Bảo Hiểm Thân Tàu Trong Thương Mại Hàng Hải: So Sánh Pháp Luật Việt Nam và Pháp Luật Quốc Tế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu bảo hiểm thân tàu trong thương mại hàng hải so sánh pháp luật việt nam và pháp luật một số nước, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2005

120
14
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO HIỂM THÂN TÀU BIỂN

1.1. Khái niệm bảo hiểm thân tàu

1.1.1. Định nghĩa bảo hiểm thân tàu

1.2. Các loại hình bảo hiểm thân tàu

1.2.1. Phân loại căn cứ vào thời hạn

1.2.2. Phân loại căn cứ theo phạm vi bảo hiểm

1.3. Rủi ro và tổn thất trong bảo hiểm thân tàu

1.3.1. Rủi ro trong bảo hiểm thân tàu

1.3.2. Phân loại rủi ro trong bảo hiểm thân tàu căn cứ vào nguồn gốc sinh ra rủi ro

1.3.3. Phân loại rủi ro trong bảo hiểm thân tàu căn cứ vào nghiệp vụ bảo hiểm

1.3.4. Tổn thất trong bảo hiểm thân tàu

1.3.4.1. Phân loại tổn thất trong bảo hiểm thân tàu căn cứ khả năng bồi thường
1.3.4.2. Phân loại tổn thất trong bảo hiểm thân tàu căn cứ vào mức độ
1.3.4.3. Phân loại tổn thất trong bảo hiểm thân tàu căn cứ vào tính chất của tổn thất

1.4. Vai trò của bảo hiểm thân tàu

1.5. Lịch sử hình thành và phát triển bảo hiểm thân tàu

1.5.1. Lịch sử hình thành và phát triển bảo hiểm thân tàu thế giới

1.5.2. Lịch sử hình thành và phát triển bảo hiểm thân tàu Việt Nam

1.6. Luật áp dụng trong bảo hiểm thân tàu biển ở Việt Nam

1.6.1. Pháp luật quốc gia

1.6.2. Pháp luật chuyên ngành

1.6.3. Các luật khác có liên quan trong hệ thống pháp luật Việt Nam

1.6.4. Các điều ước quốc tế

1.6.5. Các tập quán và thông lệ quốc tế

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA BẢO HIỂM THÂN TÀU TRONG THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI

2.1. Khái niệm hợp đồng bảo hiểm thân tàu

2.2. Đối tượng hợp đồng bảo hiểm thân tàu

2.3. Quyền lợi bảo hiểm

2.4. Giá trị bảo hiểm, số tiền bảo hiểm

2.5. Kí kết hợp đồng bảo hiểm thân tàu

2.5.1. Yêu cầu bảo hiểm

2.5.2. Chấp nhận bảo hiểm

2.5.3. Đóng phí bảo hiểm

2.5.4. Bằng chứng của hợp đồng bảo hiểm

2.6. Nghĩa vụ các bên khi xảy ra tổn thất

2.7. Phạm vi trách nhiệm bảo hiểm thân tàu

2.7.1. Các rủi ro được bảo hiểm

2.7.1.1. Các hiểm họa được bảo hiểm
2.7.1.2. Rủi ro ô nhiễm
2.7.1.3. Trách nhiệm đâm va
2.7.1.4. Tổn thất chung và cứu hộ
2.7.1.5. Chi phí tố tụng và đề phòng hạn chế tổn thất

2.7.2. Các rủi ro loại trừ

2.7.2.1. Rủi ro chiến tranh
2.7.2.2. Rủi ro đình công
2.7.2.3. Rủi ro phóng xạ, hạt nhân
2.7.2.4. Các hiểm họa loại trừ
2.7.2.5. Những chi phí không được bồi thường

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ NHỮNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI PHÁP LUẬT BẢO HIỂM THÂN TÀU TRONG THƯƠNG MẠI HÀNG HẢI

3.1. Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu Việt Nam

3.2. Những bất cập của pháp luật Việt Nam hiện hành về bảo hiểm thân tàu

3.3. Thực tiễn kí kết hợp đồng bảo hiểm thân tàu và thực trạng thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu tại Việt Nam

3.4. Mục tiêu phát triển kinh tế biển và chính sách hội nhập

3.5. Định hướng nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu tại Việt Nam

3.5.1. Hoàn thiện pháp luật về bảo hiểm thân tàu

3.5.2. Thực hiện chính sách hội nhập kinh tế quốc tế và mục tiêu tham gia Tổ chức Thương mại Thế giới

3.5.3. Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu tại Việt Nam

3.5.3.1. Hoàn thiện pháp luật bảo hiểm thân tàu
3.5.3.2. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu từ phía các cơ quan tiến hành tố tụng
3.5.3.3. Nâng cao vai trò của người được bảo hiểm
3.5.3.4. Nâng cao vai trò của các công ty bảo hiểm
3.5.3.5. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về bảo hiểm thân tàu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bảo Hiểm Thân Tàu Định Nghĩa Vai Trò

Bảo hiểm tàu biển là một trong những loại hình bảo hiểm ra đời sớm nhất, với đơn bảo hiểm cổ nhất được ghi nhận từ năm 1347. Lịch sử của bảo hiểm hàng hải, bao gồm cả bảo hiểm thân tàu, gắn liền với sự phát triển của các thành phố-quốc gia ở Ý thời trung cổ. Ban đầu, các chủ tàu phải trả một khoản "tiền rủi ro" cho các nhà buôn, tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại tàu, hàng hóa và thời gian của chuyến đi. Từ đó, khái niệm "vay mạo hiểm" xuất hiện, trong đó trách nhiệm của người vay sẽ được hủy bỏ nếu tàu bị tổn thất. Dần dần, hợp đồng bảo hiểm hàng hải độc lập ra đời, không còn liên quan đến hợp đồng vay bảo đảm bằng tàu. Bảo hiểm, về bản chất, là sự cam kết bồi thường của người bảo hiểm cho người được bảo hiểm về những thiệt hại do rủi ro đã thỏa thuận gây ra, với điều kiện người được bảo hiểm đã mua bảo hiểm và trả phí. Bảo hiểm ra đời do sự tồn tại khách quan của rủi ro, và tiền bồi thường chủ yếu dùng để khắc phục hậu quả của rủi ro.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết Về Bảo Hiểm Thân Tàu Hiện Nay

Bảo hiểm hàng hải được xem là một biện pháp bảo đảm an toàn hiệu quả trong vận tải biển, đồng thời là một công cụ pháp lý và kinh tế. Nó bảo hiểm những rủi ro trên biển hoặc trên bộ liên quan đến hành trình đường biển, gây tổn thất cho các đối tượng bảo hiểm. Có ba loại bảo hiểm chính: bảo hiểm thân tàu và máy móc, bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu (P&I), và bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển. Bảo hiểm thân tàu là loại bảo hiểm quan trọng, bảo hiểm những thiệt hại vật chất đối với vỏ tàu, máy móc và thiết bị trên tàu, có thể bao gồm cả bảo hiểm cước phí và trách nhiệm của chủ tàu trong trường hợp đâm va. Đây là loại bảo hiểm lớn, đòi hỏi kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng về hàng hải. Pháp luật về bảo hiểm thân tàu có liên quan chặt chẽ với nhiều chế định của pháp luật hàng hải và các ngành luật khác.

1.2. Đối Tượng Của Hợp Đồng Bảo Hiểm Thân Tàu Là Gì

Đối tượng của bảo hiểm thân tàu là bản thân con tàu (vỏ, máy móc, trang thiết bị). Trang thiết bị phụ tùng cần thiết của tàu vẫn được coi là đối tượng bảo hiểm ngay cả khi thuộc tài sản của chủ tàu hoặc do chủ tàu mượn, thuê, miễn là chúng cần thiết theo yêu cầu của đăng kiểm hoặc cơ quan an toàn hàng hải. Ngoài ra, tùy thuộc hợp đồng, đối tượng bảo hiểm còn có thể là bất kỳ quyền lợi tài sản nào gắn liền với hoạt động của con tàu (dầu, container...). Tàu đang đóng cũng có thể là đối tượng của bảo hiểm thân tàu. Tàu biển là một đối tượng đặc biệt, là cấu trúc nổi, có hoặc không có động cơ, chuyên dùng để hoạt động trên biển, vận chuyển hàng hóa, hành khách, thăm dò tài nguyên, lai dắt cứu hộ, trục vớt tài sản và thực hiện các mục đích kinh tế khác.

II. Bảo Hiểm Thân Tàu Phân Loại Theo Thời Hạn Phạm Vi

Việc phân loại bảo hiểm thân tàu giúp người tham gia bảo hiểm hiểu rõ hơn về các loại hình bảo hiểm khác nhau và lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình. Có nhiều cách để phân loại bảo hiểm thân tàu, trong đó phổ biến nhất là phân loại theo thời hạn và theo phạm vi bảo hiểm. Mỗi loại hình có những đặc điểm và điều kiện riêng, ảnh hưởng đến quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng. Việc nắm vững các tiêu chí phân loại này là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi của chủ tàu và người được bảo hiểm.

2.1. Phân Loại Bảo Hiểm Thân Tàu Dựa Trên Yếu Tố Thời Gian

Căn cứ vào thời hạn, bảo hiểm thân tàu có thể chia thành hai loại: bảo hiểm theo thời hạn và bảo hiểm theo chuyến. Bảo hiểm theo thời hạn là bảo hiểm thân tàu trong một thời gian nhất định, thường áp dụng cho hầu hết các loại tàu. Thời hạn bảo hiểm thường là 12 tháng hoặc ít hơn và phải được ghi rõ trong hợp đồng. Thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực của bảo hiểm cũng phải được quy định cụ thể. Luật Bảo hiểm hàng hải Anh 1906 quy định thời hạn bảo hiểm thân tàu không được quá 12 tháng. Quy tắc bảo hiểm thân tàu của Bảo Việt và Bảo Minh cũng quy định thời hạn bảo hiểm không dưới 3 tháng và không quá 12 tháng.

2.2. Các Loại Hình Bảo Hiểm Thân Tàu Theo Phạm Vi Bảo Vệ

Bảo hiểm theo chuyến là bảo hiểm thân tàu cho một chuyến đi cụ thể. Loại hình bảo hiểm này thường áp dụng cho các tàu chỉ thực hiện một chuyến đi duy nhất hoặc các tàu có lịch trình không cố định. Trong bảo hiểm theo chuyến, người bảo hiểm chịu trách nhiệm đối với các rủi ro xảy ra trong suốt chuyến đi đã được quy định trong hợp đồng. Thời hạn bảo hiểm bắt đầu từ khi tàu rời cảng xuất phát và kết thúc khi tàu đến cảng đích. Phạm vi bảo hiểm có thể được mở rộng để bao gồm cả thời gian tàu neo đậu tại các cảng trung gian.

2.3. So Sánh Ưu Nhược Điểm Của Hai Loại Hình Bảo Hiểm Thân Tàu

Bảo hiểm theo thời hạn thường phù hợp với các tàu có lịch trình hoạt động thường xuyên và ổn định, trong khi bảo hiểm theo chuyến phù hợp với các tàu có lịch trình không cố định hoặc chỉ thực hiện một chuyến đi duy nhất. Việc lựa chọn loại hình bảo hiểm phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại tàu, lịch trình hoạt động, và mức độ rủi ro mà chủ tàu sẵn sàng chấp nhận. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo quyền lợi bảo hiểm được tối ưu.

III. Rủi Ro Tổn Thất Trong Bảo Hiểm Thân Tàu Phân Loại

Trong bảo hiểm thân tàu, việc hiểu rõ về các loại rủi ro và tổn thất là vô cùng quan trọng. Rủi ro là những sự kiện không chắc chắn có thể gây ra tổn thất cho tàu, trong khi tổn thất là những thiệt hại thực tế xảy ra đối với tàu. Việc phân loại rủi ro và tổn thất giúp các bên tham gia bảo hiểm xác định rõ phạm vi bảo hiểm và trách nhiệm bồi thường. Có nhiều cách để phân loại rủi ro và tổn thất, tùy thuộc vào tiêu chí được sử dụng.

3.1. Phân Loại Rủi Ro Trong Bảo Hiểm Thân Tàu Theo Nguồn Gốc

Rủi ro trong bảo hiểm thân tàu có thể được phân loại theo nguồn gốc sinh ra rủi ro, bao gồm rủi ro từ thiên nhiên (bão, sóng thần, động đất), rủi ro do tai nạn (đâm va, mắc cạn, cháy nổ), và rủi ro do hành vi của con người (cướp biển, chiến tranh, đình công). Mỗi loại rủi ro có những đặc điểm và mức độ nguy hiểm khác nhau, ảnh hưởng đến phí bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm. Việc xác định rõ nguồn gốc của rủi ro giúp các bên tham gia bảo hiểm đánh giá chính xác mức độ rủi ro và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp.

3.2. Phân Loại Tổn Thất Trong Bảo Hiểm Thân Tàu Theo Khả Năng Bồi Thường

Tổn thất trong bảo hiểm thân tàu có thể được phân loại theo khả năng bồi thường, bao gồm tổn thất toàn bộ (tàu bị phá hủy hoàn toàn hoặc không thể sửa chữa) và tổn thất bộ phận (tàu bị hư hỏng nhưng có thể sửa chữa). Tổn thất toàn bộ có thể là tổn thất toàn bộ thực tế (tàu bị chìm, cháy, hoặc mất tích) hoặc tổn thất toàn bộ ước tính (chi phí sửa chữa tàu vượt quá giá trị bảo hiểm). Tổn thất bộ phận có thể là tổn thất chung (tổn thất do hành động cố ý và hợp lý để cứu tàu và hàng hóa) hoặc tổn thất riêng (tổn thất không phải là tổn thất chung).

IV. Luật Áp Dụng Trong Bảo Hiểm Thân Tàu Biển Tại Việt Nam

Pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các hoạt động bảo hiểm thân tàu biển tại Việt Nam. Hệ thống pháp luật này bao gồm nhiều nguồn khác nhau, từ pháp luật quốc gia đến các điều ước quốc tế và tập quán thương mại. Việc áp dụng đúng đắn và hiệu quả các quy định pháp luật này là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia bảo hiểm và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường bảo hiểm hàng hải.

4.1. Pháp Luật Quốc Gia Điều Chỉnh Bảo Hiểm Thân Tàu

Pháp luật quốc gia về bảo hiểm thân tàu bao gồm pháp luật chuyên ngành (Luật Kinh doanh bảo hiểm, Bộ luật Hàng hải Việt Nam) và các luật khác có liên quan (Luật Dân sự, Luật Thương mại). Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định các nguyên tắc chung về hoạt động bảo hiểm, trong khi Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định các vấn đề liên quan đến tàu biển và hoạt động hàng hải. Các luật khác có liên quan điều chỉnh các khía cạnh pháp lý khác nhau của hợp đồng bảo hiểm và các tranh chấp phát sinh.

4.2. Vai Trò Của Điều Ước Quốc Tế Trong Bảo Hiểm Hàng Hải

Việt Nam là thành viên của nhiều điều ước quốc tế về hàng hải và bảo hiểm, có ảnh hưởng đến hoạt động bảo hiểm thân tàu. Các điều ước này quy định các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn hàng hải, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, và giải quyết tranh chấp. Việc tuân thủ các điều ước quốc tế này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng vào thị trường bảo hiểm hàng hải quốc tế và nâng cao uy tín của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam.

4.3. Tập Quán Và Thông Lệ Quốc Tế Trong Bảo Hiểm Thân Tàu

Ngoài pháp luật quốc gia và điều ước quốc tế, tập quán và thông lệ quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích và áp dụng các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm thân tàu. Các tập quán và thông lệ này thường được hình thành từ thực tiễn hoạt động bảo hiểm hàng hải trên thế giới và được các bên tham gia bảo hiểm thừa nhận và áp dụng. Việc tham khảo các tập quán và thông lệ này giúp giải quyết các tranh chấp phát sinh một cách công bằng và hợp lý.

V. Hợp Đồng Bảo Hiểm Thân Tàu Nội Dung Cơ Bản Cần Lưu Ý

Hợp đồng bảo hiểm thân tàu là văn bản pháp lý quan trọng nhất điều chỉnh mối quan hệ giữa người bảo hiểm và người được bảo hiểm. Hợp đồng này quy định các quyền và nghĩa vụ của các bên, phạm vi bảo hiểm, mức phí bảo hiểm, và các điều kiện bồi thường. Việc soạn thảo và ký kết hợp đồng bảo hiểm thân tàu cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên.

5.1. Đối Tượng Của Hợp Đồng Bảo Hiểm Thân Tàu Là Gì

Đối tượng của hợp đồng bảo hiểm thân tàu là bản thân con tàu (vỏ, máy móc, trang thiết bị) và các quyền lợi liên quan đến con tàu. Giá trị bảo hiểm là giá trị của con tàu được xác định tại thời điểm ký kết hợp đồng. Số tiền bảo hiểm là số tiền tối đa mà người bảo hiểm phải bồi thường trong trường hợp xảy ra tổn thất.

5.2. Phạm Vi Trách Nhiệm Của Bảo Hiểm Thân Tàu

Phạm vi trách nhiệm của bảo hiểm thân tàu bao gồm các rủi ro được bảo hiểm (rủi ro do tai nạn, rủi ro do thiên tai, rủi ro do hành vi của con người) và các chi phí liên quan đến việc khắc phục tổn thất (chi phí sửa chữa, chi phí cứu hộ, chi phí giám định). Hợp đồng bảo hiểm cũng quy định các rủi ro loại trừ (rủi ro do chiến tranh, rủi ro do đình công, rủi ro do phóng xạ).

5.3. Nghĩa Vụ Của Các Bên Khi Xảy Ra Tổn Thất

Khi xảy ra tổn thất, người được bảo hiểm có nghĩa vụ thông báo ngay cho người bảo hiểm, thực hiện các biện pháp cần thiết để hạn chế tổn thất, và cung cấp các tài liệu chứng minh tổn thất. Người bảo hiểm có nghĩa vụ giám định tổn thất, xác định mức bồi thường, và thanh toán tiền bồi thường cho người được bảo hiểm.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Pháp Luật Bảo Hiểm Thân Tàu

Để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hiểm thân tàu tại Việt Nam, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm, và người được bảo hiểm. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực thực thi pháp luật, và tăng cường hợp tác quốc tế.

6.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bảo Hiểm Thân Tàu

Cần rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành về bảo hiểm thân tàu để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, và phù hợp với thông lệ quốc tế. Cần bổ sung các quy định về bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu, bảo hiểm rủi ro chiến tranh, và bảo hiểm rủi ro đình công.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Thực Thi Pháp Luật

Cần tăng cường đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ cho các cán bộ làm công tác quản lý nhà nước về bảo hiểm thân tàu và các cán bộ làm công tác xét xử các tranh chấp về bảo hiểm hàng hải. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, và xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo hiểm thân tàu.

6.3. Đẩy Mạnh Hợp Tác Quốc Tế Về Bảo Hiểm Thân Tàu

Cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế và các quốc gia có nền bảo hiểm hàng hải phát triển để học hỏi kinh nghiệm và nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam. Cần tham gia các hiệp định song phương và đa phương về bảo hiểm hàng hải để tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động bảo hiểm thân tàu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ bảo hiểm thân tàu trong thương mại hàng hải so sánh pháp luật việt nam và pháp luật một số nước trên thế giới

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Chƣơng 1: Khái quát chung về bảo hiểm thân tàu Trong chương này tác giả chủ yếu trình bày một cách khái quát về bảo hiểm thân tàu, đề cập đến cơ sở lý luận và cơ sở pháp lý của bảo hiểm thân tàu, trong đó xem xét khái niệm, vai trò và ý nghĩa của bảo hiểm thân tàu cũng như lịch sử hình thành và phát triển bảo hiểm thân tàu trên thế giới và ở Việt nam. Chƣơng 2: Nội dung cơ bản của bảo hiểm thân tàu trong thƣơng mại hàng hải Chương 2 được dành cho việc phân tích những nội dung cơ bản của bảo hiểm thân tàu trong thương mại hàng hải, như hợp đồng bảo hiểm thân tàu, đối tượng bảo hiểm thân tàu, giá trị bảo hiểm và số tiềm bảo hiểm, kí kết và chấm dứt hợp đồng bảo hiểm thân tàu, trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm thân tàu, các điều khoản bảo hiểm thân tàu thường được áp dụng cho các hợp đồng bảo hiểm thân tàu trên thế giới cũng như ở Việt nam. 11 z Chƣơng 3: Định hƣớng và những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu Tại chương 3, tác giả đưa ra những căn cứ khoa học để khẳng định sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về bảo hiểm thân tàu đồng thời xác định những định hướng để nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật bảo hiểm thân tàu, qua đó đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm khắc phục những hạn chế, nâng cao hiệu quả điều chỉnh của pháp luật bảo hiểm thân tàu ở Việt nam. Kết luận Danh mục tài liệu tham khảo 12 z CHƢƠNG 1 KHÁT QUÁT CHUNG VỀ BẢO HIỂM THÂN TÀU 1.1 Khái niệm bảo hiểm thân tàu 1.1 Định nghĩa bảo hiểm thân tàu Bảo hiểm tàu biển là một loại hình bảo hiểm ra đời sớm nhất trong số các loại hình bảo hiểm.

Đơn bảo hiểm cổ nhất còn lưu giữ được đến ngày nay là đơn bảo hiểm cấp năm 1347 cho tàu Santa Clara trong hành trình vận chuyển hàng hóa từ Genoa (Ý) đến quần đảo Majorca (Tây Ban Nha). Lịch sử bảo hiểm hàng hải nói chung, trong đó có bảo hiểm thân tàu, gắn liền với việc xuất hiện những thành phố-quốc gia của Ý trong thời trung cổ như Venice, Genoa và những thành phố khác, những nơi trở nên giàu có nhờ việc buôn bán phát đạt ở Địa Trung Hải. Những thành phố cảng và bản thân các cảng biển trở thành trung tâm của đời sống thương mại và kinh tế. Chủ tàu hay người vận chuyển phải trả cho các nhà buôn một khoản “tiền rủi ro” theo điều kiện vay lãi, tùy thuộc vào loại tàu, tính chất và khối lượng hàng hóa vận chuyển cũng như thời gian dự tính của chuyến đi [41; 15-17]1.

Từ đó xuất hiện khái niệm vay bảo đảm bằng tàu hay còn gọi là “vay mạo hiểm”, theo đó, trách nhiệm của người vay tiền sẽ được huỷ bỏ nếu tàu bị tổn thất. Dần dần với sự phát triển của nền kinh tế, đã xuất hiện một loại hợp đồng bảo hiểm hàng hải độc lập, dưới hình thức đơn bảo hiểm, không còn điểm nào chung với hợp đồng vay bảo đảm bằng tàu trước kia nữa. Bảo hiểm trong khái niệm chung nhất là một ngành kinh tế đặc biệt. Có nhiều định nghĩa khác nhau về bảo hiểm, song tựu chung lại bảo hiểm được 13 z hiểu là sự cam kết của người bảo hiểm bồi thường cho người được bảo hiểm về những mất mát, hư hỏng thiệt hại của đối tượng được bảo hiểm do những rủi ro đã được thỏa thuận gây ra với điều kiện người được bảo hiểm đã mua bảo hiểm cho đối tượng đó và nộp một khoản tiền gọi là phí bảo hiểm.

Bảo hiểm ra đời là do sự tồn tại khách quan của rủi ro. Tiền bồi thường bảo hiểm chủ yếu là để khắc phục hậu quả của rủi ro. Phí bảo hiểm thu được thường được gọi là phí bảo hiểm dùng để bồi thường tổn thất. Như vậy về bản chất, bảo hiểm là việc phân chia tổn thất của một hay một số người cho tất cả mọi người tham gia bảo hiểm cùng gánh chịu.

Bảo hiểm hàng hải được xem là một biện pháp bảo đảm an toàn hiệu quả trong vận tải biển, đồng thời là một công cụ pháp lý và là một khái niệm kinh tế. Bảo hiểm hàng hải là bảo hiểm những rủi ro trên biển hoặc những rủi ro trên bộ, trên sóng, liên quan đến hành trình đường biển, gây tổn thất cho các đối tượng bảo hiểm chuyên chở trên biển. Có nhiều loại bảo hiểm hàng hải khác nhau, nhưng có 3 loại bảo hiểm chính: i) bảo hiểm thân và máy tàu (Hull and Machinery Insurance); ii) bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ tàu hay còn gọi là bảo hiểm dự phòng và bồi thường ((P&I Insurance); và iii) bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển (Cargo Insurance). Bảo hiểm thân tàu là loại bảo hiểm tàu biển quan trọng.

Bảo hiểm thân tàu có thể định nghĩa là bảo hiểm những thiệt hại vật chất xảy ra đối với vỏ tàu, máy móc và các thiết bị trên tàu đồng thời có thể bao gồm cả bảo hiểm cước phí, các chi phí hoạt động của tàu và một phần trách nhiệm mà chủ tàu phải chịu trong trường hợp tàu đâm va nhau (tuỳ theo thoả thuận giữa các bên trong hợp đồng bảo hiểm thân tàu). Đây là loại bảo hiểm lớn, cả gói, bao gồm những rủi ro đặc biệt phát sinh trong qua trình vận hành tàu biển, đòi hỏi phải 1 Chỉ tài liệu tham khảo số 41, trang 15-17 14 z có nhiều kinh nghiệm, có quan hệ quốc tế, hiểu biết tường tận công việc của các công ty hàng hải, hiểu biết kĩ thuật khai thác tàu biển. Pháp luật về bảo hiểm thân tàu biển có mối liên quan rất chặt chẽ với nhiều chế định của pháp luật hàng hải và các ngành luật khác. Đối tượng bảo hiểm thân tàu là bản thân con tàu (vỏ, máy móc, trang thiết bị trên tàu).

Cần lưu ý là trang thiết bị phụ tùng cần thiết của tàu vẫn được coi là đối tượng bảo hiểm ngay cả trong trường hợp những trang thiết bị và phụ tùng đó thuộc tài sản của chủ tàu hay do chủ tàu đi mượn, đi thuê, miễn là những trang thiết bị phụ tùng đó cần phải có trên tàu do yêu cầu bắt buộc của đăng kiểm hoặc cơ quan an toàn hàng hải. Ngoài ra còn tùy thuộc hợp đồng do hai bên kí kết, đối tượng bảo hiểm thân tàu còn có thể là bất kì một quyền lợi về tài sản nào gắn liền với hoạt động của con tàu (dầu, con-te- nơ…). Tàu đang đóng cũng có thể là đối tượng của bảo hiểm thân tàu [1; đ 201]2, [2; đ 227]. Bảo hiểm thân tàu là một loại bảo hiểm quan trọng nhất về tàu biển, bởi tàu biển là một đối tượng đặc biệt.

Tàu biển, theo quy định của Bộ Luật Hàng hải Việt nam, là cấu trúc nổi, có hoặc không có động cơ, chuyên dùng để hoạt động trên biển [2; đ 11], dùng để vận chuyển hàng hóa, hành khách, hành lý, thăm dò-khai thác-chế biến tài nguyên biển, lai dắt cứu hộ trên biển, trục vớt tài sản chìm đắm và thực hiện các mục đích kinh tế khác. Một con tàu thương mại hiện đại mới hạ thủy và đã qua chạy thử thường có giá trị lớn, chưa kể đến hàng hóa trên tàu, đôi khi còn vượt cả giá trị con tàu. Ở Việt nam hiện nay, tàu biển phần nhiều thuộc loại già cỗi, có tuổi tàu thường trên 15 năm. Do đó việc bảo hiểm tàu là rất cần thiết, bởi những con tàu loại này thường tiềm ẩn rất nhiều rủi ro khi hoạt động trên biển.2 Các loại hình bảo hiểm thân tàu 15 z 1.1 Phân loại căn cứ vào thời hạn Căn cứ vào thời hạn, bảo hiểm thân tàu có thể chia thành hai loại, bảo hiểm theo thời hạn hay bảo hiểm theo chuyến: i) Bảo hiểm theo thời hạn (Hull Time Insurance) Bảo hiểm theo thời hạn là bảo hiểm thân tàu trong một thời gian nhất định.

Loại hình bảo hiểm này thường áp dụng cho hầu hết các loại tàu. Thời hạn bảo hiểm theo hình thức này thường là 12 tháng hay ít hơn và phải được ghi rõ trong hợp đồng. Thời điểm bắt đầu và kết thúc hiệu lực của bảo hiểm cũng phải được quy định cụ thể. Trách nhiệm của người bảo hiểm bắt đầu từ 0 giờ và kết thúc vào 24 giờ của ngày ghi trên hợp đồng (thời gian tính theo nơi cấp đơn bảo hiểm).

Chẳng hạn, các đơn bảo hiểm của Anh thường ghi “12 months from 1 February … to 31 January … both days inclusive” (12 tháng kể từ ngày 1 tháng 2… đến hết ngày 31 tháng 1). Luật Bảo hiểm hàng hải Anh 1906 quy định thời hạn bảo hiểm thân tàu không được quá 12 tháng. Quy tắc bảo hiểm thân tàu, ngư lưới cụ đối với tàu thuyền cá hoạt động trong vùng nội thủy và vùng biển Việt nam của Tổng công ty bảo hiểm Việt nam (Bảo Việt) năm 2001 và Quy tắc bảo hiểm thân tàu đối với tàu thuyền hoạt động trên sông hồ, vùng nội thủy, vùng biển Việt nam của Bảo minh năm 1999 quy định thời hạn bảo hiểm thân tàu không dưới 3 tháng và không quá 12 tháng. Tuy nhiên, trong tình hình cạnh tranh quyết liệt như hiện nay, bảo hiểm thân tàu một số nước như Na uy lại đưa ra những biện pháp nhằm lôi kéo khách hàng bằng cách chấp nhận bảo hiểm trong thời hạn đến 5 năm với phí bảo hiểm không đổi.

Do phí bảo hiểm đang có xu thế giảm nên hầu như các chủ tàu không ký bảo hiểm thân tàu với thời hạn dài đến như vậy. 2 Chỉ tài liệu tham khảo số 1, điều 201 16 z Hình thức bảo hiểm theo thời hạn là loại hình bảo hiểm thân tàu thường gặp và thường được áp dụng cho các loại tàu khác nhau: tàu buôn (thường từ 100 GRT3 trở lên); tàu đánh cá; tàu dưới 100 GRT; tàu đặc biệt: nạo vét đẩy, kéo, xà lan; tàu gỗ, dàn khoan cố định hay di động hoặc các cấu trúc khác trong khai thác dầu. ii) Bảo hiểm chuyến (Hull Voyage Insurance) Bảo hiểm chuyến là bảo hiểm con tàu trong thời gian đi từ cảng này đến cảng khác (at and from) hoặc bảo hiểm cho một chuyến khứ hồi (round trip). Hình thức này thường dùng để bảo hiểm cho tàu mới đóng để xuất khẩu hoặc tàu sửa chữa.

Trách nhiệm bảo hiểm bắt đầu khi tàu nhổ neo từ cảng đi và kết thúc kể từ khi tàu thả neo an toàn tại cảng đến ghi trong hợp đồng bảo hiểm (nếu hai bên không có thỏa thuận khác).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo Hiểm Thân Tàu Trong Thương Mại Hàng Hải: So Sánh Pháp Luật Việt Nam và Thế Giới" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy định pháp lý liên quan đến bảo hiểm thân tàu trong lĩnh vực thương mại hàng hải, so sánh giữa pháp luật Việt Nam và các quy định quốc tế. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các khía cạnh pháp lý của bảo hiểm thân tàu mà còn chỉ ra những điểm khác biệt và tương đồng giữa các hệ thống pháp luật, từ đó nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của bảo hiểm trong hoạt động thương mại hàng hải.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ pháp luật việt nam và một số nước trên thế giới về bảo hiểm thân tàu trong thương mại hàng hải, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về các quy định cụ thể trong nước và quốc tế. Ngoài ra, tài liệu Pháp luật việt nam và một số nước trên thế giới về bảo hiểm thân tàu trong thương mại hàng hải cũng sẽ giúp bạn so sánh chi tiết hơn về các quy định này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại theo quy định của bộ luật hình sự việt nam năm 2015 trong sự so sánh với quy định tương ứng của pháp luật hình sự một số nước sẽ cung cấp thêm thông tin về trách nhiệm pháp lý trong thương mại, liên quan đến bảo hiểm và các vấn đề pháp lý khác. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực này.