Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp da giày Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu bình quân trên 10%/năm, nằm trong nhóm ba ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn nhất của cả nước (cùng với dầu mỏ và dệt may) và đưa Việt Nam vào vị trí top 10 quốc gia xuất khẩu da giày hàng đầu thế giới. Xu hướng chuyển dịch sản xuất da giày toàn cầu sang các quốc gia có môi trường đầu tư thuận lợi và chính trị ổn định đã mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp trong nước. Đồng thời, việc Việt Nam tham gia 12 hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp mức thuế suất xuất khẩu da giày giảm mạnh từ 3,4% xuống 0%, tạo lợi thế cạnh tranh về giá khi tiếp cận các thị trường lớn như Liên minh Châu Âu (EU) và Hoa Kỳ (hai khu vực chiếm gần 30% mức tiêu thụ giày dép toàn cầu).

Tuy nhiên, khi các rào cản thuế quan dần được gỡ bỏ, các thị trường nhập khẩu lớn lại tăng cường thiết lập các rào cản kỹ thuật và phi thuế quan liên quan đến tiêu chuẩn lao động, môi trường, vệ sinh và quy trình công nghệ. Để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế, các doanh nghiệp gia công da giày buộc phải kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu chi phí phát sinh.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) là một trong những đơn vị sản xuất da giày và túi xách hàng đầu tại Việt Nam (thuộc top 5 ngành giày da và top 4 ngành túi xách trong nước), chuyên gia công cho các thương hiệu quốc tế như Skechers, Decathlon, Wolverine. Trong hệ thống tập đoàn, Nhà máy 1 là cơ sở sản xuất đầu tiên và giữ vai trò trụ cột trong mảng sản xuất giày thể thao. Nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe từ đối tác nước ngoài và giải quyết các điểm nghẽn trong vận hành, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán hoàn thiện quy trình sản xuất tại đơn vị này.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Đánh giá thực trạng quy trình công nghệ và các công đoạn sản xuất giày thể thao tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group.
  2. Nhận diện các nguyên nhân gây lãng phí thời gian và điểm nghẽn trong quá trình sản xuất.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện và cải tiến quy trình sản xuất thông qua việc áp dụng Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) và phương pháp Kaizen nhằm nâng cao năng suất và chất lượng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình sản xuất và quy trình công nghệ gia công giày thể thao tại xưởng sản xuất.
  • Phạm vi không gian: Nhà máy 1 trực thuộc TBS Group (địa chỉ: Số 5, Xa lộ Xuyên Á, xã An Bình, huyện Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu vận hành được thu thập chủ yếu trong giai đoạn 2013 – 2018 (số liệu tài chính tổng hợp từ năm 2013 đến năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình sử dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản lý sản xuất và quản trị chất lượng trong doanh nghiệp công nghiệp:

  1. Khái niệm và đặc điểm hệ thống sản xuất: Vận dụng lý thuyết sản xuất (VOER, 2016) theo mô hình chuyển đổi ba giai đoạn: Đầu vào (nguyên vật liệu, con người, máy móc, công nghệ, thông tin) $\rightarrow$ Quá trình biến đổi $\rightarrow$ Đầu ra (thành phẩm, bán thành phẩm, phế phẩm) và hệ thống thông tin phản hồi. Hệ thống sản xuất được phân loại theo 3 bậc (sơ chế, chế biến, dịch vụ) và 3 loại hình tổ chức (sản xuất đơn chiếc, sản xuất theo lô, sản xuất khối lớn). Đề tài cũng hệ thống hóa 8 đặc điểm của sản xuất hiện đại (lập kế hoạch, chú trọng chất lượng, coi trọng con người, kiểm soát chi phí, tập trung - chuyên môn hóa, tính mềm dẻo linh hoạt, cơ khí hóa - tự động hóa, ứng dụng công nghệ thông tin).
  2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất: Phân tích 5 nhóm yếu tố nội bộ gồm: trình độ lao động, trình độ máy móc/công nghệ, trình độ tổ chức và quản lý sản xuất (gắn liền tiêu chuẩn ISO 9000), chất lượng nguyên vật liệu đầu vào, và quan điểm quản trị của ban lãnh đạo.
  3. Phương pháp quản lý giá trị đạt được (Earned Value Method - EVM): Hệ thống hóa công cụ kiểm soát chi phí và tiến độ dự án thông qua các tham số: $BCWS$ (chi phí theo kế hoạch), $BCWP$ (giá trị đạt được), $ACWP$ (chi phí thực tế), các chỉ số chênh lệch chi phí $CV = BCWP - ACWP$, chênh lệch tiến độ $SV$, chênh lệch thời gian $TV = STWP - ATWP$, chỉ số hiệu quả chi phí $CPI = BCWP / ACWP$ và chỉ số tiến độ $SPI = BCWP / BCWS$.
  4. Lý thuyết Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM): Phương pháp lập bản đồ trực quan dòng vật liệu và dòng thông tin từ đầu vào đến đầu ra theo 5 bước (Xác định sản phẩm $\rightarrow$ Vẽ VSM hiện tại $\rightarrow$ Đánh giá các hoạt động tạo giá trị gia tăng/không tạo giá trị $\rightarrow$ Thiết lập VSM tương lai $\rightarrow$ Lập kế hoạch hành động và áp dụng công cụ Lean).
  5. Phương pháp cải tiến liên tục (Kaizen): Dựa trên lý thuyết của Masaaki Imai (1986) và Viện Kaizen Việt Nam (2017), tích hợp triết lý Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) nhằm thực hiện cải tiến từng bước thông qua làm việc nhóm và khảo sát thực tế tại hiện trường sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo chi phí, báo cáo sản lượng của TBS Group và Nhà máy 1 qua các năm 2013–2017.
  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Khảo sát hiện trường tại các phân xưởng May 1, May 2, Gò 1, Gò 2 và kho nguyên vật liệu của Nhà máy 1 để ghi nhận dòng chảy vật tư và quy trình thao tác.
  • Phương pháp đo lường thời gian (Time study): Thu thập và tính toán thời gian chu kỳ (Cycle time) của từng nguyên công/vị trí làm việc trên dây chuyền sản xuất để xác định điểm tắc nghẽn (bottleneck).

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Cung cấp bởi Phòng Tài chính Kế toán, Phòng Sản xuất, Phòng Nhân sự, Phòng KCS và Phòng Mẫu của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình; các tài liệu đào tạo hội nhập nội bộ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Ghi chép khảo sát và bảng nghiên cứu thời gian thao tác Lean đầu vào, may hoàn thiện tại dây chuyền sản xuất của Nhà máy 1.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu khái quát về TBS Group và Nhà máy 1 thuộc TBS Group

Chương 1 giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 1989 (do ba sáng lập viên Thuấn – Bích – Sơn khởi xướng) và quá trình phát triển của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (100% vốn Việt Nam, trụ sở tại Dĩ An, Bình Dương). TBS Group hoạt động trên 6 lĩnh vực: Sản xuất công nghiệp da giày (năng lực 25 triệu đôi/năm, 33 chuyền, 17.000 lao động), Sản xuất túi xách, Đầu tư và quản lý hạ tầng công nghiệp, Cảng & Logistics (diện tích kho 220.000 containers), Du lịch và Thương mại dịch vụ (phân phối độc quyền thương hiệu ECCO).

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: 1.000 đồng) Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Doanh thu thuần bán hàng 2.958.xxx — — — 3.721.000.000
Giá vốn hàng bán 2.577.xxx — — — —
Chi phí bán hàng 19.183 — — — —
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36.184 — — — —
Chi phí tài chính 31.729 — — — —
Lợi nhuận hoạt động kinh doanh 243.287 — — — 489.000.000+

(Nguồn: Báo cáo tài chính phòng Kế toán TBS Group, tổng hợp trong khóa luận)

Phân tích số liệu cho thấy:

  • Doanh thu thuần từ hoạt động sản xuất gia công đóng góp 98–99% tổng doanh thu tập đoàn. Đến năm 2017, doanh thu đạt 3.721 tỷ đồng (tăng 15% so với 2016), lợi nhuận gộp đạt trên 489 tỷ đồng.
  • Về cơ cấu chi phí, giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trung bình 95,38% tổng chi phí, phù hợp với đặc thù sản xuất gia công quy mô lớn.
  • Phân tích ma trận SWOT nêu rõ điểm mạnh về quy mô, đối tác quốc tế (Skechers, Decathlon); điểm yếu về việc phụ thuộc nguồn nguyên liệu nhập khẩu, chưa có phòng Marketing độc lập; cơ hội từ các hiệp định FTA và thách thức cạnh tranh từ các nước sản xuất lớn như Trung Quốc, Brazil, Indonesia.
  • Về Nhà máy 1: Thành lập năm 1992, sở hữu hơn 2.500 lao động, gồm các bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch CB & Điều hành sản xuất, Phòng Quản trị nguồn nhân lực, Phân xưởng May 1, May 2, Phân xưởng Gò 1, Gò 2.

Chương 2: Cơ sở lý luận của đề tài

Chương 2 tổng quan có hệ thống các lý thuyết quản trị sản xuất công nghiệp:

  • Định nghĩa sản xuất là quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm/dịch vụ đầu ra; phân tích chi tiết quy trình 5 bước cơ bản của sản xuất (Gia công/xử lý $\rightarrow$ Lắp ráp $\rightarrow$ Dự trữ & cung cấp nguyên vật liệu $\rightarrow$ Kiểm tra & sửa chữa $\rightarrow$ Kiểm soát quá trình).
  • Hệ thống hóa 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm trong nhà máy.
  • Giới thiệu phương pháp EVM dùng trong quản lý tiến độ và chi phí qua hệ thống chỉ số định lượng ($CV, SV, CPI, SPI$).
  • Trình bày phương pháp Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) nhằm nhận diện các lãng phí (thời gian chờ đợi, di chuyển thừa, tồn kho bán thành phẩm) và phương pháp cải tiến liên tục Kaizen theo nguyên tắc phân tích nguyên nhân gốc rễ và huy động sự tham gia của toàn bộ nhân viên.

Chương 3: Thực trạng quá trình sản xuất giày thể thao tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng dây chuyền sản xuất giày thể thao tại Nhà máy 1:

Quy trình 6 bước kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào:

  1. Bước 1 - Kế hoạch: Căn cứ kế hoạch sản xuất, Giám đốc sản xuất lập giấy đề nghị; nhân viên kế hoạch lập kế hoạch mua hàng phối hợp phòng kỹ thuật chọn nhà cung cấp.
  2. Bước 2 - Kiểm tra sơ bộ và duyệt kế hoạch: Bộ phận kỹ thuật khảo sát chất lượng tại kho người bán; khảo sát giá thị trường trình Ban Tổng giám đốc phê duyệt.
  3. Bước 3 - Duyệt mua hàng: Trưởng phòng kinh doanh phê duyệt nhà cung cấp theo tiêu chuẩn (tư cách pháp nhân, năng lực cung ứng, uy tín, giá cả, điều kiện thanh toán).
  4. Bước 4 - Kiểm tra số lượng và chất lượng tại kho: Xe chở hàng được cân 2 lần (cân cả xe và hàng, sau đó cân xe không tải) dưới sự giám sát của thủ kho và tài xế; Phòng Chất lượng kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật của da, giả da, vải, cao su, phụ kiện.
  5. Bước 5 - Nhập kho: Quản lý kho bảo quản nguyên vật liệu đạt chuẩn để sẵn sàng cấp phát.
  6. Bước 6 - Lưu chứng từ: Phòng Vật tư - Chuẩn bị sản xuất lưu trữ chứng từ mua hàng và biên bản giao nhận.

Quy trình công nghệ sản xuất giày thể thao:

  • Dây chuyền công nghệ gồm các công đoạn kế tiếp: Đầu vào sản xuất $\rightarrow$ Khối May (chuẩn bị chi tiết, may ráp thân giày/mũ giày) $\rightarrow$ Sản xuất đế (ép cao su, dán viền, mút pho sinh hậu) $\rightarrow$ Khối Gò (gò mũi, gò hông, gò gót, quét keo ráp đế và thân) $\rightarrow$ Hoàn tất (xử lý nhiệt, làm sạch, kiểm tra KCS) $\rightarrow$ Đóng gói nhập kho.
  • Khóa luận ghi nhận các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thành phẩm, danh mục các lỗi cơ bản thường phát sinh trong quá trình may và gò ráp (lệch đường may, tràn keo, hở keo đế, sai lệch phom dáng) và đo lường thời gian chu kỳ ($Cycle\ time$) tại các vị trí làm việc.

Chương 4: Nhận xét và một số giải pháp nhằm hoàn thiện quá trình sản xuất giày thể thao tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group

Chương 4 đánh giá các mặt hạn chế trong bố trí dây chuyền và đề xuất hai nhóm giải pháp chính:

  • Ứng dụng Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM): Thiết lập sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại để phát hiện các vị trí có thời gian chu kỳ ($Cycle\ time$) vượt quá thời gian nhịp ($Takt\ time$), gây tắc nghẽn dòng chảy bán thành phẩm giữa công đoạn may và gò. Xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị tương lai với việc phân chia lại bước công việc, cân bằng chuyền và loại bỏ thao tác thừa nhằm giảm tổng thời gian sản xuất.
  • Triển khai chương trình Kaizen: Đề xuất cải tiến phương pháp thao tác cho công nhân may, chuẩn hóa vị trí đặt để dụng cụ/bán thành phẩm tại bàn làm việc theo nguyên tắc Lean, tổ chức các nhóm cải tiến chất lượng và lập bảng kế hoạch thực hiện chi tiết theo từng mốc thời gian.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Mô tả chi tiết và chuẩn hóa được lưu trình kiểm soát nguyên vật liệu đầu vào gồm 6 bước rõ ràng về trách nhiệm của từng phòng ban (Giám đốc sản xuất, Phòng Kế hoạch, Phòng Kinh doanh, Quản lý kho, Phòng Vật tư).
  • Hệ thống hóa toàn bộ các công đoạn công nghệ gia công giày thể thao từ khâu cắt may chi tiết mũ giày, sản xuất đế cao su đến công đoạn gò ráp hoàn chỉnh tại Nhà máy 1.
  • Thu thập và phân tích được dữ liệu thời gian chu kỳ ($Cycle\ time$) của các công đoạn sản xuất, xác định được các nút thắt cổ chai gây tồn đọng bán thành phẩm giữa xưởng May và xưởng Gò.
  • Xây dựng thành công bản vẽ Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai và biểu đồ $Cycle\ time$ sau cải tiến, chứng minh tính khả thi của việc rút ngắn thời gian sản xuất và cân bằng chuyền.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Áp dụng công cụ Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) vào kiểm soát dòng chảy sản xuất định kỳ tại Nhà máy 1.
  • Tổ chức các chương trình đào tạo thao tác chuẩn và áp dụng Kaizen cho đội ngũ công nhân phân xưởng May và Gò.
  • Thiết lập kế hoạch triển khai cải tiến theo lộ trình cụ thể để kiểm soát việc thực thi trên chuyền sản xuất.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận giải quyết bài toán thực tế của một doanh nghiệp gia công da giày quy mô lớn với hơn 2.500 công nhân tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group.
  • Kết hợp lý thuyết quản lý công nghiệp hiện đại (Lean Manufacturing, VSM, Kaizen, EVM) vào phân tích quy trình công nghệ cụ thể của ngành gia công giày xuất khẩu tại Việt Nam, cung cấp số liệu thực tế tại xưởng thay vì các mô hình lý thuyết thuần túy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group đối với dòng sản phẩm gia công giày thể thao; chưa mở rộng đánh giá đối với các nhà máy sản xuất túi xách hoặc các đơn vị trực thuộc khác của tập đoàn.
  • Các số liệu tài chính và chuỗi giá trị dừng lại ở mốc thu thập giai đoạn 2013–2018; chưa có điều kiện theo dõi định lượng kết quả vận hành thực tế sau khi áp dụng VSM tương lai trong một chu kỳ sản xuất dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc kết hợp đồng bộ VSM với các công cụ Lean khác như hệ thống kéo (Kanban), bảo trì năng suất toàn diện (TPM) và chuyển đổi nhanh (SMED) trên toàn bộ 33 dây chuyền của TBS Group.
  • Nghiên cứu xây dựng hệ thống phần mềm giám sát thời gian thực ($real\text{-}time$) cho các thông số $Cycle\ time$ và tỷ lệ phế phẩm trên từng công đoạn của nhà máy.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Vận hành, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Kinh tế Công nghiệp; các kỹ sư cải tiến quy trình (Lean/Continuous Improvement), cán bộ quản lý sản xuất và quản đốc phân xưởng tại các doanh nghiệp gia công da giày và dệt may.
  • Nội dung có giá trị sử dụng:
    • Quy trình 6 bước kiểm tra, giao nhận và cân đo 2 lần đối với nguyên vật liệu đầu vào tại các nhà máy sản xuất công nghiệp.
    • Khung phương pháp luận 5 bước lập Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) và kỹ thuật phân tích thời gian chu kỳ ($Cycle\ time$) trên dây chuyền may - gò giày thể thao.
    • Báo cáo số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, cơ cấu doanh thu và mô hình tổ chức quản lý của một tập đoàn gia công da giày lớn tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. TBS Group hoạt động theo mô hình sản xuất kinh doanh nào trong ngành da giày?

TBS Group hoạt động theo phương thức nhận gia công sản xuất (OEM) theo đơn đặt hàng của các thương hiệu thời trang quốc tế (như Skechers, Decathlon, Wolverine), không tự thiết kế mẫu mã để xây dựng thương hiệu bán lẻ độc lập trên thị trường như Nike, Adidas hay Biti's.

2. Quy trình kiểm tra nguyên vật liệu đầu vào tại Nhà máy 1 gồm các bước nào?

Quy trình gồm 6 bước: (1) Lập giấy đề nghị và kế hoạch cung ứng NVL; (2) Kiểm tra sơ bộ chất lượng tại kho người bán và khảo sát giá thị trường; (3) Ban lãnh đạo phê duyệt mua hàng dựa trên tiêu chuẩn nhà cung ứng; (4) Kiểm tra số lượng bằng phương pháp cân xe 02 lần (cân có hàng và cân xe không tải) cùng kiểm tra chất lượng kỹ thuật của da, vải, cao su tại kho; (5) Nhập kho và bảo quản; (6) Lưu trữ chứng từ mua hàng và giao nhận tại Phòng Vật tư - Chuẩn bị sản xuất.

3. Cơ cấu chi phí sản xuất của TBS Group có đặc điểm gì nổi bật giai đoạn 2013–2017?

Giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí của doanh nghiệp, duy trì ở mức trung bình 95,38%. Chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính chiếm tỷ trọng nhỏ hơn và có biến động theo từng giai đoạn mở rộng quy mô, trong khi chi phí bán hàng dao động ở mức 13% tổng chi phí.

4. Khóa luận sử dụng những công cụ quản trị nào để hoàn thiện quá trình sản xuất?

Khóa luận sử dụng Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) để nhận diện lãng phí và lập bản đồ trạng thái hiện tại/tương lai, phân tích thời gian chu kỳ ($Cycle\ time$), kết hợp với phương pháp cải tiến liên tục Kaizen và hệ thống lý thuyết kiểm soát chi phí - tiến độ EVM.

5. Năng lực sản xuất và quy mô nhân sự của TBS Group trong ngành da giày đạt mức nào?

TBS Group sở hữu năng lực sản xuất 25 triệu đôi giày/năm với 33 dây chuyền sản xuất, 3 trung tâm phát triển sản phẩm, 2 nhà máy sản xuất đế giày và lực lượng lao động 17.000 cán bộ, công nhân viên; riêng Nhà máy 1 có quy mô hơn 2.500 người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Hà đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng gia công giày thể thao tại Nhà máy 1 thuộc TBS Group. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2013–2017 và khảo sát trực tiếp tại xưởng sản xuất, tác giả đã chỉ ra các điểm thắt cổ chai về thời gian thao tác trên dây chuyền may và gò. Việc đề xuất giải pháp ứng dụng Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) kết hợp phương pháp cải tiến Kaizen cung cấp một phương án thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng chảy sản xuất, giảm lãng phí thời gian và nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng da giày toàn cầu.