Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng phần mềm quản lý tuyển dụng trong Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext" được thực hiện bởi sinh viên Lê Văn Thành (Lớp Hệ thống thông tin quản lý 58, Viện Công nghệ thông tin và Kinh tế số, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Trần Thị Song Minh vào năm 2020.

Bối cảnh thực tiễn của đề tài xuất phát từ đặc thù hoạt động của Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext – doanh nghiệp công nghệ thông tin chuyên cung cấp giải pháp phần mềm và tích hợp hệ thống y tế cho thị trường Nhật Bản. Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và tác động của đại dịch Covid-19 trong năm 2020, nhu cầu tuyển dụng nhân sự công nghệ chất lượng cao (lập trình viên, kỹ sư cầu nối, nhân viên kiểm thử) tại công ty gia tăng mạnh mẽ. Tuy nhiên, công tác tuyển dụng thực tế tại doanh nghiệp còn gặp nhiều trở ngại: bộ phận nhân sự phải xử lý thủ công khối lượng lớn hồ sơ (CV), việc sàng lọc ứng viên từ nhiều nguồn và lưu trữ dữ liệu ứng viên phục vụ cho các đợt tuyển dụng sau này chưa có phần mềm ứng dụng chuyên biệt hỗ trợ, gây tiêu tốn thời gian và công sức.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận về phần mềm ứng dụng, hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) và các phương pháp phân tích, thiết kế hệ thống thông tin quản lý.
  2. Khảo sát thực trạng cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất kinh doanh, quy trình quản lý dự án MIERUKA và thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext.
  3. Xác định các yêu cầu nghiệp vụ, yêu cầu chức năng và phi chức năng đối với hệ thống quản lý tuyển dụng của công ty.
  4. Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ bằng các công cụ phân tích hệ thống (sơ đồ phân rã chức năng BFD, sơ đồ luồng dữ liệu DFD các mức, sơ đồ thực thể liên kết ERD).
  5. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và xây dựng giao diện ứng dụng, mẫu biểu báo cáo hỗ trợ trực tiếp cho quy trình tuyển dụng tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tuyển dụng và hệ thống thông tin quản lý tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp công nghệ thông tin.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext (tập trung khảo sát Trung tâm sản xuất kinh doanh số 1 tại trụ sở chính Hà Nội và dữ liệu nhân sự toàn công ty).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát thực trạng nhân lực được thu thập trong năm 2019; các định hướng và giải pháp thiết kế phục vụ kế hoạch phát triển nhân sự năm 2020 và giai đoạn 5 năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống dựa trên việc kết hợp các khung lý thuyết về kỹ thuật phần mềm, quản trị nhân sự và phương pháp luận phát triển hệ thống thông tin:

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm phần mềm ứng dụng: Tập hợp các chương trình chạy trên thiết bị nhằm tự động hóa các tác vụ quản lý, vận hành độc lập với nhân hệ điều hành.
  • Hệ thống theo dõi tuyển dụng trực tuyến (ATS - Applicant Tracking System / E-hiring): Nghiên cứu vai trò của ATS trong việc số hóa quy trình thu thập hồ sơ, sàng lọc, giao tiếp với ứng viên và giảm thiểu thời gian xử lý thủ công của bộ phận nhân sự (với dẫn chứng số liệu từ Fortune Global 500: 90% doanh nghiệp hàng đầu sử dụng ATS giúp giảm 75% thời gian kém hiệu quả và rút ngắn 15% thời gian tuyển dụng).
  • Các mô hình vòng đời phát triển phần mềm (SDLC): Tác giả tổng quan và so sánh ba mô hình tiêu biểu gồm Mô hình Thác nước (Waterfall), Mô hình Agile và Mô hình Scrum (với các khái niệm Product Backlog, Sprint Backlog, Daily Scrum meeting từ 2 đến 4 tuần).

Phương pháp phân tích, thiết kế và công nghệ:

  • Phương pháp phân tích có cấu trúc: Sử dụng sơ đồ tiến trình nghiệp vụ, sơ đồ phân rã chức năng (BFD - Business Function Diagram), sơ đồ luồng dữ liệu (DFD - Data Flow Diagram) từ mức ngữ cảnh, mức 0 đến mức 1.
  • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng mô hình quan hệ thực thể (ERD - Entity-Relationship Diagram), chuẩn hóa dữ liệu thành các bảng quan hệ với khóa chính (PK), khóa ngoại (FK) và các trường thuộc tính.
  • Môi trường phát triển và công cụ:
    • Môi trường phát triển tích hợp: Microsoft Visual Studio (hỗ trợ .NET, C++).
    • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server (sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL).
    • Công cụ thiết kế báo cáo: SAP Crystal Reports (CR).

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nhân sự, hồ sơ tổ chức và số liệu thống kê lao động năm 2019 do Phòng Nhân sự - Kế toán Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext cung cấp; quy trình quản lý dự án MIERUKA; các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật phần mềm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext

Chương 1 trình bày chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, quy trình vận hành và thực trạng nhân sự của doanh nghiệp:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext (Ominext Group JSC) thành lập ngày 13/01/2012 bởi CEO Trần Quốc Dũng, vốn điều lệ 22 tỷ VND, trụ sở chính tại Tầng 13, tòa nhà 789 Bộ Quốc Phòng, số 147 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội. Công ty có 1 trụ sở chính, 2 công ty con tại Hà Nội, 2 công ty thành viên tại Tokyo (Nhật Bản), 1 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh; đạt giải thưởng Sao Khuê 2018 cho hạng mục "Dịch vụ gia công xuất khẩu phần mềm".
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp giải pháp phần mềm, tích hợp hệ thống thông tin y tế, ứng dụng di động (Android/iOS), CMS, phân tích dữ liệu y tế, AI, Big Data, Blockchain, Data Mining.
  • Cơ cấu nhân sự năm 2019: Tổng số 349 lao động, phân bổ theo các tiêu chí:
Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ trọng (%)
Giới tính Nam 241 69,05%
Nữ 108 30,95%
Độ tuổi Dưới 30 tuổi 345 98,85%
Từ 30 đến 40 tuổi 2 0,57%
Trên 40 tuổi 2 0,57%
Thâm niên Từ 1 đến 5 năm 145 41,55%
Từ 5 đến 10 năm 150 42,98%
Từ 10 đến 15 năm 52 14,90%
Trên 15 năm 2 0,57%
Chức danh Ban lãnh đạo (HĐQT, Giám đốc, PGĐ) 4 1,15%
Nhân viên sản xuất phần mềm 250 71,63%
Nhân viên Marketing, sự kiện 40 11,46%
Nhân viên hành chính 40 11,46%
Nhân viên đào tạo 10 2,87%
Nhân viên kế toán 5 1,43%
  • Quy trình quản lý dự án MIERUKA: Gồm 4 giai đoạn chính: (1) Tiếp nhận, phân tích yêu cầu khách hàng (lập hợp đồng NDA, mô tả dự án, mockup, báo giá); (2) Khởi tạo dự án (phân chia tác vụ, cài đặt môi trường, phân tích hệ thống); (3) Thực hiện (Test Spec, Review Test Spec, Q&A, báo cáo tiến độ, Demo, Feedback, quản lý thay đổi spec); (4) Đóng dự án (kiểm thử 7 ngày trước bàn giao, release version cuối, upload source code, bàn giao khách hàng).
  • Thực trạng tuyển dụng: Quy trình gồm 5 bước (Xác định vị trí $\rightarrow$ Mô tả công việc $\rightarrow$ Phương thức tuyển dụng $\rightarrow$ Thử việc 1 tháng $\rightarrow$ Ký hợp đồng 2 năm hoặc không thời hạn). Thách thức lớn là thiếu hụt nhân sự CNTT chuyên môn sâu và thông thạo tiếng Nhật/tiếng Anh.

Chương 2: Tổng quan về phần mềm ứng dụng và xây dựng phần mềm ứng dụng

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết phục vụ xây dựng giải pháp:

  • Vai trò phần mềm ứng dụng trong quản trị: Tối ưu hóa lưu trữ hồ sơ CV, hoạch định kế hoạch tuyển dụng, tự động hóa xuất báo cáo và thông báo lịch phỏng vấn, giảm tải áp lực giấy tờ cho nhân sự.
  • Phương pháp luận phát triển phần mềm: Phân tích ưu nhược điểm của mô hình Thác nước (Waterfall), mô hình Agile (phát triển lặp tăng dần qua các iteration 2-3 tháng) và mô hình Scrum (chia sprint 2-4 tuần, họp Daily Scrum 30 phút).
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu và công cụ phát triển: Khảo sát các hệ DBMS phổ biến (MySQL, Oracle, MS SQL Server); giới thiệu môi trường Microsoft Visual Studio, công cụ tạo báo cáo SAP Crystal Reports và hệ quản trị Microsoft SQL Server.

Chương 3: Phân tích và thiết kế phần mềm quản lý tuyển dụng

Chương 3 là nội dung cốt lõi của khóa luận, mô tả toàn bộ quá trình phân tích nghiệp vụ và thiết kế chi tiết:

  • Quy trình nghiệp vụ thực tế: Gồm 4 quy trình nhánh: Đăng ký ứng viên, Quản lý ứng viên, Phỏng vấn, và Lập kế hoạch tuyển dụng.
  • Mô hình hóa hệ thống:
    • Sơ đồ phân rã chức năng (BFD) chia làm 4 khối chính: Quản lý hồ sơ ứng viên (Tạo, Duyệt, Lưu trữ); Quản lý lập kế hoạch (Khảo sát, Tạo kế hoạch); Quản lý quy trình phỏng vấn (Tạo đợt, Tạo lịch phỏng vấn, Kiểm soát quy trình); Báo cáo thống kê (Thu thập yêu cầu, Truy xuất dữ liệu và xử lý, Lập báo cáo).
    • Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD): Xây dựng sơ đồ mức ngữ cảnh (2 tác nhân ngoài: Ứng viên và Giám đốc nhân sự), sơ đồ DFD mức 0 (4 tiến trình 1.0, 2.0, 3.0, 4.0; 4 kho dữ liệu D1-Dữ liệu ứng viên, D2-Kế hoạch tuyển dụng, D3-Dữ liệu phỏng vấn, D4-Cơ sở dữ liệu tuyển dụng) và các sơ đồ DFD mức 1 tương ứng cho từng tiến trình.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Thiết kế sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và chuẩn hóa cấu trúc 8 bảng dữ liệu quan hệ.
  • Thiết kế giao diện và báo cáo: Thiết kế các màn hình Đăng nhập, Giao diện chính, Kế hoạch tuyển dụng, Phỏng vấn, Điền thông tin ứng viên, Vị trí tuyển dụng, Danh sách ứng viên; thiết kế 2 mẫu báo cáo Crystal Reports (Báo cáo kế hoạch tuyển dụng, Báo cáo danh sách trúng tuyển).

Thiết kế và triển khai hệ thống phần mềm

Yêu cầu chức năng và phi chức năng

  • Yêu cầu chức năng:
    • Quản lý ứng viên: Nhập, cập nhật thông tin chi tiết ứng viên (họ tên, địa chỉ, CMND, bằng cấp, kinh nghiệm, điểm mạnh, điểm yếu); tra cứu thông tin ứng viên; xóa bản ghi ứng viên không hợp lệ; lưu trữ ứng viên tiềm năng vào danh sách dự trữ.
    • Quản lý phỏng vấn: Tạo đợt phỏng vấn, lập lịch hẹn phỏng vấn, cập nhật kết quả đánh giá và nhận xét của người phụ trách, tra cứu lịch sử phỏng vấn.
    • Quản lý kế hoạch tuyển dụng: Tạo mới đợt tuyển dụng, cập nhật thông tin phòng ban, vị trí, số lượng, điều kiện kinh nghiệm, thời gian bắt đầu và kết thúc đợt tuyển dụng.
    • Báo cáo thống kê: Lập danh sách ứng viên theo đợt, báo cáo danh sách trúng tuyển, thống kê vị trí/bộ phận thu hút nhiều ứng viên nhất.
  • Yêu cầu phi chức năng: Thời gian phản hồi nhanh, độ khả dụng và độ tin cậy cao, giao diện thân thiện dễ sử dụng, bảo đảm an toàn dữ liệu, phân quyền bảo mật và tính tương thích hệ thống.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu (Chi tiết các bảng dữ liệu)

Hệ thống quản lý tuyển dụng được thiết kế trên MS SQL Server với 8 bảng quan hệ:

Tên bảng Tên trường Kiểu dữ liệu Mô tả thuộc tính
bo_phan ma_bo_phan (PK) char[10] Mã bộ phận
Ten_bo_phan nvarchar[100] Tên bộ phận
vi_tri ma_vi_tri (PK) char[10] Mã vị trí
Ten_vi_tri nvarchar[100] Tên vị trí
Mo_ta nvarchar[100] Mô tả công việc
Gioi_tinh bit Giới tính yêu cầu
Ma_trinh_do char[10] Mã trình độ yêu cầu
Tuoibd char[10] Độ tuổi bắt đầu
Tuoikt char[10] Độ tuổi kết thúc
Kinh_nghiem nvarchar[100] Kinh nghiệm yêu cầu
Yeu_cau nvarchar[100] Yêu cầu khác
nhan_vien Ma_nhan_vien (PK) char[10] Mã nhân viên
Ten_nhan_vien nvarchar[100] Tên nhân viên
Sdt varchar[50] Số điện thoại liên hệ
Email varchar[50] Địa chỉ email
Ma_bo_phan char[10] Mã bộ phận công tác
Ma_vi_tri char[10] Mã vị trí đảm nhiệm
phong_van Ma_tuyen_dung (PK) char[10] Mã đợt tuyển dụng
Ten_tuyen_dung nvarchar[100] Tên đợt tuyển dụng
Ma_ung_vien char[10] Mã ứng viên tham gia
Ten_ung_vien nvarchar[100] Tên ứng viên
Nguoi_phu_trach nvarchar[100] Người phỏng vấn/phụ trách
Lich_hen date Ngày giờ phỏng vấn
Nhan_xet nvarchar[100] Nhận xét đánh giá
Ket_qua bit Kết quả (Đạt / Không đạt)
tai_khoan Ma_doi_tuong char[10] Mã đối tượng sử dụng
Username varchar[20] Tên đăng nhập hệ thống
Password varchar[20] Mật khẩu tài khoản
Loai nvarchar[20] Loại quyền tài khoản
trinh_do Ma_trinh_do (PK) char[10] Mã trình độ chuyên môn
Ten_trinh_do nvarchar[100] Tên trình độ
tuyen_dung ma_tuyen_dung (PK) char[10] Mã kế hoạch tuyển dụng
ten_tuyen_dung nvarchar[100] Tên kế hoạch tuyển dụng
ma_bo_phan char[10] Mã bộ phận cần tuyển
ma_vi_tri char[10] Mã vị trí cần tuyển
timebd date Thời gian bắt đầu
timekt date Thời gian kết thúc
so_luong varchar[10] Số lượng nhân sự cần tuyển
status bit Trạng thái đợt tuyển dụng
ung_vien ma_ung_vien (PK) char[10] Mã ứng viên
ten_ung_vien nvarchar[100] Họ tên ứng viên
cmnd varchar[15] Số CMND/Căn cước
dia_chi nvarchar[100] Địa chỉ liên lạc
dien_thoai char[10] Số điện thoại
email varchar[50] Thư điện tử
ngay_sinh date Ngày tháng năm sinh
gioi_tinh bit Giới tính (Nam/Nữ)
ma_trinh_do char[10] Mã trình độ học vấn
trinh_do nvarchar[50] Trình độ chi tiết
xep_loai nvarchar[50] Xếp loại tốt nghiệp
chuyen_nganh nvarchar[100] Chuyên ngành đào tạo
chung_chi nvarchar[100] Chứng chỉ ngoại ngữ/chuyên môn
kinh_nghiem nvarchar[100] Kinh nghiệm làm việc
diem_manh nvarchar[100] Điểm mạnh cá nhân
diemyeu nvarchar[100] Điểm yếu cá nhân
so_thich nvarchar[100] Sở thích
ngay_nop date Ngày nộp hồ sơ
dot_tuyen_dung nvarchar[50] Tên đợt tuyển dụng tham gia
du_tru varchar[10] Trạng thái lưu trữ dự trữ

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  1. Phân tích thực trạng doanh nghiệp dựa trên dữ liệu định lượng: Cung cấp bức tranh tổng thể về nguồn nhân lực gồm 349 cán bộ nhân viên tại Ominext năm 2019 với các đặc thù: tỷ lệ kỹ sư công nghệ cao (71,63%), cơ cấu nhân sự trẻ (98,85% dưới 30 tuổi), phần lớn có thâm niên từ 1 đến 10 năm (84,53%).
  2. Khái quát hóa quy trình tuyển dụng và quản lý dự án: Hệ thống hóa chi tiết quy trình dự án MIERUKA 4 giai đoạn và quy trình tuyển dụng 5 bước đặc trưng của doanh nghiệp gia công phần mềm y tế cho thị trường Nhật Bản.
  3. Bộ tài liệu phân tích thiết kế hệ thống hoàn chỉnh: Xây dựng đầy đủ các mô hình phân tích BFD (4 chức năng chính, 11 chức năng chi tiết), sơ đồ ngữ cảnh, DFD mức 0 và DFD mức 1 cho từng tiến trình, sơ đồ thực thể liên kết ERD.
  4. Thiết kế kỹ thuật chi tiết của phần mềm: Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 8 bảng dữ liệu với đầy đủ kiểu dữ liệu, ràng buộc khóa; xây dựng 7 màn hình giao diện nhập liệu/quản trị và 2 mẫu báo cáo nghiệp vụ (Báo cáo kế hoạch tuyển dụng, Báo cáo danh sách trúng tuyển) bằng Crystal Reports.

Đóng góp thực tiễn tác giả tự nêu

  • Giải quyết bài toán nghiệp vụ cụ thể: Đưa ra giải pháp số hóa toàn diện quy trình tuyển dụng, thay thế hình thức quản lý hồ sơ rời rạc trên giấy tờ hoặc bảng tính Excel thủ công, giúp bộ phận nhân sự phân loại, tra cứu và lưu trữ hồ sơ ứng viên phục vụ công tác tuyển dụng lâu dài.
  • Tối ưu hóa quản lý dự trữ ứng viên: Thiết lập cơ chế lưu trữ tự động các ứng viên đạt tiêu chuẩn nhưng chưa trúng tuyển trong đợt hiện tại vào kho dữ liệu dự trữ để tái sử dụng trong các đợt tuyển dụng sau, tiết kiệm chi phí tìm kiếm ứng viên mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế: Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn phân tích yêu cầu, thiết kế mô hình luồng dữ liệu, thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu và xây dựng giao diện/báo cáo tĩnh dạng ứng dụng Desktop (Windows Form trên nền tảng Visual Studio và MS SQL Server); chưa tích hợp các thuật toán lọc CV tự động dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) hay xử lý dữ liệu lớn (Big Data) như xu hướng phát triển ATS hiện đại được đề cập trong phần tổng quan lý thuyết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phát triển ứng dụng trên nền tảng Web hoặc tích hợp cổng thông tin ứng viên trực tuyến; kết nối tự động hệ thống với các kênh tuyển dụng mạng xã hội và website việc làm; triển khai thử nghiệm thực tế trên toàn bộ 5 trung tâm sản xuất kinh doanh của Tập đoàn Ominext để đánh giá hiệu năng vận hành.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn phù hợp cho:

  • Sinh viên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin, Quản trị nhân lực: Tham khảo mẫu bài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng hoàn chỉnh về quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin theo phương pháp có cấu trúc (từ khảo sát hiện trạng, vẽ BFD, DFD, ERD đến thiết kế bảng CSDL).
  • Cán bộ phân tích nghiệp vụ (BA) và nhà phát triển phần mềm nội bộ: Tham khảo quy trình phân tích ca sử dụng (Use case/Process flow) trong lĩnh vực quản trị nhân sự và tuyển dụng; tham khảo cấu trúc bảng dữ liệu quản lý hồ sơ ứng viên và kết quả phỏng vấn.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Chương 3 với sơ đồ luồng dữ liệu chi tiết các mức (DFD mức 0, DFD mức 1) và bảng thiết kế cấu trúc trường dữ liệu của 8 thực thể quản lý tuyển dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đặc điểm cơ cấu nhân lực tại Công ty Ominext năm 2019 trong văn bản là gì?

Theo số liệu thống kê năm 2019 do Phòng Nhân sự - Kế toán cung cấp, công ty có tổng số 349 lao động bình quân với 4 đặc điểm chính:

  • Giới tính: Nam giới chiếm đa số với 241 người (69,05%), nữ giới có 108 người (30,95%).
  • Độ tuổi: Lực lượng lao động trẻ chiếm tỷ trọng áp đảo, trong đó dưới 30 tuổi là 345 người (98,85%), từ 30 đến 40 tuổi là 2 người (0,57%) và trên 40 tuổi là 2 người (0,57%).
  • Thâm niên: Nhân viên có từ 1 đến 5 năm kinh nghiệm là 145 người (41,55%), từ 5 đến 10 năm là 150 người (42,98%), từ 10 đến 15 năm là 52 người (14,90%) và trên 15 năm là 2 người (0,57%).
  • Cơ cấu công việc: Nhân viên sản xuất phần mềm chiếm tỷ lệ cao nhất với 250 người (71,63%).

2. Quy trình quản lý dự án MIERUKA tại Ominext bao gồm các giai đoạn nào?

Quy trình MIERUKA gồm 4 giai đoạn chính:

  1. Tiếp nhận, phân tích yêu cầu khách hàng: Lập hợp đồng bảo mật NDA, mô tả dự án, liệt kê chức năng, ước lượng, báo giá và thiết kế/review Mockup.
  2. Khởi tạo dự án: Lên danh sách tác vụ, cài đặt môi trường phát triển/xác nhận, thiết kế đồ họa và phân tích hệ thống.
  3. Thực hiện: Viết và review Test Spec, hỏi đáp nghiệp vụ (Q&A), báo cáo tiến độ định kỳ hàng tuần, demo sản phẩm, tiếp nhận phản hồi và quản lý thay đổi yêu cầu.
  4. Đóng dự án: Kiểm thử hoàn thiện 7 ngày trước bàn giao, release phiên bản cuối cùng, tải mã nguồn lên hệ thống và bàn giao cho đối tác.

3. Sơ đồ phân rã chức năng (BFD) của phần mềm tuyển dụng gồm những phân hệ nào?

Sơ đồ BFD của hệ thống được chia làm 4 phân hệ chính:

  • Quản lý hồ sơ ứng viên: Tạo hồ sơ ứng viên, duyệt hồ sơ ứng viên, lưu trữ hồ sơ ứng viên.
  • Quản lý lập kế hoạch tuyển dụng: Khảo sát kế hoạch, tạo kế hoạch.
  • Quản lý quy trình phỏng vấn: Tạo đợt phỏng vấn, tạo lịch phỏng vấn, kiểm soát quy trình.
  • Báo cáo thống kê: Thu thập yêu cầu, truy xuất dữ liệu và xử lý, lập báo cáo.

4. Cơ sở dữ liệu của phần mềm quản lý tuyển dụng được thiết kế gồm những bảng nào?

Cơ sở dữ liệu hệ thống gồm 8 bảng quan hệ:

  • bo_phan (Quản lý mã và tên các bộ phận trong công ty).
  • vi_tri (Quản lý các tiêu chuẩn, mô tả, yêu cầu về độ tuổi, giới tính, kinh nghiệm cho từng vị trí).
  • nhan_vien (Quản lý thông tin liên hệ, mã bộ phận và vị trí của nhân viên công ty).
  • phong_van (Lưu lịch hẹn, mã ứng viên, người phụ trách, nhận xét và kết quả phỏng vấn).
  • tai_khoan (Lưu tên đăng nhập, mật khẩu và phân quyền đối tượng).
  • trinh_do (Quản lý danh mục bằng cấp, trình độ chuyên môn).
  • tuyen_dung (Lưu kế hoạch, thời gian bắt đầu/kết thúc, số lượng cần tuyển và trạng thái).
  • ung_vien (Lưu toàn bộ thông tin cá nhân, CMND, bằng cấp, chứng chỉ, điểm mạnh/yếu, ngày nộp và trạng thái dự trữ).

5. Công nghệ và môi trường phát triển nào được lựa chọn để xây dựng phần mềm?

Tác giả lựa chọn các công cụ phát triển phần mềm gồm:

  • Môi trường phát triển: Microsoft Visual Studio.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server (sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL).
  • Công cụ thiết kế và kết xuất báo cáo: SAP Crystal Reports (CR).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Thành đã giải quyết bài toán nghiệp vụ tuyển dụng thực tế tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Ominext thông qua việc phân tích và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống phần mềm quản lý tuyển dụng. Đề tài đã hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức, quy trình dự án MIERUKA và cơ cấu 349 nhân sự năm 2019 của doanh nghiệp làm căn cứ xác định yêu cầu hệ thống. Toàn bộ thiết kế kỹ thuật từ sơ đồ phân rã chức năng (BFD), sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), mô hình thực thể liên kết (ERD) đến cấu trúc 8 bảng cơ sở dữ liệu trên MS SQL Server và giao diện báo cáo Crystal Reports đã cung cấp một giải pháp tin học hóa rõ ràng, có tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty.