Hoạt Động Giáo Dục Bậc Trung Học Phổ Thông Ở Miền Nam Dưới Chính Quyền Sài Gòn Giai Đoạn 1963-1975

Chuyên khảo giáo dục phân tích Hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông ở miền nam dưới chính quyền sài gòn giai đoạn 1963 1975, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

169
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH GIÁO DỤC BẬC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TỪ NĂM 1954 ĐẾN TRƯỚC NĂM 1963

1.1. Giáo dục và Vai trò của giáo dục đối với sự phát triển xã hội

1.2. Các Khái niệm về giáo dục

1.3. Vai trò của giáo dục đối với sự phát triển xã hội

1.4. Tình hình xã hội ở miền Nam Việt Nam

1.5. Thực trạng hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông ở miền Nam dưới chính quyền Sài Gòn giai đoạn 1954-1963

1.6. Tổ chức Bộ Quốc gia Giáo dục của chính quyền Đệ nhất cộng hòa

2. CHƯƠNG 2: HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC BẬC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ở MIỀN NAM DƯỚI CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN (1963-1975)

2.1. Mục tiêu, nhiệm vụ và chủ trương chính sách phát triển đối với giáo dục bậc phổ thông của chính quyền Sài Gòn giai đoạn 1963-1975

2.2. Chủ trương và Chính sách

2.3. Đầu tư ngân sách

2.4. Hệ thống tổ chức và sự phân cấp quản lý Giáo dục của chính quyền Sài Gòn

2.5. Mô hình và hệ thống Giáo dục trung học phổ thông của chính quyền Sài Gòn (1963-1975)

2.6. Hệ thống trường

2.7. Cấp, lớp học

2.8. Phân ban, phân giới

2.9. Chế độ thi cử và hệ thống bằng cấp

2.10. Học phí và lệ phí thi cử

2.11. Nội dung chương trình đào tạo

2.12. Sự phát triển của giáo dục bậc trung học phổ thông ở miền Nam giai đoạn 1963-1975

2.13. Phát triển về số lượng trường

2.14. Phát triển về số lượng, chất lượng học sinh

2.15. Phát triển về nguồn giáo viên

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ NHẬN XÉT ĐÁNH GIÁ VÀ BÀI HỌC THỰC TIỂN ĐƯỢC RÚT RA

3.1. Nhận xét, đánh giá về hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông của chính quyền Sài Gòn giai đoạn 1963-1975

3.2. Một số kinh nghiệm được rút ra

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Dục THPT Miền Nam 1963 1975 Bối Cảnh Mục Tiêu

Giai đoạn 1963-1975 chứng kiến nhiều biến động chính trị, xã hội ảnh hưởng sâu sắc đến giáo dục miền Nam Việt Nam Cộng Hòa. Chính quyền Sài Gòn, với sự hỗ trợ của Hoa Kỳ, đã xây dựng một hệ thống trung học phổ thông Sài Gòn nhằm đào tạo nguồn nhân lực phục vụ cho bộ máy hành chính và quân sự. Mục tiêu chính là tạo ra một thế hệ trẻ có tư tưởng chống cộng, trung thành với chế độ và có kỹ năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội theo định hướng tư bản chủ nghĩa. Tuy nhiên, hệ thống này cũng vấp phải nhiều chỉ trích về tính chất xa rời thực tiễn, nặng về lý thuyết và thiếu tính dân tộc. Theo tài liệu gốc, giáo dục được xem là "hoạt động yểm trợ cho toàn bộ kế hoạch và âm mưu chiến tranh, chia cắt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của giáo dục trong việc thực hiện các mục tiêu chính trị của chế độ.

1.1. Bối Cảnh Chính Trị Xã Hội Ảnh Hưởng Giáo Dục Miền Nam

Bối cảnh chiến tranh liên miên, bất ổn chính trị và sự can thiệp sâu rộng của Hoa Kỳ đã tạo ra những thách thức lớn cho giáo dục miền Nam. Sự phân hóa giàu nghèo, tệ nạn xã hội và sự du nhập của văn hóa ngoại lai đã ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường học đường và tinh thần học tập của học sinh. Theo luận văn, Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã "reo rắt và lừa mị nhân dân, mà đặc biệt là giới trẻ miền Nam về tư tưởng một quốc gia giả hiệu và chống cộng gay gắt". Điều này cho thấy sự lợi dụng giáo dục để tuyên truyền chính trị.

1.2. Mục Tiêu Vai Trò Của Giáo Dục Trong Chính Quyền Sài Gòn

Chính quyền Sài Gòn xác định giáo dục là công cụ quan trọng để xây dựng và củng cố chế độ. Mục tiêu là đào tạo ra những công dân có tư tưởng chống cộng, trung thành với chính quyền và có kỹ năng đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Giáo dục cũng được sử dụng để tuyên truyền về "một xã hội phồn vinh giả tạo" và "lối sống tư hữu, cá nhân cực đoan". Điều này cho thấy sự khác biệt lớn giữa mục tiêu giáo dục của chính quyền Sài Gòn và mục tiêu giáo dục vì sự phát triển toàn diện của con người.

II. Chính Sách Giáo Dục Sài Gòn 1963 1975 Phân Tích Đánh Giá

Chính quyền Sài Gòn đã ban hành nhiều chính sách giáo dục Sài Gòn nhằm phát triển hệ thống trung học phổ thông. Các chính sách này tập trung vào việc mở rộng quy mô trường lớp, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và cải tiến chương trình giảng dạy. Tuy nhiên, các chính sách này cũng vấp phải nhiều hạn chế do thiếu nguồn lực, sự can thiệp của chính trị và sự bất cập trong quản lý. Theo tài liệu, giáo dục được xác định là "một hoạt động yểm trợ cho toàn bộ kế hoạch và âm mưu chiến tranh, chia cắt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này cho thấy sự chi phối của chính trị đối với giáo dục.

2.1. Các Chủ Trương Chính Sách Phát Triển Giáo Dục Phổ Thông

Chính quyền Sài Gòn chủ trương mở rộng quy mô giáo dục, tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất và nâng cao trình độ giáo viên. Tuy nhiên, các chính sách này thường không được thực hiện đầy đủ do thiếu nguồn lực và sự bất ổn chính trị. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "xây dựng một xã hội phồn vinh giả tạo, đề cao lối sống tư hữu, cá nhân cực đoan lệ thuộc vào danh-lợi- quyền". Điều này cho thấy sự bất cập giữa mục tiêu giáo dục và thực tế xã hội.

2.2. Đầu Tư Ngân Sách Cho Giáo Dục Thực Trạng Hiệu Quả

Ngân sách dành cho giáo dục thường không đủ để đáp ứng nhu cầu phát triển của hệ thống. Phần lớn ngân sách được sử dụng cho việc trả lương cho giáo viên và xây dựng cơ sở vật chất, trong khi ít chú trọng đến việc nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Theo tài liệu, giáo dục được xem là "một hoạt động yểm trợ cho toàn bộ kế hoạch và âm mưu chiến tranh, chia cắt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này cho thấy sự ưu tiên cho các mục tiêu chính trị hơn là phát triển giáo dục.

2.3. Hệ Thống Tổ Chức Phân Cấp Quản Lý Giáo Dục Sài Gòn

Hệ thống tổ chức và phân cấp quản lý giáo dục còn nhiều bất cập, thiếu sự phối hợp giữa các cấp và ngành. Quyền lực tập trung quá nhiều ở trung ương, gây khó khăn cho việc triển khai các chính sách và đáp ứng nhu cầu của địa phương. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "du nhập vào đời sống xã hội miền Nam tư tưởng văn hóa thực dân mới đề cao triết lý tự do cá nhân tuyệt đối của triết học tư sản thông qua chủ nghĩa hiện sinh và chủ nghĩa thực dụng". Điều này cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai đến hệ thống giáo dục.

III. Mô Hình Giáo Dục THPT Sài Gòn Cấu Trúc Nội Dung Đào Tạo

Mô hình giáo dục trung học phổ thông Sài Gòn bao gồm hai cấp học: Đệ nhất cấp (cấp 2) và Đệ nhị cấp (cấp 3). Chương trình giảng dạy nặng về lý thuyết, ít chú trọng đến thực hành và kỹ năng sống. Hệ thống thi cử và bằng cấp còn nhiều bất cập, tạo áp lực lớn cho học sinh và phụ huynh. Theo tài liệu, hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông được đánh giá là "linh hồn của hoạt động yểm trợ" cho kế hoạch chiến tranh của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này cho thấy sự chi phối của chính trị đối với nội dung và phương pháp giảng dạy.

3.1. Hệ Thống Trường Lớp Phân Ban Trong Giáo Dục THPT

Hệ thống trường lớp được mở rộng, nhưng chất lượng không đồng đều. Phân ban được áp dụng nhằm định hướng nghề nghiệp cho học sinh, nhưng hiệu quả còn hạn chế do thiếu thông tin và tư vấn. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "dọn đường cho tư tưởng tôn giáo và tư tưởng thiên mệnh phát triển đưa nhân dân miền Nam rơi vào trạng thái duy linh thần bí, cầu an và ảo tưởng nhân đạo đối với Mỹ và ngụy quyền". Điều này cho thấy sự lợi dụng tôn giáo để kiểm soát tư tưởng của học sinh.

3.2. Chế Độ Thi Cử Hệ Thống Bằng Cấp Thời Sài Gòn

Chế độ thi cử nặng về hình thức, tạo áp lực lớn cho học sinh. Hệ thống bằng cấp còn nhiều bất cập, không phản ánh đúng năng lực thực tế của người học. Theo tài liệu, chính quyền Sài Gòn đã "reo rắt vào đời sống của nhân dân miền Nam tư tưởng ngụy dân tộc và tinh thần truyền thống giả hiệu". Điều này cho thấy sự lợi dụng truyền thống để che đậy bản chất phản động của chế độ.

3.3. Nội Dung Chương Trình Đào Tạo Trung Học Phổ Thông

Nội dung chương trình đào tạo nặng về lý thuyết, ít chú trọng đến thực hành và kỹ năng sống. Các môn học mang tính chất nhồi nhét kiến thức, không khuyến khích tư duy sáng tạo và khả năng tự học của học sinh. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "đào luyện ra một lực lượng quan thầy tay sai, một lực lượng lính đánh thuê và lao động lớn trung thành, sẵn sàng hy sinh và bảo vệ cho chính quyền Sài Gòn phản động". Điều này cho thấy mục tiêu đào tạo ra những công dân phục vụ cho chế độ.

IV. Phát Triển Giáo Dục THPT 1963 1975 Số Lượng Chất Lượng

Giai đoạn 1963-1975 chứng kiến sự phát triển về số lượng trường lớp, học sinh và giáo viên. Tuy nhiên, chất lượng giáo dục không được cải thiện đáng kể do nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền và các loại hình trường lớp cũng là một vấn đề đáng quan tâm. Theo tài liệu, hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông được tiến hành đối với thiếu niên từ 12 cho đến 18 tuổi, "đây là độ tuổi đang dần hình thành nhân sinh quan và thế giới quan cho mỗi cuộc đời một con người". Điều này cho thấy tầm quan trọng của giáo dục trong việc định hình tương lai của thế hệ trẻ.

4.1. Sự Gia Tăng Về Số Lượng Trường Lớp Học Sinh

Số lượng trường lớp và học sinh tăng lên đáng kể, nhưng chất lượng không đồng đều. Nhiều trường lớp thiếu cơ sở vật chất, giáo viên và trang thiết bị dạy học. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "xây dựng một xã hội phồn vinh giả tạo, đề cao lối sống tư hữu, cá nhân cực đoan lệ thuộc vào danh-lợi- quyền". Điều này cho thấy sự bất cập giữa số lượng và chất lượng giáo dục.

4.2. Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giáo Viên Trung Học Sài Gòn

Đội ngũ giáo viên được tăng cường về số lượng, nhưng trình độ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm còn hạn chế. Nhiều giáo viên thiếu nhiệt huyết và không đáp ứng được yêu cầu đổi mới giáo dục. Theo tài liệu, chính quyền Sài Gòn đã "đào luyện ra một lực lượng quan thầy tay sai, một lực lượng lính đánh thuê và lao động lớn trung thành, sẵn sàng hy sinh và bảo vệ cho chính quyền Sài Gòn phản động". Điều này cho thấy sự chi phối của chính trị đối với đội ngũ giáo viên.

V. Ảnh Hưởng Chiến Tranh Đến Giáo Dục Miền Nam Thách Thức Hậu Quả

Chiến tranh đã gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến giáo dục miền Nam. Trường lớp bị phá hủy, học sinh và giáo viên phải sơ tán, việc học tập bị gián đoạn. Tình trạng bỏ học, tảo hôn và tham gia các hoạt động phi pháp gia tăng. Theo tài liệu, giáo dục được xem là "một hoạt động yểm trợ cho toàn bộ kế hoạch và âm mưu chiến tranh, chia cắt" của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Điều này cho thấy sự hy sinh của giáo dục cho mục tiêu chiến tranh.

5.1. Cơ Sở Vật Chất Trường Học Bị Tàn Phá Do Chiến Tranh

Chiến tranh đã tàn phá nhiều trường học, gây khó khăn cho việc dạy và học. Nhiều trường học phải đóng cửa hoặc chuyển địa điểm, ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "xây dựng một xã hội phồn vinh giả tạo, đề cao lối sống tư hữu, cá nhân cực đoan lệ thuộc vào danh-lợi- quyền". Điều này cho thấy sự tương phản giữa hình ảnh phồn vinh giả tạo và thực tế tàn khốc của chiến tranh.

5.2. Đời Sống Học Sinh Trung Học Sài Gòn Trong Bối Cảnh Chiến Tranh

Đời sống học sinh gặp nhiều khó khăn do chiến tranh. Nhiều học sinh phải bỏ học để kiếm sống hoặc tham gia các hoạt động phi pháp. Tình trạng tảo hôn và lạm dụng trẻ em gia tăng. Theo tài liệu, chính quyền Sài Gòn đã "đào luyện ra một lực lượng quan thầy tay sai, một lực lượng lính đánh thuê và lao động lớn trung thành, sẵn sàng hy sinh và bảo vệ cho chính quyền Sài Gòn phản động". Điều này cho thấy sự lợi dụng chiến tranh để tuyển mộ binh lính.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Giáo Dục Sài Gòn Giá Trị Hạn Chế

Nghiên cứu về giáo dục miền Nam giai đoạn 1963-1975 giúp chúng ta rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu về xây dựng và phát triển hệ thống giáo dục. Cần chú trọng đến tính dân tộc, tính thực tiễn và tính nhân văn trong giáo dục. Đồng thời, cần tránh xa sự can thiệp của chính trị và sự du nhập của văn hóa ngoại lai. Theo tài liệu, việc nghiên cứu về chính quyền Sài Gòn và những gì thuộc về nó "nhằm đi tìm và làm rõ bản chất của nền giáo dục này là gì, hệ thống giáo dục 12 năm này của chính quyền Sài Gòn phát triển như thế nào, có ưu và nhược điểm gì". Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc học hỏi từ lịch sử.

6.1. Giá Trị Thành Tựu Của Giáo Dục Trung Học Phổ Thông Sài Gòn

Mặc dù còn nhiều hạn chế, hệ thống giáo dục Sài Gòn cũng đạt được một số thành tựu nhất định. Đã đào tạo ra một đội ngũ trí thức và chuyên gia có đóng góp cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo luận văn, chính quyền Sài Gòn đã "xây dựng một xã hội phồn vinh giả tạo, đề cao lối sống tư hữu, cá nhân cực đoan lệ thuộc vào danh-lợi- quyền". Điều này cho thấy sự nỗ lực của chính quyền Sài Gòn trong việc xây dựng một xã hội hiện đại.

6.2. Hạn Chế Bài Học Cho Giáo Dục Việt Nam Hiện Nay

Những hạn chế của hệ thống giáo dục Sài Gòn là bài học quý giá cho giáo dục Việt Nam hiện nay. Cần tránh xa sự can thiệp của chính trị, chú trọng đến tính dân tộc và tính thực tiễn trong giáo dục. Theo tài liệu, việc nghiên cứu về chính quyền Sài Gòn và những gì thuộc về nó "nhằm góp một phần nhỏ để giải đáp những vấn đề đó". Điều này cho thấy sự cần thiết của việc đổi mới giáo dục để đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước.

06/06/2025
Hoạt động giáo dục bậc trung học phổ thông ở miền nam dưới chính quyền sài gòn giai đoạn 1963 1975

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ TÌNH HÌNH GIÁO DỤC TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CỦA CHÍNH QUYỀN SÀI GÒN TỪ NĂM 1954 ĐẾN TRƯỚC NĂM 1963 1. Giáo dục và Vai trò của giáo dục đối với sự phát triển xã hội. Các Khái niệm về giáo dục. Để làm rõ và có những cơ sở khoa học cho việc giải quyết các vấn đề căn bản của đề tài, tác giả xin đưa ra một vài lập luận và đề cập đến một số khái niệm về giáo dục có liên quan.

Giáo dục là một hoạt động xuất hiện từ rất sớm trong xã hội loài người, nó được diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau. Mỗi một thời đại, mỗi một khu vực nó lại có một cách biểu hiện và nhiệm vụ riêng, và hơn thế nữa nó được biến đổi về mặt nội dung, hình thức và bản chất qua thời gian và sự phát triển của xã hội loài người. Chính vì vậy mà hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về giáo dục. Theo quan niệm sơ khởi của phương Đông định nghĩa rằng chữ "Giáo" nghĩa là dạy, là sự rèn luyện về tinh thần nhằm phát triển trí thức và huấn luyện tình cảm đạo đức.

"Dục" nghĩa là nuôi nấng, săn sóc về mặt thể chất. Vậy giáo dục là một sự đào luyện con người về cả ba phương diện trí huệ, tình cảm và thể chất. Về phía phương Tây, danh từ Education vốn phát xuất từ chữ Educare của tiếng Latin. Động từ Educare là dắt dẫn, hướng dẫn để làm phát khởi ra những khả năng tiềm tại.

Sự dắt dẫn này nhằm đưa con người từ không biết đến biết, từ xấu đến tốt, từ thấp kém đến đầy đủ tốt đẹp v. Như thế ta thấy rằng trong quan niệm sơ khởi về giáo dục của cả phương Đông và phương Tây đều giống nhau ở chỗ lấy con người làm đối tượng và nhằm phát triển ba phương diện trí tuệ, tình cảm và thể chất. Còn theo từ điển Giáo Dục (Dictionary of education. By Carter, V, Good, McGraw Hill Book Company, New York - Toronto - London, 1959, p.

191) định nghĩa Giáo dục: “ (a): Là các quá trình qua đó một người phát triển các khả năng, thái độ sống, và các cách xử thế tích cực trong xã hội mà người ấy sống. (b): Là quá trình xã hội theo đó con người phải tuân theo cái ảnh hưởng của môi trường sống đã được chọn lựa và kiểm soát (đặt biệt là môi trường học đường) để con người có thể đạt được khả năng xã hội và sự phát triển khả năng cá nhân tốt nhất. (c): Thông thường là thuật ngữ nói về "Kỹ thuật" chỉ các lớp học chuyên nghiệp cao cấp để đào tạo các thầy giáo, liên hệ đến tâm lý giáo dục, triết lý giáo dục, lịch sử 11 giáo dục, khóa trình, các phương pháp tổng quát, đặt biệt sự giảng dạy điều hành, hướng dẫn, v.một cách rộng hơn, đó là mẫu mực toàn diện về đào tạo, chính thức hay không chính thức, thành sự trưởng thành chuyên môn cho các thầy giáo”1. Theo từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, trung tâm từ điển học, nxb Giáo dục, 1994, trang 379 có ghi: "Giáo dục 1.

Hoạt động nhằm tác động một cách có hệ thống đến sự phát triển tinh thần, thể chất của một đối tượng nào đó, làm cho đối tượng ấy dần dần có được những phẩm chất và năng lực như yêu cầu đề ra. Hệ thống các biện pháp và cơ quan giảng dạy giáo dục của một nước". Tuy nhiên, giáo dục còn là quá trình khơi gợi các tiềm năng sẵn có trong mỗi con người, góp phần nâng cao các năng lực và phẩm chất cá nhân của cả thầy và trò theo hướng hoàn thiện hơn, đáp ứng các yêu cầu tồn tại và phát triển trong xã hội loài người đương đại. Như vậy, những khái niệm về giáo dục được nêu ở trên đều coi giáo dục là một quá trình được tổ chức có ý thức, hướng tới mục đích khơi gợi và biến đổi nhận thức, năng lực, tình cảm, thái độ của cả người dạy và người học theo hướng tích cực.

Nghĩa là góp phần hoàn thiện nhân cách cả thầy và trò bằng những tác động có ý thức từ bên ngoài, đáp ứng các yêu cầu tồn tại và phát triển trong xã hội loài người đương đại. Nhưng “Khi nghĩ về giáo dục chúng ta không được quên rằng giáo dục có tính cách trưởng thành của một cơ thể sinh động. Trong khi có những tùy thuộc thường xuyên nó vẫn liên tục thay đổi tự thích ứng với những nhu cầu mới và hoàn hảo mới. (When thinking about education we must not forget that it has the growing quality of a living organism.

While it has permanent to new demands and new circumstances) Cho nên trong việc nghiên cứu giáo dục những định nghĩa ấy không khác những tên đày tớ tốt nhưng là những ông chủ xấu. Vì nó phục vụ trung thành cho một quan điểm chủ quan và do đó giết chết ý tưởng, sáng kiến về những quan niệm rộng rãi và phương cách thích nghi trong tiến trình sinh hoạt của loài người trên mặt đất”2. 1 Theo từ điển Giáo Dục (Dictionary of education. By Carter, V, Good, McGraw Hill Book Company, New York - Toronto - London, 1959, p.

191 định nghĩa): a: The aggregate of all processes by means of which a person develops abilities, attitudes, and other forms of behavior of positive value in the society in which he lives. b: The social process by which people are subjected to the influence of a selected and controlled environment (especially that of the school) so that they may attain social competence and optimum individual development. c: Ordinarily, a general term for the so-called "technical" or more specifically classified professional courses offered in higher institutions for the preparation of teachers and relating directly to educational psychology, philosophy and of education, curriculum, special and general methods, instruction, administration, supervision etc; broadly, the total pattern of preparation, formal that results in the professional growth of teachers. Lester Smith, Giáo viên Đại Học Luân Đôn, Chủ Tịch Hội nghiên cứu giáo dục Anh Quốc đã nói.

12 Theo đó, Giáo dục phổ thông được định nghĩa là hoạt động giáo dục bao gồm ba cấp: giáo dục tiểu học, giáo dục trung học cơ sở, giáo dục trung học phổ thông được thực hiện trong 12 năm học từ lớp 1 đến lớp 12 dành cho đối tượng người học từ 6 tuổi đến 18 tuổi. Nhằm giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân, tính năng động và sáng tạo, hình thành nhân cách con người, xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân; chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học lên hoặc đi vào cuộc sống lao động, tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Trong đó Giáo dục tiểu học được thực hiện trong năm năm học, từ lớp một đến lớp năm. Tuổi của học sinh vào học lớp một là sáu tuổi.

Ở bậc giáo dục này học sinh sẽ được hình thành những cơ sở ban đầu cho sự phát triển đúng đắn và lâu dài về đạo đức, trí tuệ, thể chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản để học sinh tiếp tục học trung học cơ sở. Giáo dục trung học cơ sở được thực hiện trong bốn năm học, từ lớp sáu đến lớp chín. Học sinh vào học lớp sáu phải hoàn thành chương trình tiểu học, có tuổi là mười một tuổi. Ở cấp học này chủ yếu giúp học sinh củng cố và phát triển những kết quả của giáo dục tiểu học; có học vấn phổ thông ở trình độ cơ sở và những hiểu biết ban đầu về kỹ thuật và hướng nghiệp để tiếp tục học trung học phổ thông, trung cấp, học nghề hoặc đi vào cuộc sống lao động.

Còn Giáo dục trung học phổ thông được thực hiện trong ba năm học, từ lớp mười đến lớp mười hai. Học sinh vào học lớp mười phải có bằng tốt nghiệp trung học cơ sở, có tuổi là mười lăm tuổi. Ở cấp học này lại nhằm chú trọng giúp học sinh củng cố và phát triển những kết quả của giáo dục trung học cơ sở để hoàn thiện học vấn phổ thông và có những hiểu biết thông thường về kỹ thuật và hướng nghiệp, có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề hoặc đi vào cuộc sống lao động. Tuy nhiên, nếu như xem xét ở hệ thống giáo dục phổ thông của chúng ta ở hiện nay và cả trước giải phóng so với hệ thống giáo dục phổ thông của chính quyền Sài gòn thì có đôi chút khác biệt.

Về đại thể hệ thống giáo dục phổ thông của chúng ta là hoạt động giáo dục bao gồm ba cấp học: tiểu học (cấp 1), trung học cơ sở (cấp 2) và cả trung học phổ thông (cấp 3). Điều đó có nghĩa là trong hệ thống giáo dục của chúng ta bậc giáo dục trung học phổ thông chỉ bao gồm có một cấp học là cấp 3. Còn bậc giáo dục bậc trung học phổ thông của chính quyền Việt Nam cộng hòa bao gồm hai cấp học Đệ nhất và Đệ nhị cấp (cấp 2 và 3), với 7 năm học bao gồm từ lớp đệ thất đến lớp đệ nhất, tức từ lớp 6 cho đến lớp 12, hệ thống giáo dục này được chính quyền Việt Nam 13 cộng hòa học theo mô hình của một số nước châu Âu, mà ở đây cụ thể là của Anh và Mỹ ở ngay giai đoạn đó. Vai trò của giáo dục đối với sự phát triển xã hội.

Nhân loại đã đi vào thế kỷ mới với những cơ hội và thách thức mới. Ở mọi quốc gia dù là quốc gia phát triển hay đang phát triển, giáo dục luôn được đặt ở vị trí tiêu điểm của sự phát triển. Nó là chìa khoá để đất nước phát triển kinh tế, xã hội, văn hoá, khoa học, chính trị hài hoà đồng bộ và cân đối với nhau. Và là cách để dạy cho con người ta biết học, Học để nhận thức (con người có tri thức chuyên sâu, có trình độ học vấn và trình độ văn hoá cao, có khả năng cống hiến), Học để hành động (biết tạo ra những sản phẩm vật chất và tinh thần có chất lượng cao cho xã hội, sự năng động sáng tạo trong công việc), Học để biết tồn tại (để có khả năng thích nghi với sự vận động và phát triển của xã hội hiện đại trong môi trường sống rộng mở phức tạp, đa chiều.

Nhất là trong xu thế hội nhập hiện nay), Học để biết cách chung sống với mọi người (có kiến thức về bản sắc riêng của từng dân tộc, am hiểu văn hoá thế giới, đáp ứng xu thế quốc tế toàn cầu hoá, có như vậy con người mới có thể chung sống trong đối thoại và hoà bình).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hoạt Động Giáo Dục Bậc Trung Học Phổ Thông Ở Miền Nam Dưới Chính Quyền Sài Gòn (1963-1975)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hệ thống giáo dục trung học phổ thông trong giai đoạn lịch sử đầy biến động này. Tác phẩm phân tích các chính sách giáo dục, phương pháp giảng dạy và ảnh hưởng của chúng đến thế hệ học sinh miền Nam. Đặc biệt, tài liệu nêu bật những thách thức mà giáo dục phải đối mặt trong bối cảnh chính trị và xã hội, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự phát triển của giáo dục Việt Nam trong thời kỳ này.

Để mở rộng kiến thức về giáo dục trong các giai đoạn khác nhau, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ giáo dục nho học ở quảng nam dưới triều nguyễn 1802 1919, nơi khám phá ảnh hưởng của Nho giáo đến giáo dục trong lịch sử Việt Nam. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ ảnh hưởng của nho giáo đến giáo dục đạo đức thời nguyễn cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của Nho giáo trong việc hình thành các giá trị đạo đức trong giáo dục. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục so sánh sách giáo khoa văn tuyển cấp ii trong cuộc cải cách giáo dục năm 1950 và sách giáo khoa ngữ văn trung học cơ sở trong cuộc cải cách giáo dục năm 2000 sẽ cung cấp cái nhìn so sánh về sự thay đổi trong giáo dục qua các thời kỳ. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sự phát triển của giáo dục Việt Nam.