Phát Triển Thị Trường Của Các Cơ Sở Sản Xuất Kinh Doanh Rau An Toàn Tại Hà Nội

Khám phá sự phát triển thị trường rau an toàn tại Hà Nội, những cơ hội và thách thức cho các cơ sở sản xuất kinh doanh trong khu vực.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

228
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết và ý nghĩa nghiên cứu đề tài luận án

1.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu luận án

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận án

1.5. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và những đóng góp mới của luận án

1.6. Kết cấu của luận án

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CỦA CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH RAU AN TOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Khái quát sự phát triển của ngành kinh doanh và thị trường rau an toàn thành phố Hà Nội

2.2. Xác định mô hình và thang đo thực tế phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội

2.3. Thực trạng phát triển thị trường của một số cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội chọn điển hình

2.4. Đánh giá chung và nguyên nhân thực trạng phát triển thị trường của cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG CỦA CÁC CƠ SỞ SẢN XUẤT KINH DOANH RAU AN TOÀN TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HÀ NỘI ĐẾN 2030

3.1. Một số dự báo, định hướng và quan điểm phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn Hà Nội đến 2030

3.2. Nhận dạng cơ hội/đe dọa, phân tích TOWS động và định hướng chiến lược phát triển thị trường của cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn Hà Nội đến 2030

3.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện các nhân tố tác động trực tiếp đến nâng cao hiệu suất phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn thành phố Hà Nội đến 2030

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG THỜI GIAN ĐÀO TẠO TIẾN SĨ CỦA NGHIÊN CỨU SINH CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thị Trường Rau An Toàn Hà Nội Tiềm Năng Cơ Hội

Thị trường rau an toàn Hà Nội đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ, trở thành điểm sáng trong phát triển nông nghiệp Hà Nội. Nhu cầu tiêu dùng rau sạch Hà Nội ngày càng tăng cao, thúc đẩy các cơ sở sản xuất kinh doanh mở rộng quy mô và nâng cao chất lượng sản phẩm. Thị trường này không chỉ mang lại cơ hội lớn cho các doanh nghiệp mà còn góp phần đảm bảo an toàn thực phẩm Hà Nội cho người dân thủ đô. Tuy nhiên, để khai thác tối đa tiềm năng, cần có những nghiên cứu và giải pháp cụ thể, phù hợp với đặc thù của thị trường. Theo số liệu của Sở Công thương, Sở NN&PTNT, thị trường RAT thành phố về dung lượng tăng bình quân từ 15-20%/năm giai đoạn 2015–2020 và tăng cao hơn những năm tiếp theo (từ 25-30%).

1.1. Xu Hướng Tiêu Dùng Rau An Toàn Tại Hà Nội

Người tiêu dùng Hà Nội ngày càng quan tâm đến sức khỏe và an toàn thực phẩm. Xu hướng này thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng rau hữu cơ Hà Nội và các sản phẩm rau an toàn được chứng nhận theo tiêu chuẩn VietGAP Hà Nội. Các kênh phân phối rau an toàn như siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và chợ truyền thống cũng đang dần chuyển đổi để đáp ứng nhu cầu này. Việc nắm bắt xu hướng tiêu dùng là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp kinh doanh rau an toàn thành công.

1.2. Cơ Hội Đầu Tư Vào Sản Xuất Rau An Toàn

Sản xuất rau an toàn mở ra nhiều cơ hội đầu tư vào rau an toàn hấp dẫn tại Hà Nội. Với sự hỗ trợ từ chính sách hỗ trợ rau an toàn của thành phố, các nhà đầu tư có thể tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, công nghệ sản xuất tiên tiến và các chương trình đào tạo kỹ thuật. Việc xây dựng mô hình phát triển rau an toàn hiệu quả, áp dụng quy trình sản xuất sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP Hà Nội sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Phát Triển Thị Trường Rau Sạch Tại Hà Nội Hiện Nay

Mặc dù tiềm năng lớn, thị trường rau sạch Hà Nội vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chuỗi cung ứng rau an toàn còn nhiều bất cập, từ khâu sản xuất đến phân phối, dẫn đến tình trạng rau an toàn trà trộn với rau thường. Chứng nhận rau an toàn chưa được kiểm soát chặt chẽ, gây mất lòng tin cho người tiêu dùng. Ngoài ra, chi phí sản xuất rau hữu cơ Hà Nội còn cao, khiến giá thành sản phẩm khó cạnh tranh với các loại rau khác. Theo nghiên cứu, sản lượng SXCU đáp ứng khoảng 60% tổng nhu cầu RAT thành phố chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu về cơ cấu, chất lượng SP và đặc biệt là cơ cấu, chất lượng dịch vụ cung ứng bán.

2.1. Kiểm Soát Chất Lượng và Chứng Nhận Rau An Toàn

Vấn đề kiểm soát chất lượng và chứng nhận rau an toàn là một trong những thách thức lớn nhất. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức chứng nhận và doanh nghiệp để đảm bảo tính minh bạch và tin cậy của chứng nhận rau an toàn. Việc áp dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc sẽ giúp người tiêu dùng dễ dàng kiểm tra thông tin về sản phẩm và nguồn gốc xuất xứ.

2.2. Chi Phí Sản Xuất và Giá Thành Rau An Toàn

Chi phí sản xuất rau an toàn thường cao hơn so với rau thường do yêu cầu về quy trình sản xuất nghiêm ngặt và sử dụng các loại phân bón, thuốc bảo vệ thực vật an toàn. Điều này dẫn đến giá thành sản phẩm cao, gây khó khăn cho việc tiếp cận của người tiêu dùng có thu nhập thấp. Cần có các giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, đồng thời nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về giá trị của rau an toàn.

2.3. Kênh Phân Phối Rau An Toàn Còn Hạn Chế

Hệ thống kênh phân phối rau an toàn tại Hà Nội còn chưa phát triển đồng đều. Nhiều khu vực dân cư chưa có đủ các cửa hàng chuyên doanh rau an toàn hoặc siêu thị có khu vực riêng biệt cho rau sạch. Việc phát triển các kênh phân phối trực tuyến và nông nghiệp đô thị Hà Nội có thể giúp mở rộng phạm vi tiếp cận của rau an toàn đến người tiêu dùng.

III. Giải Pháp Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Rau An Toàn Tại Hà Nội

Để giải quyết các thách thức và thúc đẩy phát triển thị trường rau an toàn, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Tập trung vào xây dựng chuỗi cung ứng rau an toàn khép kín, từ sản xuất đến tiêu thụ, với sự tham gia của các bên liên quan. Nâng cao năng lực sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP Hà Nội, đồng thời tăng cường kiểm soát chất lượng và chứng nhận rau an toàn. Phát triển các kênh phân phối rau an toàn đa dạng, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Phạm Hải Vũ và Đào Thế An (an toàn thực phẩm nông sản, 2016)[99] đã xác lập qui định hệ thống SX nông nghiệp, tổ chức tiêu thụ và chính sách an toàn thực phẩm của VIỆT NAMvới các SP nông sản.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Chuỗi Cung Ứng Khép Kín

Mô hình chuỗi cung ứng rau an toàn khép kín cần đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các khâu sản xuất, chế biến, phân phối và tiêu thụ. Doanh nghiệp cần chủ động kiểm soát chất lượng sản phẩm từ khâu đầu vào đến khâu cuối cùng, đồng thời xây dựng mối quan hệ tin cậy với các nhà cung cấp và đối tác phân phối. Việc áp dụng công nghệ thông tin và truy xuất nguồn gốc sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của chuỗi cung ứng.

3.2. Nâng Cao Năng Lực Sản Xuất Rau An Toàn VietGAP

Nâng cao năng lực sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP Hà Nội là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất tiên tiến, đào tạo kỹ thuật cho người lao động và áp dụng quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt. Việc tuân thủ các quy định về sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và quản lý dịch hại sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

3.3. Phát Triển Kênh Phân Phối Rau An Toàn Đa Dạng

Phát triển các kênh phân phối rau an toàn đa dạng là cần thiết để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng ở các phân khúc khác nhau. Ngoài các kênh truyền thống như siêu thị, cửa hàng chuyên doanh và chợ truyền thống, cần phát triển các kênh phân phối trực tuyến, nông nghiệp đô thị Hà Nội và các mô hình bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. Việc xây dựng thương hiệu và marketing rau an toàn hiệu quả sẽ giúp tăng cường nhận diện và thu hút khách hàng.

IV. Nghiên Cứu Thị Trường và Marketing Rau An Toàn Hiệu Quả

Để thành công trong kinh doanh rau an toàn, doanh nghiệp cần chú trọng đến nghiên cứu thị trường rau an toànmarketing rau an toàn hiệu quả. Nghiên cứu thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu, hành vi và xu hướng tiêu dùng của khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định sản phẩm, giá cả và phân phối phù hợp. Marketing rau an toàn giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tăng cường nhận diện và thu hút khách hàng. Theo đó xác lập các yêu cầu cấp thiết với các DN, OPMSV trong triển khai phát triển đồng bộ danh mục và nâng cao chất lượng SP, năng suất, sản lượng và hiệu quả SXCU; vận dụng phù hợp hiệu quả các công cụ MKT và bán hàng hỗn hợp để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của KH.

4.1. Phân Tích Hành Vi Tiêu Dùng Rau An Toàn

Phân tích hành vi tiêu dùng rau an toàn giúp doanh nghiệp hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của khách hàng, như giá cả, chất lượng, thương hiệu, nguồn gốc xuất xứ và thông tin sản phẩm. Doanh nghiệp cần thu thập thông tin về khách hàng thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu bán hàng, từ đó xây dựng các chiến lược marketing phù hợp.

4.2. Xây Dựng Thương Hiệu Rau An Toàn Uy Tín

Xây dựng thương hiệu rau an toàn uy tín là yếu tố quan trọng để tạo dựng lòng tin và thu hút khách hàng. Doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế bao bì, nhãn mác sản phẩm, xây dựng câu chuyện thương hiệu và truyền thông về giá trị của sản phẩm. Việc tham gia các hội chợ, triển lãm và các hoạt động quảng bá sản phẩm cũng giúp tăng cường nhận diện thương hiệu.

4.3. Ứng Dụng Marketing Số Cho Rau An Toàn

Marketing số là một công cụ hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng và quảng bá sản phẩm rau an toàn. Doanh nghiệp có thể sử dụng các kênh marketing số như website, mạng xã hội, email marketing và quảng cáo trực tuyến để giới thiệu sản phẩm, chia sẻ thông tin về rau an toàn và tương tác với khách hàng. Việc xây dựng nội dung chất lượng và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) sẽ giúp tăng cường khả năng hiển thị của sản phẩm trên internet.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Rau An Toàn Tại Hà Nội Đến 2030

Để thúc đẩy phát triển thị trường rau an toàn một cách bền vững, cần có sự hỗ trợ từ chính sách hỗ trợ rau an toàn của nhà nước và thành phố. Các chính sách này có thể bao gồm hỗ trợ về vốn, công nghệ, đào tạo, xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu. Việc tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và khuyến khích sự tham gia của các doanh nghiệp tư nhân cũng là yếu tố quan trọng. Theo đó, đòi hỏi cấp thiết phải có công trình nghiên cứu chuyên biệt, sâu và toàn diện về lý thuyết phát triển thị trường của DNNVV, OPMSV; phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất định hướng, giải pháp phát triển thị trường thích ứng với động thái môi trường, thị trường, năng lực SXCU và vị thế của OPMSV thành phố Hà Nội.

5.1. Ưu Đãi Về Vốn và Thuế Cho Doanh Nghiệp Rau An Toàn

Các chính sách ưu đãi về vốn và thuế có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp rau an toàn. Các doanh nghiệp có thể được hưởng các khoản vay ưu đãi, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp và các loại thuế khác. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn cũng là cần thiết.

5.2. Hỗ Trợ Nghiên Cứu và Chuyển Giao Công Nghệ

Hỗ trợ nghiên cứu và chuyển giao công nghệ giúp doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ sản xuất tiên tiến và nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Các chính sách có thể bao gồm tài trợ cho các dự án nghiên cứu, hỗ trợ doanh nghiệp mua sắm thiết bị và công nghệ mới, và tổ chức các khóa đào tạo về công nghệ sản xuất rau an toàn.

5.3. Xúc Tiến Thương Mại và Xây Dựng Thương Hiệu

Các chương trình xúc tiến thương mại và xây dựng thương hiệu giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Các chính sách có thể bao gồm hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm, tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm và xây dựng thương hiệu rau an toàn.

VI. Tương Lai Phát Triển Bền Vững Thị Trường Rau An Toàn Hà Nội

Với sự quan tâm của nhà nước, sự nỗ lực của doanh nghiệp và sự ủng hộ của người tiêu dùng, thị trường rau an toàn Hà Nội có tiềm năng phát triển bền vững trong tương lai. Việc áp dụng các giải pháp đồng bộ và hiệu quả, cùng với sự hỗ trợ từ chính sách hỗ trợ rau an toàn, sẽ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân thủ đô và góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của thành phố. Triển khai định hướng phát triển này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình chủ động hội nhập quốc tế sâu của ngành và dưới tác động của biến đổi khí hậu, tái lập xu thế bảo hộ SX, TM của các nước lớn và cách mạng công nghiệp 4.

6.1. Nông Nghiệp Đô Thị và Rau An Toàn Tự Cung Cấp

Nông nghiệp đô thị Hà Nội và mô hình rau an toàn tự cung cấp đang trở thành xu hướng ngày càng phổ biến. Người dân có thể trồng rau tại nhà, trên ban công hoặc sân thượng, vừa đảm bảo nguồn cung rau an toàn cho gia đình, vừa tạo không gian xanh cho đô thị. Các chính sách khuyến khích nông nghiệp đô thị có thể giúp thúc đẩy phong trào này.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Cao Trong Sản Xuất Rau An Toàn

Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất rau an toàn giúp nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Các công nghệ như nhà kính, hệ thống tưới tiêu tự động, cảm biến và trí tuệ nhân tạo có thể giúp kiểm soát các yếu tố môi trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành rau an toàn.

6.3. Hợp Tác Quốc Tế và Chia Sẻ Kinh Nghiệm

Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm với các nước có nền nông nghiệp phát triển giúp doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ, quy trình sản xuất và mô hình quản lý tiên tiến. Việc tham gia các diễn đàn, hội thảo quốc tế và trao đổi chuyên gia có thể giúp doanh nghiệp học hỏi kinh nghiệm và mở rộng thị trường tiêu thụ.

05/06/2025
Phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết và ý nghĩa nghiên cứu đề tài luận án Phát triển SX, tiêu dùng các SP nông nghiệp nói chung, thực phẩm và rau củ quả nói riêng an toàn, bền vững luôn được xác định là định hướng, chiến lược và mục tiêu trọng tâm phát triển kinh tế xã hội, tái cấu trúc, phát triển ngành nông nghiệp Việt Nam và từng địa phương trong những năm vừa qua và những năm tiếp theo đến 2030 và 2040. Triển khai định hướng phát triển này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình chủ động hội nhập quốc tế sâu của ngành và dưới tác động của biến đổi khí hậu, tái lập xu thế bảo hộ SX, TM của các nước lớn và cách mạng công nghiệp 4. Trong bối cảnh đó, bên cạnh những thời cơ (về khả năng mở rộng, phát triển thị trường và khả năng tiếp cận với KHCN SXKD, quản lý hiện đại) cũng tồn tại nhiều thách thức lớn hơn trong thực hành chiến lược KD “định hướng thị trường dựa trên năng lực”, triển khai các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh (SP, DN) và phát triển thị trường phù hợp với vị thế DNNVV ngành nông nghiệp.

Vì vậy các DNNVV ngành nông nghiệp Việt Nam nói chung, cơ sở SXKD RAT cần thiết và có thể vận dụng mô hình chiến lược, phương thức, giải pháp nào? Để phát triển, nâng cao hiệu quả SXKD và phát triển thị trường luôn là vấn đề lý luận quan trọng cấp thiết cần được giới học thuật, các nhà khoa học chuyên ngành, các nhà quản lý, điều hành thực tiễn quan tâm nghiên cứu triển khai. Trong hơn 10 năm qua, thị trường thực phẩm, RAT Việt Nam luôn tăng trưởng với nhịp điệu khá nhanh (về tổng dung lượng, quy mô và cơ cấu) thuộc nhóm dẫn đầu các nước ASEAN. Tiềm năng tăng trưởng và mức độ hấp dẫn của thị trường RAT Việt Nam đặc biệt là ở các đô thị lớn như: Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh, Đà Nẵng… là chủ đề kéo theo nhiều nghiên cứu tìm kiếm cơ hội SXKD mở rộng xâm nhập phát triển thị trường. Theo đó xác lập các yêu cầu cấp thiết với các DN, OPMSV trong triển khai phát triển đồng bộ danh mục và nâng cao chất lượng SP, năng suất, sản lượng và hiệu quả SXCU; vận dụng phù hợp hiệu quả các công cụ MKT và bán hàng hỗn hợp để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của KH.

Hơn nữa do tính chất và mức độ cạnh tranh ngày càng phức tạp của thị trường và sự thay đổi hành vi KH nên các OPMSV cần quản trị tốt rủi ro và sự hài lòng, lòng trung thành KH để khai thác triệt để các lợi thế cạnh tranh và phát triển ổn định bền vững thị trường. Thị trường hàng tiêu dùng thành phố Hà Nội luôn được đánh giá là thị trường hấp dẫn, tăng trưởng ổn định, mức tăng trưởng khá cao những năm gần đây (kể cả trong đại dịch Covid-19) luôn đạt mức tăng trưởng cao hơn mức tăng bình quân cả nước. Năm 2021 tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ đạt 555,4 nghìn tỉ VNĐ và như nhiều dự báo sẽ hồi phục phát triển nhanh hơn trong những năm tiếp theo. Trong đó thị trường ngành hàng lương thực thực phẩm có mức tăng trưởng cao hơn, nhất là thị trường các SP có chất lượng, VSATTP và theo số liệu của Sở Công thương, Sở NN&PTNT, thị trường RAT thành phố về dung lượng tăng bình quân từ 15-20%/năm giai đoạn 2015–2020 và tăng cao hơn những năm tiếp theo (từ 25- 2 30%); đa dạng cơ cấu thị trường theo loại, nhãn hiệu SP; theo tương quan giá với chất lượng SP và chất lượng dịch vụ TM; đặc biệt đòi hỏi cao hơn nhiều về chất lượng VSATTP của SP và chất lượng dịch vụ cung ứng, bán RAT.

Cùng với việc thực hiện quy hoạch, phát triển vùng SX chuyên canh; quá trình đầu tư nâng cấp hạ tầng và nguồn lực SXKD; phát triển phương thức canh tác nông nghiệp RAT tốt và ứng dụng thành tựu KHCN trong SXCU bán RAT một mặt tạo môi trường, điều kiện tiền đề để OPMSV nâng cao sản lượng, năng suất, chất lượng, hiệu quả SXCU và khai thác thời cơ mở rộng xâm nhập phát triển thị trường. Mặt khác cũng đòi hỏi các OPMSV thành phố triển khai đồng bộ giải pháp phát huy các lợi thế, kết quả đạt được và khắc phục các hạn chế bất cập trong phát triển thị trường hiện nay điển hình như: cặp SP thị trường được lựa chọn phát triển, việc đề xuất và định vị giá trị cung ứng cho thị trường thiếu luận cứ khoa học, thực tiễn toàn diện, chưa tạo giá trị cung ứng thị trường đủ lớn, chưa có khác biệt vượt trội; chất lượng triển khai các quá trình SXCU cốt lõi và các công cụ MKT, bán hàng hỗn hợp có tiến bộ nhưng chất lượng triển khai chỉ đạt mức trung bình khá và khá, thấp hơn so với cơ sở FDI hoặc một số chuẩn đối sánh của các nước trong khu vực và có sự phân hóa cao giữa các nhóm loại OPMSV; sản lượng SXCU đáp ứng khoảng 60% tổng nhu cầu RAT thành phố chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu về cơ cấu, chất lượng SP và đặc biệt là cơ cấu, chất lượng dịch vụ cung ứng bán; rủi ro phát triển thị trường được nhận dạng chưa xác đáng, chưa chủ động kế hoạch và phương án xử lý tối ưu các rủi ro; sự hài lòng, tín nhiệm, lòng trung thành KH (chủ yếu do các đặc trưng, chất lượng kĩ thuật của SP RAT), hình ảnh thương hiệu SP chưa định vị rõ nét và mức tăng giá trị cung ứng chưa đáp ứng các mong muốn kỳ vọng của KH. Những hạn chế, bất cập này sẽ tác động mạnh hơn nhiều (so với hiện tại) đến hiệu quả SX và hiệu suất phát triển thị trường của cơ sở trong những năm tới khi mà thị trường RAT thành phố tăng nhanh (tổng dung lượng, cơ cấu, chất lượng VSATTP và chất lượng dịch vụ cung ứng bán), cạnh tranh thị trường khốc liệt với sự xuất hiện mới và hoặc mở rộng xâm nhập của đối thủ cạnh tranh (cơ sở FDI, cơ sở của các địa phương khác) và các SP RAT nhập khẩu. Theo đó, đòi hỏi cấp thiết phải có công trình nghiên cứu chuyên biệt, sâu và toàn diện về lý thuyết phát triển thị trường của DNNVV, OPMSV; phân tích, đánh giá thực trạng và đề xuất định hướng, giải pháp phát triển thị trường thích ứng với động thái môi trường, thị trường, năng lực SXCU và vị thế của OPMSV thành phố Hà Nội.

Từ những luận giải trên và bối cảnh môi trường KD nhiều biến động chiến lược, thị trường RAT thành phố Hà Nội và Việt Nam cạnh tranh khốc liệt, mức cạnh tranh cao hơn nhiều so với hiện nay nghiên cứu sinh chọn đề tài “Phát triển thị trường của các cơ sở sản xuất kinh doanh rau an toàn trên địa bàn thành phố Hà Nội” làm đề tài luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành quản trị kinh doanh để góp phần nâng cao hiệu quả SXKD và phát triển ổn định, bền vững thị trường của OPMSV thành phố Hà Nội đến 2030 và một số năm tiếp theo. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến luận án a. Những nghiên cứu về sản phẩm và sản xuất nông nghiệp rau an toàn Tuỳ thuộc vào mục tiêu an ninh, an toàn lương thực, thực phẩm và nâng cao chất lượng cuộc sống, các quốc gia xác định các định hướng chiến lược, xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn SP, SX nông nghiệp an toàn. Với SXKD RAT gồm các tiêu chuẩn áp dụng toàn cầu (GlobalGAP), cho từng khu vực (EUGAP, AseanGAP…) và của từng quốc gia (JapanGAP, ThaiGAP, VietGAP…).

Theo đó các nghiên cứu khoa học, các chương trình, dự án R&D phát triển SP, SX nông nghiệp an toàn và RAT được thực hiện trên nhiều khía cạnh khác nhau. Một số công trình điển hình: - Nghiên cứu của Phạm Hải Vũ và Đào Thế An (an toàn thực phẩm nông sản, 2016)[99] đã xác lập qui định hệ thống SX nông nghiệp, tổ chức tiêu thụ và chính sách an toàn thực phẩm của VIỆT NAMvới các SP nông sản. Trong đó chương 5 đã nêu khái niệm điều kiện (nguồn đất, nước, không khí…) và quy trình SX, quy trình sử dụng TBVTV và các tiêu chuẩn VietGAP trong SXKD RAT. Nghiên cứu đã cụ thể hóa các quy định nhà nước về quản lý SX, tiêu thụ các SP nông sản an toàn và là tài liệu cẩm nang cho các nhà quản trị SXKD RAT tại Việt Nam.

- Nghiên cứu của Bello & cộng sự (2014)[3] và nghiên cứu của Đỗ Kim Chung (2021)[67] đã chỉ ra xu thế, điều kiện phát triển nông nghiệp an toàn và nông nghiệp dựa trên công nghệ cao trong điều kiện nhu cầu nông sản của các quốc gia có nhiều thay đổi. Đồng thời chỉ ra xu hướng liên kết chặt chẽ SX nông nghiệp và môi trường (giảm khối lượng nông sản không thân thiện với môi trường, không sử dụng phân bón TBVTV có hại đến môi trường, sức khỏe con người) và điều kiện phát triển cũng như sự tác động của nông nghiệp công nghệ cao đến chất lượng, giá trị SP, hiệu quả SX nông nghiệp ở các nước đang phát triển. - Nghiên cứu của Kromol & các công cộng sự (2010)[4] đã so sánh và chỉ ra hiệu quả SX RAT theo các hình thức SX hữu cơ, SX không dùng thuốc trừ sâu, TBVTV tại các tỉnh phía Bắc Thái Lan, có hiệu quả cao nhất và định hướng phát triển. Một số nghiên cứu kinh nghiệm phát triển SX RAT dựa trên công nghệ cao của một số nước Châu Á điển hình như nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Long và Nguyễn Thị Hạnh Nguyên (2022)[92] đã nêu ra kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam.

- Một số nghiên cứu thực hành SX nông nghiệp tốt, SX nông nghiệp công nghệ cao và phát triển SX nông nghiệp hữu cơ RAT như: Nguyễn Anh Minh (2015)[98], Nguyễn Thị Mai (2020)[97], Đoàn Xuân Cảnh (2016)[70], Rungsaran và các cộng sự (2015)[56], YanakittKul.P & Auwgrararong (2019)[43], Nguyễn Thị Mai (2021)[101] đã chỉ ra thực trạng những kết quả đạt được, xu hướng và giải pháp phát triển SX nông nghiệp tốt, SX nông nghiệp công nghệ cao và SX nông nghiệp hữu cơ với rau an toàn tại VIỆT NAM và một số nước. 4 - Nghiên cứu của Lê Mỹ Dung (2017)[72], Ngô Minh Hải và Vũ Quỳnh Hoa (2021)[84], Nguyễn Văn Lạc (2022)[96] và một số bài viết về phát triển SXKD, và phát triển SX, SP RAT có chất lượng năng suất hiệu quả cao của quận huyện, vùng SX RAT của thành phố Hà Nội, tỉnh Lâm Đồng, đồng bằng sông Cửu Long.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Phát Triển Thị Trường Rau An Toàn Tại Hà Nội: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình thị trường rau an toàn tại Hà Nội, cùng với những thách thức và giải pháp cần thiết để phát triển bền vững. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường mà còn đề xuất các chiến lược nhằm nâng cao chất lượng và khả năng tiếp cận của rau an toàn đến tay người tiêu dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện sản xuất và phân phối rau an toàn, từ đó góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hàm lượng nitrat trong rau thương phẩm vụ đông xuân 2013 2014 tại phường túc duyên thành phố thái nguyên và rau được sản xuất theo quy trình vietgap, nơi bạn sẽ tìm hiểu về chất lượng rau và ảnh hưởng của hàm lượng nitrat. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá khả năng tiếp cận thị trường của một số nông sản nông nghiệp tại huyện bảo lạc tỉnh cao bằng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng tiếp cận thị trường nông sản, một yếu tố quan trọng trong việc phát triển thị trường rau an toàn. Cuối cùng, tài liệu Luận văn sử dụng công cụ phái sinh nhằm xây dựng sàn giao sau lúa gạo tại việt nam sẽ cung cấp cái nhìn về các công cụ tài chính có thể áp dụng trong nông nghiệp, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển thị trường rau an toàn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường nông sản và các giải pháp phát triển bền vững.