Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Trong Các Doanh Nghiệp Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi Tại Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

244
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG

1.1. Tổng quan nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường

1.1.1. Tổng quan nghiên cứu trên thế giới

1.1.2. Tổng quan nghiên cứu trong nước

1.2. Tổng quan nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường

1.2.1. Tổng quan nghiên cứu nước ngoài

1.2.2. Tổng quan trong nước

1.3. Tổng quan nghiên cứu về tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

1.4. Khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG

2.1. Khái niệm chi phí môi trường

2.2. Khái niệm kế toán quản trị môi trường

2.3. Khái niệm kế toán quản trị chi phí môi trường

2.4. Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường

2.4.1. Nhận diện và phân loại chi phí môi trường

2.4.2. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường

2.4.3. Xác định chi phí môi trường

2.4.4. Cung cấp thông tin chi phí môi trường

2.5. Lợi ích của kế toán quản trị chi phí môi trường

2.5.1. Cải thiện hạn chế của kế toán quản trị truyền thống trong cung cấp thông tin chi phí môi trường, hỗ trợ quá trình ra quyết định

2.5.2. Nâng cao uy tín, hình ảnh và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

2.6. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường

2.6.1. Lý thuyết thể chế

2.6.2. Lý thuyết hợp pháp

2.6.3. Lý thuyết các bên liên quan

2.6.4. Lý thuyết bất định

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phát triển mô hình nghiên cứu và thang đo

3.1.1. Mô hình nghiên cứu và giả thuyết

3.1.2. Thang đo các biến trong mô hình

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Nghiên cứu định tính

3.2.2. Nghiên cứu định lượng

3.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tổng quan về ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi và doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.2. Đặc điểm bộ máy quản lý và quy trình sản xuất của các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi

4.2.1. Đặc điểm chung về bộ máy quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi được điều tra

4.2.2. Quy trình sản xuất và các loại phát thải trong sản xuất thức ăn chăn nuôi

4.3. Thực trạng kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.3.1. Thống kê mô tả mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.3.2. Thực trạng nhận diện và phân loại chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.3.3. Thực trạng xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường

4.3.4. Thực trạng xác định chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.3.5. Thực trạng cung cấp thông tin chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.4. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.4.1. Thống kê mô tả ảnh hưởng của các biến độc lập đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.4.2. Định lượng ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.4.3. Kết quả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

4.5. Tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

4.5.1. Thống kê mô tả tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh

4.5.2. Phân tích định lượng tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp

4.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KHUYẾN NGHỊ

5.1. Giải pháp hoàn thiện kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại Việt Nam

5.1.1. Hoàn thiện nhận diện và phân loại chi phí môi trường

5.1.2. Hoàn thiện xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường

5.1.3. Hoàn thiện phương pháp xác định và phân bổ chi phí môi trường

5.1.4. Hoàn thiện cung cấp thông tin chi phí môi trường

5.2. Khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam

5.2.1. Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý Nhà nước

5.2.2. Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo

5.2.3. Đối với các hiệp hội

5.2.4. Đối với cộng đồng dân cư và các bên liên quan

5.2.5. Đối với doanh nghiệp

5.3. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tương lai

5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Hiện Nay

Trong bối cảnh phát triển bền vững, vấn đề môi trường trở thành yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp cần cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Điều này đòi hỏi sự đổi mới quy trình sản xuất, nghiên cứu sản phẩm thân thiện môi trường, tuân thủ quy định bảo vệ môi trường. Chi phí môi trường tăng lên, và việc quản lý thông tin chi phí này trở nên quan trọng. Kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho các quyết định kinh doanh. Kế toán truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế trong việc nhận diện và phân bổ chi phí môi trường. Chi phí môi trường thường bị "ẩn" trong chi phí sản xuất chung, dẫn đến thông tin không đầy đủ và chính xác. USEPA (1995) đã ban hành hướng dẫn về nhận diện, phân loại, xác định chi phí môi trường, đánh dấu sự ra đời của ECMA. ECMA được định nghĩa là quá trình thu thập, ghi nhận, xử lý và cung cấp thông tin chi phí môi trường cho việc ra quyết định.

1.1. Sự Cần Thiết Của Kế Toán Quản Trị Môi Trường EMA

Kế toán quản trị môi trường (EMA) ngày càng trở nên quan trọng do áp lực từ các quy định pháp luật về môi trường, yêu cầu của các bên liên quan và nhận thức về lợi ích kinh tế từ việc quản lý môi trường hiệu quả. EMA giúp doanh nghiệp xác định, đo lường và quản lý các chi phí liên quan đến môi trường, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. EMA không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua việc giảm thiểu lãng phí, tăng cường hiệu quả sử dụng tài nguyên và nâng cao hình ảnh thương hiệu.

1.2. Lợi Ích Của Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường ECMA

ECMA mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm cải thiện hạn chế của kế toán quản trị truyền thống, nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh. Việc áp dụng ECMA có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro môi trường và xã hội, cải thiện hiệu suất chất lượng. Tuy nhiên, ECMA chủ yếu được áp dụng ở các quốc gia phát triển, còn ở các nước đang phát triển như Việt Nam thì mức độ áp dụng còn hạn chế. Theo Jasch (2003), Gale (2006), việc áp dụng ECMA có thể dẫn đến các cơ hội tiết kiệm chi phí. Burritt và cộng sự (2009) cho rằng ECMA giúp giảm thiểu rủi ro về môi trường và xã hội.

II. Thách Thức Áp Dụng Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Tại VN

Mặc dù ECMA mang lại nhiều lợi ích, việc áp dụng tại Việt Nam còn gặp nhiều thách thức. Các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TĂCN) đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, nhưng cũng gây ra nhiều vấn đề về môi trường. Quá trình sản xuất TĂCN tạo ra chất thải rắn, khí và nước thải, gây ô nhiễm môi trường. Doanh nghiệp cần có hệ thống quản lý môi trường hiệu quả, tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, thực tế vẫn xảy ra sự cố môi trường, dẫn đến tiền phạt. Các chi phí môi trường phát sinh cần được quản lý tốt để nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, mức độ áp dụng ECMA tại Việt Nam còn hạn chế, chi phí môi trường thường được theo dõi chung, thông tin không đầy đủ cho việc ra quyết định.

2.1. Thực Trạng Ô Nhiễm Môi Trường Trong Sản Xuất TĂCN

Ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi (TĂCN) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức về môi trường. Quá trình sản xuất TĂCN tạo ra nhiều chất thải, bao gồm chất thải rắn, khí thải và nước thải, gây ô nhiễm môi trường. Việc xử lý chất thải này đòi hỏi chi phí lớn và công nghệ hiện đại. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, ô nhiễm từ sản xuất TĂCN có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.

2.2. Hạn Chế Trong Nhận Diện Chi Phí Môi Trường Của Doanh Nghiệp

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc áp dụng ECMA tại Việt Nam là hạn chế trong việc nhận diện và phân loại chi phí môi trường. Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nhận thức đầy đủ về các loại chi phí môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất. Các chi phí này thường bị "ẩn" trong các khoản chi phí khác, khiến cho việc theo dõi và quản lý trở nên khó khăn. Điều này dẫn đến việc thông tin về chi phí môi trường không được cung cấp đầy đủ và chính xác cho nhà quản lý, ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.

2.3. Thiếu Hụt Thông Tin Chi Phí Môi Trường Cho Quyết Định Quản Lý

Do hạn chế trong việc nhận diện và phân loại chi phí môi trường, các doanh nghiệp thường thiếu hụt thông tin chi tiết về chi phí này. Thông tin chi phí môi trường không được cung cấp đầy đủ, chi tiết cho việc ra quyết định của nhà quản trị. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường, lựa chọn công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường và đưa ra các quyết định đầu tư liên quan đến môi trường.

III. Phương Pháp Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Hiệu Quả Nhất

Để khắc phục những hạn chế trên, cần áp dụng các phương pháp ECMA hiệu quả. Doanh nghiệp cần nhận diện và phân loại chi phí môi trường một cách chi tiết. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường giúp kiểm soát chi phí. Xác định chi phí môi trường chính xác, bao gồm cả chi phí trực tiếp và gián tiếp. Cung cấp thông tin chi phí môi trường đầy đủ, kịp thời cho nhà quản trị. Các phương pháp như kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC) có thể giúp phân bổ chi phí môi trường chính xác hơn. Báo cáo chi phí môi trường cần được trình bày rõ ràng, dễ hiểu, giúp nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.

3.1. Nhận Diện Và Phân Loại Chi Phí Môi Trường Chi Tiết

Bước đầu tiên để áp dụng ECMA hiệu quả là nhận diện và phân loại chi phí môi trường một cách chi tiết. Doanh nghiệp cần xác định tất cả các chi phí liên quan đến môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất, bao gồm chi phí xử lý chất thải, chi phí phòng ngừa ô nhiễm, chi phí năng lượng, chi phí nguyên vật liệu thân thiện với môi trường, chi phí kiểm tra và giám sát môi trường, chi phí bồi thường thiệt hại do ô nhiễm môi trường, v.v. Sau khi nhận diện, các chi phí này cần được phân loại theo các tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như theo loại chi phí, theo bộ phận phát sinh chi phí, theo sản phẩm, v.v.

3.2. Xây Dựng Định Mức Và Lập Dự Toán Chi Phí Môi Trường

Sau khi nhận diện và phân loại chi phí môi trường, doanh nghiệp cần xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường. Định mức chi phí môi trường là mức chi phí dự kiến cho một đơn vị sản phẩm hoặc một hoạt động sản xuất. Dự toán chi phí môi trường là kế hoạch chi tiêu cho các hoạt động bảo vệ môi trường trong một khoảng thời gian nhất định. Việc xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường và đưa ra các quyết định đầu tư liên quan đến môi trường.

3.3. Xác Định Chi Phí Môi Trường Chính Xác Chi Phí Trực Tiếp Gián Tiếp

Việc xác định chi phí môi trường chính xác là rất quan trọng để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác cho nhà quản lý. Doanh nghiệp cần xác định cả chi phí trực tiếp và chi phí gián tiếp liên quan đến môi trường. Chi phí trực tiếp là các chi phí có thể dễ dàng xác định và gán trực tiếp cho một sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như chi phí xử lý chất thải. Chi phí gián tiếp là các chi phí không thể dễ dàng xác định và gán trực tiếp cho một sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như chi phí quản lý môi trường.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Tại VN

Nghiên cứu thực tế cho thấy, việc áp dụng ECMA giúp doanh nghiệp sản xuất TĂCN tại Việt Nam nâng cao hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh. Các doanh nghiệp áp dụng ECMA có thể giảm chi phí sản xuất, tăng doanh thu, cải thiện hình ảnh thương hiệu và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục và đào tạo để thúc đẩy việc áp dụng ECMA rộng rãi hơn. Các hiệp hội ngành nghề cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao nhận thức về ECMA. Cộng đồng dân cư và các bên liên quan cần tham gia vào quá trình giám sát và đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường.

4.1. Tác Động Của ECMA Đến Hiệu Quả Tài Chính Doanh Nghiệp

Việc áp dụng ECMA có tác động tích cực đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. ECMA giúp doanh nghiệp xác định và giảm thiểu các chi phí lãng phí liên quan đến môi trường, chẳng hạn như chi phí xử lý chất thải, chi phí năng lượng và chi phí nguyên vật liệu. Đồng thời, ECMA cũng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu thông qua việc sản xuất các sản phẩm thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu của thị trường và thu hút khách hàng.

4.2. ECMA Nâng Cao Lợi Thế Cạnh Tranh Cho Doanh Nghiệp

ECMA giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh thông qua việc cải thiện hình ảnh thương hiệu, thu hút đầu tư và tạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với các bên liên quan. Các doanh nghiệp áp dụng ECMA thường được đánh giá cao về trách nhiệm xã hội và cam kết bảo vệ môi trường, từ đó tạo dựng được lòng tin của khách hàng, nhà đầu tư và cộng đồng.

4.3. Vai Trò Của Chính Phủ Và Các Bên Liên Quan Trong ECMA

Để thúc đẩy việc áp dụng ECMA rộng rãi hơn, cần có sự hỗ trợ từ chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục và đào tạo. Chính phủ có thể ban hành các chính sách khuyến khích doanh nghiệp áp dụng ECMA, chẳng hạn như ưu đãi thuế, hỗ trợ tài chính và cung cấp thông tin. Cơ quan quản lý nhà nước có thể tăng cường kiểm tra và giám sát việc tuân thủ các quy định về môi trường. Cơ sở giáo dục và đào tạo có thể đưa ECMA vào chương trình giảng dạy để nâng cao nhận thức và kỹ năng cho sinh viên.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Tại VN

Để hoàn thiện ECMA tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện nhận diện và phân loại chi phí môi trường, xây dựng định mức và lập dự toán chi phí môi trường, hoàn thiện phương pháp xác định và phân bổ chi phí môi trường, hoàn thiện cung cấp thông tin chi phí môi trường. Đồng thời, cần có khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng ECMA trong các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam. Đối với Chính phủ và các cơ quan quản lý Nhà nước, cần ban hành chính sách khuyến khích. Đối với cơ sở giáo dục và đào tạo, cần đưa ECMA vào chương trình giảng dạy. Đối với các hiệp hội, cần chia sẻ kinh nghiệm và nâng cao nhận thức. Đối với cộng đồng dân cư và các bên liên quan, cần tham gia giám sát và đánh giá. Đối với doanh nghiệp, cần chủ động áp dụng ECMA và tuân thủ quy định.

5.1. Hoàn Thiện Nhận Diện Và Phân Loại Chi Phí Môi Trường

Để hoàn thiện việc nhận diện và phân loại chi phí môi trường, doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống theo dõi chi phí môi trường chi tiết và toàn diện. Hệ thống này cần bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất, từ chi phí xử lý chất thải đến chi phí phòng ngừa ô nhiễm. Đồng thời, doanh nghiệp cần phân loại các chi phí này theo các tiêu chí khác nhau, chẳng hạn như theo loại chi phí, theo bộ phận phát sinh chi phí, theo sản phẩm, v.v.

5.2. Hoàn Thiện Phương Pháp Xác Định Và Phân Bổ Chi Phí Môi Trường

Để hoàn thiện phương pháp xác định và phân bổ chi phí môi trường, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp kế toán chi phí hiện đại, chẳng hạn như kế toán chi phí dựa trên hoạt động (ABC). Phương pháp ABC giúp doanh nghiệp phân bổ chi phí môi trường một cách chính xác hơn cho các sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể. Đồng thời, doanh nghiệp cần xem xét việc sử dụng các chỉ số hiệu suất môi trường (EPI) để đánh giá hiệu quả của các hoạt động bảo vệ môi trường.

VI. Tương Lai Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Tại Việt Nam

Kế toán quản trị chi phí môi trường (ECMA) có vai trò ngày càng quan trọng trong bối cảnh phát triển bền vững tại Việt Nam. Việc áp dụng ECMA giúp doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi (TĂCN) quản lý hiệu quả chi phí môi trường, nâng cao hiệu quả tài chính và lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, cần có sự chung tay của chính phủ, cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục và đào tạo, các hiệp hội ngành nghề, cộng đồng dân cư và các bên liên quan để thúc đẩy việc áp dụng ECMA rộng rãi hơn. Với sự nỗ lực của tất cả các bên, ECMA sẽ đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngành sản xuất TĂCN và nền kinh tế Việt Nam.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Kế Toán Môi Trường

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các yếu tố bên ngoài, chẳng hạn như quy định pháp luật về môi trường và áp lực từ các bên liên quan, đến việc áp dụng ECMA. Đồng thời, cần có các nghiên cứu về hiệu quả của các công cụ và kỹ thuật ECMA khác nhau trong việc quản lý chi phí môi trường và cải thiện hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

6.2. Phát Triển Các Chuẩn Mực Kế Toán Môi Trường Tại Việt Nam

Để thúc đẩy việc áp dụng ECMA rộng rãi hơn, cần có các chuẩn mực kế toán môi trường cụ thể và rõ ràng tại Việt Nam. Các chuẩn mực này cần hướng dẫn doanh nghiệp về cách nhận diện, phân loại, đo lường và báo cáo chi phí môi trường. Đồng thời, cần có các quy định về kiểm toán và xác minh thông tin môi trường để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của thông tin.

06/06/2025
Kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG 1.1 Tổng quan nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường 1.1 Tổng quan nghiên cứu trên thế giới Khái niệm kế toán quản trị môi trường (EMA) nói chung và ECMA nói riêng được bắt đầu được đề cập đến vào những năm cuối của thể kỷ 20 khi mà các nhà nghiên cứu có những nỗ lực đầu tiên để kết hợp thông tin môi trường vào kế toán và kế toán môi trường bắt đầu tách khỏi kế toán xã hội (Kaiser, 2017). Vào những năm cuối thập niên 90 của thể kỷ 20, ECMA bắt đầu được triển khai nhiều ở các nước phát triển ở Châu Âu, Mỹ và một số nước ở Châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc và sau đó được mở rộng sang ở các nước đang phát triển. Đi kèm với việc phát triển và mở rộng của ECMA thì cũng đã có nhiều nghiên cứu về ECMA hơn được thực hiện bởi các tổ chức quốc tế. Tuy nhiên gần như không có nghiên cứu nào độc lập về ECMA mà chủ yếu các nghiên cứu là về EMA nhưng nội dung cốt lõi được nghiên cứu trình bày là khía cạnh quản trị chi phí môi trường hay nói cách khác chính là ECMA.

Ở giai đoạn đầu, chủ yếu là các nghiên cứu về lý thuyết để làm rõ hơn các khái niệm liên quan đến ECMA và nội dung ECMA như khái niệm chi phí môi trường, phân loại chi phí môi trường, phương pháp xác định chi phí môi trường hay sử dụng thông tin chi phí môi trường cho việc ra quyết định. Trong đó, Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kỳ (USEPA) được coi là một trong những tổ chức tiên phong nghiên cứu và ban hành công khai tài liệu hướng dẫn về ECMA và tài liệu này cũng là nền tảng quan trọng cho các công bố sau này của Ủy ban phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc (UNDSD, 2001), Liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC, 2005). Theo đó, USEPA (1995) đã đưa các khái niệm cơ bản về chi phí môi trường và phân loại chi phí môi trường. Trong tài liệu hướng dẫn của mình USEPA đã phân loại chi phí môi trường theo khả năng đo lường (gồm 5 mức độ từ dễ đến rất khó).

Cũng từ những chi phí này nhưng nếu tiếp cận theo phạm vi chi phí thì lại chia thành chi phí cá nhân (bên trong) và chi phí xã hội (bên ngoài). Bên cạnh đó, trên cơ sở nhận diện chi phí tài liệu này còn đưa ra các hướng dẫn về cách phân bổ và xác định chi phí môi trường. Năm 2001, UNDSD đã xuất bản tài liệu liên quan đến các thủ tục và nguyên tắc kế toán quản trị môi trường, trong đó EMA được cấu thành từ hai thành phần là kế toán quản trị chi phí môi trường và kế toán doanh thu môi trường. Theo đó, tài liệu này cũng đưa ra các khái niệm về chi phí môi trường và các phân loại chi phí môi trường.

Tuy nhiên, theo cách tiếp cận của UNDSD (2001) thì chi phí môi trường phân loại theo nội dung và công dụng của chi phí. Tiếp đó, IFAC (2005) cũng đã có kế thừa và phát triển mở 8 rộng hơn phạm vi chi phí môi trường. Ngoài các tổ chức quốc tế, cũng đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện bởi các nhà nghiên cứu trên thế giới như Schaltegger & Buritt, 2000; Larrinaga & Bebbington, 2001. Các nghiên cứu này đã làm rõ thêm lý thuyết về ECMA, đặc biệt là các phương pháp xác định chi phí môi trường mà một số tài liệu trước đó đã đề cập nhưng chưa được làm rõ.

Về nghiên cứu thực tiễn, vào những năm đầu của thế kỷ 21, bên cạnh các công trình nghiên cứu nhằm củng cố lý luận về ECMA thì cũng đã xuất hiện nhiều hơn các nghiên cứu về thực tiễn ECMA ở cấp độ doanh nghiệp tại nhiều quốc gia trên thế giới, tuy nhiên vẫn chủ yếu ở các nước Châu Âu và Mỹ. Theo Bartolomeo & cộng sự (2000), ECMA tại Mỹ tập trung chủ yếu vào vấn đề chi phí môi trường phục vụ cho quá trình ra quyết định của nhà quản trị, cung cấp thông tin để lập các báo cáo môi trường đáp ứng yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Mỹ và giúp các doanh nghiệp tránh được các khoản tiền phạt. Trong dự án nghiên cứu về Kế toán môi trường tại Liên minh châu Âu (EU) và Mỹ có tên ECOMAC đã chỉ ra rằng, 64% các công ty Mỹ có nhận diện và ghi nhận chi phí môi trường. Tuy nhiên, chi phí môi trường được ghi nhận chủ yếu là các chi phí hiện hữu như chi phí năng lượng, chi phí xử lý chất thải, trong khi lại ít chú ý đến các chi phí tiền phạt và bảo hiểm.

Cũng thuộc dự án “ECOMAC”, nghiên cứu được tiến hành ở 4 quốc gia Châu Âu gồm Đức, Ý, Anh và Hà Lan với 84 công ty tham gia và trong đó có 15 công ty được lựa chọn để nghiên cứu sâu về việc áp dụng ECMA trong hệ thống kế toán. Bartolomeo & cộng sự (2000) đã chỉ ra ECMA ngày càng nhận được nhiều sự quan tâm của các doanh nghiệp ở Châu Âu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra, phần lớn các công ty trong cuộc khảo sát (53%) có chính sách về môi trường chính thức và nó được tích hợp trong chiến lược kinh doanh của công ty. Hầu hết các công ty (có đến 56%) có hệ thống quản trị môi trường đang hoạt động và có khoảng 24% số công ty là đang trong quá trình hoàn thiện để áp dụng và để thực hiện quản trị môi trường hiệu quả thì hệ thống kế toán được tổ chức phù hợp để có thể cung cấp các thông tin về chi phí môi trường đầy đủ và chính xác.

Tuy nhiên, có một điểm khác biệt giữa các doanh nghiệp ở Châu Âu và Châu Mỹ được các tác giả chỉ ra là trong khi ở Mỹ, có đến 51% công ty cho rằng nguồn thông tin về chi phí môi trường được lấy từ hệ thống kế toán quản trị và hệ thống kế toán tài chính của công ty. Trong khi đó, các doanh nghiệp ở Châu Âu lại cho rằng thông tin chi phí môi trường không chỉ được lấy từ hệ thống kế toán, chỉ có 19% số công ty cho rằng, thông tin về chi phí môi trường được lấy từ hệ thống kế toán, còn chủ yếu là lấy từ hệ thống quản trị hoạt động của công ty chẳng hạn như từ hồ sơ quá trình sản xuất của công ty. 9 Bartolomeo & cộng sự (2000) cũng chỉ ra, có 50% các công ty ở Châu Âu có theo dõi chi tiết các khoản chi phí môi trường trên các tài khoản riêng và con số này ở Mỹ lên tới 83% và các tài khoản riêng này đều được đặt tên. Sự khác biệt này chủ yếu là ở cấp nhà máy sản xuất, nơi mà chỉ có 18% công ty ở Châu Âu có theo dõi chi phí môi trường so với 64% ở Mỹ.

Tuy nhiên, có một điểm chung giữa các công ty ở Mỹ và Châu Âu đó là hầu hết các công ty đều theo dõi các chi phí môi trường được biểu hiện rõ ràng như chi phí năng lượng, xử lý chất thải mặc dù không phải lúc nào chúng cũng được xác định là có liên quan đến môi trường nhưng lại ít chú ý đến những khoản chi phí bên ngoài như chi tiền phạt do ảnh hưởng đến môi trường hay chi phí các khoản bảo hiểm. Về phân bổ chi phí, các công ty đều cho rằng việc phân bổ chi phí môi trường là rất quan trọng. Hiện tại, các công ty đang sử dụng các tiêu thức để phân bổ chi phí môi trường là phân bổ theo giờ lao động và phân bổ theo khối lượng sản phẩm. Một số công ty tiến hành phân bổ chi phí môi trường theo từng quy trình hoạt động sản xuất (Activity Cost Base - ABC).

Cũng nghiên cứu ở một quốc gia Châu Âu nhưng ở giai đoạn sau, Venturelli & Pilisi (2005) chỉ ra, chi phí môi trường trong các doanh nghiệp công nghiệp ở Italia gồm ba nhóm chính là chi phí phòng ngừa, chi phí giám sát và chi phí thất bại (hay còn gọi là chi phí cho những sai hỏng). Trong đó, chi phí phòng ngừa là chi phí thực hiện các biện pháp phòng ngừa và tránh các tác động tiêu cực đến môi trường và chi phí nhằm cải thiện hình ảnh của công ty. Chi phí giám sát là các chi phí giám sát hệ thống quản lý môi trường và giám sát hiệu quả môi trường. Chi phí thất bại gồm chi phí thất bại bên trong và chi phí thất bại bên ngoài.

Chi phí thất bại bên trong được biểu hiện của việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả trong quá trình sản xuất, chi phí tạo ra chất thải và chi phí xử lý chất thải, chi phí thất bại bên ngoài là chi phí phải trả cho bên thứ ba do quá trình sản xuất tạo ra, nó chính là các khoản tiền phạt, bồi thường do gây tác động tiêu cực đến môi trường. Về phương pháp kế toán chi phí môi trường, trước đó chi phí môi trường không được theo dõi riêng trên các tài khoản chi tiết mà được ghi nhận chung vào chi phí chung và các doanh nghiệp cũng không có các trung tâm chi phí để ghi nhận chi phí này. Sau khi dự án kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa được triển khai thì chi phí môi trường được nhận diện và phân loại rất chi tiết, các doanh nghiệp cũng đã sử dụng các tài khoản chi tiết để ghi nhận các loại chi phí này. Khái niệm về trung tâm chi phí (cost center) cũng được doanh nghiệp sử dụng trong việc xác định và phân bổ chi phí môi trường, điều mà chưa được đề cập ở các nghiên cứu trước đây.

Như vậy có thể thấy, đã có sự phát 10 triển vượt bậc về ECMA trong các doanh nghiệp cả về phương diện nhận diện chi phí môi trường, ghi nhận và xác định chi phí môi trường ở một số quốc gia Châu Âu. Cũng tương tự các phát hiện trên ở các quốc gia Châu Âu, Viện Kế toán công Australia (2002) (trích trong Hoàng Thị Bích Ngọc, 2017) chỉ ra, các doanh nghiệp sản xuất nhựa, cung cấp dịch vụ, sản xuất lông cừu và các tổ chức giáo dục ở Úc chỉ nhận diện và ghi nhận các chi phí môi trường hiện hữu như chi phí sử dụng năng lượng và xử lý chất thải trong hệ thống kế toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Kế Toán Quản Trị Chi Phí Môi Trường Trong Doanh Nghiệp Sản Xuất Thức Ăn Chăn Nuôi Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng kế toán quản trị trong lĩnh vực sản xuất thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là trong bối cảnh quản lý chi phí môi trường. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chi phí môi trường để nâng cao hiệu quả kinh doanh và bảo vệ môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp kế toán quản trị, giúp doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao trách nhiệm xã hội.

Để mở rộng kiến thức về kế toán quản trị trong các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng việt nam, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí môi trường trong ngành sản xuất xi măng. Ngoài ra, tài liệu Hoàn thiện công tác kế toán quản trị chi phí tại công ty tnhh sách văn hóa thời đại quảng bình cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc cải thiện quy trình kế toán quản trị chi phí trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí trong các doanh nghiệp kinh doanh dược phẩm trên địa bàn tỉnh thanh hóa sẽ cung cấp thêm thông tin về việc áp dụng kế toán quản trị chi phí trong ngành dược phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh khác nhau của kế toán quản trị chi phí.