Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quan hệ dân sự và thương mại, giai đoạn đàm phán, giao kết hợp đồng đóng vai trò quyết định trong việc bảo đảm sự cân bằng quyền lợi và hạn chế rủi ro cho các bên khi hợp đồng được xác lập trên thực tế. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam cho thấy sự thiếu vắng của các quy định pháp lý minh thị về trách nhiệm tiền hợp đồng (precontractual liability) đã dẫn đến việc một bên có thể lợi dụng quá trình đàm phán để trục lợi (thu thập bí mật kinh doanh, phương thức hoạt động) hoặc đột ngột chấm dứt đàm phán không có lý do chính đáng sau một quá trình thương lượng kéo dài, gây tổn thất nghiêm trọng cho bên kia.

Mặc dù Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 đã bước đầu ghi nhận nghĩa vụ thông tin trong giao kết hợp đồng tại Điều 387 và chế tài bồi thường thiệt hại, song văn bản luật chưa làm rõ bản chất pháp lý của trách nhiệm này (thuộc trách nhiệm theo hợp đồng, ngoài hợp đồng hay một loại trách nhiệm độc lập), khiến thực tiễn xét xử gặp nhiều khó khăn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm rõ cơ sở lý luận, bản chất pháp lý và phạm vi nghĩa vụ phát sinh trong giai đoạn tiền hợp đồng theo Điều 387 BLDS năm 2015, kết hợp đối chiếu với pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu nhằm đề xuất các kiến giải hoàn thiện pháp luật Việt Nam. Để đạt được mục tiêu đó, tác giả xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu, làm rõ những vấn đề lý luận về giai đoạn tiền hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại; khái niệm, điều kiện phát sinh, hệ quả pháp lý của trách nhiệm tiền hợp đồng.
  2. Phân tích tập trung làm rõ ý chí của nhà làm luật quy định về trách nhiệm tiền hợp đồng thông qua quy định trong BLDS Việt Nam năm 2015; xác định bản chất pháp lý và phạm vi nghĩa vụ phát sinh trong Điều 387 BLDS để làm rõ cơ chế bồi thường trong giai đoạn tiền hợp đồng tại Việt Nam.
  3. So sánh với quy định pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới về trách nhiệm tiền hợp đồng, từ đó chỉ ra những vướng mắc trong pháp luật Việt Nam hiện hành và đề xuất định hướng hoàn thiện.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là vấn đề trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong giai đoạn tiền hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu về thời gian bao quát các quy định pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (từ thời phong kiến, thời kỳ áp dụng các bộ Dân luật trước đây, giai đoạn trước BLDS năm 2015 cho đến BLDS năm 2015 hiện hành). Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào pháp luật Việt Nam và mở rộng so sánh với pháp luật của Pháp (đại diện hệ thống Dân luật - Civil law), Anh (đại diện hệ thống Thông luật - Common law) và Hà Lan (mô hình dung hòa có án lệ phát triển về đàm phán hợp đồng), cùng các văn kiện quốc tế liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên học thuyết lỗi trong đàm phán hợp đồng (Culpa in contrahendo) của Rudolf von Jhering, lý thuyết về hành vi lạm dụng quyền tự do đàm phán của Gabriele Faggella, cùng các nguyên tắc nền tảng của luật tư gồm nguyên tắc tự do hợp đồng (freedom of contract) và nguyên tắc thiện chí, trung thực (good faith / bona fide).

Hệ thống văn bản pháp luật và văn kiện quốc tế được sử dụng làm cơ sở phân tích bao gồm:

  • Pháp luật Việt Nam: Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức), Bộ Dân luật Bắc Kỳ 1931, Bộ Dân luật Trung Kỳ 1936, Bộ Dân luật Việt Nam Cộng hòa 1972, BLDS năm 1995 (Điều 310, Điều 394), BLDS năm 2005 (Điều 307, Điều 388, Điều 389), BLDS năm 2015 (Điều 3, Điều 360, Điều 387, Điều 391).
  • Pháp luật nước ngoài: Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 (được sửa đổi, bổ sung bởi Sắc lệnh 2016-131: Điều 1101, Điều 1112-1, Điều 1130, Điều 1382, Điều 1383); Đạo luật về khai báo sai sự thật năm 1967 của Anh (Misrepresentation Act 1967 - Điều 2.1); Bộ luật Dân sự Hà Lan (DCC Điều 6:248 đoạn 1; ODCC Điều 1375).
  • Nguồn luật quốc tế: Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG - Điều 7); Bộ nguyên tắc của UNIDROIT về Hợp đồng thương mại quốc tế (PICC 2010 - Điều 1.1, Điều 1.7); Bộ nguyên tắc của Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL - Điều 1:102, Điều 2:301); Quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC - Mục IV Điều 8(1)).

Khóa luận sử dụng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lê-nin (duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) kết hợp với các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự hình thành và tiến trình phát triển của chế định hợp đồng và trách nhiệm tiền hợp đồng qua các thời kỳ lập pháp tại Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích logic và tổng hợp: Làm rõ bản chất mối quan hệ pháp lý giữa các bên trong quá trình đàm phán và hệ thống hóa các mô hình trách nhiệm tiền hợp đồng.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Đối chiếu các quy định pháp luật thực định với các tranh chấp và án lệ thực tế của Việt Nam và quốc tế.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu cách tiếp cận của truyền thống Civil law (Pháp, Hà Lan) và Common law (Anh) để rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Nguồn dữ liệu thực tiễn được trích xuất từ các án lệ và bản án tiêu biểu:

  • Án lệ Đức: Vụ án Germuseblattfal (Tòa án Tối cao Đức áp dụng học thuyết Culpa in contrahendo).
  • Án lệ Pháp: Vụ kiện Camara Nacional de Apelacès de Capital, Sala B, Litvak Adolfo v. Olivetti Argentina SA (16/09/1953); Án lệ số 95-20361 (07/04/1998); Phán quyết ngày 13/04/1999 của Phòng Dân sự số 1 Tòa án Tối cao Pháp.
  • Án lệ Anh: Vụ Walford v. Miles; Vụ Royscott Trust Ltd v. Rogerson (1991) 3 WLR 57.
  • Án lệ Hà Lan: Vụ Plas Bouwonderneming BV v. Gemeente Valburg (1982) của Hoge Raad (Tòa án Tối cao Hà Lan); Vụ de Combinatie v. De Staat.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về hợp đồng, giai đoạn tiền hợp đồng và chế định trách nhiệm bồi thường thiệt hại:

  • Khái niệm và nguyên tắc điều chỉnh giai đoạn tiền hợp đồng: Giai đoạn tiền hợp đồng bắt đầu từ khi xuất hiện lời mời giao kết (quảng cáo, trưng bày, giới thiệu thông tin) hoặc đề nghị giao kết cho đến khi hợp đồng được xác lập hoặc chấm dứt khi đề nghị bị từ chối/hủy bỏ. Quá trình này chịu sự điều chỉnh của hai nguyên tắc cơ bản là nguyên tắc tự do hợp đồng và nguyên tắc thiện chí, trung thực (bona fide). Tự do hợp đồng cho phép các bên tự nguyện đàm phán hoặc rút lui, nhưng quyền này bị giới hạn bởi nghĩa vụ thiện chí nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quá trình đàm phán để gây thiệt hại cho bên đối tác.
  • Nghĩa vụ pháp lý tiền hợp đồng: Xuất phát từ học thuyết Culpa in contrahendo, nghĩa vụ tiền hợp đồng mang ba đặc trưng: (i) căn cứ phát sinh do luật định dưới sự chi phối của nguyên tắc thiện chí; (ii) thời điểm phát sinh là trước khi ký kết hợp đồng; (iii) các bên cùng nhận diện, đánh giá và phân chia rủi ro trong giai đoạn giao dịch.
  • Ba mô hình trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng: Khóa luận hệ thống hóa 3 quan điểm lý thuyết trên thế giới:
    1. Mô hình trách nhiệm theo hợp đồng (tiêu biểu là Đức theo thuyết của Rudolf von Jhering): Coi quá trình đàm phán đã tạo lập mối quan hệ pháp lý ràng buộc, vi phạm nghĩa vụ đàm phán cấu thành vi phạm hợp đồng.
    2. Mô hình trách nhiệm ngoài hợp đồng (tiêu biểu tại Pháp): Xuất phát từ nguyên tắc "không có hợp đồng thì không có trách nhiệm theo hợp đồng"; hành vi có lỗi trong đàm phán gây thiệt hại được xử lý theo trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng.
    3. Mô hình trách nhiệm độc lập (sui generis, tiêu biểu tại Thụy Sỹ, Hy Lạp): Tách bạch trách nhiệm tiền hợp đồng thành một chế định dân sự chuyên biệt song song với trách nhiệm trong và ngoài hợp đồng.
  • Lý luận về trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Phân tích nguồn gốc lịch sử từ luật La Mã, Bộ luật Hồng Đức (Điều 582) đến các BLDS hiện đại. Xác lập 3 điều kiện phát sinh trách nhiệm: có thiệt hại thực tế, có hành vi vi phạm nghĩa vụ, và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh (yếu tố lỗi là điều kiện chung trừ ngoại lệ do luật định).

Chương 2: Trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng theo pháp luật một số quốc gia trên thế giới

Chương 2 phân tích chuyên sâu giải pháp lập pháp và thực tiễn xét xử tại 3 quốc gia đại diện:

  • Pháp luật Pháp: Pháp luật Pháp xem trách nhiệm tiền hợp đồng thuộc trách nhiệm ngoài hợp đồng (Điều 1382, Điều 1383 BLDS Pháp 1804). Qua phân tích án lệ Litvak Adolfo v. Olivetti Argentina SA (1953), Tòa án khẳng định công ty Olivetti phải bồi thường thiệt hại do chấm dứt đàm phán không có lý do chính đáng dựa trên học thuyết của Gabriele Faggella (trừng phạt hành vi lạm dụng nguyên tắc tự do hợp đồng). Phạm vi bồi thường thiệt hại được giới hạn ở các chi phí thực tế, cần thiết phục vụ quá trình đàm phán (chi phí thuê mặt bằng, mở đại lý, bồi hoàn lương nhân viên bị sa thải), bác bỏ bồi thường lợi nhuận kỳ vọng do không thể chứng minh chắc chắn. Sắc lệnh 2016-131 bổ sung Điều 1112-1 BLDS Pháp quy định rõ nghĩa vụ cung cấp thông tin có tính chất quyết định và không cho phép các bên thỏa thuận loại trừ nghĩa vụ này.
  • Pháp luật Anh: Thuộc hệ thống Common law, pháp luật Anh từ chối công nhận nghĩa vụ tổng quát về thiện chí trong đàm phán (như phán quyết trong vụ Walford v. Miles). Hợp đồng được xem là một "món hời" khách quan, các bên tự gánh chịu rủi ro thị trường và được tự do rút lui ở bất kỳ giai đoạn nào. Tuy nhiên, Tòa án Anh kiểm soát gian lận thông qua Đạo luật về khai báo sai sự thật năm 1967 (Misrepresentation Act 1967) và học thuyết về hưởng lợi bất công (unjust enrichment / quasi-contract). Qua vụ Royscott Trust Ltd v. Rogerson (1991), Tòa án áp dụng Điều 2(1) của Đạo luật 1967 để buộc bên cung cấp thông tin sai sự thật do cẩu thả phải bồi thường toàn bộ thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh, kể cả các tổn thất không lường trước được nhưng có mối liên hệ trực tiếp.
  • Pháp luật Hà Lan: Án lệ Plas v. Valburg (1982) của Tòa án Tối cao Hà Lan tạo lập học thuyết phân chia quá trình tiền hợp đồng thành 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn I: Các bên tự do chấm dứt đàm phán mà không phải bồi thường chi phí.
    • Giai đoạn II: Các bên được tự do ngừng đàm phán nhưng phải bồi hoàn các chi phí phát sinh cho bên kia.
    • Giai đoạn III: Các bên không còn quyền tự do rút lui vì niềm tin hợp đồng được giao kết đã hình thành vững chắc; bên đơn phương chấm dứt vi phạm nguyên tắc thiện chí và phải bồi thường toàn bộ chi phí thực tế lẫn lợi nhuận kỳ vọng (lost profits), thậm chí Tòa án có thể buộc tiếp tục đàm phán (Điều 6:248 đoạn 1 DCC). Các bên được phép thỏa thuận trước về việc miễn trừ hoặc phân bổ rủi ro này.

Chương 3: Trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng theo pháp luật Việt Nam - Đề xuất, kiến giải hoàn thiện pháp luật

Dựa trên mục lục và nội dung công trình, chương này tổng kết tiến trình lập pháp tại Việt Nam và đưa ra hệ thống giải pháp hoàn thiện:

  • Lịch sử phát triển: Đánh giá sự chuyển dịch từ các quy định về khế ước không man trá thời phong kiến, các Bộ Dân luật 1931, 1936, 1972 đến BLDS 1995, BLDS 2005 (Điều 389 tách bạch nguyên tắc giao kết) và BLDS 2015 (đưa nguyên tắc thiện chí, trung thực thành nguyên tắc cơ bản chung tại Điều 3 và quy định Điều 387 về nghĩa vụ thông tin).
  • Thực trạng và bất cập: BLDS năm 2015 quy định chế tài bồi thường thiệt hại tại khoản 2, khoản 3 Điều 387 nhưng chưa xác định cơ chế khởi kiện thuộc trách nhiệm trong hay ngoài hợp đồng, thiếu cơ chế xử lý hành vi phá vỡ đàm phán trái thiện chí và hành vi lạm dụng bí mật kinh doanh khi hợp đồng không thành.
  • Bốn nhóm đề xuất - kiến giải của tác giả:
    1. Mở rộng phạm vi nghĩa vụ tiền hợp đồng trong Bộ luật Dân sự (bổ sung rõ nghĩa vụ bảo mật, nghĩa vụ hợp tác và không phá vỡ đàm phán bất hợp lý bên cạnh nghĩa vụ cung cấp thông tin).
    2. Bổ sung quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu khi có khiếm khuyết về ý chí do vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trong giai đoạn đàm phán.
    3. Bổ sung nghĩa vụ đàm phán lại hợp đồng trong trường hợp chấm dứt đàm phán/hợp đồng mà không có lý do chính đáng.
    4. Đề xuất cơ chế áp dụng chế định "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng" rõ ràng, minh thị trong Bộ luật Dân sự (xác định phạm vi thiệt hại gồm chi phí thực tế đã bỏ ra và cách thức xử lý lợi ích kỳ vọng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và so sánh cơ chế xử lý trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng giữa các hệ thống pháp luật tiêu biểu:

Tiêu chí Pháp luật Pháp (Civil Law) Pháp luật Anh (Common Law) Pháp luật Hà Lan (Civil Law cải cách) Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015)
Bản chất pháp lý Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng (Điều 1382 BLDS 1804). Trách nhiệm ngoài hợp đồng theo luật định / Quasi-contract. Trách nhiệm bồi thường theo luật định / Án lệ (Sui generis). Chưa xác định rõ (đặt tại Điều 387, viện dẫn bồi thường thiệt hại).
Vai trò của nguyên tắc thiện chí Bắt buộc, xuyên suốt cả giai đoạn đàm phán (Sắc lệnh 2016-131). Không thừa nhận nghĩa vụ thiện chí tổng quát trong đàm phán. Áp dụng chủ đạo, chi phối hành vi đàm phán và rút lui. Là nguyên tắc cơ bản (Điều 3) nhưng chưa có chế tài áp dụng riêng cho đàm phán.
Căn cứ phát sinh trách nhiệm Lạm dụng quyền tự do đàm phán, vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin (Điều 1112-1). Cung cấp thông tin sai sự thật (Misrepresentation), hưởng lợi bất công. Đột ngột rút lui khi đã tạo dựng niềm tin (Giai đoạn II & III vụ Plas). Lừa dối hoặc tiết lộ/sử dụng trái phép thông tin bí mật (Điều 387).
Phạm vi bồi thường thiệt hại Chi phí thực tế, cần thiết phát sinh từ đàm phán (Reliance interest). Tổn thất do tin vào thông tin sai sự thật; khôi phục tình trạng ban đầu. Chi phí thực tế (Giai đoạn II); chi phí thực tế + lợi nhuận kỳ vọng (Giai đoạn III). Bồi thường thiệt hại cho bên bị thiệt hại (chưa định lượng rõ phạm vi lợi ích kỳ vọng).

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Hệ thống hóa toàn diện các học thuyết pháp lý kinh điển (Culpa in contrahendo, lý thuyết lỗi của Faggella) và đối chiếu với thực tiễn các vụ án quốc tế cụ thể.
  • Nhận diện khoảng trống lập pháp trong BLDS năm 2015 về trách nhiệm tiền hợp đồng và đưa ra 04 nhóm giải pháp lập pháp có cơ sở khoa học để hoàn thiện Điều 387 BLDS và chế định trách nhiệm dân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế nghiên cứu: Khóa luận tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý luận và so sánh án lệ nước ngoài do thực tiễn xét xử các tranh chấp tiền hợp đồng tại Tòa án Việt Nam còn hạn chế và chưa có nhiều án lệ công bố chính thức về Điều 387 BLDS năm 2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục khảo sát thực tiễn áp dụng Điều 387 BLDS tại hệ thống Tòa án và Trọng tài thương mại Việt Nam khi số lượng tranh chấp đàm phán gia tăng; nghiên cứu sâu hơn về phương pháp định lượng và xác định ranh giới bồi thường thiệt hại đối với lợi nhuận kỳ vọng (lost profits) trong các giao dịch thương mại phức tạp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật So sánh.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
  • Luật sư và chuyên viên pháp lý doanh nghiệp khi soạn thảo các thỏa thuận tiền hợp đồng (MOU, LOI, thỏa thuận bảo mật NDA) nhằm kiểm soát rủi ro pháp lý và phân bổ trách nhiệm khi đàm phán thất bại.

Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất là phần phân tích vụ án Litvak v. Olivetti (Pháp), Plas v. Valburg (Hà Lan), Royscott Trust v. Rogerson (Anh) và các đề xuất sửa đổi Điều 387 BLDS Việt Nam tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất pháp lý của trách nhiệm tiền hợp đồng theo pháp luật Pháp được Tòa án xác định là gì trong vụ án Litvak Adolfo v. Olivetti Argentina SA? Trong vụ án này, Tòa án bác bỏ yêu cầu đòi bồi thường theo hợp đồng của nguyên đơn vì hợp đồng chưa được ký kết ("không có trách nhiệm theo hợp đồng nếu không có hợp đồng"). Tòa án xác định đây là trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (dựa trên Điều 1382 BLDS Pháp) do phía công ty Olivetti đã lạm dụng quyền tự do đàm phán, chấm dứt thương lượng không có lý do chính đáng sau khi đã tạo lập sự tin tưởng.

2. Học thuyết 3 giai đoạn tiền hợp đồng theo án lệ Hà Lan (Plas v. Valburg 1982) phân chia trách nhiệm như thế nào? Tòa án Tối cao Hà Lan chia quá trình đàm phán thành 3 giai đoạn: (i) Giai đoạn I: Các bên tự do ngừng đàm phán và không phải bồi thường; (ii) Giai đoạn II: Các bên được tự do ngừng đàm phán nhưng phải bồi thường chi phí phát sinh cho bên kia; (iii) Giai đoạn III: Các bên không còn quyền tự do rút lui vì trái nguyên tắc thiện chí; nếu ngừng đàm phán phải bồi thường cả chi phí thực tế và lợi nhuận kỳ vọng bị mất.

3. Tại sao pháp luật Anh không công nhận nghĩa vụ đàm phán thiện chí (good faith) như các nước Civil law? Pháp luật Anh xem hợp đồng là một "món hời" khách quan dựa trên nguyên tắc tự do hợp đồng tuyệt đối và cạnh tranh thị trường. Các bên tự chấp nhận rủi ro và được quyền rút lui bất cứ lúc nào trước khi ký kết. Để ngăn chặn hành vi xấu, luật Anh sử dụng Đạo luật về khai báo sai sự thật năm 1967 (Misrepresentation Act 1967) và học thuyết về hưởng lợi bất công thay vì áp đặt một nghĩa vụ thiện chí mơ hồ trong đàm phán.

4. Điều 387 Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015 quy định những nghĩa vụ nào trong giai đoạn tiền hợp đồng? Điều 387 quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin (bên nào có thông tin ảnh hưởng đến việc chấp nhận giao kết của bên kia thì phải thông báo) và nghĩa vụ bảo mật thông tin (không được tiết lộ hoặc sử dụng thông tin bí mật của bên kia nhận được trong quá trình đàm phán vào mục đích riêng trái phép). Bên vi phạm gây thiệt hại phải bồi thường.

5. Phạm vi bồi thường thiệt hại tiền hợp đồng trong pháp luật Pháp gồm những khoản chi phí nào? Theo án lệ Pháp (như vụ Litvak v. Olivetti), phạm vi bồi thường chỉ bao gồm các chi phí thực tế, cần thiết phát sinh trực tiếp từ quá trình đàm phán (chi phí đầu tư mở mặt bằng, tiền thuê trụ sở, tiền lương/phụ cấp bồi hoàn cho nhân viên bị sa thải), bác bỏ các khoản thu nhập hoặc lợi nhuận kỳ vọng từ việc kinh doanh trong tương lai do tính chất không chắc chắn.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Minh Loan đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của chế định trách nhiệm pháp lý tiền hợp đồng thông qua lăng kính luật so sánh giữa các hệ thống pháp luật Pháp, Anh và Hà Lan. Nghiên cứu chỉ ra những bất cập hiện hữu của pháp luật dân sự Việt Nam khi chỉ dừng lại ở quy định nghĩa vụ thông tin tại Điều 387 BLDS năm 2015 mà chưa định danh rõ bản chất trách nhiệm và phạm vi thiệt hại bồi thường. Các đề xuất hoàn thiện pháp luật do tác giả đưa ra mang tính gợi mở thiết thực cho công tác lập pháp và áp dụng pháp luật giải quyết tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam.