Tổng quan luận án
Công trình “Hoàn thiện thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay” là luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý công (mã số: 9 34 04 03), do nghiên cứu sinh Nguyễn Thùy Linh thực hiện tại Học viện Hành chính Quốc gia năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Đình Cung và PGS.TS. Nguyễn Bá Chiến.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Khu vực doanh nghiệp nhà nước (DNNN) tại Việt Nam nắm giữ nguồn lực lớn của nền kinh tế, chiếm trên 50% tổng vốn và tài sản nhà nước đầu tư tại các doanh nghiệp, được xác định là lực lượng nòng cốt của kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo và dẫn dắt phát triển. Tuy nhiên, việc giao cho DNNN sứ mệnh làm công cụ ổn định kinh tế vĩ mô và điều tiết nền kinh tế đã dẫn đến việc duy trì cơ chế phân bổ nguồn lực ưu tiên, thiếu bình đẳng so với các thành phần kinh tế khác. Tình trạng can thiệp hành chính, phi thị trường, sự gắn kết lợi ích giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp, cùng cơ chế ràng buộc ngân sách mềm ("lời ăn lỗ chịu" chưa được áp dụng nghiêm ngặt) đã làm méo mó môi trường kinh doanh và giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Thực tế đã ghi nhận các vụ việc thua lỗ lớn tại một số tập đoàn, tổng công ty như Vinashin, Vinalines.
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với việc tham gia các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs thế hệ mới) như CPTPP và EVFTA đặt ra các chuẩn mực khắt khe vượt ra ngoài khuôn khổ WTO truyền thống, đặc biệt là các điều khoản về tính trung lập cạnh tranh (competitive neutrality) và quản trị doanh nghiệp minh bạch. Nghị quyết số 12-NQ/TW ngày 03/06/2017 của Hội nghị Trung ương 5 khóa XII đã chỉ rõ những hạn chế, yếu kém trong thể chế quản trị DNNN và yêu cầu đổi mới theo chuẩn mực quốc tế. Từ bối cảnh đó, luận án tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu: hệ thống hóa lý luận, xây dựng tiêu chí đánh giá thể chế kinh tế đối với DNNN theo thông lệ quốc tế và đề xuất giải pháp cải cách toàn diện nhằm đáp ứng các cam kết hội nhập thế hệ mới.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục đích tổng quát: Phân tích, làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN; đánh giá thực trạng thể chế kinh tế đối với DNNN ở Việt Nam dựa trên tiêu chí theo chuẩn mực và thông lệ quốc tế; đề xuất các quan điểm, phương hướng và giải pháp nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN đáp ứng điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế đến năm 2030.
- Nhiệm vụ cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến thể chế, thể chế kinh tế và thể chế kinh tế đối với DNNN nhằm xác định khoảng trống tri thức.
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận, làm rõ các khái niệm, phân tích yêu cầu từ các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA), xây dựng hệ thống tiêu chí theo Hướng dẫn quản trị DNNN của OECD (2015), phân tích các yếu tố tác động và rút ra bài học kinh nghiệm quốc tế.
- Đánh giá thực trạng hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam (trọng tâm giai đoạn 2011–2020), chỉ rõ kết quả đạt được, hạn chế, bất cập và nguyên nhân.
- Đề xuất quan điểm, phương hướng và 08 nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN đến năm 2030.
Giả thuyết khoa học và câu hỏi nghiên cứu
- Giả thuyết khoa học: Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với sự tham gia các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA đòi hỏi DNNN tại Việt Nam phải cạnh tranh bình đẳng, trung lập và chuyển đổi phương thức quản trị theo thông lệ tốt quốc tế. Do đó, việc hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN theo hướng áp dụng đầy đủ nguyên tắc, kỷ luật thị trường và khung quản trị hiện đại là điều kiện tất yếu để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và năng lực cạnh tranh quốc gia.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam đặt ra những yêu cầu gì đối với thể chế kinh tế dành cho DNNN?
- Thực trạng quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam hiện nay như thế nào và khoảng cách so với thông lệ quốc tế về quản trị DNNN ra sao?
- Các giải pháp nào đặt ra để tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam đáp ứng các yêu cầu của bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Khung thể chế kinh tế đối với DNNN tiếp cận theo tiến trình hoàn thiện (cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng và giải pháp hoàn thiện).
- Về không gian: Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối tại Việt Nam; có mở rộng so sánh kinh nghiệm một số quốc gia.
- Về thời gian: Khái quát từ năm 1986 đến nay, tập trung nghiên cứu sâu giai đoạn 2011–2020; các giải pháp và khuyến nghị được định hướng đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung chính và đóng góp |
| Lý luận về thể chế và thể chế kinh tế |
Thorstein Veblen (1914), Burki & Perry (1998), Douglass North (1990), Wolfgang Kasper (1998), Acemoglu & Robinson (2012), Lin & Nugent (1995), WEF (2010), WB (2000, 2002, 2016), Đinh Văn Ân & Võ Trí Thành (2002), Đinh Văn Ân & Lê Xuân Bá (2006, 2008), Nguyễn Đình Hương et al. (2002), Võ Trí Thành (2014), Lê Xuân Bá (2013), Lê Đăng Doanh (2013), Nguyễn Bá Chiến (2015, 2016), Bùi Thị Ngọc Hiền (2015). |
Xác lập bản chất của thể chế là “luật chơi”, “người chơi” và “cách chơi”; phân định thể chế chính thức và phi chính thức; làm rõ vai trò quyết định của thể chế dung nạp đối với thịnh vượng kinh tế; xác định các cấu phần của thể chế kinh tế thị trường. |
| Thể chế kinh tế và quản trị doanh nghiệp nhà nước |
OECD (2005, 2010, 2015), Amico (2012), Gumbau-Albert & Maudos (2002), Andres et al. (2005), Mak & Yuanto (2005), Liao (2010), William P. Mako & Chunlin Zhang (2004), WB (2006, 2014), Vũ Thị Ngọc Dậu (2010), CIEM (2006, 2010, 2015, 2019), Đỗ Thị Thục & Nguyễn Thị Thu Hương (2011), Nguyễn Quang Thuấn (2017), Trần Thị Mai Hương (2005), Nguyễn Thị Luyến (2012), Mai Công Quyền (2015), Nguyễn Thị Minh Phương (2018). |
Phân tích quan hệ giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước, quy mô Hội đồng quản trị với hiệu quả hoạt động; vấn đề ràng buộc ngân sách mềm; yêu cầu tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng chủ sở hữu; tính minh bạch thông tin; mô hình cơ quan quản lý vốn chuyên trách (SASAC, Temasek, SCIC). |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề DNNN dưới góc độ cổ phần hóa, quản lý phần vốn nhà nước hoặc cơ cấu tổ chức mô hình tập đoàn, tổng công ty. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện và chuyên sâu về thể chế kinh tế đối với DNNN đặt trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế thế hệ mới (CPTPP, EVFTA). Đồng thời, các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện khảo sát định lượng trên diện rộng để đối chiếu, so sánh mức độ đáp ứng của khung quản trị DNNN tại Việt Nam với Bộ nguyên tắc quản trị DNNN của OECD (2015). Luận án của Nguyễn Thùy Linh được định vị để trực tiếp giải quyết các khoảng trống này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết thể chế và kinh tế học thể chế mới: Sử dụng luận điểm của Douglass North và Wolfgang Kasper về thể chế bên trong, thể chế bên ngoài, chi phí giao dịch và cơ chế thực thi; lý thuyết thể chế dung nạp/chiết xuất của Daron Acemoglu và James A. Robinson.
- Khung phân tích can thiệp của Nhà nước: Mô hình 3 bước quyết định can thiệp của Nhà nước theo Acocella (1998) nhằm xác định căn cứ, sự cần thiết và công cụ can thiệp tối ưu của Nhà nước vào thị trường.
- Bộ chuẩn mực quản trị quốc tế: Hướng dẫn quản trị doanh nghiệp nhà nước của OECD (2015) gồm các nhóm nguyên tắc:
- Lý do sở hữu nhà nước và mục tiêu đầu tư vốn;
- Vai trò của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu;
- Đảm bảo tính trung lập cạnh tranh và sân chơi bình đẳng trên thị trường;
- Đối xử công bằng với các cổ đông và nhà đầu tư khác;
- Mối quan hệ với các bên có lợi ích liên quan;
- Công bố thông tin và tính minh bạch;
- Trách nhiệm và quyền hạn của Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị.
- Khái niệm then chốt: Thể chế kinh tế đối với DNNN được định nghĩa là hệ thống các quy phạm pháp luật (“luật chơi”) nhằm điều chỉnh các chủ thể kinh tế, các hoạt động sản xuất kinh doanh và các quan hệ kinh tế trong khu vực DNNN.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp phân tích định tính và điều tra định lượng:
- Quy trình điều tra và xử lý dữ liệu định lượng:
- Địa bàn khảo sát: 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLV) – đại diện cho hơn 50% tổng vốn và tài sản nhà nước tại các doanh nghiệp (gồm PVN, EVN, TKV, VNPT, Vietnam Airlines, VNR, ACV, SCIC...).
- Quy mô mẫu: Phát ra 285 phiếu khảo sát, thu về 202 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 71%).
- Kỹ thuật xử lý: Dữ liệu được mã hóa, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 22.0 bằng các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích tương quan giữa các nội dung quản trị theo tiêu chuẩn OECD (2015) nhằm đo lường mức độ tương thích của thể chế quản trị DNNN tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương này điểm lại toàn diện các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về thể chế, thể chế kinh tế và thể chế kinh tế đối với DNNN. Luận án phân loại các hướng nghiên cứu chính thành: nghiên cứu về khái niệm và vai trò của thể chế kinh tế đối với tăng trưởng; nghiên cứu về các yếu tố quyết định hiệu quả của DNNN (sở hữu, cấu trúc Hội đồng quản trị); nghiên cứu về phân định chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước; và nghiên cứu về tính minh bạch thông tin. Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải mở rộng nghiên cứu trong bối cảnh các cam kết FTA thế hệ mới và xác lập các câu hỏi nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoàn thiện thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
Nội dung chương 2 tập trung xây dựng khung lý luận về hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN:
- Làm rõ các khái niệm: Phân tích tiến trình thay đổi khái niệm DNNN qua các mốc pháp lý tại Việt Nam (Luật DNNN 1995, 2003; Luật Doanh nghiệp 2005, 2014, 2020 và Nghị quyết 12-NQ/TW), từ chỗ chỉ tính doanh nghiệp 100% vốn sang mở rộng đối với doanh nghiệp có vốn chi phối trên 50%.
- Yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế: Phân tích các điều khoản phi thương mại và quy chuẩn cạnh tranh trong CPTPP và EVFTA đối với DNNN, tập trung vào nguyên tắc không trợ cấp bóp méo thị trường, mua sắm chính phủ minh bạch và hoạt động theo quy luật thương mại.
- Tiêu chí hoàn thiện thể chế: Xây dựng hệ thống tiêu chí dựa trên Hướng dẫn của OECD (2015) bao gồm 7 trụ cột quản trị công ty.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Phân tích tác động của vai trò Nhà nước, khung pháp lý, môi trường kinh doanh, chất lượng quản trị nội bộ, nguồn nhân lực, môi trường kinh tế - xã hội và tác động của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
- Kinh nghiệm quốc tế: Đúc kết bài học từ các mô hình quản lý sở hữu nhà nước trên thế giới, bao gồm mô hình phân tán (các Bộ ngành quản lý), mô hình phối hợp và mô hình tập trung (mô hình SASAC tại Trung Quốc, Temasek tại Singapore, bài học từ Pháp và Đức), từ đó rút ra các hàm ý cải cách cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng quá trình hoàn thiện thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam
Chương 3 trình bày các phân tích thực chứng và số liệu thống kê về tiến trình cải cách thể chế kinh tế đối với DNNN, trọng tâm từ năm 2011 đến năm 2020:
- Phân tích số liệu thứ cấp:
- Quy mô số lượng DNNN: Số lượng DNNN 100% vốn nhà nước giảm mạnh qua các giai đoạn do tiến trình sắp xếp, cổ phần hóa (từ hàng nghìn doanh nghiệp trước năm 2000 xuống còn số lượng tập trung trong các ngành thiết yếu giai đoạn 2011–2019).
- Vị thế tài chính và đóng góp: Mặc dù số lượng giảm, DNNN vẫn nắm giữ phần lớn tổng tài sản, vốn chủ sở hữu và đóng góp ngân sách nhà nước, giữ thị phần chi phối trong các lĩnh vực trọng yếu (năng lượng, viễn thông, vận tải, khai khoáng).
- Hiệu quả hoạt động: Tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng lao động và tỷ lệ doanh nghiệp bị lỗ cho thấy hiệu quả sử dụng vốn của khu vực DNNN chưa tương xứng với nguồn lực được giao; nhiều dự án đầu tư chậm tiến độ và kém hiệu quả.
- Kết quả khảo sát định lượng 202 mẫu tại 19 tập đoàn, tổng công ty thuộc UBQLV:
- Mục tiêu đầu tư vốn: Chưa được xác định thật sự rõ ràng và nhất quán giữa mục tiêu thương mại thuần túy và nhiệm vụ chính trị - xã hội.
- Thực hiện vai trò chủ sở hữu: Việc thành lập UBQLV (năm 2018) là bước tiến lớn trong việc tách bạch chức năng chủ sở hữu khỏi các Bộ quản lý ngành, nhưng cơ chế phối hợp, thẩm quyền phân cấp và thủ tục phê duyệt còn nhiều vướng mắc.
- Đảm bảo cạnh tranh bình đẳng: Vẫn tồn tại sự ưu ái tiếp cận đất đai, nguồn vốn tín dụng và chỉ định thầu, làm giảm tính trung lập cạnh tranh.
- Bảo đảm quyền cổ đông thiểu số và các bên liên quan: Chưa đạt mức bảo vệ đầy đủ theo chuẩn mực OECD.
- Công bố thông tin và tính minh bạch: Tỷ lệ công khai báo cáo tài chính kiểm toán và thông tin quản trị ra công chúng còn thấp so với yêu cầu pháp luật và thông lệ quốc tế.
- Trách nhiệm của HĐTV/HĐQT: Trách nhiệm cá nhân chưa gắn liền với quyền hạn; cơ chế bổ nhiệm cán bộ quản trị vẫn nặng tính hành chính, chưa tuyển dụng cạnh tranh theo thị trường.
- Đánh giá nguyên nhân hạn chế: Nguyên nhân gốc rễ bắt nguồn từ nhận thức về vai trò của DNNN chưa nhất quán; sự chậm trễ trong việc sửa đổi Luật số 69/2014/QH13; xung đột lợi ích giữa cơ quan quản lý nhà nước và chức năng đại diện sở hữu; và chi phí thực thi thể chế còn cao.
Chương 4: Quan điểm, phương hướng và giải pháp tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 4 vạch ra lộ trình và các khuyến nghị chính sách đến năm 2030:
- Quan điểm và định hướng: Xác định DNNN là lực lượng vật chất quan trọng nhưng phải vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường, tuân thủ nguyên tắc "lời ăn lỗ chịu", bình đẳng cạnh tranh với các thành phần kinh tế khác; tập trung vốn nhà nước vào những ngành, lĩnh vực then chốt, thiết yếu, địa bàn chiến lược mà tư nhân không đầu tư.
- Phương hướng đến 2030: Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường đầy đủ, hiện đại; tách bạch triệt để chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý hành chính; nâng cao vai trò của UBQLV; đưa các chuẩn mực quản trị OECD vào khung pháp lý bắt buộc đối với DNNN.
- 08 nhóm giải pháp cụ thể: (trình bày chi tiết trong phần đóng góp mới).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về lý luận
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa khái niệm “thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước”, phân biệt rõ với khái niệm “quản lý nhà nước đối với DNNN” và “quản trị doanh nghiệp nhà nước”.
- Nhận diện và luận giải các yêu cầu phi thương mại, yêu cầu cạnh tranh trung lập và minh bạch hóa thông tin đặt ra đối với khu vực DNNN từ các hiệp định FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
- Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN tại Việt Nam dựa trên sự tương thích với Hướng dẫn quản trị doanh nghiệp nhà nước của OECD (2015).
Đóng góp mới về thực tiễn
- Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng từ cuộc khảo sát 202 cán bộ quản lý tại 19 tập đoàn, tổng công ty nhà nước thuộc UBQLV, làm rõ khoảng cách thực tế giữa khung quản trị DNNN của Việt Nam và chuẩn mực quốc tế OECD.
- Đánh giá toàn diện thực trạng thể chế quản lý vốn nhà nước, làm rõ những điểm nghẽn thể chế trong hoạt động của mô hình UBQLV và sự chậm trễ trong tiến trình cơ cấu lại, cổ phần hóa giai đoạn 2011–2020.
Hệ thống 08 nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2030
| STT |
Tên nhóm giải pháp |
Nội dung trọng tâm |
| 1 |
Hoàn thiện khung khổ pháp luật về vai trò của DNNN và mục tiêu đầu tư vốn |
Thu hẹp phạm vi đầu tư vốn nhà nước vào các lĩnh vực then chốt, an ninh - quốc phòng, kết cấu hạ tầng quan trọng; phân định rõ hoạt động công ích và hoạt động kinh doanh thương mại. |
| 2 |
Hoàn thiện khung pháp luật về chính sách chủ sở hữu và mô hình cơ quan đại diện CSH |
Tách bạch triệt để chức năng đại diện chủ sở hữu ra khỏi các Bộ quản lý ngành và UBND cấp tỉnh; củng cố thẩm quyền và tính chuyên nghiệp của UBQLV theo nguyên tắc quản trị vốn hiện đại. |
| 3 |
Hoàn thiện thể chế kinh tế bảo đảm cạnh tranh bình đẳng theo nguyên tắc thị trường |
Xóa bỏ các hình thức bao cấp, ưu đãi tín dụng, tiếp cận tài nguyên phi thị trường; thực thi nghiêm ngặt nguyên tắc trung lập cạnh tranh phù hợp với cam kết CPTPP và EVFTA. |
| 4 |
Hoàn thiện thể chế bảo đảm lợi ích của nhà đầu tư và các bên liên quan |
Tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số tại các công ty cổ phần có vốn nhà nước chi phối; công khai hóa các cam kết xã hội và môi trường. |
| 5 |
Hoàn thiện thể chế minh bạch hóa thông tin về DNNN |
Áp dụng chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế (IFRS); xây dựng cổng thông tin điện tử quốc gia công khai toàn diện báo cáo tài chính và hoạt động của DNNN. |
| 6 |
Hoàn thiện thể chế về bộ máy quản lý, điều hành DNNN |
Tăng quyền hạn đi đôi với trách nhiệm cá nhân của HĐTV/HĐQT; tách chức danh Chủ tịch HĐTV/HĐQT với Tổng Giám đốc; áp dụng cơ chế thuê Tổng Giám đốc và thành viên Hội đồng độc lập theo thị trường. |
| 7 |
Hoàn thiện thể chế về cơ cấu lại, cổ phần hóa, thoái vốn gắn với CMCN 4.0 |
Đổi mới phương pháp định giá tài sản, đất đai trong cổ phần hóa; thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới công nghệ và mô hình kinh doanh trong các tập đoàn nhà nước. |
| 8 |
Hoàn thiện thể chế kiểm tra, giám sát đối với DNNN |
Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên rủi ro; giảm thiểu sự chồng chéo giữa các cơ quan thanh tra, kiểm toán; sử dụng chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPI) làm căn cứ giám sát. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát định lượng: Mặc dù 19 tập đoàn, tổng công ty thuộc UBQLV chiếm tỷ trọng vốn và tài sản chi phối trong nền kinh tế, mẫu điều tra chưa bao quát đầy đủ khối DNNN quy mô vừa và nhỏ trực thuộc các Bộ ngành khác và Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
- Giới hạn thời gian số liệu: Các số liệu thứ cấp và dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2011–2020. Một số biến động kinh tế toàn cầu và các văn bản điều chỉnh chính sách mới sau năm 2020 chưa được kiểm chứng thực tế trong thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu thực nghiệm sang các doanh nghiệp có vốn nhà nước thiểu số và khối DNNN địa phương nhằm đánh giá toàn diện hơn bức tranh thể chế kinh tế.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế quản trị rủi ro và các công cụ giám sát tài chính dựa trên dữ liệu số đối với vốn nhà nước tại doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.
- Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi đầy đủ các cam kết của Việt Nam trong CPTPP và EVFTA sau giai đoạn chuyển tiếp (grace period) đối với năng lực cạnh tranh của từng ngành kinh tế có DNNN hoạt động.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp (Quốc hội, Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính): Luận án cung cấp các luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn phục vụ việc sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp (Luật số 69/2014/QH13), cũng như việc hoàn thiện mô hình cơ quan đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước.
- Đối với Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLV) và các cơ quan đại diện chủ sở hữu: Luận án cung cấp khung tiêu chí đối chiếu theo OECD (2015) để rà soát, tái cấu trúc quy trình giám sát, đánh giá hiệu quả hoạt động và bổ nhiệm nhân sự tại các tập đoàn, tổng công ty.
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Tài liệu là nguồn tham khảo hệ thống về lý thuyết thể chế kinh tế, quản trị công ty trong khu vực công, phương pháp phân tích SPSS ứng dụng trong nghiên cứu chính sách và quản lý công.
- Đối với ban lãnh đạo tại các DNNN, Tập đoàn kinh tế: Khung giải pháp về minh bạch thông tin, nâng cao trách nhiệm của HĐTV/HĐQT và áp dụng kỷ luật thị trường là cẩm nang thực hành để doanh nghiệp chủ động thích ứng với các cam kết hội nhập quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước như thế nào?
Theo luận án, thể chế kinh tế đối với DNNN được hiểu dưới góc độ “luật chơi”, là hệ thống các quy phạm pháp luật (gồm các đạo luật, nghị định, thông tư, quy chế và cơ chế chế tài thực thi) do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các chủ thể kinh tế, các hoạt động sản xuất kinh doanh và các quan hệ kinh tế bên trong và xung quanh khu vực DNNN.
2. Mẫu khảo sát định lượng của đề tài được tiến hành với quy mô và phạm vi ra sao?
Khảo sát định lượng được thực hiện thông qua bảng hỏi gửi tới 19 tập đoàn, tổng công ty thuộc Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (UBQLV) – nơi nắm giữ trên 50% tổng vốn và tài sản nhà nước đầu tư tại các doanh nghiệp. Tác giả đã phát ra 285 phiếu, thu về 202 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 71%), sau đó xử lý bằng phần mềm SPSS 22.0 với các công cụ thống kê mô tả và phân tích tương quan.
3. Khung chuẩn mực quốc tế cốt lõi nào được tác giả sử dụng để đo lường mức độ hoàn thiện của thể chế quản trị DNNN tại Việt Nam?
Tác giả sử dụng Bộ nguyên tắc quản trị doanh nghiệp nhà nước của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế ban hành năm 2015 (OECD Guidelines on Corporate Governance of State-Owned Enterprises 2015), bao gồm 7 tiêu chí đánh giá về: mục tiêu sở hữu, vai trò chủ sở hữu, cạnh tranh bình đẳng, bảo vệ cổ đông thiểu số, quan hệ với các bên liên quan, minh bạch thông tin và trách nhiệm của Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên.
4. Bối cảnh các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đặt ra yêu cầu căn bản nào đối với DNNN tại Việt Nam?
Các FTA thế hệ mới đặt ra yêu cầu DNNN phải tuân thủ nguyên tắc trung lập cạnh tranh (không nhận các ưu đãi hay trợ cấp gây méo mó thị trường từ Nhà nước), hoạt động dựa trên các cân nhắc thương mại thuần túy, minh bạch hóa việc mua sắm của chính phủ và thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin tài chính - quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
5. Luận án đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện thể chế kinh tế đối với DNNN đến năm 2030?
Luận án đề xuất một hệ thống đồng bộ gồm 08 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện quy định về vai trò và mục tiêu đầu tư vốn; (2) Hoàn thiện chính sách chủ sở hữu và mô hình đại diện chủ sở hữu; (3) Hoàn thiện thể chế bảo đảm cạnh tranh bình đẳng; (4) Bảo đảm quyền của nhà đầu tư và các bên liên quan; (5) Minh bạch hóa thông tin; (6) Nâng cao trách nhiệm của bộ máy quản lý, điều hành; (7) Hoàn thiện thể chế cơ cấu lại, cổ phần hóa gắn với công nghệ 4.0; (8) Đổi mới thể chế kiểm tra, giám sát.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thùy Linh là một công trình nghiên cứu công phu, hệ thống hóa sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn về thể chế kinh tế đối với doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế thế hệ mới. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính với điều tra định lượng xử lý trên SPSS tại 19 tập đoàn, tổng công ty lớn nhất trực thuộc UBQLV, luận án đã làm rõ khoảng cách giữa khung quản trị DNNN hiện hành so với chuẩn mực OECD (2015). Hệ thống 08 nhóm giải pháp đề xuất đến năm 2030 có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác hoạch định chính sách, hoàn thiện khung khổ pháp lý và thúc đẩy tiến trình tái cơ cấu khu vực doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam.