Tổng quan nghiên cứu

Năm 2021, tổng kim ngạch xuất khẩu hàng rau quả của Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) đạt 150,73 triệu USD, ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 3% so với năm 2020. Mặc dù EU là một trong những thị trường nhập khẩu nông sản có quy mô lớn nhất thế giới, tỷ trọng rau quả Việt Nam tại khối 27 quốc gia thành viên này mới chỉ chiếm 4,2% tổng giá trị xuất khẩu rau quả toàn ngành. Thị trường EU hiện đứng thứ 5 trong số 18 thị trường xuất khẩu rau quả chủ lực của Việt Nam, xếp sau Trung Quốc (53,7%), Hoa Kỳ (6,3%), Hàn Quốc (4,4%) và Nhật Bản (4,3%).

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là giải quyết nghịch lý giữa tiềm năng cung ứng nông sản nhiệt đới phong phú của Việt Nam và thị phần khiêm tốn tại thị trường khó tính bậc nhất toàn cầu. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại rau quả trong bối cảnh hội nhập, phân tích thực trạng xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU giai đoạn 2017-2021, đánh giá tác động đa chiều từ khi Hiệp định EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, và đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy xuất khẩu bền vững đến năm 2025.

Phạm vi nghiên cứu không gian tập trung vào dòng luân chuyển hàng hóa từ Việt Nam sang 27 quốc gia thành viên EU. Phạm vi thời gian kéo dài từ năm 2017 đến năm 2021 để bao hàm giai đoạn tiền EVFTA và hậu EVFTA, từ đó thiết lập định hướng đến năm 2025. Đối tượng nghiên cứu bao quát hơn 150 mặt hàng thuộc 3 phân nhóm mã HS chính: rau tươi và sơ chế (HS 07), quả tươi và sơ chế (HS 08), cùng rau quả chế biến (HS 20). Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa học thuật và thực tiễn cao, hỗ trợ hoạch định chiến lược gia tăng kim ngạch xuất khẩu và nâng cao giá trị gia tăng cho nông sản Việt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo và Mô hình thương mại quốc tế Heckscher-Ohlin (H-O). Theo các lý thuyết này, Việt Nam sở hữu lợi thế tự nhiên vượt trội về điều kiện thổ nhưỡng nhiệt đới, nguồn nước và nguồn lao động dồi dào, tạo tiền đề tối ưu hóa chi phí sản xuất các chủng loại trái cây nhiệt đới đặc sản sang các thị trường ôn đới như 27 quốc gia thành viên EU.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng khung phân tích tác động của Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (New-Generation FTA). Khác với các FTA truyền thống, mô hình này không chỉ phân tích sự cắt giảm thuế quan về mức 0% theo lộ trình 5 đến 10 năm mà còn tích hợp các yếu tố phi thương mại. Bốn khái niệm cốt lõi được định hình gồm:

  • Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT) về bao bì, quy cách đóng gói và nhãn mác.
  • Biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS) với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRLs).
  • Quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin) gắn liền với giấy chứng nhận EUR.1.
  • Chỉ dẫn địa lý (Geographical Indications - GI) nhằm bảo hộ các thương hiệu nông sản đặc sản vùng miền.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp toàn diện và đáng tin cậy, được thu thập từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC Trade Map), Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn, cùng Cục Thống kê Châu Âu (Eurostat).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ chuỗi số liệu của hơn 150 mặt hàng rau quả theo phân loại mã HS 8 số, thuộc 3 nhóm ngành HS 07, HS 08 và HS 20 xuất khẩu sang 27 thị trường thành viên EU trong giai đoạn 5 năm từ 2017 đến 2021. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu có mục đích toàn diện (purposive comprehensive sampling), bảo đảm bao quát 100% các mặt hàng có giá trị thương mại phát sinh thực tế.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả và so sánh chuỗi thời gian là vì phương pháp này cho phép đo lường chính xác biên độ biến động kim ngạch trước và sau mốc thời gian ngày 01/08/2020 khi EVFTA có hiệu lực. Việc phân tích cấu trúc thị trường và thị phần giúp nhận diện rõ nét những điểm nghẽn về chuỗi cung ứng và rào cản kỹ thuật mà các mô hình hồi quy đơn thuần khó bao quát hết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU duy trì xu hướng tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2017-2021, đạt mốc 150,73 triệu USD vào năm 2021 (tăng 3% so với năm 2020). Dù vậy, tỷ trọng rau quả chỉ chiếm 7,8% tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang EU trong 11 tháng năm 2021, thấp hơn nhiều so với mặt hàng cà phê (chiếm 42,2%) và hạt điều (chiếm 33,0%).

Thứ hai, cơ cấu chủng loại xuất khẩu có sự mất cân đối rõ rệt. Nhóm quả tươi và sơ chế (HS 08) chiếm tỷ trọng áp đảo, trong khi nhóm rau tươi (HS 07) và rau quả chế biến (HS 20) chiếm tỷ lệ rất thấp. Riêng năm 2021, giá trị xuất khẩu quả chanh dẫn đầu với 54,7 triệu USD (chiếm 28,49% tổng giá trị rau quả tươi và sơ chế sang EU), tiếp theo là xoài đạt 25,18 triệu USD (11,42%), thanh long đạt 18,7 triệu USD (9,87%), dừa đạt 14,97 triệu USD (7,64%) và dứa đạt 10,1 triệu USD (5,2%). Nhóm 5 loại quả này đã chiếm tới 62,6% tổng cơ cấu quả tươi xuất khẩu.

Thứ ba, các hình thức xuất khẩu và kênh phân phối còn thụ động. Đa số doanh nghiệp thực hiện xuất khẩu gián tiếp thông qua các nhà nhập khẩu bán buôn trung gian tại Hà Lan, Pháp, Đức. Tỷ lệ hàng hóa thâm nhập trực tiếp vào các chuỗi siêu thị bán lẻ thực phẩm tiêu dùng cao cấp của EU chỉ ước tính dưới 15%.

Thứ tư, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan từ EVFTA bị cản trở bởi các hàng rào phi thuế quan. Mặc dù thuế nhập khẩu đối với phần lớn rau quả tươi đã giảm về 0%, việc tuân thủ các quy định SPS về dư lượng hóa chất và chứng thư kiểm dịch thực vật vẫn là thách thức lớn nhất khiến nhiều lô hàng bị cảnh báo tại cửa khẩu EU.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của các hạn chế trên xuất phát từ việc phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ (SMEs), thiếu tiềm lực tài chính để đầu tư đồng bộ công nghệ chiếu xạ, kho lạnh bảo quản (Cold Chain) và dây chuyền chế biến sâu. Thời gian vận chuyển đường biển từ 25 đến 35 ngày khiến rau quả tươi dễ suy giảm chất lượng, trong khi cước vận chuyển hàng không quá cao làm giảm năng lực cạnh tranh về giá bán.

So sánh với các công trình trước đây, kết quả nghiên cứu này củng cố nhận định của Warner Uiterwijk và Vũ Thục Linh (2016) về khoảng cách năng lực cung ứng của Việt Nam trước tiêu chuẩn EU. Đồng thời, nghiên cứu làm sâu sắc thêm các đánh giá của VEPR (2021) và nhóm tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Hoa, Đinh Công Hoàng (2020) khi chỉ ra rằng EVFTA tạo ra cú hích thuế quan mạnh mẽ nhưng hiệu quả thực thi bị suy giảm một phần do đứt gãy chuỗi cung ứng trong đại dịch Covid-19 vào quý 3 năm 2021 (tháng 8 và tháng 9 năm 2021 ghi nhận kim ngạch sụt giảm sâu trước khi hồi phục vào cuối năm).

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua biểu đồ đường thể hiện tăng trưởng kim ngạch 5 năm (2017-2021), biểu đồ tròn phân tích thị phần cơ cấu 5 loại quả chủ lực và bảng ma trận đối chiếu 150 dòng thuế HS với các quy chuẩn kỹ thuật SPS/TBT của EU.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, quy hoạch và chuẩn hóa vùng trồng chuyên canh đạt chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp sản xuất cần liên kết chặt chẽ với các hợp tác xã nông nghiệp nhằm mở rộng diện tích canh tác đạt chứng nhận GlobalGAP, VietGAP và tiêu chuẩn hữu cơ (Organic). Mục tiêu cụ thể là giảm tỷ lệ lô hàng rau quả bị cảnh báo vi phạm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (SPS) xuống dưới 1% vào năm 2024. Đơn vị chủ trì thực hiện là Cục Bảo vệ thực vật phối hợp cùng chính quyền địa phương và các doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm.

Thứ hai, đẩy mạnh đầu tư công nghệ chế biến sâu và hoàn thiện hạ tầng logistics chuỗi lạnh (Cold Chain). Doanh nghiệp chế biến cần hiện đại hóa dây chuyền cấp đông nhanh (IQF), công nghệ sấy thăng hoa và chế biến nước ép cô đặc (mã HS 20) nhằm nâng cao giá trị gia tăng gấp 2 đến 3 lần so với sản phẩm thô. Mục tiêu nâng tỷ trọng nhóm hàng rau quả chế biến lên mức 30% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU vào năm 2025. Chủ thể thực hiện là khối doanh nghiệp xuất khẩu dưới sự hỗ trợ cơ chế vốn vay ưu đãi từ Bộ Công Thương và Ngân hàng Nhà nước.

Thứ ba, khai thác triệt để 39 chỉ dẫn địa lý (GI) được bảo hộ tự động trong EVFTA và quy tắc xuất xứ EUR.1. Doanh nghiệp cần phối hợp với Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương) và Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit) để xây dựng thương hiệu quốc gia cho các sản phẩm đặc sản như vải thiều Thanh Hà, xoài Cát Chu, thanh long Bình Thuận. Mục tiêu đạt 100% sản phẩm chủ lực xuất khẩu chính ngạch sang EU sử dụng chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1 giai đoạn 2023-2025.

Thứ tư, tái cơ cấu kênh phân phối và đẩy mạnh xúc tiến thương mại số. Các cơ quan đại diện thương mại Việt Nam tại EU cần hỗ trợ doanh nghiệp kết nối trực tiếp với các tập đoàn phân phối bán lẻ lớn tại Đức, Hà Lan, Pháp và Bỉ. Mục tiêu đưa ít nhất 20 nhãn hiệu rau quả Việt Nam xuất hiện trực tiếp trên quầy kệ các siêu thị lớn tại châu Âu trước năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu rau quả: Luận văn cung cấp cẩm nang chi tiết về 150 mã danh mục HS hàng hóa, bảng hướng dẫn các rào cản kỹ thuật SPS/TBT và giải pháp khai thác ưu đãi thuế quan 0% theo Hiệp định EVFTA, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược thâm nhập thị trường EU.

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Vụ Thị trường Châu Âu - Châu Mỹ): Báo cáo cung cấp chuỗi dữ liệu thực chứng 2017-2021 làm căn cứ xây dựng chính sách quy hoạch vùng trồng, phát triển hệ thống logistics nông sản và điều chỉnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia đến năm 2025.

Nhóm các tổ chức xúc tiến thương mại và hiệp hội ngành hàng (VCCI, Vinafruit): Tài liệu phân tích rõ cơ cấu thị trường 27 nước thành viên EU, đóng vai trò là cơ sở dữ liệu quan trọng để thiết kế các chương trình kết nối giao thương B2B và tập huấn nghiệp vụ cho cộng đồng doanh nghiệp hội viên.

Nhóm giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Kinh tế quốc tế: Luận văn là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về phương pháp thu thập dữ liệu từ ITC Trade Map, ứng dụng lý thuyết thương mại quốc tế vào bối cảnh FTA thế hệ mới và mô hình nghiên cứu nông sản thực tiễn.

Câu hỏi thường gặp

EVFTA mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan cụ thể nào cho rau quả Việt Nam sang EU?

Ngay khi có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, EVFTA đã xóa bỏ thuế quan ngay lập tức cho 94% tổng số dòng thuế đối với rau quả tươi và chế biến (trước đây chịu thuế suất từ 6% đến 20%). Phần lớn các dòng thuế còn lại được xóa bỏ theo lộ trình 5 đến 7 năm, mang lại ưu thế cạnh tranh vượt trội về giá cho trái cây nhiệt đới Việt Nam so với các đối thủ chưa ký FTA với EU.

Mặt hàng quả tươi nào của Việt Nam chiếm kim ngạch xuất khẩu lớn nhất sang EU?

Quả chanh tươi và sơ chế giữ vị trí số một năm 2021 với kim ngạch đạt 54,7 triệu USD, chiếm 28,49% tổng giá trị rau quả tươi xuất khẩu sang thị trường EU. Tiếp theo là quả xoài đạt 25,18 triệu USD (chiếm 11,42%) và thanh long đạt 18,7 triệu USD (chiếm 9,87%), phản ánh nhu cầu tiêu thụ ổn định và ưa chuộng các loại quả nhiệt đới của người tiêu dùng 27 nước EU.

Rào cản kỹ thuật lớn nhất mà doanh nghiệp xuất khẩu rau quả sang EU phải đối mặt là gì?

Rào cản lớn nhất là các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật (SPS), cụ thể là mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tối đa (MRLs) rất thấp. Năm 2021, dù kim ngạch đạt 150,73 triệu USD, một số lô hàng rau củ vẫn bị cảnh báo hoặc từ chối nhập khẩu do không đáp ứng đồng bộ chứng nhận GlobalGAP và thiếu hệ thống kiểm soát chất lượng từ gốc.

Làm thế nào để doanh nghiệp tận dụng cam kết bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI) trong EVFTA?

Doanh nghiệp cần liên kết với các vùng nguyên liệu đã được EU bảo hộ đương nhiên như vải Thanh Hà, bưởi Đoan Hùng, hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử và xin cấp chứng nhận C/O mẫu EUR.1. Việc bảo hộ thương hiệu chỉ dẫn địa lý giúp giá trị thương phẩm của rau quả Việt tăng thêm từ 15% đến 25% khi phân phối tại các siêu thị châu Âu.

Xu hướng tiêu dùng rau quả tại thị trường EU giai đoạn 2023-2025 có gì đáng lưu ý?

EU đang đẩy mạnh Thỏa thuận Xanh (EU Green Deal) và chiến lược Từ trang trại đến bàn ăn (Farm to Fork), đòi hỏi sản phẩm phải giảm phát thải carbon, sử dụng bao bì tái chế và đạt chuẩn hữu cơ (Organic). Nhu cầu đối với nhóm hàng rau quả chế biến sẵn tiện lợi (mã HS 20) dự kiến tăng trưởng trên 5% mỗi năm, mở ra cơ hội lớn cho các sản phẩm nước ép và trái cây sấy khô.

Kết luận

  • Tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam sang EU năm 2021 đạt 150,73 triệu USD, tăng trưởng 3% so với năm 2020 và chiếm tỷ trọng 4,2% toàn ngành.
  • Cơ cấu mặt hàng nghiêng mạnh về quả tươi (HS 08) với 5 sản phẩm chủ lực (chanh, xoài, thanh long, dừa, dứa) chiếm trên 62,6% tổng giá trị xuất khẩu quả tươi.
  • Hiệp định EVFTA mang lại ưu thế vượt trội với 94% dòng thuế về 0%, tuy nhiên các rào cản kỹ thuật SPS và đứt gãy logistics chuỗi lạnh vẫn là điểm nghẽn lớn.
  • Hệ thống 4 giải pháp trọng tâm (chuẩn hóa vùng trồng GlobalGAP, nâng cao năng lực chế biến sâu HS 20, khai thác chỉ dẫn địa lý và đa dạng hóa kênh bán lẻ) là định hướng chiến lược đến năm 2025.
  • Luận văn đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực chứng giai đoạn 2017-2021, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp xuất khẩu.

Đóng góp then chốt của công trình là hệ thống hóa toàn diện dữ liệu thương mại rau quả Việt Nam - EU trong giai đoạn bước ngoặt thực thi EVFTA. Để hiện thực hóa mục tiêu đưa kim ngạch xuất khẩu rau quả sang EU vượt mốc 200 triệu USD vào năm 2025, các doanh nghiệp và cơ quan hữu quan cần khẩn trương phối hợp triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ và chuẩn hóa quy trình canh tác bền vững ngay từ hôm nay.