Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài

Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội. Xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng về cả số lượng lẫn chất lượng nhu cầu mua sắm của người tiêu dùng. Hình thức thương mại điện tử qua mạng Internet đã trở thành xu hướng tất yếu, giúp tiết kiệm thời gian giao dịch thông qua các thao tác trực tuyến đơn giản và dịch vụ giao hàng tận nơi.

Trước bối cảnh cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp bán lẻ đối mặt với thách thức lớn trong việc ứng dụng công nghệ thông tin nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý bán hàng, kiểm soát tồn kho và nâng cao hiệu suất kinh doanh. Công ty TNHH FEROS – doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực phân phối thời trang thiết kế cao cấp và mỹ phẩm chính hãng tại Việt Nam – chủ yếu tiếp cận khách hàng qua website Ferosh.vn và mạng xã hội. Để mở rộng kênh phân phối và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động, việc phân tích, thiết kế và xây dựng một ứng dụng thương mại điện tử chuyên biệt là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn đề tài: "Xây dựng ứng dụng thương mại điện tử cho Công ty TNHH FEROS".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của đề tài là xây dựng kênh bán hàng trực tuyến trên nền tảng di động nhằm hỗ trợ mua sắm linh hoạt, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và nâng cao chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH FEROS.

Các nhiệm vụ và bài toán cụ thể cần giải quyết bao gồm:

  1. Số hóa toàn bộ quá trình kiểm soát và vận hành dịch vụ bán hàng trực tuyến.
  2. Quản lý việc đánh giá sản phẩm và tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
  3. Quản lý và xử lý các yêu cầu đổi trả hàng hóa của khách hàng.
  4. Xây dựng hệ thống báo cáo phân tích về nhu cầu sản phẩm mới và các xu hướng thời trang được ưa chuộng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiệp vụ: Quy trình quản lý bán hàng online, xử lý đơn hàng, quản lý danh mục sản phẩm và chăm sóc khách hàng tại Công ty TNHH FEROS.
    • Đối tượng công nghệ: Các công cụ, ngôn ngữ và nền tảng công nghệ phục vụ thiết kế, phát triển ứng dụng di động và quản trị cơ sở dữ liệu (React Native, Microsoft SQL Server 2012, Visual Studio Code, Xcode).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Nội bộ Công ty TNHH FEROS (đơn vị tiếp nhận và triển khai đề tài) và Phòng phát triển ứng dụng di động thuộc Công ty TNHH Công nghệ gia đình FTECH (đơn vị thực tập).
    • Thời gian: Khóa luận hoàn thành vào tháng 03 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Tác giả hệ thống hóa các cơ sở lý luận nền tảng phục vụ việc xây dựng phần mềm thương mại điện tử:

  • Lý luận về thương mại điện tử: Khái niệm theo nghĩa hẹp, theo góc độ doanh nghiệp và theo Luật mẫu về Thương mại điện tử của UNCITRAL (1996); phân tích các đặc điểm gắn liền với công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), phạm vi toàn cầu, giao dịch không tiếp xúc trực tiếp 24/7 với sự tham gia của ít nhất ba chủ thể; phân loại các mô hình TMĐT (B2B, B2C, B2E, C2B, C2C, E-Government) và đánh giá lợi ích đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, cắt giảm chi phí giấy tờ/nhân sự, áp dụng "chiến lược kéo" sản xuất theo yêu cầu) cùng lợi ích đối với người tiêu dùng.
  • Lý thuyết phát triển ứng dụng di động: Tổng quan thị trường hệ điều hành di động (Android chiếm khoảng 70% – 80%, iOS chiếm khoảng 20% theo số liệu IDC); so sánh 3 hướng phát triển phần mềm di động (Native App, Web App, Hybrid App/Cross-platform); quy trình vòng đời phát triển ứng dụng gồm 6 giai đoạn: Ý tưởng $\rightarrow$ Chiến lược $\rightarrow$ Thiết kế (UI/UX) $\rightarrow$ Phát triển (Front-end, Back-end, CSDL, Thử nghiệm) $\rightarrow$ Triển khai $\rightarrow$ Giám sát & bảo trì.
Tiêu chí Native App Web App Hybrid / Cross-platform App
Ngôn ngữ phát triển Java/Kotlin (Android), Swift/Objective-C (iOS) HTML5, CSS, JavaScript JavaScript/HTML/CSS (React Native, Xamarin)
Nền tảng thực thi Trực tiếp trên hệ điều hành tương ứng Trình duyệt web di động Đa nền tảng thông qua WebView hoặc Native Bridge
Hiệu năng & Trải nghiệm Tối ưu, mượt mà nhất Phụ thuộc trình duyệt, kém mượt mà hơn Gần tương đương Native App, khả năng tối ưu cao
Khả năng truy cập phần cứng Toàn diện (GPS, camera, danh bạ, cảm biến) Rất hạn chế Tương đối đầy đủ thông qua các module hỗ trợ
Chi phí & Thời gian phát triển Cao (phải viết riêng cho từng nền tảng) Thấp (chỉ cần xây dựng một phiên bản web) Tiết kiệm (viết mã một lần, chạy đa nền tảng)
Khả năng hoạt động Offline Hỗ trợ tốt Không hỗ trợ (yêu cầu kết nối liên tục) Hỗ trợ tốt các chức năng cục bộ

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu hệ thống thông tin quản lý:

  1. Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập tài liệu thứ cấp về cơ cấu tổ chức, quy chế hoạt động, danh mục sản phẩm từ hồ sơ Công ty TNHH FEROS và Công ty TNHH Công nghệ gia đình FTECH; khảo cứu tài liệu mã nguồn mở trên Internet; quan sát trực tiếp các bước nghiệp vụ bán hàng tại cửa hàng.
  2. Phương pháp mô hình hóa: Áp dụng mô hình hóa chức năng (Sơ đồ phân rã chức năng BFD) và mô hình hóa luồng dữ liệu (Sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức ngữ cảnh, mức 0 và mức 1) để chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ.
  3. Phương pháp tiếp cận hệ thống: Phân tích hệ thống website bán hàng sẵn có của công ty nhằm xác định các điểm nghẽn nghiệp vụ, từ đó đề xuất giải pháp thiết kế ứng dụng di động tương thích.

Thiết kế và triển khai

Môi trường và công cụ kỹ thuật

Hệ thống được phát triển dựa trên tập hợp công cụ kỹ thuật sau:

  • Visual Studio Code: Môi trường tích hợp phát triển (IDE) chính, hỗ trợ đa nền tảng, quản lý mã nguồn và gỡ lỗi.
  • React Native: Framework mã nguồn mở do Facebook phát triển, sử dụng JavaScript để tạo ứng dụng di động đa nền tảng (iOS và Android) với cơ chế Live and Hot Reloading giúp tái sử dụng component và tiết kiệm thời gian biên dịch.
  • Apple Xcode: Công cụ chuyên dụng trên nền tảng macOS phục vụ biên dịch, kiểm thử trên máy ảo/máy thật cho môi trường iOS.
  • Microsoft SQL Server 2012: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ tuân thủ chuẩn SQL-92, vận hành theo mô hình Client/Server, quản lý tính toàn vẹn và thực hiện truy xuất dữ liệu.

Thiết kế kiến trúc chức năng (BFD)

Hệ thống phần mềm được phân rã thành 4 phân hệ chức năng chính:

  1. Quản lý danh mục: Bao gồm Quản lý danh mục sản phẩm và Quản lý danh mục thương hiệu.
  2. Quản lý người dùng: Bao gồm Quản lý tài khoản người dùng, Quản lý khách truy cập và Quản lý giỏ hàng của người dùng.
  3. Quản lý giao dịch: Bao gồm Quản lý đặt hàng, Quản lý thanh toán, Quản lý đơn hàng và Quản lý chăm sóc khách hàng.
  4. Báo cáo thống kê: Bao gồm Thu thập nhu cầu thông tin, Truy xuất dữ liệu và Lập báo cáo.

Thiết kế luồng dữ liệu (DFD)

  • Sơ đồ mức ngữ cảnh: Xác định tương tác giữa hệ thống Quản lý ứng dụng TMĐT với 3 tác nhân ngoài (Khách hàng, Lãnh đạo, Bộ phận kho).
  • Sơ đồ DFD mức 0: Phân rã luồng thông tin qua 4 tiến trình chính (1.0 Quản lý danh mục, 2.0 Quản lý người dùng, 3.0 Quản lý giao dịch, 4.0 Báo cáo thống kê) cùng 4 luồng dữ liệu liên kết với các kho lưu trữ (D1: Thông tin sản phẩm, D2: Thông tin thương hiệu, D3: Thông tin người dùng, Thông tin đơn hàng).
  • Sơ đồ DFD mức 1: Chi tiết hóa từng tiến trình con:
    • Tiến trình 1.0: Phân rã thành quản lý danh mục sản phẩm và thương hiệu.
    • Tiến trình 2.0: Chi tiết thành quản lý tài khoản (2.1), quản lý khách truy cập (2.2), quản lý giỏ hàng (2.3).
    • Tiến trình 3.0: Chi tiết thành đặt hàng (3.1), thanh toán (3.2), xử lý đơn hàng kết nối bộ phận kho (3.3) và chăm sóc khách hàng (3.4).
    • Tiến trình 4.0: Chi tiết thành thu thập thông tin (4.1) và truy xuất dữ liệu lập báo cáo gửi Ban lãnh đạo (4.2).

Thiết kế cơ sở dữ liệu

Cơ sở dữ liệu quan hệ của hệ thống bao gồm 6 bảng dữ liệu chính được chuẩn hóa:

Tên bảng Tên trường (Thuộc tính) Kiểu dữ liệu Độ dài Diễn giải nghiệp vụ
User UserID Varchar 10 Mã định danh người dùng (Khóa chính)
Email Varchar 50 Địa chỉ thư điện tử
Phone Int 10 Số điện thoại liên hệ
Name nVarchar 50 Họ và tên người dùng
Gender Varchar 10 Giới tính
Date_of_birth Date - Ngày tháng năm sinh
Avatar Varchar 100 Đường dẫn ảnh đại diện
Password Varchar 100 Mật khẩu tài khoản (đã mã hóa)
Address Varchar 100 Địa chỉ cư trú
Product ProductID Varchar 10 Mã sản phẩm (Khóa chính)
Name nVarchar 50 Tên sản phẩm
Short_description nVarchar 100 Mô tả ngắn gọn sản phẩm
Full_description nVarchar 300 Mô tả chi tiết sản phẩm
State Boolean - Trạng thái sản phẩm (còn hàng/hết hàng)
PriceCurrent Int - Giá bán hiện tại
PriceOld Int - Giá bán cũ (chưa giảm)
Image Varchar 150 Đường dẫn hình ảnh sản phẩm
Size Varchar 10 Kích cỡ trang phục
Cart CartID Varchar 10 Mã giỏ hàng (Khóa chính)
UserID Varchar 10 Mã người dùng sở hữu giỏ hàng
Amount Int - Tổng số lượng sản phẩm trong giỏ
Cartlist CartID Varchar 10 Mã giỏ hàng
ProductID Varchar 10 Mã sản phẩm được chọn
ProductNumber Int - Số lượng từng sản phẩm trong giỏ
Order OrderID Varchar 10 Mã đơn hàng (Khóa chính)
created Varchar 30 Thời điểm tạo đơn hàng
userId Varchar 10 Mã người mua hàng
shipMethod Varchar 30 Phương thức vận chuyển
shipCost Int - Chi phí giao hàng
shipAddress Varchar 50 Địa chỉ nhận hàng
paymentMethod Varchar 10 Hình thức thanh toán
paymentStatus Varchar 10 Trạng thái thanh toán
amount Int - Tổng giá trị đơn hàng
status Varchar 10 Trạng thái xử lý của đơn hàng
Orderlist OrderID Varchar 10 Mã đơn hàng
ProductID Varchar 10 Mã sản phẩm trong đơn
ProductNumber Int - Số lượng sản phẩm xuất bán

Thiết kế giải thuật và giao diện

  • Giải thuật hệ thống: Xây dựng 4 sơ đồ khối giải thuật xử lý nghiệp vụ chính: Đăng nhập (kiểm tra tài khoản/mật khẩu), Đăng ký (kiểm tra trùng lặp thông tin), Tìm kiếm sản phẩm (lọc theo danh mục/từ khóa), và Đổi mật khẩu.
  • Giao diện người dùng: Thiết kế hệ thống màn hình chức năng trên thiết bị di động gồm: Màn hình Đăng nhập/Đăng ký; Màn hình Trang chủ; Màn hình Giỏ hàng; Màn hình Tìm kiếm; Màn hình Trang cá nhân; Màn hình Thông báo; Màn hình Dành cho bạn (Gợi ý sản phẩm).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Công nghệ gia đình và Công ty TNHH FEROS

Chương 1 giới thiệu chi tiết về hai đơn vị gắn liền với quá trình nghiên cứu và thực tập:

  • Công ty TNHH Công nghệ gia đình (FTECH): Thành lập tháng 01/2019, trụ sở tại Tầng 5, số 434 Trần Khát Chân, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội; Giám đốc là ông Trần Tuấn Quang. Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn, phát triển phần mềm và các giải pháp nhúng trí tuệ nhân tạo (AI) như chatbot tiếng Việt, nhận diện và tái tạo 3D; cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Quản lý tổng hợp, Sản phẩm, Phát triển, AI, Thiết kế đồ họa. Hiện trạng hạ tầng CNTT trang bị 60 máy tính; công tác quản trị nhân sự, hành chính vẫn sử dụng công cụ văn phòng thủ công.
  • Công ty TNHH FEROS (Đơn vị triển khai): Trụ sở tại Tầng 10, Tòa nhà Thời báo Kinh tế Việt Nam, số 98 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội; Mã số thuế 0107469891; vận hành trang thương mại điện tử Ferosh.vn. Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt là thời trang thiết kế cao cấp cho nữ giới và các dòng mỹ phẩm (trang điểm, chăm sóc da, chăm sóc tóc). Phương thức tiếp cận khách hàng dựa trên website và các mạng xã hội như Facebook, Instagram.

Chương 2: Cơ sở phương pháp luận và công cụ cần thiết để thực hiện đề tài

Chương 2 trình bày toàn bộ nền tảng lý thuyết và công cụ kỹ thuật phục vụ việc phát triển ứng dụng:

  • Tổng quan hệ thống phần mềm di động, so sánh thị phần hệ điều hành Android và iOS; phân tích điểm mạnh, điểm yếu của ba mô hình ứng dụng (Native App, Web App, Hybrid App); hệ thống hóa 6 giai đoạn phát triển ứng dụng di động.
  • Trình bày bản chất TMĐT, các mô hình hoạt động phổ biến (B2B, B2C, B2E, C2B, C2C, G2C), chỉ rõ các lợi ích cốt lõi đối với tổ chức kinh doanh và người tiêu dùng.
  • Phân tích và lựa chọn bộ công cụ triển khai bao gồm Visual Studio Code, React Native, Xcode và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2012.
  • Xác lập 3 phương pháp nghiên cứu chính: thu thập thông tin, mô hình hóa và tiếp cận hệ thống.

Chương 3: Xây dựng ứng dụng thương mại điện tử

Chương 3 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thiết kế hệ thống phần mềm:

  • Khảo sát bài toán quản lý bán hàng thực tế tại FEROS, xác định rõ quy trình từ tiếp nhận thông tin đơn hàng, nhân viên gọi xác nhận, liên kết bộ phận kho xuất hàng đến khâu bàn giao vận chuyển; thiết lập danh sách yêu cầu hệ thống về quản lý đơn hàng, quản lý người dùng, chăm sóc khách hàng và báo cáo thống kê.
  • Xây dựng mô hình phân rã chức năng BFD (4 khối chức năng lớn).
  • Thiết lập hệ thống sơ đồ luồng dữ liệu DFD từ mức ngữ cảnh, mức 0 đến mức 1 cho từng phân hệ nghiệp vụ.
  • Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 6 bảng dữ liệu chi tiết (User, Product, Cart, Cartlist, Order, Orderlist).
  • Mô tả chi tiết giải thuật nghiệp vụ (đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm, đổi mật khẩu) và sơ đồ bố cục giao diện ứng dụng di động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết về lập trình ứng dụng di động đa nền tảng và phương pháp luận quản trị hệ thống thương mại điện tử doanh nghiệp.
  • Hoàn thành bản phân tích thiết kế hệ thống thông tin bán hàng trực tuyến toàn diện cho Công ty TNHH FEROS với hệ thống sơ đồ BFD, DFD các mức và thiết kế kiến trúc 6 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chuẩn hóa.
  • Xây dựng thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) đồng bộ cho ứng dụng trên nền tảng React Native, đáp ứng các luồng thao tác từ đăng ký tài khoản, tìm kiếm mặt hàng, quản lý giỏ hàng đến thanh toán và tra cứu đơn hàng.

Giải pháp và kiến nghị

  • Kiến nghị doanh nghiệp chuyển đổi từng bước từ mô hình quản lý bán hàng thủ công sang quy trình số hóa toàn diện trên ứng dụng di động.
  • Đề xuất tích hợp luồng dữ liệu giữa bộ phận bán hàng trực tuyến và bộ phận quản lý kho để tự động cập nhật số lượng tồn kho theo thời gian thực, giảm thiểu sai sót trong khâu xác nhận đơn hàng.
  • Tận dụng dữ liệu lưu trữ từ hệ thống để phân nhóm khách hàng theo độ tuổi, vị trí địa lý nhằm phục vụ chiến lược marketing cá nhân hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo phạm vi được trình bày trong văn bản, đề tài tập trung chủ yếu vào khâu phân tích thiết kế hệ thống và xây dựng các chức năng nghiệp vụ B2C cơ bản; hệ thống chưa tích hợp sâu với các cổng thanh toán điện tử trung gian phức tạp và chưa áp dụng các mô hình trí tuệ nhân tạo chuyên sâu (như chatbot tự động hay hệ thống khuyến nghị 3D) như định hướng chung của FTECH.
  • Hướng phát triển tiếp theo: Hoàn thiện toàn bộ các module phần mềm, tiến hành kiểm thử thực tế trên nhiều dòng thiết bị phần cứng, đăng ký tài khoản nhà phát triển để triển khai chính thức ứng dụng lên hai kho ứng dụng Google Play Store và Apple App Store, đồng thời mở rộng các tính năng phân tích dữ liệu chuyên sâu phục vụ Ban lãnh đạo.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Hệ thống thông tin quản lý (MIS), Công nghệ thông tin và Kinh tế số: Tham khảo phương pháp xây dựng một báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp chuẩn mực, từ khảo sát thực tế doanh nghiệp, mô hình hóa nghiệp vụ bằng sơ đồ BFD/DFD đến thiết kế bảng dữ liệu quan hệ.
  • Lập trình viên và người nghiên cứu phát triển ứng dụng di động: Tham khảo cấu trúc thiết kế cơ sở dữ liệu thương mại điện tử và định hướng xây dựng ứng dụng đa nền tảng bằng React Native kết hợp SQL Server.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này do ai thực hiện, thuộc cơ sở đào tạo nào?
Khóa luận do sinh viên Nguyễn Văn Bắc (Mã sinh viên: 11160553), lớp Hệ thống thông tin quản lý 58, Viện Công nghệ thông tin và Kinh tế số – Trường Đại học Kinh tế Quốc dân thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Anh Phương (năm 2020).

2. Địa bàn khảo sát thực tế và triển khai đề tài là những đơn vị nào?
Đề tài được khảo sát và triển khai cho Công ty TNHH FEROS (đơn vị sở hữu thương hiệu thời trang và website Ferosh.vn), đồng thời thực hiện tại Phòng phát triển ứng dụng di động thuộc Công ty TNHH Công nghệ gia đình (FTECH).

3. Công nghệ và công cụ kỹ thuật chính được lựa chọn để xây dựng ứng dụng là gì?
Tác giả lựa chọn công cụ Visual Studio Code, framework React Native (sử dụng ngôn ngữ JavaScript), công cụ Apple Xcode (hỗ trợ môi trường iOS) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2012.

4. Hệ thống phân rã chức năng (BFD) của ứng dụng gồm những khối chức năng nào?
Hệ thống gồm 4 phân hệ chính: (1) Quản lý danh mục, (2) Quản lý người dùng, (3) Quản lý giao dịch và (4) Báo cáo thống kê.

5. Cơ sở dữ liệu của ứng dụng gồm những bảng thực thể nào?
Cơ sở dữ liệu gồm 6 bảng: User (thông tin người dùng), Product (thông tin sản phẩm), Cart (thông tin giỏ hàng), Cartlist (danh sách sản phẩm trong giỏ), Order (thông tin đơn hàng) và Orderlist (chi tiết sản phẩm theo đơn hàng).


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Bắc đã giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý bán hàng cho Công ty TNHH FEROS. Thông qua việc phân tích bài toán thực tế, đề tài đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình phân rã chức năng, sơ đồ luồng dữ liệu và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ phục vụ triển khai ứng dụng thương mại điện tử trên nền tảng di động. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở kỹ thuật rõ ràng, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và mở rộng kênh phân phối trực tuyến cho doanh nghiệp.