Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng. Theo dữ liệu từ Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 được tác giả trích dẫn, doanh thu TMĐT doanh nghiệp tới người tiêu dùng (B2C) năm 2019 đạt 10,08 tỷ USD, chiếm 4,9% tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng trên toàn quốc; 42% dân số tham gia mua sắm trực tuyến với tốc độ tăng trưởng đạt 25%. Đồng thời, lượng truy cập mua sắm trên các sàn TMĐT tăng hơn 150%, đạt khoảng 3,5 triệu lượt khách/ngày. Tuy nhiên, tại Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị – một đơn vị có hơn 44 năm hoạt động kinh doanh đa ngành (nông sản, du lịch, chế biến tinh bột sắn, cao su, phân vi sinh) – việc phân phối các mặt hàng đặc sản, nông sản vẫn phụ thuộc chủ yếu vào kênh truyền thống (đại lý, showroom, siêu thị, hội chợ), trong khi kênh TMĐT chưa được triển khai. Để khắc phục sự hạn chế về độ bao phủ thị trường và mở rộng kênh tiếp cận khách hàng cá nhân cho Cửa hàng Sepon 8S (đơn vị trực thuộc chuyên kinh doanh đặc sản Quảng Trị), đề tài đã được lựa chọn nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Hỗ trợ doanh nghiệp quảng bá thương hiệu, tiếp cận khách hàng tiềm năng và duy trì khách hàng truyền thống trên môi trường trực tuyến; thiết lập kênh bán hàng qua sàn TMĐT có sẵn nhằm tăng doanh thu, tối ưu hóa chi phí và mở rộng thị trường phân phối đặc sản Quảng Trị; đề xuất các giải pháp tăng cường ứng dụng TMĐT nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho đơn vị.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Nghiên cứu hệ thống lý luận về thương mại điện tử, bán hàng đa kênh và bán hàng trực tuyến.
    • Khảo sát, phân tích ưu điểm và nhược điểm của các sàn thương mại điện tử hàng đầu tại Việt Nam.
    • Làm rõ quy trình, phương thức tham gia bán hàng trên các sàn giao dịch TMĐT.
    • So sánh, đánh giá để lựa chọn sàn thương mại điện tử phù hợp với đặc thù sản phẩm của cửa hàng.
    • Xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết trên sàn thương mại điện tử được lựa chọn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng trực tuyến và các sàn giao dịch thương mại điện tử phù hợp với sản phẩm nông sản, đặc sản của Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Cửa hàng Sepon 8S – Đặc sản Quảng Trị (số 01 Phan Bội Châu, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa, mô hình và quy định pháp lý liên quan đến TMĐT:

  • Khái niệm và hình thức TMĐT: Tác giả dẫn chiếu các định nghĩa chuẩn hóa của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Luật mẫu TMĐT của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Ủy ban Châu Âu và định nghĩa của Dương Tố Dung (2005). Các hình thức giao dịch chính gồm B2B, B2C, C2C, C2B, thương mại điện tử phi kinh doanh (G2G, G2B, G2C, A2A), TMĐT nội bộ (B2E) và thương mại di động (m-commerce).
  • Mô hình bán hàng đa kênh (Omni Channel): Khái niệm về trải nghiệm mua sắm nhất quán trên nhiều điểm tiếp xúc; khảo sát từ GetApp (53,1% người tiêu dùng tìm hiểu và mua trực tuyến; 28,9% nghiên cứu trực tuyến rồi mua ngoại tuyến; 18% chỉ nghiên cứu tại cửa hàng vật lý); thống kê của Tạp chí Harvard Business Review chỉ ra khách hàng sử dụng đa kênh chi tiêu nhiều hơn 10% cho mỗi lần mua sắm.
  • Mô hình bán hàng trực tuyến: Hệ thống hóa 5 mô hình phổ biến tại Việt Nam gồm: mô hình bán hàng trực tuyến truyền thống, bán hàng trên sàn TMĐT, cộng tác viên bán lẻ, kinh doanh quảng cáo và tiếp thị liên kết (Affiliate).
  • Công cụ phân tích quản trị: Sử dụng khung phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức), ma trận PEST (Chính trị - Pháp luật, Kinh tế, Văn hóa - Xã hội, Công nghệ) và phân khúc thị trường theo tâm lý, nhân chủng học.
  • Khung pháp lý: Trích dẫn hệ thống văn bản điều chỉnh hoạt động TMĐT và bảo vệ thông tin tại Việt Nam gồm Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Bảo vệ người tiêu dùng, Luật Công nghệ thông tin, Luật An toàn thông tin mạng, Luật An ninh mạng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn, thảo luận trực tiếp với nhân viên phụ trách bán hàng tại công ty nhằm đánh giá thực trạng kinh doanh và xác định các biến quan sát phục vụ đánh giá.
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM 2019), Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam (năm 2019, 2020) của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số – Bộ Công Thương, Báo cáo E-Conomy SEA 2018 của Google và Temasek.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Ghi nhận qua quan sát thực tế và các thử nghiệm vận hành gian hàng.
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp: Sử dụng thang điểm 10 qua 8 tiêu chí để so sánh định lượng các sàn TMĐT; phân tích số liệu tài chính so sánh ngang và dọc theo chuỗi thời gian 2017–2019.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày nguồn gốc lịch sử của TMĐT (từ chuyển tiền điện tử EFT, trao đổi dữ liệu điện tử EDI những năm 1970, hệ thống hoạch định ERP thập niên 1990 đến sự ra đời của World Wide Web), đặc điểm giao dịch phi biên giới và các nhóm rào cản kỹ thuật - thương mại. Đi sâu vào thực trạng, tác giả chỉ ra các số liệu phát triển TMĐT trong nước và quốc tế. Tại Việt Nam, quy mô thị trường năm 2018 đạt 7,8 tỷ USD và được Google & Temasek dự báo đạt 33 tỷ USD vào năm 2025. Khảo sát của VECOM năm 2018 ghi nhận 36% doanh nghiệp bán hàng qua mạng xã hội, 12% qua sàn TMĐT và 17% trên nền tảng di động.

Đồng thời, chương 1 phản ánh những rào cản lớn đối với TMĐT Việt Nam theo Sách trắng TMĐT 2019: phương thức thu tiền khi giao hàng (COD) chiếm tỷ lệ rất cao (88%), tỷ lệ hoàn trả đơn hàng trung bình ở mức 13% (cá biệt có doanh nghiệp lên tới 26%). Lý do người tiêu dùng e ngại mua sắm trực tuyến gồm khó kiểm định chất lượng (46%), thiếu tin tưởng đơn vị bán (33%), và 83% người khảo sát lo ngại hàng nhận được kém chất lượng so với quảng cáo. Đối với nhóm hàng nông sản vùng miền, tác giả chỉ ra hạn chế của các sàn giao dịch địa phương (như sàn hạt điều Bình Dương phải dừng hoạt động, sàn cà phê Buôn Mê Thuột hoạt động cầm chừng), khẳng định xu thế tất yếu là phải liên kết vào các sàn TMĐT tổng hợp quy mô lớn.

Chương 2: Nghiên cứu đề xuất hoạt động bán hàng trực tuyến trên sàn thương mại điện tử cho cửa hàng Sepon 8S

Chương này đánh giá tình hình thực tế của đơn vị thực tập và thẩm định các sàn TMĐT. Cửa hàng Sepon 8S thành lập ngày 10/10/2017 tại số 01 Phan Bội Châu (Đông Hà, Quảng Trị), liên kết 8 đơn vị để phân phối 8 nhóm sản phẩm nông sản sạch, chia thành 2 nhóm: nhóm công ty tự sản xuất/đóng gói (tiêu Cùa, tiêu ngũ sắc, muối mỏ, cà phê Khe Sanh, chè vằng, sâm Bố Chính sấy khô, hạt ném, hộp quà đặc sản) và nhóm làm đại lý phân phối (bột sắn dây Thịnh Thành, tinh bột nghệ Vĩnh Linh, tinh dầu thơm Quảng Trị, dầu lạc Cam Lộ, cao cà gai leo An Xuân, gạo sạch Triệu Phong). Mức giá niêm yết từ 30.000 đồng trở lên. Khách hàng nội tỉnh chiếm 70% (50% làm quà tặng, 20% tự dùng), khách ngoại tỉnh chiếm 30%.

Số liệu tài chính giai đoạn 2017–2019 của Công ty và Cửa hàng được tổng hợp qua bảng dưới đây:

Đơn vị Chỉ tiêu (triệu đồng) Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Tăng giảm 2018/2017 Tăng giảm 2019/2018
Toàn Công ty Doanh thu bán hàng & CCDV 767.962 717.073 809.885 -50.889 (-6,63%) +92.812 (+12,94%)
Giá vốn hàng bán 650.555 602.629 684.583 -47.926 (-7,37%) +81.954 (+13,60%)
Lợi nhuận gộp 117.406 114.444 125.302 -2.962 (-2,52%) +10.858 (+9,49%)
Cửa hàng 8S Doanh thu bán hàng 913 1.197 1.352 +284 (+31,11%) +155 (+12,95%)
Giá vốn hàng bán 781 1.044 1.145 +263 (+33,67%) +101 (+9,67%)
Lợi nhuận bán hàng 132 153 207 +21 (+15,91%) +54 (+35,29%)

Về thực trạng TMĐT tại Sepon 8S, việc kinh doanh chủ yếu vẫn mang tính truyền thống, kênh trực tuyến duy nhất là Facebook nhưng vận hành kém hiệu quả, chưa tham gia sàn TMĐT nào. Phân tích SWOT cho thấy điểm mạnh là sản phẩm sạch có nguồn gốc rõ ràng, đạt chứng nhận an toàn thực phẩm, vị trí cửa hàng đắc địa; điểm yếu là bao bì chưa bắt mắt, phương thức quản lý quy mô nhỏ, nhân viên thiếu kiến thức TMĐT; cơ hội từ thị trường mở rộng và hạ tầng công nghệ; thách thức về cạnh tranh giá và yêu cầu tích hợp thanh toán.

Tác giả khảo sát 4 sàn hàng đầu gồm Lazada, Shopee, Sendo, Tiki:

  • Lazada: Thị phần đạt 36,1% (theo số liệu năm 2014); miễn phí mở gian hàng; hoa hồng 3% cho điện tử, 5% cho thời trang và ngành khác; hệ thống Seller Centre hoạt động tốt; chăm sóc đối tác xử lý khiếu nại đạt 99–100%. Tuy nhiên, thủ tục phức tạp (yêu cầu CMND, giấy phép kinh doanh, giấy khai sinh), thời gian giao hàng tiêu chuẩn 2–8 ngày, chi phí vận chuyển cao và chưa có công cụ chặn đơn hàng ảo (bom hàng).
  • Shopee: Gia nhập Việt Nam năm 2015 theo mô hình C2C, hậu thuẫn từ SEA; quý 3/2018 đạt 800.000 shop và 158,8 triệu đơn đặt hàng; mở gian hàng đơn giản, hoa hồng 0% cho shop thường, tệp người dùng trẻ và có nhiều hỗ trợ cước vận chuyển.
  • Đánh giá tổng hợp: Qua phân tích 8 tiêu chí theo thang điểm 10 (lượt truy cập, độ đa dạng hàng hóa, chất lượng hàng hóa, mức phí hoa hồng, chất lượng dịch vụ chăm sóc người bán, khuyến mãi cho khách hàng, tính bảo mật thông tin), tác giả lựa chọn sàn Shopee là nền tảng phù hợp nhất để triển khai gian hàng cho Sepon 8S.

Chương 3: Xây dựng kế hoạch kinh doanh trên sàn thương mại điện tử Shopee

Chương 3 xây dựng đề án triển khai thực tế trên sàn Shopee, bao gồm các cấu phần cụ thể:

  • Kế hoạch sản phẩm: Lựa chọn danh mục nông sản, đặc sản thế mạnh; chuẩn hóa hình ảnh, đóng gói, nhãn mác và mô tả sản phẩm theo quy chuẩn bán lẻ trực tuyến.
  • Kế hoạch Marketing: Sử dụng hệ thống công cụ sẵn có trên Shopee (Shopee Ads, chương trình giảm giá, mã giảm giá của shop, Flash Sale, combo khuyến mãi) kết hợp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên sàn.
  • Kế hoạch nhân sự: Thiết lập mô hình tổ chức nhân sự vận hành sàn trực tuyến, phân định trách nhiệm trực chat, xử lý đơn hàng, đóng gói giao nhận và ban hành chính sách quản lý nhân sự.
  • Kế hoạch tài chính: Lập dự toán chi phí đầu tư (chi phí thiết kế hình ảnh, đóng gói, công cụ marketing, dự phòng rủi ro) và tính toán dự kiến doanh thu theo các mốc phát triển.
  • Quản trị rủi ro: Nhận diện các rủi ro vận hành (hoàn đơn, hư hại sản phẩm khi vận chuyển, cạnh tranh giảm giá) và thiết lập các biện pháp phòng ngừa tương ứng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu đạt được:

  • Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở thực trạng tài chính của Cửa hàng Sepon 8S giai đoạn 2017–2019, ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về doanh thu (từ 913 triệu đồng năm 2017 lên 1.352 triệu đồng năm 2019) và lợi nhuận (từ 132 triệu đồng lên 207 triệu đồng), làm căn cứ chứng minh tiềm năng mở rộng sang kênh TMĐT.
  • Làm rõ cấu trúc phân khúc khách hàng của cửa hàng (70% nội tỉnh, 30% ngoại tỉnh; 50% mua làm quà biếu tặng), chứng minh dư địa thị trường trực tuyến còn bỏ ngỏ đối với người tiêu dùng ngoài địa bàn tỉnh Quảng Trị.
  • Đưa ra bảng đánh giá so sánh chi tiết giữa 4 sàn TMĐT lớn (Lazada, Shopee, Tiki, Sendo) dựa trên 8 tiêu chí chấm điểm, xác định Shopee là nền tảng có điều kiện gia nhập thuận lợi nhất (chi phí hoa hồng 0% cho shop thông thường, thủ tục tinh gọn, hỗ trợ logistics mạnh).
  • Thiết lập kế hoạch kinh doanh toàn diện trên Shopee bao gồm marketing, nhân sự, tài chính và giải pháp kiểm soát tỷ lệ hoàn hàng.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ứng dụng đầu tiên tại Cửa hàng Sepon 8S giải quyết bài toán chuyển dịch từ mô hình bán hàng truyền thống sang kinh doanh trên sàn TMĐT cho nhóm mặt hàng đặc sản địa phương Quảng Trị.
  • Đề xuất kiến nghị cụ thể tới 4 nhóm chủ thể: Cơ quan Quản lý Nhà nước (hoàn thiện chế tài bảo vệ dữ liệu cá nhân, chống gian lận thương mại), Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (tăng cường hỗ trợ đào tạo logistics và bán hàng trực tuyến cho doanh nghiệp địa phương), Doanh nghiệp (đầu tư bao bì, đào tạo nhân sự số) và Trường Đại học Kinh tế Huế (gắn kết đào tạo chuyên ngành TMĐT với thực tiễn kinh doanh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thực tế tại đơn vị dừng lại ở giai đoạn 2017–2020; các biến động thị trường sau giai đoạn này chưa được cập nhật trong phân tích tài chính.
  • Khóa luận mới xây dựng phương án kế hoạch trên một sàn giao dịch điển hình (Shopee), chưa xây dựng mô hình vận hành liên kết đồng thời trên nhiều sàn (Tiki, Lazada, Sendo) hoặc trên website thương mại điện tử độc lập của doanh nghiệp.
  • Dữ liệu đánh giá sàn TMĐT phụ thuộc vào chính sách vận hành, biểu phí và thị phần tại thời điểm nghiên cứu (năm 2018–2020), vốn có tính biến động cao theo thời gian.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Nghiên cứu mở rộng việc triển khai đồng bộ giải pháp bán hàng đa kênh (Omni Channel) tích hợp giữa cửa hàng truyền thống, website riêng và nhiều sàn TMĐT cùng lúc.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế và đo lường chi phí thực tế sau khi đưa gian hàng Shopee của Cửa hàng Sepon 8S vào vận hành thử nghiệm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án xây dựng kế hoạch mở gian hàng kinh doanh trên sàn TMĐT.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, hợp tác xã nông nghiệp vùng miền đang tìm kiếm phương án đưa sản phẩm nông sản, đặc sản địa phương lên các sàn thương mại điện tử phổ biến tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 2 với hệ thống phân tích SWOT, PEST gắn với đặc thù sản phẩm nông sản Quảng Trị, cùng phương pháp luận so sánh, thẩm định các sàn TMĐT dựa trên bộ tiêu chí vận hành thực tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tỷ lệ khách hàng mua sản phẩm tại Cửa hàng Sepon 8S với mục đích làm quà tặng là bao nhiêu? Theo kết quả phân tích cơ cấu khách hàng tại Chương 2, khách hàng trong địa bàn tỉnh Quảng Trị chiếm 70% tổng số khách hàng của cửa hàng; trong đó, nhóm khách hàng mua sản phẩm để làm quà tặng bạn bè, người thân, đồng nghiệp chiếm 50%, còn lại 20% là khách hàng mua phục vụ nhu cầu sử dụng trực tiếp.

  2. Cửa hàng Sepon 8S kinh doanh bao nhiêu nhóm mặt hàng đặc sản và mức giá khởi điểm là bao nhiêu? Sản phẩm của cửa hàng gồm 8 nhóm mặt hàng liên kết từ các đơn vị trong tỉnh, được chia thành 2 nhóm nguồn gốc: nhóm do Công ty cổ phần Tổng công ty Thương mại Quảng Trị tự sản xuất/đóng gói (như tiêu Cùa, cà phê Khe Sanh, chè vằng, sâm Bố Chính sấy khô) và nhóm làm đại lý phân phối cho các đơn vị khác (như bột sắn dây Thịnh Thành, tinh bột nghệ Vĩnh Linh, dầu lạc Cam Lộ, gạo sạch Triệu Phong). Mức giá niêm yết của các sản phẩm bắt đầu từ 30.000 đồng trở lên.

  3. Theo số liệu trong văn bản, tỷ lệ hoàn trả đơn hàng trực tuyến trung bình tại Việt Nam là bao nhiêu? Theo báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam năm 2019 được trích dẫn ở Chương 1, tỷ lệ trung bình tổng giá trị của các sản phẩm hoàn trả so với tổng giá trị đơn hàng trực tuyến lên tới 13%, trong đó một số doanh nghiệp phải chịu tỷ lệ này ở mức 26%.

  4. Tình hình tăng trưởng lợi nhuận của Cửa hàng Sepon 8S trong giai đoạn 2017–2019 diễn biến như thế nào? Lợi nhuận bán hàng của Cửa hàng Sepon 8S tăng trưởng đều qua các năm: năm 2017 đạt 132 triệu đồng, năm 2018 đạt 153 triệu đồng (tăng 21 triệu đồng, tương ứng 15,91%), và năm 2019 tăng lên 207 triệu đồng (tăng 54 triệu đồng so với năm 2018, tương ứng tốc độ tăng 35,29%).

  5. Tại sao sàn Lazada bị đánh giá là có trở ngại đối với cửa hàng Sepon 8S dù có hệ thống quản lý chuyên nghiệp? Văn bản nêu rõ Lazada có các trở ngại gồm: thủ tục đăng ký gian hàng phức tạp (yêu cầu hình ảnh CMND, giấy khai sinh, giấy phép kinh doanh); chi phí logistics cao cùng thời gian giao hàng tiêu chuẩn kéo dài (2–8 ngày) làm tăng tỷ lệ hủy/rớt đơn; chưa có công cụ kiểm soát thông tin người mua dẫn đến rủi ro phát sinh đơn hàng xấu (bom hàng) mà người bán không thể tự hủy do sợ ảnh hưởng chỉ số uy tín.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Dạ Quỳnh đã phản ánh thực trạng phân phối phụ thuộc vào kênh truyền thống của Cửa hàng Sepon 8S, đặt trong bối cảnh thương mại điện tử bán lẻ đang tăng trưởng mạnh mẽ tại Việt Nam. Bằng việc phân tích tài chính giai đoạn 2017–2019, đánh giá ma trận SWOT và so sánh 4 sàn thương mại điện tử lớn, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của việc lựa chọn Shopee làm kênh phân phối trực tuyến. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng cụ thể về sản phẩm, marketing, tổ chức nhân sự và dự toán ngân sách nhằm thúc đẩy hoạt động tiêu thụ đặc sản Quảng Trị trên nền tảng số.