Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam duy trì đà tăng trưởng liên tục, với kim ngạch xuất nhập khẩu cả nước năm 2023 đạt 683 tỷ USD (theo số liệu của Tổng cục Thống kê). Trong cơ cấu ngoại thương, nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò cung ứng nguyên vật liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất trong nước và gia công xuất khẩu. Thị trường Trung Quốc giữ vị trí đối tác cung ứng quy mô lớn nhờ lợi thế về vị trí địa lý liền kề, nguồn hàng phong phú, giá thành cạnh tranh và năng lực đáp ứng khối lượng lớn. Phương thức vận tải đường biển là phương thức vận chuyển chủ lực cho các luồng hàng này.
Tuy nhiên, hoạt động nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc đối mặt với nhiều rào cản thực tiễn như thời gian vận chuyển kéo dài, rủi ro biến động chính sách, vấn đề chất lượng sản phẩm và những bất cập phát sinh trong quy trình thủ tục giao nhận. Chi nhánh Công ty TNHH Tiếp Vận Thực tại Hà Nội (Real Logistics - Hanoi Branch) là doanh nghiệp giao nhận có hơn 10 năm hoạt động, đạt được sự tăng trưởng nhất định về doanh thu và mạng lưới khách hàng. Dù vậy, quy trình nghiệp vụ nhận hàng đường biển từ Trung Quốc tại chi nhánh vẫn bộc lộ các điểm nghẽn về phối hợp thông tin, sai sót chứng từ và thời gian xử lý thủ tục. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp hoàn thiện quy trình này.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quan: Đánh giá thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc của Real Logistics - Hanoi Branch; xác định các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành của quy trình giao nhận.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tuyến Trung Quốc tại Real Logistics - Hanoi Branch giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển từ thị trường Trung Quốc tại chi nhánh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc tại Chi nhánh Công ty TNHH Tiếp Vận Thực tại Hà Nội.
- Phạm vi không gian: Chi nhánh Công ty TNHH Tiếp Vận Thực tại Hà Nội (Real Logistics - Hanoi Branch).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ giai đoạn 2021–2023 (bổ sung số liệu nhân sự đến tháng 6/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các định nghĩa chuẩn hóa trong thương mại và giao nhận quốc tế:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận: Áp dụng Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và quy định tại Luật Thương mại Việt Nam về hành vi thương mại giao nhận hàng hóa. Dịch vụ nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển được định nghĩa là tập hợp các nghiệp vụ và thủ tục nhằm tiếp nhận hàng hóa từ nơi gửi ở nước ngoài đến nơi nhận tại Việt Nam bằng đường biển an toàn, chính xác và kịp thời.
- Đặc điểm dịch vụ: Hệ thống hóa 6 đặc trưng kỹ thuật của dịch vụ nhận hàng đường biển: tính vô hình, tính không lưu giữ được, tính không tách rời, tính không ổn định, tính không sở hữu phương tiện/hạ tầng và tính thích ứng linh hoạt.
- Chứng từ nghiệp vụ cốt lõi: Khảo sát chi tiết cấu trúc các chứng từ chuẩn gồm Hợp đồng mua bán, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - Master B/L và House B/L), Thông báo hàng đến (Arrival Notice), Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O giấy và EDO), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) và các giấy phép chuyên ngành.
- Nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế, chính trị, tự nhiên, xã hội, kỹ thuật, pháp lý) và nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực tài chính, hoạt động marketing).
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quá trình quan sát trực tiếp quy trình xử lý lô hàng, đọc và kiểm tra chứng từ thực tế tại các bộ phận; ghi chép nghiệp vụ; thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp với cán bộ quản lý (Giám đốc chi nhánh Trần Tuấn Đức) và nhân viên nghiệp vụ tại các phòng ban.
- Dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự nội bộ của Real Logistics - Hanoi Branch giai đoạn 2021–2023; số liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan; cùng các công trình nghiên cứu, luận văn chuyên ngành logistics liên quan.
Phương pháp xử lý dữ liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp số liệu doanh thu, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng, phân luồng hải quan và cơ cấu nhân sự thành các bảng biểu so sánh.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Ứng dụng tư duy logic đối chiếu dữ liệu lý thuyết và số liệu thực tế nhằm chỉ ra các hạn chế trong từng mắt xích nghiệp vụ và xây dựng căn cứ cho các giải pháp hoàn thiện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc
Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại Việt Nam - Trung Quốc tăng trưởng mạnh nhưng còn nhiều rủi ro vận hành. Tác giả tiến hành điểm luận 5 công trình nghiên cứu đi trước:
- Luận văn của Trần Thị Minh Tuyết (2013) về hàng quốc phòng tại GAET (giới hạn ở mặt hàng đặc thù).
- Luận văn của Trần Tiến Anh (2021) tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (chỉ tập trung vào hàng nguyên container FCL).
- Luận văn của Phạm Đức Huy (2023) tại Công ty TNHH WEDO Forwarding (giải pháp còn mang tính chung chung).
- Luận văn của Nguyễn Đức Thành (2021) tại Công ty TNHH Nguyên Đăng Việt Nam (giải pháp chưa bám sát thực tiễn doanh nghiệp).
- Luận văn của Trần Thị Lệ Hằng (2020) tại Công ty TNHH Giao nhận Quốc tế Trường Thành (chưa phân tích sâu diễn biến thực tế của quy trình).
Từ khoảng trống nghiên cứu trên, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian (tại chi nhánh Hà Nội), thời gian (2021–2023) và hệ phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ
Chương 2 chuẩn hóa hệ thống lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển, làm rõ vai trò của dịch vụ đối với nền kinh tế vĩ mô, khách hàng sử dụng dịch vụ và bản thân doanh nghiệp logistics. Tác giả mô hình hóa quy trình tổng quát gồm 5 giai đoạn: Ký kết hợp đồng dịch vụ $\rightarrow$ Nắm bắt tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải $\rightarrow$ Chuẩn bị chứng từ hàng nhập khẩu $\rightarrow$ Nhận hàng hóa tại địa điểm quy định (phân luồng hải quan xanh, vàng, đỏ) $\rightarrow$ Quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ. Đồng thời, chương 2 phân tích chi tiết các nhóm nhân tố môi trường bên ngoài và nguồn lực nội bộ chi phối chất lượng thực thi quy trình.
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Real Logistics - Hanoi Branch
Chương 3 giới thiệu tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Chi nhánh Công ty TNHH Tiếp Vận Thực tại Hà Nội thành lập ngày 08/05/2014, mã số thuế 0309561064-001, trụ sở tại Tầng G2, 51 Quan Nhân, quận Thanh Xuân, Hà Nội, do ông Trần Tuấn Đức làm đại diện pháp luật. Chi nhánh sở hữu chứng nhận ISO 9001:2015, là Đại lý Hải quan cấp Quốc gia, hội viên các tổ chức FIATA, IATA, WCA, Americas Alliance, VLA, HLA.
Cơ cấu tổ chức và nhân lực: Mô hình tổ chức gồm Ban Giám đốc và các bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Hàng nhập, Phòng Hàng xuất, Phòng Logistics (gồm bộ phận logistics, chứng từ, giao nhận hiện trường) và Phòng Kế toán - Admin. Quy mô nhân sự đạt trên 40 cán bộ nhân viên. Cơ cấu nhân lực tính đến tháng 6/2024 có tỷ lệ lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm 82,6%; nhóm 30–40 tuổi chiếm 13%; nhóm 40–50 tuổi chiếm 4,4%. Trình độ sau đại học tăng từ 5,4% (2022) lên 15,5% (2023) và đạt 17,4% (2024). Nhân sự nữ chiếm trên 70% tổng số lao động do đặc thù công việc chứng từ đòi hỏi tính tỉ mỉ; nhân sự nam chiếm từ 18,9% đến 28,3%, chủ yếu làm việc tại hiện trường cảng, kho bãi và kinh doanh.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu tài chính / Doanh thu (Đơn vị: VNĐ) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Tổng doanh thu dịch vụ vận tải |
96.914.085.210 |
117.124.680.399 |
105.773.341.426 |
| - Trong đó: Doanh thu vận tải đường biển |
60.430.297.631 |
75.670.231.965 |
67.728.964.031 |
| - Trong đó: Doanh thu nhận hàng nhập khẩu đường biển |
35.418.093.143 |
44.716.280.342 |
35.270.319.245 |
| Doanh thu thị trường Châu Á |
88.187.465.797 |
116.435.222.790 |
104.578.999.453 |
| - Tỷ trọng doanh thu thị trường Châu Á (%) |
50,42% |
52,91% |
53,50% |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
678.533.945 |
Tăng >360% |
Giảm 242.129.191 |
Cơ cấu doanh thu theo mảng dịch vụ cho thấy giao nhận vận tải chiếm tỷ trọng cao nhất (53,11% – 55,04%), tiếp theo là kê khai hải quan (40,95% năm 2022 và 42,91% năm 2024), phần còn lại thuộc về dịch vụ kho bãi.
Về cơ cấu thị trường và mặt hàng nhập khẩu đường biển:
- Thị trường Trung Quốc dẫn đầu cơ cấu nhập khẩu với tỷ trọng lần lượt là 51,6% (2021), 53,0% (2022) và 52,1% (2023). Các thị trường tiếp theo gồm Hàn Quốc (18,42% – 21,32%), Nhật Bản (10,78% – 11,42%), EU (giảm từ 10,5% năm 2021 xuống 8,7% năm 2023 do bất ổn địa chính trị), Ấn Độ (3,71% – 5,96%) và thị trường khác (2,5% – 3,32%).
- Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu đường biển tập trung vào máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh chiếm tỷ lệ lớn nhất (48,51% năm 2021, 46,32% năm 2022, 42,1% năm 2023); hàng tiêu dùng chiếm 37,65% (2021), 34,43% (2022), 36,7% (2023); hàng tạm nhập tái xuất chiếm 9,92% (2021), 12,76% (2022), 13,75% (2023); lĩnh vực khác chiếm 3,92% – 7,45%.
Thực trạng quy trình 9 bước nhận hàng nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng. Tiếp nhận thông tin về loại hàng, số lượng, điều kiện giao hàng, cảng đi/đến. Số lượng yêu cầu báo giá tăng từ năm 2021 đến 2023 (năm 2022 tăng 115 yêu cầu, năm 2023 tăng thêm 132 yêu cầu). Tỷ lệ khách hàng không phản hồi báo giá giảm từ 33% (2021) xuống 22% (2023). Tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ tăng từ 12% (2021) lên 21% (2022) và đạt 23% (2023).
- Bước 2: Gửi thông tin về hàng hóa cho đại lý nước ngoài (Agent). Sau khi chốt giá, nhân viên gửi thông tin shipper cho đại lý tại Trung Quốc để liên hệ lấy hàng và lấy booking confirmation từ hãng tàu. Thời gian xử lý từ khâu báo giá đến gửi thông tin đại lý rút ngắn từ 1–2 ngày xuống còn 0,5–1 ngày.
- Bước 3: Theo dõi, kiểm tra, xác nhận vận đơn và các chứng từ liên quan. Nhân viên kiểm tra vận đơn nháp (MBL, HBL), Invoice, Packing List và C/O nháp để phát hiện sai sót trước khi tàu chạy.
- Bước 4: Nhận Pre-Alert từ đại lý. Đại lý gửi Final HBL, MBL, Debit Note/Credit Note vào ngày tàu chạy.
- Bước 5: Nhận phân quyền khai E-Manifest (MNF) và thông báo hàng đến từ hãng tàu. Khai báo thông tin lô hàng lên Cổng thông tin một cửa quốc gia trước khi tàu cập cảng 2–3 ngày.
- Bước 6: Làm thông báo hàng đến (Arrival Notice) và Debit Note gửi khách hàng. Phát hành thông báo hàng đến trước 1–2 ngày tàu cập cảng kèm Debit Note chi tiết các khoản local charges đầu nhập (THC, CIC, D/O, cược vỏ container, EIR, VGM...).
- Bước 7: Nhận lệnh giao hàng (D/O) từ hãng tàu hoặc co-loader. Thanh toán chi phí và nhận lệnh giao hàng điện tử (EDO) hoặc D/O giấy (đóng dấu "Hàng giao thẳng" hoặc "Hàng rút ruột").
- Bước 8: Dịch vụ hải quan, thông quan và vận chuyển nội địa (trucking). Thực hiện truyền tờ khai điện tử (xử lý theo kết quả phân luồng xanh, vàng, đỏ) và điều vận xe giao hàng về kho khách hàng.
- Bước 9: Quyết toán chi phí với khách hàng. Thu hồi công nợ theo hợp đồng (thanh toán ngay hoặc cấp hạn mức công nợ 30 ngày) và bàn giao đầy đủ chứng từ gốc.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất về hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc
Chương 4 đưa ra các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:
- Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần logistics tuyến Trung Quốc, nâng cao chất lượng dịch vụ hướng tới mục tiêu vào Top 10 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam năm 2030.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Tối ưu hóa thời gian trao đổi thông tin nội bộ giữa các phòng ban và giữa nhân viên với khách hàng.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát chéo chứng từ để loại trừ sai sót thông tin gửi cho đại lý và khách hàng.
- Cải tiến nghiệp vụ kê khai hải quan, chuẩn bị hồ sơ chuyên ngành nhằm giảm tỷ lệ phân luồng đỏ và rút ngắn thời gian thông quan.
- Nâng cao năng lực điều phối phương tiện vận tải đường bộ (trucking) và kiểm soát giao nhận vỏ container tại bãi cảng.
- Đẩy mạnh số hóa quy trình, ứng dụng phần mềm quản lý logistics chuyên biệt và tích hợp khai báo điện tử.
- Kiến nghị: Đề xuất cơ quan Nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan điện tử và kiến nghị các hãng tàu, đại lý nước ngoài minh bạch biểu phí local charges, hỗ trợ phát hành EDO nhanh chóng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích chính từ văn bản:
- Doanh thu mảng nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển luôn đóng vai trò nòng cốt, chiếm trên 50% tổng doanh thu vận tải đường biển và tạo ra nguồn thu lần lượt là 35,418 tỷ đồng (2021), 44,716 tỷ đồng (2022) và 35,270 tỷ đồng (2023).
- Tuyến vận tải đường biển từ Trung Quốc chiếm thị phần áp đảo tại công ty, duy trì tỷ trọng trên 50% trong tổng khối lượng nhập khẩu đường biển (51,6% năm 2021, 53,0% năm 2022, 52,1% năm 2023).
- Tỷ lệ chuyển đổi và dịch vụ khách hàng ghi nhận sự cải thiện: Tỷ lệ không phản hồi báo giá giảm từ 33% (2021) xuống 22% (2023); tỷ lệ khách hàng quay lại sử dụng dịch vụ sau lần đầu tiên tăng từ 12% (2021) lên 23% (2023); thời gian xử lý nghiệp vụ từ báo giá đến chuyển dữ liệu cho đại lý rút ngắn từ 1–2 ngày xuống còn 0,5–1 ngày.
- Giá trị giao nhận hàng hóa bằng đường biển năm 2022 tăng trưởng 22% so với năm 2021; năm 2023 tiếp tục tăng thêm 12,338 tỷ đồng (tăng 6,52% so với 2022).
Giải pháp đề xuất của tác giả:
- Đưa ra quy chuẩn thời gian phản hồi thông tin giữa bộ phận kinh doanh, chứng từ và hiện trường.
- Thiết lập bảng kiểm (checklist) đối chiếu thông tin vận đơn HBL/MBL và hồ sơ C/O Form E trước khi truyền dữ liệu.
- Chuẩn hóa quy trình làm việc với hải quan và các cơ quan kiểm tra chuyên ngành để tối ưu thời gian xử lý tờ khai luồng vàng, luồng đỏ.
- Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý nghiệp vụ nội bộ để kết nối dữ liệu khai MNF và theo dõi lịch trình container.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận đã làm rõ diễn biến nghiệp vụ 9 bước thực tế đối với luồng hàng nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc tại một chi nhánh doanh nghiệp logistics cụ thể, cung cấp chuỗi số liệu hoạt động nội bộ giai đoạn 2021–2023, khắc phục tính khái quát và thiếu thực tiễn của các công trình nghiên cứu đi trước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động của Chi nhánh Công ty TNHH Tiếp Vận Thực tại Hà Nội, tập trung vào phương thức vận tải đường biển tuyến Trung Quốc. Dữ liệu khảo sát dừng lại ở giai đoạn 2021–2023 nên chưa phản ánh toàn diện các biến động chính sách và thị trường ở các giai đoạn tiếp theo.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát trên toàn bộ hệ thống chi nhánh của Real Logistics (bao gồm trụ sở TP. Hồ Chí Minh và các chi nhánh khác); so sánh quy trình nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc với các thị trường trọng điểm khác như Hàn Quốc, Nhật Bản; hoặc nghiên cứu chuyên sâu về quy trình giao nhận hàng hóa đa phương thức kết hợp đường biển và đường sắt liên vận quốc tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng. Nội dung khóa luận cung cấp góc nhìn về các bước thực hiện nghiệp vụ hàng nhập khẩu đường biển thực tế tại một forwarder, bao gồm quy trình làm việc với đại lý nước ngoài (Agent), phân quyền khai E-Manifest trên Cổng thông tin một cửa quốc gia, quy trình xử lý lệnh giao hàng điện tử (EDO) và đối chiếu chi phí Local Charges đầu nhập. Các biểu mẫu chứng từ và số liệu thực tế tại Real Logistics - Hanoi Branch là nguồn dẫn chứng hữu ích cho các đề tài nghiên cứu về hoàn thiện quy trình giao nhận vận tải quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu nhập khẩu bằng đường biển tại Real Logistics - Hanoi Branch giai đoạn 2021–2023?
Thị trường Trung Quốc chiếm vị trí dẫn đầu trong cơ cấu hàng nhập khẩu đường biển của chi nhánh qua cả 3 năm, cụ thể đạt tỷ trọng 51,6% vào năm 2021, 53,0% vào năm 2022 và 52,1% vào năm 2023.
2. Nhóm hàng hóa nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu hàng nhập khẩu bằng đường biển của công ty?
Nhóm hàng máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh chiếm tỷ trọng cao nhất, lần lượt đạt 48,51% (năm 2021), 46,32% (năm 2022) và 42,1% (năm 2023). Đứng thứ hai là nhóm hàng tiêu dùng với tỷ trọng từ 34,43% đến 37,65%.
3. Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Real Logistics - Hanoi Branch gồm những bước nào?
Quy trình gồm 9 bước: (1) Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Gửi thông tin hàng hóa cho đại lý nước ngoài; (3) Theo dõi, kiểm tra, xác nhận vận đơn và chứng từ liên quan; (4) Nhận Pre-Alert từ đại lý; (5) Nhận phân quyền khai MNF và thông báo hàng đến từ hãng tàu; (6) Làm thông báo hàng đến và Debit Note gửi khách hàng; (7) Nhận lệnh giao hàng D/O từ hãng tàu hoặc co-loader; (8) Dịch vụ hải quan, thông quan và trucking; (9) Khách hàng thanh toán và quyết toán chi phí.
4. Thời gian xử lý từ khâu tiếp nhận yêu cầu báo giá đến khâu gửi thông tin cho đại lý tại công ty đã thay đổi như thế nào?
Thời gian xử lý ở khâu này đã được rút ngắn đáng kể, từ mức 1–2 ngày trước đây xuống còn 0,5–1 ngày (tương đương trong một buổi làm việc sáng hoặc chiều).
5. Cơ cấu nhân lực của Real Logistics - Hanoi Branch có đặc điểm gì nổi bật tính đến năm 2024?
Công ty có đội ngũ trên 40 người, mang tính chất trẻ hóa cao với 82,6% nhân sự dưới 30 tuổi. Tỷ lệ lao động nữ chiếm trên 70% tổng số nhân viên (chủ yếu ở khối chứng từ, logistics và kế toán), trong khi lao động nam chiếm 18,9% – 28,3% (chủ yếu phụ trách hiện trường, giao nhận và kinh doanh). Trình độ sau đại học đạt 17,4% vào năm 2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Yến đã hệ thống hóa lý luận về dịch vụ giao nhận đường biển và phản ánh thực trạng quy trình 9 bước nhận hàng nhập khẩu từ Trung Quốc tại Real Logistics - Hanoi Branch giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ các kết quả về thị phần, cơ cấu mặt hàng, doanh thu cũng như các chỉ tiêu vận hành về thời gian báo giá và tỷ lệ giữ chân khách hàng. Dựa trên việc nhận diện các điểm nghẽn về chứng từ và phối hợp thông tin, khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ và các kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả giao nhận của doanh nghiệp.