Tổng quan luận án

Đề tài "Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam" được nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Học thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Đặng Thị Loan, bảo vệ năm 2022 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích (mã số: 9340301).

Tính cấp thiết của luận án bắt nguồn từ sự phát triển của ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Theo Cục Chăn nuôi (2021), sản lượng thức ăn chăn nuôi công nghiệp của Việt Nam tăng từ 15,8 triệu tấn năm 2015 (xếp thứ 17 thế giới và thứ 3 khu vực Đông Nam Á) lên 20,3 triệu tấn năm 2020 (đứng thứ 10 thế giới và dẫn đầu khu vực Đông Nam Á, vượt qua Thái Lan và Indonesia). Chiến lược phát triển chăn nuôi giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2045 đặt mục tiêu quy mô sản xuất thức ăn chăn nuôi đạt 40–45 triệu tấn và sản lượng thực tế đạt 30–32 triệu tấn. Tuy nhiên, quy trình phối trộn, nghiền, ép đùn và bảo quản làm phát sinh lượng lớn chất thải rắn, khí thải, bụi và nước thải công nghiệp. Các quy định pháp luật môi trường ngày càng thắt chặt, kèm theo yêu cầu đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 14001, HACCP, GMP khi tham gia xuất khẩu. Thực tiễn cho thấy các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi vẫn gặp các sự cố môi trường và phát sinh tiền phạt. Trong khi đó, hệ thống kế toán truyền thống thường gộp chung hoặc làm "ẩn" chi phí môi trường trong các khoản chi phí sản xuất chung và chi phí quản lý, khiến nhà quản trị thiếu dữ liệu để hoạch định chi phí và ra quyết định.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là đánh giá thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA) trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng, phân tích tác động của ECMA đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị nhằm mở rộng việc áp dụng ECMA.

Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Đánh giá thực trạng áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam thông qua mức độ thực hiện các nội dung ECMA.
  2. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.
  3. Đánh giá tác động của mức độ áp dụng ECMA đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.
  4. Đề xuất một số giải pháp, khuyến nghị nhằm hoàn thiện và tăng cường áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam.

Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng áp dụng ECMA (nhận diện chi phí môi trường, xây dựng định mức và lập dự toán chi phí, xác định chi phí và cung cấp thông tin chi phí môi trường) trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam hiện nay như thế nào?
  2. Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam? Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó ra sao?
  3. Mức độ áp dụng ECMA có tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam?
  4. Cần những giải pháp, khuyến nghị gì để hoàn thiện và tăng cường áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là thực trạng áp dụng ECMA, các yếu tố tác động và mối quan hệ giữa ECMA với hiệu quả tài chính, lợi thế cạnh tranh tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các khoản chi phí môi trường nội bộ mà doanh nghiệp có thể xác định được và có trách nhiệm chi trả theo tài liệu hướng dẫn của Ủy ban Phát triển Bền vững Liên Hợp Quốc (UNDSD, 2001); không bao gồm các chi phí môi trường xã hội bên ngoài mà doanh nghiệp không có trách nhiệm pháp lý hoặc kinh tế phải thanh toán.
  • Về thời gian: Dữ liệu được thu thập qua ba giai đoạn: Giai đoạn 1 (tháng 5/2018 – tháng 10/2018) phỏng vấn chuyên gia để định hình biến và thang đo; Giai đoạn 2 (tháng 8/2019 – tháng 9/2019) thiết kế công cụ, bảng hỏi bán cấu trúc và khảo sát thử nghiệm; Giai đoạn 3 (tháng 9/2019 – tháng 5/2021) điều tra chính thức trên toàn bộ mẫu khảo sát, kết hợp phỏng vấn sâu bổ trợ.
  • Về không gian: Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi phân bổ trên ba miền Bắc, Trung, Nam của Việt Nam, bao gồm cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Luận án khảo sát 120 doanh nghiệp và thu về 102 phản hồi đầy đủ; tiến hành phỏng vấn sâu tại 06 doanh nghiệp (đại diện ban giám đốc, kế toán trưởng và bộ phận quản lý môi trường).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tổng hợp các mảng nghiên cứu lý luận và thực nghiệm về kế toán môi trường (EMA) và kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA) trên thế giới và tại Việt Nam:

Về các công trình quốc tế, Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (USEPA, 1995) ban hành tài liệu hướng dẫn phân loại chi phí môi trường theo khả năng đo lường và theo phạm vi (bên trong và bên ngoài). UNDSD (2001) phân định EMA gồm kế toán quản trị chi phí môi trường và kế toán doanh thu môi trường, thiết lập khung nhận diện chi phí theo dòng vật liệu. Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC, 2005) mở rộng hướng dẫn về quản trị thông tin vật lý và thông tin tiền tệ. Dự án nghiên cứu ECOMAC của Bartolomeo và cộng sự (2000) khảo sát tại Mỹ và 4 quốc gia châu Âu (Đức, Ý, Anh, Hà Lan) chỉ ra 64% công ty Mỹ và 50% công ty châu Âu theo dõi chi phí môi trường trên tài khoản riêng, tuy nhiên chủ yếu tập trung vào chi phí năng lượng và xử lý cuối đường ống. Venturelli & Pilisi (2005) tại Ý phân loại chi phí môi trường thành chi phí phòng ngừa, giám sát và tổn thất (bên trong và bên ngoài). Kokubu & Nashioka (2001) khảo sát 159 công ty tại Nhật Bản theo hướng dẫn của JMOE (2000) và JMETI (2002), cho thấy doanh nghiệp Nhật Bản thời điểm đó chú trọng báo cáo ra bên ngoài hơn là phục vụ quản trị nội bộ. Govender (2016) khảo sát 261 doanh nghiệp sản xuất tại Nam Phi, chỉ ra doanh nghiệp theo dõi tốt chi phí vật liệu cấu thành sản phẩm nhưng bỏ sót chi phí vật liệu của đầu ra phi sản phẩm. Ramli & Ismail (2013) nghiên cứu 119 công ty có chứng nhận ISO 14001 tại Malaysia, ghi nhận mức độ áp dụng ECMA đạt điểm trung bình 3,41/5.

Về các yếu tố tác động, các tác giả quốc tế vận dụng lý thuyết thể chế và lý thuyết bất định như Bennett & James (1998), Gadenne và cộng sự (2009), Setthasakko (2010), Qian và cộng sự (2011), Jalaludin và cộng sự (2011), Khalid (2012), Mokhtar và cộng sự (2016), Latan và cộng sự (2018), Gunarathne và cộng sự (2020). Về tác động của ECMA đến hiệu quả hoạt động, Ferreira và cộng sự (2010) đánh giá trên 298 doanh nghiệp tại Úc cho thấy ECMA thúc đẩy đổi mới quy trình; Larojan & Thevaruban (2014) tại Sri Lanka, Okafor (2018) và Nwaiwu & Oluka (2018) tại Nigeria, Christine và cộng sự (2019) tại Indonesia, Deb và cộng sự (2022) tại Bangladesh đều xác nhận ảnh hưởng cùng chiều giữa ECMA với hiệu quả kinh tế, tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và lợi thế cạnh tranh.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu ban đầu của Nguyễn Chí Quang (2003), Trần Thị Hồng Mai (2009), Phạm Đức Hiếu (2010), Bùi Thị Thu Thủy (2010) đặt nền tảng lý luận. Tiếp đó, các luận án tiến sĩ khảo sát thực trạng ECMA theo từng ngành: Hoàng Thị Bích Ngọc (2017) nghiên cứu ngành chế biến dầu khí và nhiệt điện; Lê Thị Tâm (2017) khảo sát ngành sản xuất gạch; Nguyễn Thị Nga (2017) nghiên cứu ngành thép; Ngô Thị Hoài Nam (2017) nghiên cứu ngành chế biến thủy sản; Lê Thị Minh Huệ (2019) nghiên cứu các doanh nghiệp sản xuất tại Thanh Hóa; Nguyễn Thị Hằng Nga (2019) khảo sát doanh nghiệp khu vực miền Nam; Nguyễn Thị Hồng Sương (2022) nghiên cứu ngành dệt sợi. Điểm chung của các nghiên cứu trong nước là xác nhận chi phí môi trường thường bị ẩn trong chi phí sản xuất chung, các doanh nghiệp chưa lập định mức dòng vật liệu tổn thất và thiếu hệ thống báo cáo chi phí môi trường chuyên biệt.

Từ tổng quan tài liệu, luận án xác định 4 khoảng trống nghiên cứu cụ thể:

  1. Thiếu vắng nghiên cứu chuyên sâu về ECMA trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi: Dù ngành có nguy cơ gây ô nhiễm chất thải hữu cơ, bụi và mùi, chưa có công trình nào đánh giá toàn diện thực trạng thực hành ECMA trong lĩnh vực này tại Việt Nam cũng như trên thế giới.
  2. Tính đặc thù của các nhân tố ảnh hưởng trong ngành thức ăn chăn nuôi: Do việc thực hiện ECMA vẫn mang tính tự nguyện, các áp lực thể chế (cưỡng chế, quy phạm, bắt chước), áp lực từ các bên liên quan, cộng đồng dân cư và cam kết của nhà lãnh đạo có cơ chế tác động riêng biệt cần được kiểm chứng đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.
  3. Thiếu bằng chứng định lượng về tác động của ECMA đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh: Hầu hết các công trình tại Việt Nam chỉ dừng lại ở phân tích thực trạng hoặc sử dụng thống kê mô tả, tương quan đơn giản; chưa kiểm định mối liên hệ đồng thời giữa ECMA với ROA, ROE, ROI, tăng trưởng doanh thu và các chỉ tiêu vị thế thị trường.
  4. Khoảng trống về phương pháp luận phân tích: Các nghiên cứu kế toán quản trị trong nước chủ yếu dùng hồi quy OLS hoặc EFA đơn lẻ; luận án lựa chọn ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) để ước lượng cấu trúc đa biến phức tạp giữa biến tiền đề, biến trung gian (mức độ áp dụng ECMA) và các biến kết quả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án hệ thống hóa các định nghĩa về chi phí môi trường từ USEPA (1995), Bộ Môi trường Áo (1997), UNDSD (2001), UNCTAD (2002) và Bộ Môi trường Đức (FEM, 2003). Khung nội dung ECMA của luận án bao gồm 4 cấu phần:

  1. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường (theo khả năng đo lường, phạm vi hoạt động, công dụng chi phí và phân loại dòng vật liệu sản phẩm/phi sản phẩm).
  2. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường (định mức tiêu hao tài nguyên, định mức hao hụt phát thải, lập ngân sách chi phí kiểm soát và xử lý).
  3. Xác định chi phí môi trường (phương pháp chi phí truyền thống, mô hình phân bổ chi phí theo hoạt động - ABC, xác định chi phí theo dòng vật liệu - MFCA).
  4. Cung cấp thông tin chi phí môi trường (báo cáo chi phí theo yếu tố môi trường, theo trung tâm chi phí, theo sản phẩm, theo dòng vật liệu và so sánh dự toán với thực tế).

Luận án vận dụng 4 lý thuyết kinh tế - xã hội nền tảng để giải thích hành vi áp dụng ECMA của doanh nghiệp:

  • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory - DiMaggio & Powell, 1983): Giải thích việc doanh nghiệp tiếp nhận ECMA dưới tác động của 3 loại áp lực đồng hình: áp lực cưỡng chế (văn bản quy phạm pháp luật, thanh tra môi trường, chế tài xử phạt), áp lực quy phạm (chuẩn mực nghề nghiệp kế toán, chương trình đào tạo, yêu cầu của hiệp hội ngành nghề) và áp lực bắt chước (sao chép mô hình quản trị chi phí từ các đối thủ dẫn đầu ngành hoặc doanh nghiệp đa quốc gia).
  • Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy Theory - Suchman, 1995): Doanh nghiệp thực hiện nhận diện và báo cáo chi phí môi trường nhằm chứng minh hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp với các chuẩn mực, giá trị xã hội và kỳ vọng của cộng đồng dân cư địa phương, qua đó duy trì "giấy phép xã hội để hoạt động".
  • Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984): Doanh nghiệp áp dụng ECMA nhằm đáp ứng đòi hỏi minh bạch thông tin từ các đối tượng hữu quan bao gồm cổ đông, ngân hàng thương mại, nhà cung cấp nguyên liệu, khách hàng chăn nuôi và cơ quan quản lý.
  • Lý thuyết bất định (Contingency Theory): Xem xét mức độ áp dụng ECMA phụ thuộc vào các nhân tố nội tại và ngữ cảnh bên ngoài như quy mô doanh nghiệp, chiến lược môi trường chủ động và cam kết của người đứng đầu doanh nghiệp.
Nhóm biến Mã hóa Tên biến và các chỉ báo thang đo Cơ sở lý thuyết
Biến độc lập ALCE Áp lực cưỡng chế (Luật, quy định, chế tài xử phạt, thanh tra) Lý thuyết thể chế
ALQP Áp lực quy phạm (Hiệp hội ngành nghề, đào tạo, chứng chỉ) Lý thuyết thể chế
APBC Áp lực bắt chước (Học hỏi đối thủ cạnh tranh, mô hình FDI) Lý thuyết thể chế
CDDC Áp lực cộng đồng dân cư (Khiếu nại về mùi, bụi, nước thải) Lý thuyết hợp pháp
CBLQ Áp lực các bên liên quan (Khách hàng, nhà cung cấp, ngân hàng) Lý thuyết các bên liên quan
CLMT Chiến lược môi trường (Chính sách phát triển xanh, ngăn ngừa thải) Lý thuyết bất định
CKLD Cam kết của người đứng đầu (Ủng hộ nguồn lực, ưu tiên môi trường) Lý thuyết bất định
Biến trung gian ECMA Mức độ áp dụng ECMA (Nhận diện, định mức/dự toán, xác định, báo cáo) UNDSD (2001), IFAC (2005)
Biến phụ thuộc HCTC Hiệu quả tài chính (Doanh thu, lợi nhuận hoạt động, ROA, ROE, ROI) Ramli & Ismail (2013)
LTCX Lợi thế cạnh tranh (Chi phí thấp, mở rộng thị phần, chất lượng) Ferreira & cs. (2010)

Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia (tháng 5/2018 – 10/2018) nhằm hiệu chỉnh thang đo từ tài liệu quốc tế về bối cảnh Việt Nam. Tiếp đó, nghiên cứu tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc tại 06 doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (như Công ty TNHH Thương mại VIC và các đơn vị khác) với 3 nhóm chức danh: cán bộ quản lý cấp cao, nhân viên kế toán quản trị/kế toán tổng hợp và cán bộ phụ trách kỹ thuật/an toàn môi trường.
  • Phương pháp định lượng: Điều tra khảo sát thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý/không thực hiện đến 5: Hoàn toàn đồng ý/thực hiện đầy đủ). Cỡ mẫu điều tra chính thức gồm 120 doanh nghiệp được lựa chọn theo phương pháp thuận tiện có phân tầng theo quy mô và địa bàn; thu về 102 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả giá trị trung bình và độ lệch chuẩn; kiểm định tính đồng nhất của phương sai (Test of Homogeneity of Variances); kiểm định Robust test và Independent Samples T-test để so sánh mức độ áp dụng ECMA theo quy mô và theo loại hình sở hữu (doanh nghiệp trong nước so với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích hệ số tải ngoài (Outer loading); kiểm định giá trị hội tụ (AVE) và giá trị phân biệt; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF; ước lượng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) nhằm kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ tác động.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về sự phát triển của kế toán quản trị môi trường từ cuối thế kỷ 20 đến nay. Tác giả phân tích nội dung các hướng dẫn kế toán của USEPA (1995), UNDSD (2001), IFAC (2005) cùng các nghiên cứu thực nghiệm tại châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Nam Phi, Malaysia và Việt Nam. Nội dung chương chỉ rõ thực trạng áp dụng ECMA trên thế giới thường bắt đầu từ việc tuân thủ pháp luật và ghi nhận các chi phí hữu hình như xử lý nước thải, rác thải cuối đường ống, trong khi chi phí phi sản phẩm ít được theo dõi. Tác giả phân tích các nhân tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến ECMA và mối quan hệ giữa ECMA với hiệu quả hoạt động, đồng thời luận giải chi tiết 4 khoảng trống nghiên cứu làm cơ sở cho đề tài.

Chương 2: Cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí môi trường và các yếu tố ảnh hưởng đến kế toán quản trị chi phí môi trường

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho luận án. Tác giả làm rõ các khái niệm chi phí môi trường, kế toán quản trị môi trường (EMA) và kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA). Luận án phân tích 4 nội dung cốt lõi của ECMA gồm: (1) Nhận diện và phân loại chi phí môi trường; (2) Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường; (3) Xác định chi phí môi trường; (4) Cung cấp thông tin chi phí môi trường phục vụ điều hành. Chương này phân tích hai nhóm lợi ích chính của ECMA: cải thiện hạn chế của kế toán quản trị truyền thống (loại bỏ việc ẩn chi phí môi trường trong chi phí sản xuất chung) và nâng cao uy tín, lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, chương 2 phân tích cơ chế vận hành của 4 lý thuyết nền: lý thuyết thể chế, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan và lý thuyết bất định làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, mô hình nghiên cứu thực nghiệm và các giả thuyết gắn liền với các biến tiềm ẩn. Tác giả cụ thể hóa hệ thống thang đo cho 7 nhóm yếu tố ảnh hưởng (áp lực cưỡng chế, áp lực quy phạm, áp lực bắt chước, áp lực cộng đồng dân cư, áp lực các bên liên quan, chiến lược môi trường, cam kết của người đứng đầu), thang đo mức độ áp dụng ECMA, thang đo hiệu quả tài chính và thang đo lợi thế cạnh tranh. Quy trình nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (phỏng vấn sâu tại 06 doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi) và định lượng (điều tra 102 doanh nghiệp). Chương này xác định các tiêu chí kiểm định thống kê: phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố, kiểm định tính đồng nhất phương sai, kiểm định Robust test và kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM/PLS-SEM.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 phản ánh toàn bộ các phát hiện thực nghiệm của luận án. Mở đầu là tổng quan bức tranh ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam (sản lượng giai đoạn 2010–2020, cơ cấu vùng sinh thái và các nhóm doanh nghiệp dẫn đầu thị trường như Masan Nutri-Science, Greenfeed). Tác giả mô tả đặc điểm bộ máy tổ chức, quy trình sản xuất (nghiền, phối trộn, ép viên, sấy, đóng bao) và các nguồn phát sinh chất thải dựa trên nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH Thương mại VIC.

Thực trạng áp dụng ECMA tại 102 doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi cho thấy:

  • Về nhận diện và phân loại: Doanh nghiệp chủ yếu nhận diện các chi phí môi trường hiện hữu, phát sinh cuối đường ống như chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải, chi phí hóa chất khử mùi, chi phí quan trắc môi trường định kỳ và các khoản phí bảo vệ môi trường. Các chi phí ẩn, đặc biệt là chi phí nguyên vật liệu hao hụt nằm trong đầu ra phi sản phẩm (bột cám bay bụi, chất thải ẩm mốc, rò rỉ nguyên liệu) hoàn toàn không được nhận diện là chi phí môi trường mà hạch toán trực tiếp vào chi phí sản xuất chung (TK 627) hoặc chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621).
  • Về xây dựng định mức và lập dự toán: Doanh nghiệp chỉ xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho sản phẩm chính, không có định mức riêng cho dòng vật liệu tổn thất hoặc dòng thải. Đa số doanh nghiệp không lập dự toán độc lập cho chi phí môi trường mà chỉ gộp chung trong ngân sách bảo trì hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Về xác định và phân bổ chi phí: Phần lớn doanh nghiệp phân bổ chi phí sản xuất chung (chứa chi phí môi trường) theo tiêu thức truyền thống như số lượng sản phẩm sản xuất ra hoặc chi phí nhân công trực tiếp; tỷ lệ doanh nghiệp tiếp cận phương pháp tính chi phí trên cơ sở hoạt động (ABC) rất thấp.
  • Về cung cấp thông tin: Báo cáo môi trường lập ra chủ yếu nhằm đối phó với yêu cầu kiểm tra của Sở Tài nguyên và Môi trường; thiếu vắng các báo cáo chi phí môi trường nội bộ phân tích theo sản phẩm, theo trung tâm chi phí hoặc theo dòng vật liệu.

Kết quả kiểm định mô hình đo lường qua Outer loading (lần 1 và lần 2), độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích (AVE) và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) khẳng định các thang đo đạt chuẩn. Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc SEM chỉ ra:

  • Các yếu tố có tác động tích cực đến mức độ áp dụng ECMA gồm: Áp lực cưỡng chế (ALCE), Áp lực quy phạm (ALQP), Áp lực bắt chước (APBC), Chiến lược môi trường (CLMT) và Cam kết của người đứng đầu (CKLD). Trong đó, áp lực cưỡng chế từ luật pháp và cam kết của nhà lãnh đạo có tác động mạnh mẽ nhất.
  • Kiểm định mô hình cấu trúc tiếp theo khẳng định mức độ áp dụng ECMA có tác động cùng chiều trực tiếp và có ý nghĩa thống kê đến cả Hiệu quả tài chính (thông qua tối ưu hóa chi phí sản xuất, giảm tiền phạt, nâng cao tỷ suất lợi nhuận) và Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp (thông qua cải thiện hình ảnh thương hiệu, đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng xanh và vượt qua rào cản kỹ thuật).

Chương 5: Giải pháp và khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm, Chương 5 đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện ECMA tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi theo 4 khâu kỹ thuật và đề xuất các khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục, hiệp hội ngành nghề và chính bản thân doanh nghiệp nhằm thúc đẩy áp dụng ECMA.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận:

  • Luận án hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về ECMA trong mối tương quan với các lý thuyết kinh tế - xã hội (thể chế, hợp pháp, các bên liên quan, bất định), xây dựng khung phân tích toàn diện gồm 4 nội dung kỹ thuật kế toán (nhận diện/phân loại, định mức/dự toán, xác định/phân bổ và lập báo cáo).
  • Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định tác động thuận chiều của mức độ áp dụng ECMA đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển.
  • Ứng dụng thành công mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định đồng thời chuỗi quan hệ nhân quả: từ các yếu tố thể chế, tổ chức bên trong đến hành vi thực hành kế toán (ECMA) và tác động của nó tới hiệu quả kinh doanh.

Về mặt thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực bức tranh thực hành ECMA trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam: xác định rõ mức độ thực hiện ở mức trung bình - thấp, nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật (bỏ sót chi phí phi sản phẩm, lạm dụng tiêu thức phân bổ sản lượng truyền thống, thiếu hệ thống báo cáo quản trị).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện kỹ thuật nghiệp vụ kế toán cho các doanh nghiệp:
    1. Hoàn thiện nhận diện và phân loại chi phí môi trường: Mở các tiểu khoản chi tiết (cấp 2, cấp 3) thuộc các tài khoản chi phí sản xuất (TK 621, TK 622, TK 627) và chi phí bán hàng, quản lý (TK 641, TK 642) để tách riêng chi phí môi trường; hạch toán chi phí dòng vật liệu phi sản phẩm.
    2. Hoàn thiện xây dựng định mức và lập dự toán: Thiết lập định mức hao hụt phát thải cho từng công đoạn (nghiền, ép viên, đóng gói) và lập dự toán chi phí môi trường gắn liền với kế hoạch vận hành hệ thống xử lý chất thải.
    3. Hoàn thiện xác định và phân bổ chi phí: Từng bước áp dụng phương pháp phân bổ chi phí dựa trên hoạt động (ABC), xác định đúng các trung tâm phát sinh chi phí môi trường thay vì phân bổ cào bằng theo sản lượng.
    4. Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị chi phí môi trường: Thiết kế 4 mẫu biểu báo cáo nội bộ: Báo cáo chi phí môi trường theo trung tâm/công đoạn; Báo cáo chi phí môi trường theo dòng vật liệu (MFCA); Báo cáo chi phí môi trường theo sản phẩm; và Báo cáo đánh giá biến động giữa dự toán với thực tế thực hiện.
  • Đề xuất 5 nhóm khuyến nghị cụ thể:
    1. Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường): Ban hành khung hướng dẫn quốc gia về hạch toán chi phí môi trường; hoàn thiện cơ chế thanh tra, tăng chế tài xử phạt hành chính nhằm gia tăng áp lực cưỡng chế tuân thủ.
    2. Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo: Đưa nội dung kế toán quản trị môi trường vào chương trình đào tạo bậc đại học và sau đại học chuyên ngành kế toán - kiểm toán.
    3. Đối với các hiệp hội nghề nghiệp (Hiệp hội Thức ăn chăn nuôi Việt Nam, Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam): Tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo chia sẻ cẩm nang hướng dẫn thực hành ECMA cho các hội viên.
    4. Đối với cộng đồng dân cư và các bên liên quan: Tăng cường giám sát xã hội đối với hoạt động xả thải của các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi.
    5. Đối với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi: Nâng cao nhận thức của lãnh đạo cấp cao; tổ chức đào tạo kết nối giữa bộ phận kỹ thuật môi trường và phòng kế toán; đầu tư phần mềm kế toán hỗ trợ trích xuất dữ liệu dòng vật liệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản luận án nêu rõ một số giới hạn nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung chỉ giới hạn ở chi phí môi trường nội bộ mà doanh nghiệp có nghĩa vụ chi trả, chưa đo lường các chi phí ngoại ứng xã hội do ô nhiễm môi trường gây ra cho cộng đồng xung quanh.
  • Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở 102 doanh nghiệp phản hồi đầy đủ, phương pháp chọn mẫu thuận tiện có thể chưa bao quát toàn bộ sự đa dạng của các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi quy mô nhỏ hoặc hộ kinh doanh cá thể tại các địa phương vùng sâu vùng xa.
  • Khung thời gian khảo sát thực địa chịu ảnh hưởng nhất định bởi giai đoạn diễn ra dịch bệnh (2019–2021), gây khó khăn cho việc tiếp cận trực tiếp nhiều doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang tích hợp kế toán chi phí dòng vật liệu (MFCA) chi tiết theo tiêu chuẩn ISO 14051 trong các dây chuyền sản xuất thức ăn chăn nuôi.
  • Gia tăng kích thước mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng trên quy mô cả nước; so sánh sâu hơn sự khác biệt giữa các phân khúc thức ăn gia súc, gia cầm và thức ăn thủy sản.
  • Đánh giá tác động dài hạn của ECMA đến các chỉ số trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và công bố thông tin môi trường - xã hội - quản trị (ESG) trên thị trường vốn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Quản lý tài nguyên môi trường: Tham khảo khung lý thuyết kết hợp 4 lý thuyết kinh tế - xã hội, quy trình thiết kế thang đo Likert về ECMA và kỹ thuật ứng dụng mô hình SEM trong nghiên cứu kế toán quản trị thực nghiệm.
  • Nhà quản trị, giám đốc tài chính và kế toán trưởng các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi và các ngành công nghiệp chế biến: Ứng dụng trực tiếp hệ thống mẫu biểu báo cáo chi phí môi trường (báo cáo theo công đoạn, sản phẩm, dòng vật liệu, dự toán) và kỹ thuật phân bổ chi phí ABC để kiểm soát chi phí lãng phí nguyên liệu trong sản xuất.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội chuyên ngành: Cung cấp căn cứ thực tiễn để xây dựng thông tư, sổ tay hướng dẫn thực hiện kế toán môi trường phù hợp với đặc thù sản xuất công nghiệp tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Luận án tiếp cận khái niệm chi phí môi trường theo khung hướng dẫn của tổ chức nào?

Luận án tiếp cận khái niệm chi phí môi trường chủ yếu dựa trên tài liệu hướng dẫn của Ủy ban Phát triển Bền vững Liên Hợp Quốc (UNDSD, 2001) và Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC, 2005). Theo đó, chi phí môi trường được hiểu là các chi phí phát sinh liên quan đến thiệt hại môi trường và bảo vệ môi trường mà doanh nghiệp có thể xác định được và có trách nhiệm chi trả, bao gồm cả chi phí xử lý chất thải và chi phí vật liệu của đầu ra phi sản phẩm.

Mẫu khảo sát định lượng của luận án gồm bao nhiêu doanh nghiệp và được thu thập như thế nào?

Khảo sát định lượng được thực hiện trên cỡ mẫu phát ra là 120 doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi trên toàn quốc (cả doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI). Kết quả thu về 102 phiếu trả lời đầy đủ thông tin hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 85%). Dữ liệu được thu thập chính thức qua bảng hỏi cấu trúc từ tháng 9/2019 đến tháng 5/2021, kết hợp phỏng vấn sâu 06 doanh nghiệp điển hình.

Thực trạng nhận diện chi phí môi trường tại các doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi ở Việt Nam có đặc điểm gì?

Các doanh nghiệp chủ yếu nhận diện các chi phí xử lý chất thải hữu hình cuối đường ống (như chi phí vận hành trạm xử lý nước thải, chi phí quan trắc, mua hóa chất khử mùi, nộp phí bảo vệ môi trường). Ngược lại, chi phí nguyên vật liệu hao hụt tạo thành chất thải và nước thải (đầu ra phi sản phẩm) không được nhận diện là chi phí môi trường mà bị ẩn trong chi phí nguyên vật liệu trực tiếp hoặc chi phí sản xuất chung.

Luận án đề xuất những mẫu báo cáo kế toán quản trị chi phí môi trường cụ thể nào cho doanh nghiệp?

Luận án đề xuất 4 mẫu biểu báo cáo nội bộ tại Chương 5:

  1. Báo cáo chi phí môi trường theo trung tâm/công đoạn sản xuất.
  2. Báo cáo chi phí môi trường theo sản phẩm.
  3. Báo cáo chi phí môi trường theo dòng vật liệu (MFCA).
  4. Báo cáo chi phí môi trường theo dự toán và thực hiện nhằm đánh giá biến động chi phí.

Mô hình phân tích định lượng SEM xác nhận yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ áp dụng ECMA và tác động của ECMA ra sao?

Kết quả SEM xác nhận các biến: Áp lực cưỡng chế (ALCE), Áp lực quy phạm (ALQP), Áp lực bắt chước (APBC), Chiến lược môi trường (CLMT) và Cam kết của người đứng đầu (CKLD) có tác động tích cực đến mức độ áp dụng ECMA. Đồng thời, mức độ áp dụng ECMA có tác động cùng chiều trực tiếp đến cả Hiệu quả tài chính (tăng trưởng doanh thu, tối ưu chi phí, nâng cao chỉ số ROA, ROE, ROI) và Lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Đăng Học (2022) là công trình nghiên cứu toàn diện về thực hành kế toán quản trị chi phí môi trường trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM trên mẫu khảo sát 102 doanh nghiệp, tác giả đã làm rõ thực trạng quản trị chi phí môi trường còn tồn tại nhiều điểm nghẽn kỹ thuật và kiểm định thành công các yếu tố thể chế, tổ chức thúc đẩy việc áp dụng ECMA. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp kỹ thuật cụ thể từ phân loại tài khoản, xây dựng định mức dòng thải đến thiết lập hệ thống mẫu biểu báo cáo quản trị chi phí môi trường có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp sản xuất.