Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hợp đồng mua bán hàng hóa đã tồn tại từ nhiều thế kỷ trước, song vấn đề "tiêu chuẩn hóa" điều khoản hợp đồng chỉ thực sự được quan tâm kể từ khi cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỷ 18 tạo ra khả năng sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ mang tính đại trà, hàng loạt và liên tục. Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, hợp đồng theo mẫu chiếm phần lớn số lượng giao kết hợp đồng hiện nay do đặc điểm cho phép áp dụng nhiều lần, giảm chi phí đàm phán và đảm bảo tính thống nhất trong giao kết.
Tuy nhiên, sau gần 30 năm áp dụng các quy định từ BLDS 1995 qua BLDS 2005 đến BLDS 2015, số lượng tranh chấp, khiếu nại về loại hợp đồng này vẫn còn nhiều. Thực tế cho thấy việc thực hiện pháp luật về hợp đồng theo mẫu thường không tuân thủ nguyên tắc tự do, bình đẳng trong giao kết; tồn tại các biến tướng trong soạn thảo, giao kết và thực hiện ở nhiều lĩnh vực; trong khi kiểm soát và xử lý vi phạm chưa thực sự hiệu quả. Các nghiên cứu trước chủ yếu tiếp cận từ góc độ hợp đồng theo mẫu trong giao dịch tiêu dùng hoặc dựa trên nền tảng BLDS 2005, chưa có công trình bao quát toàn diện dưới góc độ BLDS 2015.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu được tác giả xác định như sau:
- Thứ nhất, phân tích những vấn đề lý luận nền tảng về hợp đồng theo mẫu (khái niệm, đặc điểm, bản chất và quan điểm lập pháp trên thế giới).
- Thứ hai, nghiên cứu thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hợp đồng theo mẫu ở Việt Nam.
- Thứ ba, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam.
- Thứ tư, xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về hợp đồng theo mẫu ở Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu gồm: các vấn đề lý luận về hợp đồng theo mẫu; thực trạng pháp luật về hợp đồng theo mẫu của một số quốc gia; thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam; các quan điểm định hướng hoàn thiện pháp luật.
Phạm vi nghiên cứu: về nội dung, tập trung vào các quy định của BLDS 2015 và các văn bản pháp luật có liên quan, đặc biệt là Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 (Luật BVQLNTD 2010); về không gian, tập trung vào lãnh thổ Việt Nam, có đối chiếu với pháp luật một số quốc gia; về thời gian, trong bối cảnh BLDS 2015 đang có hiệu lực thi hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và văn bản pháp luật
Khóa luận tiếp cận hợp đồng theo mẫu từ nền tảng lý luận pháp lý dân sự, dựa trên nguyên tắc tự do ý chí, tự nguyện cam kết và bình đẳng giữa các bên. Tác giả khai thác học thuyết về chi phí giao dịch để giải thích sự bất cân xứng giữa bên soạn thảo (tái sử dụng hợp đồng nhiều lần, phân tán chi phí) và bên gia nhập (chỉ tham gia một lần, không có động cơ đầu tư vào đàm phán).
Các văn bản pháp luật được phân tích gồm:
| Văn bản |
Nội dung liên quan |
| BLDS 2015 (Điều 117, 119, 122–129, 398, 404–405) |
Định nghĩa, hình thức, giải thích, điều khoản vô hiệu trong hợp đồng theo mẫu |
| Luật BVQLNTD 2010 (khoản 5 Điều 3; Điều 12, 15–19) |
Định nghĩa, công khai, thông báo, đăng ký, giải thích, điều khoản không có hiệu lực |
| Nghị định 99/2011/NĐ-CP |
Hướng dẫn thi hành Luật BVQLNTD; điều kiện đăng ký hợp đồng theo mẫu |
| Quyết định 02/2012/QĐ-TTg (sửa đổi bởi QĐ 35/2015, 38/2018, 25/2019) |
Danh mục hàng hóa, dịch vụ thiết yếu phải đăng ký hợp đồng theo mẫu |
| Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 17/2022) |
Chế tài xử phạt vi phạm hành chính về hợp đồng theo mẫu |
| Luật Hợp đồng Tiêu chuẩn Israel 1982 |
Đối chiếu so sánh |
| Luật Bảo vệ Người tiêu dùng Đài Loan 2015 |
Đối chiếu so sánh |
| Đạo luật Quy định về Điều khoản và Điều kiện Hàn Quốc 2018 |
Đối chiếu so sánh |
| Luật Người tiêu dùng Úc (ACL) |
Đối chiếu so sánh |
Khóa luận cũng tham chiếu định nghĩa của Raymond Saleilles (De la Déclaration de Volonté, 1901), giáo sư Jacques Ghestin (Đại học Paris I Panthéon-Sorbonne), Ủy ban Cạnh tranh và Người tiêu dùng Úc (ACCC), và định nghĩa do tiến sĩ Trần Ngọc Hiệp (Luận án tiến sĩ, 2023) đề xuất.
Phương pháp nghiên cứu
Khóa luận sử dụng nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các phương pháp cụ thể được áp dụng xuyên suốt gồm: phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp (hai phương pháp cơ bản), phương pháp so sánh luật học (đối chiếu pháp luật Việt Nam với Israel, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc), và phương pháp phân tích tính logic của các quy phạm pháp luật.
Nguồn dữ liệu
Khóa luận sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp gồm: văn bản pháp luật Việt Nam và nước ngoài; các luận án, luận văn đã công bố; bài báo khoa học trên Tạp chí Luật học; báo cáo của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia; bản án sơ thẩm số 54/2018/DS-ST ngày 16/11/2018 của TAND TP. Nha Trang; Án lệ số 42/2021/AL của TAND Tối cao; và Quyết định xử phạt vi phạm hành chính số 300/QĐ-XPVPHC ngày 28/12/2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về hợp đồng theo mẫu
Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả tổng hợp và phân tích các tên gọi khác nhau của hợp đồng theo mẫu trong pháp luật so sánh — adhesion contract, one-side contract, boilerplate contract, standard mass contract — và chỉ ra rằng đến nay chưa có khái niệm thống nhất trên phạm vi quốc tế.
Từ phân tích định nghĩa của Saleilles, Ghestin, ACCC Úc và Điều 2 Luật Hợp đồng Tiêu chuẩn Israel 1982, tác giả đề xuất định nghĩa mới: "Hợp đồng theo mẫu là hợp đồng được sử dụng nhiều lần trong đó các điều khoản được đưa ra bởi một bên trong giao dịch và bên được đề nghị chỉ có thể chấp nhận toàn bộ các điều khoản đó hoặc từ chối giao kết hợp đồng". Định nghĩa này được cho là bao quát hơn so với định nghĩa của Trần Ngọc Hiệp (2023) vì không giới hạn "bên chiếm ưu thế trong thương lượng", mở rộng sang cả trường hợp các chủ thể ngang hàng.
Bốn đặc điểm riêng biệt của hợp đồng theo mẫu được xác định: (i) tính chủ động đơn phương của bên đưa ra hợp đồng; (ii) hợp đồng thường được giao kết giữa bên chiếm ưu thế (bên cung cấp hàng hóa, dịch vụ) với bên yếu thế hơn (thường là người tiêu dùng), với sự bất cân xứng thông tin đáng kể; (iii) được áp dụng nhiều lần với cùng một nội dung cho nhiều chủ thể; (iv) chỉ có thể giao kết bằng văn bản do yêu cầu về tính ổn định, thống nhất và an toàn pháp lý khi áp dụng đại trà.
Phần so sánh pháp luật quốc tế phân tích bốn hệ thống: Israel (tiên phong với Luật Hợp đồng Tiêu chuẩn 1964, nâng cấp năm 1982 với cơ chế kiểm soát kép tư pháp–hành chính; liệt kê 5 nhóm điều khoản bất lợi tại Điều 4; quy định Tòa án Hợp đồng Tiêu chuẩn theo Điều 3); Đài Loan (Luật Bảo vệ Người tiêu dùng 2015, Điều 11–17-1, quy định thời gian xem xét tối đa 30 ngày; chế tài từ 30.000 đến 500.000 Đài tệ theo Điều 57); Hàn Quốc (Đạo luật Quy định về Điều khoản và Điều kiện 2018 với 5 chương; chế tài phạt tù tới 2 năm hoặc phạt tiền tới 100 triệu won với trường hợp tái phạm); và Úc (Luật Người tiêu dùng Úc — ACL — với cơ chế giả định có thể bác bỏ tại Mục 27(1); từ ngày 9/11/2023 áp dụng mức phạt cá nhân tối đa 2,5 triệu USD, tổ chức tối đa 50 triệu USD hoặc 30% doanh thu điều chỉnh).
Chương 2: Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về hợp đồng theo mẫu
Chương này phân tích và bình luận mười nhóm quy định pháp luật hiện hành.
Định nghĩa: Tác giả chỉ ra sự không thống nhất giữa khoản 1 Điều 405 BLDS 2015 (nhấn mạnh yếu tố "thời gian hợp lý" để trả lời) và khoản 5 Điều 3 Luật BVQLNTD 2010 (coi tất cả hợp đồng do tổ chức, cá nhân kinh doanh soạn thảo đều là hợp đồng theo mẫu — cách giải thích được cho là không hợp lý).
Chủ thể: BLDS 2015 chưa quy định cụ thể chủ thể giao kết mà chỉ gọi chung là "bên đề nghị" và "bên được đề nghị" theo Điều 117. Luật BVQLNTD 2010 xác định cụ thể hai bên nhưng còn bỏ sót trường hợp pháp nhân phi thương mại cung cấp hàng hóa, dịch vụ thường xuyên.
Công khai và thông báo: Khoản 1 Điều 405 BLDS 2015 quy định bắt buộc công khai nhưng thiếu hướng dẫn cụ thể về hình thức. Khoản 6 Điều 12 Luật BVQLNTD 2010 yêu cầu thông báo "chính xác, đầy đủ" trước khi giao dịch, song khái niệm "thời gian hợp lý" chưa được lượng hóa — khác với Đài Loan đã ấn định tối đa 30 ngày.
Đăng ký hợp đồng theo mẫu: Tính đến tháng 3/2024, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đã phê duyệt 412 hồ sơ đăng ký, trong đó hơn 71% thuộc lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư. Năm 2023, cơ quan này tiếp nhận mới 151 hồ sơ và phê duyệt đúng hạn 12 bộ hồ sơ. Tác giả chỉ ra bất cập khi Danh mục 10 hàng hóa, dịch vụ phải đăng ký theo Quyết định 02/2012/QĐ-TTg gọi là "thiết yếu" nhưng không hoàn toàn trùng khớp với khái niệm hàng hóa thiết yếu theo khoản 3 Điều 4 Luật Giá 2012; đặc biệt, vận tải hành khách đường bộ — có nhu cầu lớn hơn đường hàng không — lại không thuộc danh mục.
Hình thức: Điều 7 Nghị định 99/2011/NĐ-CP quy định hợp đồng theo mẫu phải dùng tiếng Việt, cỡ chữ tối thiểu 12, màu nền và mực tương phản. Tuy nhiên, quy định cỡ chữ 12 bị chỉ ra là thiếu chặt chẽ do các phần mềm soạn thảo sử dụng đơn vị đo khác nhau (pt, pc, inch) và cùng cỡ 12 pt nhưng phông Arial hiển thị to hơn Times New Roman rõ rệt.
Giải thích hợp đồng: Khoản 6 Điều 404 và khoản 2 Điều 405 BLDS 2015, cùng Điều 15 Luật BVQLNTD 2010 đều quy định nguyên tắc giải thích có lợi cho bên được đề nghị — tương đồng với pháp luật phần lớn các quốc gia.
Điều khoản miễn trách nhiệm: Khoản 3 Điều 405 BLDS 2015 quy định điều khoản miễn trách nhiệm của bên đưa ra hợp đồng theo mẫu là vô hiệu, trừ trường hợp có thỏa thuận khác. Tác giả chỉ ra hai điểm bất cập: (i) áp dụng đại trà không xét đến mức độ, phạm vi của điều khoản miễn trách là không hợp lý (ví dụ: miễn trách trong trường hợp thiên tai, dịch bệnh là chính đáng); (ii) quy định "trừ trường hợp có thỏa thuận khác" thiếu tính khả thi vì bên được đề nghị không có quyền đàm phán nội dung.
Xử lý vi phạm: Nghị định 98/2020/NĐ-CP phân loại bốn nhóm vi phạm hành chính với các mức phạt tiền từ 5.000 đồng đến 20.000 đồng–30.000 đồng (nhân đôi nếu vi phạm liên tỉnh), kèm biện pháp buộc sửa đổi hợp đồng và nộp lại lợi bất hợp pháp.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện quy định pháp luật Việt Nam về hợp đồng theo mẫu và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Chương này đánh giá thực tiễn thực hiện trên ba lĩnh vực và đề xuất kiến nghị hoàn thiện.
Hoạt động tuyên truyền, phổ biến: Bộ Công Thương giao nhiệm vụ cho Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (Phòng Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và Phòng kiểm soát hợp đồng theo mẫu). Các cơ quan đã tích cực sử dụng cổng thông tin điện tử — ví dụ bài viết "Một số vấn đề cần lưu ý trong hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ" đăng ngày 08/08/2023 trên website Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
Tranh chấp và án lệ: Vụ tranh chấp hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ số PBRC-S-064621 giữa ông S và Công ty TNHH Khu Du lịch Vịnh Thiên Đường (ký ngày 26/02/2017) là trường hợp tiêu biểu. Hợp đồng có điều khoản chỉ định Trung tâm Trọng tài Quốc tế Singapore (SIAC) giải quyết tranh chấp, nhưng người tiêu dùng khởi kiện ra TAND TP. Nha Trang. Tại Bản án sơ thẩm số 54/2018/DS-ST ngày 16/11/2018, Tòa án nhận định điều khoản trọng tài trong hợp đồng soạn sẵn không ràng buộc người tiêu dùng khi họ không đồng ý, căn cứ Điều 38 Luật BVQLNTD, Điều 17 Luật Trọng tài thương mại và Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP. Bản án này trở thành cơ sở để TAND Tối cao ban hành Án lệ số 42/2021/AL, có hiệu lực áp dụng từ ngày 15/4/2021.
Năm 2022, cùng công ty này bị Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia xử phạt theo Quyết định số 300/QĐ-XPVPHC ngày 28/12/2022 với các hành vi: cung cấp thông tin không đầy đủ, không chính xác (Điều 47 Nghị định 98) và sử dụng hợp đồng theo mẫu có cỡ chữ nhỏ hơn quy định (Điều 50 Nghị định 98). Đến ngày 30/6/2023, công ty đã hoàn thành các biện pháp khắc phục hậu quả, bao gồm sửa cỡ chữ tối thiểu 12, niêm yết công khai kết luận thanh tra liên tục 15 ngày và sửa đổi hợp đồng sở hữu kỳ nghỉ mẫu.
Trong năm 2023, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đã kiểm tra 5 doanh nghiệp và ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính với tổng số tiền phạt khoảng 500 triệu đồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Đề xuất định nghĩa mới về hợp đồng theo mẫu phù hợp với BLDS 2015, khắc phục hạn chế của cả hai định nghĩa trong khoản 1 Điều 405 BLDS 2015 và khoản 5 Điều 3 Luật BVQLNTD 2010.
- Hệ thống hóa pháp luật về hợp đồng theo mẫu của bốn quốc gia (Israel, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc) và rút ra những điểm tương đồng về điều kiện hiệu lực, danh mục điều khoản bất công và khung chế tài.
- Chỉ ra các bất cập cụ thể trong 10 nhóm quy định pháp luật Việt Nam, có dẫn chiếu điều luật cụ thể.
- Ghi nhận và phân tích Án lệ số 42/2021/AL và Quyết định xử phạt số 300/QĐ-XPVPHC như minh chứng thực tiễn về tình trạng vi phạm và hiệu quả thực thi pháp luật.
- Thống kê: đến tháng 3/2024 Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đã phê duyệt 412 hồ sơ đăng ký, hơn 71% thuộc lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư; năm 2023 tiếp nhận 151 hồ sơ mới.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất tập trung vào:
- Sửa đổi, thống nhất định nghĩa hợp đồng theo mẫu giữa BLDS 2015 và Luật BVQLNTD 2010 để phản ánh đầy đủ bản chất "áp dụng nhiều lần" và tính "không thể đàm phán" của hợp đồng.
- Cụ thể hóa khái niệm "thời gian hợp lý" dành cho bên được đề nghị xem xét hợp đồng (tham khảo mô hình Đài Loan với thời hạn tối đa 30 ngày).
- Bổ sung quy định về hình thức công khai hợp đồng theo mẫu, kèm cơ chế đảm bảo không thể thay đổi nội dung sau khi công khai.
- Xem xét lại Danh mục hàng hóa, dịch vụ thiết yếu phải đăng ký theo Quyết định 02/2012/QĐ-TTg, bổ sung vận tải đường bộ và điều chỉnh tiêu chí lựa chọn từ "thiết yếu" sang "phổ biến với số lượng người dùng lớn".
- Sửa quy định cỡ chữ theo hướng gắn với tiêu chuẩn hiển thị thực tế thay vì con số 12 chung chung không phân biệt đơn vị đo và phông chữ.
- Bỏ cụm "trừ trường hợp có thỏa thuận khác" tại khoản 3 Điều 405 BLDS 2015 vì thiếu tính khả thi trong hợp đồng theo mẫu.
- Nâng mức chế tài xử phạt vi phạm hành chính, bổ sung hình phạt bổ sung mang tính răn đe theo mô hình Hàn Quốc và Úc.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định đóng góp nằm ở chỗ tiếp cận toàn diện dưới góc độ BLDS 2015 (thay vì BLDS 2005 như nhiều công trình trước), không giới hạn vào lĩnh vực tiêu dùng đặc thù như mua bán căn hộ chung cư, và bao quát cả mười nhóm quy định pháp luật thay vì chỉ tập trung vào một khía cạnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận không trình bày mục hạn chế riêng biệt. Tuy nhiên, từ phạm vi nghiên cứu đã xác định, có thể nhận thấy một số giới hạn khách quan: nghiên cứu chỉ sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp, không có khảo sát hay phỏng vấn thực địa với doanh nghiệp hoặc người tiêu dùng; phạm vi so sánh quốc tế giới hạn ở bốn quốc gia (Israel, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc) trong khi pháp luật châu Âu — dù được đề cập sơ lược — chưa được phân tích chi tiết; và thời điểm nghiên cứu (đầu năm 2024) chưa bao gồm tác động của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng mới (Luật số 19/2023/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2024).
Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang: phân tích thực nghiệm về hành vi của doanh nghiệp và người tiêu dùng trong giao kết hợp đồng theo mẫu; nghiên cứu tác động của Luật BVQLNTD mới; và so sánh pháp luật với các hệ thống pháp luật châu Âu lục địa và thông luật Anh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận này phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Luật dân sự đang nghiên cứu về pháp luật hợp đồng, đặc biệt phần hợp đồng theo mẫu và điều kiện giao dịch chung theo BLDS 2015. Chương 2 với mười nhóm quy định được phân tích gắn với điều luật cụ thể là tài liệu ôn tập hệ thống.
- Sinh viên và người nghiên cứu về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: Chương 3 với Án lệ số 42/2021/AL và vụ Công ty Vịnh Thiên Đường cung cấp tình huống pháp lý có thực để phân tích.
- Người làm đề tài so sánh pháp luật hợp đồng: Phần so sánh pháp luật Israel, Hàn Quốc, Đài Loan, Úc ở Chương 1 là tài liệu tham khảo về cấu trúc và nội dung pháp luật các quốc gia, có trích dẫn điều khoản cụ thể.
- Người làm thực tiễn pháp lý trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng, tư vấn doanh nghiệp soạn thảo hợp đồng theo mẫu: Chương 2 liệt kê các yêu cầu pháp lý về hình thức (cỡ chữ, ngôn ngữ, màu mực) và quy trình đăng ký; Chương 3 phân tích khung chế tài theo Nghị định 98/2020.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tác giả không dùng định nghĩa của BLDS 2015 làm khái niệm chính mà đề xuất định nghĩa riêng?
Tác giả cho rằng khoản 1 Điều 405 BLDS 2015 chưa phản ánh đầy đủ bản chất hợp đồng theo mẫu vì không làm rõ yếu tố "áp dụng nhiều lần" (điều mà chính từ "mẫu" đã hàm ý theo từ điển Soha Việt–Việt) và tính "không thể đàm phán" của điều khoản. Khoản 5 Điều 3 Luật BVQLNTD 2010 lại quá rộng khi coi mọi hợp đồng do tổ chức, cá nhân kinh doanh soạn thảo đều là hợp đồng theo mẫu, kể cả trường hợp khách hàng vẫn được đàm phán sửa đổi nội dung. Định nghĩa tác giả đề xuất — "hợp đồng được sử dụng nhiều lần trong đó các điều khoản được đưa ra bởi một bên trong giao dịch và bên được đề nghị chỉ có thể chấp nhận toàn bộ hoặc từ chối" — nhằm bao quát cả hai yếu tố bản chất này.
2. Có bao nhiêu hàng hóa, dịch vụ phải đăng ký hợp đồng theo mẫu và lĩnh vực nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong số hồ sơ đã được phê duyệt?
Theo Quyết định 02/2012/QĐ-TTg và các văn bản sửa đổi bổ sung (QĐ 35/2015, 38/2018, 25/2019), có 10 hàng hóa, dịch vụ thiết yếu bắt buộc đăng ký gồm: cung cấp điện sinh hoạt, nước sinh hoạt, truyền hình trả tiền, điện thoại cố định mặt đất, thông tin di động (trả sau), truy nhập internet, vận chuyển hành khách đường hàng không, đường sắt, mua bán căn hộ chung cư, dịch vụ sinh hoạt khu chung cư. Tính đến tháng 3/2024, trong số 412 hồ sơ đã được Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia phê duyệt, hơn 71% thuộc lĩnh vực mua bán căn hộ chung cư.
3. Điều khoản trong hợp đồng theo mẫu chỉ định trọng tài nước ngoài có ràng buộc người tiêu dùng không, theo thực tiễn xét xử?
Theo Án lệ số 42/2021/AL (được ban hành trên cơ sở Bản án sơ thẩm số 54/2018/DS-ST ngày 16/11/2018 của TAND TP. Nha Trang), điều khoản hợp đồng theo mẫu chỉ định trọng tài — cụ thể là SIAC — không ràng buộc người tiêu dùng nếu họ không đồng ý lựa chọn trọng tài. Căn cứ Điều 38 Luật BVQLNTD, Điều 17 Luật Trọng tài thương mại và khoản 5 Điều 4 Nghị quyết 01/2014/NQ-HĐTP, người tiêu dùng có quyền yêu cầu Tòa án nhân dân giải quyết thay vì trọng tài theo hợp đồng soạn sẵn. Án lệ này có hiệu lực áp dụng từ ngày 15/4/2021.
4. Quy định cỡ chữ tối thiểu 12 trong hợp đồng theo mẫu bị chỉ ra bất cập ở điểm gì cụ thể?
Điều 7 Nghị định 99/2011/NĐ-CP quy định cỡ chữ tối thiểu là 12 nhưng không xác định đơn vị đo lường. Trong thực tế, các phần mềm soạn thảo sử dụng đơn vị khác nhau — Microsoft Word dùng pt (points) làm mặc định, nhưng phần mềm khác có thể dùng pc hoặc inch — dẫn đến 12 pt, 12 cm và 12 inch cho kết quả hiển thị hoàn toàn khác nhau. Ngay cả khi cùng đơn vị pt, phông Arial cỡ 12 pt hiển thị to hơn Times New Roman cỡ 12 pt một cách rõ rệt. Do đó quy định vừa thiếu chặt chẽ (không xác định đơn vị), vừa cứng nhắc (cùng con số nhưng kết quả thực tế khác nhau tùy phông chữ).
5. Chế tài hành chính đối với vi phạm về hình thức hợp đồng theo mẫu bao gồm những gì và mức phạt là bao nhiêu?
Theo Điều 50 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 17/2022), ba hành vi vi phạm về hình thức gồm: sử dụng cỡ chữ nhỏ hơn quy định, ngôn ngữ không phải tiếng Việt (trừ trường hợp được thỏa thuận khác hoặc pháp luật quy định khác), và nền giấy–màu mực không tương phản. Mức phạt tiền bắt đầu từ 5.000 đồng và nhân đôi nếu vi phạm trên địa bàn từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trở lên. Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp còn buộc phải sửa đổi hợp đồng theo mẫu, điều kiện giao dịch chung theo đúng quy định — như trường hợp Công ty Vịnh Thiên Đường đã thực hiện sau Quyết định xử phạt số 300/QĐ-XPVPHC ngày 28/12/2022.
Kết luận
Khóa luận "Hợp đồng theo mẫu theo quy định của pháp luật Việt Nam" của Phan Thị Như Quỳnh (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2024) cung cấp một phân tích hệ thống từ lý luận đến thực tiễn về loại hợp đồng ngày càng phổ biến trong đời sống kinh tế–pháp lý. Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu thống nhất giữa BLDS 2015 và Luật BVQLNTD 2010 trong định nghĩa và quy định về hợp đồng theo mẫu, đồng thời xác định nhiều điểm bất cập cụ thể về chủ thể, hình thức, công khai, đăng ký và chế tài. Trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của Israel, Hàn Quốc, Đài Loan và Úc, công trình đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật gắn với thực tiễn xử lý vi phạm được ghi nhận, đặc biệt là Án lệ số 42/2021/AL và vụ xử phạt Công ty Vịnh Thiên Đường năm 2022–2023.