Nghiên cứu thể chế huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ nghiên cứu thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2024

184
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

1.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN

1.2. Các công trình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn trên thế giới

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, HÌNH, BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn

Nghiên cứu về huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đã thu hút sự quan tâm của nhiều tác giả và tổ chức trên thế giới. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thể chế đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường thuận lợi cho huy động vốn. Một số nghiên cứu như của Miller (2012) đã phân tích sự trao đổi giữa các công ty trong mạng lưới đổi mới của DNNVV, nhấn mạnh rằng sự kết nối giữa các tổ chức là yếu tố quyết định trong việc huy động vốn cho đổi mới. Nghiên cứu này cho thấy rằng, một mạng lưới mạnh mẽ có thể tạo ra cơ hội tài chính cho DNNVV, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh doanh. Ngoài ra, các nghiên cứu khác cũng chỉ ra rằng, việc áp dụng công nghệ mới như Cloud ERP có thể giúp DNNVV tối ưu hóa quy trình huy động vốn, mặc dù vẫn tồn tại nhiều rào cản. Những nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến huy động vốn và là cơ sở cho việc xây dựng các chính sách hỗ trợ DNNVV.

1.1. Các công trình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn trên thế giới

Nhiều công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng, thể chế cho huy động vốn của DNNVV không chỉ phụ thuộc vào các quy định pháp lý mà còn vào các yếu tố văn hóa và xã hội. Ví dụ, báo cáo của ADBI (2015) đã chỉ ra rằng, việc tích hợp DNNVV vào chuỗi giá trị toàn cầu có thể tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đi kèm với nhiều thách thức. Các DNNVV cần phải có khả năng thích ứng với các yêu cầu của thị trường toàn cầu để có thể huy động vốn hiệu quả. Điều này cho thấy rằng, việc xây dựng một thể chế hỗ trợ DNNVV trong huy động vốn là rất cần thiết, không chỉ ở cấp độ quốc gia mà còn ở cấp độ quốc tế.

II. Cơ sở lý luận và thực tiễn của thể chế cho huy động vốn

Thể chế cho huy động vốn của DNNVV bao gồm các quy định, chính sách và cơ chế tài chính nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tiếp cận vốn đầu tư. Các yếu tố như chính sách hỗ trợ, quản lý tài chínhnguồn vốn đều có ảnh hưởng lớn đến khả năng huy động vốn của DNNVV. Việc xây dựng một khung thể chế rõ ràng và đồng bộ sẽ giúp DNNVV dễ dàng hơn trong việc tiếp cận các nguồn tài chính. Hơn nữa, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, sự tham gia của Nhà nước trong việc hỗ trợ DNNVV là rất quan trọng. Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhằm tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, từ đó giúp DNNVV phát triển bền vững.

2.1. Khái niệm và vai trò của thể chế trong huy động vốn

Thể chế cho huy động vốn không chỉ là các quy định pháp lý mà còn bao gồm các yếu tố văn hóa, xã hội và kinh tế. Vai trò của thể chế trong huy động vốn là tạo ra một môi trường ổn định, giúp DNNVV dễ dàng tiếp cận các nguồn tài chính. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, một thể chế mạnh mẽ sẽ giúp DNNVV giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng huy động vốn từ các nguồn khác nhau, bao gồm cả ngân hàng và các tổ chức tài chính phi ngân hàng.

III. Thực trạng thể chế cho huy động vốn của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam

Thực trạng huy động vốn cho DNNVV ở Việt Nam cho thấy nhiều bất cập trong hệ thống thể chế hiện tại. Mặc dù đã có nhiều cải cách, nhưng DNNVV vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn đầu tư. Nguồn vốn tự có của DNNVV còn hạn chế, trong khi đó, các ngân hàng thương mại thường yêu cầu nhiều điều kiện khắt khe. Điều này dẫn đến việc DNNVV không thể huy động vốn hiệu quả, ảnh hưởng đến khả năng phát triển và mở rộng kinh doanh. Các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước cần được cải thiện để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNVV trong việc tiếp cận vốn đầu tư.

3.1. Đánh giá chung về thể chế huy động vốn

Đánh giá chung cho thấy rằng, hệ thống thể chế cho huy động vốn của DNNVV ở Việt Nam chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong việc xây dựng các chính sách hỗ trợ, nhưng thực tế cho thấy rằng, DNNVV vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận vốn đầu tư. Các yếu tố như thủ tục hành chính phức tạp, thiếu thông tin và sự hỗ trợ từ các tổ chức tài chính vẫn là những rào cản lớn đối với DNNVV trong việc huy động vốn.

IV. Định hướng và giải pháp hoàn thiện thể chế cho huy động vốn

Để hoàn thiện thể chế cho huy động vốn của DNNVV, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Trước hết, cần cải cách các quy định pháp lý để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho DNNVV trong việc tiếp cận vốn đầu tư. Thứ hai, cần tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan Nhà nước và các tổ chức tài chính để đảm bảo rằng DNNVV có thể tiếp cận các nguồn vốn một cách dễ dàng. Cuối cùng, cần có các chương trình đào tạo và hỗ trợ cho DNNVV nhằm nâng cao khả năng quản lý tài chính và huy động vốn.

4.1. Các giải pháp chủ yếu

Các giải pháp chủ yếu bao gồm việc xây dựng một khung thể chế rõ ràng và đồng bộ, cải cách các quy định pháp lý và tăng cường sự hỗ trợ từ Nhà nước. Cần có các chính sách cụ thể nhằm khuyến khích các tổ chức tài chính cung cấp vốn đầu tư cho DNNVV. Đồng thời, cần nâng cao nhận thức của DNNVV về các cơ hội huy động vốn từ các nguồn khác nhau, từ đó giúp họ phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường.

07/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THỂ CHẾ CHO HUY ĐỘNG VỐN 1. Các công trình nghiên cứu thể chế cho huy động vốn trên thế giới Trong những năm qua, vấn đề thể chế cho huy động vốn của DNNVV đã được nhiều tác giả, tổ chức nước ngoài đề cập, nghiên cứu với những mức độ, phạm vi khác nhau. Một số công trình nghiên cứu như: Miller, Jeanette K.

(2012), An Adapted Model for Small Business Innovation Networks: The Case of an Emergent Wine Region in Southern California (Một mô hình thích ứng cho mạng lưới đổi mới doanh nghiệp nhỏ: Trường hợp về một vùng rượu vang mới nổi ở Nam California) [106], công trình tập trung phân tích sự trao đổi giữa các công ty, tổ chức trong mạng lưới đổi mới của doanh nghiệp nhỏ và cách phát triển các hoạt động kinh doanh đổi mới. Tác giả cho rằng: Mạng lưới đổi mới của doanh nghiệp nhỏ, một công ty trung tâm, định nghĩa bởi lý thuyết mạng lưới đổi mới, không tồn tại điều phối và quản lý các trao đổi trong mạng. Thông qua mô hình thích ứng cho mạng lưới đổi mới ở một vùng rượu vang mới nổi Nam California, kết quả nghiên cứu đi đến kết luận: Một nhóm các công ty và tổ chức đóng vai trò cốt lõi trong thành phần mạng lưới, thực hiện các chiến lược có ảnh hưởng quan trọng đến huy động vốn cho đổi mới hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cũng xác định vị trí gắn liền với văn hóa khu vực và tầm ảnh hưởng của việc quy hoạch khu vực đến mạng lưới đổi mới doanh nghiệp nhỏ.

(2014), Motives and Barriers to Cloud ERP Selection for SMEs: A Survey of Value Added Resellers (VAR) Perspectives (Động cơ và rào cản đối với việc lựa chọn Cloud ERP cho các doanh nghiệp 9 nhỏ và vừa: Khảo sát về quan điểm của các đại lý giá trị gia tăng (VAR)) [101], công trình đề cập đến động cơ và rào cản đối với DNNVV khi áp dụng phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp lưu trữ trên nền tảng điện toán đám mây. Việc triển khai hệ thống Cloud ERP khá tốn kém và rủi ro đối với các DNNVV nhưng đem lại hiệu quả về thu hồi vốn rất lớn. Trọng tâm của nghiên cứu này là các biến số sau lựa chọn và sự thành công hay thất bại của việc áp dụng hoặc triển khai ERP. Một số nghiên cứu khác về công nghệ ERP chưa có cái nhìn sâu sắc về bất kỳ rào cản tiềm ẩn đối với DNNVV.

Công trình này đóng góp thêm về mặt phương pháp, thực nghiệm và lý thuyết cho dòng nghiên cứu hiện có về động cơ và rào cản trong việc lựa chọn hệ thống Cloud ERP đối với DNNVV; vận hành và thử nghiệm khung thống nhất (UF) của Saeed, Juell Skielse và Uppström (2012) về động cơ và rào cản đối với việc lựa chọn hệ thống Cloud ERP. Các đại lý có giá trị gia tăng (VAR) có sự tiếp xúc trực tiếp với những người mua tiềm năng là đối tượng nghiên cứu mà công trình lựa chọn. Thông qua các cuộc khảo sát chuyên sâu, bài viết khám phá tiềm năng tài trợ từ thị trường vốn cho các DNNVV ở Châu Á mới nổi, xem xét những thách thức của thị trường vốn và đánh giá nhu cầu của các DNNVV, cơ quan quản lý, nhà hoạch định chính sách, tổ chức thị trường, công ty chứng khoán và nhà đầu tư để phát triển thị trường DNNVV. Với những phản ứng đối với các chiến lược tăng trưởng quốc gia và các vấn đề xuyên suốt của các chương trình nghị sự chính sách toàn cầu như: Biến đổi khí hậu, hiệu quả năng lượng và tài chính xanh, tiềm năng phát triển thị trường vốn cổ phần thực hiện và thị trường vốn xã hội ở châu Á cũng được khám phá trong bài viết này.

Sự tăng trưởng nhanh của châu Á mới nổi đang tạo ra nhu cầu tài trợ dài hạn cho các 10 DNNVV và đòi hỏi thị trường vốn như một kênh cung cấp thay thế. Các nhà lãnh đạo G20 cũng đề cập đến tầm quan trọng của việc thúc đẩy nguồn tài chính dài hạn cho các DNNVV trong bối cảnh đầu tư. Sự phát triển của thị trường vốn mà các DNNVV có thể khai thác là một trong những thách thức cần phải có để sắp xếp thể chế phức tạp và sáng tạo hơn. Báo cáo Integrating SMEs into Global Value Chains: Challenges and Policy Actions in Asia (Tích hợp các doanh nghiệp vừa và nhỏ vào chuỗi giá trị toàn cầu: Những thách thức và hành động chính sách ở châu Á) của ADBI (2015) [93], đề cập đến cơ hội và thách thức của các DNNVV trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Mạng lưới sản xuất toàn cầu hóa tạo cơ hội cho các DNNVV nâng cấp mô hình kinh doanh và phát triển xuyên biên giới, nhưng đi kèm rủi ro. Việc tham gia vào chuỗi giá trị giúp DNNVV tiếp cận với lượng lớn người mua, có cơ hội học hỏi các công ty lớn khi tham gia vào các lĩnh vực cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu. Đồng thời, tạo thêm việc làm cho người lao động và thúc đẩy tăng trưởng ở châu Á. Mặt khác, sự thâm nhập của chuỗi giá trị toàn cầu cũng đặt ra những thách thức to lớn cho các DNNVV.

Vị thế trên trường quốc tế đóng vai trò quan trọng đối với DNNVV, họ không dễ để giành được chỗ đứng và kết quả phải phát sinh chi phí cho mục tiêu phát triển thị trường. Do đó, cơ hội toàn cầu đi kèm với rủi ro toàn cầu. Trong báo cáo Ngân hàng Phát triển Châu Á và Viện Ngân hàng Phát triển Châu Á đã công nhận tầm quan trọng của việc tích hợp các DNNVV vào chuỗi giá trị toàn cầu. Để đưa ra lộ trình cho sự hội nhập này, bài báo cáo khuyến khích sự tham gia vào chuỗi giá trị đối với DNNVV và đưa ra các chính sách nhằm giải quyết các rào cản tài chính và phi tài chính mà các DNNVV phải đối mặt.

Báo cáo EU policy framework on SMEs: State of play and challenges (Khung chính sách của EU về SME: Thực trạng và thách thức) của European Committee of the Regions et al. (2015) [100], dựa trên nghiên cứu tài liệu và 11 các cuộc phỏng vấn với các chính quyền địa phương và khu vực (LRA) được chọn, báo cáo này xác định những thách thức mà các DNNVV ở châu Âu hiện đang phải đối mặt. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở EU phải đối mặt với những rào cản và thách thức cản trở toàn bộ tiềm năng tăng trưởng của họ: Một là, năng lực cạnh tranh và phát triển quốc tế thấp do quy mô nhỏ cũng như việc thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực khiến họ không thể thâm nhập các thị trường mới. Hai là, chủ yếu DNNVV hoạt động trong những lĩnh vực không đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về khoa học, công nghệ nên năng lực nghiên cứu còn hạn chế.

Ba là, doanh thu và giá trị gia tăng thấp hơn so với các doanh nghiệp lớn, kỹ năng quản lý và hoạch định chiến lược của DNNVV còn hạn chế. Đồng thời, bài viết phân tích sự phát triển của các sáng kiến chính sách của EU kể từ khi ban hành Đạo luật doanh nghiệp nhỏ (SBA) và đưa ra các khuyến nghị chính sách cho tăng cường vai trò của chính sách LRA và DNNVV trong giai đoạn sau 2020. Bài viết "Financing small and medium enterprises in Asia and the Pacific" (Tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Châu Á và Thái Bình Dương) của Abe, M. (2015) [91], đề xuất các chính sách về tài trợ cho các DNNVV ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Việc các nhà hoạch định chính sách hỗ trợ các DNNVV tìm kiếm nguồn tài chính sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các tác giả thu thập dữ liệu các tổ chức tài chính khác nhau lấy từ Ngân hàng Thế giới và phỏng vấn một số chuyên gia từ Đông và Nam Á. Kết quả cho thấy, tài chính là hạn chế quan trọng của các DNNVV với các lý do như: Chủ sở hữu DNNVV không quản lý vốn lưu động một cách hiệu quả; sự bất cân xứng thông tin giữa ngân hàng và DNNVV làm chậm quá trình phê duyệt và đăng ký khoản vay; thị trường vốn kém phát triển sẽ cản trở các cơ hội tăng trưởng của các DNNVV. Do đó, các nhà hoạch định chính sách đóng vai trò như là người hỗ trợ và truyền đạt; nếu có thể, chính phủ không nên cung cấp tài chính trực tiếp.

Bài viết kỳ vọng các 12 đề xuất sẽ nâng cao triển vọng tăng trưởng cho các DNNVV, từ đó tạo ra nhiều việc làm, đổi mới và tăng trưởng kinh tế. (2016), Bank Financing for Small and Medium-sized Enterprises (SMEs) in Libya (Ngân hàng tài trợ cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) ở Libya) [90], công trình phân tích điều kiện khó khăn khi tiếp cận tài chính ngân hàng của các DNNVV từ góc độ cung và cầu. Đối tượng nghiên cứu của công trình là các DNNVV ở thành phố Benghazi và ngân hàng Al Tanmeya ở Libya. Yếu tố lãi suất cao, mức độ an ninh không hợp lý và quan liêu là những khó khăn DNNVV gặp phải khi tiếp cận tín dụng ngân hàng.

Họ cũng không được khuyến khích đăng ký vay vốn ngân hàng do vấn đề luật Hồi giáo ở nước họ. Các yếu tố quyết định việc phê duyệt đơn xin vay vốn ngân hàng: Tài sản thế chấp, kế hoạch kinh doanh tốt và lợi nhuận của doanh nghiệp. Ngoài ra, ngân hàng còn đánh giá hồ sơ của DNNVV thông qua hoạt động kinh doanh, lịch sử tín dụng và kinh nghiệm kinh doanh của họ. Cuối công trình, các tác giả nhận định, để đáp ứng nhu cầu tiềm năng đối với các sản phẩm tài chính, ngân hàng có kế hoạch cung cấp cho khách hàng DNNVV quyền truy cập vào một số sản phẩm tài chính như: Murabahah, Ijarah và Musharakah.

Những đóng góp của công trình có ý nghĩa quan trọng đối với việc hoạch định chính sách cho DNNVV và lập kế hoạch kinh tế ở Libya. Tác giả đã phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tài chính từ các ngân hàng của các DNNVV ở Ả-rập Xê-út và những trở ngại mà DNNVV nước này gặp phải. Công trình đã kiểm tra các giả thuyết về mối quan hệ giữa các chủ thể là người quản lý và DNNVV với nhu cầu tài trợ của họ, những khó khăn mà DNNVV Ả-rập Xê- 13 út gặp phải khi tiếp cận nguồn tài chính từ các ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Huy động vốn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam: Nghiên cứu thể chế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương thức huy động vốn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Việt Nam, đồng thời phân tích các yếu tố thể chế ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn vốn của họ. Tác giả chỉ ra rằng việc cải thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho SMEs trong việc huy động vốn, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững. Bài viết không chỉ giúp các doanh nhân hiểu rõ hơn về các cơ hội và thách thức trong việc huy động vốn mà còn cung cấp thông tin hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách.

Để mở rộng thêm kiến thức về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và hiệu quả kinh doanh, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận án tiến sĩ kinh tế ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam". Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin quý giá về cách thức cấu trúc vốn ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề huy động vốn và quản lý tài chính trong doanh nghiệp.