Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển thương mại toàn cầu, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong công trình, năm 2022, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 732,5 tỷ USD (tăng 9,5% so với năm 2021, trong đó xuất khẩu tăng 10,6%). Đánh giá từ tổ chức Agility năm 2022 xếp Việt Nam ở vị trí thứ 11 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu, với tốc độ tăng trưởng ngành đạt từ 14% đến 16%/năm và quy mô khoảng 40 - 42 tỷ USD/năm.

Thị trường giao nhận vận tải Việt Nam có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa bên cạnh các tập đoàn nước ngoài nắm giữ thị phần lớn. Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky (hoạt động từ năm 2015) cung cấp các dịch vụ vận tải quốc tế, vận tải nội địa, thủ tục hải quan và chứng nhận chuyên ngành; trong đó vận tải hàng hóa bằng đường biển là hoạt động kinh doanh chủ chốt. Tuy nhiên, quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển tại doanh nghiệp còn bộc lộ một số hạn chế nghiệp vụ ở khâu chuẩn bị chứng từ, kiểm tra mã số hàng hóa (HS code), phối hợp vận tải nội địa và ứng dụng công nghệ, làm phát sinh chi phí và kéo dài thời gian thông quan. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp mang tính thực tiễn cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải quốc tế (Freight Forwarder).
  2. Mục tiêu thực trạng: Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky giai đoạn 2021 - 2023, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Mục tiêu giải pháp: Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty trong giai đoạn 2024 - 2029, phù hợp với các quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình giao hàng xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển. Các mảng dịch vụ khác chỉ được đề cập khái quát nhằm phục vụ đánh giá tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Trụ sở Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky tại quận Nam Từ Liêm, Hà Nội và các chi cục hải quan, cảng biển liên quan (như cảng Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 - 2023; định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2024 - 2029.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết chuyên ngành kinh tế và kinh doanh quốc tế, kết hợp các quy định pháp luật thương mại - hàng hải và các chuẩn mực giao nhận quốc tế:

  • Khái niệm dịch vụ giao nhận: Trích dẫn định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA); Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 1997; Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa dịch vụ logistics; các quy định về chứng từ vận tải biển tại Điều 160 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015.
  • Đặc điểm và phương thức dịch vụ: Xác định 6 đặc tính của dịch vụ giao nhận đường biển (vô hình, không lưu trữ, không sở hữu, không thể chia cắt giữa sản xuất và tiêu thụ, tính thay đổi, tính thích ứng); phân tích 4 phương thức giao hàng đường biển gồm giao hàng nguyên container (FCL), giao hàng lẻ (LCL), giao hàng kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL) và giao hàng rời (hàng rời rắn, hàng rời lỏng).
  • Hệ thống chứng từ và thuật ngữ chuyên ngành: Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L với các loại Original B/L, Surrendered B/L, Seaway Bill, Master B/L, House B/L), Đơn lưu khoang (Booking Note), Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - SI), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (Verified Gross Mass - VGM), Chứng nhận xuất xứ (C/O), phụ phí bến bãi (THC, DEM/DET).

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế quy trình làm việc, ghi chép nhật ký công việc tại Phòng Chứng từ và phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách nghiệp vụ kinh doanh, chứng từ, hiện trường (OPS) của công ty New Sky.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu thư viện Trường Đại học Thương mại (giáo trình, đề tài nghiên cứu liên quan); văn bản pháp luật trên các cổng thông tin điện tử của Tổng cục Hải quan, cơ quan Nhà nước; số liệu báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh nội bộ của công ty New Sky từ năm 2021 đến 2023.

Phương pháp phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại, tổng hợp dữ liệu nhân sự, doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu dịch vụ, cơ cấu mặt hàng và phân luồng hải quan.
  • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, tỷ trọng doanh thu giữa các năm (2021, 2022, 2023) để đánh giá biến động và hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Kết hợp lý luận chuyên ngành với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp để đánh giá các khâu nghiệp vụ và xác định nguyên nhân của các tồn tại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế và tăng trưởng của ngành logistics Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế có liên quan:

  • Nguyễn Thị Phương Thúy (2021) về phát triển dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa XNK đường biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận Vận tải Vàng Goldtrans Logistics.
  • Nguyễn Quốc Liêm (2020) về hoàn thiện hoạt động logistics tại Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn giai đoạn 2020 - 2025.
  • Nguyen Viet Thang, Tran The Tuan, Nguyen Hung Cuong, Dinh Thi Lan (2019) về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giao nhận xuất khẩu đường biển tại Việt Nam.
  • Vũ Thị Thu Huyền (2019) tại Công ty TNHH Logistics Minh Việt và Chung Ngọc Khánh (2018) tại Chi nhánh Hải Phòng của Công ty Cổ phần Đại lý Hàng hải Việt Nam.

Từ việc tổng quan, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chưa cập nhật biến động thị trường sau giai đoạn đại dịch và chưa phản ánh sát thực tế quy trình giao hàng nguyên container của một doanh nghiệp giao nhận cụ thể như New Sky trong điều kiện vận hành hiện nay. Trên cơ sở đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và các phương pháp nghiên cứu của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế

(Tiêu đề chương được tác giả đặt trong văn bản; nội dung tập trung vào lý luận giao nhận đường biển và quy trình xuất khẩu).

Chương 2 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản:

  • Làm rõ bản chất dịch vụ giao nhận đường biển theo chuẩn FIATA và Luật Thương mại Việt Nam.
  • Phân tích vai trò của dịch vụ đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu (giảm chi phí lưu kho, tiết kiệm thời gian) và đối với nền kinh tế quốc dân.
  • Chi tiết hóa 5 bước của quy trình giao hàng xuất khẩu chuẩn tại doanh nghiệp giao nhận: (1) Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải; (2) Giao hàng hóa tại địa điểm quy định và làm thủ tục hải quan; (3) Lập chứng từ vận tải; (4) Gửi chứng từ cho đại lý nước ngoài; (5) Quyết toán chi phí với nhà cung cấp và khách hàng.
  • Phân tích giá trị pháp lý, chức năng, nội dung (theo Điều 160 Bộ luật Hàng hải 2015) và phân loại vận đơn đường biển (B/L), đơn lưu khoang (Booking note), hướng dẫn gửi hàng (SI), xác nhận tải trọng (VGM).
  • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng: nhân tố bên trong (cơ sở hạ tầng, nguồn vốn, nguồn nhân lực, cơ chế quản lý) và nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, tự nhiên và đặc điểm tính chất hàng hóa).

Chương 3: Thực trạng về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky

Chương này phân tích toàn diện thực trạng tại doanh nghiệp qua các nội dung:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH một thành viên New Sky thành lập ngày 10/09/2015, mã số thuế 0106983247, vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng, người đại diện theo pháp luật là bà Đào Thị Thu Huyền, trụ sở tại Tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Cơ cấu gồm Giám đốc và 4 phòng ban: Kế toán, Kinh doanh, Chứng từ (Docs-Cus), Hiện trường (OPS). Tổng số nhân sự tăng từ 13 người (năm 2021) lên 19 người (năm 2022) và 22 người (năm 2023). Năm 2023, trình độ sau đại học chiếm 9,1% (2 người), cao đẳng chiếm 9,1% (2 người), còn lại là đại học.
  • Kết quả hoạt động kinh doanh: Phản ánh doanh thu biến động từ mức 63,75 tỷ đồng (2021) giảm xuống 45,34 tỷ đồng (2022) và phục hồi lên 51,95 tỷ đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 2,25 tỷ đồng (2021), 1,52 tỷ đồng (2022) và 1,66 tỷ đồng (2023). Dịch vụ đường biển luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (53,91% năm 2021, 56,74% năm 2022, 58,24% năm 2023).
  • Mạng lưới đối tác: Doanh nghiệp gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) từ năm 2022 với hơn 150 đại lý quốc tế (như Unitex, JW Logistics tại Trung Quốc; ABAD, EL Freight tại Hàn Quốc; Topasia tại Nhật Bản; JHA, Allegro tại Mỹ); hợp tác với các hãng tàu châu Á (SITC, SJJ, TSL, COSCO); hợp tác vận tải nội địa với nhà xe QTB, VTM, Hà Minh Anh, Xuân Phúc.
  • Phân tích quy trình thực tế: Khảo sát chi tiết lô hàng FCL linh kiện camera động cơ ô tô xuất từ cảng Hải Phòng (Cảng Xanh - Green Port) sang cảng Incheon (Hàn Quốc) theo điều kiện DAP, sử dụng hãng tàu Dong Young Shipping, phát hành House Bill và Master Bill Surrendered, xin cấp C/O điện tử form VK và phối hợp đại lý EL Freight.
  • Phân luồng hải quan 2023: Luồng xanh chiếm 62,8%, luồng vàng chiếm 31,7%, luồng đỏ chiếm 5,5%.
  • Đánh giá tồn tại: Thiếu đầu xe container riêng; chất lượng nhân viên không đồng đều (mỗi phòng có 1 - 2 nhân sự dưới 2 năm kinh nghiệm); lỗi áp mã HS (như trường hợp robot công nghiệp khai sai mã 84795000 phải chuyển thành 84287000 do đặc tính nâng hạ); gửi SI/VGM sát giờ cut-off; chưa sử dụng phần mềm quản trị chuyên dụng mà quản lý thủ công qua Excel và email.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng vận chuyển đường biển của Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky

Chương cuối trình bày định hướng phát triển của công ty với mục tiêu tăng trưởng doanh thu 10% - 20%/năm trong giai đoạn tiếp theo, đồng thời đề xuất 4 nhóm giải pháp thực thi:

  1. Xây dựng mạng lưới đối tác vận tải nội địa: Thiết lập hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các đơn vị vận tải xe kéo container nhằm ổn định giá cước và đảm bảo phương tiện trong mùa cao điểm.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Hoàn thiện quy trình tuyển dụng, tổ chức đánh giá hiệu suất hàng tháng, đào tạo chuyên sâu về tra cứu mã HS, quy chuẩn chứng từ xuất khẩu và kỹ năng xử lý tình huống nghiệp vụ.
  3. Tăng cường sự giao tiếp giữa công ty, nhà cung ứng và khách hàng: Chuẩn hóa quy trình trao đổi thông tin kỹ thuật lô hàng để tránh sai lệch thông tin trên tờ khai hải quan và C/O.
  4. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quy trình giao hàng xuất khẩu: Từng bước chuyển đổi từ phương thức quản lý bằng bảng tính Excel rời rạc sang phần mềm quản trị logistics chuyên ngành (FMS/TMS), đồng bộ thông tin đơn hàng giữa bộ phận kinh doanh, chứng từ và hiện trường. Chương 4 cũng bổ sung các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý Nhà nước (Hải quan, cơ quan cấp C/O) và các đối tác liên quan nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giao nhận vận tải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và minh chứng bức tranh thực tế về hoạt động giao nhận vận tải tại một doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ thông qua các hệ thống bảng biểu và số liệu:

Bảng 1: Kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ của Công ty New Sky (2021 - 2023) (Đơn vị: Tỷ đồng)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng doanh thu 63,75 45,34 51,95
- Doanh thu giao nhận đường biển 34,37 (53,91%) 25,73 (56,74%) 30,26 (58,24%)
    + Xuất khẩu đường biển 18,46 14,27 16,42
    + Nhập khẩu đường biển 15,91 11,46 13,84
- Doanh thu giao nhận đường hàng không 17,34 (27,21%) 12,42 (27,40%) 14,57 (28,04%)
- Doanh thu thủ tục hải quan và vận tải nội địa 9,53 (14,95%) 5,23 (11,55%) 5,01 (9,64%)
- Doanh thu dịch vụ khác 2,50 (3,92%) 1,95 (4,30%) 2,11 (4,06%)
Tổng chi phí 60,95 43,40 49,76
Lợi nhuận trước thuế 2,80 1,94 2,19
Lợi nhuận sau thuế 2,25 1,52 1,66

Bảng 2: Cơ cấu mặt hàng và kết quả phân luồng tờ khai xuất khẩu đường biển năm 2023

Nhóm mặt hàng xuất khẩu đường biển Tỷ trọng Kết quả phân luồng tờ khai hải quan Tỷ lệ
Linh kiện điện tử 53,4% Luồng Xanh (Miễn kiểm tra hồ sơ và thực tế) 62,8%
Hàng may mặc 21,8% Luồng Vàng (Kiểm tra chi tiết hồ sơ) 31,7%
Máy móc thiết bị 14,0% Luồng Đỏ (Kiểm tra hồ sơ và thực tế hàng hóa) 5,5%
Mặt hàng khác (vệ sinh, sàn, khớp nối...) 10,8% Tổng cộng 100,0%

Các đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích chi tiết về quy trình giao nhận hàng FCL đường biển tại một doanh nghiệp FWD tư nhân Việt Nam trong giai đoạn biến động sau đại dịch Covid-19 (2021 - 2023).
  • Về mặt nghiệp vụ: Đi sâu mổ xẻ các lỗi sai thực tế có tính điển hình trong ngành logistics như sai lệch mã HS giữa chứng từ nguyên liệu và tờ khai xuất khẩu khi xin C/O form VK, sai mã HS do không hiểu rõ công năng thiết bị, việc trễ hạn cut-off VGM/SI và rủi ro chi phí phát sinh khi thuê ngoài vận tải nội địa.
  • Về giải pháp: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với năng lực tài chính và quy mô nhân sự của công ty, tập trung vào việc quản trị thông tin, chuẩn hóa chứng từ và xây dựng liên kết vận tải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu giới hạn trong phạm vi nghiệp vụ giao hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển tại trụ sở chính của công ty New Sky ở Hà Nội, chưa đi sâu phân tích toàn diện phương thức gom hàng lẻ (LCL) hoặc các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp. Nguồn số liệu giới hạn trong chu kỳ 3 năm (2021 - 2023) tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ (22 nhân sự), mạng lưới vận tải đường biển chủ yếu tập trung vào khu vực châu Á mà chưa mở rộng sang các tuyến xa như châu Âu hay châu Mỹ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá quy trình giao nhận hàng lẻ (LCL), hàng rời và hàng kiểm soát nhiệt độ (container lạnh); nghiên cứu các giải pháp chuyển đổi số toàn diện thông qua triển khai phần mềm quản lý vận tải (TMS) và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) cho chuỗi cung ứng xuất khẩu đường biển.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu hữu ích đối với sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại; các giảng viên hướng dẫn chuyên đề thực tập tốt nghiệp ngành thương mại - vận tải.
  • Giá trị thực tế: Cán bộ, nhân viên chứng từ (Docs-Cus), nhân viên giao nhận hiện trường (OPS) và nhân viên kinh doanh cước (Sales Logistics) tại các công ty forwarder vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình xử lý lô hàng FCL cụ thể xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc theo điều kiện DAP, các biểu mẫu nghiệp vụ (SI, VGM, House B/L, Master B/L, C/O form VK) và các lưu ý phòng tránh sai sót hải quan.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tập trung nghiên cứu phương thức giao nhận đường biển nào của Công ty New Sky?
Khóa luận tập trung nghiên cứu quy trình giao hàng xuất khẩu nguyên container (FCL - Full Container Load) bằng đường biển, trong đó phân tích chi tiết ca điển hình là lô hàng linh kiện camera động cơ ô tô xuất từ cảng Hải Phòng sang cảng Incheon (Hàn Quốc) theo điều kiện DAP.

2. Tình hình nhân sự và quy mô tài chính của Công ty New Sky trong giai đoạn 2021 - 2023 được văn bản ghi nhận như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 3,5 tỷ đồng. Số lượng nhân sự tăng từ 13 người (năm 2021) lên 19 người (năm 2022) và đạt 22 người (năm 2023). Về tài chính, doanh thu năm 2021 đạt 63,75 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 2,25 tỷ đồng), năm 2022 giảm còn 45,34 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 1,52 tỷ đồng), và năm 2023 phục hồi lên 51,95 tỷ đồng (lợi nhuận sau thuế 1,66 tỷ đồng).

3. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu đường biển của New Sky năm 2023 gồm những nhóm chính nào?
Năm 2023, tỷ trọng doanh thu xuất khẩu đường biển phân theo mặt hàng gồm: linh kiện điện tử chiếm 53,4%; hàng may mặc chiếm 21,8%; máy móc thiết bị chiếm 14,0%; các mặt hàng khác (thiết bị vệ sinh, tấm lát sàn, khớp nối...) chiếm 10,8%.

4. Khóa luận đã chỉ ra những sai sót cụ thể nào trong khâu làm thủ tục hải quan và chứng từ tại New Sky?
Văn bản nêu rõ nhân viên công ty từng khai sai mã HS lô hàng robot công nghiệp từ 84795000 và bị hải quan yêu cầu sửa thành 84287000 do đặc tính nâng hạ; gặp lỗi bị từ chối cấp C/O form VK do mã HS nguyên liệu đầu vào không khớp với mã HS trên tờ khai xuất khẩu; và một số trường hợp gửi SI/VGM trễ giờ cut-off của hãng tàu.

5. Vì sao New Sky gặp khó khăn trong việc cung cấp dịch vụ vận tải nội địa?
Công ty chưa sở hữu đầu xe kéo container và kho bãi riêng do vốn hạn chế, hoàn toàn phụ thuộc vào việc thuê ngoài từ các đơn vị vận tải (như QTB, VTM). Vào các đợt cao điểm cận lễ, Tết, việc thiếu chủ động phương tiện khiến chi phí thuê xe ngoài tăng gấp 2 - 3 lần hoặc không điều được xe, dẫn đến việc một số khách hàng chỉ mua cước biển và tự thuê bên vận tải nội địa khác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Vân Anh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và phân tích chi tiết thực trạng quy trình nghiệp vụ FCL tại Công ty TNHH Giao nhận và Thương mại New Sky giai đoạn 2021 - 2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động, cơ cấu doanh thu và khảo sát ca xuất khẩu thực tế, tác giả đã chỉ ra các mắt xích còn hạn chế trong kiểm soát chứng từ, vận tải nội địa và ứng dụng công nghệ thông tin. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính khả thi, gắn liền với điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2024 - 2029.