Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào thị trường khu vực và thế giới thông qua việc tham gia các tổ chức, hiệp định thương mại như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), cùng các liên kết quốc tế khác. Hoạt động ngoại thương trở thành động lực quan trọng thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Công Thương (MOIT, 2024) được trích dẫn trong công trình, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam năm 2023 đạt 354,7 tỷ USD, kim ngạch nhập khẩu đạt 326,4 tỷ USD, và thặng dư cán cân thương mại hàng hóa đạt 28,3 tỷ USD; cả ba chỉ tiêu này đều sụt giảm so với cùng kỳ năm trước do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế và suy giảm tiêu dùng toàn cầu. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp sản xuất trong nước phải nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệ và tối ưu hóa hoạt động xuất khẩu.

Tại cấp độ doanh nghiệp, Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân (Thien Thien Nhan Company Limited - TTN Co., Ltd) là đơn vị có 18 năm kinh nghiệm hoạt động, tiên phong sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm nội - ngoại thất làm từ bê tông cốt sợi thủy tinh (Glass Fiber Reinforced Concrete - GFRC). Dù đã tiếp cận được các thị trường quốc tế khó tính như Hoa Kỳ, Tây Ban Nha và Úc, doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản về quản lý chi phí, biến động thị phần và hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng. Xuất phát từ kỳ thực tập trực tiếp tại phòng kinh doanh của công ty, tác giả thực hiện đề tài nhằm nhận diện các điểm nghẽn trong quy trình thực tế và xây dựng giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu tại Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân.
  2. So sánh thực trạng vận hành xuất khẩu của doanh nghiệp với các tiêu chí hiệu quả được xác lập trong lý thuyết.
  3. Xác định các khâu, hoạt động cụ thể chưa đạt hiệu quả tối ưu trong quy trình xuất khẩu của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi, có thể triển khai thực tế nhằm nâng cao hiệu quả từng giai đoạn trong hoạt động xuất khẩu, qua đó củng cố vị thế cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển của công ty trên trường quốc tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân.
  • Phạm vi không gian: Tại Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân (bao gồm trụ sở tại thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh và nhà máy sản xuất tại Khu công nghiệp Mỹ Xuân A, thị xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết chuyên ngành Kinh doanh quốc tế và Kinh tế đối ngoại, kết hợp các mô hình quản trị chất lượng và phân tích chiến lược:

  • Hệ thống lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Tác giả dẫn chiếu các nghiên cứu của Feenstra và Taylor (2010), Van và Đạt (2010), Silverman (2016), và Anh (2023) để định nghĩa xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ sản xuất trong nước sang quốc gia khác hoặc đưa từ khu phi thuế quan vào thị trường nội địa, chịu sự giám sát quản lý của nhà nước nhằm khai thác lợi thế so sánh quốc gia.
    • Vai trò của xuất khẩu: Khảo cứu theo lý thuyết của Hằng (2018) về vai trò tài trợ nguồn ngoại tệ nhập khẩu công nghệ, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, kích thích đổi mới công nghệ và tạo việc làm.
    • Lý thuyết xuất khẩu bền vững: Áp dụng định nghĩa của Thành (2009), nhấn mạnh việc duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch cao, ổn định song hành với bảo đảm chất lượng tăng trưởng, bảo vệ tài nguyên môi trường và giải quyết các vấn đề xã hội.
    • Các hình thức xuất khẩu: Phân loại theo Trang (2015), Dũng (2018), Thành (2015) và Hằng (2018), bao gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
    • Quy trình xuất khẩu đường biển tổng quát tại Việt Nam: Gồm 11 bước cơ bản theo Giáo trình Quản trị Xuất nhập khẩu (2018), từ nghiên cứu thị trường, đàm phán ký kết hợp đồng, chuẩn bị hàng hóa, thuê phương tiện vận tải (booking tàu), làm thủ tục hải quan điện tử (hệ thống VNACCS), kiểm tra bốc xếp lên tàu, lập bộ chứng từ thanh toán (L/C, T/T), xuất trình chứng từ thanh toán tại ngân hàng đến giải quyết khiếu nại (nếu có).
    • Mô hình phân tích: Khung phân tích môi trường vĩ mô PESTEL (Kotler & Armstrong, 2018); mô hình Kim cương của Michael Porter về lợi thế cạnh tranh quốc gia; lý thuyết biểu đồ nhân quả/biểu đồ xương cá Ishikawa (Ishikawa, 1960s; Tsou & Hsu, 2022; Liliana, 2016; Luca, 2015) dựa trên khung 6M (Materials - Nguyên vật liệu, Methods - Phương pháp, Machinery - Máy móc thiết bị, Manpower - Con người, Management - Quản trị, Mother Nature - Môi trường); và hệ thống chỉ tiêu tài chính tổng hợp đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp quan sát (Observational method): Thu nhận thông tin trực tiếp từ quá trình làm việc hàng ngày tại vị trí nhân viên bán hàng (saleswoman) thuộc phòng kinh doanh, theo dõi quy trình giao dịch, lập chứng từ và giao tiếp đối tác nước ngoài.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu tại chỗ (On-site data collection): Tiếp cận trực tiếp hồ sơ năng lực (Capability Statement 2024), các báo cáo tài chính nội bộ từ năm 2021 đến 2024, chứng từ vận tải - thương mại xuất khẩu (Invoice, Packing List, C/O, B/L), và các quy chế vận hành do công ty cung cấp.
    • Phương pháp phân tích so sánh (Comparative analysis): Đối chiếu quy trình xuất khẩu 11 bước trong lý thuyết chuẩn với các bước thực tế đang vận hành tại Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân; so sánh các chỉ tiêu tài chính, chi phí, doanh thu, lợi nhuận và thị phần qua chuỗi thời gian 2021-2024.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn sơ cấp trích xuất từ dữ liệu sản xuất, dữ liệu nhân sự, hệ thống giám sát ERP và số liệu kế toán của Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân. Nguồn thứ cấp bao gồm báo cáo của Bộ Công Thương (MOIT), Tổng cục Hải quan, Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), sách giáo trình chuyên ngành và các luận văn, báo cáo thực tập liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân (An Overview of Thien Thien Nhan Co., Ltd)

Chương này trình bày toàn diện về cơ sở pháp lý, lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu nhân sự, sản phẩm, thị trường và tình hình tài chính của doanh nghiệp nghiên cứu.

  • Lịch sử phát triển và pháp lý: Doanh nghiệp thành lập ngày 04/10/2006 theo Quyết định số 410204355 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM cấp; Mã số thuế: 0304601700; Người đại diện pháp luật: Ông Võ Hồng Điệp. Trụ sở tại số 93A, Đường 109, Khu phố 5, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, TP.HCM. Nhà máy sản xuất đặt tại Đường số 5, KCN Mỹ Xuân A, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

    • Giai đoạn 1 (2006 - 2015): Hoạt động thi công xây dựng công trình và hoàn thiện bề mặt GFRC nội địa. Gặp khó khăn lớn về dòng tiền và chịu lỗ do quy mô nhỏ và rào cản hợp đồng xây dựng. Doanh nghiệp quyết định chuyển đổi sang sản xuất đồ nội thất GFRC thông qua tiếp nhận chuyển giao công nghệ sản xuất từ Nhật Bản.
    • Giai đoạn 2 (2015 - nay): Đổi tên thành Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân, mở rộng quy mô sản xuất phục vụ thị trường xuất khẩu B2B.
  • Quy mô mặt bằng và công nghệ: Nhà máy tại KCN Mỹ Xuân A có tổng diện tích 3.745,5 m², được phân bổ cụ thể theo các khu vực chức năng:

Hạng mục khu vực Diện tích ($m^2$) Tỷ lệ (%) Chức năng chính
Khu vực sản xuất (Manufacturing) 2.000,0 53,40% Đúc sợi, định hình, gia công hoàn thiện bề mặt
Khu vực làm khuôn (Molding) 400,0 10,68% Chế tạo khuôn mẫu cơ khí và khuôn đúc GFRC
Khu vực thử nghiệm/kiểm định (Testing) 200,0 5,34% Kiểm định kỹ thuật, thử độ rơi (drop test), QC
Kho vật tư và thành phẩm (Warehouse) 1.145,5 30,58% Lưu trữ nguyên liệu, thành phẩm, đóng gói, đóng cont
Tổng diện tích 3.745,5 100,0% (Văn phòng và căng-tin chiếm thêm 120 $m^2$ riêng biệt)

Công suất sản xuất của nhà máy đạt 50 container/tháng, tỷ lệ tiêu thụ thực tế đạt 95% sản lượng. Toàn bộ nhà xưởng lắp đặt 35 camera giám sát từng công đoạn; quy trình sản xuất, đơn hàng, doanh thu và chi phí được quản lý thông qua phần mềm ERP.

  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Doanh nghiệp có 300 nhân sự (180 nam chiếm 60%, 120 nữ chiếm 40%). Ban Giám đốc điều hành trực tiếp các bộ phận: Phòng Kiểm toán nội bộ, Phòng Kinh doanh (chia thành nhóm Xuất nhập khẩu và nhóm Bán hàng nội địa), Phòng Kế toán tổng hợp, Nhà máy sản xuất (xưởng sản xuất và tổ cơ khí - khuôn), Bộ phận Xây dựng và Phòng Nhân sự. Tác giả chỉ ra điểm yếu trong cơ cấu là chưa có phòng Nghiên cứu & Phát triển (R&D) riêng biệt và chưa thành lập bộ phận Mua hàng (Purchasing) độc lập.
Trình độ học vấn Số lượng (người) Tỷ trọng (%) Ghi chú vận hành
Đại học 30 10,0% Quản lý, điều hành kinh doanh, vận hành hệ thống ERP
Cao đẳng 15 5,0% Kỹ thuật viên, giám sát bộ phận
Trung cấp 25 8,3% Hỗ trợ kỹ thuật xưởng, cơ khí
Sơ cấp hoặc lao động phổ thông 230 76,7% Công nhân trực tiếp sản xuất tại các khâu
Tổng cộng 300 100,0% Đội ngũ công nhân kỹ thuật gồm 250 người; >50% có bậc thợ trên 5/7
  • Cơ cấu sản phẩm: Doanh nghiệp cung ứng 5 dòng sản phẩm chính, trong đó sản phẩm chủ lực chiếm ưu thế tuyệt đối:

    • Marble GFRC (Bê tông sợi thủy tinh giả đá cẩm thạch): Chiếm 70% tổng sản lượng năm 2024. Ứng dụng công nghệ in chuyển nước (water transfer printing) tạo vân đá tự nhiên nhưng nhẹ và bền hơn đá thật; chiếm đến 90% khối lượng xuất khẩu sang Mỹ, Úc, New Zealand.
    • Concrete (Bê tông sơn phủ hoàn thiện): Chiếm 15% sản lượng; màu trơn pastel, chống chịu thời tiết tốt, tiêu thụ chủ yếu tại Tây Ban Nha để làm bàn ghế sân vườn.
    • Grinding Stone (Đá mài tự nhiên): Chiếm 7% sản lượng; bề mặt mộc thô, ưa chuộng tại thị trường Israel theo kiến trúc Địa Trung Hải.
    • Vật liệu lát sân vườn bê tông (Garden paving): Chiếm 5% sản lượng; tiêu thụ tại thị trường công trình nội địa và một số nước châu Á.
    • Phào chỉ, khung cửa, hoa văn GFRC: Chiếm 3% sản lượng; phục vụ dự án kiến trúc đặt hàng theo yêu cầu (custom-made) tại thị trường nội địa, Nhật Bản, Singapore, Đài Loan.
  • Cơ cấu thị trường đơn hàng giai đoạn 2022 - 2024:

Thị trường Tỷ trọng đơn hàng 2022 Tỷ trọng đơn hàng 2023 Tỷ trọng đơn hàng 2024 Xu hướng chuyển dịch
Tây Ban Nha 31,0% 41,1% 42,0% Tăng trưởng mạnh, trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất
Hoa Kỳ 24,4% 24,1% 24,0% Duy trì quy mô nhưng tỷ trọng giảm nhẹ do rào cản kỹ thuật
Australia 29,9% 19,0% 17,0% Sụt giảm mạnh do cạnh tranh chi phí từ nhà cung cấp khác
Thị trường khác (Pháp, Đức, Ả Rập, Peru) 9,8% 14,0% 12,0% Đa dạng hóa tích cực nhằm phân tán rủi ro thương mại
Thị trường nội địa (Việt Nam) 4,9% 1,5% 2,86% Tạm hoãn năm 2023 để dồn lực xuất khẩu; phục hồi nhẹ năm 2024
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2024:
Năm Doanh thu (Triệu VNĐ) Tăng trưởng DT Chi phí (Triệu VNĐ) Tăng trưởng CP Lợi nhuận (Triệu VNĐ) Tăng trưởng LN
2021 52.847,66 - 47.165,20 - 8.652,46 -
2022 47.978,12 -9,21% 43.390,82 -8,00% 6.057,30 -30,00%
2023 87.785,04 +82,97% 80.876,75 +86,00% 9.273,29 +53,10%
2024 138.508,40 +57,78% 127.518,20 +57,67% 10.663,38 +59,00%

Chương 2: Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa (Theoretical Foundation of Goods Exported)

Chương 2 đóng vai trò thiết lập hệ quy chiếu học thuật cho toàn bộ khóa luận:

  • Phân tích bản chất kinh tế của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và hệ thống hóa 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu: trực tiếp, gián tiếp, gia công quốc tế, xuất khẩu tại chỗ, và tạm nhập tái xuất.
  • Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật nghiệp vụ ngoại thương chuẩn gồm 11 bước áp dụng cho hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Việt Nam.
  • Thiết lập khung đánh giá các yếu tố tác động: Các biến số bên ngoài theo mô hình PESTEL (thể chế chính trị, chính sách tỷ giá, xu hướng tiêu dùng xanh, hạ tầng logistics) và các nhân tố bên trong (năng lực quản trị của ban giám đốc, trình độ nghiệp vụ đội ngũ kinh doanh xuất nhập khẩu, tiềm lực tài chính và định hướng chiến lược).
  • Trình bày cơ sở lý luận của công cụ Biểu đồ xương cá Ishikawa (Kaoru Ishikawa, thập niên 1960) với mô hình phân tích nguyên nhân gốc rễ 6M (Materials, Machinery, Manpower, Management, Methods, Mother Nature/Environment), làm cơ sở phân tích tình trạng chi phí tại doanh nghiệp.

Chương 3: Phân tích hoạt động xuất khẩu nội thất tại Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân (Analyzing Exporting Furniture Activities at Thien Thien Nhan Company Limited)

Chương 3 là phần nghiên cứu thực nghiệm trọng tâm của tác giả, thực hiện mổ xẻ hoạt động tác nghiệp thực tế:

  • Quy trình xuất khẩu thực tế tại TTN Co.: Khóa luận mô tả quy trình thực tế mà công ty áp dụng, sau đó đối chiếu trực tiếp với quy trình chuẩn 11 bước trong lý thuyết. Điểm khác biệt lớn nằm ở khâu chào hàng - xác nhận: công ty chủ yếu sản xuất theo mẫu tùy biến của khách hàng B2B, áp dụng điều kiện giao hàng FOB tại các cảng khu vực TP.HCM và Cái Mép; việc thuê tàu (booking) đa phần do đối tác nhập khẩu chỉ định (nomination) hoặc công ty chỉ hỗ trợ lấy booking note.
  • Đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Doanh thu xuất khẩu chiếm tỷ trọng trung bình trên 95% tổng doanh thu của công ty trong suốt chuỗi số liệu 2021-2024. Doanh nghiệp cho thấy khả năng phục hồi nhanh sau dịch COVID-19 (doanh thu 2023 tăng 82,97% và 2024 tăng 57,78%). Tuy nhiên, tốc độ gia tăng chi phí trong năm 2023 (+86%) cao hơn tốc độ tăng trưởng doanh thu (+82,97%), phản ánh sự suy giảm hiệu quả kiểm soát chi phí hoạt động khi mở rộng quy mô.
  • Phân tích nguyên nhân bằng Biểu đồ xương cá Ishikawa: Tác giả ứng dụng mô hình 6M để truy tìm nguyên nhân gây lãng phí và đội chi phí xuất khẩu:
    • Về Nguyên vật liệu (Materials): Giá nguyên liệu đầu vào (cát silica, xi măng đặc chủng, sợi thủy tinh AR kháng kiềm, màng in chuyển nước nhập khẩu) ở mức cao; tỷ lệ hao hụt vật tư trong quá trình đúc khuôn và in màng còn lớn; chi phí vận chuyển nguyên vật liệu nội địa về nhà máy chưa được tối ưu.
    • Về Phương pháp (Methods): Quy trình mua sắm vật tư chưa có bộ phận chuyên trách thẩm định giá; thiếu hệ thống kiểm soát chất lượng chủ động tại chỗ (in-process QC), dẫn đến sản phẩm lỗi chỉ được phát hiện ở khâu kiểm thử hoàn thiện gây tốn chi phí hủy bỏ; quy trình đánh giá nhà cung cấp chưa được số hóa bài bản.
    • Về Máy móc thiết bị (Machinery): Mức độ tự động hóa ở các công đoạn phụ trợ còn hạn chế; phụ thuộc nhiều vào tay nghề thủ công của thợ đúc và thợ in; thiếu thiết bị thẩm định đầu tư tài sản cố định chuẩn hóa.
    • Về Con người (Manpower): Đội ngũ công nhân có tới 76,7% ở mức học vấn sơ cấp/lao động phổ thông, ý thức tiết kiệm nguyên vật liệu chưa đồng đều; chuyên viên kinh doanh thiếu kỹ năng sâu về phân tích kế toán quản trị chi phí logistics và giá thành ngoại thương.

Chương 4: Giải pháp và kiến nghị (Solutions and Recommendations)

Dựa trên kết quả phân tích nguyên nhân ở Chương 3, tác giả xây dựng 6 giải pháp nội bộ và hệ thống kiến nghị:

  1. Tối ưu hóa chi phí thu mua nguyên vật liệu (Optimizing Raw Material Procurement Costs): Thiết lập mạng lưới nhà cung cấp đối ứng, đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn đối với sợi thủy tinh và màng in chuyển nước để hưởng chiết khấu sản lượng.
  2. Thực hiện kiểm soát chất lượng chủ động ngay trong quy trình (Implementing Proactive In-Process Quality Control): Bố trí các trạm kiểm tra chất lượng tại từng công đoạn (trộn phối, phun sợi, tách khuôn, in màng nước) thay vì chỉ kiểm tra tại khâu hoàn thiện cuối cùng, nhằm giảm thiểu phế phẩm.
  3. Xây dựng quy trình thẩm định đầu tư tài sản cố định chặt chẽ (Establishing a Robust Fixed Asset Investment Appraisal Process): Đánh giá hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn trước khi mua sắm máy móc in hoặc khuôn đúc cơ khí quy mô lớn.
  4. Nâng cao kỹ năng quản lý chi phí cho nhân viên và chuyên nghiệp hóa hoạt động mua sắm nội địa (Enhancing Employee Cost Management Skills and Professionalizing Domestic Procurement): Đào tạo nhân viên kinh doanh và kho vận về kỹ năng kiểm soát định mức; tách chức năng mua hàng khỏi phòng kinh doanh để thành lập bộ phận mua hàng độc lập.
  5. Cải thiện năng lực cạnh tranh về giá thông qua tối ưu hóa chi phí nội bộ (Improving Price Competitiveness Through Internal Cost Optimization): Cắt giảm hao phí định mức nhằm hạ giá thành xuất khẩu FOB, tăng sức hút đối với khách hàng tại thị trường cạnh tranh gay gắt như Mỹ và Australia.
  6. Xây dựng hệ thống đo lường và kiểm soát chi phí định kỳ, đồng bộ (Establishing a Frequent and Robust Cost Measurement and Control System): Tận dụng tối đa dữ liệu từ hệ thống ERP để theo dõi biến động chi phí phát sinh hàng tuần, hàng tháng.

Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất Chính phủ tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử qua hệ thống VNACCS, tăng cường các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia cho ngành vật liệu xây dựng mới/nội thất xanh, và bình ổn giá cước logistics cảng biển. Kiến nghị Ban Giám đốc công ty sớm thành lập bộ phận R&D chuyên trách để nâng cao tính chủ động về mẫu mã sản phẩm.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu kế toán và dữ liệu quản trị thực tế của Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân:

  • Kết quả định lượng về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu:

    • Chứng minh sự bứt phá quy mô doanh thu xuất khẩu từ 52.847,66 triệu VNĐ (2021) lên 138.508,40 triệu VNĐ (2024), tương ứng mức tăng trưởng tuyệt đối 162% sau 4 năm.
    • Phản ánh chính xác bước lùi trong năm 2022 khi doanh thu giảm 9,21% (xuống 47.978,12 triệu VNĐ) và lợi nhuận giảm 30% (còn 6.057,30 triệu VNĐ) do ảnh hưởng hậu dịch bệnh.
    • Phân tích giai đoạn tăng trưởng nóng 2023 - 2024: Doanh thu năm 2023 tăng 82,97% (đạt 87.785,04 triệu VNĐ), kéo theo lợi nhuận tăng 53,10% (đạt 9.273,29 triệu VNĐ). Đến năm 2024, lợi nhuận đạt 10.663,38 triệu VNĐ (tăng 59,00%), lần đầu tiên vượt tốc độ tăng trưởng doanh thu (+57,78%).
    • Lượng hóa sự dịch chuyển cơ cấu thị trường xuất khẩu: Tây Ban Nha vươn lên thành thị trường lớn nhất khi tỷ trọng đơn hàng tăng từ 31% (2022) lên 42% (2024); trong khi thị phần tại Mỹ ổn định quanh mức 24% và thị phần Australia suy giảm từ 29,9% xuống 17%.
    • Khẳng định tỷ trọng đóng góp tuyệt đối của dòng sản phẩm công nghệ mới: Bê tông cốt sợi thủy tinh in màng chuyển nước (Marble GFRC) chiếm 70% tổng sản lượng toàn doanh nghiệp và chiếm 90% khối lượng xuất khẩu năm 2024.
  • Đóng góp của tác giả về mặt giải pháp và nghiên cứu:

    • Áp dụng thành công công cụ chất lượng biểu đồ xương cá Ishikawa để phân tích toàn diện 4 khía cạnh gây kém hiệu quả trong quản lý chi phí xuất khẩu tại một doanh nghiệp sản xuất đồ nội thất GFRC cụ thể (Nguyên vật liệu, Phương pháp, Máy móc, Con người).
    • Khác với các nghiên cứu xuất khẩu thuần túy lý thuyết hoặc chỉ phân tích vĩ mô, công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn chặt với đặc thù sản xuất vật liệu GFRC: chú trọng kỹ thuật kiểm soát chất lượng in-process và đề xuất tách bạch chức năng mua hàng nội địa độc lập khỏi phòng kinh doanh xuất nhập khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện dựa trên văn bản:

  • Tính khái quát: Đề tài là nghiên cứu trường hợp điển hình (single-case study) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Thiện Thiên Nhân), vì vậy các kết luận về quản trị chi phí và quy trình xuất khẩu mang tính đặc thù cao đối với phân khúc nội thất GFRC, khó khái quát hóa hoàn toàn cho toàn ngành chế biến gỗ hay vật liệu xây dựng nói chung.
  • Giới hạn dữ liệu không gian mặt bằng: Mặc dù thống kê được tổng diện tích nhà xưởng là 3.745,5 m² cùng 4 khu vực chức năng lớn, tác giả thừa nhận chưa thu thập được sơ đồ bố trí mặt bằng chi tiết (layout arrangement) bên trong xưởng sản xuất 2.000 m² để phân tích các nút thắt cổ chai vật lý (bottlenecks) trong dây chuyền.
  • Giới hạn số liệu nhân sự phòng ban: Nghiên cứu chưa thống kê chi tiết số lượng nhân sự cụ thể cho từng phòng chức năng (kinh doanh, kế toán, kiểm toán, nhân sự) mà mới chỉ dừng ở số liệu tổng thể toàn công ty (300 người) và số lượng công nhân xưởng (250 người).
  • Góc nhìn thực tập: Do thu thập dữ liệu trong khuôn khổ đợt thực tập tại bộ phận bán hàng (saleswoman), các phân tích kỹ thuật sâu về cơ tính của bê tông sợi thủy tinh và chi tiết thuật toán phần mềm ERP chưa được đề cập sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc thiết lập mô hình tính toán chi tiết chi phí định mức cho từng container hàng GFRC xuất khẩu, phân tích chuỗi cung ứng vật liệu composite chịu kiềm, và khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng B2B tại các thị trường trọng điểm châu Âu.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thực tế cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại và Logistics: Nguồn tư liệu trực quan về quy trình xử lý đơn hàng xuất khẩu B2B thực tế đường biển, kỹ năng đối chiếu giữa quy trình lý thuyết 11 bước với thực tế vận hành tại doanh nghiệp Việt Nam, và phương pháp ứng dụng biểu đồ xương cá Ishikawa trong phân tích chi phí ngoại thương.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất - xuất khẩu vật liệu xây dựng và nội thất: Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm (từ sản phẩm bê tông thô sang sản phẩm ứng dụng công nghệ in chuyển nước) và bài học kinh nghiệm trong việc đa dạng hóa thị trường từ Mỹ, Úc sang châu Âu (Tây Ban Nha).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng đối chiếu số liệu tài chính - chi phí giai đoạn 2021-2024 tại Chương 1 và phần phân tích nguyên nhân lãng phí chi phí theo biểu đồ Ishikawa 6M tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng đơn hàng xuất khẩu của Công ty Thiện Thiên Nhân dịch chuyển như thế nào giữa các thị trường trong giai đoạn 2022 - 2024?
Trả lời: Giai đoạn 2022 - 2024 ghi nhận sự tái cơ cấu mạnh mẽ: Thị trường Tây Ban Nha tăng trưởng vượt bậc từ 31% (năm 2022) lên 41,1% (năm 2023) và đạt 42% (năm 2024), trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty. Ngược lại