Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Hoàn thiện thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay" do NCS. Nguyễn Thùy Linh thực hiện (người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đình Cung và PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến, Học viện Hành chính Quốc gia, 2022) đặt trong bối cảnh Việt Nam tham gia sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (New-generation FTAs) như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA). Nghiên cứu giải quyết mâu thuẫn căn bản giữa định vị vai trò của doanh nghiệp nhà nước (DNNN) là "lực lượng vật chất chủ yếu của kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo" với các cam kết quốc tế khắt khe về tính trung lập cạnh tranh (Competitive Neutrality) và quản trị công ty minh bạch theo chuẩn mực quốc tế.

Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được xác định rõ: Các công trình trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận DNNN dưới góc độ quản lý vốn đơn thuần (Nguyễn Thị Thu Hương, 2009; Mai Công Quyền, 2015) hoặc đổi mới tổ chức bộ máy (Nguyễn Thị Luyến, 2012; Nguyễn Thị Minh Phương, 2018), thiếu vắng một khung phân tích thể chế kinh tế toàn diện đối chiếu trực tiếp với bộ tiêu chí chuẩn mực của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2015) trong bối cảnh các quy tắc thương mại phi thuế quan thế hệ mới có hiệu lực thi hành.

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra những yêu cầu và chuẩn mực thể chế bắt buộc nào đối với khu vực DNNN tại Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam giai đoạn 2011–2020 có khoảng cách (governance gap) như thế nào so với thông lệ quản trị quốc tế tốt của OECD?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những giải pháp thể chế đột phá nào cần được thực thi đến năm 2030 nhằm bảo đảm sân chơi bình đẳng và tối ưu hóa hiệu quả nguồn lực nhà nước?
  • Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Sự can thiệp hành chính phi thị trường và việc đồng nhất chức năng chủ sở hữu với chức năng quản lý nhà nước là nguyên nhân gốc rễ gây méo mó động lực kinh doanh và làm suy giảm hiệu quả của DNNN.
  • Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc áp dụng đầy đủ khung quản trị OECD và nguyên tắc trung lập cạnh tranh sẽ tạo ra bước chuyển đổi bản chất trong phân bổ nguồn lực quốc gia mà không làm suy yếu vai trò ổn định vĩ mô của Nhà nước.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tập đoàn, tổng công ty nhà nước nắm giữ 100% vốn và công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối. Quy mô khảo sát trọng điểm bao quát 19 tập đoàn, tổng công ty thuộc Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLV) – nhóm chủ thể đang nắm giữ trên 50% tổng vốn và tài sản nhà nước đầu tư vào sản xuất kinh doanh trên phạm vi toàn quốc (bao gồm PVN, EVN, TKV, VNPT, Vietnam Airlines, ACV, SCIC...).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về thể chế và quản trị DNNN được hệ thống hóa qua ba trường phái học thuật chủ đạo:

Trường phái Kinh tế học Thể chế Mới (New Institutional Economics) đặt nền móng với Thorstein Veblen (1914), Douglass North (1990) và Oliver Williamson (2000). North định nghĩa thể chế là "những quy tắc của trò chơi xã hội" bao gồm ràng buộc chính thức (luật pháp, chính sách) và ràng buộc phi chính thức (chuẩn mực, niềm tin), cùng các cơ chế bảo đảm thực thi. Wolfgang Kasper (1998) phân định thể chế bên trong (tiến hóa tự phát) và thể chế bên ngoài (áp đặt từ trên xuống). Daron Acemoglu và James A. Robinson (2012) trong "Why Nations Fail" luận chứng rằng thể chế dung nạp (inclusive institutions) khuyến khích đổi mới sáng tạo và cạnh tranh bình đẳng, trong khi thể chế bòn rút (extractive institutions) bảo hộ đặc quyền, dẫn đến suy thoái kinh tế dài hạn.

Trường phái Quản trị DNNN và Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory): Hướng dẫn quản trị DNNN của OECD (2005, 2015) và các báo cáo của Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2006, 2014) nhấn mạnh hai thách thức cốt lõi: cân bằng trách nhiệm chủ sở hữu chủ động của Nhà nước và duy trì sân chơi bình đẳng (Level Playing Field) với khu vực tư nhân. Mako và Zhang (2004) khi nghiên cứu mô hình SASAC của Trung Quốc chỉ ra rằng nếu chức năng chủ sở hữu không được thương mại hóa và vẫn tồn tại "ràng buộc ngân sách mềm" (Soft budget constraint theo lý thuyết của János Kornai), DNNN sẽ không thể vận hành như một thực thể thị trường độc lập.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Đinh Văn Ân và Võ Trí Thành (2002), Lê Xuân Bá (2013), Nguyễn Đình Cung (CIEM, 2015) và GS. Nguyễn Quang Thuấn (2017) đã chỉ rõ các biến dạng thị trường do cơ chế quản lý hành chính đối với DNNN. Tuy nhiên, việc định lượng hóa mức độ đáp ứng chuẩn mực OECD tại các tập đoàn nòng cốt trong kỷ nguyên thực thi CPTPP/EVFTA chưa từng được thực hiện một cách có hệ thống.

Luận án tạo lập vị thế học thuật mới (academic positioning) bằng việc chuyển dịch góc nhìn từ "quản lý hành chính nhà nước đối với tài sản công" sang "thể chế kinh tế thị trường hiện đại điều chỉnh hành vi của chủ thể kinh doanh nhà nước", kết nối thực tiễn tái cơ cấu kinh tế Việt Nam với các chuẩn mực thương mại quốc tế tiên tiến.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa:

  • Bổ sung và hoàn thiện khái niệm: Xác lập nội hàm khoa học của "Thể chế kinh tế đối với DNNN" dưới góc độ "luật chơi", bao gồm: hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh, hệ thống chủ thể thực thi (cơ quan quản lý, cơ quan đại diện chủ sở hữu, HĐTV/HĐQT, ban điều hành), các quan hệ kinh tế nội bộ và bên ngoài, cùng các chế tài bảo đảm kỷ luật thị trường.
  • Làm rõ cấu trúc phân tầng: Phân biệt ranh giới khoa học giữa thể chế kinh tế vĩ mô đối với DNNN (khung pháp lý, chính sách cạnh tranh, môi trường kinh doanh) và thể chế kinh tế vi mô (cơ chế quản trị nội bộ công ty, quan hệ đại diện chủ sở hữu).
  • Phát triển mô hình can thiệp của Nhà nước: Vận dụng mô hình 3 bước quyết định can thiệp của Nicola Acocella (1998) để luận giải cơ chế triệt tiêu "ràng buộc ngân sách mềm", loại bỏ tâm lý ỷ lại vào bảo lãnh ngầm của Chính phủ tại các DNNN quy mô lớn.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Kinh tế học thể chế mới, Lý thuyết người đại diện và Khung tiêu chuẩn quản trị OECD (2015), cụ thể hóa thành 6 nhóm tiêu chí đo lường thực nghiệm:

  1. Mục tiêu đầu tư vốn nhà nước: Mức độ tập trung vào ngành, lĩnh vực thiết yếu, hạ tầng then chốt; tách bạch mục tiêu thương mại và mục tiêu chính trị - xã hội.
  2. Thực hiện vai trò chủ sở hữu nhà nước: Mức độ chuyên trách hóa, tách biệt triệt để giữa quyền đại diện chủ sở hữu và chức năng quản lý hành chính nhà nước.
  3. Đảm bảo cạnh tranh bình đẳng: Mức độ tuân thủ nguyên tắc trung lập cạnh tranh, không ưu đãi vốn, đất đai, đấu thầu và thuế so với doanh nghiệp tư nhân.
  4. Bảo đảm quyền của nhà đầu tư và các bên liên quan: Cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số và người lao động trong doanh nghiệp có sở hữu hỗn hợp.
  5. Minh bạch hóa thông tin: Chuẩn mực kiểm toán quốc tế, công bố thông tin định kỳ ra công chúng qua cổng thông tin tập trung.
  6. Trách nhiệm và quyền hạn của HĐTV/HĐQT: Mức độ trao quyền tự chủ kinh doanh gắn liền với chế tài chịu trách nhiệm vật chất và kỷ luật thị trường.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng trực tiếp cho các nền kinh tế đang phát triển có tỷ trọng kinh tế nhà nước lớn, đang trong tiến trình đàm phán và thực thi các FTA thế hệ mới đòi hỏi mở cửa mua sắm công và thương mại hóa khu vực công.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng lập trường triết học thực chứng hậu kỳ (Post-positivism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level research design) kết hợp giữa phương pháp định tính (phân tích văn bản quy phạm pháp luật, rà soát cam kết FTAs, so sánh thể chế quốc tế) và phương pháp định lượng (điều tra khảo sát thực địa, phân tích thống kê mô tả và tương quan).

                      THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG
                      

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Công cụ khảo sát: Bảng hỏi cấu trúc chuẩn hóa dựa trên Hướng dẫn của OECD (2015), thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ đánh giá mức độ tương thích của thể chế hiện hành.
  • Quy mô mẫu và đối tượng điều tra: Phát ra 285 phiếu khảo sát trực tiếp tới lãnh đạo quản lý, thành viên HĐTV/HĐQT, Ban Tổng Giám đốc, Trưởng Ban Kiểm soát và cán bộ pháp chế/kế hoạch tài chính thuộc 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước trực thuộc UBQLV. Thu về 202 phiếu hợp lệ (tỷ lệ thu hồi đạt 70,88%).
  • Quy trình xử lý dữ liệu: Dữ liệu sau khi thu thập được tiến hành làm sạch, mã hóa và nhập liệu chuẩn xác vào phần mềm chuyên dụng SPSS phiên bản 22.0.
  • Độ tin cậy và giá trị: Kiểm tra tính nhất quán nội tại của thang đo, đối chiếu chéo (triangulation) giữa kết quả khảo sát định lượng với báo cáo tài chính kiểm toán và số liệu giám sát của Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, CIEM.

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp bao gồm chuỗi số liệu tài chính - kinh tế của khu vực DNNN giai đoạn 1995–2020: tỷ trọng đóng góp GDP, số lượng doanh nghiệp cổ phần hóa qua từng thời kỳ, cơ cấu vốn, tỷ suất sinh lời trên vốn/tài sản (ROE/ROA) và tỷ lệ doanh nghiệp thua lỗ.

Dữ liệu sơ cấp được phân tích qua công cụ phân tích thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation) và phân tích ma trận tương quan Pearson trên phần mềm SPSS 22.0 nhằm đánh giá mối liên hệ giữa việc tuân thủ các nguyên tắc quản trị OECD với kết quả sản xuất kinh doanh và mức độ bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xung đột lợi ích thể chế kéo dài giữa chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước: Dù UBQLV đã được thành lập (theo Nghị định 131/2018/NĐ-CP) quản lý 19 tập đoàn/tổng công ty, cơ chế phân cấp hiện tại vẫn khiến các Bộ chuyên ngành can thiệp sâu vào hoạt động điều hành tác nghiệp qua các phê duyệt danh mục đầu tư và quy hoạch ngành, dẫn đến tình trạng "vừa đá bóng, vừa thổi còi".
  2. Méo mó thị trường và xói mòn tính trung lập cạnh tranh: DNNN vẫn được hưởng lợi thế bất đối xứng trong việc tiếp cận đất đai, nguồn vốn tín dụng ưu đãi từ các ngân hàng thương mại nhà nước và chỉ định thầu các dự án đầu tư công. Ngược lại, việc giao nhiệm vụ chính trị - xã hội mà không hạch toán riêng chi phí theo giá thị trường đã làm mờ nhạt trách nhiệm bảo toàn vốn và tạo vỏ bọc che đậy các yếu kém quản trị (điển hình như các dự án thua lỗ lớn tại Vinashin, Vinalines trước đây hay các dự án chậm tiến độ ngành công thương).
  3. Khoảng cách quản trị công ty đáng kể so với chuẩn mực OECD (2015): Kết quả định lượng từ 202 phiếu khảo sát cho thấy điểm trung bình về mức độ minh bạch thông tin và tính chủ động của HĐTV/HĐQT chỉ đạt mức trung bình thấp. HĐTV chưa có thực quyền tuyển dụng, bãi miễn Tổng giám đốc theo cơ chế thị trường mà chịu sự ràng buộc bởi quy trình bổ nhiệm cán bộ công chức.
  4. Khái niệm pháp lý về DNNN thiếu tính nhất quán qua các thời kỳ: Sự thay đổi liên tục định nghĩa DNNN từ Luật DNNN 2003, Luật Doanh nghiệp 2005 (>50% vốn), Luật Doanh nghiệp 2014 (100% vốn) đến Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi Điều 88, bao gồm doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết) gây ra gián đoạn thể chế trong việc xác định thẩm quyền giám sát tài chính và cổ phần hóa.

Implications đa chiều

  • Đóng góp lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện học thuyết về kinh tế thị trường định hướng XHCN, chứng minh rằng quản trị công ty hiện đại và trung lập cạnh tranh không triệt tiêu vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước mà là điều kiện tiên quyết nâng cao hiệu quả phân bổ vốn công.
  • Đóng góp phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ định lượng đánh giá mức độ tương thích của thể chế quản lý DNNN với chuẩn mực OECD, có khả năng nhân rộng áp dụng cho các quốc gia đang phát triển khác.
  • Khuyến nghị chính sách thực tiễn (08 nhóm giải pháp đến 2030):
    1. Hoàn thiện khung khổ pháp luật quy định rõ vai trò và giới hạn đầu tư vốn nhà nước chỉ trong các lĩnh vực an ninh quốc phòng, hạ tầng kết cấu lớn và dịch vụ công ích thiết yếu.
    2. Nâng cấp địa vị pháp lý và năng lực quản trị của UBQLV, chuyển giao toàn bộ quyền đại diện chủ sở hữu từ các Bộ, UBND cấp tỉnh về một đầu mối chuyên trách độc lập.
    3. Áp dụng triệt để nguyên tắc trung lập cạnh tranh phù hợp với Chương 17 Hiệp định CPTPP và Chương 8, 10 Hiệp định EVFTA; tách bạch hoàn toàn việc đặt hàng cung cấp dịch vụ công ích theo cơ chế đấu thầu thị trường.
    4. Xây dựng thể chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số trong các DNNN cổ phần hóa; chuyển đổi toàn bộ DNNN sang mô hình công ty cổ phần có sở hữu hỗn hợp.
    5. Thiết lập cổng thông tin quốc gia công khai toàn bộ báo cáo tài chính kiểm toán quốc tế, giao dịch với các bên liên quan và thu nhập của người quản lý DNNN.
    6. Trao quyền thực chất cho HĐQT trong việc thuê và sa thải CEO; áp dụng hệ thống đãi ngộ và đánh giá hiệu quả hoạt động cốt lõi (KPI) gắn với kết quả kinh doanh thị trường.
    7. Đẩy mạnh cổ phần hóa, thoái vốn thực chất, không duy trì tỷ lệ sở hữu chi phối tại các ngành phi chiến lược; thúc đẩy chuyển đổi số và ứng dụng Cách mạng Công nghiệp 4.0 trong chuỗi giá trị DNNN.
    8. Đổi mới thể chế thanh tra, kiểm tra theo hướng chuyển từ tiền kiểm hành chính sang hậu kiểm rủi ro dựa trên dữ liệu.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu có một số giới hạn học thuật cần được ghi nhận:

  • Phạm vi mẫu khảo sát: Dữ liệu định lượng tập trung vào 19 tập đoàn, tổng công ty lớn thuộc UBQLV; chưa bao quát toàn diện nhóm DNNN quy mô vừa và nhỏ thuộc sự quản lý của chính quyền địa phương tại 63 tỉnh/thành phố.
  • Đặc điểm dữ liệu: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data) tại thời điểm khảo sát, chưa xây dựng được mô hình bảng dữ liệu chuỗi thời gian (panel data) kéo dài để kiểm định biến động hiệu quả sau khi thực thi đầy đủ các cam kết FTA.

Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future research agenda):

  • Nghiên cứu mô hình định lượng đánh giá tác động lan tỏa (spillover effects) của tính trung lập cạnh tranh đối với năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) của khu vực kinh tế tư nhân.
  • Khảo sát chuyên sâu thể chế quản trị tài sản vô hình, dữ liệu số và tài sản trí tuệ nhà nước tại các tập đoàn công nghệ như Viettel, VNPT trong bối cảnh kinh tế số.
  • So sánh hiệu quả quản trị giữa mô hình UBQLV (Việt Nam), SASAC (Trung Quốc) và Temasek (Singapore) qua các chu kỳ khủng hoảng kinh tế toàn cầu.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành Quản lý công, Chính sách công và Kinh tế phát triển.
  • Lập pháp và Hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ quá trình sửa đổi Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13) và xây dựng Đề án cơ cấu lại DNNN giai đoạn 2021–2030 của Chính phủ.
  • Doanh nghiệp: Hướng dẫn lộ trình tái cấu trúc quản trị công ty cho 19 tập đoàn, tổng công ty lớn tiệm cận bộ tiêu chuẩn của OECD.
  • Hội nhập quốc tế: Nâng cao chỉ số tín nhiệm môi trường đầu tư và khẳng định cam kết tuân thủ các hiệp định thương mại thế hệ mới của Việt Nam trước các đối tác song phương và đa phương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích lý thuyết tích hợp và bộ thang đo quản trị DNNN chuẩn hóa theo OECD.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Quốc hội, Bộ KH&ĐT, Bộ Tài chính): Sử dụng các phát hiện thực chứng để thiết kế quy định pháp lý xóa bỏ bao cấp ngầm và thiết lập sân chơi bình đẳng.
  • Cơ quan đại diện chủ sở hữu (UBQLV, SCIC): Hoàn thiện quy chế giám sát vốn, quy trình ủy quyền đại diện và đánh giá hiệu quả đầu tư danh mục.
  • Lãnh đạo và Hội đồng quản trị DNNN: Xác định các khiếm khuyết trong hệ thống kiểm soát nội bộ và chuẩn hóa quy trình công bố thông tin ra thị trường.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Kinh tế học Thể chế Mới bằng việc cụ thể hóa khái niệm "thể chế kinh tế đối với DNNN" thành hệ thống 6 chiều cạnh định lượng chuẩn hóa theo OECD (2015), giải quyết xung đột lý luận giữa "vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước" và "nguyên tắc trung lập cạnh tranh" trong nền kinh tế thị trường chuyển đổi.

  2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? Khác với các nghiên cứu mô tả định tính trước đây (Đỗ Thị Thục & Nguyễn Thị Thu Hương, 2011; Mai Công Quyền, 2015), luận án triển khai thiết kế thực nghiệm định lượng khảo sát 202 nhà quản trị cấp cao tại 19 tập đoàn then chốt nắm giữ trên 50% tài sản công của Việt Nam, phân tích ma trận tương quan trên SPSS 22.0 để đo lường chính xác khoảng cách quản trị thực tế.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Việc thành lập cơ quan đại diện chủ sở hữu tập trung (UBQLV) nếu không đi kèm với việc sửa đổi triệt để các đạo luật chuyên ngành thì quyền tự chủ kinh doanh của HĐTV vẫn bị phân tán và thậm chí làm phát sinh thêm tầng nấc hành chính mới, kéo dài thời gian phê duyệt các dự án đầu tư lớn.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không? Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi Likert chuẩn hóa theo 6 trụ cột OECD, quy trình mã hóa dữ liệu, danh mục 19 tập đoàn được công bố chi tiết tại các Phụ lục nghiên cứu, cho phép các nhà khoa học độc lập tái lập quy trình khảo sát tại các nhóm DNNN địa phương.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Định hướng nghiên cứu giai đoạn 2022–2032 tập trung vào: Thể chế sở hữu nhà nước đối với tài sản số và hạ tầng trí tuệ nhân tạo; Cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế liên quan đến trợ cấp DNNN theo CPTPP; và Mô hình chuyển đổi xanh (ESG) trong khu vực tập đoàn công nghiệp nhà nước.

Kết luận

  1. Nghiên cứu đã hệ thống hóa và phát triển toàn diện cơ sở lý luận về hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN trong điều kiện thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
  2. Xác lập bộ tiêu chí 6 chiều cạnh đo lường thể chế kinh tế đối với DNNN theo chuẩn mực quốc tế của OECD (2015).
  3. Đánh giá thực nghiệm quy mô lớn trên 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước then chốt, chỉ rõ những điểm nghẽn thể chế về xung đột chức năng chủ sở hữu và méo mó động lực thị trường.
  4. Đề xuất hệ thống 08 nhóm giải pháp mang tính hành động cao và đồng bộ đến năm 2030, trọng tâm là tách bạch quyền sở hữu khỏi quản lý nhà nước, áp đặt kỷ luật ngân sách cứng và trao quyền thực chất cho HĐTV/HĐQT.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị tài sản công trong nền kinh tế số và kinh tế xanh.
  6. Tạo lập giá trị ứng dụng thực tiễn phục vụ trực tiếp công cuộc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.