Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng Internet đã làm thay đổi căn bản phương thức giao tiếp và tiếp thị thương mại. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam có khoảng 97,75 triệu dân (ở phân tích thị trường ghi nhận 98,405 triệu người), trong đó 68,72 triệu người sử dụng Internet, chiếm 70% dân số, với thời gian sử dụng trung bình gần 7 tiếng mỗi ngày; tỷ lệ dân số sử dụng điện thoại thông minh đạt 65%. Sự dịch chuyển từ mô hình thông tin một chiều sang đối thoại đa chiều trên các nền tảng trực tuyến đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp trong việc ứng dụng phương tiện truyền thông xã hội (Social Media) vào hoạt động Marketing. Trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tác động mạnh mẽ đến hành vi tiếp cận dịch vụ, các cơ sở kinh doanh nói chung và ngành dịch vụ làm đẹp nói riêng buộc phải tìm kiếm các giải pháp tiếp thị số nhằm duy trì khả năng tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa chi phí.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội do Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam thực hiện cho đối tác là Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea. Khóa luận hướng tới các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý thuyết về hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội, bao gồm các khái niệm, chuỗi giá trị, các lĩnh vực hoạt động, chu kỳ thích ứng và hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả.
- Về mặt thực tiễn:
- Tìm hiểu thực trạng tổ chức bộ máy, cơ cấu nhân sự và các chức năng quản trị Marketing tại Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam.
- Phân tích chi tiết thực trạng triển khai hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội mà công ty ADIGI thực hiện cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea trong giai đoạn 2020 – 2022 (trọng tâm là 5 tháng đầu năm 2022).
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong công tác thực thi chiến dịch.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội cho Dr Korea trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam triển khai cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea. Phạm vi không gian tập trung tại trụ sở Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam và Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea (thị trường trọng điểm là Thành phố Hồ Chí Minh). Phạm vi thời gian nghiên cứu sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022, trong đó các chỉ số vận hành chiến dịch và số lượng khách hàng tiềm năng (leads) được khảo sát chi tiết từ tháng 01/2022 đến tháng 05/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết chuyên ngành Internet Marketing dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn tắc:
- Khái niệm Marketing và Truyền thông xã hội: Đề tài vận dụng định nghĩa Marketing của Philip Kotler (phiên bản truyền thống và định nghĩa năm 2008 về quá trình tạo lập và thu nhận giá trị từ khách hàng); quan điểm của Amy Van Looy và Kirsten Rohrs Schmitt về truyền thông xã hội và Social Media Marketing dựa trên nền tảng Web 2.0, nhấn mạnh tính đối thoại hai chiều (many-to-many), khả năng kết nối và nội dung do người dùng khởi tạo.
- Chuỗi giá trị phương tiện truyền thông xã hội (Social Media Value Chain): Dẫn xuất từ tài liệu Media Business and Innovation (2013), mô hình phân tách môi trường truyền thông xã hội thành 4 thành phần cấu trúc: Cơ sở hạ tầng (Internet, mạng lưới kết nối), Các kênh truyền thông, Phần mềm và dịch vụ hỗ trợ (social software), và Thiết bị truy cập (máy tính, điện thoại thông minh, camera kỹ thuật số).
- Bốn lĩnh vực Marketing truyền thông xã hội: Khóa luận phân loại hệ sinh thái mạng xã hội theo 4 nhóm chức năng cốt lõi:
- Cộng đồng xã hội (Social Community): Tập trung vào xây dựng mối quan hệ và đối thoại thông qua mạng xã hội (SNS), diễn đàn (forums), bảng tin (message boards) và wikis.
- Xuất bản xã hội (Social Publishing): Phân phối nội dung có giá trị qua blogs, microsharing, và các kênh chia sẻ đa phương tiện (media sharing sites/vlogs như YouTube).
- Giải trí xã hội (Social Entertainment): Khai thác các hình thức trò chơi xã hội (game mô phỏng, hành động, nhập vai, chiến lược), quảng cáo trong game, đặt hình ảnh sản phẩm và trò chơi quảng cáo (advergame).
- Thương mại xã hội (Social Commerce): Ứng dụng công cụ mua sắm trực tuyến, hỗ trợ quá trình tương tác và ra quyết định mua hàng trên các nền tảng số.
- Mô hình chu kỳ thích ứng Marketing truyền thông xã hội: Áp dụng báo cáo Social Media Marketing Benchmarking (2010) của MarketingSherpa (khảo sát trên 2.300 nhân viên tiếp thị), phân loại mức độ trưởng thành thành 3 giai đoạn: Thử nghiệm (Trial - chiếm 33%), Quá độ (Transition - chiếm 40%), và Chiến lược (Strategic - chiếm 23%).
- Quy trình lập kế hoạch và đo lường: Hệ thống hóa quy trình 7 bước (từ phân tích tình huống, xác định mục tiêu SMART, phân tích insight, lựa chọn công cụ, xây dựng chiến lược trải nghiệm, lập kế hoạch thực thi đến đo lường). Hệ thống đo lường chia thành 3 nhóm chỉ số: Chỉ số hoạt động (tỷ lệ sản xuất nội dung, tỷ lệ đăng tải, tỷ lệ trộn chủ đề, tỷ lệ định dạng, ngân sách), Chỉ số tương tác (tăng trưởng người theo dõi, độ nhận diện, lượng tiếp cận, mức độ lan tỏa virality, lượt tương tác, thời gian xem), và Chỉ số hoàn trả tài chính.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả phối hợp thực hiện bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu kinh doanh, kế hoạch tiếp thị từ các phòng ban của Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022; kế thừa các báo cáo thị trường, sách, báo, tạp chí khoa học và nguồn tin trực tuyến.
- Phương pháp phân tích và so sánh số liệu: So sánh kết quả kinh doanh và các chỉ số đo lường hiệu suất tiếp thị giữa các tháng trong giai đoạn 01/2022 – 05/2022.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn chuyên gia nội bộ: Trao đổi, tham khảo ý kiến của cán bộ quản lý và chuyên viên các phòng ban tại ADIGI Việt Nam nhằm nắm bắt thực tế vận hành và điều phối dự án.
Nguồn dữ liệu ban đầu bao gồm các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam từ năm 2019 đến năm 2021, dữ liệu hoạt động thực tế đến tháng 5/2022, kết hợp dữ liệu vận hành từ hệ thống phần mềm quản lý tương tác Pancake và báo cáo kỹ thuật trên các kênh số của Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội
Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về Marketing truyền thông xã hội. Tác giả phân tích đặc trưng của thế hệ "cư dân số", sự chuyển dịch từ Web 1.0 sang Web 2.0, và 4 đặc điểm lớn của Social Media Marketing: tính đối thoại đa chiều, tính lây lan nhanh (yếu tố viral), yêu cầu lớn về mặt thời gian - công sức đầu tư, cùng sự phức tạp trong việc kiểm soát các luồng thông tin phản hồi tiêu cực.
Chương 1 giới thiệu cấu trúc chuỗi giá trị truyền thông xã hội, phân loại chi tiết 4 lĩnh vực chức năng (Cộng đồng, Xuất bản, Giải trí, Thương mại) và quy trình chuẩn mực 7 bước lập kế hoạch tiếp thị số. Chương này cũng phân tích 3 giai đoạn phát triển năng lực truyền thông xã hội theo nghiên cứu của MarketingSherpa, làm tiền đề lý thuyết để định vị mức độ trưởng thành của đối tượng nghiên cứu ở các chương sau.
Chương 2: Tổng quan về Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam
Chương 2 trình bày quá trình hình thành, chức năng, cơ cấu bộ máy và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam – một doanh nghiệp cung cấp giải pháp Marketing tổng thể cho các hệ thống thẩm mỹ lớn (như MAHA GROUP, AUMY BEAUTY, Thai Hospital – Dr Tiên Nguyễn, và Dr Korea). Tổng quy mô nhân sự của công ty là 289 người, trong đó trình độ đại học chiếm 80%, còn lại là trình độ cao đẳng.
Tác giả phân tích mô hình tổ chức bộ phận Marketing tại ADIGI, cấu trúc quản trị chia theo từng nhóm dự án chuyên trách, bao gồm: Trưởng bộ phận Marketing, Trưởng nhóm dự án, Chuyên viên quản trị Ads (Facebook, Zalo, TikTok), Chuyên viên quản trị SEO, Chuyên viên quản trị Content Marketing, Chuyên viên Design, và Chuyên viên quay dựng.
Thực trạng triển khai Marketing hỗn hợp (Marketing Mix) của công ty được đánh giá qua các yếu tố: sản phẩm/dịch vụ marketing số trọn gói, chiến lược giá linh hoạt theo chi phí và đối thủ, hoạt động xúc tiến hỗn hợp (PR báo chí trên báo Doanh Nhân Giao Thương, quảng bá nhận diện nội bộ, website công ty), chính sách đào tạo nhân sự bài bản, quy trình phê duyệt công việc phân cấp và cơ sở vật chất nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp.
Bên cạnh các thành tựu về doanh thu và mở rộng quan hệ đối tác, chương này chỉ ra 2 hạn chế lớn: hoạt động tự làm marketing cho chính thương hiệu ADIGI còn sơ sài (website, fanpage, TikTok, YouTube ít cập nhật), và sự phối hợp giữa các nhóm dự án độc lập còn rời rạc, thiếu sự trao đổi nghiệp vụ liên phòng ban.
Chương 3: Thực trạng hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea
Chương này đi sâu vào toàn bộ quy trình tiếp thị số mà ADIGI thiết kế và thực thi cho Dr Korea. Tác giả chỉ ra rằng đối tượng nghiên cứu hiện đang nằm ở "Giai đoạn quá độ" theo mô hình của MarketingSherpa – doanh nghiệp đã nhận thức rõ vai trò của truyền thông xã hội, triển khai các hoạt động mang tính chiến lược nhưng chưa vận hành một quy trình chuẩn hóa hoàn chỉnh.
Thực tế tại ADIGI, quy trình lập kế hoạch được rút gọn thành 5 giai đoạn:
- Phân tích thị trường: Phân tích môi trường vĩ mô (dân số TP.HCM hơn 14 triệu dân; cơ cấu dân số trẻ từ 15–35 tuổi chiếm gần 60%; tốc độ chuyển đổi số sau Covid-19) và môi trường vi mô (nguồn lực nhân sự y bác sĩ tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Thái Bình; phân tích 5 đối thủ cạnh tranh lớn tại TP.HCM gồm Bệnh viện thẩm mỹ Kangnam, Viện thẩm mỹ Mega Gangnam, Thẩm mỹ viện Ngọc Dung, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc và Thẩm mỹ Beauty Center By Tấm). Đồng thời, tác giả lập ma trận SWOT để làm rõ điểm mạnh, điểm yếu, thời cơ và thách thức của Dr Korea.
- Xác định mục tiêu: Xác định mục tiêu ngắn hạn trong 5 tháng (01/2022 – 05/2022) theo nguyên tắc SMART, cụ thể: tăng 2% lượng theo dõi fanpage Facebook/tháng; tăng 3% người theo dõi trên TikTok/tháng; thu hút lượng leads quảng cáo và chỉ tiêu doanh thu theo từng tháng.
- Phân tích insight khách hàng: Xây dựng chân dung đối tượng mục tiêu (chủ yếu là nữ giới, nhóm tuổi 25–35 và từ 35 trở lên, sinh sống tại TP.HCM, làm nghề kinh doanh, doanh nhân, người mẫu, có thu nhập khá và cao; chỉ rõ động lực làm đẹp cũng như rào cản sợ tay nghề bác sĩ kém, dịch vụ không bảo đảm).
- Lựa chọn lĩnh vực Social Media và lập kế hoạch thực thi: Lựa chọn các kênh chủ lực gồm Fanpage Facebook, Kênh TikTok, Kênh YouTube và Website/Blog tin tức; ứng dụng phần mềm Pancake để tối ưu quản lý tương tác và tư vấn trực tuyến.
- Thực thi và đo lường chiến dịch: Điểm nhấn thực thi bao gồm chiến dịch bắt nhịp sự kiện thể thao (tổ chức xe bán tải diễu hành mừng U23 Việt Nam vào chung kết SEA Games 31, tạo độ lan tỏa qua tài khoản TikTok của nghệ sĩ Việt Hương), chiến dịch sử dụng người nổi tiếng (diễn viên Ngân Quỳnh trải nghiệm dịch vụ điều trị rụng tóc bằng phương pháp MESO), và hoạt động livestream trực tiếp quy trình dịch vụ tại cơ sở thẩm mỹ.
Chương 4: Đánh giá hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea
Chương 4 đo lường kết quả thực hiện chiến dịch trong 5 tháng đầu năm 2022 dựa trên hệ thống số liệu thực tế. Tác giả tổng hợp, so sánh lượng leads thu về từ hoạt động quảng cáo và doanh thu thực tế so với mục tiêu kế hoạch ban đầu, phân tích chi tiết lượng truy cập tự nhiên (organic traffic), các chỉ số vận hành website, tần suất xuất bản video trên YouTube, số lượng thích trang mới, chỉ số tiếp cận (reach) và tỷ lệ tương tác trên Fanpage Facebook cũng như kênh TikTok.
Chương này phân tích các hạn chế còn tồn tại: việc đăng bài trên fanpage chưa đều đặn, số lượng video sản xuất còn ít; hoạt động tiếp thị phụ thuộc nhiều vào quảng cáo trả phí trong khi các kênh truyền thông sở hữu chưa được khai thác tối đa; các chương trình tương tác tạo tính viral tự nhiên còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc phân bổ nguồn nhân lực chưa cân đối giữa các khâu sản xuất nội dung, việc nghiên cứu thị trường chưa đi sâu vào từng phân khúc ngách, và ban lãnh đạo chưa thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng truyền thông một cách đồng bộ.
Chương 5: Đề xuất một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội tại Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam cho Hệ thống Thẩm mỹ
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp thực tế:
- Xây dựng kế hoạch và mục tiêu cụ thể: Hoàn thiện việc lập kế hoạch theo chuẩn 7 bước; định lượng chỉ tiêu chi tiết cho từng kênh truyền thông; thiết lập hạn mức ngân sách và timeline kiểm soát chặt chẽ.
- Chú trọng xây dựng và phát triển hoạt động nghiên cứu Marketing: Đẩy mạnh khảo sát định kỳ nhu cầu khách hàng; theo dõi động thái truyền thông của các đối thủ lớn (Kangnam, Mega Gangnam); ứng dụng các công cụ lắng nghe mạng xã hội (social listening).
- Đẩy mạnh toàn diện các lĩnh vực của hoạt động Social Media Marketing: Củng cố lĩnh vực cộng đồng (chăm sóc hội nhóm, diễn đàn làm đẹp); mở rộng lĩnh vực xuất bản (tăng tần suất video YouTube, viết blog chuyên sâu); kích hoạt các yếu tố giải trí (minigame, video ngắn theo xu hướng); tối ưu thương mại xã hội qua tư vấn đa kênh tự động.
- Xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực: Phân định rõ trách nhiệm giữa các nhóm nội dung, đồ họa, kỹ thuật video và chạy quảng cáo; tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng sáng tạo nội dung số ngành làm đẹp.
- Xây dựng hình ảnh thương hiệu bác sĩ uy tín: Đưa đội ngũ y bác sĩ có chuyên môn cao (tốt nghiệp Đại học Y Hà Nội, Đại học Y Thái Bình) xuất hiện trực tiếp trong các video tư vấn, giải đáp chuyên môn nhằm xây dựng niềm tin y khoa và xóa bỏ rào cản e ngại của khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả định lượng cụ thể từ thực tiễn hoạt động tiếp thị của Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea:
Bảng 1: Mục tiêu số lượng leads từ hoạt động quảng cáo dịch vụ tại Dr Korea (01/2022 – 05/2022)
| Tháng |
Tháng 1 |
Tháng 2 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
| Số lượng leads mục tiêu |
440 |
300 |
400 |
450 |
500 |
Bảng 2: Tổng hợp đặc điểm chân dung khách hàng mục tiêu của Dr Korea
| Tiêu chí |
Nội dung xác định trong khóa luận |
| Giới tính |
Nam và Nữ (Nữ giới chiếm chủ yếu) |
| Độ tuổi |
Nhóm từ 25 – 35 tuổi và nhóm từ 35 tuổi trở lên |
| Khu vực địa lý |
Khu vực miền Nam (tập trung chủ yếu tại TP. Hồ Chí Minh) |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh, doanh nhân, người mẫu và nhân viên văn phòng |
| Thu nhập |
Mức thu nhập khá và cao |
| Hành vi tiếp cận |
Tìm kiếm thông tin trên Facebook, TikTok, Website; sử dụng phần mềm Pancake hỗ trợ |
Khóa luận làm rõ bức tranh cạnh tranh trực diện của Dr Korea thông qua việc phân tích điểm mạnh, công nghệ độc quyền và thời gian hoạt động của 5 đối thủ lớn: Bệnh viện thẩm mỹ Kangnam (hoạt động từ 2010), Viện thẩm mỹ Mega Gangnam (12 năm phát triển, độc quyền căng chỉ Collagen Gold Fiber), Thẩm mỹ viện Ngọc Dung (24 năm kinh nghiệm), Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc (hơn 20 năm thương hiệu), và Thẩm mỹ Beauty Center By Tấm (thành lập từ 2012).
Về mặt đóng góp, nghiên cứu đã minh họa mô hình quản trị dự án tiếp thị số theo mô hình ma trận agency – client trong lĩnh vực thẩm mỹ viện. Tác giả đã hệ thống hóa quy trình 5 bước ứng dụng thực tế từ khung lý thuyết 7 bước, kết hợp sử dụng các kênh truyền thông trả phí (paid media) và kênh truyền thông lan truyền (earned media thông qua người nổi tiếng như diễn viên Ngân Quỳnh, nghệ sĩ Việt Hương). Các giải pháp đề xuất gắn liền với đặc thù dịch vụ y tế làm đẹp, đặc biệt là định hướng cá nhân hóa thương hiệu bác sĩ để giải quyết rào cản tâm lý của người bệnh/khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được hoàn thành trong khung thời gian đào tạo từ ngày 29/04/2022 đến ngày 08/07/2022, do đó văn bản bộc lộ một số hạn chế được tác giả thừa nhận:
- Thời gian nghiên cứu ngắn khiến việc theo dõi và đánh giá số liệu chiến dịch chỉ tập trung trong 5 tháng đầu năm 2022 (tháng 01/2022 đến tháng 05/2022), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ kinh doanh cả năm hoặc đối chiếu đa chiều với toàn bộ các năm tài chính trước đó.
- Nguồn số liệu hoạt động nội bộ của ADIGI và Dr Korea còn ở mức khái quát; một số chỉ số hoàn vốn tài chính (ROI cụ thể trên từng chiến dịch) chưa được lượng hóa chi tiết do công ty đang ở giai đoạn chuyển tiếp (quá độ).
- Hoạt động tiếp thị số được nghiên cứu mới chỉ tập trung khai thác thị trường Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng phân tích các thị trường khu vực phía Bắc (như Hà Nội).
Hướng mở tiếp theo của đề tài là mở rộng phạm vi đánh giá số liệu xuyên suốt giai đoạn hậu đại dịch Covid-19, đi sâu hoàn thiện quy trình chuẩn hóa giúp doanh nghiệp dịch chuyển từ "Giai đoạn quá độ" sang "Giai đoạn chiến lược", đồng thời thiết kế mô hình đo lường chỉ số ROI tài chính chặt chẽ cho từng kênh truyền thông.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Internet Marketing và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cách tổ chức bộ máy nhân sự của một Digital Agency (cơ cấu 7 vị trí chức danh trong một nhóm dự án tiếp thị thẩm mỹ viện) và phương pháp xây dựng kế hoạch tiếp thị số tích hợp đa kênh.
- Các agency và bộ phận Marketing tại các cơ sở làm đẹp, phòng khám thẩm mỹ: Bản phân tích insight khách hàng, bảng ma trận SWOT và phương thức xây dựng nội dung gắn liền với hình ảnh bác sĩ chuyên khoa là những gợi ý có thể ứng dụng trực tiếp trong thực tiễn vận hành tiếp thị dịch vụ y tế.
- Người làm nghiên cứu về Social Media Marketing: Tài liệu cung cấp minh chứng thực nghiệm về việc phân loại 4 lĩnh vực truyền thông xã hội và cách thức ứng dụng chu kỳ thích ứng của MarketingSherpa vào một doanh nghiệp cụ thể tại thị trường Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội của ADIGI cho Dr Korea được xếp vào giai đoạn nào trong chu kỳ thích ứng?
Theo khung lý thuyết của MarketingSherpa (2010), hoạt động tiếp thị của công ty đang ở "Giai đoạn quá độ" (Transition). Công ty đã nhận thức rõ tầm quan trọng của truyền thông xã hội, triển khai các kênh tiếp thị đa dạng và hướng tới mục tiêu chiến lược, nhưng các bước thực thi vẫn chưa hoàn toàn tuân theo một quy trình quản trị chuẩn hóa và bài bản.
2. Mô hình tổ chức nhân sự Marketing cho từng nhóm dự án tại ADIGI gồm những vị trí nào?
Tại ADIGI, mỗi nhóm dự án phụ trách một hệ thống thẩm mỹ được tổ chức gồm: Trưởng nhóm dự án (Project Leader), Chuyên viên quản trị Ads (phụ trách Facebook, Zalo, TikTok), Chuyên viên quản trị SEO, Chuyên viên quản trị Content Marketing, Chuyên viên Design (thiết kế hình ảnh), và Chuyên viên quay dựng video. Tất cả chịu sự chỉ đạo chung của Trưởng bộ phận Marketing.
3. Mục tiêu số lượng leads chạy quảng cáo cho Dr Korea trong 5 tháng đầu năm 2022 được phân bổ thế nào?
Theo Bảng 3 trong văn bản, chỉ tiêu số lượng leads được đặt ra lần lượt là: Tháng 1 đạt 440 leads; Tháng 2 giảm còn 300 leads (do trùng kỳ nghỉ Tết); Tháng 3 tăng lên 400 leads; Tháng 4 là 450 leads; và Tháng 5 đạt mốc 500 leads.
4. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea tại TP.HCM là ai?
Văn bản xác định 5 đối thủ cạnh tranh trực tiếp lâu năm gồm: Bệnh viện thẩm mỹ Kangnam (thành lập 2010), Viện thẩm mỹ Mega Gangnam (12 năm hoạt động, tập trung công nghệ căng chỉ), Thẩm mỹ viện Ngọc Dung (24 năm kinh nghiệm), Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Thu Cúc (hơn 20 năm hoạt động) và Thẩm mỹ Beauty Center By Tấm (hoạt động từ 2012).
5. ADIGI đã triển khai các hoạt động thực tế nào để tạo tính lan truyền (viral) cho Dr Korea?
Công ty đã tổ chức diễu hành xe bán tải mang nhận diện thương hiệu Dr Korea trên đường phố TP.HCM nhân dịp U23 Việt Nam vào chung kết SEA Games 31 (lan tỏa qua tài khoản TikTok nghệ sĩ Việt Hương), kết hợp xuất bản video chia sẻ trải nghiệm thực tế của diễn viên Ngân Quỳnh khi sử dụng phương pháp MESO điều trị rụng tóc, và triển khai các buổi livestream trực tiếp tại cơ sở thẩm mỹ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Thị Kim Thu đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai hoạt động Marketing qua phương tiện truyền thông xã hội của Công ty Cổ phần ADIGI Việt Nam cho Hệ thống Thẩm mỹ Quốc tế Dr Korea. Công trình đã kết hợp chặt chẽ khung lý thuyết chuyên ngành Internet Marketing với các số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 2020 – 2022. Bên cạnh việc chỉ ra những thành tựu về số lượng khách hàng tiềm năng và độ phủ truyền thông, tác giả đã thẳng thắn phân tích các hạn chế về quy trình vận hành và đề xuất 5 nhóm giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả tiếp thị số cho doanh nghiệp trong tương lai.