Tổng quan luận án

Ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG) là bệnh lý ác tính có tỷ lệ tử vong cao và số lượng ca mắc mới gia tăng hàng năm. Theo thống kê của Globocan năm 2018, toàn cầu ghi nhận 18,1 triệu ca mắc mới và 9,6 triệu ca tử vong do ung thư; trong đó ung thư gan chiếm tỷ lệ 8,2% tổng số ca mắc. Tại Việt Nam, số liệu thống kê ghi nhận trên 10.000 trường hợp mắc mới mỗi năm, tỷ lệ nam giới mắc bệnh cao gấp khoảng 4 lần nữ giới, với tỷ lệ phân bố ở các tỉnh phía Nam cao hơn phía Bắc. Hơn 50% trường hợp UTBMTBG trên thế giới và trên 60% trường hợp tại Việt Nam được phát hiện ở giai đoạn trung gian hoặc tiến triển (giai đoạn B, C theo phân loại Barcelona - BCLC).

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ thực tiễn lâm sàng: chỉ dấu sinh học truyền thống Alpha-fetoprotein (AFP) chỉ tăng trong khoảng 60% trường hợp và có khoảng 30% bệnh nhân UTBMTBG có nồng độ AFP ở mức bình thường (< 20 ng/ml). Đồng thời, nhiều trường hợp không đáp ứng điều trị nhưng nồng độ AFP huyết thanh vẫn suy giảm. Sự xuất hiện của các chỉ dấu sinh học mới gồm AFP-L3, PIVKA-II (DCP) và mô hình toán học tích hợp GALAD, BALAD đã được nghiên cứu trên thế giới nhưng tại Việt Nam còn rất ít công trình khảo sát đầy đủ giá trị của bộ ba dấu ấn này, đặc biệt là trong việc chẩn đoán và theo dõi kết quả can thiệp đa phương thức phối hợp giữa nút mạch hóa chất qua ống thông (TACE) và đốt nhiệt sóng cao tần (RFA).

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát giá trị của AFP, AFP-L3, PIVKA-II và mô hình GALAD trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát.
  2. Đánh giá giá trị của AFP, AFP-L3, PIVKA-II, GALAD và mô hình BALAD trong tiên lượng và theo dõi kết quả điều trị ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát bằng phương pháp nút mạch hóa chất kết hợp với đốt sóng cao tần.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát và nhóm chứng gồm các bệnh nhân có khối u máu trong gan (hemangioma).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại các cơ sở y tế chuyên khoa và tuyến trung ương tại Hà Nội, bao gồm Bệnh viện Đại học Y Hà Nội (Khoa Nội tổng hợp), Bệnh viện Bạch Mai (Trung tâm Điện quang, Trung tâm Y học hạt nhân và Ung bướu) và Bệnh viện E (Khoa Nội tiêu hóa).
  • Phạm vi thời gian: Luận án hoàn thành và bảo vệ trong năm 2020 (dữ liệu hoàn tất vào tháng 12 năm 2019).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp hệ thống các hướng dẫn quốc tế và công trình nghiên cứu về chẩn đoán và điều trị UTBMTBG:

Các hướng dẫn chẩn đoán và phân loại quốc tế

  • Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh lý Gan Hoa Kỳ (AASLD, 2018): Khuyến cáo chẩn đoán dựa trên hình ảnh học (chụp cắt lớp vi tính - CLVT, cộng hưởng từ - CHT) theo hệ thống LI-RADS cho các tổn thương > 1 cm trên nền đối tượng nguy cơ, không sử dụng dấu ấn huyết thanh trong chẩn đoán xác định.
  • Hiệp hội Nghiên cứu Gan học Châu Âu (EASL, 2016): Quy định tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương > 2 cm có hình ảnh điển hình trên CLVT hoặc CHT, tổn thương 1-2 cm cần điển hình trên cả hai phương tiện, tổn thương < 1 cm theo dõi định kỳ bằng siêu âm mỗi 4 tháng.
  • Hiệp hội Gan Mật Châu Á Thái Bình Dương (APASL, 2017): Kết hợp hình ảnh học và xét nghiệm AFP với điểm cắt sàng lọc là 200 ng/ml.
  • Hội Gan Mật Nhật Bản (JSH, 2010): Phân tầng nhóm nguy cơ cao và rất cao; khuyến cáo phối hợp siêu âm định kỳ với việc đo đồng thời bộ ba dấu ấn huyết thanh AFP, AFP-L3 và PIVKA-II mỗi 3-6 tháng.
  • Bộ Y tế Việt Nam (2012): Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định dựa vào giải phẫu bệnh, hoặc hình ảnh điển hình trên CLVT/CHT kết hợp AFP > 400 ng/ml, hoặc hình ảnh điển hình kết hợp AFP tăng cao hơn bình thường kèm nhiễm virus viêm gan B hoặc C.

Các công trình về dấu ấn sinh học và mô hình chẩn đoán

  • Dấu ấn AFP-L3 gắn gốc Fucose được định lượng thông qua ái lực với lectin chiết xuất từ Lens culinaris (Lectin CLA).
  • Dấu ấn PIVKA-II (DCP) là dạng bất thường của prothrombin do ức chế carboxyl hóa phụ thuộc vitamin K tại chuỗi polypeptide đầu N, được Liebman H.A. và cộng sự công bố lần đầu năm 1984.
  • Mô hình GALAD và BALAD được Hidenori Toyoda phát triển năm 2005. Các nghiên cứu quốc tế được điểm lại gồm: Yang J.D. và cộng sự (418 bệnh nhân UTBMTBG và 436 bệnh nhân bệnh gan mạn tính, diện tích dưới đường cong ROC AUC = 0,88 [95% KTC: 0,85-0,9], độ nhạy 76%, độ đặc hiệu 86% tại điểm cắt 0,99); Berhane và cộng sự thực hiện tại Nhật Bản (AUC = 0,93, độ nhạy 81,4%, độ đặc hiệu 89,1% tại điểm cắt -1,95), Đức (AUC với độ nhạy 88,4%, độ đặc hiệu 88,2% tại điểm cắt -0,68), Anh (AUC với độ nhạy 91,6%, độ đặc hiệu 89,7% tại điểm cắt -0,63); Caviglia và cộng sự (54 bệnh nhân UTBMTBG với 27,4% ở giai đoạn BCLC 0); Nguyễn Thị Tân và cộng sự tại Việt Nam (AUC của mô hình GALAD đạt 0,962 [95% KTC: 0,933-0,991], điểm cắt -1,375 cho độ nhạy 87,0% và độ đặc hiệu 96,7%).

Các công trình về can thiệp phá hủy u và nút mạch

  • Rossi và McGahan áp dụng kỹ thuật RFA từ năm 1990; Livraghi và cộng sự khảo sát trên 1776 trường hợp RFA ghi nhận tỷ lệ tử vong 0,11% và biến chứng lớn 1,52%.
  • Llovet (2002) tiến hành thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng về TACE với tỷ lệ sống sau 1 và 2 năm đạt 82% và 63% (nhóm chứng là 63% và 27%), phân tích gộp 5 thử nghiệm cho thấy OR = 0,54 (95% KTC: 0,33-0,99, p < 0,05); Lo và cộng sự ghi nhận tỷ lệ sống sau 1, 2, 3 năm sau TACE lần lượt là 57%, 31%, 26%.
  • Nghiên cứu kết hợp TACE + RFA: Guo và cộng sự; Golfieri và cộng sự (tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR sau 3 tháng của nhóm phối hợp đạt 96,5% so với 97,6% của nhóm RFA đơn thuần và 81,6% của nhóm TACE đơn thuần; tỷ lệ tái phát tại chỗ nhóm TACE + RFA là 11,9% so với RFA đơn thuần là 23,3%, p = 0,008).

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn: Luận án tập trung đánh giá đồng thời cả ba dấu ấn sinh học (AFP, AFP-L3, PIVKA-II), mô hình GALAD trong chẩn đoán phân biệt UTBMTBG với u máu gan (đặc biệt ở phân nhóm bệnh nhân có nồng độ AFP < 20 ng/ml), đồng thời theo dõi sự biến đổi các chỉ số này cùng mô hình BALAD để tiên lượng đáp ứng điều trị và thời gian sống thêm của phác đồ can thiệp phối hợp TACE và RFA tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình toán học

  1. Mô hình GALAD: Mô hình toán thống kê dự đoán xác suất mắc UTBMTBG dựa trên 5 thông số: giới tính (Gender: Nam = 1, Nữ = 0), tuổi (Age), và 3 dấu ấn sinh học AFP, AFP-L3, DCP (PIVKA-II).
    • Hàm hồi quy tuyến tính: $$Z = -10,08 + 0,09 \times \text{Tuổi} + 1,67 \times \text{Giới tính} + 2,34 \times \log_{10}(\text{AFP}) + 0,04 \times \text{AFP-L3} + 1,33 \times \log_{10}(\text{DCP})$$
    • Xác suất dự đoán mắc bệnh: $$\text{Pr}(\text{UTBMTBG}) = \frac{\exp(Z)}{1 + \exp(Z)}$$
  2. Mô hình BALAD: Mô hình tiên lượng kết hợp 5 biến số gồm Bilirubin, Albumin, Lectin-reactive AFP (AFP-L3), AFP và DCP (PIVKA-II).
  3. Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng mRECIST: Đánh giá tổn thương đích dựa trên diện tích mô u ngấm thuốc thì động mạch trên phim chụp cắt lớp vi tính hoặc cộng hưởng từ gồm: Đáp ứng hoàn toàn (CR), Đáp ứng một phần (PR - giảm ít nhất 30% kích thước tổn thương ngấm thuốc), Bệnh ổn định (SD) và Bệnh tiến triển (PD - tăng ít nhất 20% kích thước tổn thương ngấm thuốc hoặc có tổn thương mới).
  4. Cơ chế can thiệp phối hợp TACE và RFA: Nút mạch hóa chất TACE gây tắc mạch nuôi, tạo vùng thiếu máu và dẫn nhiệt Lipiodol ("hiệu ứng lò"), giảm hiện tượng tản nhiệt dòng máu (heat-sink effect), từ đó mở rộng diện tích hoại tử đông của RFA với rìa an toàn mở rộng 0,5 - 1 cm. Thể tích cồn tuyệt đối tính theo công thức $V = \frac{4}{3} \times 3,14 \times (r + 0,5)^3$ trong các trường hợp tiêm cồn bổ trợ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng, mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi tiến cứu can thiệp dọc theo thời gian, có nhóm so sánh bệnh - chứng (nhóm UTBMTBG và nhóm chứng u máu gan).
  • Trang thiết bị và kỹ thuật thu thập dữ liệu:
    • Hệ thống máy chụp cộng hưởng từ Siemens Avanto 1.5 Tesla.
    • Hệ thống chụp cắt lớp vi tính toàn thân (Whole body X-ray CT system).
    • Máy chụp mạch số hóa xóa nền Allura Xper FD 20 Philips (Model SN 112042 - sản xuất năm 2011, Philips Medical Systems - Hà Lan).
    • Hệ thống máy đốt nhiệt sóng cao tần kim Cool-tip (Cool-tip RFA System E series).
    • Hệ thống xét nghiệm định lượng nồng độ AFP, tỷ lệ phần trăm AFP-L3 (sử dụng phương pháp gắn Lectin CLA) và nồng độ PIVKA-II trong huyết thanh.
  • Kỹ thuật phân tích và xử lý số liệu:
    • Tính toán độ nhạy (Se), độ đặc hiệu (Sp), giá trị dự đoán dương tính (PPV), giá trị dự đoán âm tính (NPV).
    • Thiết lập đường cong ROC và tính diện tích dưới đường cong (AUC) để xác định điểm cắt (cut-off) tối ưu cho từng chỉ số và mô hình.
    • Đánh giá chức năng gan theo thang điểm Child-Pugh, thang điểm ALBI (Albumin-Bilirubin), thang điểm AUDIT và phân loại giai đoạn BCLC, TNM.
    • Ước tính tỷ lệ và thời gian sống thêm trung bình theo phương pháp Kaplan-Meier, so sánh sự khác biệt bằng kiểm định Log-rank.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này hệ thống hóa các tài liệu chuyên ngành về dịch tễ học UTBMTBG, các hướng dẫn chẩn đoán của các hiệp hội gan mật quốc tế (AASLD, EASL, APASL, JSH) và Bộ Y tế Việt Nam. Luận án phân tích cơ sở bệnh học, tiêu chuẩn hình ảnh học của nhóm bệnh chứng u máu gan (thể hang và thể mao mạch trên siêu âm và CHT).

Về điều trị, chương 1 trình bày nguyên lý, chỉ định, chống chỉ định và biến chứng của các phương pháp can thiệp phá hủy u tại chỗ (tiêm cồn qua da, RFA, MWA), các phương pháp cắt nguồn máu nuôi khối u (TACE, DcBead-TACE, xạ trị trong chọn lọc bằng hạt vi cầu Yttrium-90) và điều trị toàn thân (Sorafenib, Bevacizumab, hóa chất). Luận án phân tích cơ chế hiệp đồng khi kết hợp TACE và RFA.

Về mặt dấu ấn sinh học, chương 1 đi sâu vào cấu trúc và đặc tính động học của AFP (glycoprotein 70 kDa, thời gian bán hủy 5-7 ngày), AFP-L3 (tỷ lệ gắn Fucose nhận diện bởi Lectin CLA), PIVKA-II/DCP (thời gian bán hủy 4 ngày) và mô hình toán thống kê GALAD/BALAD trong phát hiện sớm và theo dõi tái phát sau điều trị.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân UTBMTBG có chỉ định điều trị phối hợp TACE + RFA và tiêu chuẩn chọn nhóm bệnh nhân u máu gan làm nhóm chứng.

Luận án trình bày tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt (chống chỉ định can thiệp nút mạch hoặc RFA, suy gan nặng, di căn xa). Quy trình thu thập số liệu lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng (men gan AST, ALT, Bilirubin, Albumin, các maker AFP, AFP-L3, PIVKA-II trước điều trị và tại các mốc thời gian sau điều trị) và hình ảnh học (chụp CLVT/CHT trước can thiệp, sau can thiệp 3 tháng và 6 tháng theo tiêu chuẩn mRECIST). Phương pháp xác định các sai số nghiên cứu, biện pháp khống chế và quy chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học được nêu rõ.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu được từ mẫu nghiên cứu thông qua hệ thống các bảng và biểu đồ:

Nhóm chỉ số / Biến số nghiên cứu Thông số và kết quả thống kê ghi nhận trong luận án
Đặc điểm chung của mẫu Phân bố theo tuổi, giới tính, thang điểm AUDIT, tiền sử nhiễm virus viêm gan B, C; phân loại suy gan theo Child-Pugh, thang điểm ALBI, giai đoạn BCLC và đặc điểm hình ảnh học khối u.
Giá trị dấu ấn ở nhóm UTBMTBG và nhóm u máu So sánh nồng độ trung bình và trung vị của LogAFP, AFP-L3, LogPIVKA-II và điểm GALAD giữa 2 nhóm (thể hiện rõ sự khác biệt trên biểu đồ và bảng số liệu).
Điểm cắt và giá trị chẩn đoán của AFP Điểm cắt tối ưu xác định tại mức 12,6 ng/ml.
Điểm cắt và giá trị chẩn đoán của AFP-L3 Điểm cắt tối ưu xác định tại mức 10,0%.
Điểm cắt và giá trị chẩn đoán của PIVKA-II Điểm cắt tối ưu xác định tại mức $\ge$ 42,5 mAU/ml.
Điểm cắt và giá trị chẩn đoán của GALAD Điểm cắt tối ưu xác định tại giá trị -1,90.
Đặc điểm phân nhóm bệnh nhân có AFP < 20 ng/ml Ghi nhận số lượng mẫu n = 38 bệnh nhân. Khảo sát sự thay đổi của AFP-L3, PIVKA-II, GALAD, BALAD theo kích thước khối u, phân loại BCLC và chỉ số ALBI; xác định độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP-L3, PIVKA-II và GALAD trong chẩn đoán ở phân nhóm này.
Kết quả can thiệp TACE + RFA Thống kê số lần thực hiện nút mạch TACE; đánh giá sự thay đổi kích thước u, phân loại đáp ứng mRECIST sau 3 tháng và 6 tháng điều trị; tỷ lệ đáp ứng theo tiêu chuẩn của Hội Gan Mật Nhật Bản.
Tiên lượng đáp ứng và thời gian sống thêm Phân tích đường cong ROC của AFP, AFP-L3, PIVKA-II tại thời điểm 3 tháng sau điều trị để tiên lượng đáp ứng; tính toán thời gian sống thêm trung bình và tỷ lệ sống thêm toàn thể theo phân loại AFP, AFP-L3, PIVKA-II, mô hình BALAD, GALAD và nhóm đáp ứng theo phân loại của Hội Gan Mật Nhật Bản.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích và bàn luận về mối tương quan giữa các yếu tố dịch tễ (phân bố tuổi, giới nam chiếm ưu thế, vai trò của viêm gan virus và thang điểm AUDIT) với nguy cơ mắc bệnh. Luận án đối chiếu giá trị chẩn đoán của từng chỉ dấu sinh học đơn lẻ và mô hình GALAD với các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Tân và cộng sự) và quốc tế (Yang J.D., Berhane, Caviglia).

Tác giả biện luận về tính ưu việt của mô hình GALAD tại điểm cắt -1,90, đặc biệt là giá trị hỗ trợ chẩn đoán trên nhóm bệnh nhân có AFP dưới ngưỡng 20 ng/ml (n = 38). Luận án cũng bàn luận sâu về hiệu quả kiểm soát khối u tại chỗ của phương pháp phối hợp TACE + RFA so với can thiệp đơn thức, sự biến đổi có ý nghĩa của các dấu ấn sinh học sau can thiệp 3 tháng và 6 tháng theo tiêu chuẩn mRECIST, cùng giá trị tiên lượng thời gian sống thêm của các phân nhóm BALAD và GALAD.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về giá trị chẩn đoán của bộ ba dấu ấn sinh học AFP, AFP-L3, PIVKA-II và mô hình tích hợp GALAD trong chẩn đoán UTBMTBG nguyên phát so sánh với nhóm chứng u máu gan tại Việt Nam.
  • Xác lập các điểm cắt có giá trị chẩn đoán cụ thể cho quần thể nghiên cứu: AFP tại 12,6 ng/ml, AFP-L3 tại 10,0%, PIVKA-II tại $\ge$ 42,5 mAU/ml và điểm GALAD tại -1,90.
  • Chứng minh giá trị chẩn đoán bổ sung của AFP-L3, PIVKA-II và mô hình GALAD trên phân nhóm bệnh nhân UTBMTBG không có tăng nồng độ AFP huyết thanh (AFP < 20 ng/ml, n = 38).
  • Cung cấp bằng chứng định lượng về sự biến đổi của các dấu ấn sinh học và mô hình BALAD tại các thời điểm theo dõi 3 tháng và 6 tháng sau điều trị TACE phối hợp RFA, chứng minh mối liên quan giữa sự biến đổi dấu ấn sinh học với mức độ đáp ứng khối u theo mRECIST và thời gian sống thêm trung bình của người bệnh.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đề xuất áp dụng bộ ba dấu ấn huyết thanh AFP, AFP-L3, PIVKA-II cùng mô hình GALAD trong quy trình sàng lọc và chẩn đoán UTBMTBG, đặc biệt đối với các trường hợp hình ảnh học chưa điển hình hoặc nồng độ AFP không tăng (< 20 ng/ml).
  • Ứng dụng định lượng AFP, AFP-L3, PIVKA-II và tính toán điểm BALAD tại thời điểm 3 tháng sau can thiệp phối hợp TACE + RFA như một công cụ cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh để tiên lượng đáp ứng điều trị và theo dõi nguy cơ tái phát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại các trung tâm y tế chuyên khoa tuyến trung ương ở khu vực miền Bắc (Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện E), cỡ mẫu phân nhóm bệnh nhân có nồng độ AFP < 20 ng/ml dừng lại ở mức n = 38 bệnh nhân; thời gian theo dõi đáp ứng cận lâm sàng tập trung ở các mốc 3 tháng và 6 tháng sau điều trị.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm trên các vùng địa lý khác nhau, kéo dài thời gian theo dõi dọc sau can thiệp TACE + RFA (trên 1 năm, 3 năm, 5 năm) nhằm đánh giá toàn diện hơn nữa giá trị của mô hình GALAD và BALAD đối với tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Bác sĩ chuyên khoa Nội tiêu hóa, Gan mật và Ung bướu: Tham khảo việc ứng dụng bộ ba chỉ dấu sinh học AFP, AFP-L3, PIVKA-II và tính toán điểm GALAD trong chẩn đoán phát hiện UTBMTBG ở các trường hợp có AFP không tăng.
  • Bác sĩ Điện quang can thiệp: Tham khảo quy trình, chỉ định và dữ liệu đánh giá hiệu quả kiểm soát khối u của phác đồ đa phương thức phối hợp TACE và RFA theo tiêu chuẩn mRECIST.
  • Học viên sau đại học và Nghiên cứu sinh ngành Y học: Tham khảo phương pháp thiết kế nghiên cứu đánh giá giá trị test chẩn đoán (đường cong ROC, điểm cắt cut-off), cách ứng dụng các thang điểm ALBI, Child-Pugh, BCLC, BALAD và phương pháp phân tích thời gian sống thêm Kaplan-Meier trong bệnh lý gan mật.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức toán học của mô hình GALAD được xác định như thế nào trong luận án?

Mô hình GALAD sử dụng hàm hồi quy Z dựa trên 5 biến số: $$Z = -10,08 + 0,09 \times \text{Tuổi} + 1,67 \times \text{Giới tính} + 2,34 \times \log_{10}(\text{AFP}) + 0,04 \times \text{AFP-L3} + 1,33 \times \log_{10}(\text{DCP})$$ Trong đó: Giới tính Nam = 1, Nữ = 0. Xác suất dự đoán mắc UTBMTBG được tính bằng $\text{Pr}(\text{UTBMTBG}) = \frac{\exp(Z)}{1 + \exp(Z)}$.

2. Các điểm cắt (cut-off) tối ưu của các dấu ấn sinh học và mô hình GALAD trong luận án là bao nhiêu?

Theo kết quả nghiên cứu trong luận án, các điểm cắt được xác lập gồm:

  • AFP: 12,6 ng/ml
  • AFP-L3: 10,0%
  • PIVKA-II: $\ge$ 42,5 mAU/ml
  • GALAD: -1,90

3. Giá trị của AFP-L3, PIVKA-II và GALAD ở nhóm bệnh nhân UTBMTBG có AFP < 20 ng/ml như thế nào?

Trong mẫu nghiên cứu có 38 bệnh nhân UTBMTBG có mức AFP < 20 ng/ml. Ở nhóm đối tượng này, việc định lượng AFP-L3, PIVKA-II và tính điểm GALAD vẫn thể hiện độ nhạy và độ đặc hiệu cao, giúp phát hiện khối u mà xét nghiệm AFP đơn thuần không chỉ điểm được, đồng thời các chỉ số này có sự thay đổi tương ứng theo kích thước khối u, phân loại giai đoạn BCLC và chỉ số ALBI.

4. Cơ chế tác dụng hiệp đồng giữa nút mạch hóa chất (TACE) và đốt nhiệt sóng cao tần (RFA) là gì?

TACE làm tắc các mạch máu nuôi khối u, làm giảm sự lưu thông của dòng máu xung quanh u, từ đó triệt tiêu hiện tượng tản nhiệt (heat-sink effect) trong quá trình đốt RFA. Đồng thời, chất cản quang Lipiodol đọng lại trong u có tính dẫn nhiệt tạo ra "hiệu ứng lò", giúp nhiệt lượng RFA tập trung cao và lan tỏa đồng đều hơn, mở rộng thể tích hoại tử đông và tiêu diệt các tế bào ung thư ở rìa tổn thương.

5. Tiêu chuẩn đánh giá TACE thất bại/kháng trị theo Hội Gan Mật Nhật Bản (2010) gồm những yếu tố nào?

Tiêu chuẩn của Hội Gan Mật Nhật Bản năm 2010 xác định TACE thất bại/kháng trị khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau chụp CLVT sau 4 tuần:

  • Có hơn 2 khối u không hoại tử hoàn toàn (mức độ đọng Lipiodol < 50%) hoặc xuất hiện tổn thương mới trong gan.
  • Xuất hiện huyết khối hoặc xâm lấn mạch máu.
  • Xuất hiện di căn ngoài gan.
  • Nồng độ các dấu ấn ung thư tiếp tục tăng liên tục ngay sau khi làm TACE.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Đặng Trung Thành đã hoàn thành việc khảo sát và xác định giá trị cận lâm sàng của bộ ba dấu ấn AFP, AFP-L3, PIVKA-II và mô hình toán học GALAD tại các điểm cắt thực nghiệm (AFP: 12,6 ng/ml; AFP-L3: 10,0%; PIVKA-II: $\ge$ 42,5 mAU/ml; GALAD: -1,90) trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan nguyên phát, đặc biệt có giá trị chẩn đoán cao ở nhóm bệnh nhân không tăng AFP (n = 38). Nghiên cứu khẳng định giá trị thực tiễn của việc theo dõi sự biến đổi các dấu ấn sinh học và mô hình BALAD tại mốc 3 tháng sau can thiệp phối hợp TACE và RFA nhằm tiên lượng mức độ đáp ứng theo mRECIST và thời gian sống thêm của bệnh nhân. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy phục vụ công tác chẩn đoán, theo dõi điều trị và nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực gan mật tại Việt Nam.