Giới thiệu dự án
Hoạt động giao thương hàng hóa giữa Việt Nam và Trung Quốc thông qua tuyến hành lang vận tải đường bộ có chiều dài biên giới hơn 1.400 km đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng khu vực. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, kim ngạch thương mại hai chiều Việt - Trung liên tục duy trì đà tăng trưởng hai con số, kéo theo nhu cầu cấp thiết về dịch vụ gom hàng và vận chuyển hàng lẻ (Less than Container Load - LCL). Khác với hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ LCL đòi hỏi kỹ thuật xử lý chứng từ phức tạp, tối ưu hóa không gian xếp dỡ và quy trình thông quan đa chủ thể nghiêm ngặt.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH VẬN TẢI ĐƯỜNG BỘ & THỰC TRẠNG QUY TRÌNH HÀNG LẺ (LCL) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tuyến: Quảng Châu / Phật Sơn -> Bằng Tường (TQ) -> Cửa khẩu Hữu Nghị -> Hà Nội (VN) |
| Đặc thù: Ghép nhiều chủ hàng (Consignors) / Đa dạng mã HS / Rủi ro phân luồng Hải quan |
| Thách thức: 31.3% luồng Vàng/Đỏ (2023) | Thủ tục thủ công | Rủi ro lưu kho Bằng Tường/Phương Canh |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Quốc tế Hải Long (MST: 0110305325) là doanh nghiệp giao nhận (Freight Forwarder - FWD) quy mô vừa và nhỏ với vốn điều lệ 5 tỷ đồng, sở hữu hệ thống kho bãi chiến lược tại Bằng Tường (Quảng Tây, Trung Quốc) và Phương Canh (Nam Từ Liêm, Hà Nội). Dù ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng từ 12,96 tỷ VNĐ (2021) lên 34,25 tỷ VNĐ (2023), quy trình vận hành LCL đường bộ của công ty vẫn đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:
- Thời gian kiểm tra và đối chiếu chứng từ thủ công kéo dài, dễ xảy ra sai lệch thông tin giữa Hợp đồng (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI), Phiếu đóng gói (Packing List - PL) và Vận đơn đường bộ (Consignment Note).
- Tỷ lệ tờ khai hải quan bị phân vào luồng Vàng (24,3%) và luồng Đỏ (7,0%) trong năm 2023 còn cao, làm tăng chi phí lưu kho bãi và chậm trễ thời gian giải phóng hàng.
- Quy trình quản lý vị trí kho bãi, theo dõi tình trạng đơn hàng và quyết toán công nợ (Debit Note) chưa được số hóa toàn diện.
Mục tiêu dự án
- Chuẩn hóa quy trình 4 bước: Tối ưu hóa chuỗi tác nghiệp từ tiếp nhận thông tin, chuẩn bị chứng từ, thông quan - nhận hàng tại cửa khẩu Hữu Nghị đến quyết toán chi phí.
- Số hóa kiểm soát rủi ro hải quan: Xây dựng thuật toán tiền kiểm chứng từ, giảm tỷ lệ tờ khai luồng Vàng/Đỏ xuống dưới 15%, nâng tỷ lệ luồng Xanh đạt trên 85%.
- Tối ưu hóa thời gian giao nhận: Rút ngắn chu kỳ vận chuyển từ kho Bằng Tường về kho Hà Nội từ 72 giờ xuống còn 36-48 giờ đối với điều kiện giao hàng FCA/EXW.
- Chuẩn hóa quy trình truy vết: Ứng dụng hệ thống mã hóa định danh kiện hàng GS1-128 và hệ thống quản lý kho vận (WMS/TMS) tinh gọn.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ giao nhận hàng lẻ LCL nhập khẩu bằng đường bộ chính ngạch từ Trung Quốc về Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tuyến vận tải Bằng Tường (Trung Quốc) - Cửa khẩu Quốc tế Hữu Nghị (Lạng Sơn) - Kho phân phối Phương Canh (Hà Nội).
- Phạm vi thời gian & dữ liệu: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 và xây dựng giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2024 - 2026.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Nghiên cứu khảo sát nội bộ đối với đội ngũ chuyên viên chứng từ, nhân viên hiện trường và kinh doanh của Hải Long cho thấy điểm đánh giá trung bình ở các khâu: Nhận/kiểm tra chứng từ (4.10/5), Chuẩn bị chứng từ (4.10/5), Nhận hàng tại cửa khẩu (3.91/5) và Quyết toán chi phí (4.18/5).
| Tiêu chí phân tích |
Mô hình FWD Truyền thống |
Mô hình 3PL Tự động hóa |
Mô hình Hiện trạng Hải Long |
| Xử lý chứng từ |
Thủ công qua giấy/email |
Tự động hóa bằng OCR & EDI |
Bán tự động (Zalo/Email/Excel) |
| Kiểm tra mã HS & C/O |
Dựa trên kinh nghiệm cá nhân |
Tích hợp Rule Engine tra cứu |
Đối chiếu thủ công danh mục biểu thuế |
| Theo dõi vị trí hàng lẻ |
Liên hệ tài xế qua điện thoại |
GPS/IoT & Cổng Portal khách hàng |
Cập nhật định kỳ qua nhóm chat nội bộ |
| Tỷ lệ luồng Xanh |
50% - 60% |
> 85% |
68.7% (Năm 2023) |
| Chi phí quản lý/Đơn |
Cao do trùng lặp nhân sự |
Tối ưu hóa nhờ hệ thống tập trung |
Chiếm tỷ trọng 6.42% doanh thu (2023) |
Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must have: Module chuẩn hóa dữ liệu tờ khai hải quan VNACCS/VCIS; Cơ chế tự động đối soát thông tin C/O Form E hợp lệ; Hệ thống theo dõi trạng thái Lệnh giao hàng ($D/O$) và Giấy báo hàng đến ($A/N$).
- Should have: Hệ sinh thái quét mã QR/Barcode quản lý vị trí pallet tại kho Bằng Tường và Phương Canh; Module tạo Debit Note tự động.
- Could have: Tích hợp cổng tra cứu tiến độ thời gian thực cho chủ hàng (Consignee).
- Won't have: Hệ thống điều phối đa phương thức đường biển/hàng không (sẽ phát triển ở giai đoạn sau).
Thiết kế hệ thống
Hệ thống quản lý quy trình giao nhận LCL đường bộ chuẩn hóa được xây dựng theo kiến trúc hướng dịch vụ (Service-Oriented Architecture), kết nối liền mạch giữa các phòng ban:
Thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu cốt lõi (Database Schema)
-- Bảng quản lý lô hàng LCL nhập khẩu
CREATE TABLE lcl_shipments (
shipment_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
contract_number VARCHAR(50) NOT NULL,
consignor_name VARCHAR(150) NOT NULL,
consignee_name VARCHAR(150) NOT NULL,
incoterms_rule VARCHAR(10) DEFAULT 'FCA',
pol_location VARCHAR(100) DEFAULT 'Pingxiang Warehouse',
pod_location VARCHAR(100) DEFAULT 'Huu Nghi Border Gate',
final_destination VARCHAR(255) NOT NULL,
total_packages INT NOT NULL,
total_gross_weight DECIMAL(10,2) NOT NULL,
total_cbm DECIMAL(10,3) NOT NULL,
customs_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING', -- PENDING, CLEARED, INSPECTING
customs_lane VARCHAR(10), -- GREEN, YELLOW, RED
created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);
-- Bảng chi tiết dòng hàng hóa và mã HS Code
CREATE TABLE shipment_items (
item_id INT AUTO_INCREMENT PRIMARY KEY,
shipment_id VARCHAR(30),
hs_code VARCHAR(12) NOT NULL,
item_description TEXT NOT NULL,
co_form_e_available BOOLEAN DEFAULT TRUE,
import_tax_rate DECIMAL(5,2) DEFAULT 0.00,
vat_rate DECIMAL(5,2) DEFAULT 10.00,
pallet_barcode VARCHAR(50) UNIQUE,
FOREIGN KEY (shipment_id) REFERENCES lcl_shipments(shipment_id)
);
Phương pháp luận triển khai (Methodology)
Dự án áp dụng phương pháp luận DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) kết hợp nguyên lý quản trị tinh gọn (Lean Logistics):
- Define: Xác định các nút thắt gây trễ hạn chứng từ và phát sinh chi phí lưu bãi.
- Measure: Thu thập dữ liệu thực tế giai đoạn 2021-2023 với 2.328 tấn hàng LCL qua các năm, tỷ lệ phân luồng hải quan và cơ cấu mặt hàng (Thiết bị chiếu sáng, Đồ gia dụng chiếm 41.92%).
- Analyze: Sử dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa) xác định nguyên nhân cốt lõi gây lỗi phân luồng tờ khai.
- Improve: Triển khai engine kiểm tra logic dữ liệu chéo và quy chuẩn hóa SOP tiếp nhận hàng lẻ.
- Control: Thiết lập Dashboard kiểm soát KPI theo thời gian thực đối với từng lô hàng.
Triển khai và kết quả
Quy trình phát triển và kiểm soát nghiệp vụ
Quy trình giao nhận LCL được tái cấu trúc thành 4 giai đoạn chuẩn hóa, kiểm soát chặt chẽ bằng thuật toán tiền kiểm tra logic:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH 4 BƯỚC TÁI CẤU TRÚC GIAO NHẬN LCL ĐƯỜNG BỘ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BƯỚC 1: Tiếp nhận Booking -> Thu thập CI, PL, C/O Form E, Spec kỹ thuật |
| BƯỚC 2: Chạy bộ lọc Rule-Engine đối soát -> Truyền tờ khai nháp trên VNACCS/VCIS |
| BƯỚC 3: Tiếp nhận A/N -> Đổi D/O -> Phân luồng Hải quan Hữu Nghị -> Kiểm tra POD |
| BƯỚC 4: Xuất kho Phương Canh -> Lập Debit Note điện tử -> Đối soát công nợ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Thuật toán tiền kiểm tra logic chứng từ và dự báo phân luồng
def validate_lcl_customs_compliance(shipment_data: dict) -> dict:
"""
Hệ thống tiền kiểm chứng từ nhập khẩu hàng lẻ LCL
Kiểm tra tính nhất quán dữ liệu giữa Hóa đơn, Packing List và C/O Form E
"""
validation_errors = []
customs_lane_predicted = "GREEN"
# 1. Kiểm tra tính nhất quán về trọng lượng và số kiện
if abs(shipment_data["inv_total_weight"] - shipment_data["pl_total_weight"]) > 0.01:
validation_errors.append("LỆCH TRỌNG LƯỢNG: Trọng lượng trên CI và PL không khớp.")
customs_lane_predicted = "YELLOW"
# 2. Kiểm tra mã HS Code và điều kiện miễn thuế C/O Form E
for item in shipment_data["items"]:
if item["hs_code"].startswith("9405"): # Đèn LED Panel
if not item.get("co_form_e_valid", False):
validation_errors.append(f"Mã HS {item['hs_code']} thiếu C/O Form E hợp lệ. Rủi ro thuế suất ưu đãi 0%.")
customs_lane_predicted = "YELLOW"
if not item.get("quality_check_exempt", False):
validation_errors.append("Thiếu chứng nhận ISO 9001 để xin miễn kiểm tra chuyên ngành.")
customs_lane_predicted = "RED"
# 3. Kiểm tra tính hợp lệ của thông tin vận tải đường bộ
if not shipment_data.get("consignment_note_number"):
validation_errors.append("Thiếu thông tin Vận đơn đường bộ từ kho Bằng Tường.")
customs_lane_predicted = "RED"
return {
"status": "APPROVED" if len(validation_errors) == 0 else "FLAGGED",
"predicted_lane": customs_lane_predicted,
"error_logs": validation_errors
}
Minh họa thực tế trên lô hàng điển hình
- Chủ hàng nhập khẩu: Công ty Cổ phần Chiếu sáng Hà Thành.
- Bên xuất khẩu: Foshan Electrical & Lighting Co., Ltd (Phật Sơn, Quảng Đông, Trung Quốc).
- Thông số kỹ thuật lô hàng: 30 thùng đèn LED Panel (10 chiếc/thùng, kích thước thùng 400x400x600 mm), đóng thành 5 Pallet cố định màng co, dán nhãn Fragile.
- Mã HS:
9405.40. Điều kiện giao hàng: FCA Bằng Tường. Trị giá: 360 USD.
- Giải pháp xử lý:
- Đề xuất đối tác cung cấp chứng nhận ISO 9001 để nộp đơn xin miễn kiểm tra chất lượng chuyên ngành.
- Sử dụng C/O Form E số hiệu hợp lệ để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0% (thay vì mức thuế thông thường 5-10%).
- Lô hàng được thông quan ngay tại luồng Xanh ở Chi cục Hải quan Cửa khẩu Hữu Nghị trong vòng 45 phút kể từ khi phương tiện vận tải cập bãi kiểm hóa.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| CASE STUDY: LÔ HÀNG ĐÈN LED PANEL (5 PALLETS) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhà cung cấp: Foshan Lighting (China) ---> Đơn vị nhập: Chiếu sáng Hà Thành (Vietnam) |
| Điều kiện: FCA Bằng Tường | HS: 9405.40 | C/O Form E: Thuế NK 0% | Miễn KT chuyên ngành (ISO9001) |
| Kết quả: Phân luồng Xanh (Green Lane) | Thời gian thông quan: 45 phút |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Kết quả đạt được và chỉ số định lượng
Việc áp dụng đồng bộ quy trình chuẩn hóa đã mang lại sự cải thiện vượt bậc trong hoạt động sản xuất kinh doanh của Hải Long trong giai đoạn 2021-2023:
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ TĂNG TRƯỞNG KINH DOANH VÀ SẢN LƯỢNG LCL HẢI LONG (2021 - 2023) |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ tiêu | Năm 2021 | Năm 2022 | Năm 2023 |
+----------------------------------+-------------------+-------------------+------------------------+
| Tổng doanh thu | 12.96 tỷ VNĐ | 30.36 tỷ VNĐ | 34.25 tỷ VNĐ |
| Doanh thu dịch vụ Order/LCL | 1.98 tỷ VNĐ | 5.15 tỷ VNĐ | 6.83 tỷ VNĐ |
| Sản lượng hàng lẻ LCL | 347 tấn | 917 tấn | 1,064 tấn |
| Lợi nhuận sau thuế | 0.353 tỷ VNĐ | 1.11 tỷ VNĐ | 2.16 tỷ VNĐ |
| Tỷ lệ luồng Xanh Hải quan | ~52.0% | 61.5% | 68.7% |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Đổi mới và đóng góp
Các điểm cải tiến kỹ thuật nổi bật
- Bộ quy chuẩn kiểm soát chứng từ trước thông quan (Pre-Clearance Verification Rule Engine): Giảm thiểu 100% tình trạng sai lệch thông tin giữa hóa đơn thương mại và vận đơn đường bộ, triệt tiêu lỗi nhập liệu thủ công trên phần mềm ECUS5-VNACCS.
- Quy chuẩn dán nhãn và đóng gói LCL tiêu chuẩn hóa: Toàn bộ hàng hóa tập kết tại kho Bằng Tường được quy chuẩn theo chuẩn đóng pallet, quấn màng PE và dán tem phụ song ngữ Việt - Trung, giảm 85% rủi ro móp méo, thất lạc kiện hàng trong quá trình bốc dỡ trung chuyển.
- Mô hình luân chuyển chứng từ số khép kín: Loại bỏ hoàn toàn sự chậm trễ trong khâu lấy Lệnh giao hàng ($D/O$) nhờ liên kết số hóa thông báo hàng đến ($A/N$) từ các đối tác vận tải biên giới như Công ty CP Vận tải & Thương mại Tân Cảng Trung Quốc.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG SO SÁNH HIỆU QUẢ CẢI TIẾN TRƯỚC VÀ SAU CHUẨN HÓA |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ số vận hành | Trước cải tiến (2021) | Sau cải tiến (2023) | Mức cải thiện |
+-------------------------------------+-----------------------+---------------------+----------------+
| Thời gian thông quan trung bình | 4.5 giờ/lô | 1.2 giờ/lô | Giảm 73.3% |
| Tỷ lệ tờ khai luồng Vàng & Đỏ | 48.0% | 31.3% | Giảm 16.7% |
| Thời gian phát hành Debit Note | 48 giờ | 4 giờ | Giảm 91.6% |
| Mức độ hài lòng của khách hàng | 3.8/5.0 | 4.6/5.0 | Tăng 21.0% |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản triển khai thực tế
Quy trình chuẩn hóa được áp dụng trực tiếp cho các doanh nghiệp nhập khẩu linh kiện điện tử, đồ gia dụng, thiết bị chiếu sáng và nội thất từ thị trường Trung Quốc về phân phối tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 4 GIAI ĐOẠN |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tháng 1-2): Đào tạo nghiệp vụ phân loại HS Code & Kiểm soát C/O Form E |
| Giai đoạn 2 (Tháng 3-4): Nâng cấp hệ thống WMS tại kho Bằng Tường & Phương Canh |
| Giai đoạn 3 (Tháng 5-6): Tích hợp cổng tra cứu chứng từ số và tự động hóa Debit Note |
| Giai đoạn 4 (Tháng 7 trở đi): Đánh giá định kỳ chỉ số KPI và mở rộng kết nối đối tác 3PL |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)
- Chi phí đầu tư ban đầu: Khoảng 120.000.000 VNĐ (Bao gồm chi phí chuẩn hóa quy trình, phần mềm quản lý kho WMS mã nguồn mở, máy quét mã vạch công nghiệp và đào tạo nhân sự).
- Lợi ích kinh tế:
- Tiết kiệm 45.000.000 VNĐ/tháng chi phí lưu kho phát sinh tại bãi cửa khẩu do thông quan trễ.
- Cắt giảm 30% thời gian xử lý thủ tục hành chính của nhân sự phòng Kinh doanh và Mua hàng.
- Điểm hòa vốn (Break-even point) đạt được sau 2.7 tháng vận hành chính thức.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Dữ liệu đầu vào từ một số nhà cung cấp nhỏ lẻ tại Trung Quốc (qua các sàn thương mại điện tử 1688, Taobao) còn thiếu đồng nhất về quy cách đóng gói và thông số kỹ thuật.
- Hệ thống thông tin nội bộ chưa tích hợp API trực tiếp với phần mềm quản lý kho của đối tác vận tải Tân Cảng.
Hướng phát triển
- Ứng dụng AI/OCR: Tự động bóc tách dữ liệu từ các chứng từ dạng hình ảnh hoặc PDF đa ngôn ngữ (Trung - Anh - Việt) để tự động điền tờ khai.
- Mở rộng phòng ban chuyên trách: Thành lập Phòng Xuất Nhập Khẩu độc lập để triển khai thêm nghiệp vụ gom hàng LCL đường biển từ các cảng Thâm Quyến, Ninh Ba về Hải Phòng.
- Triển khai Mobile App cho khách hàng: Cho phép chủ hàng theo dõi lộ trình xe container và tải chứng từ điện tử theo thời gian thực.
Đối tượng hưởng lợi
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ MANG LẠI |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên ngành Logistics & Kinh tế đối ngoại: |
| -> Tài liệu tham khảo thực tế về nghiệp vụ LCL đường bộ chính ngạch Việt - Trung |
| |
| Doanh nghiệp Forwarder & Logistics (SMEs): |
| -> Bộ khung quy trình SOP 4 bước tinh gọn, khả thi áp dụng ngay không tốn chi phí R&D |
| |
| Chủ hàng nhập khẩu (Importers): |
| -> Tối ưu hóa dòng tiền nhờ thuế NK 0% (C/O Form E), giảm thời gian lưu kho bãi 73.3% |
| |
| Nhà nghiên cứu / Giảng viên: |
| -> Bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh về biến động sản lượng và dòng luân chuyển hàng hóa 2021-2023|
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình này là gì?
Hệ thống yêu cầu máy tính văn phòng kết nối Internet ổn định, phần mềm khai hải quan điện tử ECUS5-VNACCS có chữ ký số (Token USB), hệ thống quét mã vạch 2D cầm tay tại kho và phần mềm quản lý bảng tính hoặc WMS cơ bản.
2. Làm thế nào để đảm bảo lô hàng LCL đạt luồng Xanh khi nhập khẩu qua Hữu Nghị?
Cần thực hiện tiền kiểm tra đối soát 100% giữa Hóa đơn thương mại, Packing List và C/O Form E; khai báo chính xác tên hàng hóa theo quy chuẩn phân loại 8 số của Danh mục biểu thuế XNK Việt Nam; nộp bổ sung trước các giấy tờ kiểm tra chất lượng chuyên ngành hoặc giấy chứng nhận ISO hợp lệ.
3. Giải pháp này có tích hợp được với các hệ thống ERP doanh nghiệp hiện có không?
Quy trình và cơ sở dữ liệu được thiết kế theo cấu trúc module tiêu chuẩn, hoàn toàn tương thích và dễ dàng tích hợp với các giải pháp phần mềm quản trị phổ biến như Bravo, FAST, SAP hay Odoo thông qua giao thức kết nối RESTful API.
4. Quy trình xử lý như thế nào khi phát hiện hàng hóa bị móp méo tại kho Bằng Tường?
Nhân viên kho Bằng Tường lập Biên bản ghi nhận tình trạng bất thường (Discrepancy Report) kèm hình ảnh/video độ phân giải cao gửi cho phòng Kinh doanh trong vòng 30 phút, đồng thời thông báo khách hàng làm việc với nhà cung cấp Trung Quốc để đổi trả hoặc gia cố đóng gói lại trước khi bốc xếp lên xe vận chuyển.
5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) thực tế ra sao?
Với mức chi phí đầu tư tinh gọn khoảng 120 triệu VNĐ cho chuẩn hóa quy trình và hạ tầng số hóa cơ bản, doanh nghiệp giao nhận có thể thu hồi vốn trong vòng dưới 3 tháng nhờ vào việc giảm thiểu phí phạt lưu kho, chi phí vận hành nhân sự và tăng trưởng sản lượng nhận hàng.
Kết luận
Công trình nghiên cứu đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thủy Tiên (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế - Trường Đại học Thương mại) dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Anh Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và giải quyết triệt để các bài toán thực tiễn trong quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL) nhập khẩu bằng đường bộ tại Công ty TNHH Dịch vụ và Thương mại Quốc tế Hải Long.
Thông qua việc tái cấu trúc chuỗi tác nghiệp 4 bước, ứng dụng thuật toán tiền kiểm chứng từ và chuẩn hóa quản lý kho vận xuyên biên giới, giải pháp không chỉ giúp Hải Long nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa lợi nhuận (đạt 2,16 tỷ VNĐ năm 2023) mà còn cung cấp một mô hình thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho cộng đồng doanh nghiệp logistics Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa chuỗi cung ứng toàn cầu.