Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Vốn con người là nhân tố mang tính quyết định đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp (Xie và cộng sự, 2015). Trong bối cảnh cạnh tranh nhân tài ngày càng gay gắt, việc xây dựng và phát triển thương hiệu nhà tuyển dụng nhằm đạt được các danh hiệu như "nhà tuyển dụng hấp dẫn" hay "nơi làm việc tốt nhất" trở thành chiến lược định vị quan trọng, giúp tổ chức tạo sự khác biệt so với đối thủ và nâng cao hiệu quả thu hút ứng viên tiềm năng.

Thế hệ Z (Gen Z) — nhóm đối tượng sinh từ cuối những năm 1990 đến năm 2010 theo định nghĩa của từ điển Merriam-Webster (hoặc từ năm 1996 đến 2012 theo phân loại của nghiên cứu) — là thế hệ bản địa kỹ thuật số (digital natives), lớn lên trong môi trường công nghệ số, thiết bị tương tác và internet. Theo tính toán của PwC (2021) dựa trên dữ liệu của Population Pyramid, số lượng Gen Z trong độ tuổi lao động (15–25 tuổi) tại Việt Nam vào năm 2020 đạt khoảng 13 triệu người (chiếm khoảng 19% tổng lực lượng lao động) và dự báo sẽ chiếm gần một phần ba dân số trong độ tuổi lao động vào năm 2025.

Theo CareerArc (2021), có đến 86% người tìm việc sử dụng mạng xã hội trong quá trình tìm việc, trong đó Facebook, Glassdoor và LinkedIn là các nền tảng hàng đầu. Khảo sát của Minchington (2014) cũng chỉ ra 76% công ty sử dụng mạng xã hội và 64% công ty sử dụng trang web nghề nghiệp để quảng bá thương hiệu. Các công trình nghiên cứu trước đây như của Sivertzen và cộng sự (2013) hay Keppeler và Papenfuß (2021) đã chứng minh vai trò của truyền thông xã hội trong việc xây dựng thương hiệu tuyển dụng, nhưng chưa đi sâu phân tích cụ thể cho từng phân khúc thế hệ trên thị trường lao động. Khóa luận này được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu trên đối với phân khúc lao động Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Xác định các nhân tố trên phương tiện truyền thông xã hội ảnh hưởng đến sức thu hút của nhà tuyển dụng đối với Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới sức hút của nhà tuyển dụng.
  3. Đưa ra đề xuất cho các chiến lược xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng nhờ mạng xã hội và các phương tiện truyền thông đại chúng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những nhân tố trên phương tiện truyền thông xã hội tác động đến sức hút của nhà tuyển dụng đối với Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khách thể nghiên cứu là sinh viên, học sinh hoặc người lao động thuộc thế hệ Z (sinh từ năm 1996 đến năm 2012) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Khởi tạo ý tưởng và thực hiện nghiên cứu từ đầu tháng 8 năm 2022 đến tháng 10 năm 2022 (thời gian thu thập dữ liệu khảo sát thực tế diễn ra trong 17 ngày, từ ngày 01/10/2022 đến ngày 17/10/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các lý thuyết nền tảng về thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding), lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) và các mô hình đo lường mức độ hấp dẫn của nhà tuyển dụng:

  • Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory): Theo Connelly và cộng sự (2011), Lievens và Slaughter (2016), ứng viên tiềm năng thường thiếu thông tin hoàn hảo về tổ chức nên họ sẽ dựa vào các thông tin hữu hạn trên các nền tảng kỹ thuật số làm tín hiệu để suy luận về điều kiện làm việc. Nghiên cứu tích hợp ba cơ chế tín hiệu theo Keppeler và Papenfuß (2021): tín hiệu tác động xã hội (social impact signal), tín hiệu đảm bảo công việc (job security signal) và tín hiệu định hướng hiệu suất (performance orientation signal).
  • Thang đo sức hấp dẫn của nhà tuyển dụng (EmpAt): Được phát triển bởi Berthon và cộng sự (2005) từ nền tảng của Ambler và Barrow (1996), bao gồm 5 khía cạnh giá trị: Giá trị quan tâm (Interest Value - IV), Giá trị xã hội (Social Value - SV), Giá trị phát triển (Development Value - DV), Giá trị kinh tế (Economic Value - EV) và Giá trị ứng dụng (Application Value - AV).
  • Thang đo Phương tiện truyền thông xã hội (Social Media - SM): Kế thừa và điều chỉnh từ thang đo của Collins và Stevens (2002) cùng Sivertzen và cộng sự (2013).
  • Thang đo Danh tiếng công ty (Corporate Reputation - CR) và Ý định ứng tuyển (Intention to Apply - ITA): Sử dụng thang đo danh tiếng của Turban và cộng sự (1998) và thang đo ý định ứng tuyển của Highhouse và cộng sự (2003).
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Kế thừa khung phân tích từ mô hình của Sivertzen và cộng sự (2013) cùng nghiên cứu nhân rộng của Babikova và Bucek (2019).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi trên nền tảng Google Form gửi qua mạng xã hội (Facebook, Zalo) kết hợp khảo sát trực tiếp.
  • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu thu về là 246 phiếu; sau khi sàng lọc loại bỏ các phiếu không hợp lệ, tác giả thu được 207 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức (đạt tỷ lệ 84,15%).
  • Công cụ đo lường: Bảng câu hỏi gồm 37 biến quan sát thuộc 8 nhóm nhân tố, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 22 và AMOS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 207 đáp viên Gen Z tại TP.HCM trong tháng 10/2022; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo thống kê của PwC, Population Pyramid, CareerArc, Deloitte và các tài liệu học thuật quốc tế.
Mã thang đo Tên nhân tố Số biến quan sát Nguồn gốc thang đo
SM Phương tiện truyền thông xã hội 3 Collins và Stevens (2002); Sivertzen và cộng sự (2013)
IV Giá trị quan tâm 5 Berthon và cộng sự (2005)
SV Giá trị xã hội 5 Berthon và cộng sự (2005)
DV Giá trị phát triển 5 Berthon và cộng sự (2005)
EV Giá trị kinh tế 5 Berthon và cộng sự (2005)
AV Giá trị ứng dụng 5 Berthon và cộng sự (2005)
CR Danh tiếng công ty 4 Turban và cộng sự (1998)
ITA Ý định ứng tuyển 5 Highhouse và cộng sự (2003)

Nội dung chính theo từng chương

Lời mở đầu

Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh Gen Z gia nhập thị trường lao động và sự bùng nổ của mạng xã hội. Xác lập 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP.HCM, thời gian từ tháng 8/2022 đến tháng 10/2022, đối tượng nghiên cứu và phương pháp định lượng. Đưa ra 3 nhóm giả thuyết cốt lõi (truyền thông xã hội tác động đến danh tiếng; 5 giá trị EmpAt tác động đến danh tiếng; danh tiếng tác động đến ý định ứng tuyển) và giới thiệu bố cục toàn bộ khóa luận.

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về đặc điểm thế hệ Z: tính cách thẳng thắn, đề cao chủ nghĩa cá nhân, thực tế, thành thạo công nghệ nhưng thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế (Bascha, 2011; Schawbel, 2014; Coombs, 2013). Làm rõ khái niệm thương hiệu nhà tuyển dụng, vai trò của truyền thông xã hội và cơ chế lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory). Tổng quan hai nghiên cứu tiền đề của Sivertzen và cộng sự (2013) tại Na Uy và Babikova (2019) tại Slovakia. Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập (SM, IV, SV, DV, EV, AV), 1 biến trung gian (CR) và 1 biến phụ thuộc (ITA), cùng 7 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  • H1: Nhận thức của ứng viên Gen Z về việc sử dụng phương tiện truyền thông của người sử dụng lao động có tác động tích cực tới danh tiếng công ty.
  • H2: Giá trị quan tâm có tác động tích cực đến danh tiếng công ty.
  • H3: Giá trị xã hội có tác động tích cực đến danh tiếng công ty.
  • H4: Giá trị phát triển có tác động tích cực đến danh tiếng công ty.
  • H5: Giá trị kinh tế có tác động tích cực đến danh tiếng công ty.
  • H6: Giá trị ứng dụng có tác động tích cực đến danh tiếng công ty.
  • H7: Danh tiếng công ty có tác động tích cực đến ý định ứng tuyển.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết bảng câu hỏi gồm 37 biến quan sát được dịch thuật và điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Mô tả quy trình thu thập dữ liệu bằng khảo sát trực tuyến qua Google Form (phát tán trên Facebook, Zalo) kết hợp khảo sát trực tiếp đối với đối tượng sinh viên, người lao động Gen Z từ ngày 01/10/2022 đến 17/10/2022. Thiết lập quy trình phân tích định lượng tuần tự:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: loại biến có hệ số tương quan biến tổng < 0.3 và thang đo có Cronbach's Alpha < 0.8.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: kiểm tra hệ số KMO (0.5 đến 1.0), kiểm định Bartlett (Sig < 0.05), hệ số tải nhân tố (factor loading > 0.5) và tổng phương sai trích (> 50%).
  • Phân tích nhân tố khẳng định CFA: đánh giá độ phù hợp mô hình thông qua CMIN/df ≤ 3 (hoặc ≤ 5), CFI ≥ 0.8 (hoặc ≥ 0.9), GFI ≥ 0.9, RMSEA ≤ 0.08.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: kiểm định các mối quan hệ nhân quả trong mô hình nghiên cứu đề xuất.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu 207 đáp viên: cơ cấu giới tính gồm 75% Nữ và 25% Nam; cơ cấu độ tuổi gồm 67% từ 18–22 tuổi, 31% từ 23–26 tuổi và 2% dưới 18 tuổi. Kết quả thống kê tần số các biến quan sát chỉ ra Gen Z đồng thuận cao ở các nội dung: nhà tuyển dụng coi trọng và tận dụng tính sáng tạo (IV3), cơ hội áp dụng kiến thức đại học (AV5) và danh tiếng là nhà tuyển dụng xuất sắc (CR4).

Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho thấy toàn bộ các thang đo đều có hệ số > 0.8 (SM: 0.829; IV: 0.839; SV: 0.804; DV: 0.827; EV: 0.835; AV: 0.828; CR: 0.788; ITA: 0.834), không có biến nào bị loại bỏ. Kết quả EFA đạt KMO = 0.901, kiểm định Bartlett có Chi-Square = 3558.667 (df = 666, Sig = 0.000), trích được 8 nhóm nhân tố từ 37 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt 63.798% và Eigenvalue nhân tố thứ 8 đạt 1.0. Phân tích CFA ghi nhận chỉ số CMIN/df = 1.102, CFI = 0.980, các chỉ số GFI và RMSEA đều đạt chuẩn, khẳng định tính tương thích cao của mô hình đo lường để thực hiện phân tích mô hình SEM.

Chương IV: Kết luận

Tổng kết các kết quả phân tích về ảnh hưởng của truyền thông xã hội và các thành phần giá trị thương hiệu nhà tuyển dụng đến danh tiếng tổ chức và ý định ứng tuyển của Gen Z. Đề xuất các nhóm giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp trong việc thiết kế thông điệp truyền thông tuyển dụng trên nền tảng số, nhấn mạnh vào cơ hội phát triển, môi trường đổi mới sáng tạo, tính nhân văn và các chính sách đãi ngộ nhằm thu hút nhân tài Gen Z.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả phân tích thống kê định lượng cụ thể:

Chỉ số / Kiểm định Giá trị thực tế Tiêu chuẩn đánh giá Kết luận
Cơ cấu giới tính mẫu Nữ: 75% (155 người), Nam: 25% (52 người) N/A Tỷ lệ nữ chiếm đa số
Cơ cấu độ tuổi mẫu 18–22 tuổi: 67%; 23–26 tuổi: 31%; <18 tuổi: 2% N/A Tập trung nhóm sắp/mới đi làm
Hệ số KMO (EFA) 0.901 0.5 ≤ KMO ≤ 1.0 Rất tốt, dữ liệu phù hợp EFA
Kiểm định Bartlett (EFA) Chi-Square = 3558.667; df = 666; Sig = 0.000 Sig < 0.05 Các biến có tương quan tuyến tính
Tổng phương sai trích 63.798% > 50% Mô hình EFA giải thích 63.798% biến thiên
Số lượng nhân tố trích 8 nhóm nhân tố Eigenvalues > 1 (nhỏ nhất = 1.0) Đạt chuẩn hội tụ và phân biệt
Chỉ số CMIN/df (CFA) 1.102 ≤ 3 (tốt), ≤ 5 (chấp nhận) Mô hình đạt độ tương thích rất tốt
Chỉ số CFI (CFA) 0.980 ≥ 0.8 (chấp nhận), ≥ 0.9 (tốt) Mô hình phù hợp rất cao

Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:

  • Tối ưu hóa truyền thông tuyển dụng trên mạng xã hội: Xây dựng hồ sơ doanh nghiệp chi tiết, chuyên nghiệp trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, Zalo) nhằm cung cấp thông tin việc làm minh bạch và thu hút sự chú ý của ứng viên trẻ.
  • Tập trung vào giá trị sáng tạo và ứng dụng: Thiết kế công việc mang tính đổi mới, trao quyền cho nhân viên trẻ phát huy tính sáng tạo (IV3) và tạo cơ hội áp dụng tối đa kiến thức học thuật từ trường đại học vào thực tiễn (AV5).
  • Minh bạch hóa cơ hội phát triển và đãi ngộ: Thể hiện rõ ràng lộ trình thăng tiến, các chương trình đào tạo - cố vấn, cũng như chính sách công nhận và ghi nhận đóng góp từ cấp quản lý.
  • Xây dựng danh tiếng qua trách nhiệm xã hội: Thể hiện hình ảnh doanh nghiệp nhân văn, hướng tới cộng đồng và khách hàng, tạo dựng môi trường làm việc hòa đồng và thân thiện.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Về mặt lý thuyết: Tái khẳng định và kiểm chứng tính phù hợp của thang đo EmpAt (Berthon và cộng sự, 2005) kết hợp khung phân tích của Sivertzen và cộng sự (2013), Babikova và Bucek (2019) tại bối cảnh thị trường lao động thế hệ Z ở Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mức độ ưu tiên của ứng viên Gen Z tại TP.HCM đối với các tín hiệu tuyển dụng số, hỗ trợ các nhà quản trị nhân sự xây dựng chiến lược Employer Branding hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã thẳng thắn chỉ ra các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện nên tính đại diện cho toàn bộ lực lượng lao động còn hạn chế.
  • Hạn chế về cơ cấu nhân khẩu học: Mẫu khảo sát có sự chênh lệch lớn về giới tính (75% là nữ) và độ tuổi (67% nằm trong độ tuổi 18–22), dẫn đến kết quả phân tích có xu hướng phản ánh nhận thức của nhóm nữ sinh viên hoặc người mới gia nhập thị trường lao động.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện tại Thành phố Hồ Chí Minh — trung tâm kinh tế năng động với môi trường và cơ hội việc làm đặc thù, chưa bao quát được các vùng miền và tỉnh thành khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng mẫu khảo sát không giới hạn độ tuổi để so sánh đối chiếu nhận thức giữa các thế hệ lao động (Gen X, Gen Y/Millennials, Gen Z); đồng thời mở rộng địa bàn khảo sát ra các khu vực địa lý khác nhau để kiểm định tính phổ quát của mô hình.

Giá trị tham khảo

Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý nguồn nhân lực, Quản trị kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về quy trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực, từ bước dịch thuật, hiệu chỉnh thang đo quốc tế đến xử lý dữ liệu phức hợp trên SPSS 22 và AMOS 20.
  • Chuyên viên nhân sự (HR) và chuyên viên xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding Specialist): Cung cấp góc nhìn thực chứng về tâm lý, mong đợi và hành vi tìm kiếm việc làm qua mạng xã hội của thế hệ Z, hỗ trợ thiết kế các chiến dịch truyền thông tuyển dụng trúng đích.
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi tổ chức và truyền thông số: Phần phân tích cơ sở lý thuyết về Signaling Theory, thang đo EmpAt và quy trình kiểm định CFA, SEM là tài liệu tham khảo hữu ích cho các công trình nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học ra sao?

Khảo sát thu thập được 246 phiếu, sau khi làm sạch thu được 207 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 84,15%). Về giới tính, nữ chiếm 75% (155 người) và nam chiếm 25% (52 người). Về độ tuổi, nhóm 18–22 tuổi chiếm đa số với 67%, nhóm 23–26 tuổi chiếm 31% và nhóm dưới 18 tuổi chiếm 2%.

2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhóm biến nào và sử dụng thang đo từ các tác giả nào?

Mô hình gồm 6 biến độc lập: Phương tiện truyền thông xã hội (Collins & Stevens, 2002; Sivertzen et al., 2013), Giá trị quan tâm, Giá trị xã hội, Giá trị phát triển, Giá trị kinh tế, Giá trị ứng dụng (Berthon et al., 2005); 1 biến trung gian là Danh tiếng công ty (Turban et al., 1998); và 1 biến phụ thuộc là Ý định ứng tuyển (Highhouse et al., 2003).

3. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) và khẳng định (CFA) đạt các chỉ số kỹ thuật nào?

Phân tích EFA ghi nhận hệ số KMO = 0.901, kiểm định Bartlett có Chi-Square = 3558.667 (df = 666, p = 0.000), trích được 8 nhóm nhân tố từ 37 biến quan sát với tổng phương sai trích đạt 63.798% (Eigenvalues đạt 1.0). Phân tích CFA ghi nhận chỉ số CMIN/df = 1.102 (đạt chuẩn ≤ 3) và CFI = 0.980 (đạt chuẩn ≥ 0.9).

4. Yếu tố nào thuộc giá trị quan tâm và giá trị ứng dụng được Gen Z đánh giá cao nhất?

Trong thang đo giá trị quan tâm, biến IV3 ("Nhà tuyển dụng vừa coi trọng vừa tận dụng khả năng sáng tạo của tôi") nhận được mức độ đồng thuận cao nhất. Trong thang đo giá trị ứng dụng, biến AV5 ("Tôi có cơ hội áp dụng những gì đã học ở trường đại học") có tỷ lệ ứng viên đồng ý vượt trội.

5. Những hạn chế chính của đề tài mà tác giả đã chỉ ra là gì?

Tác giả nêu rõ 3 hạn chế chính: sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện; cơ cấu mẫu bị lệch giới tính (75% nữ) và tập trung phần lớn vào độ tuổi 18–22 (67%); phạm vi khảo sát mới chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thanh Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tác động của phương tiện truyền thông xã hội và các thành phần giá trị thương hiệu nhà tuyển dụng đến danh tiếng doanh nghiệp và ý định ứng tuyển của Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc phân tích dữ liệu 207 mẫu khảo sát bằng các kỹ thuật Cronbach's Alpha, EFA, CFA và SEM trên SPSS 22 và AMOS 20, công trình đã chứng minh độ tin cậy và độ giá trị cao của hệ thống thang đo. Các kết quả và đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc, giúp các nhà quản trị nguồn nhân lực hoạch định chiến lược tuyển dụng trực tuyến hiệu quả nhằm thu hút nguồn nhân lực trẻ.