Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Dự án khởi sự kinh doanh mô hình cửa hàng đồ uống và bánh ngọt "Bee Tea & Bakery" được xây dựng trong bối cảnh ngành dịch vụ thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam bắt đầu bước vào giai đoạn phục hồi sau các đợt bùng phát của đại dịch COVID-19. Dữ liệu thứ cấp được nhóm tác giả trích dẫn cho thấy ngành F&B chiếm khoảng 15% GDP quốc gia và duy trì mức tăng trưởng tiêu thụ 10,2% trong năm 2018, đưa Việt Nam vào nhóm ba thị trường đồ uống tăng trưởng cao tại châu Á giai đoạn 2016–2019. Mặc dù làn sóng dịch bệnh lần thứ tư vào quý III/2021 khiến GDP giảm 6,17% so với cùng kỳ năm trước và tác động nghiêm trọng đến hơn 91% doanh nghiệp trong ngành, khảo sát từ Vietnam Report ghi nhận 47% đơn vị kỳ vọng phục hồi trong vòng 6 tháng và 33% phục hồi từ 7–12 tháng. Đến nửa đầu tháng 4/2022, doanh thu toàn ngành tăng gần 40% so với quý I/2022 và tăng gấp đôi so với quý IV/2021. Báo cáo từ BMI cũng dự báo Việt Nam sẽ đạt 17 triệu hộ gia đình trung lưu vào năm 2030, trở thành thị trường tiêu dùng lớn thứ ba về quy mô dân số và thứ năm về tổng mức chi tiêu tại khu vực Đông Nam Á.
Về mặt thực tiễn địa phương, dự án lựa chọn mặt bằng tại Khu công nghiệp Hoàng Xá, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ. Khu vực này tập trung mật độ dân cư và công nhân đông đúc, có hạ tầng giao thông thuận lợi với mặt đường rộng trên 15 mét, lưu thông hai chiều, có vỉa hè dành cho việc đỗ xe và nằm cách hệ thống trường tiểu học, trung học cơ sở 700 mét. Xuất phát từ kinh nghiệm thực tế của các thành viên trong việc vận hành, pha chế tại các chuỗi trà sữa, cà phê cùng nhu cầu tiêu dùng đồ uống giải khát kết hợp không gian gặp gỡ của giới trẻ địa phương, đề tài giải quyết bài toán thiết lập một mô hình kinh doanh kết hợp giữa trà và bánh ngọt có mức giá tiếp cận hợp lý.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan thị trường ngành hàng thực phẩm - đồ uống Việt Nam, xác định xu hướng tiêu dùng sản phẩm trà sữa, đồ đá xay và phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại địa bàn huyện Thanh Thủy.
- Xác lập chân dung khách hàng mục tiêu và xây dựng mô hình SWOT nhằm định vị điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của cơ sở khởi sự.
- Hoạch định chiến lược Marketing Mix (7P) toàn diện, bao gồm danh mục 23 sản phẩm, định giá dựa trên chi phí, thiết lập kênh phân phối trực tiếp kết hợp trực tuyến, xây dựng quy trình phục vụ và bộ nhận diện thương hiệu.
- Xây dựng phương án tổ chức nhân sự, xác định hình thức pháp lý hộ kinh doanh cá thể và hoàn thiện các thủ tục pháp lý, nghĩa vụ thuế, bảo hiểm theo quy định hiện hành.
- Lập dự toán chi phí (khấu hao, chi phí cố định, chi phí biến đổi), dự phóng doanh thu, kế hoạch lưu chuyển tiền tệ và xác định quy mô vốn khởi sự cần thiết.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch khởi sự kinh doanh mô hình dịch vụ trà và bánh ngọt của thương hiệu Bee Tea & Bakery.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Khu công nghiệp Hoàng Xá, xã Hoàng Xá, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ và nền tảng số Fanpage Facebook phục vụ khách hàng trong bán kính 6–8 km.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022, định hướng dự báo thị trường đến năm 2024 và năm 2030; kế hoạch vận hành và dự toán tài chính tập trung vào giai đoạn khởi sự và các tháng đầu hoạt động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng trong đồ án:
- Mô hình phân tích ma trận SWOT: Đánh giá tổng hợp bốn yếu tố gồm Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) làm căn cứ hoạch định chiến lược kinh doanh ban đầu.
- Mô hình phối thức tiếp thị dịch vụ Marketing Mix 7P: Triển khai chi tiết các khía cạnh Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm/Kênh phân phối (Place), Chiêu thị/Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất/Không gian trải nghiệm (Physical Evidence).
- Khung lý thuyết định giá theo chi phí: Áp dụng công thức định giá bán sản phẩm dựa trên chi phí nguyên vật liệu đầu vào cộng với biên độ lợi nhuận dự kiến kết hợp đối sánh giá của đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
- Khung quản trị tài chính khởi sự: Sử dụng các phương pháp phân loại chi phí cố định, chi phí biến đổi, tính toán khấu hao tài sản cố định và lập kế hoạch ngân chuyển dòng tiền (Cash Flow).
- Khung pháp lý doanh nghiệp: Vận dụng các quy định của pháp luật Việt Nam đối với mô hình Hộ kinh doanh cá thể, nghĩa vụ thuế môn bài, thuế khoán và hợp đồng lao động.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Đồ án tổng hợp dữ liệu vĩ mô và vi mô từ các báo cáo khảo sát của Vietnam Report (tháng 8/2021 và quý I/2022), Công ty Chứng khoán VNDirect, Tổng cục Thống kê (dữ liệu du lịch nội địa quý I đạt 26,1 triệu lượt khách), tổ chức nghiên cứu thị trường BMI, Nielsen (đánh giá F&B nằm trong top 2 ngành hàng giao dịch trực tuyến), và công cụ đo lường mạng xã hội NapoleonCat (ghi nhận 76 triệu người dùng Facebook tại Việt Nam năm 2021, chiếm khoảng 70% dân số).
- Phương pháp phân tích cạnh tranh: Tiến hành quan sát, thu thập thông tin thực địa để lập bảng so sánh điểm mạnh, điểm yếu của hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại địa bàn là Tokyo 1996 và The Garden Coffee & Tea.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp nội bộ: Dữ liệu báo giá thực tế từ các nhà cung cấp nguyên vật liệu gồm Thực phẩm Plaza (thucphamplaza.com), cơ sở sản xuất bánh Harper Seven Coffee & Bakery, bảng giá nông sản chợ đầu mối địa phương và bảng tính định mức nguyên liệu thực tế cho từng đơn vị đồ uống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Ý tưởng kinh doanh
Chương I trình bày sự hình thành ý tưởng kinh doanh dịch vụ kết hợp trà và bánh ngọt mang tên "Bee Tea & Bakery". Tên gọi thương hiệu gắn với hình ảnh con ong đại diện cho sự nỗ lực, liên hệ trực tiếp với linh vật Ong Poly của cơ sở đào tạo của nhóm tác giả. Địa điểm kinh doanh đặt tại Khu công nghiệp Hoàng Xá, Thanh Thủy, Phú Thọ. Dự án xác định việc sử dụng các vật tư dùng một lần như cốc, ống hút, túi đựng sẽ gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường.
Ma trận SWOT của dự án xác định:
- Điểm mạnh: Mặt bằng có sẵn; đội ngũ nhân sự trẻ có kinh nghiệm thực chiến tại các quán cà phê, trà sữa; nguồn hoa quả tươi nhập trực tiếp từ người thân tại chợ đầu mối; sản phẩm đa dạng; không gian thoáng; có bán hàng trực tuyến và hỗ trợ giao hàng.
- Điểm yếu: Quy mô vốn mỏng; thương hiệu mới chưa có mức độ nhận biết cao; hương vị cần hoàn thiện thêm theo thị hiếu; năng lực quản lý nhân sự còn hạn chế.
- Cơ hội: Vị trí KCN tập trung đông dân cư; tần suất dùng đồ uống của giới trẻ cao (theo nghiên cứu có 50% người dùng uống trà sữa ít nhất 1 lần/tuần); tận dụng được công nghệ truyền thông 4.0.
- Thách thức: Áp lực cạnh tranh từ các quán ra đời trước; khách hàng nhạy cảm về mức giá; áp lực thu hồi vốn ban đầu.
Về thị trường, đồ án trích dẫn số liệu ngành hàng: nhóm đồ đá xay chiếm tỷ lệ ưa chuộng cao nhất với 36%, tiếp theo là trà sữa chiếm 23% (trong đó 53% là nữ giới và 35% nằm trong độ tuổi 15–22), cà phê sữa đá xếp thứ ba, trong khi Cappuccino và Latte chiếm lần lượt 4% và 1%. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn gồm Tokyo 1996 và The Garden Coffee & Tea, đều có điểm mạnh về mặt bằng rộng và lượng khách ổn định nhưng có nhược điểm về thái độ phục vụ của nhân viên, thực đơn ít cải tiến và hạn chế phát triển kênh truyền thông số.
Khách hàng mục tiêu được xác định là đối tượng sinh sống, làm việc quanh KCN Hoàng Xá; độ tuổi từ 18–24 tuổi (cả nam và nữ), có mức thu nhập từ 4 triệu đồng trở lên, mang lối sống cởi mở, thích tụ tập và có thói quen mua hàng trực tiếp hoặc qua mạng xã hội. Cơ cấu vốn sáng lập của 6 thành viên được thống nhất theo tỷ lệ:
| STT |
Họ và tên |
Chức vụ |
Tỷ lệ góp vốn (%) |
| 1 |
Nguyễn Thị Bích |
Sáng lập |
25% |
| 2 |
Mai Anh Thư |
Đồng sáng lập |
20% |
| 3 |
Nguyễn Đại Nghĩa |
Đồng sáng lập |
15% |
| 4 |
Trương Quốc Quân |
Đồng sáng lập |
15% |
| 5 |
Vũ Tân Thiên |
Đồng sáng lập |
13% |
| 6 |
Mai Trung Dũng |
Đồng sáng lập |
12% |
Chương II: Kế hoạch Marketing cho dự án khởi sự
Chương II cụ thể hóa chiến lược Marketing Mix 7P của dự án:
- Sản phẩm (Product): Thực đơn gồm 23 sản phẩm chia làm 5 nhóm chính:
- Nước ép (cam, táo, dứa, ổi, dưa hấu): Dung tích 250ml, ép từ hoa quả tươi nhập hàng ngày, hạn sử dụng tối đa 4 tiếng bảo quản mát.
- Sinh tố (bơ, bơ xoài, bơ chuối, chuối, chuối cacao, xoài): Dung tích 250ml, kết hợp hoa quả tươi và kem rich/bột cacao.
- Đồ đá xay (xoài cốt dừa, chocolate, matcha): Dung tích 250ml.
- Trà (trà lipton sữa, trà đào thạch đào, trà đào cam sả thạch đào, trà đen macchiato trân châu, trà vải): Dung tích 250ml.
- Bánh ngọt (Tiramisu, Red Velvet, Mousse, Cookies): Nhập bảo quản lạnh từ cơ sở Harper Seven Coffee & Bakery; bánh mềm bảo quản 3 tháng ngăn đông, 3 ngày tủ mát, 1 tiếng ở nhiệt độ phòng; bánh Cookies bảo quản 15 ngày nhiệt độ thường và 30 ngày trong tủ đông.
- Nguồn gốc nguyên vật liệu: Hoa quả tươi nhập tại quầy của gia đình tại chợ Hoàng Xá; các loại kem rich, sirup, bột matcha, bột chocolate, túi trà nhập từ Thực phẩm Plaza; sả mua tại chợ Hoàng Xá.
- Giá cả (Price): Chi phí nguyên liệu cấu thành sản phẩm được tính toán chi tiết:
| Nhóm sản phẩm |
Sản phẩm tiêu biểu |
Chi phí nguyên liệu (VNĐ) |
| Nước ép |
Nước ép dưa hấu / Nước ép dứa |
5.000 / 10.000 |
| Sinh tố |
Sinh tố chuối / Sinh tố bơ xoài |
6.000 / 13.000 |
| Đá xay |
Đá xay matcha / Đá xay chocolate |
9.000 / 13.000 |
| Trà |
Trà đào cam sả / Trà đào thạch đào |
8.000 / 11.000 |
| Bánh ngọt |
Bánh Cookies / Bánh Mousse |
2.000 / 15.000 |
- Địa điểm và phân phối (Place): Mô hình phân phối trực tiếp tại cửa hàng KCN Hoàng Xá và phân phối trực tuyến thông qua trang Fanpage Facebook.
- Xúc tiến bán (Promotion): Thực hiện chiến dịch truyền thông ban đầu gồm thay đổi nhận diện ảnh đại diện/banner, chạy quảng cáo Facebook nhắm mục tiêu bán kính dưới 6–8 km, phát tờ rơi tại các trường học và khu công nghiệp, áp dụng chương trình khuyến mại giảm 20–30% theo từng dòng sản phẩm, bốc thăm trúng thưởng đối với hóa đơn từ 300.000 đồng trở lên.
- Con người (People): Thiết lập cơ cấu 4 nhóm chức danh gồm Quản lý (vận hành tổng thể, tài chính, kiểm soát chất lượng), Trưởng ca/Leader (phân chia ca, xử lý hóa đơn, quản lý công việc trong ca), Nhân viên (tiếp nhận gọi món, pha chế, dọn dẹp) và Bảo vệ (trông giữ và hướng dẫn đỗ xe).
- Quy trình (Process): Xây dựng chuẩn hóa 4 quy trình dịch vụ:
- Phục vụ trực tiếp: Chào khách khi vào cửa hàng -> Tư vấn và giới thiệu sản phẩm -> Gọi món (order) và thanh toán -> Trả đồ uống và cảm ơn.
- Phục vụ trực tuyến: Tiếp nhận nhu cầu -> Tư vấn sản phẩm và chương trình ưu đãi -> Chốt đơn/tặng phiếu ưu đãi (hoặc cảm ơn nếu khách chưa mua).
- Quy trình đổi/trả sản phẩm: Tiếp nhận phản ánh -> Xin lỗi khách hàng -> Rà soát hóa đơn/sự cố sản phẩm -> Đổi trả hàng và cảm ơn.
- Quy trình xử lý khiếu nại: Tiếp nhận thông tin -> Xin lỗi -> Kiểm tra nguyên nhân -> Đưa giải pháp khắc phục và rút kinh nghiệm cải tiến.
- Cơ sở vật chất (Physical Evidence): Trang bị 12 bàn (350.000 đồng/chiếc), 48 ghế theo bàn (750.000 đồng/chiếc), 3 ghế bar (880.000 đồng/chiếc), 1 máy vắt cam Sharp (350.000 đồng), 2 máy xay sinh tố, 20 giỏ đựng giấy (15.000 đồng/chiếc), 2 tủ lạnh Inverter dung tích 250 lít và 1 trọn bộ máy POS thu ngân.
Chương III: Ước tính doanh số
Chương III xây dựng phương pháp dự phóng doanh số tiêu thụ các mặt hàng trà, nước ép, sinh tố, đá xay và bánh ngọt theo từng mốc thời gian (ngày, tháng). Dự toán được căn cứ trên lưu lượng khách qua lại tại mặt đường KCN Hoàng Xá, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng và công suất phục vụ tối đa tại chỗ kết hợp đơn giao hàng mang đi.
Chương IV: Tổ chức doanh nghiệp
Chương IV thiết lập sơ đồ phân công lao động chi tiết cho các vị trí nhân sự. Nội dung chương quy định tiêu chuẩn làm việc theo ca, định biên nhân sự cần thiết cho từng khung giờ cao điểm và xây dựng quy chế trả lương định kỳ cho vị trí quản lý, trưởng ca, nhân viên pha chế, nhân viên phục vụ và nhân viên bảo vệ.
Chương V: Hình thức doanh nghiệp
Chương V trình bày căn cứ pháp lý của dự án khi lựa chọn mô hình "Hộ kinh doanh cá thể" do thành viên đại diện đứng tên sở hữu. Các trách nhiệm pháp lý bắt buộc được phân tích gồm: đăng ký kinh doanh tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp huyện, kê khai và nộp các loại thuế (thuế môn bài, thuế thu nhập cá nhân, thuế giá trị gia tăng theo phương pháp khoán), xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, tuân thủ các quy định về hợp đồng lao động và nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo luật định.
Chương VI: Chi phí doanh nghiệp
Chương VI tổng hợp toàn bộ các khoản mục chi phí cấu thành hoạt động sản xuất kinh doanh:
- Chi phí khấu hao: Tính toán phân bổ khấu hao trang thiết bị máy móc (máy xay, máy vắt cam, tủ lạnh, hệ thống máy POS) và cơ sở vật chất bàn ghế nội thất.
- Chi phí cố định hàng tháng: Chi phí thuê mặt bằng, chi phí điện nước mạng cơ bản, tiền lương nhân sự cố định.
- Chi phí biến đổi hàng tháng: Dự toán chi phí mua nguyên vật liệu đầu vào (hoa quả, trà, siro, sữa, bột kem, đá viên) biến thiên theo sản lượng thực tế và chi phí vật tư tiêu hao (cốc nhựa, ống hút, túi x đựng, bao bì đóng gói).
Chương VII: Kế hoạch tài chính doanh nghiệp
Chương VII tổng hợp các bảng dự toán tài chính tổng thể:
- Kế hoạch doanh thu: Dự báo tổng doanh thu bán lẻ từ các dòng đồ uống và bánh ngọt theo kịch bản vận hành.
- Kế hoạch chi phí: Tập hợp toàn bộ chi phí cố định và chi phí biến đổi phát sinh trong kỳ.
- Kế hoạch lợi nhuận: Xác định lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần trước và sau khi hoàn thành các nghĩa vụ thuế.
- Kế hoạch lưu chuyển tiền tệ: Lập bảng luân chuyển dòng tiền vào (doanh thu bán hàng, vốn góp ban đầu) và dòng tiền ra (mua sắm tài sản, nhập hàng, trả lương, chi phí xúc tiến), bảo đảm tính thanh khoản cho hoạt động thường nhật.
Chương VIII: Vốn khởi sự cần thiết
Chương VIII xác định tổng nhu cầu vốn đầu tư ban đầu cho dự án, bao gồm: chi phí đặt cọc và sửa chữa cải tạo không gian quán, chi phí mua sắm bàn ghế và trang thiết bị quầy bar, chi phí mua gói máy POS, chi phí vật tư xúc tiến khai trương, chi phí nhập lô nguyên vật liệu đầu tiên và quỹ dự phòng vốn lưu động trong những tháng đầu chưa đạt điểm hòa vốn. Toàn bộ nguồn vốn được phân bổ từ nguồn vốn tự có của 6 thành viên sáng lập theo tỷ lệ cam kết đã thiết lập tại Chương I.
Hệ thống các phụ lục đính kèm
Đồ án bổ sung 6 phụ lục hỗ trợ tính pháp lý và kỹ thuật vận hành:
- Phụ lục 1: Mẫu Giấy phép kinh doanh hộ cá thể.
- Phụ lục 2: Mẫu Giấy phép chứng nhận đăng ký thuế.
- Phụ lục 3: Bảng kê chi tiết chi phí biến đổi cho từng đơn vị sản phẩm trong danh mục.
- Phụ lục 4: Ma trận đánh giá và kiểm soát rủi ro vận hành.
- Phụ lục 5: Mẫu Hợp đồng lao động áp dụng cho nhân sự cửa hàng.
- Phụ lục 6: Bảng chi tiết kế hoạch lưu chuyển tiền tệ theo các kỳ hoạt động.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đồ án:
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh đồ uống kết hợp bánh ngọt thực tế tại vùng ven công nghiệp, xác lập bảng thông số thị trường và định vị nhóm khách hàng trọng tâm có độ tuổi từ 18–24 với mức thu nhập từ 4 triệu đồng/tháng.
- Lập bảng định mức chi phí nguyên liệu cho 23 món trong thực đơn, xác định ngưỡng chi phí đầu vào dao động từ 2.000 đồng (bánh Cookies) đến 15.000 đồng (bánh Mousse), làm cơ sở xây dựng giá bán cạnh tranh.
- Chuẩn hóa toàn bộ hệ thống tài liệu quản trị gồm 4 sơ đồ quy trình vận hành dịch vụ (phục vụ trực tiếp, bán online, đổi trả sản phẩm, giải quyết khiếu nại), bảng mô tả nhiệm vụ nhân sự và hợp đồng lao động mẫu.
- Xác lập cơ cấu huy động vốn minh bạch giữa 6 thành viên sáng lập và hệ thống kế hoạch tài chính bao gồm bảng lưu chuyển tiền tệ, dự toán chi phí cố định, chi phí biến đổi và khấu hao trang thiết bị.
Các giải pháp đề xuất từ tác giả:
- Khai thác lợi thế nguồn hàng địa phương bằng cách nhập hoa quả tươi trực tiếp từ quầy của người thân tại chợ đầu mối để tối ưu hóa giá thành đầu vào, kết hợp nhập nguyên liệu pha chế chuyên dụng từ các nhà phân phối chính ngạch (Thực phẩm Plaza, Harper Seven).
- Tận dụng nền tảng mạng xã hội Facebook để thực hiện tiếp thị khoanh vùng trong bán kính 6–8 km quanh cơ sở nhằm giải quyết bài toán hạn chế về ngân sách truyền thông của một hộ kinh doanh cá thể.
- Thiết lập quy trình kiểm soát hạn dùng nghiêm ngặt: toàn bộ đồ uống ép và sinh tố tươi chỉ pha chế theo đơn và lưu trữ tối đa 4 tiếng trong tủ mát nhằm đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
Đóng góp tự nêu của đồ án:
Đồ án cung cấp một bộ hồ sơ lập kế hoạch khởi sự kinh doanh chi tiết từ ý tưởng đến triển khai thực địa cho loại hình Hộ kinh doanh cá thể F&B quy mô nhỏ tại thị trường huyện lẻ. Công trình minh chứng tính khả thi của việc ứng dụng các mô hình quản trị tiêu chuẩn (SWOT, 7P, quản trị dòng tiền) vào các mô hình khởi nghiệp vi mô của sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài được tác giả ghi nhận trong văn bản:
- Doanh nghiệp khởi sự có nguồn vốn mỏng và là thương hiệu mới, chưa có lượng khách hàng trung thành nhận biết thương hiệu trên thị trường.
- Đội ngũ quản lý còn thiếu kinh nghiệm quản trị nhân sự thực tế; nhân sự vận hành ban đầu chưa qua đào tạo chuyên môn bài bản.
- Danh mục sản phẩm dù đa dạng nhưng công thức và hương vị còn mới, cần thời gian thử nghiệm để tiếp tục điều chỉnh cho phù hợp với khẩu vị đặc thù của người dân địa phương.
- Hoạt động kinh doanh phát sinh lượng rác thải trực tiếp ra môi trường do sử dụng các sản phẩm nhựa dùng một lần như cốc, ống hút, túi đựng mà chưa có giải pháp thay thế triệt để.
- Khách hàng trên địa bàn có mức độ nhạy cảm cao về giá, tạo ra rủi ro về khả năng thu hồi vốn đầu tư ban đầu.
Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:
- Cải tiến dần hương vị sản phẩm dựa trên việc thu thập phản hồi và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng sau giai đoạn khai trương.
- Xây dựng lộ trình đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân viên nhằm khắc phục điểm yếu về chuyên môn phục vụ.
- Theo dõi biến động chi phí thực tế để cập nhật ma trận rủi ro và hoàn thiện phương án quản lý dòng tiền trong các giai đoạn kinh doanh tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Đồ án có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, Marketing hoặc Khởi sự kinh doanh đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc bài tập lớn về lập kế hoạch kinh doanh ngành F&B.
- Các cá nhân hoặc nhóm khởi nghiệp quy mô nhỏ muốn tìm hiểu quy trình thành lập hộ kinh doanh cá thể kinh doanh đồ uống kết hợp bánh ngọt tại các khu vực ngoại thành, khu công nghiệp.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
- Bảng tổng hợp nguồn gốc và định mức chi phí nguyên vật liệu (Bảng 2.1 và Bảng 2.3) cùng bảng tiêu chuẩn kỹ thuật bảo quản sản phẩm đồ uống - bánh ngọt (Bảng 2.2).
- Các bước chuẩn hóa quy trình tiếp đón khách hàng trực tiếp, quy trình bán hàng qua Fanpage và quy trình xử lý đổi trả/khiếu nại (Mục 2.1 đến 2.4 thuộc Chương II).
- Hệ thống các phụ lục về hợp đồng lao động mẫu, thủ tục đăng ký kinh doanh và phương pháp lập ma trận rủi ro cho một cơ sở dịch vụ ăn uống.
Câu hỏi thường gặp
-
Mô hình Bee Tea & Bakery được nhóm tác giả lựa chọn đăng ký theo loại hình pháp lý nào và cơ cấu góp vốn giữa các thành viên ra sao?
Cơ sở được đăng ký theo mô hình Hộ kinh doanh cá thể. Tổng số vốn khởi sự được đóng góp bởi 6 thành viên sáng lập: Nguyễn Thị Bích (25%), Mai Anh Thư (20%), Nguyễn Đại Nghĩa (15%), Trương Quốc Quân (15%), Vũ Tân Thiên (13%) và Mai Trung Dũng (12%).
-
Vị trí đặt cửa hàng tại Khu công nghiệp Hoàng Xá có những đặc điểm hạ tầng cụ thể nào được nêu trong văn bản?
Mặt bằng kinh doanh nằm gần trục đường giao thông chính có mặt đường rộng trên 15 mét, đường hai chiều thuận tiện đi lại, có vỉa hè dành cho việc đỗ và trông giữ xe, nằm trong khu dân cư đông đúc của KCN Hoàng Xá và cách trường tiểu học, trung học cơ sở khoảng 700 mét.
-
Nhóm tác giả đã sử dụng những dữ liệu thị trường nào để chứng minh sức hút của mặt hàng trà sữa và đồ uống đá xay?
Văn bản dẫn số liệu khảo sát thị trường cho thấy: đồ đá xay chiếm tỷ lệ được yêu thích cao nhất với 36% người tiêu dùng sử dụng, trà sữa đứng thứ hai với 23% (tập trung 53% ở nữ giới và 35% ở nhóm tuổi 15–22), đồng thời có 50% số người được hỏi duy trì tần suất sử dụng trà sữa ít nhất 1 lần/tuần.
-
Danh mục bánh ngọt của quán gồm những sản phẩm nào và quy chuẩn bảo quản được quy định ra sao?
Thực đơn gồm 4 loại bánh nhập từ Harper Seven Coffee & Bakery: Tiramisu, Red Velvet, Mousse và Cookies. Các loại bánh mềm (Tiramisu, Red Velvet, Mousse) có tiêu chuẩn bảo quản 3 tháng trong ngăn đông, 3 ngày trong tủ mát và tối đa 1 tiếng ở nhiệt độ phòng; riêng bánh Cookies được bảo quản 15 ngày ở nhiệt độ thường và 30 ngày trong tủ đông.
-
Kế hoạch truyền thông và xúc tiến bán hàng trong 3 tháng đầu khai trương của quán gồm những hoạt động gì?
Chiến dịch bao gồm: thay đổi avatar/banner nhận diện thương hiệu; chạy quảng cáo Facebook nhắm mục tiêu trong bán kính dưới 6–8 km; phát tờ rơi tại trường học và khu công nghiệp; áp dụng chính sách giảm giá 20–30% cho từng dòng sản phẩm; tổ chức chương trình bốc thăm trúng thưởng đối với hóa đơn mua hàng từ 300.000 đồng trở lên.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh bản kế hoạch khởi sự kinh doanh cho thương hiệu trà và bánh ngọt Bee Tea & Bakery tại Khu công nghiệp Hoàng Xá, tỉnh Phú Thọ. Bằng việc kết hợp giữa phân tích dữ liệu thị trường ngành F&B, xây dựng phối thức Marketing 7P chi tiết cho 23 sản phẩm và hoạch định bộ máy tổ chức gắn với khung pháp lý hộ kinh doanh cá thể, đề tài cung cấp một phương án vận hành có tính thực tiễn cao. Toàn bộ các ước tính chi phí, quy trình phục vụ và kế hoạch tài chính trong công trình là tài liệu tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho các dự án khởi nghiệp quy mô nhỏ trong cùng lĩnh vực dịch vụ.