Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh (chuyên ngành Quản trị Marketing, sinh viên lớp K48C5, Trường Đại học Thương Mại; dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Thị Thu Hoài) tập trung vào đề tài: "Phát triển kế hoạch truyền thông Marketing dịch vụ cho thuê văn phòng tại Hà Nội của Công ty Cổ phần Hợp Nhất Toàn Cầu Savina".

Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu chỉ ra rằng sau cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008–2009, thị trường kinh doanh chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt và biến động khó lường. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt trực tiếp với các tập đoàn nước ngoài có tiềm lực mạnh. Bên cạnh đó, sự bùng nổ của mạng Internet và mạng xã hội đã thay đổi căn bản phương thức tiếp thị: chuyển dịch từ truyền thông đại chúng một chiều (từ một nguồn tin đến nhiều độc giả) sang mô hình truyền thông đa chiều, hướng tới người tiêu dùng và cá nhân hóa thông điệp tiếp cận.

Tại Việt Nam, ngành truyền thông tiếp thị vẫn còn khoảng cách lớn so với thế giới. Tác giả dẫn chứng số liệu thực tế: năm 2015, doanh thu từ quảng cáo và truyền thông tại Mỹ đạt 650 tỷ USD, trong khi Việt Nam chỉ đạt gần 1 tỷ USD cho một thị trường hơn 90 triệu dân; hơn 80% ngân sách tiếp thị và truyền thông tại Việt Nam tập trung vào 30 công ty đa quốc gia, phần còn lại bị phân tán giữa hơn 5.000 doanh nghiệp nội địa.

Tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Toàn Cầu Savina – doanh nghiệp thành lập ngày 22/11/1994, mở rộng sang lĩnh vực văn phòng dịch vụ (Serviced Office) từ năm 2011 với thương hiệu SiPM tại tòa nhà 8 tầng ở số 68 Nguyễn Du (Hà Nội) – truyền thông tiếp thị được xác định là công cụ sống còn để tạo dựng niềm tin khách hàng trong ngành bất động sản. Mặc dù doanh nghiệp đã có đầu tư nhất định, hoạt động này vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, thiếu liên tục và chưa khai thác hết tiềm năng thị trường. Từ thực tế đó, tác giả xác lập các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá thực trạng truyền thông Marketing dịch vụ cho thuê văn phòng của Công ty Cổ phần Hợp Nhất Toàn Cầu Savina tại thị trường Hà Nội.
  2. Xây dựng kế hoạch truyền thông Marketing dịch vụ cho thuê văn phòng của công ty trong giai đoạn từ tháng 7/2016 đến tháng 12/2016.
  3. Đề xuất một số phương án, giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm thực hiện kế hoạch truyền thông Marketing dịch vụ cho thuê văn phòng của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch truyền thông Marketing dịch vụ cho thuê văn phòng của Công ty Cổ phần Hợp Nhất Toàn Cầu Savina tại Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông và xây dựng kế hoạch truyền thông tiếp thị cho dịch vụ văn phòng.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại thị trường Hà Nội, tập trung vào cơ sở kinh doanh của công ty tại 68 Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Căn cứ dữ liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2013–2015; định hướng xây dựng kế hoạch áp dụng cho giai đoạn từ tháng 7/2016 đến tháng 12/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên hệ thống lý luận quản trị tiếp thị dịch vụ và truyền thông thương mại với các quan điểm học thuật chính:

  • Khái niệm và bản chất truyền thông Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Philip Kotler (truyền thông tiếp thị là phương tiện doanh nghiệp sử dụng để thông tin, thuyết phục và gợi nhớ khách hàng trực tiếp hoặc gián tiếp về sản phẩm, thương hiệu) và định nghĩa của GS.TS Nguyễn Bách Khoa (hoạt động tiếp thị có chủ đích định hướng vào chào hàng, chiêu khách, xác lập quan hệ thuận lợi nhất giữa doanh nghiệp với tập khách hàng tiềm năng trọng điểm).
  • Lý thuyết lập kế hoạch: Vận dụng quan điểm của Steyner về tiến trình lập kế hoạch (bắt đầu từ thiết lập mục tiêu, quyết định chiến lược, chính sách, kế hoạch chi tiết và chu kỳ điều chỉnh). Cấu trúc một kế hoạch truyền thông gồm 2 phần với 12 bước: Phần phân tích (Bối cảnh, Tổng quan môi trường bên ngoài, Các đối tượng liên quan) và Phần lập kế hoạch (Mục tiêu SMART, Chiến lược, Công chúng, Tuyên bố, Thông điệp, Chiến thuật thực hiện, Rủi ro tiềm ẩn, Ngân sách, Đánh giá).
  • Truyền thông Marketing tích hợp (IMC): Tiếp cận theo chuẩn của Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (4As), nghiên cứu sự phối hợp chiến lược giữa 5 công cụ xúc tiến hỗn hợp: Quảng cáo (Advertising), Tiếp thị trực tiếp (Direct Marketing), Khuyến mại (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) và Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
  • Mô hình quá trình truyền thông: Phân tích cấu trúc 9 yếu tố cốt lõi: Chủ thể gửi tin, Mã hóa, Thông điệp, Phương tiện/kênh truyền thông, Giải mã, Người nhận tin, Phản ứng đáp lại, Phản hồi và Sự nhiễu tạp.
  • Mô hình phản ứng đáp ứng của khách hàng: Tổng hợp qua 3 giai đoạn tâm lý (Nhận thức, Cảm thụ, Hành vi) được đối chiếu chi tiết trong khóa luận:
Giai đoạn tâm lý Mô hình AIDA Mô hình cấp bậc hiệu quả Mô hình chấp nhận đổi mới Mô hình truyền thông
Giai đoạn nhận thức Chú ý (Attention) Biết (Awareness)
Hiểu (Knowledge)
Tiếp xúc (Exposure)
Tiếp nhận (Reception)
Phản ứng nhận thức
Biết đến
Giai đoạn cảm thụ Quan tâm (Interest)
Mong muốn (Desire)
Thích (Liking)
Ưa chuộng (Preference)
Tin tưởng (Conviction)
Thái độ (Attitude)
Ý định (Intention)
Quan tâm
Đánh giá
Giai đoạn hành vi Hành động (Action) Mua (Purchase) Hành vi (Behavior) Dùng thử (Trial)
Chấp nhận (Adoption)

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai luồng phương pháp:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu từ giáo trình học thuật (Marketing căn bản, Quản trị Marketing của Philip Kotler; Bài giảng Truyền thông Marketing của Khoa Marketing - Trường Đại học Thương Mại; khóa luận tham khảo về Công ty Sơn Tổng hợp Hà Nội), báo cáo thị trường chuyên ngành từ Tạp chí CBRE (số tháng 5/2014 và tháng 5/2015), chuyên trang BrandVietnam, cùng hệ thống văn bản pháp lý (Luật Doanh nghiệp, các quy định về quản lý Internet, quảng cáo) và tài liệu nội bộ (báo cáo doanh thu, cơ cấu nhân sự, bảng giá từ Phòng Kinh doanh và Phòng Nhân sự Savina).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát trực tiếp quy trình vận hành và sử dụng phương pháp phỏng vấn trực tiếp chuyên sâu. Đối tượng phỏng vấn gồm 5 nhân sự chủ chốt tại Savina: 01 Giám đốc công ty, 03 nhân viên phòng Marketing và 01 nhân viên phòng Kinh doanh, kết hợp ghi nhận ý kiến phản hồi thực tế từ các khách hàng đang thuê văn phòng.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và thống kê mô tả nhằm làm rõ thực trạng hoạt động truyền thông và chỉ ra các khoảng trống cần hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TRUYỀN THÔNG MARKETING TRONG CÁC DOANH NGHIỆP THƯƠNG MẠI

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về truyền thông tiếp thị dịch vụ. Tác giả làm rõ bản chất của truyền thông là đại diện cho "tiếng nói" của thương hiệu nhằm thiết lập đối thoại, giải quyết mục tiêu doanh số và mục tiêu nhận thức thương hiệu. Nội dung chương phân tích sâu 5 công cụ truyền thông cốt lõi: quảng cáo (tính đại chúng, tính lan tỏa, diễn đạt khuếch đại, tính vô cảm); tiếp thị trực tiếp qua thư điện tử, điện thoại; khuyến mại hướng tới người tiêu dùng và khuyến mại thương mại; quan hệ công chúng thông qua họp báo, tài trợ, sự kiện; bán hàng cá nhân nhằm tương tác trực tiếp giải quyết khúc mắc khách hàng.

Chương này trình bày chi tiết quy trình thiết lập ngân sách truyền thông theo 2 nhóm phương pháp:

  1. Thiết lập ngân sách từ trên xuống: Gồm 5 phương pháp phổ biến: tỷ lệ phần trăm theo doanh thu, theo khả năng tài chính tối đa, ngang bằng cạnh tranh, căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ, hoặc giữ nguyên như ngân sách chu kỳ trước.
  2. Thiết lập ngân sách từ dưới lên: Phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ gắn với giám sát điều chỉnh, phương pháp kế hoạch trả trước và ứng dụng mô hình định lượng thống kê (hồi quy đa biến).

Đồng thời, chương phân loại cụ thể các nhân tố môi trường tác động đến hoạt động truyền thông: môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học quy mô dân số hơn 90 triệu dân, tự nhiên, công nghệ thông tin - viễn thông, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, các trung gian tiếp thị, 5 loại thị trường khách hàng, đối thủ cạnh tranh và 6 nhóm công chúng).

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING DỊCH VỤ CHO THUÊ VĂN PHÒNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT TOÀN CẦU SAVINA TẠI HÀ NỘI

Chương 2 đi sâu vào phân tích thực tế hoạt động kinh doanh và truyền thông tại Savina. Doanh nghiệp thành lập từ năm 1994, hoạt động chính trong lĩnh vực tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đầu tư xây dựng và cho thuê văn phòng. Dự án văn phòng dịch vụ SiPM Serviced Office chính thức vận hành từ năm 2011 tại tòa nhà 8 tầng số 68 Nguyễn Du (diện tích sàn kinh doanh văn phòng tập trung ở tầng 3 và tầng 5 với quy mô 300m²). Khách hàng tiêu biểu của Savina gồm các tổ chức quốc tế và doanh nghiệp như: Ezcall Việt Nam, Công ty APEX, Công ty FIBALITE Việt Nam, Văn phòng đại diện WISE SERTECH, INC tại Hà Nội, Hiệp hội Chữ thập đỏ Đức (GERMAN RED CROSS). Savina kiên quyết duy trì nguyên tắc kinh doanh tuân thủ pháp luật, từ chối cung cấp loại hình "văn phòng ảo" (Virtual Office) nhằm ngăn chặn các rủi ro pháp lý tiềm ẩn.

Biểu phí và cơ cấu sản phẩm dịch vụ thực tế của Savina được tác giả thống kê chi tiết:

Nhóm dịch vụ Mã khu vực Sức chứa tối đa Mức giá niêm yết Quyền lợi và tiện ích đi kèm chính
Vị trí làm việc Co-working A31 5 chỗ $350 / vị trí / tháng Chỗ ngồi tiêu chuẩn (1 bàn, 1 ghế, 1 tủ đồ); lễ tân; nghe nhận điện thoại, thư, fax; địa chỉ đăng ký kinh doanh; wifi; miễn phí phòng phỏng vấn; 1 giờ phòng họp/ngày; điện nước điều hòa giờ hành chính (ngoài giờ $8/h); in/photo/fax 100 tờ A4/người/tháng; an ninh 24/24; gửi xe miễn phí.
Vị trí làm việc Co-working A51 5 chỗ $380 / vị trí / tháng Các quyền lợi tiêu chuẩn tương đương khu A31 tại tầng 5.
Thuê phòng riêng A32, A33, A34, A35, A52, A53, A54, A55 5 chỗ / phòng $1,350 / phòng / tháng Không gian làm việc riêng biệt khép kín đầy đủ bàn ghế, tủ, bảng viết; biển tên riêng tại phòng và bảng danh sách tòa nhà; toàn bộ tiện ích lễ tân, viễn thông; miễn phí phòng phỏng vấn và 01 ngày/tháng sử dụng phòng họp lớn của tòa nhà.
Thuê phòng riêng A56 5 chỗ / phòng $1,250 / phòng / tháng Toàn bộ tiện ích văn phòng riêng biệt tiêu chuẩn tại tầng 5.

Về bối cảnh thị trường, tác giả đối chiếu số liệu khảo sát của CBRE tại Hà Nội cuối năm 2014 và tháng 5/2015:

Tiêu chí phân loại nguồn cung văn phòng Phân khúc / Khu vực Tỷ trọng nguồn cung Số lượng / Diện tích thực tế
Theo tiêu chuẩn chất lượng (Cuối Q3/2014) Văn phòng Hạng B 50% 529.000 m² (49 tòa nhà đạt chuẩn)
Văn phòng Hạng A 26% 268.000 m²
Văn phòng Hạng C 24% Các tòa nhà văn phòng quy mô nhỏ
Theo khu vực địa lý (Văn phòng Hạng A & B) Khu vực phía Tây Hà Nội 41% 329.000 m²
Khu vực các quận nội thành 28% 226.000 m²
Khu vực trung tâm thành phố 25% 197.000 m²
Các khu vực khác 6% Hơn 45.000 m²

Khảo sát của CBRE cũng phản ánh nhu cầu thuê tập trung cao nhất tại trung tâm (31%) và phía Tây (24%); diện tích được tìm kiếm nhiều nhất là 100–300m² (chiếm 43%) và dưới 100m² (chiếm 34%). Nhóm khách hàng chủ lực đến từ ngành công nghệ (12,5%), vật liệu xây dựng (10%), ngân hàng - tài chính (7,5%), điện - điện tử (7,0%).

Đánh giá thực trạng triển khai tại Savina, tác giả chỉ ra các điểm nghẽn lớn:

  • Nhân sự Marketing: Toàn bộ Phòng Marketing chỉ có 03 nhân sự. Dù đều tốt nghiệp đại học đúng chuyên ngành và từng có thời gian nghiên cứu sinh ở nước ngoài, nhân lực quá mỏng so với khối lượng công việc dẫn tới tình trạng quá tải.
  • Phương thức thực thi: Phụ thuộc nặng nề vào việc thuê ngoài (outsourcing). Savina thuê người viết tự do (freelancer) để xây dựng nội dung tiếp thị trực tuyến qua website sipmservicedoffices, thuê đơn vị bên ngoài thiết kế bộ nhận diện, tờ rơi, brochure và banner. Việc triển khai đứt đoạn, thiếu tính liên tục khiến hình ảnh thương hiệu SiPM chưa tạo được dấu ấn xuyên suốt trong tâm trí khách hàng.

CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TRUYỀN THÔNG MARKETING DỊCH VỤ CHO THUÊ VĂN PHÒNG CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP NHẤT TOÀN CẦU SAVINA TẠI HÀ NỘI

Dựa trên dự báo về nhu cầu thuê văn phòng gia tăng mạnh mẽ từ làn sóng khởi nghiệp và dòng vốn FDI, tác giả xây dựng khung giải pháp hoàn thiện kế hoạch truyền thông cho Savina giai đoạn từ tháng 7/2016 đến tháng 12/2016:

  • 3.1 Dự báo triển vọng môi trường và phương hướng hoạt động: Nhu cầu văn phòng dịch vụ trọn gói tại trung tâm Hà Nội tiếp tục tăng cao do các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí cố định; định hướng của Savina là gia tăng công suất lấp đầy diện tích sàn 300m² hiện hữu.
  • 3.2 Đề xuất và hoàn thiện kế hoạch truyền thông:
    1. Xác định đối tượng nhận tin: Định vị rõ 2 nhóm mục tiêu gồm các văn phòng đại diện của công ty nước ngoài tại Hà Nội và nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ, nhóm dự án khởi nghiệp cần vị trí trung tâm với chi phí linh hoạt.
    2. Hoàn thiện mục tiêu truyền thông: Kết hợp giữa mục tiêu nhận biết thương hiệu SiPM Serviced Office và mục tiêu kinh doanh gia hạn, ký kết hợp đồng mới.
    3. Xác lập và phân bổ ngân sách: Đề xuất áp dụng phương pháp căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ thay cho việc cấp phát phân tán, dự trù ngân sách cụ thể cho từng công cụ.
    4. Lựa chọn thông điệp truyền thông: Xây dựng thông điệp nhất quán, nhấn mạnh vị trí đắc địa tại 68 Nguyễn Du, sự minh bạch pháp lý và tiện ích dịch vụ hỗ trợ toàn diện ("An Cư Lạc Nghiệp").
    5. Lựa chọn kênh truyền thông: Kết hợp đa kênh giữa truyền thông số (tối ưu hóa cổng thông tin trực tuyến, mạng xã hội) và kênh trực tiếp.
    6. Thiết kế phối thức truyền thông: Kết hợp bán hàng cá nhân thông qua đội ngũ tư vấn kinh doanh, tăng cường tiếp thị trực tiếp tới tệp khách hàng doanh nghiệp B2B, và chuẩn hóa các ấn phẩm tài liệu bán hàng.
    7. Kiểm tra và đánh giá: Thiết lập các chỉ tiêu đo lường phản hồi của khách hàng sau khi tiếp nhận thông tin và tỷ lệ chuyển đổi thành hợp đồng thuê thực tế.
  • 3.3 Các kiến nghị chủ yếu: Đề xuất ban giám đốc Savina kiện toàn bộ máy nhân sự phòng Marketing, tăng cường gắn kết giữa phòng Marketing và phòng Kinh doanh, đồng thời đầu tư thỏa đáng cho ngân sách quảng bá hình ảnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu thực chứng từ doanh nghiệp và thị trường:

  • Hệ thống hóa toàn bộ gói sản phẩm của Savina tại 68 Nguyễn Du với quy mô 300m² sàn văn phòng cho thuê (tầng 3 và 5); phân tích chi tiết cơ cấu định giá từ các gói Co-working ($350–$380/chỗ/tháng) đến văn phòng riêng ($1,250–$1,350/phòng/tháng) gắn liền với hệ sinh thái tiện ích đi kèm.
  • Đối chiếu thực trạng kinh doanh của Savina với bức tranh toàn cảnh thị trường văn phòng Hà Nội qua dữ liệu CBRE (nguồn cung hạng B chiếm ưu thế 50% với 529.000m²; phía Tây chiếm 41% nguồn cung hạng A-B nhưng khu vực trung tâm quận Hai Bà Trưng nơi Savina tọa lạc vẫn giữ sức hút lớn với 31% nhu cầu tìm kiếm tập trung).
  • Khóa luận đóng góp trực tiếp cho doanh nghiệp bằng việc chỉ rõ nguyên nhân gốc rễ của những hạn chế truyền thông: phòng Marketing mỏng (03 người), lệ thuộc vào cộng tác viên tự do và thuê ngoài thiết kế, các chiến dịch thiếu đồng bộ.
  • Xây dựng bản đề xuất hoàn thiện kế hoạch truyền thông Marketing dịch vụ giai đoạn 7/2016 – 12/2016 bám sát thực tế hoạt động B2B của Savina, đưa ra quy trình 7 bước từ phân loại công chúng nhận tin đến cơ chế kiểm soát ngân sách theo mục tiêu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập trong phạm vi hẹp với 05 nhân sự nội bộ (01 Giám đốc, 03 nhân viên Marketing, 01 nhân viên Kinh doanh) qua phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp; việc thu thập ý kiến khách hàng dừng lại ở bước ghi nhận phản hồi định tính, chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng có kiểm định độ tin cậy mô hình thống kê. Dữ liệu thứ cấp mới giới hạn phân tích tại thị trường Hà Nội trong giai đoạn 2013–2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng tổ chức (B2B) bằng các mô hình định lượng quy mô lớn; khảo sát mở rộng ra các thị trường bất động sản tiềm năng lân cận Hà Nội hoặc phân khúc văn phòng dịch vụ tại TP. Hồ Chí Minh theo định hướng dài hạn của Savina.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh và Kinh doanh Bất động sản có thể tham khảo phương pháp phân tích môi trường kinh doanh dịch vụ thực tế, cách vận dụng mô hình quá trình truyền thông và mô hình đáp ứng của khách hàng vào một tình huống doanh nghiệp cụ thể.
  • Doanh nghiệp kinh doanh văn phòng cho thuê và Coworking Space: Các nhà quản trị tiếp thị có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc phân chia dịch vụ trọn gói, danh mục tiện ích đi kèm, phương pháp xây dựng bảng giá theo vị trí sàn (tầng 3 và tầng 5), cùng bài học thực tiễn về việc kiểm soát nội dung khi sử dụng nhân sự thuê ngoài (outsourcing) trong chiến dịch truyền thông.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Savina bắt đầu kinh doanh dịch vụ cho thuê văn phòng từ thời điểm nào và tại địa chỉ nào?
Savina triển khai dự án văn phòng dịch vụ với tên gọi SiPM Serviced Office và chính thức đưa vào vận hành từ năm 2011, tọa lạc tại tòa nhà 8 tầng ở số 68 Nguyễn Du, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội. Diện tích mặt sàn cho thuê văn phòng tập trung tại tầng 3 và tầng 5 với tổng diện tích 300m².

2. Mức giá thuê và các tiện ích cốt lõi của gói chỗ ngồi làm việc chia sẻ (Co-working) tại Savina là bao nhiêu?
Gói Co-working tại Savina được chia làm 2 khu vực: khu A31 có giá $350/vị trí/tháng và khu A51 có giá $380/vị trí/tháng (mỗi khu tối đa 5 chỗ ngồi). Khách hàng được trang bị 1 bàn, 1 ghế, 1 tủ đồ, sử dụng địa chỉ để giao dịch, có lễ tân trả lời điện thoại và nhận bưu phẩm, wifi, an ninh 24/24, miễn phí gửi xe, miễn phí phòng phỏng vấn, 1 giờ phòng họp chung/ngày và điện nước điều hòa trong giờ hành chính.

3. Theo số liệu khảo sát của CBRE được tác giả trích dẫn, cơ cấu nguồn cung văn phòng dịch vụ tại Hà Nội cuối năm 2014 phân bổ như thế nào?
Nguồn cung văn phòng dịch vụ tại Hà Nội phân theo chất lượng gồm: Hạng B chiếm tỷ trọng cao nhất với 50% (cung cấp 529.000m² tại 49 tòa nhà), Hạng A chiếm 26% (cung cấp khoảng 268.000m²), và Hạng C chiếm 24%. Phân theo địa lý đối với văn phòng hạng A và B: khu vực phía Tây chiếm 41% (329.000m²), các quận nội thành chiếm 28% (226.000m²), khu vực trung tâm chiếm 25% (197.000m²), và các khu vực khác chiếm 6% (hơn 45.000m²).

4. Quan điểm kinh doanh của Savina đối với loại hình "văn phòng ảo" (Virtual Office) được văn bản thể hiện ra sao?
Savina luôn chú trọng tuân thủ quy định pháp luật và chủ động từ chối mọi hợp đồng kinh doanh văn phòng ảo (Virtual Office). Dù pháp luật thời điểm đó chưa có chế tài xử phạt hay điều khoản ngăn cấm cụ thể loại hình này, Savina nhận thấy những nguy cơ rủi ro pháp lý tiềm ẩn nên quyết định không đưa văn phòng ảo vào danh mục sản phẩm cung cấp.

5. Thực trạng tổ chức nhân sự và phương thức triển khai hoạt động truyền thông của phòng Marketing Savina có đặc điểm gì?
Phòng Marketing của Savina có nhân sự mỏng gồm 03 người, đều tốt nghiệp đại học chuyên ngành Truyền thông – Marketing và từng làm nghiên cứu sinh ở nước ngoài. Do nhân lực ít nhưng khối lượng công việc lớn, công ty chủ yếu thuê ngoài: thuê cộng tác viên tự do viết nội dung trên trang sipmservicedoffices và thuê đối tác bên ngoài thiết kế ấn phẩm (tờ rơi, brochure, banner), dẫn đến hoạt động truyền thông thiếu tính liên tục và thiếu sự thống nhất xuyên suốt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mai Anh đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn về hoạt động truyền thông tiếp thị dịch vụ cho thuê văn phòng tại Công ty Cổ phần Hợp Nhất Toàn Cầu Savina. Nghiên cứu khai thác thành công dữ liệu thị trường của CBRE và dữ liệu hoạt động giai đoạn 2013–2015 của tòa nhà SiPM tại 68 Nguyễn Du để chỉ rõ những bất cập về quy mô nhân sự và tính thiếu đồng bộ trong công tác quảng bá. Hệ thống giải pháp hoàn thiện kế hoạch truyền thông giai đoạn 7/2016 – 12/2016 được xây dựng chi tiết từ xác định đối tượng nhận tin đến phân bổ ngân sách, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị của doanh nghiệp thương mại dịch vụ.