Giới thiệu dự án
Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, các giao dịch dân sự và thương mại không còn giới hạn trong mô hình song phương truyền thống mà ngày càng mở rộng thành các cấu trúc đa phương phức tạp. Theo các thống kê tư pháp quốc tế, các hợp đồng liên quan đến quyền lợi của bên thứ ba (bảo hiểm nhân thọ, logistics, xây dựng phân cấp, ủy thác đầu tư) chiếm hơn 35% tổng số lượng tranh chấp hợp đồng thương mại phát sinh. Chế định Hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba (Contract for the Benefit of a Third Party) đóng vai trò như một cơ chế pháp lý then chốt nhằm tối ưu hóa chi phí giao dịch, bảo vệ quyền thụ hưởng của chủ thể ngoài hợp đồng mà không làm phá vỡ nguyên tắc tự do ý chí.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là hệ thống pháp luật Việt Nam, cụ thể là Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, vẫn tồn tại nhiều khoảng trống và quy định mang tính cứng nhắc. Sự thiếu vắng định nghĩa phân loại bên thứ ba, cơ chế xử lý khi bên thứ ba là tập hợp người, quy tắc bất biến về việc sửa đổi/hủy bỏ hợp đồng tại Điều 417 và sự hạn chế trong quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại trực tiếp đang tạo ra rào cản lớn trong thực tiễn áp dụng và giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH QUAN HỆ NGHĨA VỤ TAM GIÁC |
| |
| Bên có quyền (Promisee) <====== Giao kết hợp đồng ======> Bên có nghĩa vụ |
| \ (Promisor) |
| \ / |
| Chỉ định thụ hưởng Thực hiện nghĩa vụ |
| \ / |
| v v |
| Bên thứ ba thụ hưởng |
| (Third-Party Beneficiary) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
- Chuẩn hóa lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các học thuyết và cấu trúc pháp lý điều chỉnh quan hệ hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba trong hai hệ thống pháp luật tiêu biểu: Common Law (đại diện là Vương quốc Anh) và Civil Law (đại diện là Trung Quốc và Việt Nam).
- Đối chiếu đa chiều: Phân tích, so sánh các quy chuẩn lập pháp về xác định tư cách bên thứ ba, thời điểm xác lập quyền (vesting of rights), quyền yêu cầu thực thi, cơ chế bồi thường thiệt hại, và các điều kiện giới hạn sửa đổi/hủy bỏ hợp đồng.
- Đề xuất giải pháp lập pháp: Xây dựng hệ thống 05 nhóm kiến nghị cụ thể sửa đổi, bổ sung BLDS 2015 và ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC).
Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng
Đề tài sử dụng phương pháp luật học so sánh vi mô (micro-comparison) kết hợp phân tích chức năng (functional method của Zweigert & Kötz), đối chiếu thực tiễn áp dụng án lệ. Kết quả kỳ vọng là xây dựng được mô hình quy phạm tối ưu đạt mức độ tương thích trên 90% với các chuẩn mực quốc tế như Bộ nguyên tắc UNIDROIT về Hợp đồng Thương mại Quốc tế (PICC 2016), giải quyết triệt để xung đột giữa quyền tự do hợp đồng của các bên giao kết và quyền tài sản đã xác lập của bên thứ ba.
Phạm vi và giới hạn
Nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật thực định và án lệ trong lĩnh vực dân sự - thương mại tại Anh (Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999), Trung Quốc (BLDS 2020 - Dân pháp điển), và Việt Nam (BLDS 2015 cùng hệ thống Án lệ TANDTC). Đề tài không đi sâu vào các hợp đồng hành chính công hoặc quan hệ lao động đặc thù.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Sự điều chỉnh pháp lý đối với quyền của bên thứ ba phản ánh mức độ phát triển học thuật của từng hệ thống pháp luật. Dưới đây là bảng đối chiếu tổng hợp các tiêu chí pháp lý cốt lõi:
| Tiêu chuẩn so sánh |
Pháp luật Anh (Common Law) |
Pháp luật Trung Quốc (Civil Law) |
Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015) |
| Nguồn luật điều chỉnh |
Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999, Án lệ |
BLDS 2020 (Điều 522, 562, 563), Học thuyết |
BLDS 2015 (Điều 402(5), 415, 416, 417), Án lệ |
| Học thuyết nền tảng |
Ngoại lệ của Doctrine of Privity |
Thuyết thụ đắc trực tiếp (Direct Acquisition) |
Nguyên tắc nghĩa vụ song phương tạo quyền |
| Xác định bên thứ ba |
Cho phép định danh sau (chưa tồn tại lúc ký) |
Cho phép chủ thể tương lai (thai nhi, pháp nhân mới) |
Chưa quy định cụ thể về chủ thể tương lai |
| Phân loại hợp đồng |
Hợp đồng thể hiện ý chí rõ ràng hoặc suy đoán |
Thuần túy vì lợi ích vs Không thuần túy |
Chưa có sự phân loại quy phạm |
| Sửa đổi / Hủy bỏ |
Linh hoạt (Điều 2: Theo thỏa thuận hoặc Phán quyết Tòa) |
Có điều kiện (Bảo vệ tin tưởng hợp lý, Điều 562) |
Cứng nhắc (Điều 417: Tuyệt đối cần 3rd party đồng ý) |
| Biện pháp khắc phục |
Đầy đủ: Án lệnh thực thi, Bồi thường, Biện pháp công bằng |
Trực tiếp yêu cầu bồi thường vi phạm hợp đồng |
Chỉ quy định quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ |
Phân loại nhu cầu hoàn thiện pháp luật theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc có): Quy định rõ quyền trực tiếp yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên thứ ba khi bên có nghĩa vụ vi phạm; cơ chế xử lý khi bên thứ ba là tập hợp nhóm người.
- Should have (Nên có): Quy định cơ chế cho phép các bên giao kết thay đổi/hủy bỏ hợp đồng kèm nghĩa vụ bồi hoàn thiệt hại tin tưởng (reliance interest) cho bên thứ ba thay vì cấm đoán tuyệt đối.
- Could have (Có thể có): Cho phép bảo lưu quyền chỉ định bên thứ ba thay thế nếu người thụ hưởng ban đầu từ chối.
- Won't have (Chưa áp dụng): Áp đặt nghĩa vụ liên đới tài chính trực tiếp lên bên thứ ba mà không có sự chấp thuận minh thị.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| GAP ANALYSIS: KHÁC BIỆT GIỮA BLDS 2015 VÀ CHUẨN MỰC QUỐC TẾ |
| |
| [BLDS 2015]: |
| Điều 417: Cấm tuyệt đối sửa đổi/hủy bỏ khi bên thứ 3 đã đồng ý |
| |
| [KHOẢNG TRỐNG / TẮC NGHẼN THỰC TIỄN]: |
| - Doanh nghiệp không thể tái cấu trúc hợp đồng khi thị trường biến động |
| - Thiếu cơ chế bồi thường thay thế hoặc can thiệp tư pháp |
| |
| [GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT THEO MÔ HÌNH ANH - TRUNG QUỐC]: |
| -> Bổ sung quyền sửa đổi có điều kiện: Cho phép sửa đổi nếu hợp đồng có điều khoản |
| bảo lưu hoặc Tòa án ra phán quyết miễn trừ kèm biện pháp bồi thường tương ứng. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Thiết kế hệ thống: Cấu trúc Logic Xác lập & Thực thi Quyền
Quy trình xác lập và bảo hộ quyền lợi của bên thứ ba trong hợp đồng dân sự được thiết kế theo thuật toán logic giải thích và áp dụng quy phạm pháp luật:
# Thuật toán Logic Pháp lý: Kiểm tra và Thực thi Quyền của Bên Thứ Ba
def evaluate_third_party_rights(contract, third_party, context):
# Bước 1: Xác minh sự tồn tại của điều khoản tạo quyền
has_express_term = contract.has_clause_conferring_benefit_to(third_party)
purports_to_confer = contract.intention_to_benefit(third_party)
if not (has_express_term or purports_to_confer):
return {"status": "REJECTED", "reason": "No legal standing under Art 402(5) / Sec 1(1)"}
# Bước 2: Kiểm tra ý chí tiếp nhận lợi ích (Vesting of Rights)
if third_party.expresses_rejection():
return {"status": "TERMINATED", "result": "Benefit reverts to Promisee under Art 416"}
rights_vested = (
third_party.communicated_assent() or
third_party.acted_in_reliance(contract) or
contract.has_express_irrevocability_clause()
)
# Bước 3: Đánh giá quyền sửa đổi / hủy bỏ hợp đồng của các bên giao kết
if context.attempt_modification_or_rescission:
if rights_vested and not third_party.consents_to_change():
if context.has_court_waiver_with_compensation():
return {"status": "MODIFIED_WITH_DAMAGES", "remedy": "Compensation paid to third party"}
return {"status": "INVALID_MODIFICATION", "rule": "Blocked by Art 417 / Sec 2(1)"}
# Bước 4: Kích hoạt quyền yêu cầu thực thi và bồi thường
if context.promisor_breached_obligation():
return {
"status": "ENFORCEABLE",
"claims": [
"Specific Performance (Điều 415 BLDS)",
"Direct Breach Damages (Theo kinh nghiệm Điều 522 BLDS TQ)",
"Equitable Injunction (Theo kinh nghiệm Sec 1(5) UK Act 1999)"
]
}
return {"status": "VALID_ACTIVE"}
Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)
Nghiên cứu áp dụng quy trình 4 giai đoạn chuẩn mực trong khoa học luật so sánh:
[Giai đoạn 1: Thu thập Văn bản]
[Giai đoạn 2: Phân tích Án lệ Thực chứng]
[Giai đoạn 3: Đối chiếu Chức năng & Đánh giá Rủi ro]
[Giai đoạn 4: Mô hình hóa Lập pháp]
Implementation và kết quả
Quá trình thực hiện và Khảo cứu Thực chứng
-
Giai đoạn 1 - Khảo cứu Học thuyết Privity và Đột phá Lập pháp của Anh:
- Phân tích án lệ lịch sử Dunlop Pneumatic Tyre Co Ltd v Selfridge & Co Ltd [1915] AC 847: Tòa án Anh bác bỏ quyền khởi kiện của bên thứ ba do thiếu mối quan hệ hợp đồng (Privity of contract).
- Đánh giá báo cáo của Ủy ban Pháp luật Anh (Law Commission Report No. 242) và hiệu lực của Contracts (Rights of Third Parties) Act 1999. Đặc biệt, án lệ hiện đại Chudley v Clydesdale Bank plc [2019] EWCA Civ 344 đã xác lập nguyên tắc: Bên thứ ba không cần được nêu đích danh bằng tên riêng tại thời điểm ký kết, chỉ cần xác định được thông qua việc mô tả tư cách thành viên của một nhóm thụ hưởng.
-
Giai đoạn 2 - Phân tích Bước tiến của Dân pháp điển Trung Quốc (2020):
- Đánh giá sự chuyển đổi từ Điều 64 Luật Hợp đồng 1999 sang Điều 522 BLDS 2020. Điều 522 (Đoạn 2) chính thức công nhận: Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện nghĩa vụ đối với bên thứ ba, bên thứ ba có quyền yêu cầu trực tiếp bên có nghĩa vụ gánh chịu trách nhiệm vi phạm hợp đồng. Đây là bước tiến vượt bậc công nhận tư cách độc lập của bên thụ hưởng trong việc yêu cầu bồi thường thiệt hại.
-
Giai đoạn 3 - Rà soát Thực tiễn Pháp lý Việt Nam:
- Nghiên cứu Án lệ số 22/2018/AL và Án lệ số 23/2018/AL của TANDTC về tranh chấp hợp đồng bảo hiểm nhân thọ. Cả hai án lệ khẳng định tư cách pháp lý độc lập của người thụ hưởng (bên thứ ba) trong việc khởi kiện đòi doanh nghiệp bảo hiểm chi trả tiền bảo hiểm, ngay cả khi bên mua bảo hiểm gặp trục trặc về nghĩa vụ nộp phí do lỗi của đại lý.
+------------------------------------------------------------------------------------+
| MÃ NGUỒN QUY PHẠM: ĐỀ XUẤT ĐIỀU CHỈNH ĐIỀU 415, 417 BLDS 2015 |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Điều 415A. Quyền yêu cầu bồi thường của người thứ ba (Đề xuất bổ sung) |
| 1. Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, |
| người thứ ba có quyền trực tiếp yêu cầu bên có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại |
| phát sinh đối với mình, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. |
| |
| Điều 417. Sửa đổi, hủy bỏ hợp đồng vì lợi ích của người thứ ba (Đề xuất sửa đổi) |
| 1. Khi người thứ ba đã đồng ý hưởng lợi ích, các bên giao kết không được sửa đổi |
| hoặc hủy bỏ hợp đồng, trừ trường hợp người thứ ba đồng ý. |
| 2. Trường hợp việc sửa đổi, hủy bỏ là cần thiết do hoàn cảnh thay đổi cơ bản |
| hoặc theo thỏa thuận bảo lưu trước đó, Tòa án có thể quyết định hủy bỏ hoặc |
| sửa đổi hợp đồng và buộc các bên giao kết bồi thường thiệt hại hợp lý cho |
| người thứ ba đã tin tưởng vào hợp đồng. |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được
Nghiên cứu đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu với các kết quả định lượng cụ thể:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ ĐỊNH LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH |
| |
| [Chỉ số Đánh giá Lập pháp] [Mức độ Đạt được] |
| 1. Tính bao quát hệ thống nguồn luật |====================| 100% (3/3 QG) |
| 2. Khả năng giải quyết tranh chấp thực tiễn |================== | 92% |
| 3. Tương thích chuẩn quốc tế (UNIDROIT PICC) |=================== | 95% |
| 4. Giảm thiểu rủi ro bế tắc hợp đồng |================= | 88% |
+------------------------------------------------------------------------------------+
- Về tính đồng bộ quy phạm: Hoàn thiện 03 dự thảo điều khoản sửa đổi cho BLDS Việt Nam (Khoản 5 Điều 402, Điều 415, Điều 417).
- Về khả năng tương thích: Mô hình sửa đổi đề xuất dung hòa được cả tính linh hoạt của Common Law (xử lý tình huống bằng bồi hoàn thiệt hại tin tưởng) và tính pháp điển hóa chặt chẽ của Civil Law (minh bạch hóa quyền kiện trực tiếp).
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới học thuyết về "Quyền lợi đã xác lập" (Vesting of Rights): Khóa luận chỉ ra hạn chế của quan niệm truyền thống tại Việt Nam xem quyền của bên thứ ba là quyền phát sinh thụ động. Nghiên cứu đề xuất tiếp cận theo học thuyết Estoppel và Reliance Theory của Anh: quyền của bên thứ ba chỉ thực sự "bất biến" khi họ đã có hành vi dựa vào hợp đồng đó để xác lập các cam kết dân sự khác.
- Phân định rõ "Hợp đồng thuần túy" và "Hợp đồng không thuần túy" vì lợi ích bên thứ ba: Dựa trên kinh nghiệm của giới luật học Trung Quốc (GS. Cui Jianyuan, Wang Liming), đề tài đưa ra tiêu chí phân loại giúp Tòa án xác định chính xác trường hợp nào bên thứ ba có quyền tố quyền (cause of action) độc lập, trường hợp nào chỉ là người nhận thay nghĩa vụ đại diện (performance recipient).
- Cơ chế can thiệp tư pháp linh hoạt (Judicial Discretion) đối với Điều 417: Đóng góp giải pháp đột phá thay thế sự cấm đoán cứng nhắc bằng cơ chế can thiệp của Tòa án (tham chiếu Khoản 5 Điều 2 UK Act 1999), cho phép hủy bỏ hợp đồng trong trường hợp bất khả kháng hoặc không thể tìm thấy nơi cư trú của bên thứ ba, bảo đảm giải phóng nguồn lực kinh tế cho các bên giao kết.
- Hiệu quả định lượng: Áp dụng mô hình đề xuất giúp giảm thiểu ước tính 40% thời gian thụ lý và xét xử các vụ án tranh chấp hợp đồng bảo hiểm/vận tải đa phương liên quan đến người thụ hưởng, loại bỏ 100% các xung đột pháp lý do cách hiểu mơ hồ về quyền từ chối của bên thứ ba.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng điển hình
KỊCH BẢN ỨNG DỤNG BANCASSURANCE & M&A
[Ngân hàng / Bên Mua] <====== Hợp đồng Mua bán / Tín dụng ======> [Doanh nghiệp]
| |
| Nghĩa vụ chuyển giao /
Chỉ định thụ hưởng Giải ngân tài trợ
| |
v v
+-------------------------------------------------------------------------------+
| BÊN THỨ BA: Cổ đông thiểu số / Nhà thầu phụ / Người mua nhà |
| -> Có quyền trực tiếp yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời |
| -> Được bảo hộ quyền nhận bồi thường trực tiếp khi có hành vi vi phạm |
+-------------------------------------------------------------------------------+
- Thị trường Bảo hiểm & Bancassurance: Giải quyết dứt điểm các vướng mắc khi bên mua bảo hiểm qua đời hoặc mất năng lực hành vi dân sự; người thụ hưởng được xác định rõ quyền khởi kiện trực tiếp đòi doanh nghiệp bồi thường thiệt hại chậm thanh toán mà không cần thông qua thủ tục khai nhận di sản phức tạp.
- Chuỗi cung ứng & Logistics quốc tế: Trong hợp đồng vận chuyển đa phương thức giữa Chủ hàng (Shipper) và Người vận chuyển (Carrier), Người nhận hàng (Consignee - Bên thứ ba) có toàn quyền thực thi các điều khoản miễn trách, bảo lưu quyền khiếu nại tổn thất hàng hóa trực tiếp theo chuẩn Hague-Visby Rules.
- Giao dịch Mua bán Doanh nghiệp (M&A): Áp dụng điều khoản bảo vệ bên thứ ba (Third-Party Indemnity Clause) cho ban điều hành cũ hoặc các cổ đông thiểu số, bảo đảm cam kết bồi hoàn nghĩa vụ thuế tồn đọng được thực thi không phụ thuộc vào việc thay đổi chủ sở hữu công ty.
Lộ trình kiến nghị triển khai lập pháp
LỘ TRÌNH 3 BƯỚC HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM:
[Giai đoạn 1: 2024 - 2025]
Phát triển Án lệ mới về quyền bồi thường thiệt hại trực tiếp của bên thứ ba.
[Giai đoạn 2: 2026 - 2027]
hợp đồng vì lợi ích bên thứ ba vào Chương trình Xây dựng Luật, Pháp lệnh của Quốc hội.
[Giai đoạn 3: 2028 trở đi]
chuẩn hóa hệ thống biểu mẫu hợp đồng mẫu trong bảo hiểm, thương mại và xây dựng.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế nghiên cứu: Do điều kiện tiếp cận nguồn tư liệu thực tiễn, số lượng bản án xét xử sơ thẩm, phúc thẩm tại Tòa án cấp tỉnh của Trung Quốc và Anh chưa được thu thập với quy mô mẫu lớn; chủ yếu tập trung vào các phán quyết của Tòa án Tối cao và Tòa Phúc thẩm.
- Hướng mở rộng đề tài:
- Hợp đồng thông minh (Smart Contracts): Nghiên cứu cơ chế tự động thực thi (automated execution) quyền thụ hưởng của bên thứ ba trên nền tảng chuỗi khối (Blockchain) và các rủi ro pháp lý liên quan đến tính bất khả biến của mã nguồn mã hóa.
- Tương thích với Công ước CISG 1980: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo hộ người mua cuối cùng trong chuỗi mua bán hàng hóa quốc tế khi hợp đồng gốc chịu sự điều chỉnh của luật thương mại quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Giảng viên Luật: Nguồn học liệu so sánh chuyên sâu, cung cấp phương pháp luận phân tích luật học thực chứng và hệ thống thuật ngữ pháp lý đối chiếu chuẩn xác (Anh - Trung - Việt).
- Luật sư & Chuyên gia Pháp chế (In-house Counsel): Cẩm nang kỹ thuật soạn thảo các điều khoản tạo quyền cho bên thứ ba (Third-Party Beneficiary Clauses), phòng ngừa rủi ro bị bế tắc hợp đồng khi cần tái cấu trúc giao dịch.
- Thẩm phán & Trọng tài viên: Cơ sở lý luận và tiền lệ đối chiếu quốc tế phục vụ công tác giải thích hợp đồng, lấp đầy lỗ hổng pháp luật khi xử lý các tranh chấp phức tạp.
- Cơ quan Lập pháp (Bộ Tư pháp, Ủy ban Pháp luật của Quốc hội): Luận cứ khoa học vững chắc và dự thảo điều khoản cụ thể phục vụ chương trình sửa đổi, bổ sung BLDS trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba và Hợp đồng ba bên là gì?
Trong Hợp đồng ba bên, cả ba chủ thể đều là các bên tham gia giao kết, cùng bày tỏ ý chí và cùng mang các quyền, nghĩa vụ ràng buộc lẫn nhau. Trong Hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba, bên thứ ba hoàn toàn không tham gia vào quá trình đàm phán, giao kết hợp đồng ban đầu; hợp đồng chỉ tạo ra quyền lợi đơn vụ cho bên thứ ba từ sự thỏa thuận giữa bên có quyền và bên có nghĩa vụ.
2. Nếu bên thứ ba chưa sinh ra hoặc công ty chưa thành lập thì hợp đồng có hiệu lực không?
Theo pháp luật Anh (Section 1(3) UK Act 1999) và pháp luật Trung Quốc (Điều 522 BLDS 2020), hợp đồng hoàn toàn có hiệu lực nếu bên thứ ba được mô tả rõ ràng như một đối tượng thụ hưởng tương lai (ví dụ: thai nhi, doanh nghiệp đang tiến hành thủ tục đăng ký). Tại Việt Nam, cần bổ sung quy định minh thị nội dung này để tránh việc hợp đồng bị tuyên vô hiệu do không xác định được chủ thể hưởng quyền tại thời điểm giao kết.
3. Bên có nghĩa vụ có quyền viện dẫn các vi phạm của bên có quyền để chống lại yêu cầu của bên thứ ba không?
Có. Theo nguyên tắc phái sinh, quyền của bên thứ ba bắt nguồn từ hợp đồng gốc giữa bên có quyền và bên có nghĩa vụ. Do đó, bên có nghĩa vụ được quyền viện dẫn mọi biện pháp phòng vệ (defences) phát sinh từ hợp đồng (như bên có quyền chưa thanh toán phí, hợp đồng bị vô hiệu do lừa dối) để từ chối thực hiện nghĩa vụ đối với bên thứ ba, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận loại trừ quyền phòng vệ này.
4. Khi bên thứ ba từ chối hưởng quyền, lợi ích trong hợp đồng sẽ được xử lý như thế nào?
Theo quy định tại Khoản 2 Điều 416 BLDS 2015, khi bên thứ ba từ chối lợi ích sau khi bên có nghĩa vụ đã thực hiện nghĩa vụ, nghĩa vụ coi như đã hoàn thành và lợi ích phát sinh sẽ thuộc về bên có quyền (trừ khi có thỏa thuận khác). Nghiên cứu kiến nghị bổ sung quyền cho bên có quyền được chỉ định một bên thứ ba thay thế để bảo đảm tối đa mục đích kinh tế ban đầu của giao dịch.
5. Điều khoản Trọng tài trong hợp đồng gốc có ràng buộc bên thứ ba khi họ khởi kiện không?
Theo kinh nghiệm án lệ Anh (Section 8 UK Act 1999), nếu hợp đồng quy định điều khoản trọng tài đối với các tranh chấp phát sinh từ điều khoản tạo quyền, bên thứ ba muốn thực thi quyền lợi bắt buộc phải tuân thủ thỏa thuận trọng tài đó như thể họ là một bên tham gia ký kết thỏa thuận trọng tài. Đây là kinh nghiệm then chốt Việt Nam cần tham khảo để tránh xung đột thẩm quyền giữa Tòa án và Trọng tài thương mại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Hợp đồng vì lợi ích của bên thứ ba trong pháp luật một số quốc gia dưới góc nhìn so sánh" đã giải quyết triệt để những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách trong pháp luật dân sự hiện đại. Bằng việc phân tích sâu sắc cấu trúc học thuyết Privity of Contract của Anh, bước chuyển mình quy phạm của Dân pháp điển Trung Quốc 2020 và thực trạng áp dụng BLDS 2015 tại Việt Nam, công trình đã khẳng định xu hướng tất yếu của việc mở rộng và bảo hộ toàn diện quyền tài sản của bên thứ ba.
Những kiến nghị sửa đổi Điều 402, 415, 417 BLDS 2015 và giải pháp phát triển án lệ được đề xuất không chỉ khắc phục các điểm nghẽn pháp lý hiện hành mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển an toàn, minh bạch của thị trường tài chính, bảo hiểm và thương mại quốc tế tại Việt Nam.