ĐÁNH GIÁ VÀ PHÂN TÍCH HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: ENGLISH IN MOTION 1
Tổng quan về giáo trình
English in Motion 1 (Student's Book) là giáo trình giảng dạy tiếng Anh tổng quát do nhóm tác giả Robert Campbell, Gill Holley và Rob Metcalf biên soạn, được xuất bản bởi Nhà xuất bản Richmond phối hợp cùng Santillana Educación, S.L. vào năm 2013 (Mã chuẩn quốc tế ISBN: 978-84-668-1002-9; Mã số lưu chiểu DL: M-6333-2011). Ban biên tập chuyên môn gồm có Eileen Flannigan phụ trách phần Grammar Reference, Melissa Koop Preysler phụ trách phần Phonetics in Word List, cùng sự chỉ đạo xuất bản của Vicki Caballero Anderson và biên tập dự án Chloe Greenwood.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN XUẤT BẢN VÀ ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
| Tên giáo trình | English in Motion 1 (Student's Book) |
| Tác giả | Robert Campbell, Gill Holley, Rob Metcalf |
| Nhà xuất bản | Richmond / Santillana Educación, S.L. (Madrid, Spain, 2013)|
| ISBN | 978-84-668-1002-9 |
| Trình độ đào tạo | Sơ cấp (Nền tảng A1 - A2 theo khung tham chiếu CEFR) |
| Cấu trúc văn bản | 1 bài Welcome + 9 Units + 3 Reviews/Projects + Phụ lục |
+----------------------+------------------------------------------------------------+
Về vị trí trong chương trình đào tạo, giáo trình được thiết kế phục vụ các học phần Tiếng Anh cơ bản, Tiếng Anh tổng quát hoặc Tiếng Anh tăng cường tại các trường cao đẳng, đại học và cơ sở giáo dục ngoại ngữ. Giáo trình hướng tới mục tiêu xây dựng nền tảng ngôn ngữ sơ cấp (tương đương bậc A1 hướng tới A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR). Chuẩn đầu ra (learning outcomes) của giáo trình tập trung vào việc hình thành khả năng nhận biết cấu trúc ngữ pháp hình thái học cơ bản, tiếp thu vốn từ vựng theo các chủ điểm thường nhật, nhận diện hệ thống ngữ âm chuẩn và ứng dụng ngôn ngữ vào các ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Cấu trúc giáo trình vận hành theo mô hình tiếp cận tích hợp 4 kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) kết hợp với các học phần văn hóa (Culture) và phát âm chuyên biệt (Pronunciation). Toàn bộ nội dung bao gồm một bài khởi động (Welcome), 9 đơn vị bài học chuyên đề (Units 1–9), xen kẽ 3 phần ôn tập định kỳ (Review A, Review B, Review C) gắn liền với các nhiệm vụ dự án thực hành (Projects). Cuối sách tích hợp phần tra cứu ngữ pháp chi tiết (Grammar Reference, trang 91), danh mục từ vựng kèm phiên âm quốc tế IPA (Word List, trang 104) và bảng ký hiệu ngữ âm (Phonetic Chart).
Nội dung kiến thức cốt lõi
+--------------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN NỘI DUNG VÀ TIẾN TRÌNH HỌC TẬP (UNITS 1 - 9) |
+------+-----------------------+-----------------------------+--------------------+----------------------+
| Unit | Tiêu đề chuyên mục | Trọng tâm Ngữ pháp | Vốn Từ vựng | Đọc hiểu & Văn hóa |
+------+-----------------------+-----------------------------+--------------------+----------------------+
| Intro| Welcome (tr. 4-6) | a/an, can: ability, Plurals | Số đếm, Quốc tịch | Victor Voice Coach |
| 1 | Favourites (tr. 7-14) | be (Present simple), Pronoun| Đồ vật, Thể thao | New Zealand & Maori |
| 2 | My family (tr. 15-22) | Present simple, Possessive | Gia đình, Thú cưng | Tom / Meva (Scotland)|
| 3 | 24/7 (tr. 23-30) | Adverbs of freq, V-ing | Hoạt động thường | Jackie Rap, Lễ hội |
| R-A | Review A (tr. 31-34) | Ôn tập Units 1-3 | Tổng hợp Units 1-3 | Project: Pen-friend |
| 4 | School days (tr. 35) | Countable/Uncountable, some | Môn học, Thực phẩm | Tour de France, Chef |
| 5 | Right now (tr. 43-50) | Present continuous, Future | Thời tiết, Colloc. | Wales travel, Vệ tinh|
| 6 | Time and place (tr.51)| Prepositions, Object Pronoun| Nhà ở, Nơi chốn | Clone cities |
| R-B | Review B (tr. 59-62) | Ôn tập Units 4-6 | Tổng hợp Units 4-6 | Project: Plan a trip |
| 7 | Idols (tr. 63-70) | Past simple (Regular verbs) | Ngoại hình, Nghề | Biographies, Quiz 20C|
| 8 | Dear Diary (tr. 71-78)| Past simple (Irregular), was| Đọc sách, Ý kiến | Dream diaries, Blogs |
| 9 | Home and away (tr.79) | going to, must, can (Perm.) | Kỳ nghỉ, Quy tắc | Departures, Du lịch |
| R-C | Review C (tr. 87-90) | Ôn tập Units 7-9 | Tổng hợp Units 7-9 | Project: Travel diary|
+------+-----------------------+-----------------------------+--------------------+----------------------+
Các chương và chủ đề chính
- Phần mở đầu - Welcome (trang 4–6): Hệ thống hóa các kiến thức căn bản ban đầu bao gồm số đếm (Numbers 1–20), bảng chữ cái (The alphabet), danh từ chỉ quốc gia và quốc tịch (Countries and nationalities), quy tắc mạo từ bất định (a/an), biến cách danh từ số nhiều (book -> books, sandwich -> sandwiches, country -> countries, man -> men), động từ khiếm khuyết biểu thị khả năng (can/can't), câu mệnh lệnh (Imperatives) và ngôn ngữ giao tiếp lớp học (Classroom language).
- Unit 1 - Favourites (trang 7–14): Tập trung vào từ vựng về đồ dùng cá nhân (MP3 player, games console, bike, trainers, clothes) và các bộ môn thể thao (rugby, basketball, horse riding, skiing, snowboarding, karate). Ngữ pháp khai thác đại từ nhân xưng chủ ngữ (Subject pronouns) và động từ to be ở thì hiện tại đơn qua các thể khẳng định, phủ định, câu hỏi nghi vấn và câu hỏi với từ để hỏi (Who, What, Where, When, How old). Bài đọc văn hóa giới thiệu về đất nước New Zealand (đảo Bắc, đảo Nam, thủ đô Wellington, cộng đồng người bản địa Maori và đội tuyển bóng bầu dục All Blacks).
- Unit 2 - My family (trang 15–22): Giới thiệu hệ thống thuật ngữ quan hệ thân tộc và nhóm tính từ mô tả đặc tính động vật nuôi (clean, noisy, friendly, intelligent, messy, cuddly, quiet, scary, annoying). Cấu trúc ngữ pháp nghiên cứu đại từ chỉ định (this, that, these, those), tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their), sở hữu cách (Possessive 's) và thì hiện tại đơn (Present simple) với quy tắc biến đổi đuôi động từ ngôi thứ ba số ít (+s, +es, +ies). Nội dung đọc hiểu phân tích hồ sơ nhân vật Tom (Manchester) và Meva (cuộc sống giao thoa giữa Edinburgh, Scotland và làng quê Sylhet tại Bangladesh).
- Unit 3 - 24/7 (trang 23–30): Khai thác các hoạt động thường nhật (Daily routines) và sở thích lúc rảnh rỗi. Ngữ pháp bao quát hệ thống trạng từ chỉ tần suất (always, usually, often, sometimes, hardly ever, never), câu hỏi thì hiện tại đơn với trợ động từ Do/Does, và cấu trúc biểu thị mức độ yêu thích (love, like, not like, hate + V-ing). Bài đọc tích hợp bài rap The Routine Rap (nhân vật Jackie) và các lễ hội quốc tế (Ramadan, Chinese New Year, Thanksgiving, Carnival).
- Unit 4 - School days (trang 35–42): Cung cấp từ vựng phân loại thực phẩm và các môn học trong nhà trường (Art, Drama, French, Geography, History, Science, ICT, Maths, Music, PE). Ngữ pháp giảng dạy danh từ đếm được và không đếm được (Countable and uncountable nouns), lượng từ (a lot of, some, any), cụm từ chỉ tần suất (every day, once/twice/three times a week) và mẫu câu hỏi How often...?. Bài đọc phân tích chế độ dinh dưỡng của đầu bếp trẻ Miranda Jacks và vận động viên giải đua xe đạp Tour de France.
- Unit 5 - Right now (trang 43–50): Chủ điểm thời tiết và các cụm kết hợp từ (Collocations như read a newspaper, answer the phone, rob a bank, wash the car). Ngữ pháp phân tích thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) dùng cho hành động đang diễn ra và kế hoạch tương lai xác định, đồng thời đối chiếu sự khác biệt giữa thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại đơn. Nội dung đọc hiểu gồm nhật ký du lịch xứ Wales (Cardiff, Millennium Stadium, Brecon Beacons, Snowdonia National Park) và bài viết khoa học về mạng lưới 800 vệ tinh cùng rác vũ trụ (space junk).
- Unit 6 đến Unit 9 (trang 51–87): Mở rộng sang các phạm trù: giới từ chỉ nơi chốn và đại từ tân ngữ (Prepositions of place, Object pronouns trong Unit 6 - Time and place); mô tả diện mạo, nghề nghiệp và thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc (Past simple regular verbs trong Unit 7 - Idols); ấn phẩm đọc, tính từ chỉ quan điểm, động từ bất quy tắc, cấu trúc there was / there were (Unit 8 - Dear Diary); từ vựng kỳ nghỉ, cấu trúc tương lai gần going to và động từ khiếm khuyết chỉ sự bắt buộc/cho phép must, can (Unit 9 - Home and away).
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình hình thành nền tảng ngữ pháp dựa trên các nguyên lý hình thái học và cú pháp học căn bản của ngữ pháp tiếng Anh:
- Cơ chế biến hình từ (Morphology): Nhận diện quy tắc thêm phụ tố biểu thị số nhiều ở danh từ, quy tắc chia động từ theo ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn (-s, -es, -ies như eats, watches, flies), quy tắc thêm đuôi -ing (read -> reading, have -> having, sit -> sitting) và hình thái biến đổi của động từ có quy tắc ở quá khứ (-ed).
- Cú pháp câu hỏi và phủ định (Syntax): Phân định ranh giới sử dụng giữa động từ nối be và trợ động từ thường (do/does/did). Thiết lập trật tự từ chuẩn xác trong câu hỏi đóng (Yes/No questions) và câu hỏi mở (Wh- questions).
- Hệ thống phân định từ loại: Xác lập mối liên hệ giữa đại từ nhân xưng chủ ngữ, tính từ sở hữu và đại từ tân ngữ (I - my - me; they - their - them), cũng như cách thức vận hành của mạo từ và lượng từ (a/an, some, any, a lot of) theo tính chất đếm được hoặc không đếm được của danh từ.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật và ngữ âm (Technical & Phonetic skills): Rèn luyện nhận diện trọng âm từ (Word stress), trọng âm câu (Sentence stress), nhận diện và phát âm đúng các biến thể tha âm của đuôi ngôi thứ ba số ít (third person -s: /s/, /z/, /ɪz/), dạng thức phát âm yếu (Weak forms của giới từ và mạo từ: /ə/), âm đuôi tiếp diễn (-ing form: /ɪŋ/) và các biến âm của động từ khiếm khuyết can (/kæn/, /kən/, /kɑːn/).
- Kỹ năng viết học thuật và chức năng (Writing competencies): Phát triển kỹ thuật liên kết câu sử dụng liên từ đẳng lập (and, but), liên từ chỉ nguyên nhân (because), liên từ chỉ kết quả (so), hệ thống từ nối chỉ trình tự thời gian (Sequencers: First, Next, Then, After that, Finally), cùng quy tắc sử dụng chữ viết hoa (Capital letters) trong danh từ riêng, quốc gia, ngôn ngữ và đại từ ngôi thứ nhất.
- Kỹ năng phân tích và xử lý thông tin (Analytical skills): Trích xuất thông tin định lượng và định tính thông qua các bài đọc dữ liệu thực tế (Fact-file, bài trắc nghiệm Identity test, bảng khảo sát thói quen sinh hoạt Chill factor, biểu đồ thực đơn).
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình vận dụng phương pháp Giảng dạy Ngôn ngữ Giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp đồng bộ với phương pháp Tiếp cận Cấu trúc (Structural Approach). Quy trình mỗi bài học được phân tách thành các khối cấu trúc rõ ràng:
+------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH SƯ PHẠM BÀI HỌC (LESSON WORKFLOW) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [1. Khởi động / Khai thác Ngữ cảnh] -> Giới thiệu Từ vựng trực quan (Hình ảnh) |
| [2. Tiếp nhận Ngôn ngữ] -> Nghe & Đọc trích đoạn ngữ liệu thực tế |
| [3. Phân tích Cấu trúc] -> Khung Ngữ pháp, Quy tắc hình thái học |
| [4. Luyện tập có Hướng dẫn] -> Bài tập điền khuyết, chọn đáp án, ngữ âm |
| [5. Sản sinh Ngôn ngữ] -> Thực hành Nói đôi/nhóm, Viết đoạn văn mẫu |
| [6. Củng cố & Ứng dụng] -> Đọc mở rộng Văn hóa (Culture) & Dự án Nhóm |
+------------------------------------------------------------------------------------+
Hệ thống bài tập và tình huống thực hành
Hệ thống bài tập trong giáo trình được phân cấp theo các mức độ nhận thức:
- Bài tập nhận biết và phân loại: Nối từ với hình ảnh minh họa (Match the pictures with the words), phân loại từ vựng vào các bảng chuyên mục (Categorise the food).
- Bài tập phân tích logic: Đọc hiểu xác định tính đúng/sai (True or false? Correct the false sentences), sắp xếp trật tự câu và đoạn văn (Order the sentences).
- Bài tập tương tác tình huống (Role-play & Pairwork): Đóng vai người mua và nhân viên phục vụ để gọi món ăn tại nhà hàng kèm tính toán chi phí bằng bảng giá bảng Anh (Order food at Fresh & Fast Cafe: veggie burger, tuna sandwich, cola, chips); phỏng vấn bạn học về lịch trình cá nhân (Ask and answer questions about daily routines).
Phương pháp đánh giá và tự học
Giáo trình thiết lập cơ chế kiểm tra và tự đánh giá qua các kênh:
- Hệ thống ôn tập định kỳ (Reviews): Sau mỗi 3 đơn vị bài học, phần Review tổng hợp toàn bộ các mục tiêu ngữ pháp và từ vựng trọng tâm thông qua các dạng thức bài tập tích hợp.
- Học tập qua dự án (Project-based learning): Triển khai các nhiệm vụ thực hành giao tiếp thực tế như thiết lập hồ sơ kết bạn quốc tế (Find a pen-friend, trang 33), xây dựng kế hoạch chuyến đi (Plan a trip, trang 59), hoặc viết nhật ký hành trình (Keep a travel diary, trang 87).
- Hướng dẫn tự học (Self-study reference): Người học tự đối chiếu và tra cứu hệ thống lý thuyết tại Grammar Reference (trang 91–103) và tự hiệu chỉnh phát âm thông qua Word List (trang 104) cùng bảng phiên âm quốc tế Phonetic Chart.
Điểm nổi bật và tính tích hợp thực tiễn
Tích hợp ngữ liệu đa văn hóa mang tính xác thực
Giáo trình không giới hạn trong các bối cảnh văn hóa bản ngữ đơn thuần mà đưa vào các nghiên cứu trường hợp đa dạng trên phạm vi toàn cầu:
- Địa lý và xã hội New Zealand: Giới thiệu dữ liệu địa lý (hai hòn đảo chính, thủ đô Wellington), tỷ lệ dân số và cừu (4 triệu người so với 40 triệu cừu), văn hóa cộng đồng người Maori, các địa danh quay phim Lord of the Rings, và đội tuyển rugby All Blacks.
- Giao thoa văn hóa quốc tế: Trường hợp của nhân vật Meva (sống tại thủ đô Edinburgh, Scotland nhưng có nguồn gốc gia đình tại làng quê Sylhet, Bangladesh), qua đó đối chiếu các yếu tố đời sống như cơ sở hạ tầng, ngôn ngữ Bangla và thói quen sinh hoạt.
- Nghiên cứu lễ hội: Phân tích tập tục của các nền văn hóa khác nhau trong dịp Ramadan của người Hồi giáo, Tết Nguyên Đán Chinese New Year, Lễ Tạ Ơn Thanksgiving tại Hoa Kỳ, và Lễ hội Carnival tại Brazil.
Tích hợp kiến thức khoa học và đời sống thực tế
Nội dung bài học lồng ghép trực tiếp các dữ kiện khoa học và thể thao:
- Khoa học dinh dưỡng và thể thao: Phân tích mức tiêu hao năng lượng lên tới 10.000 calories mỗi ngày (tương đương 17 chiếc bánh mì kẹp thịt Big Mac) cùng nhu cầu bổ sung 1 lít nước mỗi giờ của các tay đua trong giải Tour de France.
- Thiên văn và công nghệ viễn thông: Cung cấp thông số kỹ thuật về mạng lưới khoảng 800 vệ tinh hoạt động trên quỹ đạo Trái Đất, nguyên lý hoạt động của vệ tinh địa tĩnh (geostationary satellites) và cảnh báo an toàn về 8.000 vệ tinh cũ cùng hơn 1 triệu mảnh rác vũ trụ (space junk) di chuyển với vận tốc 40.000 km/h.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| DỮ LIỆU KHOA HỌC & THỰC TIỄN ĐƯỢC TRÍCH XUẤT TRONG GIÁO TRÌNH |
+----------------------------------+------------------------------------------------+
| Lĩnh vực trích xuất | Dữ kiện chi tiết trong bài học |
+----------------------------------+------------------------------------------------+
| Thể thao đỉnh cao (Tour de France)| 3.500 km trong 3 tuần; 10.000 calories/ngày; |
| | Tiêu thụ 1 lít nước/giờ; Thực đơn 3 giai đoạn |
| Hàng không vũ trụ (Satellites) | 800 vệ tinh hoạt động; Vệ tinh địa tĩnh xích |
| | đạo; 1.000.000 mảnh rác vũ trụ tốc độ 40.000km/h|
| Âm nhạc & Văn hóa đại chúng | Thể loại Soul (Aretha Franklin); Pop (Kylie |
| | Minogue); Reggae (Bob Marley) |
+----------------------------------+------------------------------------------------+
Ứng dụng âm nhạc trong phát triển ngôn ngữ
Giáo trình tích hợp các bài hát thương mại nổi tiếng nhằm hỗ trợ rèn luyện nhịp điệu và ngữ điệu ngôn ngữ, bao gồm bài hát "I say a little prayer" của Aretha Franklin (Unit 3, giới thiệu về lịch sử và đặc trưng thể loại nhạc Soul), "Celebration" của Kylie Minogue (Unit 6) và "Three little birds" của Bob Marley (Unit 9).
Đối tượng sử dụng giáo trình
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| PHÂN LOẠI NHÓM ĐỐI TƯỢNG SỬ DỤNG VÀ YÊU CẦU TIÊN QUYẾT |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Nhóm người học | - Sinh viên năm nhất/năm hai các ngành không chuyên ngữ |
| | - Học viên các khóa tiếng Anh tổng quát, tiếng Anh bổ túc |
| | - Người học tự củng cố kiến thức ngữ pháp - từ vựng sơ cấp |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Kiến thức tiên quyết| Không yêu cầu trình độ cao; bài Welcome đã cung cấp nền tảng|
| (Prerequisites) | ban đầu về chữ cái, số đếm, phát âm và mệnh lệnh cơ bản |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
| Ứng dụng giảng dạy | Dùng làm giáo trình chính khóa (thời lượng 60 - 90 tiết) |
| của giảng viên | kèm các hoạt động tương tác nhóm và đánh giá dự án |
+---------------------+-------------------------------------------------------------+
- Sinh viên đại học và cao đẳng: Giáo trình phù hợp với sinh viên các chuyên ngành không chuyên ngoại ngữ trong giai đoạn học kỳ đầu, nhằm chuẩn hóa kiến thức ngữ pháp nền tảng, xây dựng vốn từ vựng cơ bản và phát triển kỹ năng giao tiếp học đường và đời sống.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình không đòi hỏi người học phải có nền tảng ngoại ngữ chuyên sâu trước đó. Bài mở đầu (Welcome) bắt đầu từ các yếu tố cơ sở như bảng chữ cái, quy tắc đánh vần, số đếm từ 1 đến 20 và các mẫu câu mệnh lệnh trong lớp học.
- Giảng viên: Tài liệu cung cấp cấu trúc bài giảng rõ ràng, phân chia mạch lạc theo các kỹ năng, hỗ trợ giảng viên triển khai giáo án trên lớp theo thời lượng phân bổ từ 60 đến 90 tiết học, kết hợp linh hoạt giữa giảng dạy lý thuyết, thực hành nhóm và kiểm tra định kỳ.
- Người tự học và tham khảo: Cung cấp hệ thống lý thuyết tự luận có cấu trúc tại phần Grammar Reference và bảng đối chiếu từ vựng, hỗ trợ người học tự ôn tập và củng cố kiến thức một cách có hệ thống.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình English in Motion 1 xác định khung trình độ nào?
Giáo trình được thiết kế cho trình độ sơ cấp (Beginner / Elementary), tương ứng với mức A1 và giai đoạn đầu A2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR).
2. Người học cần đáp ứng các điều kiện tiên quyết nào trước khi học?
Người học chỉ cần khả năng nhận biết mặt chữ và các khái niệm cơ bản. Phần mở đầu Welcome (trang 4–6) cung cấp đầy đủ hướng dẫn về bảng chữ cái, số đếm, quy tắc phát âm và các cấu trúc mệnh lệnh cơ bản trong lớp học.
3. Giáo trình chú trọng phát triển những khía cạnh ngữ âm nào?
Giáo trình tập trung vào các đặc trưng ngữ âm cơ bản: trọng âm từ (Word stress), trọng âm câu (Sentence stress), phát âm đuôi -s của ngôi thứ ba số ít (/s/, /z/, /ɪz/), dạng phát âm yếu của nguyên âm (/ə/), đuôi tiếp diễn (-ing form: /ɪŋ/), và cách phát âm quá khứ -ed.
4. Hệ thống bài đọc hiểu trong sách khai thác những mảng đề tài nào?
Hệ thống văn bản đọc hiểu tập trung vào dữ liệu thực tế: đời sống xã hội đa văn hóa (New Zealand, Scotland, Bangladesh), các lễ hội truyền thống quốc tế, thông tin khoa học công nghệ (mạng lưới vệ tinh, rác vũ trụ), khoa học thể thao và dinh dưỡng (Tour de France), cùng tiểu sử và nhật ký cá nhân.
5. Giáo trình cung cấp những công cụ hỗ trợ tự học nào ở phần phụ lục?
Phần cuối sách bao gồm mục Grammar Reference (trang 91–103 do Eileen Flannigan biên soạn) diễn giải chi tiết các cấu trúc ngữ pháp, mục Word List (trang 104 do Melissa Koop Preysler biên soạn) liệt kê từ vựng kèm phiên âm IPA chuẩn, và bảng ký hiệu ngữ âm Phonetic Chart tại bìa sau.
Kết luận
Giáo trình English in Motion 1 của các tác giả Robert Campbell, Gill Holley và Rob Metcalf là tài liệu giảng dạy tiếng Anh sơ cấp có cấu trúc sư phạm chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết ngôn ngữ học hình thái, hệ thống từ vựng theo chủ điểm và việc rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ.
Lộ trình học tập được thiết kế tuần tự qua 9 đơn vị bài học, được củng cố định kỳ thông qua 3 bài ôn tập tổng hợp (Review A, B, C) và các nhiệm vụ dự án thực hành (Projects). Nguồn ngữ liệu giàu tính thực tế, tích hợp kiến thức văn hóa, khoa học và âm nhạc đại chúng, kết hợp cùng các phụ lục tra cứu chuẩn hóa (Grammar Reference, Word List, Phonetic Chart), tạo nên một khung chương trình đào tạo tiếng Anh cơ bản toàn diện và có hệ thống.