Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và thị trường lao động cạnh tranh, năng lực sử dụng tiếng Anh thành thạo là một trong những tiêu chí tuyển dụng ưu tiên của các tổ chức và doanh nghiệp. Việc trang bị kỹ năng giao tiếp toàn diện (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là mục tiêu cốt lõi của quá trình dạy và học ngoại ngữ. Trong bốn kỹ năng ngôn ngữ, kỹ năng nghe (Listening) được đánh giá là một trong những kỹ năng phức tạp và thách thức nhất đối với người học do bản chất tiếp nhận đa tầng, đòi hỏi sự phối hợp đồng thời giữa nhận diện âm thanh, phát âm, ngữ pháp, vốn từ vựng và xử lý ngữ nghĩa.

Tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), nhiều sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh gặp trở ngại lớn trong việc phát triển kỹ năng nghe hiểu. Thực tế cho thấy:

  • Phần lớn sinh viên năm nhất xuất thân từ các vùng nông thôn, nơi việc dạy và học tiếng Anh ở bậc phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp và ghi nhớ nghĩa của từ vựng, ít có điều kiện tiếp xúc với kỹ năng nghe thực tế.
  • Khung chương trình đào tạo phân bổ khoảng 120 tiết/học kỳ (10 tiết/tuần trong 12 tuần), trong đó thời lượng dành riêng cho rèn luyện kỹ năng nghe hiểu trên lớp còn hạn chế.
  • Khả năng tự học của sinh viên chưa cao; một bộ phận sinh viên duy trì thói quen đọc trước lời thoại (tape scripts) trước khi nghe, hoặc cố gắng ghi nhớ 100% từng từ ngữ và dịch sang tiếng Việt thay vì nắm bắt thông tin cốt lõi, dẫn đến tâm lý căng thẳng và thụ động trong giờ học.
  • Sĩ số lớp đông, trình độ đầu vào không đồng đều và môi trường lớp học thiếu tính bản ngữ cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản xạ ngôn ngữ của người học.

Trước thực trạng đó, đề tài khóa luận "An investigation into the listening practice activities used by first-year English-majored students at VNUA" (Điều tra các hoạt động luyện nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam) được tác giả Vũ Thanh Vân thực hiện.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mục tiêu nghiên cứu (Aims and Objectives): Điều tra, khảo sát thực trạng các hoạt động thực hành kỹ năng nghe được sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam áp dụng trong và ngoài lớp học; từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả luyện nghe.
  2. Câu hỏi nghiên cứu (Research Question): Những hoạt động luyện nghe nào đang được sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại VNUA sử dụng? (What listening practice activities are used by first-year English-majored students at VNUA?).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động luyện nghe tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất.
  • Khách thể khảo sát: 100 sinh viên khóa K65 chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (thuộc các lớp K65ENGA, K65ENGB, K65ENGC, K65ENGD) tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Trình độ mục tiêu của sinh viên vào cuối học kỳ khảo sát là B1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR).
  • Phạm vi thời gian: Học kỳ II năm học 2020 - 2021 (từ tháng 3/2021 đến tháng 5/2021; tiến trình hoàn thành và nộp khóa luận kéo dài đến tháng 7/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm học thuật và mô hình lý thuyết về kỹ năng nghe trong tiếp nhận ngôn ngữ thứ hai (L2/EFL):

  • Bản chất của kỹ năng nghe: Khóa luận viện dẫn định nghĩa của Steil, Barker & Watson (1983) về việc nghe không còn là kỹ năng thụ động mà là quá trình tiếp nhận và xử lý thông tin chủ động (active listening). Theo Howatt & Dakin (1974), Thomlison (1984) và Hamouda (2013), nghe hiểu đòi hỏi người học nhận biết và xử lý đồng thời giọng điệu, phát âm, cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa thông điệp.
  • Cơ chế xử lý thông tin và chiến lược nghe: Áp dụng mô hình xử lý Top-down (từ trên xuống - sử dụng kiến thức nền và vốn từ sẵn có để phán đoán ngữ cảnh) và Bottom-up (từ dưới lên - dựa vào ngữ cảnh và âm thanh để phân tích từ ngữ) theo phân tích của Richards & Schmidt (2002) và Brown (2006).
  • Phân loại dạng nghe: Dựa trên khung phân loại của Wolvin & Coakley (1996), bao gồm các dạng nghe nền tảng: Nghe phân biệt (Discriminative listening), Nghe hiểu thấu đáo (Comprehensive listening); cùng các dạng nghe chức năng: Nghe lấy thông tin (Informative listening), Nghe phân tích/đánh giá (Critical listening), Nghe thấu cảm (Therapeutic/Empathetic listening), Nghe thưởng thức (Appreciative listening), Nghe tạo dựng quan hệ (Rapport listening) và Nghe chọn lọc (Selective listening).
  • Các yếu tố cản trở kỹ năng nghe: Gồm yếu tố môi trường (tiếng ồn, nhiệt độ, chỗ ngồi), định kiến cá nhân (sự nóng giận, thiên kiến), sự phân tán tư tưởng (mơ màng/daydreaming) và hiện tượng lọc bỏ thông tin (filtering).
  • Mô hình 3 giai đoạn trong giờ học nghe: Kế thừa khung lý thuyết của Underwood (1989), Rixon (1986) và Nguyen Thi Tam (2012) về cấu trúc bài giảng: Trước khi nghe (Pre-listening - kích hoạt sơ đồ tư duy schemata, đoán chủ đề), Trong khi nghe (While-listening - nghe ý chính, nghe chi tiết, điền từ, trả lời câu hỏi), và Sau khi nghe (Post-listening - đánh giá, củng cố từ vựng, sửa phát âm).
  • Năm kỹ năng cốt lõi: Dẫn xuất từ Raphael Ahmed & Jamie Johnson gồm: Đoán nội dung (Predicting content), Nghe ý chính (Listening for gist), Nhận diện từ nối/dấu hiệu chuyển ý (Detecting signposts), Nghe chi tiết (Listening for details) và Suy luận nghĩa (Inferring meaning).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết (Theoretical Research): Thu thập, phân tích tài liệu học thuật trong và ngoài nước liên quan đến chiến lược luyện nghe.
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Bảng hỏi gồm 14 mục câu hỏi (kế thừa và điều chỉnh từ bảng hỏi của Nguyen Thi Tam, 2012), được thiết kế trên nền tảng Google Forms để thu thập dữ liệu về thói quen, thời lượng, tần suất, động lực và các hoạt động luyện nghe cụ thể của 100 sinh viên K65.
  • Phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured Interview): Thực hiện phỏng vấn sâu 10 sinh viên với 5 câu hỏi trọng tâm nhằm làm rõ các khó khăn, mục đích, tài liệu và phương thức tự cải thiện kỹ năng nghe tại nhà.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý thống kê trên phần mềm SPSS, tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (SD) dựa trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý; khoảng cách giá trị phân cấp là 0.8).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu (Part 1: Introduction)

Tác giả trình bày lý do lựa chọn đề tài xuất phát từ vai trò của tiếng Anh trong tuyển dụng và những rào cản thực tế của sinh viên năm nhất tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Phần này xác lập mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát (100 sinh viên K65 Ngôn ngữ Anh), ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc hỗ trợ sinh viên nhận thức đúng đắn về kỹ năng nghe và bố cục cấu trúc của toàn bộ khóa luận.

Chương 1: Tổng quan tài liệu (Chapter 1: Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Lý Thị Minh Đức, Vũ Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Tám 2012) và trên thế giới (Almutairi 2012, Berne 1995) về tác động của hoạt động trước khi nghe và chiến lược luyện nghe. Tiếp đó, tác giả phân tích cơ sở lý luận về bản chất của kỹ năng nghe, quá trình xử lý Top-down và Bottom-up, phân loại các loại hình nghe theo Wolvin & Coakley (1996), nhận diện 4 nhóm yếu tố cản trở (môi trường, định kiến, lơ đãng, chọn lọc), và chuẩn hóa quy trình 3 giai đoạn luyện nghe (Pre-listening, While-listening, Post-listening). Chương này cũng thảo luận về các hoạt động tự học ngoài lớp học như sử dụng công cụ kỹ thuật số, xem video có phụ đề và nghe các đoạn hội thoại ngắn từ 5 đến 7 phút.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Chapter 2: Research Methodology)

Mô tả chi tiết bối cảnh nghiên cứu tại Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ (VNUA), tiến độ triển khai từ tháng 2/2021 đến tháng 7/2021, đối tượng tham gia khảo sát (100 sinh viên) và nhóm phỏng vấn (10 sinh viên). Chương này trình bày chi tiết công cụ thu thập dữ liệu (bảng hỏi Google Forms và khung phỏng vấn 5 câu hỏi) cùng quy trình phân tích định lượng bằng phần mềm thống kê SPSS.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Chapter 3: Findings and Discussions)

Chương 3 công bố và thảo luận các số liệu khảo sát thu được:

  • Động lực luyện nghe: Động lực nội tại chiếm ưu thế rõ rệt. Mục tiêu "Xem phim tiếng Anh không cần phụ đề" đạt điểm trung bình cao nhất ($Mean = 3.97, SD = 1.0$), theo sau là "Yêu thích ngôn ngữ tiếng Anh" ($Mean = 3.96$), "Khám phá văn hóa - xã hội thế giới" ($Mean = 3.80$). Ngược lại, động lực ngoại tại "Hoàn thành bài tập giáo viên giao" có điểm trung bình thấp nhất ($Mean = 3.07$).
  • Hoạt động trước khi nghe (Pre-listening): Sinh viên chủ yếu lựa chọn hoạt động "Dự đoán thông tin dựa trên chủ đề, ngữ cảnh và kiểm chứng lại trong khi nghe" ($Mean = 3.74, SD = 0.9$), kết hợp học từ vựng và ngữ pháp của bài nghe ($Mean = 3.61, SD = 0.61$).
  • Hoạt động trong khi nghe (While-listening): 85% sinh viên cho biết giáo viên có cung cấp phương pháp luyện nghe cụ thể. Về số lần nghe một bài, 37% sinh viên nghe 2 lần và 34% sinh viên nghe 3 lần. Thời gian luyện nghe tại nhà mỗi ngày phổ biến ở mức 1 - 1,5 giờ (41%) và 1,5 - 2 giờ (38%). Tần suất luyện nghe hàng ngày chiếm 44%, luyện 5-6 ngày/tuần chiếm 28%. Hoạt động "Nghe và nắm bắt ý chính" được đồng thuận cao nhất ($Mean = 4.8$), vượt trội so với "Nghe chi tiết" ($Mean = 3.9$) và "Nghe kết hợp ghi chép" ($Mean = 3.9$).
  • Nguồn tài liệu và thiết bị: 90% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) để tự luyện nghe. Hoạt động "Nghe bài hát tiếng Anh" ($Mean = 4.13, SD = 0.9$) và "Xem phim, gameshow, talkshow" ($Mean = 3.90, SD = 0.8$) là hai nguồn tài liệu phổ biến nhất, trong khi việc nghe băng đĩa giáo trình chỉ đạt mức trung bình ($Mean = 3.45, SD = 1.0$).
  • Hoạt động sau khi nghe (Post-listening): Sinh viên tập trung vào việc "Luyện phát âm thông qua nghe và lặp lại" ($Mean = 3.9$), "Liệt kê, thảo luận và đánh giá nội dung bài nghe" ($Mean = 3.9$) và "Củng cố từ vựng mới" ($Mean = 3.8$).

Phần 3: Kết luận (Part 3: Conclusion)

Khóa luận tổng kết các phát hiện chính, chỉ ra những hạn chế trong quá trình thực hiện do ảnh hưởng của dịch bệnh và thời gian ngắn. Tác giả đề xuất các hàm ý sư phạm thiết thực cho sinh viên (áp dụng 5 kỹ năng: dự đoán, nghe ý chính, phát hiện từ nối, nghe chi tiết, suy luận; ưu tiên nghe đoạn ngắn 5-7 phút trên smartphone) và cho giảng viên (hướng dẫn phương pháp tự học khoa học, xây dựng lộ trình luyện nghe rõ ràng, thiết kế đa dạng bài tập từ dễ đến khó).


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu khảo sát thực nghiệm

Nội dung khảo sát Tiêu chí / Hoạt động Giá trị thống kê
Động lực luyện nghe Xem phim tiếng Anh không phụ đề
Yêu thích ngôn ngữ tiếng Anh
Khám phá văn hóa - xã hội
Nâng cao năng lực nghe tiếng Anh
Hoàn thành bài tập giáo viên giao
$Mean = 3.97; SD = 1.0$
$Mean = 3.96$
$Mean = 3.80$
$Mean = 3.3; SD = 1.3$
$Mean = 3.07$
Thời lượng nghe/ngày Dưới 30 phút
30 phút - 1 giờ
1 giờ - 1 giờ 30 phút
1 giờ 30 phút - 2 giờ
Trên 2 giờ
3% (3 sinh viên)
7% (7 sinh viên)
41% (41 sinh viên)
38% (38 sinh viên)
11% (11 sinh viên)
Tần suất luyện nghe Hàng ngày
5 - 6 ngày / tuần
3 - 4 ngày / tuần
1 - 2 ngày / tuần
1 ngày / tuần
44% (43 sinh viên)
28% (27 sinh viên)
13% (13 sinh viên)
10% (10 sinh viên)
5% (5 sinh viên)
Số lần nghe 1 bài 1 lần
2 lần
3 lần
4 lần
5 lần
6% (6 phiếu)
37% (36 phiếu)
34% (33 phiếu)
14% (13 phiếu)
9% (9 phiếu)
Nguồn tài liệu nghe Nghe bài hát tiếng Anh
Xem phim / TV series / talkshows
Nghe tin tức tiếng Anh
Nghe băng đĩa giáo trình (CDs)
Giao tiếp trực tiếp với người nước ngoài
$Mean = 4.13; SD = 0.9$
$Mean = 3.90; SD = 0.8$
$Mean = 3.45; SD = 0.9$
$Mean = 3.45; SD = 1.0$
$Mean = 3.44; SD = 1.0$
Hoạt động trong khi nghe Nghe và nắm bắt ý chính
Nghe chi tiết
Nghe và ghi chép ý chính & chi tiết
$Mean = 4.8$
$Mean = 3.9$
$Mean = 3.9$

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp dữ liệu thực chứng về thực trạng thói quen, phương tiện, nguồn tài liệu và các hoạt động luyện nghe của sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Khẳng định vai trò của động lực nội tại và sự chuyển dịch phương tiện học tập sang điện thoại thông minh (90% sinh viên sử dụng) kết hợp các tài liệu nghe giải trí thực tế (âm nhạc, phim ảnh) thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào băng đĩa giáo trình truyền thống.
  • Đề xuất quy trình rèn luyện 5 kỹ năng cốt lõi và phương pháp phân bổ thời gian hợp lý (bài nghe ngắn dưới 10 phút, lý tưởng từ 5-7 phút) nhằm duy trì sự tập trung và giảm bớt áp lực tâm lý cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu chỉ thực hiện trong phạm vi Khoa Sư phạm và Ngoại ngữ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong thời gian ngắn 4 tháng (từ tháng 3/2021 đến tháng 7/2021), chưa thể mở rộng ra các đối tượng sinh viên khác trong toàn trường.
  • Tác động ngoại cảnh: Quá trình điều tra và thu thập dữ liệu bị ảnh hưởng bởi diễn biến phức tạp của đại dịch Covid-19, làm hạn chế khả năng đào sâu tương tác trực tiếp với người học.
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào hai công cụ là khảo sát bảng hỏi trực tuyến và phỏng vấn bán cấu trúc; chưa áp dụng các phương pháp bổ trợ quan trọng như quan sát thực tế lớp học (observation) hay triển khai mô hình thực nghiệm sư phạm (experiment).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên và các trường đại học có cùng đặc điểm đào tạo.
  • Ứng dụng phương pháp nghiên cứu can thiệp thực nghiệm để đo lường chính xác mức độ tiến bộ của sinh viên khi áp dụng các hoạt động luyện nghe được đề xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/Sư phạm tiếng Anh: Khóa luận cung cấp các chỉ dẫn cụ thể về việc phân bổ thời gian tự học (1 - 1,5 giờ/ngày, chia nhỏ bài nghe 5-7 phút), cách thức tận dụng smartphone để luyện nghe qua âm nhạc và phim ảnh có phụ đề, cùng phương pháp rèn luyện 5 kỹ năng cốt lõi (đoán trước nội dung, nghe ý chính, bắt từ nối, nghe chi tiết, suy luận).
  • Đối với giảng viên giảng dạy kỹ năng Nghe: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích để nắm bắt tâm lý, rào cản và thói quen tự học của sinh viên năm nhất; từ đó thiết kế các hoạt động trên lớp (Pre - While - Post listening) phù hợp, hướng dẫn sinh viên cách chọn lọc tài liệu nghe mở rộng ngoài giáo trình.
  • Đối với người làm nghiên cứu học thuật: Khóa luận cung cấp khung bảng hỏi khảo sát hành vi luyện nghe (14 câu) và cấu trúc phân tích số liệu SPSS chuẩn mực cho các đề tài nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT).

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố nào tạo động lực lớn nhất cho sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại VNUA tự luyện nghe?
Số liệu khảo sát cho thấy động lực nội tại mang tính quyết định. Hai yếu tố có điểm trung bình cao nhất là "Xem phim tiếng Anh không cần phụ đề" ($Mean = 3.97$) và "Yêu thích ngôn ngữ tiếng Anh" ($Mean = 3.96$). Ngược lại, việc "Hoàn thành bài tập giáo viên giao" có điểm trung bình thấp nhất ($Mean = 3.07$).

2. Sinh viên năm nhất tại VNUA thường dành thời lượng và tần suất tự luyện nghe như thế nào?
Phần lớn sinh viên dành từ 1 đến 1,5 giờ mỗi ngày (41%) hoặc từ 1,5 đến 2 giờ mỗi ngày (38%) để luyện nghe. Về tần suất ngoài lớp học, 44% sinh viên duy trì thói quen luyện nghe hàng ngày và 28% luyện nghe từ 5 đến 6 ngày mỗi tuần.

3. Sinh viên thường nghe bao nhiêu lần đối với một bài nghe để nắm bắt thông tin?
Khảo sát chỉ ra rằng 37% sinh viên nghe 2 lần và 34% sinh viên nghe 3 lần cho một bài nghe. Tác giả kết luận việc nghe 2-3 lần là mức độ phù hợp giúp người học nắm bắt ý chính ở lần đầu và đi sâu vào chi tiết ở các lần tiếp theo.

4. Thiết bị và nguồn tài liệu nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để tự luyện nghe?
Khoảng 90% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh (smartphone) làm phương tiện chính. Về nguồn nghe, sinh viên ưu tiên "Nghe bài hát tiếng Anh" ($Mean = 4.13$) và "Xem phim/gameshow/talkshow" ($Mean = 3.90$), cao hơn so với việc nghe tin tức ($Mean = 3.45$) hoặc nghe băng đĩa giáo trình ($Mean = 3.45$).

5. Tác giả khuyến nghị độ dài của bài nghe tự học ngoài lớp học nên là bao lâu?
Khóa luận khuyến nghị sinh viên nên lựa chọn các bài nghe có thời lượng dưới 10 phút, lý tưởng nhất là từ 5 đến 7 phút. Các đoạn nghe quá dài (trên 10 phút) dễ khiến người học mệt mỏi, quá tải và giảm động lực tra cứu từ mới.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thanh Vân đã phản ánh chân thực bức tranh thực hành kỹ năng nghe của 100 sinh viên năm nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong học kỳ II năm học 2020 - 2021. Bằng phương pháp khảo sát định lượng kết hợp phỏng vấn sâu và xử lý số liệu qua SPSS, đề tài đã làm rõ mối liên hệ giữa động lực học tập nội tại, thói quen sử dụng điện thoại thông minh và sự ưa chuộng các tài liệu nghe thực tế như bài hát và phim ảnh. Các kết quả nghiên cứu và khuyến nghị sư phạm được trình bày trong khóa luận đóng góp nguồn tư liệu tham khảo thiết thực cho cả người học và giảng viên trong việc tối ưu hóa quy trình rèn luyện kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh.