có những hạn chế nhất định. Việc chẩn đoán sớm và chính xác ấu trùng sán lợn thần kinh là rất quan trọng để điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Theo luận án của Đặng Thị Thanh, việc chẩn đoán ATSL ở não đã được cải thiện nhờ chụp CT và MRI.

2.1. Biểu Hiện Lâm Sàng Không Đặc Hiệu Của NCC

Biểu hiện lâm sàng ấu trùng sán lợn não rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí, số lượng và giai đoạn phát triển của nang sán. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau đầu, co giật, động kinh, rối loạn thị giác và các vấn đề về thần kinh. Sự đa dạng này gây khó khăn cho việc chẩn đoán chính xác, đặc biệt ở giai đoạn sớm của bệnh.

2.2. Vai Trò Và Hạn Chế Của Chẩn Đoán Hình Ảnh MRI CT Scan

Hình ảnh học ấu trùng sán lợn não như MRI và CT Scan đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, giúp xác định vị trí, số lượng và giai đoạn phát triển của nang sán. MRI có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện nang sán ở giai đoạn sớm, nhưng CT Scan lại ưu việt hơn trong việc phát hiện các tổn thương vôi hóa. Dù vậy, chi phí của MRI cao và thiết bị hiếm có ở nhiều quốc gia lưu hành bệnh và độ nhạy của nó để phát hiện tổn thương vôi hóa kém hơn CT.

2.3. Độ Nhạy Và Độ Đặc Hiệu Của Xét Nghiệm Huyết Thanh

Xét nghiệm huyết thanh miễn dịch, bao gồm ELISA, được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng ấu trùng sán lợn. Tuy nhiên, độ nhạy và độ đặc hiệu của xét nghiệm này không cao, và có thể có phản ứng chéo với các bệnh ký sinh trùng khác. Do đó, xét nghiệm huyết thanh thường được sử dụng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác để tăng độ chính xác.

III. Hướng Dẫn Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Ở Não Chuẩn Xác

Để chẩn đoán chính xác bệnh ấu trùng sán lợn ở não, cần kết hợp thông tin lâm sàng, kết quả xét nghiệm huyết thanh và chẩn đoán hình ảnh. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp phân biệt Neurocysticercosis (NCC) với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. Các tiêu chí chẩn đoán, như tiêu chí Del Brutto, được sử dụng để hướng dẫn quá trình chẩn đoán.

3.1. Tiêu Chí Chẩn Đoán Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Theo Del Brutto

Tiêu chí Del Brutto là một bộ tiêu chuẩn chẩn đoán ấu trùng sán lợn được sử dụng rộng rãi, bao gồm các tiêu chí tuyệt đối, tiêu chí chính và tiêu chí phụ. Việc đáp ứng một số lượng nhất định các tiêu chí này giúp xác định khả năng mắc bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tiêu chí Del Brutto không phải là tuyệt đối và cần được áp dụng một cách linh hoạt dựa trên từng trường hợp cụ thể.

3.2. Phân Biệt Ấu Trùng Sán Lợn Với Các Bệnh Lý Não Khác

Chẩn đoán phân biệt ấu trùng sán lợn não bao gồm việc loại trừ các bệnh lý não khác có triệu chứng tương tự, chẳng hạn như u não, áp xe não, viêm màng não và bệnh lao màng não. Các xét nghiệm bổ sung và đánh giá hình ảnh học kỹ lưỡng giúp phân biệt Cysticercosis với các bệnh lý này.

3.3. Vai Trò Của Xét Nghiệm Dịch Não Tủy Trong Chẩn Đoán

Xét nghiệm dịch não tủy có thể cung cấp thông tin hữu ích trong chẩn đoán ấu trùng sán lợn. Các dấu hiệu gợi ý bao gồm tăng bạch cầu ái toan, tăng protein và giảm glucose. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm dịch não tủy có thể bình thường ở một số bệnh nhân, đặc biệt là ở giai đoạn muộn của bệnh.

IV. Cách Điều Trị Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Ở Não Hiệu Quả Nhất

Điều trị ấu trùng sán lợn ở não bao gồm điều trị nội khoa bằng thuốc diệt ký sinh trùng và điều trị triệu chứng để kiểm soát co giật và viêm não. Phẫu thuật có thể được cân nhắc trong một số trường hợp nhất định. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vị trí, số lượng và giai đoạn phát triển của nang sán, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Các loại thuốc điều trị ấu trùng sán lợn não thường được sử dụng là Albendazole và Praziquantel.

4.1. Phác Đồ Điều Trị Nội Khoa Bằng Albendazole Và Praziquantel

Phác đồ điều trị ấu trùng sán lợn não thường bao gồm Albendazole và Praziquantel, kết hợp với corticosteroid để giảm viêm. Thời gian điều trị và liều lượng thuốc phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Hiệu quả điều trị được đánh giá bằng cách theo dõi lâm sàng và hình ảnh học.

4.2. Vai Trò Của Corticosteroid Trong Điều Trị Ấu Trùng Sán Lợn

Corticosteroid được sử dụng để giảm viêm não do phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với nang sán. Việc sử dụng corticosteroid giúp giảm các triệu chứng như đau đầu, co giật và rối loạn thần kinh. Tuy nhiên, corticosteroid có thể gây ra các tác dụng phụ, do đó cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

4.3. Chỉ Định Phẫu Thuật Trong Điều Trị Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn

Phẫu thuật ấu trùng sán lợn não có thể được chỉ định trong các trường hợp nang sán lớn gây chèn ép não, nang sán ở vị trí nguy hiểm hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa. Phẫu thuật giúp loại bỏ nang sán và giảm áp lực lên não.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Điều Trị Ấu Trùng Sán Lợn

Nghiên cứu của Đặng Thị Thanh (2023) đã mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ của bệnh nhân ấu trùng sán lợn ở não tại Viện Sốt rét - Ký sinh trùng - Côn trùng Trung ương. Nghiên cứu cũng đánh giá kết quả điều trị bằng albendazol và praziquantel, cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện phác đồ điều trị và quản lý bệnh Neurocysticercosis (NCC). Các kết quả điều trị ấu trùng sán lợn não có thể khác nhau tùy thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đáp ứng của bệnh nhân.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Albendazole Và Praziquantel Qua MRI

MRI được sử dụng để đánh giá hiệu quả điều trị bằng albendazol và praziquantel, bằng cách theo dõi sự thay đổi kích thước, số lượng và giai đoạn phát triển của nang sán. Việc đánh giá hình ảnh học giúp xác định đáp ứng điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

5.2. Theo Dõi Các Biến Chứng Và Tác Dụng Phụ Của Thuốc

Việc theo dõi các biến chứng và tác dụng phụ của thuốc là rất quan trọng trong quá trình điều trị ấu trùng sán lợn. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, đau đầu và tăng men gan. Cần điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc sử dụng các biện pháp hỗ trợ để giảm thiểu tác dụng phụ.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Theo Dõi Sau Điều Trị Dài Hạn

Theo dõi sau điều trị dài hạn là cần thiết để phát hiện tái phát hoặc các biến chứng muộn của ấu trùng sán lợn. Bệnh nhân cần được theo dõi lâm sàng và hình ảnh học định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị và ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

VI. Cách Phòng Ngừa Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Não An Toàn Triệt Để

Phòng ngừa ấu trùng sán lợn tập trung vào cải thiện vệ sinh cá nhân và an toàn thực phẩm. Việc rửa tay thường xuyên, nấu chín kỹ thịt lợn và kiểm soát phân người bệnh là các biện pháp quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh và các biện pháp phòng ngừa cũng đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh ấu trùng sán lợn thần kinh. Vệ sinh an toàn thực phẩm là một trong những biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất.

6.1. Giáo Dục Về Vệ Sinh Cá Nhân Và An Toàn Thực Phẩm

Giáo dục cộng đồng về vệ sinh cá nhân, đặc biệt là rửa tay đúng cách, và an toàn thực phẩm, bao gồm nấu chín kỹ thịt lợn, là rất quan trọng. Các chương trình giáo dục cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng và vùng miền để đảm bảo hiệu quả cao nhất.

6.2. Kiểm Soát Vệ Sinh Chuồng Trại Chăn Nuôi Lợn

Kiểm soát vệ sinh chuồng trại chăn nuôi lợn giúp ngăn ngừa lợn bị nhiễm sán dây lợn. Các biện pháp bao gồm vệ sinh chuồng trại thường xuyên, xử lý phân đúng cách và kiểm soát sự tiếp xúc của lợn với phân người.

6.3. Quản Lý Và Xử Lý Phân Người Hợp Vệ Sinh

Quản lý và xử lý phân người hợp vệ sinh là một biện pháp quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của trứng sán dây lợn. Cần có hệ thống xử lý phân hiệu quả và đảm bảo người bệnh không thải phân ra môi trường.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Lịch sử nghiên cứu bệnh ấu trùng sán lợn Vào những năm cuối của thế kỷ 17 nghiên cứu khoa học đầu tiên về bệnh ATSL ở người bắt đầu được tiến hành bởi Edward Tyson và cộng sự. Các tác giả đã quan sát về sán dây ở người, chó và một số động vật khác.

Edward Tyson là nhà khoa học đầu tiên phân biệt ATSL dựa vào đầu sán, mô tả về giải phẫu và sinh lý học của sán dây trưởng thành, đặt nền tảng khoa học đầu tiên cho sự hiểu biết về đặc điểm sinh học của bệnh ATSL ở người 15. Tuy nhiên, Tyson và cộng sự không phân biệt được sự khác biệt giữa sán dây bò và sán dây lợn. Giữa thế kỷ 19, Kuchenmeister đã phân biệt được sự khác nhau giữa 2 loại dựa trên đặc điểm hình thể học của đầu sán. Năm 1874, German và Johann đó phát hiện ra lợn là vật chủ trung gian tham gia vào quá trình phát triển vòng đời của sán dây lợn, trong nghiên cứu này họ quan sát thấy các nang ấu trùng ở người mắc bệnh giống với các nang ấu trùng tìm thấy trong cơ của lợn 15.

Vào năm 1874, Johann Goeze chứng minh rằng các nang ấu trùng đó chính là các ấu trùng của sán dây lợn, người có thể nhiễm ATSL khi ăn phải trứng của chúng. Mặc dù các nghiên cứu trên người không được tiến hành vì các lý do về đạo đức, các thử nghiệm trên mô hình động vật và quan sát trên con người mắc bệnh cho thấy khi ăn phải thức ăn có nhiễm trứng của sán dây lợn là nguyên nhân gây ra bệnh ATSL. Những kết quả này đã góp phần to lớn trong công tác phòng chống sự nhiễm bệnh ATSL thông qua việc hạn chế cung cấp thịt bị nhiễm ATSL cho con người 15. Cho đến ngày nay đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về dịch tễ, bệnh học, chẩn đoán và điều trị bệnh ATSL ở người, những công trình nghiên cứu này đó góp phần quan trọng trong công tác điều trị và phòng chống bệnh ATSL.

Đặc điểm sinh học sán dây lợn T.solium và nang ấu trùng sán lợn 2. Hình thể sán dây lợn và nang ấu trùng sán lợn Nang có màu trắng đục, kích thước 17-20 x 7-10 mm. Nang có chứa dịch trong, đầu sán, đốt cổ và đốt sán non. Trứng có hình cầu, có ấu trùng bên trong, có 3 đôi móc.

Lớp ngoài của vỏ trứng rất mỏng và khi ra đến bên ngoài bị vỡ ngay, lớp vỏ sát ngay ấu trùng rất dày, có khía ngang như nan hoa. Kích thước của trứng từ 31-56 m. Một đốt sán có tới 55. Những đốt già ở cuối thân thường rụng thành từng đoạn 5-6 đốt liền nhau theo phân ra ngoài.

Sán dây lợn trưởng thành dài từ 2-3 m (có thể dài 8m), thường có 300- 900 đốt. Đầu nhỏ hơi tròn, đường kính khoảng 1mm, có bộ phận nhô lên giữa 2 vòng móc, có khoảng 22-32 móc, thường thấy 26-28 móc. Đốt cổ mảnh, dài 5-10 mm. Đốt thân non, bề ngang dài hơn bề dọc, đốt trưởng thành hình vuông, đốt già bề ngang nhỏ hơn bề dọc.

Lỗ sinh mở ra bên cạnh đốt, khi ở bên phải, khi ở bên trái xen kẽ tương đối đều. Đốt già tử cung chia thành nhánh ngang 6-8-12 nhánh chứa đầy trứng. Vị trí ký sinh nang ấu trùng sán lợn Nang ATSL có thể thấy bất cứ nơi nào trong cơ thể vật chủ. Tuỳ theo số lượng nang và vị trí của nang mà có những biểu hiện lâm sàng nặng nhẹ 5 khác nhau hoặc có thể gây tử vong.

Thường thấy có nang ATSL ký sinh ở mô dưới da, não, mắt, cơ vân, tim, gan, phổi, các hốc trong bụng. - Nang ATSL ở dưới da: Ký sinh dưới da tạo thành các nang 0,5-2- 3cm, dễ dàng sờ thấy, và di động. - Nang ATSL ở trong mô cơ Trường hợp có số ít nang ATSL ký sinh trong mô cơ, thường không có biểu hiện lâm sàng. Trường hợp có số lượng lớn nang ATSL ký sinh trong mô cơ, bệnh nhân biểu hiện đau mỏi cơ, máy giật cơ (động kinh cục bộ).

Sau nhiều năm nang ATSL bị vôi hoá, hình ảnh phim x-quang có nhiều vết mờ dọc theo các sợi cơ. - Nang ATSL ở não: Nang ATSL ký sinh ở não gây nên nhiều triệu chứng lâm sàng đa dạng, không đặc hiệu tuỳ theo vị trí, số lượng của nang ATSL trong não biểu hiện như một u nang trong não [12], [18], [19]. - Nang ATSL trong mắt: Nang ATSL xâm nhập vào ổ mắt qua mạch võng mạc, nó có thể nằm bất cứ vị trí nào: hốc mắt, trong mí mắt, trong kết mạc, thuỷ tinh thể, tiền phòng. - Nang ATSL ở trong cơ tim có thể gây tim đập nhanh, tiếng tim biến đổi, bệnh nhân khó thở, ngất xỉu.

Chu kỳ phát triển ấu trùng sán lợn Vật chủ trung gian, vật chủ chính và môi trường là 3 yếu tố cần thiết để hoàn thành một chu kỳ phát triển của ATSL 6 Hình 1. Chu kỳ phát triển của ấu trùng sán lợn [111] Vật chủ trung gian, vật chủ chính và môi trường là 3 yếu tố cần thiết để hoàn thành một chu kỳ phát triển của ATSL. (1) Sán dây lợn trưởng thành dạng lưỡng tính sống ký sinh trong ruột người. Trứng và đốt sán theo phân ra ngoài môi trường.

(2) Người, lợn ăn phải thực phẩm, nước uống chứa trứng sán dây lợn. (3), (7), (8) Trứng vào dạ dày và ruột dưới tác dụng của men tiêu hoá và dịch dạ dày, vỏ ngoài của trứng bị phân huỷ phát triển thành ấu trùng; ấu trùng chui qua thành ống tiêu hóa vào máu, tới các bộ phận trong cơ thể và tạo kén ở đó. Nang sán thường ký sinh ở cơ vân, não, mắt, tim… (4) Người ăn phải thịt lợn có nang ấu trùng sán lợn còn sống vào ruột sẽ nở ra sán dây trưởng thành. (5) Lúc mới nở sán dây chỉ có đầu và một đoạn cổ.

(6) Sán phát triển bằng cách sinh đốt mới từ đốt cổ và sán dài dần ra, sống ở ruột non. Chiều dài của sán trưởng thành thường là 2-7 m (có thể lên đến 25 m). Đáp ứng miễn dịch của vật chủ Khi sán dây lợn T. saginata, sán dây châu Á T.

asiatica và ấu trùng sán dây lợn xâm nhập vào cơ thể người, các chất do ký sinh trùng tiết ra kích thích hệ thống miễn dịch gây ra đáp ứng miễn dịch. Flisser A (1994) nhận thấy những bệnh nhân nhiễm ATSL cơ thể không đáp ứng miễn dịch. Cũng theo Flisser đáp ứng miễn dịch, dịch thể trong bệnh ATSL chủ yếu tạo bởi globulin miễn dịch IgG [20]. Nghiên cứu của Montano cho thấy ở trẻ em khi thấy nang ATSL ký sinh dưới màng nhện thì IL – 6 cao [21].

Theo Monter, 1971 IL – 6 thúc đẩy lympho B sản xuất IgG và IgE. Globulin miễn dịch có khả năng hoạt hoá bổ thể, opsonin hoạt hoá ký sinh trùng để tăng thực bào [16]. Theo Zini D (1990) và Sarti, 1994 hiệu giá kháng thể IgG cao được tìm thấy trong huyết thanh và dịch não tuỷ của bệnh nhân ATSL nặng. Hiệu giá kháng thể IgG thấp của bệnh nhân bị bệnh ATSL trong não nhẹ và các bệnh nhân không có triệu chứng lâm sàng [22], [23].

Estanol nhận thấy ở những bệnh nhân có nang ATSL trong não, sau khi điều trị praziquantel, có sự gia tăng hiệu giá kháng thể IgG trong dịch não tuỷ nhưng không tăng trong huyết thanh. Điều này làm cho người ta nghĩ rằng có sự sản xuất tại chỗ những kháng thể chuyên biệt [24]. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn 3. Đặc điểm lâm sàng bệnh ấu trùng sán lợn - Bệnh nhân nhiễm ATSL thường có một số biểu hiện như sau: Nang ATSL ở dưới da + Tạo thành các nang có kích thước từ 0,5x2-3cm, dễ dàng sờ thấy, nang ATSL nằm ở vị trí bất kỳ chỗ nào và di động.

+ Chẩn đoán xác định bằng sinh thiết và xét nghiệm giải phẫu bệnh học. 8 Nang ATSL ở trong mô cơ + Trường hợp có số ít nang ATSL ký sinh trong mô cơ, thường không có biểu hiện lâm sàng. + Trường hợp có số lượng lớn nang ATSL ký sinh trong mô cơ, bệnh nhân có biểu hiện đau mỏi cơ, máy giật cơ (động kinh cục bộ). Sau nhiều năm nang ATSL bị vôi hoá, trong hình ảnh phim x-quang có nhiều vết mờ dọc theo các sợi cơ.

Nang ATSL ở hệ thần kinh trung ương + Tăng áp lực nội sọ: Đau đầu, buồn nôn, nôn, phù não, phù gai thị, nhìn đôi, thị lực giảm có thể dẫn đến mù. + Động kinh: động kinh toàn thể thường gặp do nang ATSL cư trú ở nhu mô não, từ một vài nang đến hàng trăm nang, bệnh nhân có thể bị đột tử. + Biểu hiện chung khác, bệnh nhân có thể bị suy giảm trí nhớ, rối loạn tâm thần; liệt, rối loạn vận động, rối loạn cảm giác tuỳ thuộc vị trí của nang Nang ATSL trong mắt: Nang ATSL xâm nhập vào ổ mắt qua mạch võng mạc, nó có thể nằm bất cứ vị trí nào: hốc mắt, trong mí mắt, trong kết mạc, thuỷ tinh thể, tiền phòng.Bệnh nhân có thể đau quanh ổ mắt, chói mắt và những rối loạn thị giác cũng rất đa dạng tuỳ theo vị trí của nang ATSL, có thể giảm thị lực, mù. Nang ATSL ở trong cơ tim: Tim đập nhanh, tiếng tim biến đổi, bệnh nhân khó thở, ngất sỉu.

Nang ATSL ký sinh ở não gây nên nhiều triệu chứng lâm sàng đa dạng, không đặc hiệu tuỳ theo vị trí, số lượng của nang trong não biểu hiện như một u nang trong não [12], [18], [19]. Nang ATSL có thể thấy bất cứ nơi nào trong cơ thể vật chủ. Tuỳ theo số lượng nang và vị trí của nang mà có những biểu hiện lâm sàng nặng nhẹ khác nhau hoặc có thể gây tử vong. Thường thấy có nang ATSL ký sinh ở mô dưới da, não, mắt, cơ bắp, tim, gan, phổi, các hốc trong bụng.

9 Theo kết quả nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng của 2.539 bệnh nhân ATSL ở não tại Trung Quốc cho thấy: Số bệnh nhân có co giật/động kinh là 1427 trường hợp được phát hiện là đặc điểm phổ biến nhất chiếm 56,20%, tiếp theo là đau đầu 894 trường hợp 35,22%, mất trí nhớ 239 trường hợp 9,41%, tê bì chân tay và tàn tật 229 trường hợp 9,02, nói thiểu năng 85 trường hợp), mờ mắt và song thị (74 trường hợp) và rối loạn tâm thần 49 trường hợp 3,35%. Soi đáy mắt phát hiện 102 trường hợp phù gai thị và 19 trường hợp phù gai thị có xuất huyết. Chọc dò dịch não tủy phát hiện 391 (15,4%) trường hợp có tăng áp lực nội sọ [6].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Điều Trị Bệnh Ấu Trùng Sán Lợn Ở Não" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các triệu chứng lâm sàng, phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh ấu trùng sán lợn ở não. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về bệnh lý này mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho bệnh nhân và gia đình họ trong việc nhận diện và quản lý bệnh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị cận lâm sàng trong tiên lượng và theo dõi hiệu quả điều trị ung thư gan nút mạch hóa chất kết hợp đốt sóng cao tần, nơi khám phá các phương pháp điều trị tiên tiến trong lĩnh vực ung thư. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả xạ phẫu dao gamma sau phẫu thuật adenoma tuyến yên cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật điều trị hiện đại trong y học. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe gan. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các bệnh lý liên quan và các phương pháp điều trị hiệu quả.