Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống pháp luật dân sự của các quốc gia, chế định hợp đồng giữ vị trí trung tâm nhằm tạo lập khuôn khổ pháp lý định hướng cho sự thỏa thuận, đề cao tự do ý chí và cung cấp cơ chế giải quyết tranh chấp. Bên cạnh các hợp đồng song phương truyền thống, thực tiễn giao lưu dân sự phát sinh một hình thức đặc thù có tính ứng dụng cao: hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba — loại giao dịch được xác lập nhằm mang lại quyền và lợi ích cho một chủ thể không trực tiếp tham gia ký kết. Chế định này đã tồn tại lâu đời và được ghi nhận trong cả hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới là Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law).
Tại Việt Nam, quy định về hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba từng bước được ghi nhận qua Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991 (Điều 24), Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995 (khoản 5 Điều 405), BLDS năm 2005 (khoản 4 Điều 406) và hiện diện tại BLDS năm 2015 (khoản 5 Điều 402, các Điều 415, 416, 417). Mặc dù vậy, các quy định hiện hành tại BLDS năm 2015 còn bộc lộ tính khái quát, cứng nhắc và thiếu vắng nhiều cơ chế giải quyết thấu đáo các vấn đề phát sinh trong thực tiễn giao kết (như tư cách của bên thứ ba là tập thể, việc bồi thường thiệt hại, hay quyền định đoạt hợp đồng khi bên thứ ba từ chối).
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy:
- Trong nước: Các công trình của Đỗ Văn Đại (2018), Kiều Thị Thùy Linh (2014), Ngô Quốc Chiến (2015), Nguyễn Ngọc Khánh (2011), Nguyễn Văn Cừ và Trần Thị Huệ (2017), Lê Bảo Ngọc (2017), Phạm Minh Trang (2021) và Vũ Văn Mẫu (1963) chủ yếu phân tích quy định thực định Việt Nam; một số bài viết có so sánh nhưng mới dừng lại ở phạm vi hẹp, chưa đánh giá toàn diện trong mối tương quan đa hệ thống.
- Nước ngoài: Các nghiên cứu của David Summers (1982), Báo cáo của Ủy ban Pháp luật Anh (Law Commission, 1996), Mo Zhang (2019), Mathias Reimann và Reinhard Zimmermann (2006), Cui Jianyuan (2022), Ke Mingdao (2022), Lin Chenger (2003), Wang Zejian (2013), Yin Tian (2001) tập trung vào lý luận và thực trạng pháp lý sở tại, chưa liên hệ so sánh trực tiếp với pháp luật Việt Nam.
Do đó, khóa luận xác định mục đích nghiên cứu là làm rõ những vấn đề lý luận và thực trạng quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba thông qua việc so sánh đối chiếu giữa ba hệ thống pháp luật: Anh (đại diện Common Law), Trung Quốc (đại diện Civil Law có sự tương đồng văn hóa - xã hội) và Việt Nam, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam.
Tác giả đặt ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích khái niệm, đặc điểm của hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba, qua đó làm rõ nội hàm pháp luật điều chỉnh chế định này;
- Phân tích, so sánh quy định pháp luật của Anh, Trung Quốc và Việt Nam trên các khía cạnh pháp lý trọng tâm;
- Đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành chế định này tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống quy phạm pháp luật và thông tin thực tiễn về giao kết, thực hiện hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba tại Anh, Trung Quốc và Việt Nam. Phạm vi thời gian tập trung vào pháp luật hiện hành (BLDS Việt Nam 2015, BLDS Trung Quốc 2020, Đạo luật về quyền của bên thứ ba trong hợp đồng năm 1999 của Anh) kết hợp hồi cứu một số văn bản lập pháp cũ để làm rõ lịch sử phát triển. Phạm vi nội dung giới hạn ở 5 khía cạnh: nguồn luật điều chỉnh, xác định hợp đồng, xác định bên thứ ba, quyền của bên thứ ba, và việc sửa đổi, hủy bỏ, chấm dứt hợp đồng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh cùng các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước Việt Nam về hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự trong nền kinh tế thị trường.
Khung lý thuyết và khái niệm được tiếp cận từ khoa học pháp lý hợp đồng, bao gồm:
- Khái niệm hợp đồng theo Điều 385 BLDS năm 2015 và các bình luận khoa học của Nguyễn Ngọc Khánh, Vũ Văn Mẫu (học thuyết về "câu ước cho tha nhân" / "khế ước đem lại quyền lợi cho đệ tam nhân"), Lê Minh Hùng;
- Học thuyết Hợp đồng là việc riêng giữa các bên (Doctrine of Privity of Contract) trong truyền thống Thông luật Anh;
- Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng Thương mại quốc tế (Điều 5.1 quy định về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba);
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: BLDS Việt Nam năm 2015; BLDS Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2020 (đặc biệt là Quyển III về Hợp đồng và Điều 522); Đạo luật về quyền của bên thứ ba trong hợp đồng năm 1999 của Vương quốc Anh (Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đa dạng:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt để bóc tách các quy phạm pháp luật thành văn, học thuyết pháp lý và các phán quyết tư pháp;
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Là phương pháp then chốt được áp dụng tại Chương 2 nhằm đối chiếu quy định của ba quốc gia dưới các tiêu chí định sẵn, tìm ra điểm đồng nhất và dị biệt;
- Phương pháp lịch sử và logic: Dùng để theo dõi sự chuyển biến lập pháp từ các đạo luật cũ (Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999, BLDS Việt Nam 1995 và 2005) đến các bộ luật hiện hành;
- Phương pháp dự đoán: Được sử dụng tại Chương 3 để đề xuất định hướng lập pháp phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm văn bản luật thực định của ba nước, án lệ công bố của Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam (Án lệ số 22/2018/AL, Án lệ số 23/2018/AL), án lệ kinh điển và hiện đại của Anh (Dunlop v Selfridge, Chudley & Ors v Clydesdale Bank), cùng các giáo trình chuyên khảo, bài báo khoa học trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba và pháp luật về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba
Chương này tập trung xác lập cơ sở lý luận về chế định hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba thông qua ba nội dung chính:
- Định nghĩa và đặc điểm bản chất:
Khóa luận đối chiếu các định nghĩa từ lịch sử lập pháp Việt Nam (BLDS 1995, 2005, 2015), học thuyết của Vũ Văn Mẫu, Lê Minh Hùng, quy định của UNIDROIT và pháp luật Trung Quốc. Khái quát chung: Đây là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự, trong đó xác định bên thứ ba được hưởng lợi ích phát sinh từ việc thực hiện hợp đồng. Giao dịch này tạo ra hai mối quan hệ pháp lý song song: quan hệ giữa các bên giao kết với nhau, và quan hệ giữa các bên giao kết với bên thứ ba (bản chất là quan hệ đơn vụ, không có đền bù, bên thứ ba chỉ có quyền mà không phải gánh vác nghĩa vụ đối ứng). Ba đặc điểm cốt lõi gồm:
- Thỏa thuận phát sinh quyền và lợi ích cho một bên không trực tiếp tham gia giao kết (có thể thuần túy vì lợi ích của bên thứ ba, hoặc bên thứ ba cùng hưởng lợi song song với một bên trong hợp đồng);
- Bên thứ ba thụ hưởng lợi ích trong phạm vi điều kiện hợp đồng quy định, có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, quyền từ chối và quyền quyết định cho phép sửa đổi/hủy bỏ khi đã chấp nhận;
- Bên thứ ba phải được xác định rõ trong hợp đồng (không nhất thiết phải hiện hữu tại thời điểm giao kết nhưng bắt buộc phải tồn tại tại thời điểm thực hiện nghĩa vụ).
- Phân biệt với các giao dịch ba bên khác:
Tác giả so sánh chi tiết để tránh nhầm lẫn giữa hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba với các thiết chế dân sự liên quan:
- Với chuyển giao nghĩa vụ: Chuyển giao nghĩa vụ làm cho người thứ ba thế nghĩa vụ và trở thành một bên của hợp đồng ban đầu, gánh vác nghĩa vụ trả nợ/thực hiện công việc thay cho bên có nghĩa vụ chứ không phải người thụ hưởng lợi ích.
- Với chuyển giao quyền yêu cầu: Người thế quyền trở thành một bên trong quan hệ mới; bên có nghĩa vụ có quyền từ chối nếu không được thông báo hợp lệ. Trong khi đó, ở hợp đồng vì lợi ích bên thứ ba, người thứ ba không bao giờ trở thành một bên của hợp đồng gốc.
- Với chuyển giao hợp đồng: Là sự chuyển giao toàn bộ tư cách hợp đồng (cả quyền lẫn nghĩa vụ) cho chủ thể mới để giải phóng chủ thể cũ, mục đích nhằm phục vụ lợi ích của bên chuyển giao chứ không đơn thuần tạo lập quyền năng độc lập cho người thứ ba.
- Khái niệm và nội dung pháp luật điều chỉnh:
Pháp luật về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba là hệ thống các quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ phát sinh từ việc giao kết hợp đồng mà theo đó bên thứ ba được hưởng lợi ích từ việc thực hiện nghĩa vụ của các bên. Nội dung điều chỉnh xoay quanh 5 vấn đề: nguồn luật, xác định hợp đồng, xác định bên thứ ba, quyền của bên thứ ba, và cơ chế sửa đổi, hủy bỏ, chấm dứt. Sự điều chỉnh này xuất phát từ ba yêu cầu cấp thiết: bảo đảm công bằng và hài hòa lợi ích; tạo lập hành lang pháp lý giải quyết tranh chấp phức tạp; và bảo đảm tính an toàn pháp lý nhằm thúc đẩy lưu thông kinh tế.
Chương 2: So sánh pháp luật về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba ở một số quốc gia
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, phân tích và so sánh pháp luật của Anh, Trung Quốc và Việt Nam theo từng khía cạnh:
- Pháp luật Vương quốc Anh:
- Nguồn luật: Kết hợp án lệ, văn bản luật và học thuyết. Học thuyết Privity of Contract truyền thống từng ngăn cản bên thứ ba khởi kiện đòi quyền lợi (Dunlop v Selfridge). Trước sự bất cập đó, Báo cáo năm 1996 của Ủy ban Pháp luật Anh đã thúc đẩy việc ban hành Đạo luật về quyền của bên thứ ba trong hợp đồng năm 1999 (có hiệu lực từ ngày 11/11/1999), tạo ra ngoại lệ luật định quan trọng đối với học thuyết Privity. Án lệ hiện đại như Chudley & Ors v Clydesdale Bank tiếp tục cụ thể hóa cách thức áp dụng đạo luật này.
- Xác định hợp đồng và bên thứ ba: Đạo luật năm 1999 quy định bên thứ ba được quyền thực thi hợp đồng khi hợp đồng nêu rõ quyền đó hoặc hợp đồng nhằm mang lại lợi ích cho họ (Điều 1). Bên thứ ba được xác định theo tên, theo tư cách thành viên của một nhóm, hoặc thỏa mãn mô tả cụ thể, và không nhất thiết phải tồn tại ở thời điểm giao kết (cho phép áp dụng đối với thai nhi, công ty chưa thành lập, vợ/chồng tương lai).
- Quyền năng và cơ chế thay đổi hợp đồng: Bên thứ ba được áp dụng mọi biện pháp khắc phục như bồi thường thiệt hại, xin ban hành án lệnh (injunction), buộc thực hiện cụ thể (specific performance). Về sửa đổi/hủy bỏ (Điều 2), các bên không được tự ý sửa đổi, hủy bỏ nếu bên thứ ba đã bày tỏ sự đồng ý, hoặc bên có nghĩa vụ biết bên thứ ba đã tin tưởng, hoặc có lý do hợp lý để bên có nghĩa vụ biết trước rằng bên thứ ba sẽ tin tưởng và thực tế đã tin tưởng vào điều khoản đó. Tuy nhiên, Tòa án hoặc Trọng tài có thẩm quyền miễn trừ sự đồng ý của bên thứ ba trong trường hợp không thể xác định được nơi cư trú của họ.
- Pháp luật Trung Quốc:
- Nguồn luật: Pháp luật thành văn giữ vai trò chủ đạo. Trước đây, Điều 64 Luật Hợp đồng năm 1999 chỉ quy định trách nhiệm của bên có nghĩa vụ đối với bên có quyền nếu vi phạm đối với người thứ ba, khiến bên thứ ba không có quyền khởi kiện trực tiếp (chỉ là hợp đồng không thuần túy vì lợi ích bên thứ ba hoặc người đại diện nhận thay). Đến BLDS năm 2020 (Điều 522), nhà lập pháp đã chính thức công nhận quyền yêu cầu trực tiếp và quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên thứ ba đối với bên vi phạm. Các học giả như Cui Jianyuan, Wang Liming, Wang Zejian đóng góp lớn vào việc giải thích chế định này.
- Quyền và cơ chế thay đổi hợp đồng: Bên thứ ba có quyền từ chối hưởng lợi một cách rõ ràng trong một "khoảng thời gian hợp lý". Nếu bên có nghĩa vụ vi phạm, bên thứ ba có quyền trực tiếp khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại cho phần lợi ích mình bị tước đoạt, còn bên có quyền chỉ được yêu cầu bồi thường do nghĩa vụ không được thực hiện cho bên thứ ba. Bên có nghĩa vụ được dùng các biện pháp phòng vệ phát sinh từ hợp đồng để chống lại bên thứ ba. Về hủy bỏ, các bên không được sửa đổi, hủy bỏ làm tổn hại quyền của bên thứ ba trừ khi được bên thứ ba đồng ý hoặc rơi vào các trường hợp đặc thù (như bên thứ ba có hành vi lừa gạt, cưỡng ép, hoặc trong các cơ cấu giao dịch phức tạp).
- Pháp luật Việt Nam:
- Nguồn luật: Chủ yếu là luật thành văn (khoản 5 Điều 402, các Điều 415, 416, 417 BLDS 2015); bên cạnh đó là nguồn án lệ (Án lệ số 22/2018/AL và Án lệ số 23/2018/AL về bảo hiểm nhân thọ giải thích nghĩa vụ cung cấp thông tin và đóng phí bảo hiểm) cùng nguyên tắc UNIDROIT 2004 mang tính tham khảo.
- Xác định hợp đồng và bên thứ ba: BLDS 2015 tiếp tục kế thừa định nghĩa từ BLDS 1995 và 2005 nhưng chưa đưa ra định nghĩa cụ thể về "người thứ ba". Điều này dẫn tới khoảng trống pháp lý khi bên thứ ba là một nhóm người (chưa có quy tắc xử lý khi ý chí của các cá nhân trong nhóm không thống nhất, hoặc hiệu lực từng phần của hợp đồng).
- Quyền năng và cơ chế thay đổi hợp đồng: Theo Điều 415, bên thứ ba có quyền trực tiếp yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, nhưng nếu giữa các bên giao kết đang có tranh chấp thì bên thứ ba phải chờ giải quyết xong tranh chấp mới được thực hiện quyền. Điều 416 quy định quyền từ chối; nếu từ chối sau khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện thì hợp đồng xem như hoàn thành và lợi ích thuộc về bên có quyền (trừ khi có thỏa thuận khác). Điều 417 thiết lập nguyên tắc cấm sửa đổi, hủy bỏ khi người thứ ba đã đồng ý hưởng lợi ích, trừ trường hợp người thứ ba đồng ý. Tuy nhiên, quy định này chưa dự liệu quyền chỉ định người thụ hưởng thay thế của bên có quyền, cũng như chưa có cơ chế Tòa án can thiệp khi không liên lạc được với bên thứ ba.
| Tiêu chí so sánh |
Vương quốc Anh (Common Law) |
Trung Quốc (Civil Law) |
Việt Nam (Civil Law) |
| Văn bản pháp luật chủ đạo |
Đạo luật về quyền của bên thứ ba trong hợp đồng năm 1999 (Contracts Act 1999) |
Bộ luật Dân sự năm 2020 (Quyển III Hợp đồng, Điều 522) |
Bộ luật Dân sự năm 2015 (Khoản 5 Điều 402, Điều 415 - 417) |
| Vai trò của Án lệ và Học thuyết |
Án lệ là nguồn luật chính thống (Dunlop v Selfridge, Chudley v Clydesdale); học thuyết Privity chi phối |
Án lệ và quan điểm học thuyết (Cui Jianyuan, Wang Liming) đóng vai trò giải thích quy định khiếm tốn của luật |
Án lệ mang tính chất giải thích, hướng dẫn áp dụng (Án lệ số 22/2018/AL, Án lệ số 23/2018/AL) |
| Xác định bên thứ ba |
Xác định theo tên, thành viên của nhóm hoặc mô tả; chấp nhận chủ thể chưa tồn tại (thai nhi, công ty tương lai) |
Quy định mở rộng; chấp nhận cá nhân, pháp nhân, tổ chức và chủ thể tương lai (thai nhi, pháp nhân chờ lập) |
Chưa có định nghĩa; chưa quy định cụ thể về chủ thể hình thành trong tương lai và bên thứ ba là nhóm người |
| Quyền khởi kiện và bồi thường |
Bên thứ ba có đầy đủ quyền kiện đòi bồi thường, xin án lệnh, buộc thực hiện cụ thể theo hợp đồng |
Bên thứ ba có quyền trực tiếp yêu cầu thực hiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng |
Có quyền trực tiếp yêu cầu thực hiện (sau khi giải quyết tranh chấp giữa các bên); thiếu chế tài bồi thường trực tiếp |
| Cơ chế sửa đổi, hủy bỏ hợp đồng |
Không được sửa đổi/hủy bỏ nếu bên thứ ba đã đồng ý hoặc đã tin tưởng; Tòa án có quyền miễn trừ sự đồng ý |
Không được sửa đổi/hủy bỏ nếu gây thiệt hại cho bên thứ ba; cho phép ngoại lệ khi có lừa dối, ép buộc |
Cấm sửa đổi/hủy bỏ khi bên thứ ba đã đồng ý hưởng lợi; thiếu cơ chế miễn trừ tư pháp |
Chương 3: Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ nghiên cứu so sánh pháp luật về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba
Trên cơ sở phân tích thực tiễn và bài học kinh nghiệm lập pháp từ Anh và Trung Quốc, chương này chỉ ra các bất cập trong thực tiễn thi hành tại Việt Nam và đưa ra hai nhóm giải pháp:
-
Thực tiễn thi hành và những khoảng trống pháp lý tại Việt Nam:
Thực tiễn áp dụng BLDS năm 2015 cho thấy tranh chấp chủ yếu tập trung vào các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, hợp đồng vận chuyển hàng hóa hoặc mua bán cổ phần có chỉ định người thụ hưởng. Các vướng mắc nổi bật bao gồm: quy định cứng nhắc cấm hủy bỏ hợp đồng ngay cả khi không tìm thấy người thứ ba; thiếu vắng quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trực tiếp của người thứ ba khi bên có nghĩa vụ vi phạm; và sự lúng túng khi xác định hậu quả pháp lý trong trường hợp người thứ ba từ chối nhận lợi ích nhưng bên có quyền muốn chỉ định một chủ thể khác thay thế.
-
Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam:
- Bổ sung quy định nhận diện bên thứ ba: Cần ghi nhận rõ bên thứ ba có thể là cá nhân, pháp nhân, tổ chức xác định theo tên, theo tư cách thành viên của một nhóm, hoặc thỏa mãn mô tả nhận dạng; thừa nhận tư cách thụ hưởng của các chủ thể hình thành trong tương lai (như thai nhi, doanh nghiệp đang trong quá trình đăng ký thành lập);
- Bổ sung quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trực tiếp: Học tập Điều 522 BLDS Trung Quốc và Điều 1 Đạo luật năm 1999 của Anh, cần bổ sung điều khoản cho phép bên thứ ba trực tiếp yêu cầu bên có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại phát sinh do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ;
- Hoàn thiện quy định về quyền từ chối hưởng lợi (Điều 416): Dự liệu rõ quyền của bên có quyền được chỉ định người thứ ba khác hưởng thay thế hoặc tự mình tiếp nhận lợi ích đó khi người thứ ba ban đầu từ chối;
- Linh hoạt hóa quy định về sửa đổi, hủy bỏ hợp đồng (Điều 417): Cho phép Tòa án có thẩm quyền xem xét bỏ qua yêu cầu phải có sự đồng ý của bên thứ ba trong trường hợp các bên chứng minh được có lý do chính đáng không thể xác định được tung tích, nơi cư trú của bên thứ ba, tương tự quy định tại khoản 5 và 6 Điều 2 Đạo luật năm 1999 của Anh.
- Đề xuất nâng cao hiệu quả thực thi:
- Tòa án nhân dân tối cao cần tiếp tục tổng kết thực tiễn xét xử để ban hành thêm các án lệ hướng dẫn áp dụng Điều 415, 416, 417 BLDS năm 2015;
- Nâng cao kỹ năng soạn thảo hợp đồng cho các chủ thể tham gia giao dịch dân sự, đặc biệt là việc dự liệu rõ các điều khoản loại trừ, điều khoản trọng tài và điều khoản cho phép sửa đổi hợp đồng mà không cần sự chấp thuận của bên thứ ba trong những trường hợp nhất định.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý thuyết về hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba, xác định rõ bản chất hai tầng quan hệ pháp lý và phân biệt rành mạch với các giao dịch ba bên khác (chuyển giao nghĩa vụ, chuyển giao quyền yêu cầu, chuyển giao hợp đồng);
- Xây dựng bức tranh so sánh đối chiếu đa diện giữa ba hệ thống pháp luật đại diện cho Common Law (Anh) và Civil Law (Trung Quốc, Việt Nam), chỉ rõ sự chuyển dịch lập pháp từ bảo thủ (học thuyết Privity của Anh trước 1999, Điều 64 Luật Hợp đồng Trung Quốc 1999) sang tư duy hiện đại, mở rộng quyền năng cho người thứ ba (Đạo luật Anh 1999, Điều 522 BLDS Trung Quốc 2020);
- Nhận diện 4 điểm bất cập lớn của BLDS Việt Nam năm 2015: thiếu định nghĩa và mở rộng chủ thể bên thứ ba (đặc biệt là chủ thể tương lai và nhóm người); thiếu quy định quyền bồi thường thiệt hại trực tiếp cho bên thứ ba; cứng nhắc trong thủ tục hủy bỏ/sửa đổi hợp đồng khi không tìm được người thụ hưởng; và chưa quy định quyền chỉ định người thay thế khi bên thứ ba từ chối;
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi cụ thể, có khả năng ứng dụng trực tiếp cho tiến trình sửa đổi, bổ sung BLDS và phát triển án lệ tại Việt Nam.
Về mặt đóng góp khoa học, công trình đã giải quyết được khoảng trống nghiên cứu mà tác giả đã chỉ ra ở phần tổng quan: khắc phục tính đơn lẻ, cục bộ của các bài viết trước đây vốn chỉ tập trung vào pháp luật thực định Việt Nam, cung cấp một nghiên cứu so sánh tổng thể, có hệ thống và gắn liền với việc tìm kiếm bài học lập pháp cho Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi:
- Nghiên cứu so sánh giới hạn ở phạm vi không gian gồm 3 quốc gia (Việt Nam, Anh, Trung Quốc), chưa thể mở rộng khảo sát các mô hình pháp luật dân sự điển hình khác của châu Âu lục địa (như Pháp, Đức) hoặc hệ thống Thông luật Hoa Kỳ (vốn có án lệ phát triển sớm về bên thứ ba thụ hưởng như Lawrence v Fox hay thiết chế trong Restatement (Second) of Contracts);
- Nguồn tư liệu thực tiễn tại Việt Nam chủ yếu dựa vào các văn bản pháp luật và hai án lệ đã công bố của Tòa án nhân dân tối cao (Án lệ 22 và 23 năm 2018), do thực tiễn các tranh chấp hợp đồng kinh doanh thương mại và dân sự thường được giải quyết kín hoặc thông qua thương lượng, trọng tài, gây khó khăn cho việc tiếp cận dữ liệu bản án sơ thẩm, phúc thẩm trên diện rộng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo cứu so sánh với các Bộ quy tắc hài hòa hóa pháp luật hợp đồng quốc tế (như PECL - Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng châu Âu, DCFR - Khung tham chiếu chung dự thảo); đồng thời đi sâu vào các khía cạnh pháp lý chuyên ngành hẹp như việc thực thi điều khoản trọng tài đối với bên thứ ba thụ hưởng, hoặc cơ chế bảo vệ quyền lợi bên thứ ba trong các hợp đồng dịch vụ tài chính, ngân hàng phức tạp.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực đối với các nhóm độc giả:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc các chuyên ngành Luật Dân sự, Luật So sánh và Luật Thương mại quốc tế; tài liệu cung cấp nguồn tư liệu học thuật giá trị tại Chương 1 (lý thuyết phân biệt giao dịch ba bên) và Chương 2 (bình luận chi tiết Đạo luật năm 1999 của Anh và BLDS Trung Quốc năm 2020);
- Các nhà lập pháp và cơ quan nghiên cứu chính sách: Các phân tích và kiến nghị tại Chương 3 là tư liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định về hợp đồng trong BLDS năm 2015;
- Thẩm phán, Trọng tài viên và Luật sư thực tế: Giúp nhận diện rủi ro pháp lý khi soạn thảo các hợp đồng ba bên, hợp đồng bảo hiểm, vận tải, cũng như định hướng áp dụng tương tự pháp luật hoặc giải thích hợp đồng khi giải quyết tranh chấp liên quan đến người thứ ba thụ hưởng.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo quy định của BLDS năm 2015 tại Việt Nam, khi các bên giao kết đang có tranh chấp về việc thực hiện hợp đồng thì quyền yêu cầu của bên thứ ba được giải quyết như thế nào?
Theo phân tích tại Chương 2 (Điều 415 BLDS năm 2015), mặc dù bên thứ ba có quyền trực tiếp yêu cầu bên có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ đối với mình, nhưng nếu giữa các bên trong hợp đồng đang có tranh chấp về việc thực hiện (chẳng hạn về thời gian, địa điểm, phương thức), thì chỉ khi nào các tranh chấp đó được giải quyết dứt điểm giữa các bên giao kết, bên thứ ba mới có thể thực hiện quyền yêu cầu. Điều này nhằm tránh rủi ro khi nội dung nghĩa vụ chưa được các chủ thể hợp đồng thống nhất.
2. Đạo luật về quyền của bên thứ ba trong hợp đồng năm 1999 của Vương quốc Anh quy định chủ thể chưa tồn tại ở thời điểm giao kết có thể trở thành bên thứ ba hưởng lợi hay không?
Có. Khoản 3 Điều 1 của Đạo luật năm 1999 quy định bên thứ ba phải được xác định trong hợp đồng theo tên, theo tư cách là thành viên của một nhóm người, hoặc trên cơ sở đáp ứng các điều kiện mô tả, nhưng không nhất thiết bên này phải tồn tại ở thời điểm giao kết hợp đồng. Quy định này cho phép trao quyền hợp pháp cho các chủ thể hình thành trong tương lai như một công ty chưa thành lập, một thai nhi, hoặc người vợ/chồng tương lai.
3. Điều 522 Bộ luật Dân sự Trung Quốc năm 2020 có bước phát triển mới nào mang tính đột phá so với Điều 64 Luật Hợp đồng năm 1999 của nước này?
Trước đây, Điều 64 Luật Hợp đồng năm 1999 không trao cho bên thứ ba quyền khởi kiện mà quy định bên có nghĩa vụ vi phạm chỉ phải chịu trách nhiệm đối với bên có quyền (bị coi là hợp đồng không thuần túy vì lợi ích bên thứ ba). Điều 522 BLDS năm 2020 đã khắc phục triệt để bằng việc bổ sung quyền trực tiếp yêu cầu thực hiện nghĩa vụ và quyền trực tiếp yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên thứ ba đối với bên có nghĩa vụ vi phạm, biến hợp đồng này thành hợp đồng thuần túy vì lợi ích bên thứ ba.
4. Khi bên thứ ba từ chối hưởng lợi ích sau khi bên có nghĩa vụ đã hoàn thành công việc thì hậu quả pháp lý theo BLDS năm 2015 của Việt Nam là gì?
Căn cứ khoản 2 Điều 416 BLDS năm 2015, trường hợp người thứ ba từ chối lợi ích sau khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện nghĩa vụ thì nghĩa vụ đó vẫn được xem là đã hoàn thành. Bên có quyền vẫn phải thực hiện đúng cam kết đối với bên có nghĩa vụ (như thanh toán chi phí), và lợi ích phát sinh từ hợp đồng sẽ thuộc về bên mà nếu hợp đồng không vì lợi ích của người thứ ba thì họ là người thụ hưởng (tức bên có quyền), trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
5. Theo pháp luật Anh, trong những trường hợp nào các bên trong hợp đồng không được tự ý sửa đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng làm tổn hại quyền của bên thứ ba?
Khoản 1 Điều 2 Đạo luật năm 1999 của Anh quy định các bên không được thỏa thuận sửa đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu không có sự đồng ý của bên thứ ba trong 3 trường hợp: (i) Bên thứ ba đã thể hiện sự đồng ý về điều khoản liên quan đến người có nghĩa vụ; (ii) Người có nghĩa vụ biết rằng bên thứ ba đã tin tưởng vào điều khoản đó; hoặc (iii) Có lý do hợp lý để cho rằng người có nghĩa vụ đã biết trước việc bên thứ ba sẽ tin tưởng và thực tế bên thứ ba đã tin tưởng vào điều khoản đó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Hương Giang đã cung cấp một nghiên cứu so sánh chuyên sâu và có hệ thống về chế định hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba trong sự đối sánh giữa pháp luật Anh, Trung Quốc và Việt Nam. Thông qua việc phân tích nền tảng lý luận, lịch sử lập pháp và thực tiễn xét xử, công trình làm nổi bật xu hướng mở rộng quyền năng độc lập cho người thứ ba trong pháp luật hiện đại. Các kiến nghị hoàn thiện BLDS năm 2015 được đề xuất dựa trên những cứ liệu so sánh xác đáng, có giá trị học thuật và đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện khung khổ pháp lý hợp đồng tại Việt Nam.